Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô là nội dung giáo án giảng dạy tiếng Trung trực tuyến khóa học tiếng Trung online miễn phí mới nhất của Thầy Vũ hôm nay ngày 11/3/2023 được chia sẻ miễn phí trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn.

0
681
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô - Phụ kiện Ô tô - Linh kiện Ô tô - Phụ tùng Ô tô
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô - Phụ kiện Ô tô - Linh kiện Ô tô - Phụ tùng Ô tô
5/5 - (8 bình chọn)

Tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô là nội dung giáo án giảng dạy tiếng Trung trực tuyến khóa học tiếng Trung online miễn phí mới nhất của Thầy Vũ hôm nay ngày 11/3/2023 được chia sẻ miễn phí trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung rất thông dụng và thiết thực dành cho các bạn học viên đang làm việc trong các công xưởng ô tô hay là thợ sửa chữ ô tô. Bộ từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Ô tô này bao gồm 431 từ vựng về Nội thất Ô tô, Linh kiện Ô tô, Phụ tùng Ô tô và rất nhiều thiết bị khác để độ lên chiếc xe yêu thích của bạn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô Phụ kiện Linh kiện Phụ tùng Nội thất

Để học thật nhanh các từ vựng tiếng Trung chủ đề Ô tô bên dưới thì ngoài việc tập viết chữ Hán mỗi ngày ra, các bạn cần kết hợp với luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính hàng ngày bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.

Download sogou

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Ắc quy汽车电瓶Qìchē diànpíng
2Âm thanh音响yīnxiǎng
3Áp suất lốp轮胎胎压lúntāi tāi yā
4Bàn đạp脚踏板jiǎo tàbǎn
5Bàn đạp ô tô汽车踏板qìchē tà bǎn
6Bàn gập ghế sau后座折叠桌hòu zuò zhédié zhuō
7Bàn gập trong xe车内折叠桌chē nèi zhédié zhuō
8Bảng điều khiển汽车仪表板qìchē yíbiǎo bǎn
9Bảng điều khiển máy lạnh空调控制面板kòngtiáo kòngzhì miànbǎn
10Bảng điều khiển trung tâm中控台zhōng kòng tái
11Bảng đồng hồ仪表盘yíbiǎo pán
12Bánh đĩa飞轮fēilún
13Bánh xe汽车车轮qìchē chēlún
14Bánh xe dẫn động驱动轮 qūdòng lún 
15Bánh xe trống制动鼓zhì dòng gǔ
16Bảo dưỡng phanh刹车片shāchē piàn
17Bảo vệ phanh刹车片shāchē piàn
18Bát đựng tro tàn xe hơi车载烟灰缸chēzài yānhuī gāng
19Bật lửa ô tô车载烟灰缸chēzài yānhuī gāng
20Bạt phủ xe汽车车衣qìchē chē yī
21Béc phun汽车喷雾器qìchē pēnwùqì
22Béc phun xăng汽车喷油嘴qìchē pēn yóu zuǐ
23Bình chữa cháy di động trên xe车载便携式灭火器chēzài biànxiéshì mièhuǒqì
24Bình chữa cháy ô tô车载灭火器chēzài mièhuǒqì
25Bình dầu机油箱jīyóuxiāng
26Bình tro烟灰缸yānhuī gāng
27Bình xăng燃油储罐rányóu chú guàn
28Bộ báo động chống trộm防盗报警器fángdào bàojǐng qì
29Bộ bay hơi máy lạnh汽车蒸发器qìchē zhēngfā qì
30Bộ chia tốc độ差速器  chà sù qì  
31Bộ côn摩擦片 mócā piàn 
32Bộ điện cực火花塞huǒhuāsāi
33Bộ điều chỉnh ga节气门jié qìmén
34Bộ điều chỉnh không khí空气调节器kōngqì tiáojié qì
35Bộ điều khiển âm thanh音响控制器yīnxiǎng kòngzhì qì
36Bộ điều khiển đa phương tiện多媒体控制器duōméitǐ kòngzhì qì
37Bộ điều khiển điều hòa空调控制器kòngtiáo kòngzhì qì
38Bộ điều khiển ga油门yóumén
39Bộ điều tiết ga汽车节气门qìchē jié qìmén
40Bộ đồng hồ áp suất dầu油压表yóu yā biǎo
41Bộ giảm âm消声器xiāoshēngqì
42Bộ giảm chấn减震器jiǎn zhèn qì
43Bộ giảm xóc减震器jiǎn zhèn qì
44Bộ hơi nước điều hòa空调蒸发器kòngtiáo zhēngfā qì
45Bộ khớp nối万向节wàn xiàng jié
46Bộ khuếch đại âm thanh音响功放器yīnxiǎng gōngfàng qì
47Bộ làm mát散热器sànrè qì
48Bộ lọc dầu滤油器lǜ yóu qì
49Bộ lọc dầu máy机油滤清器jīyóu lǜ qīng qì
50Bộ lọc gió滤气器lǜ qì qì
51Bộ lọc khí空气滤清器kōngqì lǜ qīng qì
52Bộ lọc khí lạnh空调滤清器kòngtiáo lǜ qīng qì
53Bộ lọc khí xe汽车滤清器qìchē lǜ qīng qì
54Bộ lọc không khí空气过滤器kōngqì guòlǜ qì
55Bộ lọc không khí xe hơi汽车空气滤清器qìchē kōngqì lǜ qīng qì
56Bộ lọc máy机油滤清器jīyóu lǜ qīng qì
57Bộ lọc nhiên liệu燃油过滤器rányóu guòlǜ qì
58Bộ phân phối xả排气歧管pái qì qí guǎn
59Bộ phanh刹车片shāchē piàn
60Bộ phanh đĩa刹车片  shāchē piàn  
61Bộ phanh sau后刹车片hòu shāchē piàn
62Bộ phanh tang trống刹车鼓 shāchē gǔ 
63Bộ phanh trước前刹车片qián shāchē piàn
64Bộ sạc không dây ô tô车载无线充电器chēzài wúxiàn chōngdiàn qì
65Bộ sạc năng lượng mặt trời trên xe车载太阳能充电器chēzài tàiyángnéng chōngdiàn qì
66Bộ sưởi加热器jiārè qì
67Bộ tản nhiệt汽车散热器qìchē sànrè qì
68Bơm dầu động cơ发动机油泵fādòngjīyóubèng
69Bơm dầu máy机油泵jī yóubèng
70Bơm hỗ trợ chân không真空助力泵zhēnkōng zhùlì bèng
71Bơm nhiên liệu燃油泵rányóu bèng
72Bơm nước水泵shuǐbèng
73Bơm nước động cơ发动机水泵fādòngjī shuǐbèng
74Bơm phanh刹车泵shāchē bèng
75Bơm phanh chia刹车分泵shāchē fēn bèng
76Bơm phanh chính汽车刹车总泵qìchē shāchē zǒng bèng
77Bơm trợ lực转向助力泵zhuǎnxiàng zhùlì bèng
78Bơm trợ lực lái汽车转向助力泵qìchē zhuǎnxiàng zhùlì bèng
79Bơm xăng燃油喷射器rányóu pēnshè qì
80Bồn lau nhà trong xe车内拖把盆chē nèi tuōbǎ pén
81Bong bóng treo空气悬挂气囊kōngqì xuánguà qìnáng
82Bóng đèn灯泡dēngpào
83Bóng đèn xe汽车灯泡qìchē dēngpào
84Bóng xoay trợ lực转向球头zhuǎnxiàng qiú tóu
85Bugi火花塞huǒhuāsāi
86Cách âm隔音géyīn
87Cái nẹp sau后保险杠hòu bǎoxiǎn gàng
88Cái nẹp trước前保险杠qián bǎoxiǎn gàng
89Cảm biến传感器chuángǎnqì
90Cảm biến chất lượng không khí空气质量传感器kōngqì zhí liàng chuángǎnqì
91Cảm biến lùi倒车雷达dàochē léidá
92Cảm biến lưu lượng không khí空气流量传感器kōngqì liúliàng chuángǎnqì
93Cảm biến nhiệt độ máy lạnh空调温度传感器kòngtiáo wēndù chuángǎnqì
94Cảm biến vị trí van ga节气门位置传感器jié qìmén wèizhì chuángǎnqì
95Cảm biến xe汽车传感器qìchēchuángǎnqì
96Camera hành trình行车记录仪xíngchē jìlù yí
97Camera lùi后视摄像头hòu shì shèxiàngtóu
98Cán gạt nước雨刷yǔshuā
99Cần gạt nước雨刷器yǔshuā qì
100Cản trước保险杠bǎoxiǎn gàng
101Cánh gạt nước雨刷器yǔshuā qì
102Cầu sau后桥hòu qiáo
103Cầu trước前桥  qián qiáo  
104Chân ga脚踏油门jiǎo tà yóumén
105Chân phanh脚踏刹车jiǎo tà shāchē
106Chất làm lạnh máy lạnh xe汽车空调制冷剂qìchē kòngtiáo zhìlěng jì
107Chìa khóa xe汽车钥匙qìchē yàoshi
108Cối cảm ứng点火线圈diǎnhuǒxiànquān
109Còi xe汽车喇叭qìchē lǎbā
110Còi xe hơi汽车喇叭qìchē lǎbā
111Công tắc áp suất máy lạnh空调压力开关kòngtiáo yālì kāiguān
112Cốp xe汽车引擎盖qìchē yǐnqíng gài
113Cửa kính车窗chē chuāng
114Cửa kính điện电动车窗diàndòng chē chuāng
115Cửa kính xe điện车载电动窗chē zǎi diàndòng chuāng
116Cửa sổ trên nóc车顶窗chē dǐng chuāng
117Cửa sổ trời天窗tiānchuāng
118Cửa sổ trời điện电动天窗diàndòng tiānchuāng
119Cửa sổ trời điện trên nóc xe车顶电动天窗chē dǐng diàndòng tiānchuāng
120Cửa sổ trời toàn cảnh trong xe车内全景天窗chē nèi quánjǐng tiānchuāng
121Cửa sổ xe车窗chē chuāng
122Cửa sổ xe hơi车窗chē chuāng
123Cửa xe车门chēmén
124Cuộn cảm汽车点火线圈qìchē diǎnhuǒ xiànquān
125Cuộn dây cấp điện点火线圈diǎn huǒ xiànquān
126Đầu đĩa DVD ô tô车载DVDchēzài DVD
127Dầu diesel柴油cháiyóu
128Dầu động cơ汽车机油qìchē jī yóu
129Dầu hộp số汽车变速器油qìchē biànsùqìyóu
130Dầu ly hợp汽车离合器油qìchē líhéqì yóu
131Dầu nhớt động cơ发动机机油fādòngjī jī yóu
132Dầu phanh刹车油shāchē yóu
133Dầu thắng汽车刹车液qìchē shāchē yè
134Dầu thủy lực phanh汽车制动液qìchē zhì dòng yè
135Dây ắc quy汽车电瓶线qìchē diànpíng xiàn
136Dây an toàn安全带ānquán dài
137Dây bugi汽车火花塞线qìchē huǒhuāsāi xiàn
138Dây curoa摩擦片mócā piàn
139Dây đai đánh lửa汽车发电机皮带qìchē fādiànjī pídài
140Dây đai động cơ引擎皮带yǐnqíng pídài
141Dây đai đồng hồ máy động cơ发动机正时皮带fādòngjī zhèng shí pídài
142Dây đai máy phát điện汽车发电机带qìchē fādiàn jī dài
143Dây đai quạt风扇带fēngshàn dài
144Dây đai truyền động传动皮带chuándòng pídài
145Dây điện buồng đốt汽车点火线qìchē diǎn huǒ xiàn
146Dây xích链条liàntiáo
147Đèn灯光dēngguāng
148Đèn báo lỗi động cơ发动机故障指示灯fādòngjī gùzhàng zhǐshì dēng
149Đèn chiếu sáng trong xe车内照明灯chē nèi zhàomíng dēng
150Đèn hậu汽车尾灯qìchē wěidēng
151Đèn hậu trên hành lý后备箱灯hòubèi xiāng dēng
152Đèn LED trang trí车内氛围灯chē nèi fēnwéi dēng
153Đèn pha大灯dà dēng
154Đèn pha trước前大灯qián dà dēng
155Đèn trang trí không gian nội thất车载气氛灯chēzài qìfēn dēng
156Đèn trang trí không gian nội thất hình vòng tròn车内环形氛围灯chē nèi huánxíng fēnwéi dēng
157Đèn trước sau前后大灯qiánhòu dà dēng
158Đèn xe车灯chē dēng
159Đèn xe hơi汽车灯qìchē dēng
160Đèn xi-nhan小灯xiǎo dēng
161Đĩa ly hợp离合器片líhéqì piàn
162Đĩa phanh制动盘zhì dòng pán
163Điện gen发电机fādiàn jī
164Điện generator发电机fādiàn jī
165Điều hòa空调kòngtiáo
166Điều hòa chân足部空调zú bù kòngtiáo
167Điều hòa không khí空调kòngtiáo
168Định vị导航仪dǎoháng yí
169Định vị GPS ô tô车载GPS导航chēzài GPS dǎoháng
170Động cơ发动机fādòngjī
171Động cơ dầu柴油机cháiyóujī
172Động cơ điện汽车马达qìchē mǎdá
173Động cơ khởi động汽车起动机qìchē qǐdòng jī
174Động cơ phát điện发电机fādiàn jī
175Động cơ tăng áp涡轮增压器wōlún zēng yā qì
176Động cơ van ga节气门电机jié qìmén diàn jī
177Động cơ xăng汽油机qìyóujī
178Đồng hồ áp suất chất làm lạnh máy lạnh空调制冷剂压力表kòngtiáo zhìlěng jì yālì biǎo
179Đồng hồ áp suất dầu汽车油压表qìchē yóu yā biǎo
180Đồng hồ đo độ ẩm không khí xe hơi车载空气湿度计chēzài kōngqì shīdù jì
181Đồng hồ đo nhiệt độ bên ngoài车外温度计chē wài wēndùjì
182Đồng hồ nhiên liệu油表yóu biǎo
183Đồng hồ nhiệt độ温度表wēndù biǎo
184Đồng hồ tốc độ车速表chēsù biǎo
185Dung dịch chống đông防冻液fángdòng yè
186Dung dịch chống đóng băng防冻液fángdòng yè
187Dung dịch làm mát汽车冷却液qìchē lěngquè yè
188Dung dịch phanh制动液zhì dòng yè
189Đường dây điện ắc quy汽车电瓶线束qìchē diànpíng xiànshù
190Đường dây điện còi xe汽车喇叭线束qìchē lǎbā xiànshù
191Đường dây điện động cơ汽车发动机线束qìchē fādòngjī xiànshù
192Đường ống xả汽车排放管qìchē páifàng guǎn
193Gas lạnh điều hòa空调制冷剂kòngtiáo zhìlěng jì
194Gạt nước摩擦片mócā piàn
195Ghế座椅zuò yǐ
196Ghế bọc da真皮座椅zhēnpí zuò yǐ
197Ghế có chức năng sưởi ấm座椅加热zuò yǐ jiārè
198Ghế có chức năng thông gió座椅通风zuò yǐ tōngfēng
199Ghế có chức năng xoa bóp按摩座椅ànmó zuò yǐ
200Ghế da皮革座椅pígé zuò yǐ
201Ghế đa chức năng trong xe车内多功能座椅chē nèi duō gōngnéng zuò yǐ
202Ghế điều chỉnh điện电动调节座椅diàndòng tiáojié zuò yǐ
203Ghế lái车床chē chuáng
204Ghế massage phía sau后座按摩椅hòu zuò ànmó yǐ
205Ghế massage trong xe车内座椅按摩chē nèi zuò yǐ ànmó
206Ghế massage xe hơi车载按摩椅chēzài ànmó yǐ
207Ghế ngồi座椅zuò yǐ
208Ghế sau后排座椅hòu pái zuò yǐ
209Ghế sau chỉnh điện后排座椅电动调节hòu pái zuò yǐ diàndòng tiáojié
210Ghế sau có chức năng sưởi ấm后排座椅加热hòu pái zuò yǐ jiārè
211Ghế sau có thể điều chỉnh后排可调节座椅hòu pái kě tiáojié zuò yǐ
212Ghế trẻ em trong xe车内婴儿座椅chē nèi yīng’ér zuò yǐ
213Ghế trước前排座椅qián pái zuò yǐ
214Ghế trước có chức năng sưởi ấm前座椅加热qián zuò yǐ jiārè
215Giá cốc giữ nhiệt ô tô车载杯保温器chēzài bēi bǎowēn qì
216Giá cốc làm nóng lạnh车载冷热杯架chēzài lěng rè bēi jià
217Giá cốc ô tô车载杯架chēzài bēi jià
218Giá để hành lý行李架xínglǐ jià
219Giá đỡ cốc phía sau后排杯架hòu pái bēi jià
220Giá đỡ cốc trong xe车内杯架chē nèi bēi jià
221Giá đỡ trên nóc xe车顶行李架chē dǐng xínglǐ jià
222Giá đựng cốc水杯架shuǐbēi jià
223Giá đựng hành lý trên nóc车顶行李架chē dǐng xínglǐ jià
224Giảm xóc汽车避震器qìchē bì zhèn qì
225Giảm xóc sau后减震器hòu jiǎn zhèn qì
226Giằng phanh刹车鼓片shāchē gǔ piàn
227Giò đĩa万向节  wàn xiàng jié  
228Gối đầu ghế sau后座头枕hòu zuò tóu zhěn
229Gương chiếu hậu后视镜hòu shì jìng
230Gương chiếu hậu chỉnh điện后视镜电动调节hòu shì jìng diàndòng tiáojié
231Gương chiếu hậu chỉnh tự động后视镜自动调节hòu shì jìng zìdòng tiáojié
232Gương chiếu hậu chống chói tự động后视镜自动防眩目hòu shì jìng zìdòng fáng xuàn mù
233Gương chiếu hậu có chức năng sưởi và làm mờ后视镜加热除雾hòu shì jìng jiārè chú wù
234Gương chiếu hậu lùi倒车镜dàochē jìng
235Gương chiếu hậu tự động chống chói后视镜自动防眩目hòu shì jìng zìdòng fáng xuàn mù
236Hệ thống âm thanh ô tô车载音响chēzài yīnxiǎng
237Hệ thống âm thanh trang trí车内氛围音响chē nèi fēnwéi yīnxiǎng
238Hệ thống âm thanh trang trí nội thất车内氛围音响chē nèi fēnwéi yīnxiǎng
239Hệ thống chống trộm防盗系统fángdào xìtǒng
240Hệ thống định vị导航系统dǎoháng xìtǒng
241Hệ thống đường khí ra排气道  pái qì dào  
242Hệ thống đường khí vào进气道 jìn qì dào 
243Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau后座娱乐系统hòu zuò yú yuè xìtǒng
244Hệ thống giải trí ghế sau后座娱乐系统hòu zuò yú yuè xìtǒng
245Hệ thống giải trí phía sau后排娱乐系统hòu pái yú yuè xìtǒng
246Hệ thống làm mát冷却系统lěngquè xìtǒng
247Hệ thống nạp排气道pái qì dào
248Hệ thống phanh制动器  zhìdòngqì  
249Hệ thống treo空气悬挂系统kōngqì xuánguà xìtǒng
250Hệ thống treo khí nén空气悬挂kōngqì xuánguà
251Hệ thống treo sau后悬挂系统hòu xuánguà xìtǒng
252Hệ thống treo trước前悬挂系统qián xuánguà xìtǒng
253Hệ thống trợ lực lái汽车转向助力器qìchē zhuǎnxiàng zhùlì qì
254Hệ thống xả进气道jìn qì dào
255Hình ảnh lùi xe倒车影像dàochē yǐngxiàng
256Hộp đựng dép trong xe车内拖鞋收纳盒chē nèi tuōxié shōunà hé
257Hộp đựng đồ手套箱shǒutào xiāng
258Hộp đựng đồ giữa xe中央扶手箱zhōngyāng fúshǒu xiāng
259Hộp số变速箱biànsù xiāng
260Hương thơm nội thất车内香氛chē nèi xiāng fēn
261Kết nối Bluetooth ô tô车载蓝牙chēzài lányá
262Kết nối WiFi ô tô车载WiFichēzài WiFi
263Khóa cài卡扣kǎ kòu
264Khóa cửa xe汽车车门锁qìchē chēmén suǒ
265Khóa treo trong xe车内挂钩chē nèi guàgōu
266Khoang để đồ trong xe车内储物格chē nèi chǔ wù gé
267Không gian nội thất thoải mái车内舒适空间chē nèi shūshì kōngjiān
268Khớp nối lái汽车转向节qìchē zhuǎnxiàng jié
269Khung gầm底盘dǐpán
270Khung xe汽车地盘qìchē dìpán
271Kính玻璃bōlí
272Kính chắn gió sau后挡风玻璃hòu dǎng fēng bōlí
273Kính chắn gió trước前挡风玻璃qián dǎng fēng bōlí
274Kính che mưa cửa sổ xe车窗防雨板chē chuāng fáng yǔ bǎn
275Kính chống lóa镀膜玻璃dùmó bōlí
276Kính cửa xe侧窗cè chuāng
277Kính sau汽车后挡风玻璃qìchē hòu dǎng fēng bōlí
278Kính xe汽车玻璃qìchē bōlí
279Kính xe hơi汽车玻璃qìchē bōlí
280Lái xe驾驶jiàshǐ
281Lò xo弹簧tánhuáng
282Loa音响yīnxiǎng
283Lõi lọc khí空气滤芯kōngqì lǜxīn
284Lốp轮胎lúntāi
285Lốp đông冬季轮胎dōngjì lúntāi
286Lốp hạ夏季轮胎xiàjì lúntāi
287Lốp xe汽车轮胎qìchē lúntāi
288Lốp xe hơi汽车轮胎qìchē lúntāi
289Lưỡi gạt nước雨刮器刀片yǔguāqì dāopiàn
290Ly hợp离合器líhéqì
291Ly hợp máy nén máy lạnh空调压缩机离合器kòngtiáo yāsuō jī líhéqì
292Má phanh刹车片shāchē piàn
293Mâm钢圈gāng quān
294Mâm xe轮毂lúngǔ
295Màn chắn nắng汽车防晒挡qìchē fángshài dǎng
296Màn chắn nắng điều khiển điện phía sau后排电动遮阳帘hòu pái diàndòng zhēyáng lián
297Màn hình định vị导航屏幕dǎoháng píngmù
298Màn hình trên nóc车顶屏幕chē dǐng píngmù
299Mạng WiFi ô tô车载WiFichēzài WiFi
300Mặt trước前脸qián liǎn
301Máy bay hơi điều hòa空调蒸发器kòngtiáo zhēngfā qì
302Máy định vị汽车导航仪qìchē dǎoháng yí
303Máy định vị trong xe车内导航仪chē nèi dǎoháng yí
304Máy đo chất lượng không khí空气质量监测器kōngqì zhí liàng jiāncè qì
305Máy hô hấp oxy trong xe车内吸氧机chē nèi xī yǎng jī
306Máy hút bụi ô tô车载吸尘器chēzài xīchénqì
307Máy lọc không khí空气净化器kōngqì jìnghuà qì
308Máy lọc không khí ô tô车载空气净化器chēzài kōngqì jìnghuà qì
309Máy lọc không khí trong xe车内空气净化器chē nèi kōngqì jìnghuà qì
310Máy lọc và khử trùng không khí ô tô车载空气净化消毒机chēzài kōngqì jìnghuà xiāodú jī
311Máy nén điều hòa空调压缩机kòngtiáo yāsuō jī
312Máy nén gas điều hòa空调压缩机kòngtiáo yāsuō jī
313Máy nén khí空气压缩机kōngqì yāsuō jī
314Máy nén máy lạnh汽车空调压缩机qìchē kòngtiáo yāsuō jī
315Máy nén máy lạnh xe汽车空调压缩机qìchē kòngtiáo yāsuō jī
316Máy ngưng tụ điều hòa空调冷凝器kòngtiáo lěngníng qì
317Máy phát điện发电机fādiàn jī
318Máy tạo ẩm không khí ô tô车载加湿器chēzài jiāshī qì
319Máy tạo ẩm và lọc không khí ô tô车载加湿器净化器chēzài jiāshī qì jìnghuà qì
320Máy thơm không khí ô tô车载空气芳香机chēzài kōngqì fāngxiāng jī
321Máy tiệt trùng không khí trên xe车载空气杀菌器chēzài kōngqì shājùn qì
322Máy uống nước ô tô车载饮水机chēzài yǐnshuǐ jī
323Máy uống nước trong xe车内饮水机chē nèi yǐnshuǐ jī
324Máy xông tinh dầu trong xe车内香薰机chē nèi xiāngxūn jī
325Móc treo挂钩guàgōu
326Nắp bình đốt缸盖 gāng gài 
327Nắp bình xăng汽车油箱盖qìchē yóuxiāng gài
328Nắp ca-pô发动机盖fādòngjī gài
329Nắp đầu động cơ发动机缸盖fādòngjī gāng gài
330Nắp mâm xe轮毂lúngǔ
331Nắp thùng xe后备箱盖hòubèi xiāng gài
332Nhà vệ sinh di động phía sau后排便桶hòu páibiàn tǒng
333Nóc xe车顶chē dǐng
334Nước hoa ô tô汽车香水qìchē xiāngshuǐ
335Nước làm mát防冻液fángdòng yè
336Ổ cắm điện xe hơi车载电源插座chē zǎi diànyuán chāzuò
337Ổ cắm USB phía sau后排USB插座hòu pái USB chāzuò
338Ổ gió暖风口nuǎn fēngkǒu
339Ống anten trên nóc xe车顶电动天线chē dǐng diàndòng tiānxiàn
340Ống chân không真空管zhēnkōngguǎn
341Ống cơ汽缸套qìgāng tào
342Ống dẫn khí xupap汽车气门导管qìchē qìmén dǎoguǎn
343Ống dẫn máy lạnh空调管路kòngtiáo guǎn lù
344Ống dẫn phanh汽车刹车管路qìchē shāchē guǎn lù
345Ống hút khí吸气管  xī qì guǎn  
346Ống thông gió điều hòa空调出风口kòngtiáo chū fēngkǒu
347Ống thông gió phía sau后排出风口hòu páichū fēngkǒu
348Ống xả汽车排气管qìchē pái qì guǎn
349Ống xả xe汽车排气管qìchē pái qì guǎn
350Phanh刹车shāchē
351Phanh tay手刹shǒushā
352Phanh xe刹车片shāchē piàn
353Phun xăng汽车喷嘴qìchē pēnzuǐ
354Piston活塞 huósāi 
355Piston động cơ发动机活塞fādòngjī huósāi
356Quạt động cơ发动机风扇fādòngjī fēngshàn
357Quạt gió风扇fēngshàn
358Quạt máy lạnh空调风扇kòngtiáo fēngshàn
359Quạt tản nhiệt汽车散热风扇qìchē sànrè fēngshàn
360Rèm chắn nắng cửa sổ sau后窗防晒帘hòu chuāng fángshài lián
361Rổ đựng hành lý trên nóc xe车顶行李篮chē dǐng xínglǐ lán
362Ruột lốp内胎nèitāi
363Số档位dàng wèi
364Số vô đĩa档位dàng wèi
365Tài xế驾驶员jiàshǐ yuán
366Tấm pin năng lượng mặt trời trên xe车载太阳能电池板chēzài tàiyángnéng diànchí bǎn
367Tấm thép钢板gāngbǎn
368Tản nhiệt冷凝器lěngníng qì
369Tản nhiệt máy lạnh空调冷凝器kòngtiáo lěngníng qì
370Tay cửa xe车门把手chēmén bǎshǒu
371Tay lái手刹shǒushā
372Tay nắm số换挡杆huàn dǎng gān
373Tay phanh tay手刹shǒushā
374Thảm chân脚垫jiǎo diàn
375Thảm chân ô tô汽车脚垫qìchē jiǎo diàn
376Thảm chân trong xe车内脚垫chē nèi jiǎo diàn
377Thảm chân xe汽车脚垫qìchē jiǎo diàn
378Thảm thùng xe后备箱垫hòubèi xiāng diàn
379Thân xe车身chēshēn
380Thân xi-lanh缸体 gāng tǐ 
381Thắng đĩa双闸板shuāng zhá bǎn
382Thắng tang trống刹车鼓shāchē gǔ
383Thanh cần连杆lián gān
384Thanh chắn đồ trên nóc xe车顶行李架chē dǐng xínglǐ jià
385Thanh xoay trợ lực转向拉杆zhuǎnxiàng lāgǎn
386Thùng động cơ曲轴箱qūzhóu xiāng
387Thùng đựng trên nóc车顶箱chē dǐng xiāng
388Thùng rác treo trong xe车内挂钩式垃圾桶chē nèi guàgōu shì lèsè tǒng
389Thùng trên nóc xe车顶箱chē dǐng xiāng
390Thùng xe điện电动后备箱diàndòng hòubèi xiāng
391Trần xe车内天花板chē nèi tiānhuābǎn
392Trợ lý ảo thông minh trên xe车载智能语音助手chēzài zhìnéng yǔyīn zhùshǒu
393Trống phanh汽车刹车鼓qìchē shāchē gǔ
394Trục bánh xe车轮轴chē lúnzhóu
395Trục cam曲轴qūzhóu
396Trục dẫn động驱动轴 qūdòng zhóu 
397Trục động cơ驱动轴qūdòng zhóu
398Trục khuỷu曲轴 qūzhóu 
399Trục lái驱动轴qūdòng zhóu
400Trục truyền động汽车传动轴qìchē chuándòng zhóu
401Tủ lạnh di động trong xe车载冰箱chēzài bīngxiāng
402Tủ lạnh mini trong xe车载小冰箱chēzài xiǎo bīngxiāng
403Tủ lạnh ô tô车载冰箱chēzài bīngxiāng
404Tủ lạnh trong xe车内冰箱chē nèi bīngxiāng
405Tủ lạnh xe hơi车载车载冰箱chēzài chēzài bīngxiāng
406Túi đựng đồ trong xe车内储物袋chē nèi chǔ wù dài
407TV ô tô车载电视chē zǎi diànshì
408TV phía sau后座电视hòu zuò diànshì
409TV thông minh trên xe车载智能电视chēzài zhìnéng diànshì
410Vách che nắng ô tô汽车遮阳板qìchē zhēyáng bǎn
411Van điều khiển ga节气门jié qìmén
412Van động cơ发动机气门fādòngjī qìmén
413Van ga节气门jié qìmén
414Van giảm áp汽车气门qìchē qìmén
415Van giảm gió节气门jié qìmén
416Vành chặn缸垫gāng diàn
417Vành đúc钢圈gāng quān
418Vật che nắng遮阳板zhēyáng bǎn
419Vật trang trí cửa xe车门饰板chēmén shì bǎn
420Vô lăng方向盘fāngxiàngpán
421Vô lăng đa chức năng方向盘换挡fāngxiàngpán huàn dǎng
422Vô lăng đa chức năng trong xe车内多功能方向盘chē nèi duō gōngnéng fāngxiàngpán
423Vỏ lốp外胎wàitāi
424Vòng bi trục bánh轮轴轴承lúnzhóu zhóuchéng
425Xăng汽油qì yóu
426Xe ô tô汽车qìchē
427Xi lanh汽缸qìgāng
428Xích chống trơn防滑链fánghuá liàn
429Xích đĩa链条liàntiáo
430Xupap汽车气门qì chē qìmén
431Xupap động cơ发动机活门fādòngjī huómén

Trên đây là toàn bộ nội dung bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Bài giảng tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô vừa cung cấp cho chúng ta thêm rất nhiều từ mới về lĩnh vực chuyên ngành Ô tô. Các bạn hãy chia sẻ giáo án tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô cho những người bạn khác vào học cùng nữa nhé.

Các bạn xem bài giảng tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô mà còn thêm câu hỏi nào nữa cần được giải đáp thì hãy trao đổi luôn với Thầy Vũ trong forum tiếng Trung của trung tâm nhé.

Ngoài 431 từ vựng tiếng Trung chủ đề Ô tô ra, Thầy Vũ còn thiết kế và sáng tác thêm hàng nghìn chủ đề từ vựng tiếng Trung khác. Ví dụ như:

  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng Taobao
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nhập hàng Trung Quốc
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nhập hàng Taobao 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Mua hàng Taobao Tmall 1688
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Nội thất phòng khách
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thiết kế nội thất
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần áo Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần áo Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Phụ kiện Thời trang
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thắt lưng Nam
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ví da Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Giày dép Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Giày thể thao Nam Nữ
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Mẹ & Bé
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang Bà bầu
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thời trang công sở
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Quần tất Nữ các loại
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Linh kiện máy tính PC
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Linh kiện Laptop
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Phụ kiện điện tử
  • Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Thiết bị máy tính

Dưới đây là các bài giảng khác liên quan rất hay các bạn nên xem luôn nhé.

Bên dưới là một số bài giảng khác mà các bạn nên tham khảo luôn để bổ trợ thêm kiến thức cho bài giảng tổng hợp 431 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Ô tô nhé.