Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô là nội dung giáo án giảng dạy tiếng Trung trực tuyến khóa học tiếng Trung online miễn phí mới nhất của Thầy Vũ hôm nay ngày 11/3/2023 được chia sẻ miễn phí trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn.

0
441
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô - Phụ kiện Ô tô - Linh kiện Ô tô - Phụ tùng Ô tô
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô - Phụ kiện Ô tô - Linh kiện Ô tô - Phụ tùng Ô tô
5/5 - (8 bình chọn)

Tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô là nội dung giáo án giảng dạy tiếng Trung trực tuyến khóa học tiếng Trung online miễn phí mới nhất của Thầy Vũ hôm nay ngày 11/3/2023 được chia sẻ miễn phí trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung rất thông dụng và thiết thực dành cho các bạn học viên đang làm việc trong các công xưởng ô tô hay là thợ sửa chữ ô tô. Bộ từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Ô tô này bao gồm 431 từ vựng về Nội thất Ô tô, Linh kiện Ô tô, Phụ tùng Ô tô và rất nhiều thiết bị khác để độ lên chiếc xe yêu thích của bạn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô Phụ kiện Linh kiện Phụ tùng Nội thất

Để học thật nhanh các từ vựng tiếng Trung chủ đề Ô tô bên dưới thì ngoài việc tập viết chữ Hán mỗi ngày ra, các bạn cần kết hợp với luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính hàng ngày bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.

Download sogou

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ắc quy 汽车电瓶 Qìchē diànpíng
2 Âm thanh 音响 yīnxiǎng
3 Áp suất lốp 轮胎胎压 lúntāi tāi yā
4 Bàn đạp 脚踏板 jiǎo tàbǎn
5 Bàn đạp ô tô 汽车踏板 qìchē tà bǎn
6 Bàn gập ghế sau 后座折叠桌 hòu zuò zhédié zhuō
7 Bàn gập trong xe 车内折叠桌 chē nèi zhédié zhuō
8 Bảng điều khiển 汽车仪表板 qìchē yíbiǎo bǎn
9 Bảng điều khiển máy lạnh 空调控制面板 kòngtiáo kòngzhì miànbǎn
10 Bảng điều khiển trung tâm 中控台 zhōng kòng tái
11 Bảng đồng hồ 仪表盘 yíbiǎo pán
12 Bánh đĩa 飞轮 fēilún
13 Bánh xe 汽车车轮 qìchē chēlún
14 Bánh xe dẫn động 驱动轮  qūdòng lún 
15 Bánh xe trống 制动鼓 zhì dòng gǔ
16 Bảo dưỡng phanh 刹车片 shāchē piàn
17 Bảo vệ phanh 刹车片 shāchē piàn
18 Bát đựng tro tàn xe hơi 车载烟灰缸 chēzài yānhuī gāng
19 Bật lửa ô tô 车载烟灰缸 chēzài yānhuī gāng
20 Bạt phủ xe 汽车车衣 qìchē chē yī
21 Béc phun 汽车喷雾器 qìchē pēnwùqì
22 Béc phun xăng 汽车喷油嘴 qìchē pēn yóu zuǐ
23 Bình chữa cháy di động trên xe 车载便携式灭火器 chēzài biànxiéshì mièhuǒqì
24 Bình chữa cháy ô tô 车载灭火器 chēzài mièhuǒqì
25 Bình dầu 机油箱 jīyóuxiāng
26 Bình tro 烟灰缸 yānhuī gāng
27 Bình xăng 燃油储罐 rányóu chú guàn
28 Bộ báo động chống trộm 防盗报警器 fángdào bàojǐng qì
29 Bộ bay hơi máy lạnh 汽车蒸发器 qìchē zhēngfā qì
30 Bộ chia tốc độ 差速器   chà sù qì  
31 Bộ côn 摩擦片  mócā piàn 
32 Bộ điện cực 火花塞 huǒhuāsāi
33 Bộ điều chỉnh ga 节气门 jié qìmén
34 Bộ điều chỉnh không khí 空气调节器 kōngqì tiáojié qì
35 Bộ điều khiển âm thanh 音响控制器 yīnxiǎng kòngzhì qì
36 Bộ điều khiển đa phương tiện 多媒体控制器 duōméitǐ kòngzhì qì
37 Bộ điều khiển điều hòa 空调控制器 kòngtiáo kòngzhì qì
38 Bộ điều khiển ga 油门 yóumén
39 Bộ điều tiết ga 汽车节气门 qìchē jié qìmén
40 Bộ đồng hồ áp suất dầu 油压表 yóu yā biǎo
41 Bộ giảm âm 消声器 xiāoshēngqì
42 Bộ giảm chấn 减震器 jiǎn zhèn qì
43 Bộ giảm xóc 减震器 jiǎn zhèn qì
44 Bộ hơi nước điều hòa 空调蒸发器 kòngtiáo zhēngfā qì
45 Bộ khớp nối 万向节 wàn xiàng jié
46 Bộ khuếch đại âm thanh 音响功放器 yīnxiǎng gōngfàng qì
47 Bộ làm mát 散热器 sànrè qì
48 Bộ lọc dầu 滤油器 lǜ yóu qì
49 Bộ lọc dầu máy 机油滤清器 jīyóu lǜ qīng qì
50 Bộ lọc gió 滤气器 lǜ qì qì
51 Bộ lọc khí 空气滤清器 kōngqì lǜ qīng qì
52 Bộ lọc khí lạnh 空调滤清器 kòngtiáo lǜ qīng qì
53 Bộ lọc khí xe 汽车滤清器 qìchē lǜ qīng qì
54 Bộ lọc không khí 空气过滤器 kōngqì guòlǜ qì
55 Bộ lọc không khí xe hơi 汽车空气滤清器 qìchē kōngqì lǜ qīng qì
56 Bộ lọc máy 机油滤清器 jīyóu lǜ qīng qì
57 Bộ lọc nhiên liệu 燃油过滤器 rányóu guòlǜ qì
58 Bộ phân phối xả 排气歧管 pái qì qí guǎn
59 Bộ phanh 刹车片 shāchē piàn
60 Bộ phanh đĩa 刹车片   shāchē piàn  
61 Bộ phanh sau 后刹车片 hòu shāchē piàn
62 Bộ phanh tang trống 刹车鼓  shāchē gǔ 
63 Bộ phanh trước 前刹车片 qián shāchē piàn
64 Bộ sạc không dây ô tô 车载无线充电器 chēzài wúxiàn chōngdiàn qì
65 Bộ sạc năng lượng mặt trời trên xe 车载太阳能充电器 chēzài tàiyángnéng chōngdiàn qì
66 Bộ sưởi 加热器 jiārè qì
67 Bộ tản nhiệt 汽车散热器 qìchē sànrè qì
68 Bơm dầu động cơ 发动机油泵 fādòngjīyóubèng
69 Bơm dầu máy 机油泵 jī yóubèng
70 Bơm hỗ trợ chân không 真空助力泵 zhēnkōng zhùlì bèng
71 Bơm nhiên liệu 燃油泵 rányóu bèng
72 Bơm nước 水泵 shuǐbèng
73 Bơm nước động cơ 发动机水泵 fādòngjī shuǐbèng
74 Bơm phanh 刹车泵 shāchē bèng
75 Bơm phanh chia 刹车分泵 shāchē fēn bèng
76 Bơm phanh chính 汽车刹车总泵 qìchē shāchē zǒng bèng
77 Bơm trợ lực 转向助力泵 zhuǎnxiàng zhùlì bèng
78 Bơm trợ lực lái 汽车转向助力泵 qìchē zhuǎnxiàng zhùlì bèng
79 Bơm xăng 燃油喷射器 rányóu pēnshè qì
80 Bồn lau nhà trong xe 车内拖把盆 chē nèi tuōbǎ pén
81 Bong bóng treo 空气悬挂气囊 kōngqì xuánguà qìnáng
82 Bóng đèn 灯泡 dēngpào
83 Bóng đèn xe 汽车灯泡 qìchē dēngpào
84 Bóng xoay trợ lực 转向球头 zhuǎnxiàng qiú tóu
85 Bugi 火花塞 huǒhuāsāi
86 Cách âm 隔音 géyīn
87 Cái nẹp sau 后保险杠 hòu bǎoxiǎn gàng
88 Cái nẹp trước 前保险杠 qián bǎoxiǎn gàng
89 Cảm biến 传感器 chuángǎnqì
90 Cảm biến chất lượng không khí 空气质量传感器 kōngqì zhí liàng chuángǎnqì
91 Cảm biến lùi 倒车雷达 dàochē léidá
92 Cảm biến lưu lượng không khí 空气流量传感器 kōngqì liúliàng chuángǎnqì
93 Cảm biến nhiệt độ máy lạnh 空调温度传感器 kòngtiáo wēndù chuángǎnqì
94 Cảm biến vị trí van ga 节气门位置传感器 jié qìmén wèizhì chuángǎnqì
95 Cảm biến xe 汽车传感器 qìchēchuángǎnqì
96 Camera hành trình 行车记录仪 xíngchē jìlù yí
97 Camera lùi 后视摄像头 hòu shì shèxiàngtóu
98 Cán gạt nước 雨刷 yǔshuā
99 Cần gạt nước 雨刷器 yǔshuā qì
100 Cản trước 保险杠 bǎoxiǎn gàng
101 Cánh gạt nước 雨刷器 yǔshuā qì
102 Cầu sau 后桥 hòu qiáo
103 Cầu trước 前桥   qián qiáo  
104 Chân ga 脚踏油门 jiǎo tà yóumén
105 Chân phanh 脚踏刹车 jiǎo tà shāchē
106 Chất làm lạnh máy lạnh xe 汽车空调制冷剂 qìchē kòngtiáo zhìlěng jì
107 Chìa khóa xe 汽车钥匙 qìchē yàoshi
108 Cối cảm ứng 点火线圈 diǎnhuǒxiànquān
109 Còi xe 汽车喇叭 qìchē lǎbā
110 Còi xe hơi 汽车喇叭 qìchē lǎbā
111 Công tắc áp suất máy lạnh 空调压力开关 kòngtiáo yālì kāiguān
112 Cốp xe 汽车引擎盖 qìchē yǐnqíng gài
113 Cửa kính 车窗 chē chuāng
114 Cửa kính điện 电动车窗 diàndòng chē chuāng
115 Cửa kính xe điện 车载电动窗 chē zǎi diàndòng chuāng
116 Cửa sổ trên nóc 车顶窗 chē dǐng chuāng
117 Cửa sổ trời 天窗 tiānchuāng
118 Cửa sổ trời điện 电动天窗 diàndòng tiānchuāng
119 Cửa sổ trời điện trên nóc xe 车顶电动天窗 chē dǐng diàndòng tiānchuāng
120 Cửa sổ trời toàn cảnh trong xe 车内全景天窗 chē nèi quánjǐng tiānchuāng
121 Cửa sổ xe 车窗 chē chuāng
122 Cửa sổ xe hơi 车窗 chē chuāng
123 Cửa xe 车门 chēmén
124 Cuộn cảm 汽车点火线圈 qìchē diǎnhuǒ xiànquān
125 Cuộn dây cấp điện 点火线圈 diǎn huǒ xiànquān
126 Đầu đĩa DVD ô tô 车载DVD chēzài DVD
127 Dầu diesel 柴油 cháiyóu
128 Dầu động cơ 汽车机油 qìchē jī yóu
129 Dầu hộp số 汽车变速器油 qìchē biànsùqìyóu
130 Dầu ly hợp 汽车离合器油 qìchē líhéqì yóu
131 Dầu nhớt động cơ 发动机机油 fādòngjī jī yóu
132 Dầu phanh 刹车油 shāchē yóu
133 Dầu thắng 汽车刹车液 qìchē shāchē yè
134 Dầu thủy lực phanh 汽车制动液 qìchē zhì dòng yè
135 Dây ắc quy 汽车电瓶线 qìchē diànpíng xiàn
136 Dây an toàn 安全带 ānquán dài
137 Dây bugi 汽车火花塞线 qìchē huǒhuāsāi xiàn
138 Dây curoa 摩擦片 mócā piàn
139 Dây đai đánh lửa 汽车发电机皮带 qìchē fādiànjī pídài
140 Dây đai động cơ 引擎皮带 yǐnqíng pídài
141 Dây đai đồng hồ máy động cơ 发动机正时皮带 fādòngjī zhèng shí pídài
142 Dây đai máy phát điện 汽车发电机带 qìchē fādiàn jī dài
143 Dây đai quạt 风扇带 fēngshàn dài
144 Dây đai truyền động 传动皮带 chuándòng pídài
145 Dây điện buồng đốt 汽车点火线 qìchē diǎn huǒ xiàn
146 Dây xích 链条 liàntiáo
147 Đèn 灯光 dēngguāng
148 Đèn báo lỗi động cơ 发动机故障指示灯 fādòngjī gùzhàng zhǐshì dēng
149 Đèn chiếu sáng trong xe 车内照明灯 chē nèi zhàomíng dēng
150 Đèn hậu 汽车尾灯 qìchē wěidēng
151 Đèn hậu trên hành lý 后备箱灯 hòubèi xiāng dēng
152 Đèn LED trang trí 车内氛围灯 chē nèi fēnwéi dēng
153 Đèn pha 大灯 dà dēng
154 Đèn pha trước 前大灯 qián dà dēng
155 Đèn trang trí không gian nội thất 车载气氛灯 chēzài qìfēn dēng
156 Đèn trang trí không gian nội thất hình vòng tròn 车内环形氛围灯 chē nèi huánxíng fēnwéi dēng
157 Đèn trước sau 前后大灯 qiánhòu dà dēng
158 Đèn xe 车灯 chē dēng
159 Đèn xe hơi 汽车灯 qìchē dēng
160 Đèn xi-nhan 小灯 xiǎo dēng
161 Đĩa ly hợp 离合器片 líhéqì piàn
162 Đĩa phanh 制动盘 zhì dòng pán
163 Điện gen 发电机 fādiàn jī
164 Điện generator 发电机 fādiàn jī
165 Điều hòa 空调 kòngtiáo
166 Điều hòa chân 足部空调 zú bù kòngtiáo
167 Điều hòa không khí 空调 kòngtiáo
168 Định vị 导航仪 dǎoháng yí
169 Định vị GPS ô tô 车载GPS导航 chēzài GPS dǎoháng
170 Động cơ 发动机 fādòngjī
171 Động cơ dầu 柴油机 cháiyóujī
172 Động cơ điện 汽车马达 qìchē mǎdá
173 Động cơ khởi động 汽车起动机 qìchē qǐdòng jī
174 Động cơ phát điện 发电机 fādiàn jī
175 Động cơ tăng áp 涡轮增压器 wōlún zēng yā qì
176 Động cơ van ga 节气门电机 jié qìmén diàn jī
177 Động cơ xăng 汽油机 qìyóujī
178 Đồng hồ áp suất chất làm lạnh máy lạnh 空调制冷剂压力表 kòngtiáo zhìlěng jì yālì biǎo
179 Đồng hồ áp suất dầu 汽车油压表 qìchē yóu yā biǎo
180 Đồng hồ đo độ ẩm không khí xe hơi 车载空气湿度计 chēzài kōngqì shīdù jì
181 Đồng hồ đo nhiệt độ bên ngoài 车外温度计 chē wài wēndùjì
182 Đồng hồ nhiên liệu 油表 yóu biǎo
183 Đồng hồ nhiệt độ 温度表 wēndù biǎo
184 Đồng hồ tốc độ 车速表 chēsù biǎo
185 Dung dịch chống đông 防冻液 fángdòng yè
186 Dung dịch chống đóng băng 防冻液 fángdòng yè
187 Dung dịch làm mát 汽车冷却液 qìchē lěngquè yè
188 Dung dịch phanh 制动液 zhì dòng yè
189 Đường dây điện ắc quy 汽车电瓶线束 qìchē diànpíng xiànshù
190 Đường dây điện còi xe 汽车喇叭线束 qìchē lǎbā xiànshù
191 Đường dây điện động cơ 汽车发动机线束 qìchē fādòngjī xiànshù
192 Đường ống xả 汽车排放管 qìchē páifàng guǎn
193 Gas lạnh điều hòa 空调制冷剂 kòngtiáo zhìlěng jì
194 Gạt nước 摩擦片 mócā piàn
195 Ghế 座椅 zuò yǐ
196 Ghế bọc da 真皮座椅 zhēnpí zuò yǐ
197 Ghế có chức năng sưởi ấm 座椅加热 zuò yǐ jiārè
198 Ghế có chức năng thông gió 座椅通风 zuò yǐ tōngfēng
199 Ghế có chức năng xoa bóp 按摩座椅 ànmó zuò yǐ
200 Ghế da 皮革座椅 pígé zuò yǐ
201 Ghế đa chức năng trong xe 车内多功能座椅 chē nèi duō gōngnéng zuò yǐ
202 Ghế điều chỉnh điện 电动调节座椅 diàndòng tiáojié zuò yǐ
203 Ghế lái 车床 chē chuáng
204 Ghế massage phía sau 后座按摩椅 hòu zuò ànmó yǐ
205 Ghế massage trong xe 车内座椅按摩 chē nèi zuò yǐ ànmó
206 Ghế massage xe hơi 车载按摩椅 chēzài ànmó yǐ
207 Ghế ngồi 座椅 zuò yǐ
208 Ghế sau 后排座椅 hòu pái zuò yǐ
209 Ghế sau chỉnh điện 后排座椅电动调节 hòu pái zuò yǐ diàndòng tiáojié
210 Ghế sau có chức năng sưởi ấm 后排座椅加热 hòu pái zuò yǐ jiārè
211 Ghế sau có thể điều chỉnh 后排可调节座椅 hòu pái kě tiáojié zuò yǐ
212 Ghế trẻ em trong xe 车内婴儿座椅 chē nèi yīng’ér zuò yǐ
213 Ghế trước 前排座椅 qián pái zuò yǐ
214 Ghế trước có chức năng sưởi ấm 前座椅加热 qián zuò yǐ jiārè
215 Giá cốc giữ nhiệt ô tô 车载杯保温器 chēzài bēi bǎowēn qì
216 Giá cốc làm nóng lạnh 车载冷热杯架 chēzài lěng rè bēi jià
217 Giá cốc ô tô 车载杯架 chēzài bēi jià
218 Giá để hành lý 行李架 xínglǐ jià
219 Giá đỡ cốc phía sau 后排杯架 hòu pái bēi jià
220 Giá đỡ cốc trong xe 车内杯架 chē nèi bēi jià
221 Giá đỡ trên nóc xe 车顶行李架 chē dǐng xínglǐ jià
222 Giá đựng cốc 水杯架 shuǐbēi jià
223 Giá đựng hành lý trên nóc 车顶行李架 chē dǐng xínglǐ jià
224 Giảm xóc 汽车避震器 qìchē bì zhèn qì
225 Giảm xóc sau 后减震器 hòu jiǎn zhèn qì
226 Giằng phanh 刹车鼓片 shāchē gǔ piàn
227 Giò đĩa 万向节   wàn xiàng jié  
228 Gối đầu ghế sau 后座头枕 hòu zuò tóu zhěn
229 Gương chiếu hậu 后视镜 hòu shì jìng
230 Gương chiếu hậu chỉnh điện 后视镜电动调节 hòu shì jìng diàndòng tiáojié
231 Gương chiếu hậu chỉnh tự động 后视镜自动调节 hòu shì jìng zìdòng tiáojié
232 Gương chiếu hậu chống chói tự động 后视镜自动防眩目 hòu shì jìng zìdòng fáng xuàn mù
233 Gương chiếu hậu có chức năng sưởi và làm mờ 后视镜加热除雾 hòu shì jìng jiārè chú wù
234 Gương chiếu hậu lùi 倒车镜 dàochē jìng
235 Gương chiếu hậu tự động chống chói 后视镜自动防眩目 hòu shì jìng zìdòng fáng xuàn mù
236 Hệ thống âm thanh ô tô 车载音响 chēzài yīnxiǎng
237 Hệ thống âm thanh trang trí 车内氛围音响 chē nèi fēnwéi yīnxiǎng
238 Hệ thống âm thanh trang trí nội thất 车内氛围音响 chē nèi fēnwéi yīnxiǎng
239 Hệ thống chống trộm 防盗系统 fángdào xìtǒng
240 Hệ thống định vị 导航系统 dǎoháng xìtǒng
241 Hệ thống đường khí ra 排气道   pái qì dào  
242 Hệ thống đường khí vào 进气道  jìn qì dào 
243 Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau 后座娱乐系统 hòu zuò yú yuè xìtǒng
244 Hệ thống giải trí ghế sau 后座娱乐系统 hòu zuò yú yuè xìtǒng
245 Hệ thống giải trí phía sau 后排娱乐系统 hòu pái yú yuè xìtǒng
246 Hệ thống làm mát 冷却系统 lěngquè xìtǒng
247 Hệ thống nạp 排气道 pái qì dào
248 Hệ thống phanh 制动器   zhìdòngqì  
249 Hệ thống treo 空气悬挂系统 kōngqì xuánguà xìtǒng
250 Hệ thống treo khí nén 空气悬挂 kōngqì xuánguà
251 Hệ thống treo sau 后悬挂系统 hòu xuánguà xìtǒng
252 Hệ thống treo trước 前悬挂系统 qián xuánguà xìtǒng
253 Hệ thống trợ lực lái 汽车转向助力器 qìchē zhuǎnxiàng zhùlì qì
254 Hệ thống xả 进气道 jìn qì dào
255 Hình ảnh lùi xe 倒车影像 dàochē yǐngxiàng
256 Hộp đựng dép trong xe 车内拖鞋收纳盒 chē nèi tuōxié shōunà hé
257 Hộp đựng đồ 手套箱 shǒutào xiāng
258 Hộp đựng đồ giữa xe 中央扶手箱 zhōngyāng fúshǒu xiāng
259 Hộp số 变速箱 biànsù xiāng
260 Hương thơm nội thất 车内香氛 chē nèi xiāng fēn
261 Kết nối Bluetooth ô tô 车载蓝牙 chēzài lányá
262 Kết nối WiFi ô tô 车载WiFi chēzài WiFi
263 Khóa cài 卡扣 kǎ kòu
264 Khóa cửa xe 汽车车门锁 qìchē chēmén suǒ
265 Khóa treo trong xe 车内挂钩 chē nèi guàgōu
266 Khoang để đồ trong xe 车内储物格 chē nèi chǔ wù gé
267 Không gian nội thất thoải mái 车内舒适空间 chē nèi shūshì kōngjiān
268 Khớp nối lái 汽车转向节 qìchē zhuǎnxiàng jié
269 Khung gầm 底盘 dǐpán
270 Khung xe 汽车地盘 qìchē dìpán
271 Kính 玻璃 bōlí
272 Kính chắn gió sau 后挡风玻璃 hòu dǎng fēng bōlí
273 Kính chắn gió trước 前挡风玻璃 qián dǎng fēng bōlí
274 Kính che mưa cửa sổ xe 车窗防雨板 chē chuāng fáng yǔ bǎn
275 Kính chống lóa 镀膜玻璃 dùmó bōlí
276 Kính cửa xe 侧窗 cè chuāng
277 Kính sau 汽车后挡风玻璃 qìchē hòu dǎng fēng bōlí
278 Kính xe 汽车玻璃 qìchē bōlí
279 Kính xe hơi 汽车玻璃 qìchē bōlí
280 Lái xe 驾驶 jiàshǐ
281 Lò xo 弹簧 tánhuáng
282 Loa 音响 yīnxiǎng
283 Lõi lọc khí 空气滤芯 kōngqì lǜxīn
284 Lốp 轮胎 lúntāi
285 Lốp đông 冬季轮胎 dōngjì lúntāi
286 Lốp hạ 夏季轮胎 xiàjì lúntāi
287 Lốp xe 汽车轮胎 qìchē lúntāi
288 Lốp xe hơi 汽车轮胎 qìchē lúntāi
289 Lưỡi gạt nước 雨刮器刀片 yǔguāqì dāopiàn
290 Ly hợp 离合器 líhéqì
291 Ly hợp máy nén máy lạnh 空调压缩机离合器 kòngtiáo yāsuō jī líhéqì
292 Má phanh 刹车片 shāchē piàn
293 Mâm 钢圈 gāng quān
294 Mâm xe 轮毂 lúngǔ
295 Màn chắn nắng 汽车防晒挡 qìchē fángshài dǎng
296 Màn chắn nắng điều khiển điện phía sau 后排电动遮阳帘 hòu pái diàndòng zhēyáng lián
297 Màn hình định vị 导航屏幕 dǎoháng píngmù
298 Màn hình trên nóc 车顶屏幕 chē dǐng píngmù
299 Mạng WiFi ô tô 车载WiFi chēzài WiFi
300 Mặt trước 前脸 qián liǎn
301 Máy bay hơi điều hòa 空调蒸发器 kòngtiáo zhēngfā qì
302 Máy định vị 汽车导航仪 qìchē dǎoháng yí
303 Máy định vị trong xe 车内导航仪 chē nèi dǎoháng yí
304 Máy đo chất lượng không khí 空气质量监测器 kōngqì zhí liàng jiāncè qì
305 Máy hô hấp oxy trong xe 车内吸氧机 chē nèi xī yǎng jī
306 Máy hút bụi ô tô 车载吸尘器 chēzài xīchénqì
307 Máy lọc không khí 空气净化器 kōngqì jìnghuà qì
308 Máy lọc không khí ô tô 车载空气净化器 chēzài kōngqì jìnghuà qì
309 Máy lọc không khí trong xe 车内空气净化器 chē nèi kōngqì jìnghuà qì
310 Máy lọc và khử trùng không khí ô tô 车载空气净化消毒机 chēzài kōngqì jìnghuà xiāodú jī
311 Máy nén điều hòa 空调压缩机 kòngtiáo yāsuō jī
312 Máy nén gas điều hòa 空调压缩机 kòngtiáo yāsuō jī
313 Máy nén khí 空气压缩机 kōngqì yāsuō jī
314 Máy nén máy lạnh 汽车空调压缩机 qìchē kòngtiáo yāsuō jī
315 Máy nén máy lạnh xe 汽车空调压缩机 qìchē kòngtiáo yāsuō jī
316 Máy ngưng tụ điều hòa 空调冷凝器 kòngtiáo lěngníng qì
317 Máy phát điện 发电机 fādiàn jī
318 Máy tạo ẩm không khí ô tô 车载加湿器 chēzài jiāshī qì
319 Máy tạo ẩm và lọc không khí ô tô 车载加湿器净化器 chēzài jiāshī qì jìnghuà qì
320 Máy thơm không khí ô tô 车载空气芳香机 chēzài kōngqì fāngxiāng jī
321 Máy tiệt trùng không khí trên xe 车载空气杀菌器 chēzài kōngqì shājùn qì
322 Máy uống nước ô tô 车载饮水机 chēzài yǐnshuǐ jī
323 Máy uống nước trong xe 车内饮水机 chē nèi yǐnshuǐ jī
324 Máy xông tinh dầu trong xe 车内香薰机 chē nèi xiāngxūn jī
325 Móc treo 挂钩 guàgōu
326 Nắp bình đốt 缸盖  gāng gài 
327 Nắp bình xăng 汽车油箱盖 qìchē yóuxiāng gài
328 Nắp ca-pô 发动机盖 fādòngjī gài
329 Nắp đầu động cơ 发动机缸盖 fādòngjī gāng gài
330 Nắp mâm xe 轮毂 lúngǔ
331 Nắp thùng xe 后备箱盖 hòubèi xiāng gài
332 Nhà vệ sinh di động phía sau 后排便桶 hòu páibiàn tǒng
333 Nóc xe 车顶 chē dǐng
334 Nước hoa ô tô 汽车香水 qìchē xiāngshuǐ
335 Nước làm mát 防冻液 fángdòng yè
336 Ổ cắm điện xe hơi 车载电源插座 chē zǎi diànyuán chāzuò
337 Ổ cắm USB phía sau 后排USB插座 hòu pái USB chāzuò
338 Ổ gió 暖风口 nuǎn fēngkǒu
339 Ống anten trên nóc xe 车顶电动天线 chē dǐng diàndòng tiānxiàn
340 Ống chân không 真空管 zhēnkōngguǎn
341 Ống cơ 汽缸套 qìgāng tào
342 Ống dẫn khí xupap 汽车气门导管 qìchē qìmén dǎoguǎn
343 Ống dẫn máy lạnh 空调管路 kòngtiáo guǎn lù
344 Ống dẫn phanh 汽车刹车管路 qìchē shāchē guǎn lù
345 Ống hút khí 吸气管   xī qì guǎn  
346 Ống thông gió điều hòa 空调出风口 kòngtiáo chū fēngkǒu
347 Ống thông gió phía sau 后排出风口 hòu páichū fēngkǒu
348 Ống xả 汽车排气管 qìchē pái qì guǎn
349 Ống xả xe 汽车排气管 qìchē pái qì guǎn
350 Phanh 刹车 shāchē
351 Phanh tay 手刹 shǒushā
352 Phanh xe 刹车片 shāchē piàn
353 Phun xăng 汽车喷嘴 qìchē pēnzuǐ
354 Piston 活塞  huósāi 
355 Piston động cơ 发动机活塞 fādòngjī huósāi
356 Quạt động cơ 发动机风扇 fādòngjī fēngshàn
357 Quạt gió 风扇 fēngshàn
358 Quạt máy lạnh 空调风扇 kòngtiáo fēngshàn
359 Quạt tản nhiệt 汽车散热风扇 qìchē sànrè fēngshàn
360 Rèm chắn nắng cửa sổ sau 后窗防晒帘 hòu chuāng fángshài lián
361 Rổ đựng hành lý trên nóc xe 车顶行李篮 chē dǐng xínglǐ lán
362 Ruột lốp 内胎 nèitāi
363 Số 档位 dàng wèi
364 Số vô đĩa 档位 dàng wèi
365 Tài xế 驾驶员 jiàshǐ yuán
366 Tấm pin năng lượng mặt trời trên xe 车载太阳能电池板 chēzài tàiyángnéng diànchí bǎn
367 Tấm thép 钢板 gāngbǎn
368 Tản nhiệt 冷凝器 lěngníng qì
369 Tản nhiệt máy lạnh 空调冷凝器 kòngtiáo lěngníng qì
370 Tay cửa xe 车门把手 chēmén bǎshǒu
371 Tay lái 手刹 shǒushā
372 Tay nắm số 换挡杆 huàn dǎng gān
373 Tay phanh tay 手刹 shǒushā
374 Thảm chân 脚垫 jiǎo diàn
375 Thảm chân ô tô 汽车脚垫 qìchē jiǎo diàn
376 Thảm chân trong xe 车内脚垫 chē nèi jiǎo diàn
377 Thảm chân xe 汽车脚垫 qìchē jiǎo diàn
378 Thảm thùng xe 后备箱垫 hòubèi xiāng diàn
379 Thân xe 车身 chēshēn
380 Thân xi-lanh 缸体  gāng tǐ 
381 Thắng đĩa 双闸板 shuāng zhá bǎn
382 Thắng tang trống 刹车鼓 shāchē gǔ
383 Thanh cần 连杆 lián gān
384 Thanh chắn đồ trên nóc xe 车顶行李架 chē dǐng xínglǐ jià
385 Thanh xoay trợ lực 转向拉杆 zhuǎnxiàng lāgǎn
386 Thùng động cơ 曲轴箱 qūzhóu xiāng
387 Thùng đựng trên nóc 车顶箱 chē dǐng xiāng
388 Thùng rác treo trong xe 车内挂钩式垃圾桶 chē nèi guàgōu shì lèsè tǒng
389 Thùng trên nóc xe 车顶箱 chē dǐng xiāng
390 Thùng xe điện 电动后备箱 diàndòng hòubèi xiāng
391 Trần xe 车内天花板 chē nèi tiānhuābǎn
392 Trợ lý ảo thông minh trên xe 车载智能语音助手 chēzài zhìnéng yǔyīn zhùshǒu
393 Trống phanh 汽车刹车鼓 qìchē shāchē gǔ
394 Trục bánh xe 车轮轴 chē lúnzhóu
395 Trục cam 曲轴 qūzhóu
396 Trục dẫn động 驱动轴  qūdòng zhóu 
397 Trục động cơ 驱动轴 qūdòng zhóu
398 Trục khuỷu 曲轴  qūzhóu 
399 Trục lái 驱动轴 qūdòng zhóu
400 Trục truyền động 汽车传动轴 qìchē chuándòng zhóu
401 Tủ lạnh di động trong xe 车载冰箱 chēzài bīngxiāng
402 Tủ lạnh mini trong xe 车载小冰箱 chēzài xiǎo bīngxiāng
403 Tủ lạnh ô tô 车载冰箱 chēzài bīngxiāng
404 Tủ lạnh trong xe 车内冰箱 chē nèi bīngxiāng
405 Tủ lạnh xe hơi 车载车载冰箱 chēzài chēzài bīngxiāng
406 Túi đựng đồ trong xe 车内储物袋 chē nèi chǔ wù dài
407 TV ô tô 车载电视 chē zǎi diànshì
408 TV phía sau 后座电视 hòu zuò diànshì
409 TV thông minh trên xe 车载智能电视 chēzài zhìnéng diànshì
410 Vách che nắng ô tô 汽车遮阳板 qìchē zhēyáng bǎn
411 Van điều khiển ga 节气门 jié qìmén
412 Van động cơ 发动机气门 fādòngjī qìmén
413 Van ga 节气门 jié qìmén
414 Van giảm áp 汽车气门 qìchē qìmén
415 Van giảm gió 节气门 jié qìmén
416 Vành chặn 缸垫 gāng diàn
417 Vành đúc 钢圈 gāng quān
418 Vật che nắng 遮阳板 zhēyáng bǎn
419 Vật trang trí cửa xe 车门饰板 chēmén shì bǎn
420 Vô lăng 方向盘 fāngxiàngpán
421 Vô lăng đa chức năng 方向盘换挡 fāngxiàngpán huàn dǎng
422 Vô lăng đa chức năng trong xe 车内多功能方向盘 chē nèi duō gōngnéng fāngxiàngpán
423 Vỏ lốp 外胎 wàitāi
424 Vòng bi trục bánh 轮轴轴承 lúnzhóu zhóuchéng
425 Xăng 汽油 qì yóu
426 Xe ô tô 汽车 qìchē
427 Xi lanh 汽缸 qìgāng
428 Xích chống trơn 防滑链 fánghuá liàn
429 Xích đĩa 链条 liàntiáo
430 Xupap 汽车气门 qì chē qìmén
431 Xupap động cơ 发动机活门 fādòngjī huómén

Trên đây là toàn bộ nội dung bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Bài giảng tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô vừa cung cấp cho chúng ta thêm rất nhiều từ mới về lĩnh vực chuyên ngành Ô tô. Các bạn hãy chia sẻ giáo án tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô cho những người bạn khác vào học cùng nữa nhé.

Các bạn xem bài giảng tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô mà còn thêm câu hỏi nào nữa cần được giải đáp thì hãy trao đổi luôn với Thầy Vũ trong forum tiếng Trung của trung tâm nhé.

Ngoài 431 từ vựng tiếng Trung chủ đề Ô tô ra, Thầy Vũ còn thiết kế và sáng tác thêm hàng nghìn chủ đề từ vựng tiếng Trung khác. Ví dụ như:

  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng Taobao
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nhập hàng Trung Quốc
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nhập hàng Taobao 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng Taobao Tmall 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nội thất phòng khách
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thiết kế nội thất
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần áo Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần áo Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Phụ kiện Thời trang
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thắt lưng Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ví da Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Giày dép Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Giày thể thao Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Mẹ & Bé
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Bà bầu
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang công sở
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần tất Nữ các loại
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Linh kiện máy tính PC
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Linh kiện Laptop
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Phụ kiện điện tử
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thiết bị máy tính

Dưới đây là các bài giảng khác liên quan rất hay các bạn nên xem luôn nhé.

Bên dưới là một số bài giảng khác mà các bạn nên tham khảo luôn để bổ trợ thêm kiến thức cho bài giảng tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô nhé.