Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá

Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá là chủ đề giáo án bài giảng trực tuyến của khóa học tiếng Trung online miễn phí Thầy Vũ được chia sẻ trên website trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tốt nhất Việt Nam.

0
490
Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá - 368 mẫu câu đàm phán tiếng Trung thông dụng
Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá - 368 mẫu câu đàm phán tiếng Trung thông dụng
5/5 - (8 bình chọn)

368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc

Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá là chủ đề giáo án bài giảng trực tuyến của khóa học tiếng Trung online miễn phí Thầy Vũ được chia sẻ trên website trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tốt nhất Việt Nam. Đây là một trong những tài liệu tiếng Trung được sử dụng rất phổ biến và rộng rãi đối với các bạn học viên là dân buôn bán và dân kinh doanh chuyên đánh hàng Trung Quốc Quảng Châu vận chuyển về Việt Nam. Bạn nào làm trong mảng nhân viên nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng hay là nhân viên phụ trách lĩnh vực order hàng Trung Quốc về Việt Nam thì những mẫu câu tiếng Trung theo chủ đề đàm phán và thương lượng giá cả dưới đây sẽ cực kỳ hữu ích, thậm chí có thể nói là trợ thủ đắc lực cho công việc của bạn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tổng hợp 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Cho tôi hỏi cái áo này giá bao nhiêu?请问这件衣服多少钱?Qǐngwèn zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?
2Giá này có thể giảm thêm chút nữa không?这个价可以再优惠一点吗?Zhège jià kěyǐ zài yōuhuì yīdiǎn ma?
3Bạn có thể cho tôi giá tốt hơn được không?你能给我更好的价格吗?Nǐ néng gěi wǒ gèng hǎo de jiàgé ma?
4Chúng ta có thể thảo luận về giá cả không?我们可以谈一谈价格吗?Wǒmen kěyǐ tán yī tán jiàgé ma?
5Nếu tôi mua nhiều hơn, sẽ có giảm giá không?如果我买多件会有折扣吗?Rúguǒ wǒ mǎi duō jiàn huì yǒu zhékòu ma?
6Bạn có thể cho tôi biết số lượng giảm giá được không?你能告诉我折扣的数量吗?Nǐ néng gàosù wǒ zhékòu de shùliàng ma?
7Giá cuối cùng của sản phẩm này là bao nhiêu?这件商品的最后价格是多少?Zhè jiàn shāngpǐn de zuìhòu jiàgé shì duōshǎo?
8Giá này có bao gồm thuế không?这个价格是否包括税费?Zhège jiàgé shìfǒu bāokuò shuì fèi?
9Bạn có thể cho tôi một ưu đãi tốt hơn được không?你能给我一个更好的优惠吗?Nǐ néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de yōuhuì ma?
10Giá này so với các cửa hàng khác có đắt hơn không?这个价格比其他店贵吗?Zhège jiàgé bǐ qítā diàn guì ma?
11Tôi có thể được giảm giá bao nhiêu?我能得到多少折扣?Wǒ néng dédào duōshǎo zhékòu?
12Giá này có phải là giá thấp nhất không?这个价格是不是最低价?Zhège jiàgé shì bùshì zuìdī jià?
13Nếu tôi mua ngay bây giờ, có thể được giảm giá nhiều hơn không?如果我现在买,能得到更多的折扣吗?Rúguǒ wǒ xiànzài mǎi, néng dédào gèng duō de zhékòu ma?
14Sản phẩm này có bất kỳ khuyến mãi nào không?这个商品有任何促销吗?Zhège shāngpǐn yǒu rènhé cùxiāo ma?
15Bạn có thể cho tôi giá rẻ hơn được không?你能给我便宜一点吗?Nǐ néng gěi wǒ piányí yīdiǎn ma?
16Nếu tôi trả tiền mặt, có thể được giảm giá nhiều hơn không?如果我付现金,能得到更多的折扣吗?Rúguǒ wǒ fù xiànjīn, néng dédào gèng duō de zhékòu ma?
17Giá này có thể thương lượng được không?这个价格可以再商量吗?Zhège jiàgé kěyǐ zài shāngliáng ma?
18Bạn có bất kỳ hoạt động khuyến mãi nào khác không?你们有没有其他的优惠活动?Nǐmen yǒu méiyǒu qítā de yōuhuì huódòng?
19Tôi có thể nhận được một số quà tặng miễn phí không?我能否得到一些免费的赠品?Wǒ néng fǒu dédào yīxiē miǎnfèi de zèngpǐn?
20Giá này có bao gồm phí vận chuyển không?这个价格是否包括送货费用?Zhège jiàgé shìfǒu bāokuò sòng huò fèiyòng?
21Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?你们接受信用卡吗?Nǐmen jiēshòu xìnyòngkǎ ma?
22Chúng ta có thể trả góp được không?我们是否可以分期付款?Wǒmen shìfǒu kěyǐ fēnqí fùkuǎn?
23Bạn có bất kỳ sản phẩm nào rẻ hơn không?你们有没有更便宜的商品?Nǐmen yǒu méiyǒu gèng piányí de shāngpǐn?
24Sản phẩm này có bảo hành không?这个商品是否有保修?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū?
25Dịch vụ hậu mãi của bạn như thế nào?你们的售后服务怎么样?Nǐmen de shòuhòu fúwù zěnme yàng?
26Bạn có thể cung cấp cho tôi nhiều lựa chọn hơn được không?你们是否可以为我提供更多的选择?Nǐmen shìfǒu kěyǐ wéi wǒ tígōng gèng duō de xuǎnzé?
27Sản phẩm này có bất kỳ khuyết điểm nào không?这个商品是否有任何缺陷?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu rènhé quēxiàn?
28Tôi có thể thử áo này không?我能否试穿这件衣服?Wǒ néng fǒu shì chuān zhè jiàn yīfú?
29Sản phẩm này có chính sách đổi trả không?这个商品是否有换货的政策?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu huàn huò de zhèngcè?
30Tôi có thể trả hàng và nhận lại toàn bộ tiền không?我能否退货并得到全额退款?Wǒ néng fǒu tuìhuò bìng dédào quán é tuì kuǎn?
31Bạn có thể cung cấp cho tôi dịch vụ hậu mãi tốt hơn không?你们能否提供更好的售后服务?Nǐmen néng fǒu tígōng gèng hǎo de shòuhòu fúwù?
32Sản phẩm này có phù hợp với nhu cầu của tôi không?这个商品是否适合我的需求?Zhège shāngpǐn shìfǒu shìhé wǒ de xūqiú?
33Bạn có màu sắc khác để lựa chọn không?你们有没有其他颜色可供选择?Nǐmen yǒu méiyǒu qítā yánsè kě gōng xuǎnzé?
34Sản phẩm này có size lớn hơn không?这个商品是否有更大的尺码?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu gèng dà de chǐmǎ?
35Chúng ta có thể giảm bớt một số tùy chọn để giảm giá không?我们是否可以减少一些可选项以降低价格?Wǒmen shìfǒu kěyǐ jiǎnshǎo yīxiē kě xuǎnxiàng yǐ jiàngdī jiàgé?
36Bạn có giá sỉ không?你们有没有批发价?Nǐmen yǒu méiyǒu pīfā jià?
37Tôi có thể đặt trước sản phẩm này không?我能否预订这个商品?Wǒ néng fǒu yùdìng zhège shāngpǐn?
38Bạn có mẫu thử không?你们是否有试用装?Nǐmen shìfǒu yǒu shìyòng zhuāng?
39Sản phẩm này có khuyến mãi giới hạn thời gian không?这个商品是否有限时促销?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒuxiàn shí cùxiāo?
40Bạn có giảm giá cho thành viên không?你们有没有会员折扣?Nǐmen yǒu méiyǒu huìyuán zhékòu?
41Tôi có thể nhận được mã giảm giá không?我能否得到一个优惠码?Wǒ néng fǒu dédào yīgè yōuhuì mǎ?
42Giá của sản phẩm này trên trang web của bạn có tốt hơn không?这个商品是否在您的网站上有更好的价格?Zhège shāngpǐn shìfǒu zài nín de wǎngzhàn shàng yǒu gèng hǎo de jiàgé?
43Chúng ta có thể đàm phán về giá cả không?我们能否在价格上谈判?Wǒmen néng fǒu zài jiàgé shàng tánpàn?
44Bạn có giảm giá cho sinh viên không?你们有没有学生优惠?Nǐmen yǒu méiyǒu xuéshēng yōuhuì?
45Sản phẩm này có các dịch vụ bổ sung không?这个商品是否有一些附加服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yīxiē fùjiā fúwù?
46Bạn có giá nhóm không?你们有没有团购价?Nǐmen yǒu méiyǒu tuángòu jià?
47Sản phẩm này có thể đặt hàng theo yêu cầu không?这个商品是否可定制?Zhège shāngpǐn shìfǒu kě dìngzhì?
48Bạn có lựa chọn thanh toán trực tuyến không?你们有没有在线支付的选项?Nǐmen yǒu méiyǒu zàixiàn zhīfù de xuǎnxiàng?
49Sản phẩm này có thể hoàn trả được không?这个商品是否可以退换?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìhuàn?
50Bạn có dịch vụ vận chuyển miễn phí không?你们有没有包邮的服务?Nǐmen yǒu méiyǒu bāo yóu de fúwù?
51Sản phẩm này có vận chuyển quốc tế không?这个商品是否有国际运输?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu guójì yùnshū?
52Bạn có thể cung cấp dịch vụ lắp đặt không?你们能否提供安装服务?Nǐmen néng fǒu tígōng ānzhuāng fúwù?
53Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn không?这个商品是否符合安全标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé ānquán biāozhǔn?
54Bạn có thể cung cấp một số lời khuyên mua hàng không?你们能否提供一些购买建议?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē gòumǎi jiànyì?
55Sản phẩm này có phù hợp với gia đình hoặc văn phòng của tôi không?这个商品是否适合我的家庭或办公室?Zhège shāngpǐn shìfǒu shìhé wǒ de jiātíng huò bàngōngshì?
56Bạn có thể cung cấp hướng dẫn sử dụng không?你们能否提供一些使用说明?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē shǐyòng shuōmíng?
57Bạn có dịch vụ tùy chỉnh không?你们有没有量身定制的服务?Nǐmen yǒu méiyǒu liáng shēn dìngzhì de fúwù?
58Sản phẩm này có sai lệch màu sắc không?这个商品是否有色差?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu sèchà?
59Bạn có hộp quà tặng không?你们有没有包装礼盒?Nǐmen yǒu méiyǒu bāozhuāng lǐhé?
60Sản phẩm này có thể sử dụng cho mục đích kinh doanh không?这个商品是否可用于商业用途?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyòng yú shāngyè yòngtú?
61Bạn có cung cấp dịch vụ bán sỉ không?你们有没有提供批发服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng pīfā fúwù?
62Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường không?这个商品是否符合环保标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo biāozhǔn?
63Bạn có thể cung cấp một số đánh giá của khách hàng không?你们能否提供一些客户评价?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē kèhù píngjià?
64Sản phẩm này có số lượng mua giới hạn không?这个商品是否有限购数量?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒuxiàn gòu shùliàng?
65Bạn có thể cung cấp mẫu không?你们能否提供样品?Nǐmen néng fǒu tígōng yàngpǐn?
66Sản phẩm này có phụ kiện liên quan không?这个商品是否有相关配件?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiāngguān pèijiàn?
67Bạn có thẻ quà tặng không?你们有没有礼品卡?Nǐmen yǒu méiyǒu lǐpǐn kǎ?
68Sản phẩm này có màu sắc và kích thước tùy chọn không?这个商品是否有可选的颜色和尺码?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu kě xuǎn de yánsè hé chǐmǎ?
69Bạn có thể cung cấp một số kỹ thuật sử dụng không?你们能否提供一些使用技巧?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē shǐyòng jìqiǎo?
70Sản phẩm này có bảo hành không?这个商品是否有保修?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū?
71Bạn có thể cung cấp thông tin vận chuyển không?你们能否提供一些关于配送的信息?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē guānyú pèisòng de xìnxī?
72Sản phẩm này có các chứng chỉ liên quan không?这个商品是否有相关证书?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiāngguān zhèngshū?
73Bạn có thể liên hệ với dịch vụ khách hàng không?你们有没有可以联系的客服?Nǐmen yǒu méiyǒu kěyǐ liánxì de kèfù?
74Sản phẩm này có các kiểu dáng khác nhau để chọn không?这个商品是否有不同的款式可供选择?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bùtóng de kuǎnshì kě gōng xuǎnzé?
75Bạn có cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?你们有没有提供礼品包装?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng?
76Sản phẩm này có cửa hàng bán lẻ không?这个商品是否有实体店铺?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shítǐ diànpù?
77Bạn có thể cung cấp thông tin về phương thức thanh toán không?你们能否提供一些关于支付方式的信息?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē guānyú zhīfù fāngshì de xìnxī?
78Sản phẩm này có thể đổi hoặc trả lại không?这个商品是否可以退换货?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìhuàn huò?
79Bạn có thể cung cấp thêm thông tin khuyến mãi không?你们能否提供更多的促销信息?Nǐmen néng fǒu tígōng gèng duō de cùxiāo xìnxī?
80Sản phẩm này có ưu đãi giới hạn thời gian không?这个商品是否有限时优惠?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒuxiàn shí yōuhuì?
81Bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng quốc tế không?你们有没有提供国际配送?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng guójì pèisòng?
82Sản phẩm này có tình trạng hết hàng không?这个商品是否有缺货情况?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu quē huò qíngkuàng?
83Bạn có cung cấp dịch vụ thử miễn phí không?你们有没有提供免费试用?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi shìyòng?
84Sản phẩm này có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?这个商品是否可以个性化定制?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ gèxìng huà dìngzhì?
85Bạn có thể cung cấp một số lưu ý sử dụng không?你们能否提供一些使用注意事项?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē shǐyòng zhùyì shìxiàng?
86Sản phẩm này có sẵn hàng không?这个商品是否有现货?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
87Bạn có cung cấp dịch vụ lắp ráp hoặc cài đặt không?你们有没有提供装配或安装服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng zhuāngpèi huò ānzhuāng fúwù?
88Sản phẩm này có thể đặt hàng trước không?这个商品是否可以预约购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ yùyuē gòumǎi?
89Bạn có thể cung cấp thông tin về dịch vụ sau bán hàng không?你们能否提供一些关于售后服务的信息?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē guānyú shòuhòu fúwù de xìnxī?
90Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn không?这个商品是否符合安全标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé ānquán biāozhǔn?
91Bạn có cung cấp gói sản phẩm kết hợp không?你们有没有提供组合套餐?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng zǔhé tàocān?
92Sản phẩm này có thể lấy trực tiếp tại cửa hàng không?这个商品是否可以在门店自取?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài méndiàn zì qǔ?
93Bạn có cung cấp dịch vụ tùy chỉnh quà tặng không?你们有没有提供礼品定制服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng lǐpǐn dìngzhì fúwù?
94Sản phẩm này có thể sử dụng cho gia đình hoặc văn phòng không?这个商品是否可以用于家庭或办公室?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ yòng yú jiātíng huò bàngōngshì?
95Sản phẩm này có thể được tặng kèm bao bì không?这个商品是否可以赠送包装?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zèngsòng bāozhuāng?
96Bạn có cung cấp dịch vụ bảo hành không?你们有没有提供保修服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng bǎoxiū fúwù?
97Sản phẩm này có thể trả góp không?这个商品是否可以分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ fēnqí fùkuǎn?
98Bạn có cung cấp dịch vụ hoàn tiền không?你们有没有提供退款服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng tuì kuǎn fúwù?
99Sản phẩm này có thể được giao hàng tận nhà không?这个商品是否可以送货上门?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ sòng huò shàngmén?
100Bạn có thể cung cấp một số hướng dẫn sử dụng không?你们能否提供一些使用说明书?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē shǐyòng shuōmíngshū?
101Sản phẩm này có đáp ứng yêu cầu về môi trường không?这个商品是否符合环保要求?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo yāoqiú?
102Bạn có cung cấp kênh phản hồi của khách hàng không?你们有没有提供客户反馈渠道?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng kèhù fǎnkuì qúdào?
103Sản phẩm này có giảm giá khuyến mãi không?这个商品是否有促销折扣?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu cùxiāo zhékòu?
104Bạn có cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?你们有没有提供礼品包装服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
105Sản phẩm này có thể tự lắp đặt không?这个商品是否可以自行安装?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zìxíng ānzhuāng?
106Bạn có thể cung cấp thông tin sửa chữa sau bán hàng không?你们能否提供一些售后维修信息?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē shòuhòu wéixiū xìnxī?
107Sản phẩm này có thể tùy chỉnh phụ kiện không?这个商品是否可以定制配件?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì pèijiàn?
108Bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí không?你们有没有提供免费送货服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi sòng huò fúwù?
109Sản phẩm này có nhiều màu sắc hoặc kích thước để lựa chọn không?这个商品是否有多种颜色或尺寸可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu duō zhǒng yánsè huò chǐcùn kě xuǎn?
110Bạn có cung cấp dịch vụ đặt lịch lắp đặt không?你们有没有提供预约安装服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng yùyuē ānzhuāng fúwù?
111Sản phẩm này có chương trình giảm giá không?这个商品是否有打折活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu dǎzhé huódòng?
112Bạn có cung cấp dịch vụ tư vấn trực tuyến không?你们有没有提供在线咨询服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng zàixiàn zīxún fúwù?
113Hàng hóa này có thể giao tới Nước ngoài không?这个商品是否可以送到国外?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ sòng dào guówài?
114Bạn có cung cấp dịch vụ kiểm tra hàng hóa không?你们有没有提供验货服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng yàn huò fúwù?
115Sản phẩm này có thể mua trực tuyến không?这个商品是否可以在网上购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài wǎngshàng gòumǎi?
116Bạn có cung cấp hướng dẫn lắp đặt sản phẩm không?你们有没有提供产品安装指导?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng chǎnpǐn ānzhuāng zhǐdǎo?
117Sản phẩm này có thời hạn bảo hành không?这个商品是否有保质期?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎozhìqī?
118Bạn có cung cấp dịch vụ đổi hàng không?你们有没有提供换货服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng huàn huò fúwù?
119Sản phẩm này có thể tự đến cửa hàng lấy không?这个商品是否可以到店自提?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dào diàn zì tí?
120Bạn có thể cung cấp một số đánh giá của khách hàng không?你们能否提供一些客户评价?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē kèhù píngjià?
121Sản phẩm này có thể tùy chỉnh thiết kế theo yêu cầu không?这个商品是否可以定制个性化设计?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì gèxìng huà shèjì?
122Bạn có cung cấp dịch vụ trả hàng không?你们有没有提供退货服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng tuìhuò fúwù?
123Sản phẩm này có thể lấy hàng tại trung tâm vận chuyển không?这个商品是否可以在物流中心自提?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài wùliú zhōngxīn zì tí?
124Bạn có thể cung cấp một số phiếu giảm giá không?你们能否提供一些优惠券?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē yōuhuì quàn?
125Sản phẩm này có thể in ấn tùy chỉnh không?这个商品是否可以定制印刷?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì yìnshuā?
126Bạn có cung cấp dịch vụ tư vấn sau bán hàng qua điện thoại không?你们有没有提供售后电话咨询服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng shòuhòu diànhuà zīxún fúwù?
127Sản phẩm này có sẵn hàng không?这个商品是否有库存?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu kùcún?
128Bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng thu tiền tận nơi không?你们有没有提供货到付款服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng huò dào fùkuǎn fúwù?
129Sản phẩm này có thể được thử nghiệm không?这个商品是否可以试用?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ shìyòng?
130Bạn có cung cấp giá bán sỉ không?你们有没有提供批发价格?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng pīfā jiàgé?
131Sản phẩm này có thể đặt hàng trước không?这个商品是否可以预定?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ yùdìng?
132Bạn có thể cung cấp thông tin khuyến mãi không?你们能否提供一些促销信息?Nǐmen néng fǒu tígōng yīxiē cùxiāo xìnxī?
133Mặt hàng này có thể đổi màu hoặc kích thước không?这个商品是否可以换颜色或尺寸?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ huàn yánsè huò chǐcùn?
134Phí vận chuyển của bạn là bao nhiêu?你们的运费是多少?Nǐmen de yùnfèi shì duōshǎo?
135Sản phẩm này có thể thử trang phục không?这个商品是否可以试穿?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ shì chuān?
136Bạn có cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?你们有没有提供礼品包装服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
137Sản phẩm này có thể mua tại cửa hàng gần đó không?这个商品是否可以在附近的门店购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài fùjìn de méndiàn gòumǎi?
138Bạn có cung cấp chương trình tích lũy điểm thưởng không?你们有没有提供积分奖励?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng jīfēn jiǎnglì?
139Có phụ kiện của sản phẩm này có thể mua riêng không?这个商品是否有配件可以单独购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn kěyǐ dāndú gòumǎi?
140Bạn có cung cấp các sản phẩm tặng kèm không?你们有没有提供一些赠品?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng yīxiē zèngpǐn?
141Sản phẩm này có thể đổi trả không?这个商品是否可以退换?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìhuàn?
142Bạn có cung cấp dịch vụ lắp đặt không?你们有没有提供安装服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng ānzhuāng fúwù?
143Sản phẩm này có dịch vụ giao hàng nhanh không?这个商品是否有加急服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu jiā jí fúwù?
144Bạn có cung cấp dịch vụ thu tiền tận nơi không?你们有没有提供货到付款服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng huò dào fùkuǎn fúwù?
145Sản phẩm này có thể giao hàng trên toàn quốc không?这个商品是否可以在全国范围内配送?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài quánguó fànwéi nèi pèisòng?
146Bạn có cung cấp các hoạt động khuyến mãi tặng kèm không?你们有没有提供一些赠送优惠活动?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng yīxiē zèngsòng yōuhuì huódòng?
147Sản phẩm này có thể đặt hàng đóng gói quà tặng theo yêu cầu không?这个商品是否可以定制礼品包装?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ dìngzhì lǐpǐn bāozhuāng?
148Bạn có cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến không?你们有没有提供在线客服服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng zàixiàn kèfù fúwù?
149Sản phẩm này có thể trả góp không?这个商品是否可以分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ fēnqí fùkuǎn?
150Bạn có cung cấp dịch vụ hoàn tiền không?你们有没有提供退款服务?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng tuì kuǎn fúwù?
151Sản phẩm này có chương trình đổi mới có ưu đãi không?这个商品是否有换购优惠?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu huàngòu yōuhuì?
152 你们有没有提供预约安装服务?Bạn có cung cấp cài đặt theo lịch hẹn không?Nǐmen yǒu méiyǒu tígōng yùyuē ānzhuāng fúwù?Bạn có cung cấp cài đặt theo lịch hẹn không?
153Có thể giảm giá thêm được không?这个价格能再便宜一点吗?Zhège jiàgé néng zài piányí yīdiǎn ma?
154Có thể cho tôi một chiết khấu không?能否给我一个折扣?Néng fǒu gěi wǒ yīgè zhékòu?
155Giá này cao quá, bạn có thể giảm giá thêm không?这个价格很高,你能不能再便宜一点?Zhège jiàgé hěn gāo, nǐ néng bùnéng zài piányí yīdiǎn?
156Nếu tôi mua nhiều hàng hơn, bạn có thể cho tôi giá tốt hơn không?如果我买更多的商品,你能给我一个更好的价格吗?Rúguǒ wǒ mǎi gèng duō de shāngpǐn, nǐ néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé ma?
157Tôi thấy giá ở các cửa hàng khác rẻ hơn ở đây.我看其他商店的价格比这里便宜。Wǒ kàn qítā shāngdiàn de jiàgé bǐ zhèlǐ piányí.
158Giá này cao hơn giá thị trường.这个价格比市场价高。Zhège jiàgé bǐ shìchǎng jià gāo.
159Bạn có thể cho tôi giá tốt hơn không?你能给我一个更好的价格吗?Nǐ néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé ma?
160Giá này có được giảm giá trên trang web của bạn không?这个价格在你们网站上是不是有折扣?Zhège jiàgé zài nǐmen wǎngzhàn shàng shì bùshì yǒu zhékòu?
161Tôi có thể đặt hàng trước cho sản phẩm này không?我可以预订这个商品吗?Wǒ kěyǐ yùdìng zhège shāngpǐn ma?
162Nếu tôi mua nhiều ở đây, bạn có thể cho tôi giá sỉ không?如果我在这里买很多,你们能给我批发价格吗?Rúguǒ wǒ zài zhèlǐ mǎi hěnduō, nǐmen néng gěi wǒ pīfā jiàgé ma?
163Có thể thương lượng giá được không?这个价格可以商量一下吗?Zhège jiàgé kěyǐ shāngliáng yīxià ma?
164Giá này rất hợp lý.这个价格很合理。Zhège jiàgé hěn hélǐ.
165Có thể cho tôi nhiều ưu đãi hơn không?可以给我更多的优惠吗?Kěyǐ gěi wǒ gèng duō de yōuhuì ma?
166Giá này bao gồm phí vận chuyển không?这个价格包括运费吗?Zhège jiàgé bāokuò yùnfèi ma?
167Tôi có thể thử sản phẩm này trước không?能不能先试用一下?Néng bùnéng xiān shìyòng yīxià?
168Sản phẩm này có bảo hành không?这个商品有保修吗?Zhège shāngpǐn yǒu bǎoxiū ma?
169Nếu tôi thanh toán trực tuyến, có được giảm giá không?如果我选择在线支付,能享受折扣吗?Rúguǒ wǒ xuǎnzé zàixiàn zhīfù, néng xiǎngshòu zhékòu ma?
170Bạn có thể cho tôi một giá tốt hơn không?你能给我一个更好的价格吗?Nǐ néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé ma?
171Giá này rất phù hợp.这个价格很合适。Zhège jiàgé hěn héshì.
172Tôi có thể trả lại sản phẩm này không?这个商品可以退货吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìhuò ma?
173Giá này không đúng với mong đợi của tôi.这个价格不符合我的预期。Zhège jiàgé bù fúhé wǒ de yùqí.
174Bạn có thể cho tôi một giá cả tốt hơn không?你能不能给我一个更优惠的价格?Nǐ néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng yōuhuì de jiàgé?
175Nếu tôi trả bằng tiền mặt, có được giảm giá không?如果我付现金,能享受折扣吗?Rúguǒ wǒ fù xiànjīn, néng xiǎngshòu zhékòu ma?
176Giá này quá đắt, tôi cần suy nghĩ một chút.这个价格太贵了,我要考虑一下。Zhège jiàgé tài guìle, wǒ yào kǎolǜ yīxià.
177Bạn có thể cho tôi một giá cả rẻ hơn không?你能不能给我一个更便宜的价格?Nǐ néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng piányí de jiàgé?
178Giá của sản phẩm này sẽ thấp hơn ở những nơi khác không?这个商品的价格在别的地方会更低吗?Zhège shāngpǐn de jiàgé zài bié dì dìfāng huì gèng dī ma?
179Có thể giảm giá cho tôi được không?这个价格可以给我打个折吗?Zhège jiàgé kěyǐ gěi wǒ dǎ gè zhé ma?
180Nếu tôi mua nhiều hơn ở đây, bạn có thể cho tôi nhiều chiết khấu hơn không?如果我在你们这里买得多,你能不能给我更多的折扣?Rúguǒ wǒ zài nǐmen zhèlǐ mǎi dé duō, nǐ néng bùnéng gěi wǒ gèng duō de zhékòu?
181Giá này chấp nhận được这个价格可以接受。Zhège jiàgé kěyǐ jiēshòu.
182Giá này có thể rẻ hơn một chút không?这个价格能便宜一点吗?Zhège jiàgé néng piányí yīdiǎn ma?
183Có thể cung cấp giá ưu đãi cho tôi không?能否给我优惠价?Néng fǒu gěi wǒ yōuhuì jià?
184Bạn có thể giảm giá thêm được không?你能不能再降价?Nǐ néng bùnéng zài jiàngjià?
185Báo giá của bạn có bao gồm phí vận chuyển và thuế không?你们的报价是否包括运费和税费?Nǐmen de bàojià shìfǒu bāokuò yùnfèi hé shuì fèi?
186Giá này so với các công ty khác như thế nào?这个价格和其他公司相比如何?Zhège jiàgé hé qítā gōngsī xiāng bǐ rúhé?
187Bạn cung cấp giá bán sỉ không?你们提供批发价格吗?Nǐmen tígōng pīfā jiàgé ma?
188Bạn có cách nào khác để giảm giá không?你们有没有其他的优惠方式?Nǐmen yǒu méiyǒu qítā de yōuhuì fāngshì?
189Bạn có thể cung cấp cho tôi một giá tốt hơn không?你们可以给我一个比较好的价格吗?Nǐmen kěyǐ gěi wǒ yīgè bǐjiào hǎo de jiàgé ma?
190Nếu tôi mua nhiều hơn, bạn có thể cung cấp giá tốt hơn không?如果我购买更多数量,你们能给我更好的价格吗?Rúguǒ wǒ gòumǎi gèng duō shùliàng, nǐmen néng gěi wǒ gèng hǎo de jiàgé ma?
191Bạn cung cấp phương thức thanh toán gì?你们提供什么支付方式?Nǐmen tígōng shénme zhīfù fāngshì?
192Giá này có thể thương lượng được không?这个价格是否可以议价?Zhège jiàgé shìfǒu kěyǐ yìjià?
193Bạn có thể cung cấp giá bao gồm tất cả các chi phí không?你能否给我一个包含所有费用的价格吗?Nǐ néng fǒu gěi wǒ yīgè bāohán suǒyǒu fèiyòng de jiàgé ma?
194Bạn có thể cung cấp cho tôi một giá cả hợp lý hơn không?你们能否给我一个更合理的价格?Nǐmen néng fǒu gěi wǒ yīgè gèng hélǐ de jiàgé?
195Bạn có chính sách giảm giá không?你们有没有折扣政策?Nǐmen yǒu méiyǒu zhékòu zhèngcè?
196Bạn cung cấp giá bán sỉ không?你们提供批发折扣吗?Nǐmen tígōng pīfā zhékòu ma?
197Bạn có các lựa chọn giá khác không?你们有没有其他的价格选项?Nǐmen yǒu méiyǒu qítā de jiàgé xuǎnxiàng?
198Giá này có cố định không?这个价格是固定的吗?Zhège jiàgé shì gùdìng de ma?
199Giá này có thể thương lượng được không?这个价格可以商量吗?Zhège jiàgé kěyǐ shāngliáng ma?
200Giá này có thể giảm thêm không?这个价格能不能再优惠点儿?Zhège jiàgé néng bùnéng zài yōuhuì diǎn er?
201Xin hỏi có thể giảm giá không?请问能不能给个折扣?Qǐngwèn néng bùnéng gěi gè zhékòu?
202Có thể rẻ hơn nữa được không?能不能再便宜点儿?Néng bùnéng zài piányí diǎn er?
203Vậy anh/chị có thể giảm giá thêm không?那你们能不能减点价格?Nà nǐmen néng bùnéng jiǎn diǎn jiàgé?
204Có thể cho tôi xem những kiểu khác được không?能不能让我看看其他的款式?Néng bùnéng ràng wǒ kàn kàn qítā de kuǎnshì?
205Giá này bao gồm phí vận chuyển không?这个价格包括运费吗?Zhège jiàgé bāokuò yùnfèi ma?
206Xin hỏi giá này đã bao gồm thuế chưa?请问这个价格含税吗?Qǐngwèn zhège jiàgé hán shuì ma?
207Xin hỏi giá này là giá tiền mặt không?请问这个价格是现金价吗?Qǐngwèn zhège jiàgé shì xiànjīn jià ma?
208Xin hỏi giá này là giá sau khi đã giảm giá chưa?请问这个价格是打折后的价格吗?Qǐngwèn zhège jiàgé shì dǎzhé hòu de jiàgé ma?
209Xin hỏi anh/chị có thể chấp nhận thanh toán qua Alipay không?请问你们可以接受支付宝吗?Qǐngwèn nǐmen kěyǐ jiēshòu zhīfùbǎo ma?
210Xin hỏi anh/chị có thể chấp nhận thanh toán qua WeChat Pay không?请问你们可以接受微信支付吗?Qǐngwèn nǐmen kěyǐ jiēshòu wēixìn zhīfù ma?
211Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?我可以用信用卡支付吗?Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ zhīfù ma?
212Giá này có bao gồm chi phí lắp đặt không?这个价格是否包含安装费用?Zhège jiàgé shìfǒu bāohán ānzhuāng fèiyòng?
213Giá này có bao gồm chi phí bảo hành không?这个价格是否包含保修费用?Zhège jiàgé shìfǒu bāohán bǎoxiū fèiyòng?
214Xin hỏi sản phẩm này có dịch vụ bảo hành mở rộng không?请问这个产品有没有延保服务?Qǐngwèn zhège chǎnpǐn yǒu méiyǒu yán bǎo fúwù?
215Có thể cung cấp hóa đơn không?能否提供发票?Néng fǒu tígōng fāpiào?
216Giá này có thể miễn phí vận chuyển không?这个价格能否包邮?Zhège jiàgé néng fǒu bāo yóu?
217Xin hỏi anh/chị có chương trình giảm giá kết hợp không?请问你们有没有组合优惠?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu zǔhé yōuhuì?
218Cửa hàng của anh/chị có sản phẩm nào giảm giá không?你们店里有没有打折的商品?Nǐmen diàn li yǒu méiyǒu dǎzhé de shāngpǐn?
219Giá này có thể giảm thêm không?这个价格能否再便宜一点?Zhège jiàgé néng fǒu zài piányí yīdiǎn?
220Nếu tôi mua số lượng lớn, có thể có giá tốt hơn không?如果我要批量购买的话,能否给予更优惠的价格?Rúguǒ wǒ yào pīliàng gòumǎi dehuà, néng fǒu jǐyǔ gèng yōuhuì de jiàgé?
221Tôi có thể trả tiền mặt được không?我可以付现金吗?Wǒ kěyǐ fù xiànjīn ma?
222Anh/chị có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?你们接受信用卡吗?Nǐmen jiēshòu xìnyòngkǎ ma?
223Xin hỏi có dịch vụ trả góp không?请问是否有分期付款的服务?Qǐngwèn shìfǒu yǒu fèn qí fùkuǎn de fúwù?
224Thời gian bảo hành của sản phẩm này là bao lâu?这个商品的保修期是多久?Zhège shāngpǐn de bǎoxiū qī shì duōjiǔ?
225Nếu sau khi mua sản phẩm có vấn đề về chất lượng, có thể trả lại được không?如果购买后出现质量问题,可以退货吗?Rúguǒ gòumǎi hòu chūxiàn zhìliàng wèntí, kěyǐ tuìhuò ma?
226Tôi có thể thử sản phẩm này trước không?能否先试用一下这个产品?Néng fǒu xiān shìyòng yīxià zhège chǎnpǐn?
227Nếu tôi không hài lòng với sản phẩm này, tôi có thể được hoàn trả không?如果我不满意这个产品,可以退款吗?Rúguǒ wǒ bù mǎnyì zhège chǎnpǐn, kěyǐ tuì kuǎn ma?
228Anh/chị cho biết giá của sản phẩm này là bao nhiêu?请问这个商品的价格是多少?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de jiàgé shì duōshǎo?
229Sản phẩm này có thể giảm giá không?这个商品能不能便宜一点?Zhège shāngpǐn néng bùnéng piányí yīdiǎn?
230Anh/chị có thể cho tôi giá tốt hơn không?你能给我更优惠的价格吗?Nǐ néng gěi wǒ gèng yōuhuì de jiàgé ma?
231Nếu tôi mua nhiều sản phẩm cùng lúc, có được giảm giá không?如果我同时购买多件,能否享受折扣?Rúguǒ wǒ tóngshí gòumǎi duō jiàn, néng fǒu xiǎngshòu zhékòu?
232Tôi thấy giá ở các cửa hàng khác rẻ hơn ở đây, anh/chị có thể cho giá giống như vậy được không?我看到其他店铺的价格比这里更便宜,你能否给予同样的价格?Wǒ kàn dào qítā diànpù de jiàgé bǐ zhèlǐ gèng piányí, nǐ néng fǒu jǐyǔ tóngyàng de jiàgé?
233Tôi tìm thấy giá của sản phẩm này trên mạng thấp hơn ở đây, anh/chị có thể cho giá giống như vậy được không?我在网上查到这个商品的价格比这里低,你能否给予相同的价格?Wǒ zài wǎngshàng chá dào zhège shāngpǐn de jiàgé bǐ zhèlǐ dī, nǐ néng fǒu jǐyǔ xiāngtóng de jiàgé?
234Nếu tôi sẵn sàng thanh toán ngay, anh/chị có thể giảm giá lớn hơn không?如果我愿意立即付款,你能否给予更大的优惠?Rúguǒ wǒ yuànyì lìjí fùkuǎn, nǐ néng fǒu jǐyǔ gèng dà de yōuhuì?
235Tôi có thể thử đàm phán giá không?我可以试试还价吗?Wǒ kěyǐ shì shì huán jià ma?
236Tôi có thể mua với giá sỉ không?我能否得到批发价格?Wǒ néng fǒu dédào pīfā jiàgé?
237Giá bán của sản phẩm này có thể thương lượng được không?这个商品的售价是否可以商量?Zhège shāngpǐn de shòu jià shìfǒu kěyǐ shāngliáng?
238Anh/chị có thể cho tôi thêm chút giảm giá không?你能不能再给我一些折扣?Nǐ néng bùnéng zài gěi wǒ yīxiē zhékòu?
239Anh/chị có thể cho tôi giá tốt nhất được không?你能否给我一个最好的价格?Nǐ néng fǒu gěi wǒ yīgè zuì hǎo de jiàgé?
240Tôi không thực sự hài lòng với giá này, anh/chị có thể xem xét lại không?我对这个价格不太满意,你能不能再考虑一下?Wǒ duì zhège jiàgé bù tài mǎnyì, nǐ néng bùnéng zài kǎolǜ yīxià?
241Nếu tôi mua được sản phẩm rẻ hơn ở cửa hàng khác, anh/chị có thể cho tôi giá giống như vậy được không?如果我在别的店铺买到了更便宜的商品,你能否给我同样的价格?Rúguǒ wǒ zài bié de diànpù mǎi dàole gèng piányí de shāngpǐn, nǐ néng fǒu gěi wǒ tóngyàng de jiàgé?
242Vậy giá này có thể giảm thêm được không?那这个价位能否再优惠一些? Nà zhège jiàwèi néng fǒu zài yōuhuì yīxiē? 
243Xin hỏi còn có chương trình giảm giá khác nữa không?请问还有其他折扣吗? Qǐngwèn hái yǒu qítā zhékòu ma? 
244Nếu tôi mua nhiều hơn, có được giảm giá không?如果我买多一点,能否有折扣? Rúguǒ wǒ mǎi duō yīdiǎn, néng fǒu yǒu zhékòu? 
245Nếu có thể giá rẻ hơn một chút, tôi sẽ đặt hàng ngay lập tức.如果能再便宜一点,我就立刻下单了。 Rúguǒ néng zài piányí yīdiǎn, wǒ jiù lìkè xià dānle. 
246Anh/chị có thể cho tôi một mức giá rẻ hơn được không?您能不能给我更优惠的价格? Nín néng bùnéng gěi wǒ gèng yōuhuì de jiàgé? 
247Giá cả này hơi cao, anh/chị có thể giảm giá thêm được không?这个价格贵了一些,您能否再优惠一些? Zhège jiàgé guìle yīxiē, nín néng fǒu zài yōuhuì yīxiē? 
248Anh/chị có thể cho tôi một mức giá tốt hơn được không?您能给我一个更好的价格吗? Nín néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé ma? 
249Có chương trình khuyến mại đặc biệt nào không?有没有特别的优惠活动? Yǒu méiyǒu tèbié de yōuhuì huódòng? 
250Tôi đã thấy một mức giá rẻ hơn ở nơi khác, anh/chị có thể đưa ra mức giá tốt hơn được không?我在别处看到了更便宜的价格,您能不能再给个更好的价格? Wǒ zài biéchù kàn dàole gèng piányí de jiàgé, nín néng bùnéng zài gěi gè gèng hǎo de jiàgé?
251Giá này hơi cao, anh/chị có thể giảm giá được không?这个价格有点贵,您能不能给个折扣? Zhège jiàgé yǒudiǎn guì, nín néng bùnéng gěi gè zhékòu? 
252Giá này có thể giảm thêm được không?这个价格能不能再优惠一点?Zhège jiàgé néng bùnéng zài yōuhuì yīdiǎn?
253Bạn có thể cho chúng tôi một chút chiết khấu không?你们能不能给个折扣?Nǐmen néng bùnéng gěi gè zhékòu?
254Bạn có thể giảm giá một chút không?能不能降低一下价格?Néng bùnéng jiàngdī yīxià jiàgé?
255Có sản phẩm nào giá rẻ hơn không?这个价格有没有更便宜的?Zhège jiàgé yǒu méiyǒu gèng piányí de?
256Có thể giảm giá một chút được không?可以便宜一点吗?Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?
257Công ty của bạn có chính sách ưu đãi không?你们公司有优惠政策吗?Nǐmen gōngsī yǒu yōuhuì zhèngcè ma?
258Chúng ta có thể thương lượng giá không?我们能不能商量一下价格?Wǒmen néng bùnéng shāngliáng yīxià jiàgé?
259Giá này có thể giảm thêm được không?这个价格还能不能再低点?Zhège jiàgé hái néng bùnéng zài dī diǎn?
260Bạn có thể cho chúng tôi thêm một số ưu đãi không?能否再给我们一些优惠?Néng fǒu zài gěi wǒmen yīxiē yōuhuì?
261Giá này có thể giảm giá một chút không?这个价格可以便宜一点吗?Zhège jiàgé kěyǐ piányí yīdiǎn ma?
262Bạn có thể cho chúng tôi một số chiết khấu không?能不能给我们一些折扣?Néng bùnéng gěi wǒmen yīxiē zhékòu?
263Bạn có thể cho chúng tôi một số ưu đãi không?你们可以给我们一些优惠吗?Nǐmen kěyǐ gěi wǒmen yīxiē yōuhuì ma?
264Bạn có thể giảm giá một chút không?能不能让一下价格?Néng bùnéng ràng yīxià jiàgé?
265Giá này hợp lý không?这个价格合适吗?Zhège jiàgé héshì ma?
266Bạn có sản phẩm nào giá thấp hơn không?你们有没有价格更低一点的产品?Nǐmen yǒu méiyǒu jiàgé gèng dī yīdiǎn de chǎnpǐn?
267Giá này quá cao, có thể giảm giá không?这个价格太贵了,能不能便宜一点?Zhège jiàgé tài guìle, néng bùnéng piányí yīdiǎn?
268Bạn có thể cho chúng tôi một số chiết khấu không?能否给我们一些折扣?Néng fǒu gěi wǒmen yīxiē zhékòu?
269Giá này đã là giá thấp nhất chưa?这个价格是最低价了吗?Zhège jiàgé shì zuìdī jiàle ma?
270Bạn có thể cho chúng tôi thêm một số ưu đãi không?能不能再给我们一些优惠?Néng bùnéng zài gěi wǒmen yīxiē yōuhuì?
271Công ty của bạn có thể giảm giá cho chúng tôi không?你们公司可以给我们一些优惠吗?Nǐmen gōngsī kěyǐ gěi wǒmen yīxiē yōuhuì ma?
272Giá này hơi cao, có thể giảm thêm được không?这个价格有点高,能不能再优惠一点?Zhège jiàgé yǒudiǎn gāo, néng bùnéng zài yōuhuì yīdiǎn?
273Giá này đối với tôi hơi đắt.这个价格对我来说有些贵。Zhège jiàgé duì wǒ lái shuō yǒuxiē guì.
274Bạn có thể giảm giá thêm không?你能不能再降价一些?Nǐ néng bùnéng zài jiàngjià yīxiē?
275Giá này không đủ cạnh tranh trên thị trường.这个价格在市场上竞争力不够。Zhège jiàgé zài shìchǎng shàng jìngzhēng lì bùgòu.
276Bạn có thể cho một mức giá tốt hơn không?你能给个更好的价格吗?Nǐ néng gěi gè gèng hǎo de jiàgé ma?
277Có thể cho một khoản giảm giá không?能不能给个折扣?Néng bùnéng gěi gè zhékòu?
278Giá này so với các nhà bán hàng khác đắt hơn một chút.这个价格与其他商家相比贵了一些。Zhège jiàgé yǔ qítā shāngjiā xiāng bǐ guìle yīxiē.
279Bạn có thể cho một mức giá ưu đãi hơn cho tôi không?能不能给我一个更优惠的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng yōuhuì de jiàgé?
280Giá này vượt quá ngân sách của tôi.这个价格超出了我的预算。Zhège jiàgé chāochūle wǒ de yùsuàn.
281Bạn có thể đưa ra một chút nhượng bộ về giá không?你们能不能在这个价格上做点儿让步?Nǐmen néng bùnéng zài zhège jiàgé shàng zuò diǎn er ràngbù?
282Giá này có thể giảm thêm được không?这个价格还能再降低吗?Zhège jiàgé hái néng zài jiàngdī ma?
283Bạn có thể cân nhắc cho tôi một mức giá tốt hơn không?可以考虑给我一个更好的价格吗?Kěyǐ kǎolǜ gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé ma?
284Nếu giá cả có thể rẻ hơn một chút, tôi sẽ cân nhắc mua.如果价格能便宜一些,我会考虑购买。Rúguǒ jiàgé néng piányí yīxiē, wǒ huì kǎolǜ gòumǎi.
285Có thể giảm giá thêm một chút không?能不能再优惠点儿呢?Néng bùnéng zài yōuhuì diǎn er ne?
286Bạn có thể cho một mức giá hợp lý hơn cho tôi không?能不能给我一个更合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng hélǐ de jiàgé?
287Nếu bạn có thể cho tôi một mức giá tốt hơn, tôi sẽ đặt hàng.如果你能给我一个更好的价格,我会下单的。Rúguǒ nǐ néng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé, wǒ huì xià dān de.
288Bạn có thể giảm giá thêm được không?你们能不能再便宜一点?Nǐmen néng bùnéng zài piányí yīdiǎn?
289Giá cả quá cao, bạn có thể cho một khoản giảm giá được không?这个价格太高了,你能不能给个折扣?Zhège jiàgé tài gāole, nǐ néng bùnéng gěi gè zhékòu?
290Giá cả quá đắt, tôi có thể đòi giá rẻ hơn được không?这个价钱太贵了,我能不能便宜一些?Zhège jiàqián tài guìle, wǒ néng bùnéng piányí yīxiē?
291Chúng ta có thể thảo luận về giá cả được không?我们能不能讨论一下价格?Wǒmen néng bùnéng tǎolùn yīxià jiàgé?
292Bạn có thể cho tôi một giá cả tốt hơn được không?你们能不能给我一个更好的价格?Nǐmen néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé?
293Bạn có thể giảm giá thêm được không?你们能不能再优惠一些?Nǐmen néng bùnéng zài yōuhuì yīxiē?
294Chúng ta có thể thương lượng giá cả được không?我们能不能砍个价?Wǒmen néng bùnéng kǎn gè jià?
295Giá cả của bạn thực sự hợp lý không?你们这个价格真的合理吗?Nǐmen zhège jiàgé zhēn de hélǐ ma?
296Giá cả này đối với tôi hơi đắt.这个价钱对我来说有点贵。Zhège jiàqián duì wǒ lái shuō yǒudiǎn guì.
297Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?能不能给我打个折?Néng bùnéng gěi wǒ dǎ gè zhé?
298Giá cả này có thể rẻ hơn được không?这个价格能不能再便宜一点?Zhège jiàgé néng bùnéng zài piányí yīdiǎn?
299Chúng ta có thể thảo luận về giá cả được không?我们能不能谈一下价钱?Wǒmen néng bùnéng tán yīxià jiàqián?
300Bạn có thể cho tôi một ưu đãi tốt hơn được không?能不能给我个更好的优惠?Néng bùnéng gěi wǒ gè gèng hǎo de yōuhuì?
301Bạn có thể giảm giá thêm một chút được không?你们能不能再便宜一点点?Nǐmen néng bùnéng zài piányí yīdiǎndiǎn?
302Giá cả của bạn đắt hơn nhiều so với các cửa hàng khác.你们的价格比其他店贵很多。Nǐmen de jiàgé bǐ qítā diàn guì hěnduō.
303Bạn có thể cho tôi một giá cả tốt hơn được không?能不能给我个更好的价格?Néng bùnéng gěi wǒ gè gèng hǎo de jiàgé?
304Giá cả này không quá hợp lý.这个价格不太合理。Zhège jiàgé bù tài hélǐ.
305Bạn có thể giảm giá thêm cho tôi không?你能不能再给我一些折扣?Nǐ néng bùnéng zài gěi wǒ yīxiē zhékòu?
306Bạn có thể giảm giá cho tôi một chút không?你们能不能让我有点优惠?Nǐmen néng bùnéng ràng wǒ yǒudiǎn yōuhuì?
307Tôi cảm thấy giá cả quá đắt.我觉得这个价格太贵了。Wǒ juédé zhège jiàgé tài guìle.
308Giá cả của bạn đắt hơn rất nhiều so với các cửa hàng khác.你们的价格比其他店高太多了。Nǐmen de jiàgé bǐ qítā diàn gāo tài duōle.
309Bạn có thể giảm giá thêm một chút không?能不能再便宜一点点呢?Néng bùnéng zài piányí yī diǎndiǎn ne?
310Giá cả này không quá chấp nhận được.这个价格不太能接受。Zhège jiàgé bù tài néng jiēshòu.
311Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn được không?能不能给我一个更加合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā hélǐ de jiàgé?
312Bạn có thể cho tôi một ưu đãi đặc biệt không?能不能给我一个特别的优惠?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè tèbié de yōuhuì?
313Bạn có thể giảm giá thêm được không?你们能不能再便宜一些?Nǐmen néng bùnéng zài piányí yīxiē?
314Chúng ta có thể thương lượng về giá cả được không?我们能不能商量一下价格?Wǒmen néng bùnéng shāngliáng yīxià jiàgé?
315Giá cả của bạn thật sự quá đắt.你们的价格真的太贵了。Nǐmen de jiàgé zhēn de tài guìle.
316Bạn có thể giảm giá thêm một chút không?能不能再便宜一点点呢?Néng bùnéng zài piányí yī diǎndiǎn ne?
317Bạn có thể cho tôi một giá cả ưu đãi hơn được không?你们能不能给我一个更加优惠的价格?Nǐmen néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā yōuhuì de jiàgé?
318Giá cả của bạn đắt quá.你们这个价格有点太高了。Nǐmen zhège jiàgé yǒudiǎn tài gāole.
319Bạn có thể giảm giá cho tôi thêm được không?你们能不能再优惠一点呢?Nǐmen néng bùnéng zài yōuhuì yī diǎn ne?
320Với tôi, giá cả này hơi đắt.这个价格对我来说有点贵。Zhège jiàgé duì wǒ lái shuō yǒudiǎn guì.
321Chúng ta có thể đàm phán về giá cả không?我们能不能协商一下价格?Wǒmen néng bùnéng xiéshāng yīxià jiàgé?
322Tôi không thể chấp nhận giá cả này.这个价格我实在是不太能接受。Zhège jiàgé wǒ shízài shì bù tài néng jiēshòu.
323Bạn có thể cho tôi một chiết khấu đặc biệt không?你们能不能给我一个特别的折扣?Nǐmen néng bùnéng gěi wǒ yīgè tèbié de zhékòu?
324Giá cả của bạn cao hơn nhiều so với các cửa hàng khác.你们的价格比其他商家贵太多了。Nǐmen de jiàgé bǐ qítā shāngjiā guì tài duōle.
325Bạn có thể cho tôi giá cả tốt hơn không?能不能给我一个更好的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng hǎo de jiàgé?
326Giá cả này quá đắt, có giá cả rẻ hơn không?这个价格太贵了,有没有更便宜的?Zhège jiàgé tài guìle, yǒu méiyǒu gèng piányí de?
327Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn được không?能不能给我一个比较实惠的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè bǐjiào shíhuì de jiàgé?
328Giá cả của bạn quá cao.你们的价格实在是太高了。Nǐmen de jiàgé shízài shì tài gāole.
329Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn không?能不能给我一个更加合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā hélǐ de jiàgé?
330Chúng ta có thể thương lượng về giá cả không?我们能不能在价格上有所让步?Wǒmen néng bùnéng zài jiàgé shàng yǒu suǒ ràngbù?
331Giá cả này hơi đắt, bạn có thể giảm giá cho tôi được không?这个价格有点贵了,你们能不能给个优惠?Zhège jiàgé yǒudiǎn guìle, nǐmen néng bùnéng gěi gè yōuhuì?
332Bạn có thể cho tôi một giá cả công bằng hơn được không?你们能不能给我一个更加公道的价格?Nǐmen néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā gōngdào de jiàgé?
333Bạn có thể giảm giá cho tôi thêm một chút được không?能不能再便宜一点点呢?Néng bùnéng zài piányí yī diǎndiǎn ne?
334Chúng ta có thể đàm phán về giá cả không?我们能不能谈一谈价格?Wǒmen néng bùnéng tán yī tán jiàgé?
335Giá cả của bạn cao hơn giá thị trường.你们的价格比市场价还要贵。Nǐmen de jiàgé bǐ shìchǎng jià huán yào guì.
336Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn được không?能不能给我一个更划算的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng huásuàn de jiàgé?
337Giá cả của bạn cao hơn rất nhiều so với các cửa hàng khác.这个价格比其他商家贵很多。Zhège jiàgé bǐ qítā shāngjiā guì hěnduō.
338Bạn có thể xem xét cho tôi một giá cả thấp hơn được không?你们能不能考虑一下给我一个更低的价格?Nǐmen néng bùnéng kǎolǜ yīxià gěi wǒ yīgè gèng dī de jiàgé?
339Giá cả này quá vô lý.这个价格实在是太过分了。Zhège jiàgé shízài shì tài guòfènle.
340Bạn có thể cho tôi một giá cả giảm giá được không?能不能给我一个优惠的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè yōuhuì de jiàgé?
341Chúng ta có thể đồng ý về giá cả không?我们能不能在价格上有一些共识?Wǒmen néng bùnéng zài jiàgé shàng yǒu yīxiē gòngshì?
342Giá cả này thật sự khó chấp nhận.这个价格实在是让人难以接受。Zhège jiàgé shízài shì ràng rén nányǐ jiēshòu.
343Bạn có thể cho tôi một giá cả công bằng hơn được không?能不能给我一个比较公正的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè bǐjiào gōngzhèng de jiàgé?
344Tôi cảm thấy giá cả này hơi đắt.我觉得这个价格有点太贵了。Wǒ juédé zhège jiàgé yǒudiǎn tài guìle.
345Bạn có thể cho tôi một giá cả giảm giá hơn không?能不能给我一个更优惠的价格呢?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng yōuhuì de jiàgé ní?
346Giá cả này quá cao, bạn có thể giảm giá cho tôi được không?这个价格太高了,能不能便宜一些?Zhège jiàgé tài gāole, néng bùnéng piányí yīxiē?
347Tôi nghĩ giá cả này không hợp lý lắm.我觉得这个价格不太合理。Wǒ juédé zhège jiàgé bù tài hélǐ.
348Bạn có thể cho tôi một giá cả giảm giá hơn được không?能不能给我一个更加优惠的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā yōuhuì de jiàgé?
349Chúng ta có thể thương lượng về giá cả không?我们能不能商量一下价格?Wǒmen néng bùnéng shāngliáng yīxià jiàgé?
350Giá cả này quá đắt, bạn có thể cho tôi một giá cả thấp hơn được không?这个价格太贵了,能不能给我一个更低的价格?Zhège jiàgé tài guìle, néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng dī de jiàgé?
351Bạn có thể cho tôi một giá cả rẻ hơn được không?能不能给我一个更加实惠的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā shíhuì de jiàgé?
352Tôi nghĩ giá cả này cao hơn một chút.我认为这个价格高了一些。Wǒ rènwéi zhège jiàgé gāole yīxiē.
353Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý được không?能不能给我一个合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè hélǐ de jiàgé?
354Giá cả này hơi quá đà.这个价格有点离谱。Zhège jiàgé yǒudiǎn lípǔ.
355Bạn có thể cho tôi một giá cả thân thiện hơn được không?能不能给我一个友好的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè yǒuhǎo de jiàgé?
356Chúng ta có thể giảm giá cả không?我们能不能降低一下价格?Wǒmen néng bùnéng jiàngdī yīxià jiàgé?
357Giá cả này không công bằng lắm.这个价格不太公道。Zhège jiàgé bù tài gōngdào.
358Bạn có thể cho tôi một giá cả rẻ hơn được không?能不能给我一个更实惠的价格呢?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèng shíhuì de jiàgé ní?
359Tôi cảm thấy giá cả này hơi quá đà.我觉得这个价格有点过分。Wǒ juédé zhège jiàgé yǒudiǎn guòfèn.
360Bạn có thể cho tôi một giá cả giảm giá được không?能不能给我一个折扣呢?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè zhékòu ne?
361Giá cả này hơi đắt.这个价格有点高了。Zhège jiàgé yǒudiǎn gāole.
362Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn được không?能不能给我一个更加合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā hélǐ de jiàgé?
363Tôi nghĩ giá cả này cao hơn một chút.我觉得这个价格偏高了。Wǒ juédé zhège jiàgé piān gāole.
364Bạn có thể cho tôi một giá cả công bằng hơn được không?能不能给我一个更加公道的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā gōngdào de jiàgé?
365Giá cả này hơi đắt.这个价格有点贵了。Zhège jiàgé yǒudiǎn guìle.
366Bạn có thể cho tôi một giá cả rẻ hơn được không?能不能给我一个更加便宜的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè gèngjiā piányí de jiàgé?
367Tôi nghĩ giá cả này quá đắt.我觉得这个价格太高了。Wǒ juédé zhège jiàgé tài gāole.
368Bạn có thể cho tôi một giá cả hợp lý hơn được không?能不能给我一个比较合理的价格?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè bǐjiào hélǐ de jiàgé?

Trên đây là toàn bộ bảng 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc trong thương mại. Các bạn hãy luyện tập nói tiếng Trung hàng ngày theo những mẫu câu trên nhé.

Trong quá trình học theo giáo án bài giảng 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc mà các bạn còn câu hỏi nào thắc mắc về cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung hay là từ vựng tiếng Trung hoặc là cần thêm những mẫu câu đàm phán tiếng Trung nào nữa thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ trong forum tiếng Trung ChineMaster nhé.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

Trong thương mại, đàm phán giá là một hoạt động quan trọng giữa các bên tham gia giao dịch để đạt được giá trị tốt nhất cho cả hai bên. Để thực hiện đàm phán này, việc sử dụng các mẫu câu tiếng Trung đàm phán giá là rất quan trọng để tạo ra sự hiểu biết và giao tiếp trôi chảy giữa các bên.

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung đàm phán giá quan trọng trong thương mại:

  1. Câu hỏi về giá cả: 这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?) – Cái này giá bao nhiêu?
  2. Câu hỏi về chiết khấu: 你们有折扣吗?(Nǐmen yǒu zhékòu ma?) – Anh/chị có chiết khấu không?
  3. Đề xuất giá: 我们能不能谈一个更好的价格?(Wǒmen néng bùnéng tán yīgè gènghǎo de jiàgé?) – Chúng ta có thể đàm phán một giá tốt hơn không?
  4. Đưa ra lý do để giảm giá: 如果你们能给我折扣,我会考虑大量购买。(Rúguǒ nǐmen néng gěi wǒ zhékòu, wǒ huì kǎolǜ dàliàng gòumǎi.) – Nếu anh/chị có thể giảm giá cho tôi, tôi sẽ cân nhắc mua số lượng lớn.
  5. Đề nghị một giá cụ thể: 我们能不能谈一个5%的折扣?(Wǒmen néng bùnéng tán yīgè wǔ bǎi fēn zhī de zhékòu?) – Chúng ta có thể đàm phán một chiết khấu 5% không?
  6. Tìm kiếm giải pháp đối với khách hàng không hài lòng về giá cả: 如果价格对你不合适,我们可以想办法找到更好的解决方案。(Rúguǒ jiàgé duì nǐ bùhéshì, wǒmen kěyǐ xiǎng bànfǎ zhǎodào gènghǎo de jiějué fāng’àn.) – Nếu giá cả không phù hợp với anh/chị, chúng tôi có thể tìm kiếm giải pháp tốt hơn.

Để bổ trợ thêm kiến thức cho bài giảng tổng hợp 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc thì các bạn hãy xem thêm một số bài giảng khác bên dưới nhé.

Học tiếng Trung chủ đề Đàm phán Giá cả

100 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với Shop Trung Quốc

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán thông dụng

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 1

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 2

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 3

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 4

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 5

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 6

Mẫu câu tiếng Trung thương mại đàm phán Bài 7

999 mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại

Ngoài giáo án tổng hợp 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc này ra, Thầy Vũ còn thiết kế thêm rất nhiều tài liệu học tiếng Trung theo chủ đề dưới đây.

  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Taobao 1688 Tmall
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với nhà xưởng Trung Quốc
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với đối tác Trung Quốc
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá trong thương mại
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá hợp tác kinh doanh
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá vận chuyển
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá trên Taobao
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá trên 1688
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá trên Tmall
  • Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá trên Pinduoduo

Các bạn cần thêm những mẫu câu tiếng trung đàm phán giá nào nũa thì hãy trao đổi ngay với Thầy Vũ trong diễn đàn tiếng Trung của trung tâm nhé.

Tầm quan trọng của Đàm phán giá trong giao dịch thương mại

Đàm phán giá cả là một trong những bước quan trọng trong quá trình giao dịch thương mại. Đây là nơi mà hai bên cùng nhau thảo luận và đưa ra quyết định về giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đang muốn trao đổi. Tầm quan trọng của đàm phán giá cả trong giao dịch thương mại là không thể phủ nhận.

Đầu tiên, đàm phán giá cả giúp đảm bảo sự hài hòa và công bằng trong quá trình thương mại. Nếu một bên đưa ra giá quá cao hoặc quá thấp, thì sẽ không có sự đồng ý giữa hai bên và giao dịch không thể được hoàn thành. Việc đàm phán giá cả đúng mức giúp hai bên tôn trọng lẫn nhau và đạt được thỏa thuận cuối cùng.

Thứ hai, đàm phán giá cả còn giúp tăng tính cạnh tranh và khả năng lựa chọn cho người mua. Nếu người bán không đưa ra giá cả cạnh tranh, thì người mua sẽ không có nhiều lựa chọn và có thể phải trả giá cao hơn. Đàm phán giá cả là cơ hội cho người mua để thương lượng và tìm kiếm giá cả hợp lý nhất.

Thứ ba, đàm phán giá cả cũng giúp tăng tính linh hoạt và sự đàm phán trong quá trình thương mại. Các bên có thể đưa ra các điều kiện và yêu cầu khác nhau, và sẽ cần đàm phán để đưa ra quyết định cuối cùng. Tuy nhiên, đàm phán giá cả cũng đòi hỏi sự tôn trọng và sự lắng nghe lẫn nhau, giúp tạo ra một môi trường đàm phán tích cực và hiệu quả.

Tóm lại, đàm phán giá cả là một bước quan trọng và không thể thiếu trong quá trình giao dịch thương mại. Nó giúp đảm bảo sự hài hòa, công bằng, tăng tính cạnh tranh và linh hoạt trong quá trình thương mại. Vì vậy, các bên cần phải hiểu rõ về tầm quan trọng của đàm phán giá cả và chuẩn bị kỹ càng trước khi tham gia vào quá trình này.

Bạn nào muốn tham gia các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao dưới sự dẫn dắt tận tình của ThS Nguyễn Minh Vũ để có thể thúc đẩy mạnh công việc kinh doanh của bạn thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ nhé. Bạn nào liên hệ sớm và đăng ký trước thì sẽ được ưu tiên sắp xếp thời gian và lịch học trong Tuần sao cho phù hợp nhất với bạn đó.

Hotline Thầy Vũ 090 468 4983

Khóa học tiếng Trung Thương mại

Khóa học tiếng Trung giao tiếp của Thầy Vũ là một trong những khóa học được đánh giá cao về chất lượng dạy và tính thực tiễn. Với kinh nghiệm hơn 10 năm giảng dạy tiếng Trung, Thầy Vũ đã xây dựng nên một phương pháp dạy hiệu quả và phù hợp với nhu cầu của từng học viên.

Khóa học này được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Trung hoặc đã có kiến thức căn bản và muốn nâng cao khả năng giao tiếp. Thầy Vũ sử dụng phương pháp học tiếng Trung theo chủ đề, từ đó giúp học viên có thể sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, từ đơn giản đến phức tạp.

Khóa học này cũng đặc biệt chú trọng vào việc rèn luyện kỹ năng nói và luyện âm. Thầy Vũ có kinh nghiệm dạy tiếng Trung cho các học viên từ nhiều quốc gia khác nhau, vì vậy ông hiểu rõ những khó khăn mà các học viên gặp phải trong việc phát âm và sử dụng ngôn ngữ.

Ngoài ra, khóa học còn cung cấp cho học viên các tài liệu học tiếng Trung miễn phí, ví dụ như: tài liệu học tiếng Trung thương mại, tài liệu học tiếng Trung xuất nhập khẩu, tài liệu học tiếng Trung HSK 9 cấp, tài liệu luyện thi HSK và HSKK, tài liệu luyện thi TOCFL vân vân.

Khóa học tiếng Trung giao tiếp

Hôm nay tôi muốn giới thiệu đến các bạn khóa học tiếng Trung giao tiếp của Thầy Vũ – một giảng viên có kinh nghiệm và nhiệt huyết trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung.

Khóa học này được thiết kế dành cho những người muốn học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là những người mới bắt đầu học tiếng Trung. Với phương pháp giảng dạy hiệu quả, khóa học sẽ giúp bạn nắm được các kỹ năng cơ bản để sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày, giao tiếp với người Trung Quốc, hoặc trong công việc.

Các chủ đề trong khóa học bao gồm cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, nói, đọc và viết. Thầy Vũ sẽ hướng dẫn từng bước, giúp các bạn nâng cao kỹ năng của mình trong tiếng Trung. Thêm vào đó, khóa học cũng cung cấp nhiều tài liệu phong phú, bao gồm sách giáo khoa, tài liệu học tập trực tuyến và bài kiểm tra định kỳ để giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.

Khóa học của Thầy Vũ có nhiều ưu điểm đáng chú ý, bao gồm:

  • Phương pháp giảng dạy dễ hiểu và thân thiện với học viên.
  • Giảng viên tâm huyết và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung.
  • Đa dạng về chủ đề và tài liệu giảng dạy.
  • Có cơ hội thực hành tiếng Trung với các bạn học viên khác.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung để sử dụng trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong công việc, thì khóa học của Thầy Vũ là sự lựa chọn tuyệt vời cho bạn. Hãy đăng ký ngay để trở thành một trong những học viên tiếng Trung tài năng của Thầy Vũ!

Thầy Vũ 090 468 4983 (Zalo, Viber) hoặc 090 325 4870 (Telegram).

Bên dưới là một số bài giảng khác bạn nên quan tâm để bổ trợ thêm kiến thức cho bài giảng Tổng hợp 368 Mẫu câu tiếng Trung Đàm phán giá với shop Trung Quốc nhé.