阿姨 từ điển tiếng Trung HSK online
阿姨 từ điển tiếng Trung HSK online được chia sẻ trên website luyện thi HSK online miễn phí của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp miễn phí và luyện thi HSKK theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
阿姨 Āyí
(Danh từ) Có nghĩa là Dì (cách xưng hô trong gia đình và họ hàng)
Ví dụ:
阿姨,你喜欢阮明武老师吗?/āyí, nǐ xǐhuān ruánmíngwǔ lǎoshī ma? / Dì, dì thích Thầy Nguyễn Minh Vũ à?
阿姨,听说你爱上了阮明武老师,对吗?/ āyí, tīngshuō nǐ ài shàng le ruǎnmíngwǔ lǎoshī, duì ma? / Dì, nghe nói dì đã yêu Thầy Nguyễn Minh Vũ, đúng không?
阿姨,你穿的衣服太漂亮了。/ āyí, nǐ chuān de yīfu tài piàoliang le. / Dì, quần áo mà dì mặc đép quá.
阿姨忽然感觉到一阵懊悔的痛苦。
Āyí hūrán gǎnjué dào yīzhèn àohuǐ de tòngkǔ.
Dì bỗng cảm nhận thấy sự đau đớn của hối tiếc.
我阿姨一直让我去法国找她。
wǒ āyí yīzhí ràng wǒ qù fàguó zhǎo tā.
Dì tôi lúc nào cũng bảo tôi sang Pháp tìm dì ấy.
Các bạn có thể sử dụng công cụ tra từ điển tiếng Trung online được tích hợp trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster để thuận tiện hơn cho việc học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ.
Các bạn học viên chú ý sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để hỗ trợ tốt nhất cho việc học từ vựng tiếng Trung HSK online và luyện thi HSK online miễn phí cùng Thầy Vũ nhé.
Dowload bộ gõ tiếng Trung sogou
Các bạn học viên học tiếng Trung online và luyện thi HSK online hay là học từ vựng tiếng Trung HSK mà có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi của bạn lên forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster là hoctiengtrungonline.org nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngoài ra, các bạn nên xem thêm các giáo án bài giảng khác của Thầy Vũ nhé.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 P2
Trung tâm luyện thi HSK miễn phí ChineMaster
Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 3
Trên đây là 阿姨 Từ điển tiếng Trung HSK online.