Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 808: 嘛...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 808: 嘛 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 808: 嘛 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 808: 嘛 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 808: 嘛 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 808
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 嘛

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 嘛, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải.

Nghĩa cốt lõi: mà, chứ, vì rõ ràng… (trợ từ ngữ khí). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: sentence-final modal particle ma. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

嘛 – ma – mà, chứ, vì rõ ràng… (trợ từ ngữ khí) – sentence-final modal particle ma.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: ma. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 嘛. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 嘛, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 嘛, đặt trong bối cảnh trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 句子+嘛.

Tổ hợp thường gặp: 这是……嘛.

Tổ hợp thường gặp: 别着急+嘛.

Tổ hợp thường gặp: 本来就……嘛.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. 嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 嘛 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 句子+嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Công thức 2: 这是……嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

Công thức 3: 别着急+嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Công thức 4: 本来就……嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Công thức 5: 因为……嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Công thức 6: 你知道……嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: ……很正常嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 大家都……嘛.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 句子+嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 这是……嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 别着急+嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 本来就……嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 因为……嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 你知道……嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: ……很正常嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 大家都……嘛. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 第一次上台,紧张一点很正常嘛。 – Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. – It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 先别急嘛,我们还没有查完资料。 – Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. – Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 他说得很清楚嘛,你再听一遍。 – Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. – He explained it clearly; listen once more.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这是团队共同的决定嘛。 – Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. – After all, this is the team’s joint decision.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 大家都想把事情做好嘛。 – Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. – Everyone wants to do a good job, after all.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 不是还有时间嘛,我们可以再练习。 – Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. – We still have time, don’t we? We can practise more.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 – Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 嘛, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 句子+嘛.

Cụm hoặc mô hình: 这是……嘛.

Cụm hoặc mô hình: 别着急+嘛.

Cụm hoặc mô hình: 本来就……嘛.

Cụm hoặc mô hình: 因为……嘛.

Cụm hoặc mô hình: 你知道……嘛.

Cụm hoặc mô hình: ……很正常嘛.

Cụm hoặc mô hình: 大家都……嘛.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

Mẫu câu 2:
先别急嘛,我们还没有查完资料。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Mẫu câu 3:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.

He explained it clearly; listen once more.

Mẫu câu 4:
这是团队共同的决定嘛。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.

After all, this is the team’s joint decision.

Mẫu câu 5:
大家都想把事情做好嘛。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.

Everyone wants to do a good job, after all.

Mẫu câu 6:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.

We still have time, don’t we? We can practise more.

Mẫu câu 7:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He explained it clearly; listen once more. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We still have time, don’t we? We can practise more. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这是团队共同的决定嘛。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After all, this is the team’s joint decision. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
大家都想把事情做好嘛。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone wants to do a good job, after all. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He explained it clearly; listen once more. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 嘛 / ma / mà, chứ, vì rõ ràng… (trợ từ ngữ khí) / sentence-final modal particle ma. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 嘛 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

Ví dụ 2:
先别急嘛,我们还没有查完资料。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

Ví dụ 3:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.

He explained it clearly; listen once more.

Ví dụ 4:
这是团队共同的决定嘛。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.

After all, this is the team’s joint decision.

Ví dụ 5:
大家都想把事情做好嘛。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.

Everyone wants to do a good job, after all.

Ví dụ 6:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.

We still have time, don’t we? We can practise more.

Ví dụ 7:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 所以,大家先别急着作出判断。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He explained it clearly; listen once more. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
这是团队共同的决定嘛。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After all, this is the team’s joint decision. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
大家都想把事情做好嘛。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone wants to do a good job, after all. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He explained it clearly; listen once more. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
这是团队共同的决定嘛。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After all, this is the team’s joint decision. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
大家都想把事情做好嘛。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone wants to do a good job, after all. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We still have time, don’t we? We can practise more. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He explained it clearly; listen once more. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
这是团队共同的决定嘛。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After all, this is the team’s joint decision. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We still have time, don’t we? We can practise more. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He explained it clearly; listen once more. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
这是团队共同的决定嘛。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After all, this is the team’s joint decision. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
大家都想把事情做好嘛。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone wants to do a good job, after all. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We still have time, don’t we? We can practise more. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He explained it clearly; listen once more. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
这是团队共同的决定嘛。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After all, this is the team’s joint decision. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
大家都想把事情做好嘛。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone wants to do a good job, after all. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We still have time, don’t we? We can practise more. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He explained it clearly; listen once more. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
这是团队共同的决定嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After all, this is the team’s joint decision. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
大家都想把事情做好嘛。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone wants to do a good job, after all. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We still have time, don’t we? We can practise more. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
这是团队共同的决定嘛。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After all, this is the team’s joint decision. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
大家都想把事情做好嘛。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone wants to do a good job, after all. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We still have time, don’t we? We can practise more. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He explained it clearly; listen once more. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
这是团队共同的决定嘛。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After all, this is the team’s joint decision. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
大家都想把事情做好嘛。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone wants to do a good job, after all. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We still have time, don’t we? We can practise more. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He explained it clearly; listen once more. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
这是团队共同的决定嘛。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After all, this is the team’s joint decision. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
大家都想把事情做好嘛。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone wants to do a good job, after all. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We still have time, don’t we? We can practise more. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He explained it clearly; listen once more. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
这是团队共同的决定嘛。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After all, this is the team’s joint decision. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
大家都想把事情做好嘛。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone wants to do a good job, after all. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We still have time, don’t we? We can practise more. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He explained it clearly; listen once more. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
这是团队共同的决定嘛。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After all, this is the team’s joint decision. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
大家都想把事情做好嘛。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone wants to do a good job, after all. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We still have time, don’t we? We can practise more. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He explained it clearly; listen once more. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
这是团队共同的决定嘛。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After all, this is the team’s joint decision. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
大家都想把事情做好嘛。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone wants to do a good job, after all. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We still have time, don’t we? We can practise more. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He explained it clearly; listen once more. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
这是团队共同的决定嘛。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After all, this is the team’s joint decision. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
大家都想把事情做好嘛。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone wants to do a good job, after all. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 所以,大家先别急着作出判断。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We still have time, don’t we? We can practise more. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
第一次上台,紧张一点很正常嘛。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
他说得很清楚嘛,你再听一遍。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He explained it clearly; listen once more. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
这是团队共同的决定嘛。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After all, this is the team’s joint decision. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.

Bối cảnh xuyên suốt: Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dīng Chuí Yáng: Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Đinh Thùy Dương: Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
Dinh Thuy Duong: It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

黎云英:我们将把处理过程写进会议纪要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Le Van Anh: We will document the handling process in the meeting minutes.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:先别急嘛,我们还没有查完资料。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Nguyen Minh Vu: Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Shuǐ Xiān: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Thuy Tien: We will ask the on-site staff to verify this together.

芳玲:他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Fāng Líng: Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Phương Linh: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
Phuong Linh: He explained it clearly; listen once more.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:这是团队共同的决定嘛。
Fāng Líng: Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Phương Linh: Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
Phuong Linh: After all, this is the team’s joint decision.

阮明武:我们还要考虑其他人的实际需要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Nguyen Minh Vu: We must also consider other people’s practical needs.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:大家都想把事情做好嘛。
Fāng Líng: Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Phương Linh: Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Phuong Linh: Everyone wants to do a good job, after all.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dīng Chuí Yáng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đinh Thùy Dương: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Dinh Thuy Duong: Next we should check whether this arrangement actually works.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.

丁垂杨:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Dīng Chuí Yáng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Đinh Thùy Dương: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Dinh Thuy Duong: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

黎云英:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Different situations may require different wording, however.

水仙:不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Shuǐ Xiān: Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Thủy Tiên: Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
Thuy Tien: We still have time, don’t we? We can practise more.

芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.

黎云英:第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:相关人员需要在明天之前收到通知。
Fāng Líng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Phương Linh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Phuong Linh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.

黎云英:先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:这样既能节省时间,也能减少误解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Nguyen Minh Vu: This can save time while reducing misunderstandings.

丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.

黎云英:他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dīng Chuí Yáng: Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Đinh Thùy Dương: Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
Dinh Thuy Duong: It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Shuǐ Xiān: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thủy Tiên: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Thuy Tien: That does not mean the other approaches have no value.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:大家都想把事情做好嘛。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Nguyễn Minh Vũ: Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Nguyen Minh Vu: Everyone wants to do a good job, after all.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Fāng Líng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Phương Linh: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Phuong Linh: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

阮明武:先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

阮明武:他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
Nguyen Minh Vu: He explained it clearly; listen once more.

丁垂杨:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Dinh Thuy Duong: The discussion also changed everyone’s earlier views.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

先别急嘛,我们还没有查完资料。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

这是团队共同的决定嘛。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà.
After all, this is the team’s joint decision.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He explained it clearly; listen once more. Different situations may require different wording, however.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè shì tuánduì gòngtóng de juédìng ma. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Dìyí cì shàng tái, jǐn zhāng yì diǎn hěn zhèng cháng ma.
Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà.
It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà.
We still have time, don’t we? We can practise more.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

先别急嘛,我们还没有查完资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiān bié jí ma, wǒmen hái méiyǒu chá wán zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. We can apply this experience to our next event.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi.
He explained it clearly; listen once more.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

大家都想把事情做好嘛。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà.
Everyone wants to do a good job, after all.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

大家都想把事情做好嘛。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā dōu xiǎng bǎ shìqíng zuò hǎo ma. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone wants to do a good job, after all. This reminds us that communication matters as much as execution.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā shuō de hěn qīngchǔ ma, nǐ zài tīng yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

不是还有时间嘛,我们可以再练习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Bù shì hái yǒu shíjiān ma, wǒmen kěyǐ zài liànxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We still have time, don’t we? We can practise more. We should also explain the possible consequences.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 嘛, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 嘛 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 嘛, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 嘛 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 嘛, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 嘛 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 嘛, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 嘛 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “第一次上台,紧张一点很正常嘛。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “先别急嘛,我们还没有查完资料。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “他说得很清楚嘛,你再听一遍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这是团队共同的决定嘛。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “大家都想把事情做好嘛。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “不是还有时间嘛,我们可以再练习。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “第一次上台,紧张一点很正常嘛。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “先别急嘛,我们还没有查完资料。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “他说得很清楚嘛,你再听一遍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这是团队共同的决定嘛。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家都想把事情做好嘛。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “不是还有时间嘛,我们可以再练习。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “第一次上台,紧张一点很正常嘛。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “先别急嘛,我们还没有查完资料。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他说得很清楚嘛,你再听一遍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这是团队共同的决定嘛。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家都想把事情做好嘛。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “不是还有时间嘛,我们可以再练习。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 第一次上台,紧张一点很正常嘛。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. / It’s normal to feel a little nervous the first time on stage.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 先别急嘛,我们还没有查完资料。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. / Don’t rush; we haven’t finished checking the materials.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 他说得很清楚嘛,你再听一遍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. / He explained it clearly; listen once more.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这是团队共同的决定嘛。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. / After all, this is the team’s joint decision.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 大家都想把事情做好嘛。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Ai cũng muốn làm việc cho tốt mà. / Everyone wants to do a good job, after all.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 不是还有时间嘛,我们可以再练习。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chẳng phải còn thời gian sao, ta có thể tập thêm mà. / We still have time, don’t we? We can practise more.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 第一次上台,紧张一点很正常嘛。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lần đầu lên sân khấu, hơi căng thẳng là bình thường mà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / It’s normal to feel a little nervous the first time on stage. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 先别急嘛,我们还没有查完资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng vội mà, chúng ta chưa kiểm tra xong tài liệu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Don’t rush; we haven’t finished checking the materials. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 他说得很清楚嘛,你再听一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy nói rõ ràng mà, bạn nghe lại một lần đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / He explained it clearly; listen once more. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 这是团队共同的决定嘛。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đây là quyết định chung của cả nhóm mà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / After all, this is the team’s joint decision. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 嘛 (ma) – mà, chứ, vì rõ ràng… (trợ từ ngữ khí) – sentence-final modal particle ma.

Phân loại: trợ từ cuối câu nhấn điều người nói xem là hiển nhiên. 嘛 thường đặt cuối câu, nhấn điều hiển nhiên đối với người nói hoặc lý do giải thích theo khẩu ngữ, thường có sắc thái thân mật, đôi khi nũng nịu hay biện giải.

Phân biệt: Đừng nhầm 嘛 (ma) với 吗 (ma) tạo câu hỏi đúng–sai; 嘛 thường không làm phát ngôn thành câu hỏi.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Học viên mới bỡ ngỡ trong buổi ghi hình bài học, nhóm giải thích quy trình để mọi người bớt căng thẳng.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “mà, chứ, vì rõ ràng… (trợ từ ngữ khí)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.