Khóa học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1 Ngữ pháp HSK
Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến lớp học tiếng Trung online Thầy Vũ đang luyện thi HSK 6 online cho các bạn học viên Trung tâm tiếng Trung ChineMaster theo chương trình giảng dạy và đào tạo tiếng Trung HSK trực tuyến bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển.
Nội dung bài giảng hôm nay là Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1.
Bạn nào chưa có bộ sách giáo trình tiếng Trung ChicneMaster 9 quyển thì có thể đến mua trực tiếp tại Hệ thống chuyên phân phối sách giáo trình dạy học tiếng Trung Thầy Vũ chủ biên tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Hà Nội Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân hoặc Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn. Bạn nào ở xa thì có thể lên các sàn giao dịch thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada mua nhé. Các bước đặt hàng và thanh toán tiền vô cùng tiện lợi, bạn chỉ việc chuyển khoản vài tài khoản của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn rồi chờ nhận hàng ngay tại địa chỉ bạn đã điền trong đơn đặt hàng. Các bạn shipper sẽ giao hàng đến tận nơi cho bạn.
Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chú ý xem kỹ video bài giảng hôm nay của Thầy Vũ nhé. Ngữ pháp tiếng Trung và các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp online theo các tình huống thực tế rất thông dụng. Bạn nào muốn tra cứu lại tất cả nội dung bài giảng đã được học trên lớp thì chỉ việc vào chuyên mục học tiếng Trung ChineMaster bên dưới là có hết nhé.
Chuyên mục học tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chưa cài bộ gõ tiếng Trung trên máy tính thì sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để học theo các video Thầy Vũ livestream dạy học tiếng Trung trực tuyến trên lớp nhé.
Tải bộ gõ tiếng Trung cho máy tính
Sau đây chúng ta đi vào phần chính của nội dung giáo án chương trình đào tạo khóa học tiếng Trung online này.
Giáo trình Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1
Các bạn xem video bài giảng bên dưới có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi lên diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé. Các thầy cô giáo sẽ hỗ trợ bạn giải đáp thắc mắc trực tuyến ngay lập tức.
Nội dung giáo án bài giảng hôm nay Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1.
Bên dưới là nội dung bài giảng hôm nay lớp học tiếng Trung online Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1.
| STT | Khóa học tiếng Trung online qua Skype Thầy Vũ chủ nhiệm và phụ trách các lớp học tiếng Trung trực tuyến theo bộ giáo án chương trình đào tạo chuyên biệt và được thiết kế nội dung bài giảng phù hợp với học viên Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Ngã Tư Sở Quận Thanh Xuân Hà Nội và học sinh Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TPHCM Sài Gòn. Giáo án dạy học tiếng Trung online Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1. |
| 1 | 什么时候你去医院看病?shénme shíhou nǐ qù yīyuàn kànbìng |
| 2 | 我的秘书一会就来 wǒ de mìshū yíhuì jiù lái |
| 3 | 这么 + adj |
| 4 | 为什么你的工作这么忙?wèishénme nǐ de gōngzuò zhème máng |
| 5 | Adj + V |
| 6 | 你快吃饭吧 nǐ kuài chī fàn ba |
| 7 | 你快来办公室吧 nǐ kuài lái bàngōngshì ba |
| 8 | 你常吃水果吗?nǐ cháng chī shuǐguǒ ma |
| 9 | 我的老师生病了 wǒ de lǎoshī shēngbìng le |
| 10 | 我的老师生六天病了 wǒ de lǎoshī shēng liù tiān bìng le |
| 11 | 昨天你睡觉吗?zuótiān nǐ shuìjiào ma |
| 12 | 昨天你睡好觉吗? Zuótiān nǐ shuì hǎo jiào ma |
| 13 | S + V+ O |
| 14 | 昨天我睡七个小时觉 zuótiān wǒ shuì qī gè xiǎoshí jiào |
| 15 | 我们去游一会泳吧 wǒmen qù yóu yíhuì yǒng ba |
| 16 | 你想散一会步吗?nǐ xiǎng sàn yí huì bù |
| 17 | 今天河内天气怎么样?jīntiān hénèi tiānqì zěnmeyàng |
| 18 | 你还想买水果吗?nǐ hái xiǎng mǎi shuǐguǒ ma |
| 19 | 你跟我跑一会步吧 nǐ gēn wǒ pǎo yí huì bù ba |
| 20 | 但是今天我没有空 dànshì jīntiān wǒ méiyǒu kòng |
| 21 | 我一下班就去办公室找老师 wǒ yí xià bān jiù qù bàngōngshì zhǎo lǎoshī |
| 22 | 我一下课就去图书馆 wǒ yí xià kè jiù qù túshūguǎn |
| 23 | S + V + 了 + O |
| 24 | 我的朋友吃了饭 wǒ de péngyǒu chi le fàn |
| 25 | 刚才我上了网 gāngcái wǒ shàng le wǎng |
| 26 | 老师买了水果 lǎoshī mǎi le shuǐguǒ |
| 27 | 我们吃饭了 wǒmen chī fàn le |
| 28 | 我的秘书去办公室了 wǒ de mìshū qù bàngōngshì le |
| 29 | 我们吃了饭了 wǒmen chī le fàn le Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1 |
| 30 | 他们去超市了 tāmen qù chāoshì le |
| 31 | 我的朋友喝了一杯啤酒 wǒ de péngyǒu hē le yì bēi píjiǔ |
| 32 | 你买了几公斤水果?nǐ mǎi le jǐ gōngjīn shuǐguǒ |
| 33 | 我买了两斤水果 wǒ mǎi le liǎng jīn shuǐguǒ |
| 34 | 她穿了一件新衣服 tā chuān le yí jiàn xīn yīfu |
| 35 | 我已经告诉了老师 wǒ yǐjīng gàosù le lǎoshī |
| 36 | 他们都去了河内 tāmen dōu qù le hénèi |
| 37 | 我没有买新衣服 wǒ méiyǒu mǎi xīn yīfu |
| 38 | 她打了几年工?tā dǎ le jǐ nián gōng |
| 39 | 现在你想跟我挣钱吗?xiànzài nǐ xiǎng gēn wǒ zhèng qián ma |
| 40 | 谁告诉你这个事?shuí gàosu nǐ zhège shì |
| 41 | 老师教我汉语 lǎoshī jiāo wǒ hànyǔ |
| 42 | 秘书告诉我这个事 mìshū gàosù wǒ zhège shì |
| 43 | 她会做这个事吗?tā huì zuò zhège shì ma |
| 44 | 她不会做这个事 tā bú huì zuò zhège shì |
| 45 | 明天会下雨吗?míngtiān huì xiàyǔ ma |
| 46 | 你会做什么工作? Nǐ huì zuò shénme gōngzuò |
| 47 | 以后你想当老师吗?yǐhòu nǐ xiǎng dāng lǎoshī ma |
| 48 | 你想当我的秘书吗?nǐ xiǎng dāng wǒ de mìshū ma |
| 49 | 秘书的工作跟我不合适 mìshū de gōngzuò gēn wǒ bù héshì |
| 50 | 老师可以辅导我汉语吗?lǎoshī kěyǐ fǔdǎo wǒ hànyǔ ma |
| 51 | 你们应该互相帮助 nǐmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù |
| 52 | 我们要互相学习 wǒmen yào hùxiāng xuéxí |
| 53 | 我想挣一点钱 wǒ xiǎng zhèng yì diǎn qián Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1 |
| 54 | 我们打工挣一点钱吧 wǒmen dǎgōng zhèng yì diǎn qián ba |
| 55 | 你的职员能做什么工作? Nǐ de zhíyuán néng zuò shénme gōngzuò |
| 56 | 我能用你的手机吗?wǒ néng yòng nǐ de shǒujī ma |
| 57 | 我们去餐厅吃饭吧 wǒmen qù cāntīng chīfàn ba |
| 58 | 老师常喝咖啡或者喝茶 lǎoshī cháng hē kāfēi huòzhě hē chá |
| 59 | 老师常帮我的忙 lǎoshī cháng bāng wǒ de máng |
| 60 | 你的学校可以放几天假?nǐ de xuéxiào kěyǐ fàng jǐ tiān jià |
| 61 | 我的学校可以放八天假 wǒ de xuéxiào kěyǐ fàng bā tiān jià |
| 62 | 我想去一趟胡志明市旅游 wǒ xiǎng qù yí tàng húzhìmíng shì lǚyóu |
| 63 | 你去一趟公司吧 nǐ qù yí tàng gōngsī ba |
| 64 | 这个假期你可以放几天假?zhège jiàqī nǐ kěyǐ fàng jǐ tiān jià |
| 65 | 这个假期你想去哪儿旅游?zhège jiàqī nǐ xiǎng qù nǎr lǚyóu |
| 66 | 你开车到公司吧 nǐ kāi chē dào gōngsī |
| 67 | 老师陪我喝咖啡吧 lǎoshī péi wǒ hē kāfēi ba |
| 68 | 你陪她去超市吧 nǐ péi tā qù chāoshì ba |
| 69 | 你家有几辆摩托车?nǐ jiā yǒu jǐ liàng mótuōchē |
| 70 | 今天我的工作比较忙 jīntiān wǒ de gōngzuò bǐjiào máng |
| 71 | 我比较喜欢你的工作 wǒ bǐjiào xǐhuān nǐ de gōngzuò |
| 72 | 我很感谢老师的帮助 wǒ hěn gǎnxiè lǎoshī de bāngzhù |
| 73 | 城市里开车比较方便 chéngshìlǐ kāichē bǐjiào fāngbiàn |
| 74 | 我的朋友只会说一点中文 wǒ de péngyǒu zhǐ huì shōu yì diǎn zhōngwén |
| 75 | 我也要买新衣服 wǒ yě yào mǎi xīn yīfu |
| 76 | 我可以问你一个问题吗?wǒ kěyǐ wèn nǐ yí gè wèntí ma |
Trên đây là toàn bộ nội dung giáo án Học tiếng Trung online HSK 6 Bài 1. Các bạn còn thêm câu hỏi nào cần được giải đáp thêm thì hãy tham gia thành viên cộng đồng diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.
ChineMaster trân trọng dừng bài chia sẻ tại đây và hẹn gặp lại các bạn trong buổi học tiếp theo vào ngày gần đây nhất. Các bạn đừng quên chia sẻ bài giảng online này tới nhiều người bạn khác vào học cùng chúng ta nhé.
