Thứ Bảy, Tháng Mười 1, 2022

Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber)
Thầy Vũ TPHCM 090 325 4870 (Telegram)

More
    Trang chủTài liệu học tiếng TrungTừ vựng mua hàng Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo được tổng hợp cực kỳ chi tiết và cặn kẽ để làm công cụ hỗ trợ cho các bạn dân buôn bán và các tay buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng vận chuyển về Việt Nam bán hàng online trên shopee tiki lazada sendo.

    5/5 - (9 bình chọn)

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo được tổng hợp đầy đủ nhất và chi tiết nhất bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sẽ giúp các bạn nhanh chóng biết cách chủ động làm việc và giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall và pinduoduo một cách nhanh chóng và dễ dàng nhất. Thông qua các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo dưới đây chúng ta có thể tự tin khi giao dịch và mua bán cũng như trao đổi thương mại với các nhà xưởng trên app 1688 của Alibaba.

    Khóa học order taobao 1688

    Mình sẽ phân ra thành các chủ đề thông dụng nhất và được sử dụng phổ biến nhất theo sự đánh giá và thống kê của các tay buôn lão làng chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc Quảng Châu và các chợ đầu mối ở khắp các Tỉnh Trung Quốc. Bài chia sẻ này có thể sẽ là mất đi rất nhiều miếng cơm manh áo của những đơn vị khác, do đó, các bạn hãy share kín đáo và đừng để người khác biết nhé.

    Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688

    Các từ vựng Taobao, từ vựng 1688, từ vựng Tmall được tổng hợp theo từng chủ đề khác nhau, các bạn chú ý theo dõi nhé.

    Chú ý: Bạn nào chưa có bảng từ vựng quần áo taobao 1688 tmall thì hãy nhanh chóng bổ sung ngay trong link bài chia sẻ bên dưới.

    TẠO TÀI KHOẢN VÀ ĐĂNG NHẬP TAOBAO 1688 TMALL

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 Đăng ký tài khoản 注册账号 Zhùcè zhànghào
    2 Đăng kí mién phí 免费注册 miǎnfèi zhùcè
    3 Đặt tên người dùng 设置用户名 shèzhì yònghù míng
    4 Số điện thoại 手机号 shǒujī hào
    5 Xác minh 验证 yànzhèng
    6 Mã xác minh 验证码 yànzhèng mǎ
    7 Xác minh thành công 验证通过 yànzhèng tōngguò
    8 Mật khẩu đăng nhập 登录密码 dēnglù mìmǎ
    9 Xác nhận mật khẩu 密码确认 mìmǎ quèrèn
    10 Mail điện tử 电子邮箱 diànzǐ yóuxiāng
    11 Đăng kí thành công 电子邮箱 diànzǐ yóuxiāng
    12 Quên mật khẩu 忘记密码 Wàngjì mìmǎ
    13 Lấy mã xác minh miễn phí 免费获取验证码 Miǎnfèi huòqǔ yànzhèng mǎ
    14 Đăng nhập bằng số điện thoại 手机号登录 shǒujī hào dēnglù
    15 Đăng nhập 登录 dēnglù
    16 Tên đăng nhập, Tên người dung 登录名/会员 dēnglù míng/huìyuán
    17 Bước tiếp theo 下一步 xià yībù
    18 Xác nhận 确认 quèrèn
    19 Gửi đi 提交 tíjiāo

    THÔNG TIN MÔ TẢ SẢN PHẨM

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Giá cả 1

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 a. Giá cả 价格 Jiàgé
    2 Giá khuyến mãi 促销价 cùxiāo jià
    3 Lượng tiêu thụ 销量 xiāoliàng
    4 Lượng tồn kho 库存量 kùcún liàng

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Giá cả 2

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 b. Giá cả 价格 Jiàgé
    2 Giá khuyến mãi 促销价 cùxiāo jià
    3 Lượng tiêu thụ 销量 xiāoliàng
    4 Lượng tồn kho 库存量 kùcún liàng
    5 Phiếu giảm giá 优惠卷 yōuhuì juǎn

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Vận chuyển

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 c. Vận chuyển 运费 yùnfèi
    2 Chuyển phát nhanh 快递 kuàidì
    3 Miến phí giao hàng 免运费 miǎn yùnfèi
    4 Freeship 包邮 bāo yóu
    5 Địa điểm giao hàng mất phí 不包邮地区 bù bāo yóu dìqū

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Cam kết phục vụ

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 d. Cam kết phục vụ 服务承诺 fúwù chéngnuò
    2 Hàng chính hãng 正品保证 zhèngpǐn bǎozhèng
    3 Đổi trả hàng tron vòng 7 ngày 7天无理由退货 7 tiān wú lǐyóu tuìhuò
    4 Bảo hành…năm 延保…年 yán bǎo…nián
    5 Địa điểm giao hàng mất phí 不包邮地区 bù bāo yóu dìqū

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall chủ đề Thông số sản phẩm

    STT Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    1 e. Chi tiết sản phẩm/tham số sản phẩm 商品详情 shāngpǐn xiángqíng
    2 Thương hiệu 品牌 pǐnpái
    3 Tên sản phẩm 品名 pǐnmíng
    4 Màu sắc 颜色分类 yánsè fēnlèi
    5 Số lượng 数量 shùliàng
    6 Kích cỡ 尺码/尺寸 chǐmǎ/chǐcùn
    7 Độ dài áo 衣长 yī zhǎng
    8 Vòng ngực 胸围 xiōngwéi
    9 Vòng eo 腰围 yāowéi
    10 Vòng mông 臂围 bì wéi
    11 Vòng bắp đùi 大腿围 dàtuǐ wéi
    12 Độ rộng vai 肩宽 jiān kuān
    13 Độ dài tay áo 袖长 xiù cháng
    14 Cạp quần 裤口 kù kǒu
    15 Độ dài quần 裤长 kù zhǎng
    16 Trọng lượng 重量 zhòngliàng
    17 Chất liệu 材质 cáizhì
    18 Công nghệ chế tạo 处理工艺 chǔlǐ gōngyì
    19 Độ tuổi sử dụng/phù hợp với 使用年龄/适合 shǐyòng niánlíng/shìhé
    20 Chức năng 功率 gōnglǜ
    21 Phong cách 风格 fēnggé
    22 Hàm lượng 成分含量 chéngfèn hánliàng
    23 Hạn sử dụng 限期使用 xiànqí shǐyòng
    24 Nơi sản xuất 产地 chǎndì
    25 Hình ảnh 有图/图片 Yǒu tú/túpiàn
    26 Video 视频 shìpín

    THÔNG TIN VỀ CỬA HÀNG

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Tên cửa hàng 店铺名称 Diànpù míngchēng
    2 Cửa hàng lâu năm 老年店 lǎonián diàn
    3 Chủ cửa hàng 掌柜 zhǎngguì
    4 Cấp uy tín/huy chương giao dịch 信誉/交易勋章 xìnyù/jiāoyì xūnzhāng
    5 Thông tin chứng thực 认证信息 rènzhèng xìnxī
    6 Liên hệ 联系 liánxì
    7 Hàng hóa phù hợp mô tả 货描相符 huò miáo xiāngfú
    8 Chất lượng phục vụ 服务质量 fúwù zhìliàng
    9 Tốc độ giao hàng 物流/发货速度 wùliú/fā huò sùdù
    10 Tốc độ phản hồi 响应 xiǎngyìng
    11 Tỉ lệ mua lại 回头率 huítóu lǜ
    12 Lượng tiêu thụ 销售量 xiāoshòu liàng
    13 Cấp bậc cung ứng 供应等级 gōngyìng děngjí
    14 Hình thức kinh doanh 经营模式 jīngyíng móshì
    15 Công xưởng sản xuất 生产厂家 shēngchǎn chǎngjiā
    16 Địa điểm 所在地区 suǒzài dìqū
    17 Ghi chép độ uy tín giao dịch 交易信用记录 jiāoyì xìnyòng jìlù
    18 Doanh thu lũy kế 累计成交数 lěijì chéngjiāo shù
    19 Tổng số người mua 累计买家数 lěijì mǎi jiā shù
    20 Tỉ lệ mua hàng lại 重复采购率 chóngfù cǎigòu lǜ
    21 Đánh giá nửa năm hoạt động cửa hàng 店铺半年内活动评价 diànpù bànnián nèi huódòng píngjià
    22 Bình quân cùng ngành 比同行业平均水平 bǐ tóng hángyè píngjūn shuǐpíng
    23 Tỉ lệ tự chủ hoàn tiền 退款自主完结率 tuì kuǎn zìzhǔ wánjié lǜ
    24 Theo dõi cửa hàng 收藏店铺 shōucáng diànpù

    THANH TOÁN VÀ VẬN CHUYỂN

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Giỏ hàng 购物车 Gòuwù chē
    2 Thanh toán 结算 jiésuàn
    3 Hiện tại gửi hàng đến… 当前配送至… dāngqián pèisòng zhì…
    4 Địa chỉ cụ thể 详细地址 xiángxì dìzhǐ
    5 Mã bưu điện 邮政编码 yóuzhèng biānmǎ
    6 Gửi đơn hàng 提交订单 tíjiāo dìngdān
    7 Thanh toán gộp 合拼付款 hé pīn fùkuǎn
    8 Thanh toán ngay 立即付款 lìjí fùkuǎn
    9 Phương thức thanh toán 付款方式 fùkuǎn fāngshì
    10 Ngân hàng Trung Quốc 中国银行卡 zhōngguó yínháng kǎ
    11 Alipay 支付宝 zhīfùbǎo
    12 Mã giao dịch Alipay 支付宝交易号 zhīfùbǎo jiāoyì hào
    13 Wechat pay 微信支付 wēixìn zhīfù
    14 Thẻ tín dụng 信用卡 xìnyòngkǎ
    15 Tìm bạn thanh toán giúp 找朋友帮付 zhǎo péngyǒu bāng fù
    16 Tài khoản của bạn bè 好友的账号 hǎoyǒu de zhànghào
    17 Gửi vào Alipay của bạn bè 发送给支付宝好友 fāsòng gěi zhīfùbǎo hǎoyǒu
    18 Gửi vào Wechat của bạn bè 发送给微信好友 fāsòng gěi wēixìn hǎoyǒu
    19 Thêm thanh toán bằng ngân hàng khác 添加银行卡付款 tiānjiā yínháng kǎ fùkuǎn

    THÔNG TIN ĐƠN HÀNG

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Tình trạng đơn hàng 订单状态 Dìngdān zhuàngtài
    2 Mã đơn hàng 订单编号 dìngdān biānhào
    3 Thời gian chốt đơn 下单时间 xià dān shíjiān
    4 Thời gian thanh toán 付款时间 fùkuǎn shíjiān
    5 Nhà cung cấp 提供商家 tígōng shāngjiā
    6 Só tiền hàng 产品金额 chǎnpǐn jīn’é
    7 Địa chỉ nhận 收货地址 shōu huò dìzhǐ
    8 Người nhận 收货人 shōu huò rén
    9 Phương thức gửi 配送方式 pèisòng fāngshì
    10 Thời gian gửi hàng 期望送货时间 qīwàng sòng huò shíjiān
    11 Bảo hiểm vận chuyển 运费险 yùnfèi xiǎn
    12 Gửi đơn hàng 提交订单 tíjiāo dìngdān
    13 Đợi thanh toán 待付款 dài fùkuǎn
    14 Hoàn thành thanh toán 付款完成 fùkuǎn wánchéng
    15 Đang gửi 配送中/运输中 pèisòng zhōng/yùnshū zhōng
    16 Đợi lấy hàng 待收货/待取件 dài shōu huò/dài qǔ jiàn
    17 Giao dịch thành công 交易完成 jiāoyì wánchéng
    18 Xem vận chuyển 查看物流 chákàn wùliú
    19 Kéo dài thời gian nhận hàng 延长收货 yáncháng shōu huò
    20 Xác nhận nhận hàng 确认收货 quèrèn shōu huò

    TÊN CÁC LOẠI HÀNG HÓA

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Quần áo 服装 Fúzhuāng
    2 Túi xách 包/箱 bāo/xiāng
    3 Phụ kiện thời trang 装饰 zhuāngshì
    4 Giày dép 鞋子 xiézi
    5 Linh kiện điện thoại và thiết bị số 手机零件/数码 shǒujī língjiàn/shùmǎ
    6 Đồ bách hóa gia dụng 百货/家具 bǎihuò/jiājù
    7 Văn phòng phẩm 办公品 bàngōng pǐn
    8 Mẹ và bé 母婴品 mǔ yīng pǐn
    9 Mỹ phẩm 化妆品 huàzhuāngpǐn
    10 Màu sắc 颜色 yánsè

    Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Quần áo

    Cấu trúc tạo từ vựng Taobao quần áo là:

    Tên kiểu áo + nam/ nữ

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Áo khoác ngắn 短外套 Duǎn wàitào
    2 Áo len 毛衣 máoyī
    3 Áo khoác da 毛呢大衣 máo ne dàyī
    4 Áo bóng chày 棒球服 bàngqiú fú
    5 Áo bông 棉衣 miányī
    6 Áo phông T恤 T xù
    7 Áo mút 打底衫 dǎ dǐ shān
    8 Áo gió 风衣 fēngyī
    9 Áo nhung 皮草 pícǎo
    10 Gi lê 马甲 mǎjiǎ
    11 Áo sơ mi 衬衫 chènshān
    12 Yi phục Âu/ vest 西装 xīzhuāng
    13 Áo phao nhẹ 轻薄款羽绒 qīngbó kuǎn yǔróng
    14 Áo phao dáng dài 中长款羽绒 zhōng cháng kuǎn yǔróng
    15 Áo ren/voan 雪纺衫 xuě fǎng shān
    16 Áo khoác bò 牛仔外套 niúzǎi wàitào
    17 Áo hoodie 卫衣/绒衫 wèiyī/róng shān
    18 Áo khoác len 针织开衫 zhēnzhī kāishān
    19 Áo ba lỗ/ 2 dây 背心吊带 bèixīn diàodài

    Từ vựng quần áo Taobao 1688

    Tên kiểu quần +nam/ nữ

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Quần âu 休闲裤 Xiūxián kù
    2 Quần jeans 牛仔裤 niúzǎikù
    3 Quần yếm 背带裤 bēidài kù
    4 Quần ống loe 阔腿裤 kuò tuǐ kù
    5 Quần ống côn 铅笔裤/小脚裤 qiānbǐ kù/xiǎojiǎo kù
    6 Quần lửng 休闲短裤 xiūxián duǎnkù
    7 Quần soóc bò 牛仔短裤 niúzǎi duǎnkù
    8 Quần xước/rách 破洞裤 pò dòng kù
    9 Quần ngố 九分裤 jiǔ fēn kù
    10 Quần thể thao 运动裤 yùndòng kù
    11 Quần baggy 哈伦裤 hā lún kù
    12 Quần phao 羽绒裤 yǔróng kù
    13 Quần da 皮裤 pí kù
    14 Quần đi biển 沙滩裤 shātān kù

    Từ vựng tiếng Trung quần áo Taobao 1688

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Váy

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Váy liền 连衣裙 Liányīqún
    2 Váy vải lụa 真丝连衣裙 zhēnsī liányīqún
    3 Chân váy 半身裙 bànshēn qún
    4 Váy ren 蕾丝连衣裙 lěisī liányīqún
    5 Váy hoa nhí 碎花连衣裙 suì huā liányīqún
    6 Váy voan 雪纺连衣裙 xuě fǎng liányīqún
    7 Váy theo bộ 两件套 liǎng jiàn tào
    8 Váy yếm 背带裙 bēidài qún
    9 Váy duôi cá 鱼尾裙 yú wěi qún
    10 Váy chữ A A子裙 A zi qún
    11 Váy dạ 毛呢连衣裙 máo ne liányīqún
    12 Váy len 针织连衣裙 zhēnzhī liányīqún

    Từ vựng tiếng Trung quần áo Taobao 1688 Tmall

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Nội Y

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Quần lót nam 男内裤 Nán nèikù
    2 Quần lót nữ 女内裤 nǚ nèikù
    3 Áo ngực 文胸 wénxiōng
    4 Đồ ngủ/ đồ mặc ở nhà 睡衣/家居服 shuìyī/jiājū fú
    5 Bộ đồ lót 文胸套装 wénxiōng tàozhuāng
    6 Bộ định hình 塑身连体衣 sùshēn lián tǐ yī
    7 Quần lót định hình 美体塑身裤 měitǐ sùshēn kù
    8 Quần tất 美腿袜 měituǐ wà
    9 Áo ngực thể thao 运动文胸 yùndòng wénxiōng
    10 Đồ ngủ đôi 情侣睡衣 qínglǚ shuìyī
    11 Áo 2 dây 吊带/背心 diàodài/bèixīn

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Trang phục đặc biệt

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Váy cô dâu 婚纱 Hūnshā
    2 Đầm dự tiệc 礼服 lǐfú
    3 Áo cách tân 旗袍 qípáo
    4 Bộ công sở 职业套装 zhíyè tàozhuāng
    5 Đồng phục 工作制服 gōngzuò zhìfú
    6 Quần áo dáng rộng 大码装 dà mǎ zhuāng
    7 Quần áo trung niên 中老年服装 zhōng lǎonián fúzhuāng
    8 Quần áo đôi 情侣衣 qínglǚ yī
    9 Bộ thể thao 运动套装 yùndòng tàozhuāng

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Túi xách

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Túi xách nữ 女士包 Nǚshì bāo
    2 Túi xách nam 男士包 nánshì bāo
    3 Túi đeo chéo 斜挎包/单肩包 xié kuàbāo/dān jiān bāo
    4 Ba lô 背包/双肩包 bèibāo/shuāngjiān bāo
    5 Túi cầm tay 手提包 shǒutí bāo
    6 Ví tiền 钱包/手包 qiánbāo/shǒubāo
    7 Túi vải 帆布包 fānbù bāo
    8 Túi xách du lịch 旅行袋 lǚxíng dài
    9 Vali 拉杆箱 lāgǎn xiāng
    10 Bao đựng chìa khóa 钥匙包 yàoshi bāo

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Phụ kiện Thời trang

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 a. Đồ trang sức 饰品 Shìpǐn
    2 Dây chuyền 项链 xiàngliàn
    3 Nhẫn 戒指 jièzhǐ
    4 Vòng đeo tay 手链/手镯 shǒuliàn/shǒuzhuó
    5 Vòng chuỗi hạt 手串/佛珠 shǒu chuàn/fózhū
    6 Lắc chân 脚链 jiǎo liàn
    7 Hoa tai/bông tai 耳环 ěrhuán
    8 Trâm cài áo 胸针 xiōngzhēn
    9 Dây buộc tóc 头绳 tóushéng
    10 Kẹp tóc/ bờm 发夹 fǎ jiā
    11 b.Đồng hồ 手表 shǒubiǎo
    12 Đồng hồ nam 男士表 nánshì biǎo
    13 Đồng hồ nữ 女士表 nǚshì biǎo
    14 Đồng hồ đôi 情侣表 qínglǚ biǎo
    15 Đồng hồ trẻ em 儿童表 értóng biǎo
    16 Đồng hồ điện tử 电子手表 diànzǐ shǒubiǎo
    17 Đồng hồ cơ 机械表 jīxiè biǎo
    18 Đồng hồ bằng sứ 陶瓷表 táocí biǎo
    19 Đồng hồ thạch anh 石英表 shíyīng biǎo
    20 Đồng hồ điện tử thông minh 智能手表 zhìnéng shǒubiǎo
    21 a.     Kính mắt 眼镜 yǎnjìng
    22 Gọng kính 眼镜架 yǎnjìng jià
    23 Kính lão hóa 老花镜 lǎo huājìng
    24 Kính 3D 3D镜 3D jìng
    25 Kính râm 太阳镜/平光镜 tàiyángjìng/píngguāng jìng
    26 Kính cận 近视镜 jìnshì jìng
    27 b.    Mũ 帽子 màozi
    28 Mũ phớt 英伦帽 yīnglún mào
    29 Mũ vành to 太阳帽 tàiyáng mào
    30 Mũ lưỡi trai 棒球帽 bàngqiú mào
    31 Mũ nồi/ beret 贝雷帽 bèi léi mào
    32 Mũ tai bèo 渔夫帽/盆帽 yúfū mào/pén mào
    33 Mũ len 毛线帽/针织帽 máoxiàn mào/zhēnzhī mào
    34 Mũ newsboy 八角帽 bājiǎo mào
    35 Khăn quàng cổ 围布 wéi bù
    36 Găng tay 手套 shǒutào
    37 Thắt lưng 腰封/皮带 yāo fēng/pídài
    38 Cà vạt 领带 lǐngdài
    39 Tất 袜子 wàzi

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Giày dép

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Giày nữ 女鞋 Nǚ xié
    2 Giày nam 男鞋 nán xié
    3 Dép lê 拖鞋 tuōxié
    4 Cao gót 高跟鞋 gāogēnxié
    5 Giày thể thao 运动鞋 yùndòng xié
    6 Giày oxford 英伦写 yīnglún xiě
    7 Giày vải 帆布鞋 fānbù xié
    8 Boots cổ thấp 短鞋 duǎn xié
    9 Boots dài 过膝长靴 guò xī zhǎng xuē
    10 Sandal-xăng đan 凉鞋 liángxié
    11 Hài búp bê 平底单鞋 píngdǐ dān xié
    12 Giày đốc 马丁鞋 mǎdīng xié
    13 Giày da nam 休闲皮鞋 xiūxián píxié
    14 Giày lót bông dày 雪地鞋 xuě dì xié
    15 Giày đế bằng 板鞋 bǎnxié
    16 Giày dép thủng lỗ 洞洞鞋 dòng dòng xié
    17 Dép trong nhà 懒人鞋 lǎn rén xié

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Phụ kiện điện thoại và Thiết bị số

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Điện thoại 手机 Shǒujī
    2 Phụ kiện điện thoại 手机配件 shǒujī pèijiàn
    3 Vỏ, ốp điện thoại 手机壳 shǒujī ké
    4 Miếng dán màn hình 手机贴膜 shǒujī tiēmó
    5 Sạc dự phòng 移动电源/充电宝 yídòng diànyuán/chōngdiàn bǎo
    6 Gậy selfie 自拍杆 zìpāi gān
    7 Dây sạc điện thoại 手机充电器/充电线 shǒujī chōngdiàn qì/chōngdiàn xiàn
    8 Giá đỡ điện thoại 手机支架 shǒujī zhījià
    9 ống kính điện thoại 手机镜头 shǒujī jìngtóu
    10 ốp xỏ ngón 手机指环 shǒujī zhǐhuán
    11 Pin điện thoại 手机电池 shǒujī diànchí
    12 Tai nghe/ headphone 耳机/耳麦 ěrjī/ěrmài
    13 Tai nghe Bluetooth 蓝牙耳机 lányá ěrjī
    14 Loa 桌面音箱/迷你音响 zhuōmiàn yīnxiāng/mínǐ yīnxiǎng
    15 Mic, micro 麦克风 màikèfēng
    16 Máy chụp cơ kĩ thuật số 专业单反/摄影机 zhuānyè dānfǎn/shèyǐngjī
    17 Máy chụp hình lấy ngay 拍立得 pāi lì dé
    18 Máy ảnh thông thường 普通数码 pǔtōng shùmǎ
    19 Máy ảnh sử dụng phim 胶卷相机 jiāojuǎn xiàngjī
    20 Bộ phát wifi không dây 无线网络发射器 wúxiàn wǎngluò fāshè qì
    21 Bàn phím 键盘 jiànpán
    22 Chuột máy tính 鼠标 shǔbiāo

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Đồ gia dụng bách hóa

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 a. Đồ gia dụng hàng ngày 日用百货 Rì yòng bǎihuò
    2 Cốc giữu nhiệt 保温杯 bǎowēn bēi
    3 Cái ô 雨伞 yǔsǎn
    4 Khẩu trang 口罩 kǒuzhào
    5 Cái che mắt khi ngủ 眼罩 yǎnzhào
    6 Tủi sưởi ấm 热水袋 rèshuǐdài
    7 Hộp cơm giữ nhiệt 保温饭盒 bǎowēn fànhé
    8 Bình nước thủy tinh 玻璃杯 bōlí bēi
    9 Dụng cụ pha trà 茶具 chájù
    10 Hộp nhựa đựng đồ 收纳箱 shōunà xiāng
    11 Giá treo quần áo 衣架 yījià
    12 Dụng cụ nhà bếp 厨房工具 chúfáng gōngjù
    13 Dụng cụ dọn dẹp 清洁工具 qīngjié gōngjù
    14 b.Hàng trang trí nội thất 家居家纺 jiājū jiāfǎng
    15 Bộ chăn ga gối đệm 被套 bèitào
    16 Ga trải giường 床单 chuángdān
    17 Gối đầu, gối ôm 抱枕/靠枕 bàozhěn/kàozhěn
    18 Ruột gối 枕芯 zhěn xīn
    19 Rèm cửa sổ 窗帘 chuānglián
    20 Đồ trang trí đặt bàn 摆件 bǎijiàn
    21 Giấy dán tường 墙贴 qiáng tiē
    22 ảnh treo tường 照片壁 zhàopiàn bì
    23 Đồ trang trí treo tường 壁式 bì shì
    24 Đồng hồ treo tường 挂钟 guàzhōng
    25 Hoa giả 仿真花/假花 fǎngzhēn huā/jiǎ huā
    26 Đệm ghế/ đệm sofa 椅垫/沙发垫 yǐ diàn/shāfā diàn
    27 Thảm/ thảm chân 地毯/地垫 dìtǎn/dì diàn
    28 Bộ thêu chữ thập 十字绣套件 shízì xiù tàojiàn
    29 c.Đồ điện tử gia dụng 家用电器 Jiāyòng diànqì
    30 Ti vi 电视机 diànshì jī
    31 Máy giặt 洗衣机 xǐyījī
    32 Tủ lạnh 冰箱 bīngxiāng
    33 Nồi lẩu 电热/火锅 diànrè/huǒguō
    34 Nồi cơm điện 电饭煲 diànfànbāo
    35 ấm đun nước siêu tốc 电热水壶 diànrè shuǐhú
    36 Nồi áp suất 电压力锅/高压锅 diàn yālìguō/gāoyāguō
    37 Máy sưởi 暖风机 nuǎn fēngjī
    38 Bình nóng lạnh 热水机 rè shuǐ jī
    39 Điều hòa 空调 kòngtiáo
    40 Máy lọc nước 饮水机 yǐnshuǐ jī
    41 Lò vi sóng 微波炉 wéibōlú
    42 Máy hút bụi 吸尘器 xīchénqì
    43 Máy ép hoa quả 果汁机/榨汁机 guǒzhī jī/zhà zhī jī
    44 Máy hút khói 油烟机 yóu yān jī
    45 Máy làm sữa đậu nành 豆浆机 dòujiāng jī
    46 Máy cạo râu 刮胡刀/剃须刀 guā hú dāo/tì xū dāo
    47 Máy phun sương 加湿器 jiāshī qì
    48 Máy nướng bánh 电饼铛 diàn bǐng chēng
    49 Quạt điện 电风扇 diàn fēngshàn
    50 Máy sấy tóc 吹风机 chuīfēngjī
    51 Máy quét nhà thông minh 扫地机器人 sǎodì jīqìrén
    52 Máy massage 按摩器 ànmó qì

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Văn phòng phẩm 办公品

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Tập kẹp tài liệu 文件夹 Wénjiàn jiā
    2 Túi đựng tài liệu 文件袋 wénjiàn dài
    3 Tấm kẹp 板夹 bǎn jiā
    4 Giá đỡ sách 书立 shū lì
    5 Máy đục lỗ 打孔机 dǎ kǒng jī
    6 Ghim đóng sách 订书机 dìng shū jī
    7 Cái kéo 剪刀 jiǎndāo
    8 Dao rọc giấy 美工刀/裁纸刀 měigōng dāo/cái zhǐ dāo
    9 Gọt bút chì 削笔刀 xiāo bǐ dāo
    10 Thước kẻ 仪尺 yí chǐ
    11 Giấy nhớ 便利贴/黏贴纸 biànlì tiē/nián tiēzhǐ
    12 Sổ ghi chép 记事本/记本 jìshì běn/jì běn
    13 Bút
    14 Bút xóa 涂改液 túgǎi yè
    15 ống bút/ hộp bút 笔筒/笔袋 bǐtǒng/bǐ dài
    16 Ghim, cái kẹp giấy 回形针 huíxíngzhēn
    17 Sổ nhật kí 日记本 rìjì běn
    18 Kim từ điển 电子词典 diànzǐ cídiǎn
    19 Sách điện tử, ebook 电子书 diànzǐ shū
    20 Con dấu 印章具 yìnzhāng jù
    21 Đồ vẽ 画具 huàjù
    22 Keo,băng dính các loại 胶/胶带系列 jiāo/jiāodài xìliè
    23 Bản đồ 3 chiều 立体地图 lìtǐ dìtú
    24 Album ảnh 相册 xiàngcè

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Mẹ và Bé 母婴用品

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Quần áo trẻ con 童装类 Tóngzhuāng lèi
    2 Mũ trẻ em 婴儿帽 yīng’ér mào
    3 Yếm ăn dặm cho bé 围兜 wéi dōu
    4 Chăn mini 婴儿被 yīng’ér bèi
    5 Tã (bỉm) 尿不湿 niào bù shī
    6 Túi ngủ 睡袋 shuìdài
    7 Bình sữa 奶瓶 nǎipíng
    8 Que chải rửa bình sữa 奶瓶刷 nǎipíng shuā
    9 Núm giả 奶嘴 nǎizuǐ
    10 Bát ăn cho bé 吸盘碗 xīpán wǎn
    11 婴儿勺 yīng’ér sháo
    12 Đồ chơi trẻ em 儿童玩具 értóng wánjù
    13 Gấu bông 布偶熊猫 bù ǒu xióngmāo
    14 Quần áo bầu 孕妇装 yùnfù zhuāng
    15 Áo cách li tia phóng xạ cho bà bầu 防辐射服 fáng fúshè fú

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Mỹ phẩm

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Bộ mĩ phẩm chăm sóc da mặt 面部护理套装 Miànbù hùlǐ tàozhuāng
    2 Mặt nạ 面膜 miànmó
    3 Son môi 口红 kǒuhóng
    4 Son dưỡng môi 唇膏 chúngāo
    5 Kem dưỡng da 乳液/面霜 rǔyè/miànshuāng
    6 Sửa rửa mặt 洁面乳/洗面奶 jiémiàn rǔ/xǐmiàn nǎi
    7 Kem BB/CC BB/CC霜 BB/CC shuāng
    8 Phấn bột 密粉 mì fěn
    9 Phấn mắt 眼影 yǎnyǐng
    10 Kẻ mắt 眼线 yǎnxiàn
    11 Tạo khối 高光 gāoguāng
    12 Phấn má 腮红 sāi hóng
    13 Che khuyết điểm 遮瑕膏 zhēxiá gāo
    14 Serum 面部精华液 miànbù jīnghuá yè
    15 Nước tẩy trang 卸妆水 xièzhuāng shuǐ
    16 Kem lót/ kem nền 粉底液/粉底膏 fěndǐ yè/fěndǐ gāo
    17 Bút/ phấn tán mày 眉笔,眉粉 méi bǐ, méi fěn
    18 Sữa dưỡng ẩm 润肤乳 rùn fū rǔ
    19 Lens 美瞳 měi tóng
    20 Lông mi giả 假睫毛 jiǎ jiémáo
    21 Mascara 睫毛膏 jiémáo gāo
    22 Dao cạo lông mày 修眉刀 xiūméi dāo
    23 Miếng dán kích mí 眼皮贴 yǎnpí tiē
    24 Cushion 粉饼 fěnbǐng
    25 Sơn móng tay 指甲油 zhǐjiǎ yóu
    26 Khử mùi mồ hôi 止汗露 zhǐ hàn lù
    27 Kem chống nắng 防晒霜/隔离霜 fángshài shuāng/gélí shuāng
    28 Nước hoa 香水 xiāngshuǐ
    29 Dụng cụ trang điểm 化妆工具 huàzhuāng gōngjù
    30 Kem dưỡng da tay 护手霜 hù shǒu shuāng
    31 Túi đựng đồ mỹ phẩm 化妆包 huàzhuāng bāo
    32 Kệ treo đồ tràn sức 首饰展示架 shǒushì zhǎnshì jià

    Từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 chủ đề Màu sắc 颜色

    STT Từ vựng Taobao 1688 Tmall Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng Taobao 1688
    1 Đỏ Hóng
    2 Đỏ thẫm, đỏ chót 大红 dàhóng
    3 Đỏ son, đỏ thắm 朱红 zhūhóng
    4 Đỏ phấn 粉红 fěnhóng
    5 Đỏ hoa hồng 玫红 méi hóng
    6 Xanh lục, lá cây 绿
    7 Trắng bái
    8 Xanh lam lán
    9 Đen hēi
    10 Vàng huáng
    11 Cam
    12 Nâu
    13 Tím
    14 Hồng 粉红 fěnhóng
    15 Xám huī
    16 Tím hồng 粉紫 fěn zǐ
    17 Xanh ngọc 青绿 qīnglǜ
    18 Kaki 卡其 kǎqí
    19 Neon 荧光 yíngguāng
    20 Vàng chanh 柠檬黄 níngméng huáng
    21 Xanh da trời 天蓝 tiānlán
    22 Xanh lam thẫm 深蓝 shēnlán
    23 Xanh lam nhạt 浅蓝 qiǎn lán
    24 Vàng cam 橙黄 chénghuáng
    25 Vàng nhạt, vàng mơ 嫩黄 nènhuáng
    26 Kem 米黄 mǐhuáng
    27 Champagne 香槟 xiāngbīn
    28 Xanh bộ đội 军绿 jūn lǜ
    29 Hồng paster 裸粉 luǒ fěn
    30 Xanh cánh chả 翠绿 cuìlǜ
    31 Cà phê 咖啡 kāfēi
    32 Xanh đen 藏青 zàngqīng

    Bạn nào muốn học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc từ con số 0 thì hãy theo dõi các video bài giảng Thầy Vũ livestream trong các link dưới đây nhé.

    Taobao là gì?

    Taobao trang thương mại điện tử chuyên cung cấp lẻ các sản phẩm thuộc tập đoàn Alibaba.

    Đây là trang web dành cho người dân Trung Quốc, chính vì vậy mà giao diện của Taobao hoàn toàn là tiếng Trung Quốc. Điều này gây ảnh hưởng khá nhiều đối với người mua hàng nước ngoài, trong đó có Việt Nam.

    Do đó, nếu không biết tiếng Trung khi mua hàng bạn cần phải biết một số từ vựng mua hàng Taobao. Các từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall này sẽ giúp bạn:

    Tìm kiếm sản phẩm không cần biết tiếng Trung: Bạn chỉ cần copy hoặc nhập từ vựng sản phẩm bằng tiếng Trung, sau đó paste vào ô tìm kiếm, chỉ sau vài giây hệ thống sẽ đưa ra danh sách sản phẩm giống hoặc gần giống với sản phẩm bạn tìm.

    Trao đổi thông tin mua hàng với nhà cung cấp: Thương lượng với nhà cung cấp là điều cực kỳ cần thiết. Một số từ vựng mua hàng Taobao bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn tạo thiện cảm và dễ dàng trao đổi thông tin với nhà cung cấp.

    Giúp mặc cả và mua được hàng với giá tốt: Bạn chỉ cần sử dụng các mẫu câu sẵn có để trả giá với nhà cung cấp để được mua hàng với mức giá tốt nhất.

    Tạo thiện cảm với nhà cung cấp: Việc bạn có thể trao đổi với nhà cung cấp bằng tiếng Trung và thái độ tôn trọng khi thương lượng sẽ giúp bạn tạo thiện cảm với nhà cung cấp.
    Một số từ khoá tìm đồ Taobao

    Nếu bạn không biết tiếng Trung, việc mua hàng trên Taobao là điều hết sức khó khăn. Tuy vậy, để tìm sản phẩm nhanh chóng hơn mà không cần biết tiếng Trung, bạn có thể tham khảo một số từ khoá để tìm kiếm trên Taobao sau đây.

    Từ vựng tiếng Trung cơ bản nhất

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Nam Nán
    Nữ
    Trẻ em 孩子 háizi
    Trung niên 中年 zhōng nián
    Người già 老年 lǎonián

    Từ vựng tiếng Trung quần áo

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Đồ cute 可爱 Kě’ài
    Đồ hàn quốc 韩装 hán zhuāng
    Áo sơ mi 衬衫 chènshān
    Váy 裙子 qúnzi
    Váy liền 连衣裙 liányīqún
    Áo ba lỗ 背心 bèixīn
    T-shirt T恤 T xù
    Quần 裤子 kùzi
    Quần tất 打底裤 dǎ dǐ kù
    Quần bò 牛仔裤 niúzǎikù
    Vest 西装 xīzhuāng
    Áo hai dây 小背心/小吊带 xiǎo bèixīn/xiǎo diàodài
    Áo da 皮衣 píyī
    Áo gió 风衣 fēngyī
    Áo len 毛衣 máoyī
    Áo ren / voan 蕾丝衫/雪纺衫 lěisī shān/xuě fǎng shān
    Quần áo trung niên 中老年服装 zhōng lǎonián fúzhuāng
    Áo khoác ngắn 短外套 duǎn wàitào
    Váy công sở nữ 职业女裙套装 zhíyè nǚ qún tàozhuāng
    Bộ đồ thường/đồ ngủ 休闲套装 xiūxián tàozhuāng
    Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục 婚纱/旗袍/礼服 hūnshā/qípáo/lǐfú
    Trang phục sân khấu 中式服装 zhōngshì fúzhuāng

    Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện và Túi xách

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai 围巾/丝巾/披肩 Wéijīn/sī jīn/pījiān
    Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo 腰带/皮带/腰链 yāodài/pídài/yāo liàn
    Găng tay 手套 shǒutào
    Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam 箱包皮具/热销女包/男包 xiāngbāo píjù/rè xiāo nǚ bāo/nán bāo

    Từ vựng tiếng Trung Giày dép

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Giày 鞋子 xiézi
    Giày nữ 女鞋 nǚ xié
    Giày mềm của trẻ sơ sinh 婴儿软鞋 yīng’ér ruǎn xié
    Giày thể thao 运动鞋 yùndòng xié
    Dép quai hậu nữ 露跟女鞋 lù gēn nǚ xié
    Dép 凉鞋 liángxié
    Dép lê 拖鞋 tuōxié
    Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn 围巾/手套/帽子套件 wéijīn/shǒutào/màozi tàojiàn
    帽子 màozi
    Túi xách 包袋 bāo dài
    Ví, loại đựng thẻ 钱包卡套 qiánbāo kǎ tào
    Giày nam 男鞋 Nán xié
    Giày trẻ con 童鞋 tóngxié
    Giày da 皮鞋 píxié
    Giày cưỡi ngựa 鞍脊鞋 ān jí xié
    Giày nữ cao gót 细高跟女鞋 xì gāo gēn nǚ xié
    Giày đi mưa 雨鞋 yǔxié
    Giày lót nỉ 毡鞋 zhān xié

    Từ vựng tiếng Trung Đồ gia dụng

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Dụng cụ nấu ăn 烹饪工具 Pēngrèn gōngjù
    Chảo xào 炒锅 chǎo guō
    Nồi hấp 蒸锅 zhēng guō
    Bếp từ 电磁炉 diàncílú
    Chảo rán 平底锅 píngdǐ guō
    Lồng hấp, Vỉ hấp 蒸笼 zhēnglóng
    Bình lọc nước 净水器 jìng shuǐ qì
    Thớt gỗ, thớt chặt thức ăn 砧板、菜板 zhēnbǎn, cài bǎn
    Cốc, ấm đun nước 杯子水壶 bēizi shuǐhú
    Lò nướng 烤箱 kǎoxiāng
    Nồi lẩu điện 电火锅 diàn huǒguō
    Máy làm sữa đậu nành 豆浆机 dòujiāng jī
    Nồi áp suất 压力锅 yālìguō
    Máy đánh trứng 打蛋器 dǎ dàn qì
    Dao gọt hoa quả 水果刀 shuǐguǒ dāo
    Khuôn làm bánh 蛋糕模 dàngāo mó
    Giá, khay đựng 厨用笼、架 chú yòng lóng, jià
    Bát, đĩa, khay 碗、碟、盘 wǎn, dié, pán

    Từ vựng tiếng Trung Đồ Nội thất

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    Bàn trà 茶桌 Chá zhuō
    Đèn treo. Loại đèn treo che ánh sáng 吊灯 diàodēng
    Tủ quần áo 衣柜 yīguì
    Nệm 床垫 chuáng diàn
    Bàn trang điểm 梳妆台 shūzhuāng tái
    Bồn rửa mặt 脸盆 liǎn pén
    Bàn ăn cơm 餐桌 cānzhuō
    Ghế Sofa 沙发 shāfā
    Giường chuáng
    Chăn mền 被子 bèizi
    Đèn giường 床灯 chuáng dēng
    Bồn tắm 浴缸 yùgāng
    Sofa 沙发 shāfā
    Rèm cửa 窗帘 chuānglián
    Điều khiển từ xa 遥控器 yáokòng qì
    Loa 说话 shuōhuà
    Điện thoại 电话 diànhuà
    Điều hoà 客厅 kètīng

    Từ vựng tiếng Trung Đồ Điện tử

    Tiếng Việt các Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Phiên âm Từ vựng mua hàng Taobao 1688
    TiviDVD 电视机 Diànshì jī
    Quạt máy 电风扇 diàn fēngshàn
    Đầu đĩa DVD 播放机DVD bòfàng jī DVD
    Máy hút bụi 吸尘器 xīchénqì

    Một số từ vựng thương lượng với nhà cung cấp

    Sau khi tìm kiếm được sản phẩm mà mình cần tìm, tốt nhất bạn nên trao đổi, thương lượng với nhà cung cấp để tìm hiểu thêm thông tin về sản phẩm. Đồng thời, việc mua hàng cùng sẽ thuận lợi hơn, tạo thiện cảm với nhà cung cấp để có thể hợp tác lâu dài và mua được hàng với giá tốt.

    Bạn có thể tham khảo một số từ vựng/mẫu câu sau đây.

    STT Mẫu câu CHAT với Shop Trung Quốc taobao 1688 tmall pinduoduo Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo Phiên âm Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo
    1 Xin chào 你好 Nǐ hǎo
    2 Xin hỏi cái này (sản phẩm này) còn hàng sẵn không? 请问这个有现货吗 qǐngwèn zhège yǒu xiànhuò ma
    3 Cái này nặng bao nhiêu? 这个有多重 zhège yǒu duōchóng
    4 Cái này còn những màu gì? 这个有哪些颜色呢? zhège yǒu nǎxiē yánsè ne?
    5 Sản phẩm làm bằng chất liệu gì? 这个是什么材料做的呢? Zhège shì shénme cáiliào zuò de ne?
    6 Kích thước đóng gói bao nhiêu? 包装尺寸多少? Bāozhuāng chǐcùn duōshǎo?
    7 Bạn có ảnh thật không? 你们有实片吗 Nǐmen yǒu shí piàn ma
    8 Gửi cho tôi xem 给我看 gěi wǒ kàn
    9 Tôi muốn mua 5 chiếc 我要5个 wǒ yào 5 gè
    10 Ưu đãi cho tôi nhé! 给我优惠吧! gěi wǒ yōuhuì ba!
    11 Báo giá cho tôi 请报价给我 Qǐng bàojià gěi wǒ
    12 Cái này lần trước tôi đặt nhầm, tôi có thể đổi sản phẩm khác không? 这款我上次订错了,可以换货吗? zhè kuǎn wǒ shàng cì dìng cuòle, kěyǐ huàn huò ma?
    13 Sau khi nhận được hàng tôi cảm thấy chất lượng không được tốt , tôi có thể đổi lại hàng không? 收到货了以后我觉得质量不太好,我可以换货吗? Shōu dào huòle yǐhòu wǒ juédé zhìliàng bù tài hǎo, wǒ kěyǐ huàn huò ma?
    14 Ví dụ hôm nay đặt hàng thì bao giờ phát hàng 比如今天下单何时能发货呢? Bǐrú jīntiān xià dān hé shí néng fā huò ne?
    15 Có phát hàng ngay hôm nay được không? 当天能发货吗? Dàngtiān néng fā huò ma?
    16 Bao nhiêu ngày thì phát hàng 多少天能发货呢? Duōshǎo tiān néng fā huò ne?

    Từ vựng mặc cả nhanh chóng với nhà cung cấp

    Sau khi thương lượng với nhà cung cấp, bạn nên trả giá, mặc cả để có được mức giá nhập hàng tốt nhất trên Taobao. Bạn có thể nhờ những người thông thạo tiếng Trung trả giá hộ, hoặc có thể tham khảo một số từ vựng/mẫu câu sau đây.

    STT Mẫu câu CHAT với Shop Trung Quốc taobao 1688 tmall pinduoduo Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo Phiên âm Mẫu câu tiếng Trung chat với shop taobao 1688 tmall pinduoduo
    1 Giá đắt quá 太贵了 Tài guìle
    2 Bạn bán rẻ hơn cho tôi được không? 这能卖便宜一点吗? zhè néng mài piányí yīdiǎn ma?
    3 Giảm giá cho tôi nhé 给我降价吧 Gěi wǒ jiàngjià ba
    4 Giá hơi đắt 有点贵 yǒudiǎn guì
    5 Bạn giảm giá cho tôi nhé (giảm bao nhiêu phần trăm) 给我打个折吧 gěi wǒ dǎ gè zhé ba
    6 Bạn lấy rẻ hơn chút đi mà 能便宜一点给我吗 néng piányí yīdiǎn gěi wǒ ma
    7 Tôi mua nhiều bạn bớt cho mình nhé! 能便宜一点给我吗 néng piányí yīdiǎn gěi wǒ ma
    8 Tôi mua nhiều bạn bớt cho mình nhé! 我多买些能打折吗 wǒ duō mǎi xiē néng dǎzhé ma
    9 Cái này bao nhiêu thì bạn bán? 这件东西你想卖多少钱? zhè jiàn dōngxī nǐ xiǎng mài duōshǎo qián?
    10 Bạn ra giá thấp nhất là bao nhiêu? 最低你能出什么价? Zuìdī nǐ néng chū shénme jià?
    11 Bạn giảm hơn ít nữa đi 你就让点儿价吧。 Nǐ jiù ràng diǎn er jià ba.
    12 Cái này có chỗ khác bán rẻ hơn nhiều 这样东西我在别的地方可以买到更便宜的 Zhèyàng dōngxī wǒ zài bié dì dìfāng kěyǐ mǎi dào gèng piányí de
    13 Nếu không bán rẻ hơn tôi không mua đâu 如果价格不更优惠些,我是不会买的 rúguǒ jiàgé bù gēng yōuhuì xiē, wǒ shì bù huì mǎi de
    14 Sau này tôi còn ghé qua cửa hàng bạn 以后我还来的 yǐhòu wǒ hái lái de
    15 Bạn vận chuyển về Quảng Châu bao nhiêu tiền? 广州运费多少钱? guǎngzhōu yùnfèi duōshǎo qián?

    Các bạn chú ý download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để hỗ trợ khi làm việc với các nhà cung cấp, các nhà xưởng và các shop taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Download bộ gõ tiếng Trung sogou

    Bạn nào chưa có giáo trình tiếng Trung taobao 1688 tmall thì liên hệ Thầy Vũ đặt mua nhé.

    Sách giáo trình tiếng Trung taobao 1688 tmall

    Để bổ sung thêm kiến thức cho giáo án Từ vựng mua hàng Taobao 1688, các bạn nên đọc thêm bài chia sẻ dưới đây để nắm rõ được các tiêu chí quan trọng khi mua hàng trên taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Các tiêu chí quan trọng khi mua hàng taobao 1688

    Bài viết chia sẻ về bí ẩn đàng sau sự thành công của Alibaba rất hay, các bạn nên đọc qua nhé.

    Bí ẩn đàng sau sự thành công của Alibaba

    Bạn nào đang có nhu cầu học tiếng Trung để order taobao 1688 tmall pinduoduo thì hãy nhanh chóng gọi điện liên hệ Thầy Vũ theo thông tin bên dưới để đăng ký tham gia khóa học order taobao 1688 tmall pinduoduo nhé.

    Trên đây là toàn bộ bài chia sẻ về Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo đầy đủ nhất và chi tiết nhất. Mình sẽ còn tiếp tục chia sẻ thêm rất nhiều tài liệu khác nữa liên quan đến mảng nhập hàng Trung Quốc tận gốc, nhập hàng Trung Quốc tận xưởng, nhập hàng Trung Quốc giá rẻ dành cho các bạn đang làm buôn bán online trên shopee, tiki, lazada, sendo và bán hàng trên trang web cá nhân. Rất nhiều các bạn chủ doanh nghiệp và chủ công ty đều đang rất cần những bộ từ vựng tiếng Trung nhập hàng taobao, nhập hàng 1688, nhập hàng tmall và nhập hàng pinduoduo này mà chưa một trang web nào dám công khai các từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall một cách chi tiết và đầy đủ như thế này. Các bạn hãy lưu bài chia sẻ về dùng dần nhé.

    Bạn nào đang có nhu cầu học tiếng Trung để luyện thi HSK thì hãy mau chóng gọi điện và liên hệ Thầy Vũ để đăng ký tham gia các khóa luyện thi HSK miễn phí, luyện thi HSK online miễn phí tại trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK miễn phí ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn nhé.

    Ngoài ra, để bổ sung thêm kiến thức cho giáo án bài giảng tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 thì các bạn nên đọc thêm các tài liệu tổng hợp mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán bên dưới nữa nhé.

    Và còn rất nhiều tài liệu học tiếng Trung thương mại và học tiếng Trung buôn bán kinh doanh nữa, mình sẽ chia sẻ trong các bài viết sau, các bạn chú ý theo dõi nhé.

    Các bạn nên tham khảo thêm các bộ sách giáo trình tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ nhé.

    Các bạn học viên chú ý học Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall trong thời gian nhanh nhất càng sớm càng tốt nhé để phục vụ cho nhu cầu công việc hàng ngày giao dịch với các shop taobao 1688 tmall trên nền tảng Alibaba nhé.

    ĐÁNH GIÁ THEO TIÊU CHÍ

    Chất lượng Nội dung
    Chất lượng Giáo án
    Chất lượng Bài giảng
    Chất lượng Đào tạo & Giảng dạy
    Kỹ năng Truyền đạt Kiến thức

    ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo chính là công cụ và hành trang thiết yếu của dân buôn bán và con buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng rồi vận chuyển về Việt Nam. Rất nhiều bạn chỉ cần những từ vựng taobao, từ vựng 1688, từ vựng tmall cơ bản và thông dụng này đã có thể chủ động làm việc cũng như giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall rồi. Tài liệu tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 này đã giúp đỡ được rất nhiều người trong quá trình tự nhập hàng taobao 1688 tmall và tự order taobao 1688 tmall về các kho hàng ở Việt Nam. Do đó, bộ tài liệu từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall này rất quý giá, các bạn hãy chia sẻ ngay về facebook và zalo học dần nhé. Bài viết này thật sự là tâm huyết của Tác giả Nguyễn Minh Vũ rất xứng đáng được nhận đánh giá 5 sao.
    BÀI GIẢNG LIÊN QUAN

    Khóa học - Học phí

    Tài liệu học tiếng Trung thiết yếu

    1. Giáo trình tiếng Trung Công sở
    2. 999 Mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại ChineMaster
    3. Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
    4. Giáo trình tiếng Trung Thương mại
    5. Giáo trình tiếng Trung thương mại Xuất Nhập Khẩu ChineMaster
    6. Giáo trình tiếng Trung thương mại PDF MP3
    7. Sách tiếng Trung Thương mại ChineMaster
    8. Sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    9. Giáo trình tiếng Trung Thương mại ChineMaster
    10. Sách từ vựng tiếng Trung thương mại ChineMaster
    11. Giáo trình luyện dịch tiếng Trung thương mại ChineMaster
    12. Giáo trình dịch thuật tiếng Trung thương mại ChineMaster
    13. Giáo trình phiên dịch tiếng Trung thương mại ChineMaster
    14. Giáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK 9 cấp ChineMaster
    15. Giáo trình tiếng Trung Thương mại cơ bản
    16. Giáo trình tiếng Trung Thương mại nâng cao
    17. Sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    18. Download Giáo trình tiếng Trung PDF MP3
    19. Download Giáo trình tiếng Trung thương mại PDF MP3
    20. Download sách luyện dịch tiếng Trung PDF
    21. Download bộ gõ tiếng Trung Sogou
    22. Từ vựng tiếng Trung Thương mại
    23. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại
    24. Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
    25. Hợp đồng tiếng Trung Thương mại
    26. Tài liệu tiếng Trung thương mại PDF
    27. Mẫu câu tiếng Trung thương mại
    28. Mẫu câu luyện dịch tiếng Trung thương mại
    29. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1
    30. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 2
    31. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 3
    32. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4
    33. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 5
    34. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 6
    35. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 7
    36. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 8
    37. Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 9
    38. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
    39. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
    40. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 3
    41. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 4
    42. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 5
    43. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 6
    44. Bài tập luyện dịch tiếng Trung
    45. Bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng
    46. Tài liệu luyện dịch tiếng Trung PDF
    47. Luyện dịch tiếng Trung thương mại
    48. Từ điển tiếng Trung ChineMaster

    Từ vựng tiếng Trung

    Bài giảng mới nhất

    Từ vựng mua hàng Taobao 1688Từ vựng mua hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo chính là công cụ và hành trang thiết yếu của dân buôn bán và con buôn chuyên đánh hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng rồi vận chuyển về Việt Nam. Rất nhiều bạn chỉ cần những từ vựng taobao, từ vựng 1688, từ vựng tmall cơ bản và thông dụng này đã có thể chủ động làm việc cũng như giao dịch với các shop Trung Quốc trên app taobao 1688 tmall rồi. Tài liệu tổng hợp Từ vựng mua hàng Taobao 1688 này đã giúp đỡ được rất nhiều người trong quá trình tự nhập hàng taobao 1688 tmall và tự order taobao 1688 tmall về các kho hàng ở Việt Nam. Do đó, bộ tài liệu từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall này rất quý giá, các bạn hãy chia sẻ ngay về facebook và zalo học dần nhé. Bài viết này thật sự là tâm huyết của Tác giả Nguyễn Minh Vũ rất xứng đáng được nhận đánh giá 5 sao.