Thứ Năm, Tháng Sáu 13, 2024

Thầy Vũ 090 468 4983 (Zalo, LINE, Viber, Telegram)

Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở)

More
    Bài giảng Livestream mới nhất trên Kênh Youtube học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung Lê Trọng Tấn Quận Thanh Xuân Thầy Vũ đào tạo lớp giao tiếp tiếng Trung HSK và HSKK
    01:30:04
    Video thumbnail
    Học kế toán tiếng Trung online Thầy Vũ bài 3 theo giáo trình Hán ngữ kế toán Tác gải Nguyễn Minh Vũ
    00:00
    Video thumbnail
    Học kế toán tiếng Trung online Thầy Vũ bài 3 theo giáo trình Hán ngữ kế toán Tác gải Nguyễn Minh Vũ
    01:40:02
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội Chinese Thầy Vũ đào tạo Hán ngữ giao tiếp HSK 123 HSKK sơ cấp
    01:28:29
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Lê Trọng Tấn ChineMaster Phường Khương Mai Quận Thanh Xuân Hà Nội Thầy Vũ HSKK
    01:27:22
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội ChineMaster Thầy Vũ HSK-HSKK
    01:24:24
    Video thumbnail
    Học Kế toán tiếng Trung online Thầy Vũ bài 2 giáo trình Hán ngữ kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
    01:35:14
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Tô Vĩnh Diện Quận Thanh Xuân Hà Nội ChineMaster Thầy Vũ đào tạo và chuyên biệt
    01:25:01
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ ChineMaster giáo trình Hán ngữ HSK 123 HSKK sơ cấp quyển 1
    01:25:53
    Video thumbnail
    Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Forum học tiếng Trung Quốc Số 1 Việt Nam về chất lượng đào tạo
    01:26:22
    Video thumbnail
    Chinese Master trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 Hà Nội Thầy Vũ HSK
    01:35:22
    Video thumbnail
    Học kế toán tiếng Trung online bài 1 theo giáo trình Hán ngữ kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
    01:33:57
    Video thumbnail
    Chinese Master ChineMaster Thầy Vũ đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản giáo trình Hán ngữ
    01:30:59
    Video thumbnail
    Chinese Master ChineMaster Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ khóa học giao tiếp HSK-HSKK bài bản
    01:28:41
    Video thumbnail
    Chinese Master ChineMaster trung tâm tiếng Trung Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 tại Hà Nội Thầy Vũ HSK
    01:32:46
    Video thumbnail
    Chinese Master ChineMaster Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ
    01:25:41
    Video thumbnail
    Chinese Master ChineMaster - Trung tâm tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 tại Hà Nội
    01:29:59
    Video thumbnail
    Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới giáo trình Hán ngữ 9 quyển
    01:23:00
    Video thumbnail
    Luyện thi HSK 5 và HSKK trung cấp theo giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
    01:34:43
    Video thumbnail
    Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được phát miễn phí cho học viên
    01:23:39
    Video thumbnail
    Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới - Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
    01:24:14
    Video thumbnail
    Tác giả của Giáo trình Hán ngữ Nguyễn Minh Vũ đào tạo tiếng Trung giao tiếp cơ bản lộ trình bài bản
    01:22:22
    Video thumbnail
    Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới đào tạo lớp giao tiếp HSK 123 và HSKK
    01:26:25
    Video thumbnail
    Giáo trình Hán ngữ - Tác giả là ai? Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ mới
    01:31:35
    Video thumbnail
    Giáo trình Hán ngữ phiên bản mới - Tác giả Nguyễn Minh Vũ đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp HSK
    01:29:55
    Video thumbnail
    Ai là Tác giả của Giáo trình Hán ngữ? Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ livestream đào tạo lớp HSK-HSKK
    01:10:18
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung Quận Thanh Xuân ở trung tâm tiếng Trung THANHXUANHSK ChineMaster giáo trình Hán ngữ
    01:37:12
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu lớp Hán ngữ 1 sơ cấp Chinese Thầy Vũ đào tạo
    45:37
    Video thumbnail
    Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là ai? Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đào tạo bài bản lớp Hán ngữ giao tiếp
    01:30:28
    Video thumbnail
    Giáo trình Hán ngữ - Tác giả Nguyễn Minh Vũ trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ đào tạo bài bản
    01:32:33
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung giao tiếp thực dụng Quận Thanh Xuân Hà Nội giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ
    01:28:13
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK Thầy Vũ giảng bài theo giáo trình Hán ngữ sơ cấp quyển 1 và 2
    01:33:11
    Video thumbnail
    Cách đăng bài và bình luận trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master ChineMaster
    13:30
    Video thumbnail
    Hướng dẫn tạo tài khoản trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master ChineMaster
    07:45
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK-HSKK Thầy Vũ đào tạo Hán ngữ giao tiếp HSK 123 HSKK sơ cấp
    01:27:24
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ uy tín tại Hà Nội lớp giao tiếp HSK-HSKK sơ cấp hán ngữ quyển 1
    01:59:59
    Video thumbnail
    Tiếng Trung Thanh Xuân HSK-HSKK ChineMaster Thầy Vũ đào tạo lớp Hán ngữ giao tiếp cơ bản ứng dụng
    01:33:34
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster luyện thi HSK 5 và HSKK trung cấp theo giáo trình Hán ngữ
    01:19:46
    Video thumbnail
    Học phát âm tiếng Trung chuẩn tuyệt đối theo giáo trình Hán ngữ 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ HSK
    01:25:55
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung giao tiếp uy tín Quận Thanh Xuân Hà Nội theo lộ trình đào tạo bài bản của Thầy Vũ
    01:29:14
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster địa chỉ học tiếng Trung giao tiếp uy tín Quận Thanh Xuân ở Hà Nội
    01:30:47
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster học tiếng Trung HSK-HSKK trung cấp theo giáo trình Hán ngữ mới
    01:30:56
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân HSKK
    01:26:40
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TOP 1 đào tạo Hán ngữ giao tiếp HSK-HSKK sơ trung cao cấp Thầy Vũ
    01:29:08
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TOP 1 Hà Nội chuyên đào tạo Hán ngữ HSK-HSKK sơ trung cao cấp
    01:32:35
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TOP Quận Thanh Xuân uy tín nhất Hà Nội chuyên đào tạo Hán ngữ HSKK
    01:27:57
    Video thumbnail
    Trung tâm tiếng Trung ChineMaster luyện thi HSK 5 và HSKK trung cấp theo giáo trình Hán ngữ Thầy Vũ
    01:23:59
    Video thumbnail
    Học tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội ChineMaster đào tạo bài bản chuyên biệt
    01:34:46
    Video thumbnail
    Học phát âm tiếng Trung chuẩn các thanh mẫu tiếng Trung vận mẫu tiếng Trung và thanh điệu cơ bản
    01:34:45
    Video thumbnail
    Khóa học tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội ChineMaster Thầy Vũ đào tạo Hán ngữ
    01:42:54
    Trang chủTài liệu học tiếng TrungTừ vựng mua hàng Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo được tổng hợp cực kỳ chi tiết và cặn kẽ để làm công cụ hỗ trợ cho các bạn dân buôn bán và các tay buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng vận chuyển về Việt Nam bán hàng online trên shopee tiki lazada sendo.

    5/5 - (10 bình chọn)

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo được tổng hợp đầy đủ nhất và chi tiết nhất bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sẽ giúp các bạn nhanh chóng biết cách chủ động làm việc và giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall và pinduoduo một cách nhanh chóng và dễ dàng nhất. Thông qua các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo dưới đây chúng ta có thể tự tin khi giao dịch và mua bán cũng như trao đổi thương mại với các nhà xưởng trên app 1688 của Alibaba.

    Khóa học order taobao 1688

    Mình sẽ phân ra thành các chủ đề thông dụng nhất và được sử dụng phổ biến nhất theo sự đánh giá và thống kê của các tay buôn lão làng chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc Quảng Châu và các chợ đầu mối ở khắp các Tỉnh Trung Quốc. Bài chia sẻ này có thể sẽ là mất đi rất nhiều miếng cơm manh áo của những đơn vị khác, do đó, các bạn hãy share kín đáo và đừng để người khác biết nhé.

    Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688

    Các từ vựng Taobao, từ vựng 1688, từ vựng Tmall được tổng hợp theo từng chủ đề khác nhau, các bạn chú ý theo dõi nhé.

    Chú ý: Bạn nào chưa có bảng từ vựng quần áo taobao 1688 tmall thì hãy nhanh chóng bổ sung ngay trong link bài chia sẻ bên dưới.

    TẠO TÀI KHOẢN VÀ ĐĂNG NHẬP TAOBAO 1688 TMALL

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1Đăng ký tài khoản注册账号Zhùcè zhànghào
    2Đăng kí mién phí免费注册miǎnfèi zhùcè
    3Đặt tên người dùng设置用户名shèzhì yònghù míng
    4Số điện thoại手机号shǒujī hào
    5Xác minh验证yànzhèng
    6Mã xác minh验证码yànzhèng mǎ
    7Xác minh thành công验证通过yànzhèng tōngguò
    8Mật khẩu đăng nhập登录密码dēnglù mìmǎ
    9Xác nhận mật khẩu密码确认mìmǎ quèrèn
    10Mail điện tử电子邮箱diànzǐ yóuxiāng
    11Đăng kí thành công电子邮箱diànzǐ yóuxiāng
    12Quên mật khẩu忘记密码Wàngjì mìmǎ
    13Lấy mã xác minh miễn phí免费获取验证码Miǎnfèi huòqǔ yànzhèng mǎ
    14Đăng nhập bằng số điện thoại手机号登录shǒujī hào dēnglù
    15Đăng nhập登录dēnglù
    16Tên đăng nhập, Tên người dung登录名/会员dēnglù míng/huìyuán
    17Bước tiếp theo下一步xià yībù
    18Xác nhận确认quèrèn
    19Gửi đi提交tíjiāo

    THÔNG TIN MÔ TẢ SẢN PHẨM

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Giá cả 1

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1a. Giá cả价格Jiàgé
    2Giá khuyến mãi促销价cùxiāo jià
    3Lượng tiêu thụ销量xiāoliàng
    4Lượng tồn kho库存量kùcún liàng

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Giá cả 2

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1b. Giá cả价格Jiàgé
    2Giá khuyến mãi促销价cùxiāo jià
    3Lượng tiêu thụ销量xiāoliàng
    4Lượng tồn kho库存量kùcún liàng
    5Phiếu giảm giá优惠卷yōuhuì juǎn

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Vận chuyển

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1c. Vận chuyển运费yùnfèi
    2Chuyển phát nhanh快递kuàidì
    3Miến phí giao hàng免运费miǎn yùnfèi
    4Freeship包邮bāo yóu
    5Địa điểm giao hàng mất phí不包邮地区bù bāo yóu dìqū

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Cam kết phục vụ

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1d. Cam kết phục vụ服务承诺fúwù chéngnuò
    2Hàng chính hãng正品保证zhèngpǐn bǎozhèng
    3Đổi trả hàng tron vòng 7 ngày7天无理由退货7 tiān wú lǐyóu tuìhuò
    4Bảo hành…năm延保…年yán bǎo…nián
    5Địa điểm giao hàng mất phí不包邮地区bù bāo yóu dìqū

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Thông số sản phẩm

    STTTừ vựng mua hàng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1e. Chi tiết sản phẩm/tham số sản phẩm商品详情shāngpǐn xiángqíng
    2Thương hiệu品牌pǐnpái
    3Tên sản phẩm品名pǐnmíng
    4Màu sắc颜色分类yánsè fēnlèi
    5Số lượng数量shùliàng
    6Kích cỡ尺码/尺寸chǐmǎ/chǐcùn
    7Độ dài áo衣长yī zhǎng
    8Vòng ngực胸围xiōngwéi
    9Vòng eo腰围yāowéi
    10Vòng mông臂围bì wéi
    11Vòng bắp đùi大腿围dàtuǐ wéi
    12Độ rộng vai肩宽jiān kuān
    13Độ dài tay áo袖长xiù cháng
    14Cạp quần裤口kù kǒu
    15Độ dài quần裤长kù zhǎng
    16Trọng lượng重量zhòngliàng
    17Chất liệu材质cáizhì
    18Công nghệ chế tạo处理工艺chǔlǐ gōngyì
    19Độ tuổi sử dụng/phù hợp với使用年龄/适合shǐyòng niánlíng/shìhé
    20Chức năng功率gōnglǜ
    21Phong cách风格fēnggé
    22Hàm lượng成分含量chéngfèn hánliàng
    23Hạn sử dụng限期使用xiànqí shǐyòng
    24Nơi sản xuất产地chǎndì
    25Hình ảnh有图/图片Yǒu tú/túpiàn
    26Video视频shìpín

    THÔNG TIN VỀ CỬA HÀNG

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Tên cửa hàng店铺名称Diànpù míngchēng
    2Cửa hàng lâu năm老年店lǎonián diàn
    3Chủ cửa hàng掌柜zhǎngguì
    4Cấp uy tín/huy chương giao dịch信誉/交易勋章xìnyù/jiāoyì xūnzhāng
    5Thông tin chứng thực认证信息rènzhèng xìnxī
    6Liên hệ联系liánxì
    7Hàng hóa phù hợp mô tả货描相符huò miáo xiāngfú
    8Chất lượng phục vụ服务质量fúwù zhìliàng
    9Tốc độ giao hàng物流/发货速度wùliú/fā huò sùdù
    10Tốc độ phản hồi响应xiǎngyìng
    11Tỉ lệ mua lại回头率huítóu lǜ
    12Lượng tiêu thụ销售量xiāoshòu liàng
    13Cấp bậc cung ứng供应等级gōngyìng děngjí
    14Hình thức kinh doanh经营模式jīngyíng móshì
    15Công xưởng sản xuất生产厂家shēngchǎn chǎngjiā
    16Địa điểm所在地区suǒzài dìqū
    17Ghi chép độ uy tín giao dịch交易信用记录jiāoyì xìnyòng jìlù
    18Doanh thu lũy kế累计成交数lěijì chéngjiāo shù
    19Tổng số người mua累计买家数lěijì mǎi jiā shù
    20Tỉ lệ mua hàng lại重复采购率chóngfù cǎigòu lǜ
    21Đánh giá nửa năm hoạt động cửa hàng店铺半年内活动评价diànpù bànnián nèi huódòng píngjià
    22Bình quân cùng ngành比同行业平均水平bǐ tóng hángyè píngjūn shuǐpíng
    23Tỉ lệ tự chủ hoàn tiền退款自主完结率tuì kuǎn zìzhǔ wánjié lǜ
    24Theo dõi cửa hàng收藏店铺shōucáng diànpù

    THANH TOÁN VÀ VẬN CHUYỂN

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Giỏ hàng购物车Gòuwù chē
    2Thanh toán结算jiésuàn
    3Hiện tại gửi hàng đến…当前配送至…dāngqián pèisòng zhì…
    4Địa chỉ cụ thể详细地址xiángxì dìzhǐ
    5Mã bưu điện邮政编码yóuzhèng biānmǎ
    6Gửi đơn hàng提交订单tíjiāo dìngdān
    7Thanh toán gộp合拼付款hé pīn fùkuǎn
    8Thanh toán ngay立即付款lìjí fùkuǎn
    9Phương thức thanh toán付款方式fùkuǎn fāngshì
    10Ngân hàng Trung Quốc中国银行卡zhōngguó yínháng kǎ
    11Alipay支付宝zhīfùbǎo
    12Mã giao dịch Alipay支付宝交易号zhīfùbǎo jiāoyì hào
    13Wechat pay微信支付wēixìn zhīfù
    14Thẻ tín dụng信用卡xìnyòngkǎ
    15Tìm bạn thanh toán giúp找朋友帮付zhǎo péngyǒu bāng fù
    16Tài khoản của bạn bè好友的账号hǎoyǒu de zhànghào
    17Gửi vào Alipay của bạn bè发送给支付宝好友fāsòng gěi zhīfùbǎo hǎoyǒu
    18Gửi vào Wechat của bạn bè发送给微信好友fāsòng gěi wēixìn hǎoyǒu
    19Thêm thanh toán bằng ngân hàng khác添加银行卡付款tiānjiā yínháng kǎ fùkuǎn

    THÔNG TIN ĐƠN HÀNG

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Tình trạng đơn hàng订单状态Dìngdān zhuàngtài
    2Mã đơn hàng订单编号dìngdān biānhào
    3Thời gian chốt đơn下单时间xià dān shíjiān
    4Thời gian thanh toán付款时间fùkuǎn shíjiān
    5Nhà cung cấp提供商家tígōng shāngjiā
    6Só tiền hàng产品金额chǎnpǐn jīn’é
    7Địa chỉ nhận收货地址shōu huò dìzhǐ
    8Người nhận收货人shōu huò rén
    9Phương thức gửi配送方式pèisòng fāngshì
    10Thời gian gửi hàng期望送货时间qīwàng sòng huò shíjiān
    11Bảo hiểm vận chuyển运费险yùnfèi xiǎn
    12Gửi đơn hàng提交订单tíjiāo dìngdān
    13Đợi thanh toán待付款dài fùkuǎn
    14Hoàn thành thanh toán付款完成fùkuǎn wánchéng
    15Đang gửi配送中/运输中pèisòng zhōng/yùnshū zhōng
    16Đợi lấy hàng待收货/待取件dài shōu huò/dài qǔ jiàn
    17Giao dịch thành công交易完成jiāoyì wánchéng
    18Xem vận chuyển查看物流chákàn wùliú
    19Kéo dài thời gian nhận hàng延长收货yáncháng shōu huò
    20Xác nhận nhận hàng确认收货quèrèn shōu huò

    TÊN CÁC LOẠI HÀNG HÓA

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Quần áo服装Fúzhuāng
    2Túi xách/箱bāo/xiāng
    3Phụ kiện thời trang装饰zhuāngshì
    4Giày dép鞋子xiézi
    5Linh kiện điện thoại và thiết bị số手机零件/数码shǒujī língjiàn/shùmǎ
    6Đồ bách hóa gia dụng百货/家具bǎihuò/jiājù
    7Văn phòng phẩm办公品bàngōng pǐn
    8Mẹ và bé母婴品mǔ yīng pǐn
    9Mỹ phẩm化妆品huàzhuāngpǐn
    10Màu sắc颜色yánsè

    Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Quần áo

    Cấu trúc tạo từ vựng Taobao quần áo là:

    Tên kiểu áo + nam/ nữ

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Áo khoác ngắn短外套Duǎn wàitào
    2Áo len毛衣máoyī
    3Áo khoác da毛呢大衣máo ne dàyī
    4Áo bóng chày棒球服bàngqiú fú
    5Áo bông棉衣miányī
    6Áo phôngT恤T xù
    7Áo mút打底衫dǎ dǐ shān
    8Áo gió风衣fēngyī
    9Áo nhung皮草pícǎo
    10Gi lê马甲mǎjiǎ
    11Áo sơ mi衬衫chènshān
    12Yi phục Âu/ vest西装xīzhuāng
    13Áo phao nhẹ轻薄款羽绒qīngbó kuǎn yǔróng
    14Áo phao dáng dài中长款羽绒zhōng cháng kuǎn yǔróng
    15Áo ren/voan雪纺衫xuě fǎng shān
    16Áo khoác bò牛仔外套niúzǎi wàitào
    17Áo hoodie卫衣/绒衫wèiyī/róng shān
    18Áo khoác len针织开衫zhēnzhī kāishān
    19Áo ba lỗ/ 2 dây背心吊带bèixīn diàodài

    Từ vựng quần áo Taobao 1688

    Tên kiểu quần +nam/ nữ

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Quần âu休闲裤Xiūxián kù
    2Quần jeans牛仔裤niúzǎikù
    3Quần yếm背带裤bēidài kù
    4Quần ống loe阔腿裤kuò tuǐ kù
    5Quần ống côn铅笔裤/小脚裤qiānbǐ kù/xiǎojiǎo kù
    6Quần lửng休闲短裤xiūxián duǎnkù
    7Quần soóc bò牛仔短裤niúzǎi duǎnkù
    8Quần xước/rách破洞裤pò dòng kù
    9Quần ngố九分裤jiǔ fēn kù
    10Quần thể thao运动裤yùndòng kù
    11Quần baggy哈伦裤hā lún kù
    12Quần phao羽绒裤yǔróng kù
    13Quần da皮裤pí kù
    14Quần đi biển沙滩裤shātān kù

    Từ vựng tiếng Trung quần áo Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Váy

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Váy liền连衣裙Liányīqún
    2Váy vải lụa真丝连衣裙zhēnsī liányīqún
    3Chân váy半身裙bànshēn qún
    4Váy ren蕾丝连衣裙lěisī liányīqún
    5Váy hoa nhí碎花连衣裙suì huā liányīqún
    6Váy voan雪纺连衣裙xuě fǎng liányīqún
    7Váy theo bộ两件套liǎng jiàn tào
    8Váy yếm背带裙bēidài qún
    9Váy duôi cá鱼尾裙yú wěi qún
    10Váy chữ AA子裙A zi qún
    11Váy dạ毛呢连衣裙máo ne liányīqún
    12Váy len针织连衣裙zhēnzhī liányīqún

    Từ vựng tiếng Trung quần áo Taobao 1688 Tmall

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Nội Y

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Quần lót nam男内裤Nán nèikù
    2Quần lót nữ女内裤nǚ nèikù
    3Áo ngực文胸wénxiōng
    4Đồ ngủ/ đồ mặc ở nhà睡衣/家居服shuìyī/jiājū fú
    5Bộ đồ lót文胸套装wénxiōng tàozhuāng
    6Bộ định hình塑身连体衣sùshēn lián tǐ yī
    7Quần lót định hình美体塑身裤měitǐ sùshēn kù
    8Quần tất美腿袜měituǐ wà
    9Áo ngực thể thao运动文胸yùndòng wénxiōng
    10Đồ ngủ đôi情侣睡衣qínglǚ shuìyī
    11Áo 2 dây吊带/背心diàodài/bèixīn

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Trang phục đặc biệt

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Váy cô dâu婚纱Hūnshā
    2Đầm dự tiệc礼服lǐfú
    3Áo cách tân旗袍qípáo
    4Bộ công sở职业套装zhíyè tàozhuāng
    5Đồng phục工作制服gōngzuò zhìfú
    6Quần áo dáng rộng大码装dà mǎ zhuāng
    7Quần áo trung niên中老年服装zhōng lǎonián fúzhuāng
    8Quần áo đôi情侣衣qínglǚ yī
    9Bộ thể thao运动套装yùndòng tàozhuāng

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Túi xách

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Túi xách nữ女士包Nǚshì bāo
    2Túi xách nam男士包nánshì bāo
    3Túi đeo chéo斜挎包/单肩包xié kuàbāo/dān jiān bāo
    4Ba lô背包/双肩包bèibāo/shuāngjiān bāo
    5Túi cầm tay手提包shǒutí bāo
    6Ví tiền钱包/手包qiánbāo/shǒubāo
    7Túi vải帆布包fānbù bāo
    8Túi xách du lịch旅行袋lǚxíng dài
    9Vali拉杆箱lāgǎn xiāng
    10Bao đựng chìa khóa钥匙包yàoshi bāo

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Phụ kiện Thời trang

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1a. Đồ trang sức饰品Shìpǐn
    2Dây chuyền项链xiàngliàn
    3Nhẫn戒指jièzhǐ
    4Vòng đeo tay手链/手镯shǒuliàn/shǒuzhuó
    5Vòng chuỗi hạt手串/佛珠shǒu chuàn/fózhū
    6Lắc chân脚链jiǎo liàn
    7Hoa tai/bông tai耳环ěrhuán
    8Trâm cài áo胸针xiōngzhēn
    9Dây buộc tóc头绳tóushéng
    10Kẹp tóc/ bờm发夹fǎ jiā
    11b.Đồng hồ手表shǒubiǎo
    12Đồng hồ nam男士表nánshì biǎo
    13Đồng hồ nữ女士表nǚshì biǎo
    14Đồng hồ đôi情侣表qínglǚ biǎo
    15Đồng hồ trẻ em儿童表értóng biǎo
    16Đồng hồ điện tử电子手表diànzǐ shǒubiǎo
    17Đồng hồ cơ机械表jīxiè biǎo
    18Đồng hồ bằng sứ陶瓷表táocí biǎo
    19Đồng hồ thạch anh石英表shíyīng biǎo
    20Đồng hồ điện tử thông minh智能手表zhìnéng shǒubiǎo
    21a.     Kính mắt眼镜yǎnjìng
    22Gọng kính眼镜架yǎnjìng jià
    23Kính lão hóa老花镜lǎo huājìng
    24Kính 3D3D镜3D jìng
    25Kính râm太阳镜/平光镜tàiyángjìng/píngguāng jìng
    26Kính cận近视镜jìnshì jìng
    27b.    Mũ帽子màozi
    28Mũ phớt英伦帽yīnglún mào
    29Mũ vành to太阳帽tàiyáng mào
    30Mũ lưỡi trai棒球帽bàngqiú mào
    31Mũ nồi/ beret贝雷帽bèi léi mào
    32Mũ tai bèo渔夫帽/盆帽yúfū mào/pén mào
    33Mũ len毛线帽/针织帽máoxiàn mào/zhēnzhī mào
    34Mũ newsboy八角帽bājiǎo mào
    35Khăn quàng cổ围布wéi bù
    36Găng tay手套shǒutào
    37Thắt lưng腰封/皮带yāo fēng/pídài
    38Cà vạt领带lǐngdài
    39Tất袜子wàzi

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Giày dép

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Giày nữ女鞋Nǚ xié
    2Giày nam男鞋nán xié
    3Dép lê拖鞋tuōxié
    4Cao gót高跟鞋gāogēnxié
    5Giày thể thao运动鞋yùndòng xié
    6Giày oxford英伦写yīnglún xiě
    7Giày vải帆布鞋fānbù xié
    8Boots cổ thấp短鞋duǎn xié
    9Boots dài过膝长靴guò xī zhǎng xuē
    10Sandal-xăng đan凉鞋liángxié
    11Hài búp bê平底单鞋píngdǐ dān xié
    12Giày đốc马丁鞋mǎdīng xié
    13Giày da nam休闲皮鞋xiūxián píxié
    14Giày lót bông dày雪地鞋xuě dì xié
    15Giày đế bằng板鞋bǎnxié
    16Giày dép thủng lỗ洞洞鞋dòng dòng xié
    17Dép trong nhà懒人鞋lǎn rén xié

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Phụ kiện điện thoại và Thiết bị số

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Điện thoại手机Shǒujī
    2Phụ kiện điện thoại手机配件shǒujī pèijiàn
    3Vỏ, ốp điện thoại手机壳shǒujī ké
    4Miếng dán màn hình手机贴膜shǒujī tiēmó
    5Sạc dự phòng移动电源/充电宝yídòng diànyuán/chōngdiàn bǎo
    6Gậy selfie自拍杆zìpāi gān
    7Dây sạc điện thoại手机充电器/充电线shǒujī chōngdiàn qì/chōngdiàn xiàn
    8Giá đỡ điện thoại手机支架shǒujī zhījià
    9ống kính điện thoại手机镜头shǒujī jìngtóu
    10ốp xỏ ngón手机指环shǒujī zhǐhuán
    11Pin điện thoại手机电池shǒujī diànchí
    12Tai nghe/ headphone耳机/耳麦ěrjī/ěrmài
    13Tai nghe Bluetooth蓝牙耳机lányá ěrjī
    14Loa桌面音箱/迷你音响zhuōmiàn yīnxiāng/mínǐ yīnxiǎng
    15Mic, micro麦克风màikèfēng
    16Máy chụp cơ kĩ thuật số专业单反/摄影机zhuānyè dānfǎn/shèyǐngjī
    17Máy chụp hình lấy ngay拍立得pāi lì dé
    18Máy ảnh thông thường普通数码pǔtōng shùmǎ
    19Máy ảnh sử dụng phim胶卷相机jiāojuǎn xiàngjī
    20Bộ phát wifi không dây无线网络发射器wúxiàn wǎngluò fāshè qì
    21Bàn phím键盘jiànpán
    22Chuột máy tính鼠标shǔbiāo

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Đồ gia dụng bách hóa

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1a. Đồ gia dụng hàng ngày日用百货Rì yòng bǎihuò
    2Cốc giữu nhiệt保温杯bǎowēn bēi
    3Cái ô雨伞yǔsǎn
    4Khẩu trang口罩kǒuzhào
    5Cái che mắt khi ngủ眼罩yǎnzhào
    6Tủi sưởi ấm热水袋rèshuǐdài
    7Hộp cơm giữ nhiệt保温饭盒bǎowēn fànhé
    8Bình nước thủy tinh玻璃杯bōlí bēi
    9Dụng cụ pha trà茶具chájù
    10Hộp nhựa đựng đồ收纳箱shōunà xiāng
    11Giá treo quần áo衣架yījià
    12Dụng cụ nhà bếp厨房工具chúfáng gōngjù
    13Dụng cụ dọn dẹp清洁工具qīngjié gōngjù
    14b.Hàng trang trí nội thất家居家纺jiājū jiāfǎng
    15Bộ chăn ga gối đệm被套bèitào
    16Ga trải giường床单chuángdān
    17Gối đầu, gối ôm抱枕/靠枕bàozhěn/kàozhěn
    18Ruột gối枕芯zhěn xīn
    19Rèm cửa sổ窗帘chuānglián
    20Đồ trang trí đặt bàn摆件bǎijiàn
    21Giấy dán tường墙贴qiáng tiē
    22ảnh treo tường照片壁zhàopiàn bì
    23Đồ trang trí treo tường壁式bì shì
    24Đồng hồ treo tường挂钟guàzhōng
    25Hoa giả仿真花/假花fǎngzhēn huā/jiǎ huā
    26Đệm ghế/ đệm sofa椅垫/沙发垫yǐ diàn/shāfā diàn
    27Thảm/ thảm chân地毯/地垫dìtǎn/dì diàn
    28Bộ thêu chữ thập十字绣套件shízì xiù tàojiàn
    29c.Đồ điện tử gia dụng家用电器Jiāyòng diànqì
    30Ti vi电视机diànshì jī
    31Máy giặt洗衣机xǐyījī
    32Tủ lạnh冰箱bīngxiāng
    33Nồi lẩu电热/火锅diànrè/huǒguō
    34Nồi cơm điện电饭煲diànfànbāo
    35ấm đun nước siêu tốc电热水壶diànrè shuǐhú
    36Nồi áp suất电压力锅/高压锅diàn yālìguō/gāoyāguō
    37Máy sưởi暖风机nuǎn fēngjī
    38Bình nóng lạnh热水机rè shuǐ jī
    39Điều hòa空调kòngtiáo
    40Máy lọc nước饮水机yǐnshuǐ jī
    41Lò vi sóng微波炉wéibōlú
    42Máy hút bụi吸尘器xīchénqì
    43Máy ép hoa quả果汁机/榨汁机guǒzhī jī/zhà zhī jī
    44Máy hút khói油烟机yóu yān jī
    45Máy làm sữa đậu nành豆浆机dòujiāng jī
    46Máy cạo râu刮胡刀/剃须刀guā hú dāo/tì xū dāo
    47Máy phun sương加湿器jiāshī qì
    48Máy nướng bánh电饼铛diàn bǐng chēng
    49Quạt điện电风扇diàn fēngshàn
    50Máy sấy tóc吹风机chuīfēngjī
    51Máy quét nhà thông minh扫地机器人sǎodì jīqìrén
    52Máy massage按摩器ànmó qì

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Văn phòng phẩm 办公品

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Tập kẹp tài liệu文件夹Wénjiàn jiā
    2Túi đựng tài liệu文件袋wénjiàn dài
    3Tấm kẹp板夹bǎn jiā
    4Giá đỡ sách书立shū lì
    5Máy đục lỗ打孔机dǎ kǒng jī
    6Ghim đóng sách订书机dìng shū jī
    7Cái kéo剪刀jiǎndāo
    8Dao rọc giấy美工刀/裁纸刀měigōng dāo/cái zhǐ dāo
    9Gọt bút chì削笔刀xiāo bǐ dāo
    10Thước kẻ仪尺yí chǐ
    11Giấy nhớ便利贴/黏贴纸biànlì tiē/nián tiēzhǐ
    12Sổ ghi chép记事本/记本jìshì běn/jì běn
    13Bút
    14Bút xóa涂改液túgǎi yè
    15ống bút/ hộp bút笔筒/笔袋bǐtǒng/bǐ dài
    16Ghim, cái kẹp giấy回形针huíxíngzhēn
    17Sổ nhật kí日记本rìjì běn
    18Kim từ điển电子词典diànzǐ cídiǎn
    19Sách điện tử, ebook电子书diànzǐ shū
    20Con dấu印章具yìnzhāng jù
    21Đồ vẽ画具huàjù
    22Keo,băng dính các loại胶/胶带系列jiāo/jiāodài xìliè
    23Bản đồ 3 chiều立体地图lìtǐ dìtú
    24Album ảnh相册xiàngcè

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Mẹ và Bé 母婴用品

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Quần áo trẻ con童装类Tóngzhuāng lèi
    2Mũ trẻ em婴儿帽yīng’ér mào
    3Yếm ăn dặm cho bé围兜wéi dōu
    4Chăn mini婴儿被yīng’ér bèi
    5Tã (bỉm)尿不湿niào bù shī
    6Túi ngủ睡袋shuìdài
    7Bình sữa奶瓶nǎipíng
    8Que chải rửa bình sữa奶瓶刷nǎipíng shuā
    9Núm giả奶嘴nǎizuǐ
    10Bát ăn cho bé吸盘碗xīpán wǎn
    11婴儿勺yīng’ér sháo
    12Đồ chơi trẻ em儿童玩具értóng wánjù
    13Gấu bông布偶熊猫bù ǒu xióngmāo
    14Quần áo bầu孕妇装yùnfù zhuāng
    15Áo cách li tia phóng xạ cho bà bầu防辐射服fáng fúshè fú

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Mỹ phẩm

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1Bộ mĩ phẩm chăm sóc da mặt面部护理套装Miànbù hùlǐ tàozhuāng
    2Mặt nạ面膜miànmó
    3Son môi口红kǒuhóng
    4Son dưỡng môi唇膏chúngāo
    5Kem dưỡng da乳液/面霜rǔyè/miànshuāng
    6Sửa rửa mặt洁面乳/洗面奶jiémiàn rǔ/xǐmiàn nǎi
    7Kem BB/CCBB/CC霜BB/CC shuāng
    8Phấn bột密粉mì fěn
    9Phấn mắt眼影yǎnyǐng
    10Kẻ mắt眼线yǎnxiàn
    11Tạo khối高光gāoguāng
    12Phấn má腮红sāi hóng
    13Che khuyết điểm遮瑕膏zhēxiá gāo
    14Serum面部精华液miànbù jīnghuá yè
    15Nước tẩy trang卸妆水xièzhuāng shuǐ
    16Kem lót/ kem nền粉底液/粉底膏fěndǐ yè/fěndǐ gāo
    17Bút/ phấn tán mày眉笔,眉粉méi bǐ, méi fěn
    18Sữa dưỡng ẩm润肤乳rùn fū rǔ
    19Lens美瞳měi tóng
    20Lông mi giả假睫毛jiǎ jiémáo
    21Mascara睫毛膏jiémáo gāo
    22Dao cạo lông mày修眉刀xiūméi dāo
    23Miếng dán kích mí眼皮贴yǎnpí tiē
    24Cushion粉饼fěnbǐng
    25Sơn móng tay指甲油zhǐjiǎ yóu
    26Khử mùi mồ hôi止汗露zhǐ hàn lù
    27Kem chống nắng防晒霜/隔离霜fángshài shuāng/gélí shuāng
    28Nước hoa香水xiāngshuǐ
    29Dụng cụ trang điểm化妆工具huàzhuāng gōngjù
    30Kem dưỡng da tay护手霜hù shǒu shuāng
    31Túi đựng đồ mỹ phẩm化妆包huàzhuāng bāo
    32Kệ treo đồ tràn sức首饰展示架shǒushì zhǎnshì jià

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Màu sắc 颜色

    STTTừ vựng Taobao 1688 TmallTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1ĐỏHóng
    2Đỏ thẫm, đỏ chót大红dàhóng
    3Đỏ son, đỏ thắm朱红zhūhóng
    4Đỏ phấn粉红fěnhóng
    5Đỏ hoa hồng玫红méi hóng
    6Xanh lục, lá cây绿
    7Trắngbái
    8Xanh lamlán
    9Đenhēi
    10Vànghuáng
    11Cam
    12Nâu
    13Tím
    14Hồng粉红fěnhóng
    15Xámhuī
    16Tím hồng粉紫fěn zǐ
    17Xanh ngọc青绿qīnglǜ
    18Kaki卡其kǎqí
    19Neon荧光yíngguāng
    20Vàng chanh柠檬黄níngméng huáng
    21Xanh da trời天蓝tiānlán
    22Xanh lam thẫm深蓝shēnlán
    23Xanh lam nhạt浅蓝qiǎn lán
    24Vàng cam橙黄chénghuáng
    25Vàng nhạt, vàng mơ嫩黄nènhuáng
    26Kem米黄mǐhuáng
    27Champagne香槟xiāngbīn
    28Xanh bộ đội军绿jūn lǜ
    29Hồng paster裸粉luǒ fěn
    30Xanh cánh chả翠绿cuìlǜ
    31Cà phê咖啡kāfēi
    32Xanh đen藏青zàngqīng

    Bạn nào muốn học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc từ con số 0 thì hãy theo dõi các video bài giảng Thầy Vũ livestream trong các link dưới đây nhé.

    Taobao là gì?

    Taobao trang thương mại điện tử chuyên cung cấp lẻ các sản phẩm thuộc tập đoàn Alibaba.

    Đây là trang web dành cho người dân Trung Quốc, chính vì vậy mà giao diện của Taobao hoàn toàn là tiếng Trung Quốc. Điều này gây ảnh hưởng khá nhiều đối với người mua hàng nước ngoài, trong đó có Việt Nam.

    Do đó, nếu không biết tiếng Trung khi mua hàng bạn cần phải biết một số từ vựng mua hàng Taobao. Các từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall này sẽ giúp bạn:

    Tìm kiếm sản phẩm không cần biết tiếng Trung: Bạn chỉ cần copy hoặc nhập từ vựng sản phẩm bằng tiếng Trung, sau đó paste vào ô tìm kiếm, chỉ sau vài giây hệ thống sẽ đưa ra danh sách sản phẩm giống hoặc gần giống với sản phẩm bạn tìm.

    Trao đổi thông tin mua hàng với nhà cung cấp: Thương lượng với nhà cung cấp là điều cực kỳ cần thiết. Một số từ vựng mua hàng Taobao bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn tạo thiện cảm và dễ dàng trao đổi thông tin với nhà cung cấp.

    Giúp mặc cả và mua được hàng với giá tốt: Bạn chỉ cần sử dụng các mẫu câu sẵn có để trả giá với nhà cung cấp để được mua hàng với mức giá tốt nhất.

    Tạo thiện cảm với nhà cung cấp: Việc bạn có thể trao đổi với nhà cung cấp bằng tiếng Trung và thái độ tôn trọng khi thương lượng sẽ giúp bạn tạo thiện cảm với nhà cung cấp.
    Một số từ khoá tìm đồ Taobao

    Nếu bạn không biết tiếng Trung, việc mua hàng trên Taobao là điều hết sức khó khăn. Tuy vậy, để tìm sản phẩm nhanh chóng hơn mà không cần biết tiếng Trung, bạn có thể tham khảo một số từ khoá để tìm kiếm trên Taobao sau đây.

    Từ vựng tiếng Trung cơ bản nhất

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    NamNán
    Nữ
    Trẻ em孩子háizi
    Trung niên中年zhōng nián
    Người già老年lǎonián

    Từ vựng tiếng Trung quần áo

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Đồ cute可爱Kě’ài
    Đồ hàn quốc韩装hán zhuāng
    Áo sơ mi衬衫chènshān
    Váy裙子qúnzi
    Váy liền连衣裙liányīqún
    Áo ba lỗ背心bèixīn
    T-shirtT恤T xù
    Quần裤子kùzi
    Quần tất打底裤dǎ dǐ kù
    Quần bò牛仔裤niúzǎikù
    Vest西装xīzhuāng
    Áo hai dây小背心/小吊带xiǎo bèixīn/xiǎo diàodài
    Áo da皮衣píyī
    Áo gió风衣fēngyī
    Áo len毛衣máoyī
    Áo ren / voan蕾丝衫/雪纺衫lěisī shān/xuě fǎng shān
    Quần áo trung niên中老年服装zhōng lǎonián fúzhuāng
    Áo khoác ngắn短外套duǎn wàitào
    Váy công sở nữ职业女裙套装zhíyè nǚ qún tàozhuāng
    Bộ đồ thường/đồ ngủ休闲套装xiūxián tàozhuāng
    Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục婚纱/旗袍/礼服hūnshā/qípáo/lǐfú
    Trang phục sân khấu中式服装zhōngshì fúzhuāng

    Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện và Túi xách

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai围巾/丝巾/披肩Wéijīn/sī jīn/pījiān
    Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo腰带/皮带/腰链yāodài/pídài/yāo liàn
    Găng tay手套shǒutào
    Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam箱包皮具/热销女包/男包xiāngbāo píjù/rè xiāo nǚ bāo/nán bāo

    Từ vựng tiếng Trung Giày dép

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Giày鞋子xiézi
    Giày nữ女鞋nǚ xié
    Giày mềm của trẻ sơ sinh婴儿软鞋yīng’ér ruǎn xié
    Giày thể thao运动鞋yùndòng xié
    Dép quai hậu nữ露跟女鞋lù gēn nǚ xié
    Dép凉鞋liángxié
    Dép lê拖鞋tuōxié
    Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn围巾/手套/帽子套件wéijīn/shǒutào/màozi tàojiàn
    帽子màozi
    Túi xách包袋bāo dài
    Ví, loại đựng thẻ钱包卡套qiánbāo kǎ tào
    Giày nam男鞋Nán xié
    Giày trẻ con童鞋tóngxié
    Giày da皮鞋píxié
    Giày cưỡi ngựa鞍脊鞋ān jí xié
    Giày nữ cao gót细高跟女鞋xì gāo gēn nǚ xié
    Giày đi mưa雨鞋yǔxié
    Giày lót nỉ毡鞋zhān xié

    Từ vựng tiếng Trung Đồ gia dụng

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Dụng cụ nấu ăn烹饪工具Pēngrèn gōngjù
    Chảo xào炒锅chǎo guō
    Nồi hấp蒸锅zhēng guō
    Bếp từ电磁炉diàncílú
    Chảo rán平底锅píngdǐ guō
    Lồng hấp, Vỉ hấp蒸笼zhēnglóng
    Bình lọc nước净水器jìng shuǐ qì
    Thớt gỗ, thớt chặt thức ăn砧板、菜板zhēnbǎn, cài bǎn
    Cốc, ấm đun nước杯子水壶bēizi shuǐhú
    Lò nướng烤箱kǎoxiāng
    Nồi lẩu điện电火锅diàn huǒguō
    Máy làm sữa đậu nành豆浆机dòujiāng jī
    Nồi áp suất压力锅yālìguō
    Máy đánh trứng打蛋器dǎ dàn qì
    Dao gọt hoa quả水果刀shuǐguǒ dāo
    Khuôn làm bánh蛋糕模dàngāo mó
    Giá, khay đựng厨用笼、架chú yòng lóng, jià
    Bát, đĩa, khay碗、碟、盘wǎn, dié, pán

    Từ vựng tiếng Trung Đồ Nội thất

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Bàn trà茶桌Chá zhuō
    Đèn treo. Loại đèn treo che ánh sáng吊灯diàodēng
    Tủ quần áo衣柜yīguì
    Nệm床垫chuáng diàn
    Bàn trang điểm梳妆台shūzhuāng tái
    Bồn rửa mặt脸盆liǎn pén
    Bàn ăn cơm餐桌cānzhuō
    Ghế Sofa沙发shāfā
    Giườngchuáng
    Chăn mền被子bèizi
    Đèn giường床灯chuáng dēng
    Bồn tắm浴缸yùgāng
    Sofa沙发shāfā
    Rèm cửa窗帘chuānglián
    Điều khiển từ xa遥控器yáokòng qì
    Loa说话shuōhuà
    Điện thoại电话diànhuà
    Điều hoà客厅kètīng

    Từ vựng tiếng Trung Đồ Điện tử

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    TiviDVD电视机Diànshì jī
    Quạt máy电风扇diàn fēngshàn
    Đầu đĩa DVD播放机DVDbòfàng jī DVD
    Máy hút bụi吸尘器xīchénqì

    Một số từ vựng thương lượng với nhà cung cấp

    Sau khi tìm kiếm được sản phẩm mà mình cần tìm, tốt nhất bạn nên trao đổi, thương lượng với nhà cung cấp để tìm hiểu thêm thông tin về sản phẩm. Đồng thời, việc mua hàng cùng sẽ thuận lợi hơn, tạo thiện cảm với nhà cung cấp để có thể hợp tác lâu dài và mua được hàng với giá tốt.

    Bạn có thể tham khảo một số từ vựng/mẫu câu sau đây.

    STTMẫu câu CHAT với Shop Trung Quốc taobao 1688 tmall pinduoduoMẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduoPhiên âm Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo
    1Xin chào你好Nǐ hǎo
    2Xin hỏi cái này (sản phẩm này) còn hàng sẵn không?请问这个有现货吗qǐngwèn zhège yǒu xiànhuò ma
    3Cái này nặng bao nhiêu?这个有多重zhège yǒu duōchóng
    4Cái này còn những màu gì?这个有哪些颜色呢?zhège yǒu nǎxiē yánsè ne?
    5Sản phẩm làm bằng chất liệu gì?这个是什么材料做的呢?Zhège shì shénme cáiliào zuò de ne?
    6Kích thước đóng gói bao nhiêu?包装尺寸多少?Bāozhuāng chǐcùn duōshǎo?
    7Bạn có ảnh thật không?你们有实片吗Nǐmen yǒu shí piàn ma
    8Gửi cho tôi xem给我看gěi wǒ kàn
    9Tôi muốn mua 5 chiếc我要5个wǒ yào 5 gè
    10Ưu đãi cho tôi nhé!给我优惠吧!gěi wǒ yōuhuì ba!
    11Báo giá cho tôi请报价给我Qǐng bàojià gěi wǒ
    12Cái này lần trước tôi đặt nhầm, tôi có thể đổi sản phẩm khác không?这款我上次订错了,可以换货吗?zhè kuǎn wǒ shàng cì dìng cuòle, kěyǐ huàn huò ma?
    13Sau khi nhận được hàng tôi cảm thấy chất lượng không được tốt , tôi có thể đổi lại hàng không?收到货了以后我觉得质量不太好,我可以换货吗?Shōu dào huòle yǐhòu wǒ juédé zhìliàng bù tài hǎo, wǒ kěyǐ huàn huò ma?
    14Ví dụ hôm nay đặt hàng thì bao giờ phát hàng比如今天下单何时能发货呢?Bǐrú jīntiān xià dān hé shí néng fā huò ne?
    15Có phát hàng ngay hôm nay được không?当天能发货吗?Dàngtiān néng fā huò ma?
    16Bao nhiêu ngày thì phát hàng多少天能发货呢?Duōshǎo tiān néng fā huò ne?

    Từ vựng mặc cả nhanh chóng với nhà cung cấp

    Sau khi thương lượng với nhà cung cấp, bạn nên trả giá, mặc cả để có được mức giá nhập hàng tốt nhất trên Taobao. Bạn có thể nhờ những người thông thạo tiếng Trung trả giá hộ, hoặc có thể tham khảo một số từ vựng/mẫu câu sau đây.

    STTMẫu câu CHAT với Shop Trung Quốc taobao 1688 tmall pinduoduoMẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduoPhiên âm Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo
    1Giá đắt quá太贵了Tài guìle
    2Bạn bán rẻ hơn cho tôi được không?这能卖便宜一点吗?zhè néng mài piányí yīdiǎn ma?
    3Giảm giá cho tôi nhé给我降价吧Gěi wǒ jiàngjià ba
    4Giá hơi đắt有点贵yǒudiǎn guì
    5Bạn giảm giá cho tôi nhé (giảm bao nhiêu phần trăm)给我打个折吧gěi wǒ dǎ gè zhé ba
    6Bạn lấy rẻ hơn chút đi mà能便宜一点给我吗néng piányí yīdiǎn gěi wǒ ma
    7Tôi mua nhiều bạn bớt cho mình nhé!能便宜一点给我吗néng piányí yīdiǎn gěi wǒ ma
    8Tôi mua nhiều bạn bớt cho mình nhé!我多买些能打折吗wǒ duō mǎi xiē néng dǎzhé ma
    9Cái này bao nhiêu thì bạn bán?这件东西你想卖多少钱?zhè jiàn dōngxī nǐ xiǎng mài duōshǎo qián?
    10Bạn ra giá thấp nhất là bao nhiêu?最低你能出什么价?Zuìdī nǐ néng chū shénme jià?
    11Bạn giảm hơn ít nữa đi你就让点儿价吧。Nǐ jiù ràng diǎn er jià ba.
    12Cái này có chỗ khác bán rẻ hơn nhiều这样东西我在别的地方可以买到更便宜的Zhèyàng dōngxī wǒ zài bié dì dìfāng kěyǐ mǎi dào gèng piányí de
    13Nếu không bán rẻ hơn tôi không mua đâu如果价格不更优惠些,我是不会买的rúguǒ jiàgé bù gēng yōuhuì xiē, wǒ shì bù huì mǎi de
    14Sau này tôi còn ghé qua cửa hàng bạn以后我还来的yǐhòu wǒ hái lái de
    15Bạn vận chuyển về Quảng Châu bao nhiêu tiền?广州运费多少钱?guǎngzhōu yùnfèi duōshǎo qián?

    Các bạn chú ý download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để hỗ trợ khi làm việc với các nhà cung cấp, các nhà xưởng và các shop taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Download bộ gõ tiếng Trung sogou

    Bạn nào chưa có giáo trình tiếng Trung taobao 1688 tmall thì liên hệ Thầy Vũ đặt mua nhé.

    Sách giáo trình tiếng Trung taobao 1688 tmall

    Để bổ sung thêm kiến thức cho giáo án Từ vựng mua hàng Taobao 1688, các bạn nên đọc thêm bài chia sẻ dưới đây để nắm rõ được các tiêu chí quan trọng khi mua hàng trên taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Các tiêu chí quan trọng khi mua hàng taobao 1688

    Bài viết chia sẻ về bí ẩn đàng sau sự thành công của Alibaba rất hay, các bạn nên đọc qua nhé.

    Bí ẩn đàng sau sự thành công của Alibaba

    Bạn nào đang có nhu cầu học tiếng Trung để order taobao 1688 tmall pinduoduo thì hãy nhanh chóng gọi điện liên hệ Thầy Vũ theo thông tin bên dưới để đăng ký tham gia khóa học order taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Trên đây là toàn bộ bài chia sẻ về Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo đầy đủ nhất và chi tiết nhất. Mình sẽ còn tiếp tục chia sẻ thêm rất nhiều tài liệu khác nữa liên quan đến mảng nhập hàng Trung Quốc tận gốc, nhập hàng Trung Quốc tận xưởng, nhập hàng Trung Quốc giá rẻ dành cho các bạn đang làm buôn bán online trên shopee, tiki, lazada, sendo và bán hàng trên trang web cá nhân. Rất nhiều các bạn chủ doanh nghiệp và chủ công ty đều đang rất cần những bộ từ vựng tiếng Trung nhập hàng taobao, nhập hàng 1688, nhập hàng tmall và nhập hàng pinduoduo này mà chưa một trang web nào dám công khai các từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall một cách chi tiết và đầy đủ như thế này. Các bạn hãy lưu bài chia sẻ về dùng dần nhé.

    Bạn nào đang có nhu cầu học tiếng Trung để luyện thi HSK thì hãy mau chóng gọi điện và liên hệ Thầy Vũ để đăng ký tham gia các khóa luyện thi HSK miễn phí, luyện thi HSK online miễn phí tại trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK miễn phí ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn nhé.

    Ngoài ra, để bổ sung thêm kiến thức cho giáo án bài giảng tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 thì các bạn nên đọc thêm các tài liệu tổng hợp mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán bên dưới nữa nhé.

    Và còn rất nhiều tài liệu học tiếng Trung thương mại và học tiếng Trung buôn bán kinh doanh nữa, mình sẽ chia sẻ trong các bài viết sau, các bạn chú ý theo dõi nhé.

    Các bạn nên tham khảo thêm các bộ sách giáo trình tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ nhé.

    Các bạn học viên chú ý học Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall trong thời gian nhanh nhất càng sớm càng tốt nhé để phục vụ cho nhu cầu công việc hàng ngày giao dịch với các shop taobao 1688 tmall trên nền tảng Alibaba nhé.

    ĐÁNH GIÁ THEO TIÊU CHÍ

    Chất lượng Nội dung
    Chất lượng Giáo án
    Chất lượng Bài giảng
    Chất lượng Đào tạo & Giảng dạy
    Kỹ năng Truyền đạt Kiến thức

    ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo chính là công cụ và hành trang thiết yếu của dân buôn bán và con buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng rồi vận chuyển về Việt Nam. Rất nhiều bạn chỉ cần những từ vựng taobao, từ vựng 1688, từ vựng tmall cơ bản và thông dụng này đã có thể chủ động làm việc cũng như giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall rồi. Tài liệu tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 này đã giúp đỡ được rất nhiều người trong quá trình tự nhập hàng taobao 1688 tmall và tự order taobao 1688 tmall về các kho hàng ở Việt Nam. Do đó, bộ tài liệu từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall này rất quý giá, các bạn hãy chia sẻ ngay về facebook và zalo học dần nhé. Bài viết này thật sự là tâm huyết của Tác giả Nguyễn Minh Vũ rất xứng đáng được nhận đánh giá 5 sao.
    BÀI GIẢNG LIÊN QUAN

    Khóa học - Học phí

    Tài liệu học tiếng Trung thiết yếu

    1. Giáo trình tiếng Trung Công sở
    2. 999 Mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại ChineMaster
    3. Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
    4. Giáo trình tiếng Trung Thương mại
    5. Giáo trình tiếng Trung thương mại Xuất Nhập Khẩu ChineMaster
    6. Giáo trình tiếng Trung thương mại PDF MP3
    7. Sách tiếng Trung Thương mại ChineMaster
    8. Sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    9. Giáo trình tiếng Trung Thương mại ChineMaster
    10. Sách từ vựng tiếng Trung thương mại ChineMaster
    11. Giáo trình luyện dịch tiếng Trung thương mại ChineMaster
    12. Giáo trình dịch thuật tiếng Trung thương mại ChineMaster
    13. Giáo trình phiên dịch tiếng Trung thương mại ChineMaster
    14. Giáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK 9 cấp ChineMaster
    15. Giáo trình tiếng Trung Thương mại cơ bản
    16. Giáo trình tiếng Trung Thương mại nâng cao
    17. Sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    18. Download Giáo trình tiếng Trung PDF MP3
    19. Download Giáo trình tiếng Trung thương mại PDF MP3
    20. Download sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    21. Download bộ gõ tiếng Trung Sogou
    22. Từ vựng tiếng Trung Thương mại
    23. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại
    24. Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
    25. Hợp đồng tiếng Trung Thương mại
    26. Tài liệu tiếng Trung thương mại PDF
    27. Mẫu câu tiếng Trung thương mại
    28. Mẫu câu luyện dịch tiếng Trung thương mại
    29. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1
    30. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 2
    31. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 3
    32. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4
    33. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 5
    34. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 6
    35. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 7
    36. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 8
    37. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 9
    38. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
    39. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
    40. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 3
    41. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 4
    42. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 5
    43. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 6
    44. Bài tập luyện dịch tiếng Trung
    45. Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng
    46. Tài liệu luyện dịch tiếng Trung PDF
    47. Luyện dịch tiếng Trung thương mại
    48. Từ điển tiếng Trung ChineMaster

    Từ vựng tiếng Trung

    Bài giảng mới nhất

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo chính là công cụ và hành trang thiết yếu của dân buôn bán và con buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng rồi vận chuyển về Việt Nam. Rất nhiều bạn chỉ cần những từ vựng taobao, từ vựng 1688, từ vựng tmall cơ bản và thông dụng này đã có thể chủ động làm việc cũng như giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall rồi. Tài liệu tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 này đã giúp đỡ được rất nhiều người trong quá trình tự nhập hàng taobao 1688 tmall và tự order taobao 1688 tmall về các kho hàng ở Việt Nam. Do đó, bộ tài liệu từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall này rất quý giá, các bạn hãy chia sẻ ngay về facebook và zalo học dần nhé. Bài viết này thật sự là tâm huyết của Tác giả Nguyễn Minh Vũ rất xứng đáng được nhận đánh giá 5 sao.Từ vựng mua hàng Taobao 1688