Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 807: 啦...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 807: 啦 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 807: 啦 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 807: 啦 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 807: 啦 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 807
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 啦

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 啦, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý.

Nghĩa cốt lõi: rồi, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí khẩu ngữ). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: sentence-final modal particle la. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

啦 – la – rồi, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí khẩu ngữ) – sentence-final modal particle la.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: la. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 啦. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 啦, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 啦, đặt trong bối cảnh trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 主语+动词+啦.

Tổ hợp thường gặp: 时间+到了+啦.

Tổ hợp thường gặp: 准备好+啦.

Tổ hợp thường gặp: 开始+啦.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. 啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 啦 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 主语+动词+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

Công thức 2: 时间+到了+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Công thức 3: 准备好+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Công thức 4: 开始+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Công thức 5: 人+来+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Công thức 6: 别+动词+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 事情+解决+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 终于+可以+动词+啦.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 主语+动词+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 时间+到了+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 准备好+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 开始+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 人+来+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 别+动词+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 事情+解决+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 终于+可以+动词+啦. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 上课啦,大家快进教室吧! – Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! – Class is starting! Everyone, please come in!

Tư liệu ngữ cảnh 2: 老师来啦,大家先把手机收起来。 – Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. – The teacher is here! Put your phones away for now.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 设备修好啦,试试麦克风吧! – Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! – The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 时间到啦,请各组交作业。 – Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. – Time’s up! Please submit your work, groups.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 别担心啦,我们还有备用方案。 – Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. – Don’t worry; we still have a backup plan.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 终于可以出发啦! – Cuối cùng cũng đi được rồi! – We can finally set off!

Tư liệu ngữ cảnh 7: 上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 – Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 啦, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 主语+动词+啦.

Cụm hoặc mô hình: 时间+到了+啦.

Cụm hoặc mô hình: 准备好+啦.

Cụm hoặc mô hình: 开始+啦.

Cụm hoặc mô hình: 人+来+啦.

Cụm hoặc mô hình: 别+动词+啦.

Cụm hoặc mô hình: 事情+解决+啦.

Cụm hoặc mô hình: 终于+可以+动词+啦.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
上课啦,大家快进教室吧!

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!

Class is starting! Everyone, please come in!

Mẫu câu 2:
老师来啦,大家先把手机收起来。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.

The teacher is here! Put your phones away for now.

Mẫu câu 3:
设备修好啦,试试麦克风吧!

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!

The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Mẫu câu 4:
时间到啦,请各组交作业。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.

Time’s up! Please submit your work, groups.

Mẫu câu 5:
别担心啦,我们还有备用方案。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.

Don’t worry; we still have a backup plan.

Mẫu câu 6:
终于可以出发啦!

Zhōngyú kěyǐ chū fā la!

Cuối cùng cũng đi được rồi!

We can finally set off!

Mẫu câu 7:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这说明我们不能只看事情的表面。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
终于可以出发啦! 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can finally set off! However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
上课啦,大家快进教室吧! 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Class is starting! Everyone, please come in! Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
时间到啦,请各组交作业。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Time’s up! Please submit your work, groups. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
老师来啦,大家先把手机收起来。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher is here! Put your phones away for now. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
别担心啦,我们还有备用方案。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Don’t worry; we still have a backup plan. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 啦 / la / rồi, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí khẩu ngữ) / sentence-final modal particle la. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 啦 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
上课啦,大家快进教室吧!

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!

Class is starting! Everyone, please come in!

Ví dụ 2:
老师来啦,大家先把手机收起来。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.

The teacher is here! Put your phones away for now.

Ví dụ 3:
设备修好啦,试试麦克风吧!

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!

The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

Ví dụ 4:
时间到啦,请各组交作业。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.

Time’s up! Please submit your work, groups.

Ví dụ 5:
别担心啦,我们还有备用方案。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.

Don’t worry; we still have a backup plan.

Ví dụ 6:
终于可以出发啦!

Zhōngyú kěyǐ chū fā la!

Cuối cùng cũng đi được rồi!

We can finally set off!

Ví dụ 7:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
上课啦,大家快进教室吧! 这说明我们不能只看事情的表面。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Class is starting! Everyone, please come in! This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师来啦,大家先把手机收起来。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher is here! Put your phones away for now. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
设备修好啦,试试麦克风吧! 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
时间到啦,请各组交作业。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Time’s up! Please submit your work, groups. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
别担心啦,我们还有备用方案。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Don’t worry; we still have a backup plan. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
上课啦,大家快进教室吧! 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Class is starting! Everyone, please come in! However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
设备修好啦,试试麦克风吧! 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
时间到啦,请各组交作业。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Time’s up! Please submit your work, groups. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
别担心啦,我们还有备用方案。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Don’t worry; we still have a backup plan. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
终于可以出发啦! 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We can finally set off! We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
上课啦,大家快进教室吧! 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Class is starting! Everyone, please come in! We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
老师来啦,大家先把手机收起来。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
时间到啦,请各组交作业。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Time’s up! Please submit your work, groups. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
终于可以出发啦! 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We can finally set off! The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher is here! Put your phones away for now. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
设备修好啦,试试麦克风吧! 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
时间到啦,请各组交作业。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Time’s up! Please submit your work, groups. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
别担心啦,我们还有备用方案。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Don’t worry; we still have a backup plan. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
终于可以出发啦! 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We can finally set off! The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
上课啦,大家快进教室吧! 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Class is starting! Everyone, please come in! Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
老师来啦,大家先把手机收起来。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher is here! Put your phones away for now. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
时间到啦,请各组交作业。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Time’s up! Please submit your work, groups. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
别担心啦,我们还有备用方案。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Don’t worry; we still have a backup plan. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
终于可以出发啦! 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We can finally set off! The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
上课啦,大家快进教室吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Class is starting! Everyone, please come in! If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
老师来啦,大家先把手机收起来。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher is here! Put your phones away for now. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
设备修好啦,试试麦克风吧! 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
时间到啦,请各组交作业。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Time’s up! Please submit your work, groups. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
别担心啦,我们还有备用方案。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Don’t worry; we still have a backup plan. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
终于可以出发啦! 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We can finally set off! If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
上课啦,大家快进教室吧! 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Class is starting! Everyone, please come in! We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
老师来啦,大家先把手机收起来。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher is here! Put your phones away for now. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
时间到啦,请各组交作业。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Time’s up! Please submit your work, groups. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
别担心啦,我们还有备用方案。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Don’t worry; we still have a backup plan. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
终于可以出发啦! 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We can finally set off! We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
上课啦,大家快进教室吧! 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Class is starting! Everyone, please come in! Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
老师来啦,大家先把手机收起来。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher is here! Put your phones away for now. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
设备修好啦,试试麦克风吧! 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
时间到啦,请各组交作业。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Time’s up! Please submit your work, groups. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
别担心啦,我们还有备用方案。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Don’t worry; we still have a backup plan. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
终于可以出发啦! 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We can finally set off! This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
上课啦,大家快进教室吧! 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Class is starting! Everyone, please come in! That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
时间到啦,请各组交作业。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Time’s up! Please submit your work, groups. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
别担心啦,我们还有备用方案。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Don’t worry; we still have a backup plan. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
终于可以出发啦! 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We can finally set off! We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
上课啦,大家快进教室吧! 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Class is starting! Everyone, please come in! At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
老师来啦,大家先把手机收起来。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher is here! Put your phones away for now. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
设备修好啦,试试麦克风吧! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
时间到啦,请各组交作业。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Time’s up! Please submit your work, groups. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
别担心啦,我们还有备用方案。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Don’t worry; we still have a backup plan. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
终于可以出发啦! 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We can finally set off! This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
上课啦,大家快进教室吧! 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Class is starting! Everyone, please come in! This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
老师来啦,大家先把手机收起来。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher is here! Put your phones away for now. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
设备修好啦,试试麦克风吧! 我们将把处理过程写进会议纪要。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
时间到啦,请各组交作业。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Time’s up! Please submit your work, groups. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
别担心啦,我们还有备用方案。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Don’t worry; we still have a backup plan. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
终于可以出发啦! 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can finally set off! However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
上课啦,大家快进教室吧! 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Class is starting! Everyone, please come in! We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
老师来啦,大家先把手机收起来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher is here! Put your phones away for now. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
设备修好啦,试试麦克风吧! 相关人员需要在明天之前收到通知。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
时间到啦,请各组交作业。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Time’s up! Please submit your work, groups. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
别担心啦,我们还有备用方案。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Don’t worry; we still have a backup plan. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
终于可以出发啦! 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We can finally set off! We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
上课啦,大家快进教室吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Class is starting! Everyone, please come in! Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher is here! Put your phones away for now. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
设备修好啦,试试麦克风吧! 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
时间到啦,请各组交作业。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Time’s up! Please submit your work, groups. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
别担心啦,我们还有备用方案。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Don’t worry; we still have a backup plan. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
终于可以出发啦! 所以,大家先别急着作出判断。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We can finally set off! So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We can finally set off! We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
上课啦,大家快进教室吧! 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Class is starting! Everyone, please come in! Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
老师来啦,大家先把手机收起来。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher is here! Put your phones away for now. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
设备修好啦,试试麦克风吧! 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The equipment is fixed! Let’s test the microphone. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
时间到啦,请各组交作业。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Time’s up! Please submit your work, groups. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.

Bối cảnh xuyên suốt: Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:上课啦,大家快进教室吧!
Ruǎn Míng Wǔ: Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Nguyễn Minh Vũ: Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Nguyen Minh Vu: Class is starting! Everyone, please come in!

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:我们将把处理过程写进会议纪要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Thuy Tien: We will document the handling process in the meeting minutes.

芳玲:老师来啦,大家先把手机收起来。
Fāng Líng: Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Phương Linh: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
Phuong Linh: The teacher is here! Put your phones away for now.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:设备修好啦,试试麦克风吧!
Shuǐ Xiān: Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thủy Tiên: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
Thuy Tien: The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Nguyen Minh Vu: We will ask the on-site staff to verify this together.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:时间到啦,请各组交作业。
Shuǐ Xiān: Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Thủy Tiên: Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Thuy Tien: Time’s up! Please submit your work, groups.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:我们还要考虑其他人的实际需要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Dinh Thuy Duong: We must also consider other people’s practical needs.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:别担心啦,我们还有备用方案。
Shuǐ Xiān: Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Thủy Tiên: Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Thuy Tien: Don’t worry; we still have a backup plan.

芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Lí Yún Yīng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Le Van Anh: Next we should check whether this arrangement actually works.

水仙:别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.

黎云英:终于可以出发啦!
Lí Yún Yīng: Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Lê Vân Anh: Cuối cùng cũng đi được rồi!
Le Van Anh: We can finally set off!

水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

芳玲:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: Different situations may require different wording, however.

阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.

丁垂杨:上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

阮明武:相关人员需要在明天之前收到通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Nguyen Minh Vu: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

丁垂杨:老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

黎云英:这样既能节省时间,也能减少误解。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Lê Vân Anh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Le Van Anh: This can save time while reducing misunderstandings.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: So nobody should rush to a conclusion.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:上课啦,大家快进教室吧!
Ruǎn Míng Wǔ: Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Nguyễn Minh Vũ: Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Nguyen Minh Vu: Class is starting! Everyone, please come in!

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:别担心啦,我们还有备用方案。
Fāng Líng: Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Phương Linh: Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Phuong Linh: Don’t worry; we still have a backup plan.

阮明武:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nguyễn Minh Vũ: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Nguyen Minh Vu: That does not mean the other approaches have no value.

丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dīng Chuí Yáng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Dinh Thuy Duong: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:设备修好啦,试试麦克风吧!
Fāng Líng: Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Phương Linh: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
Phuong Linh: The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

老师来啦,大家先把手机收起来。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi.
The teacher is here! Put your phones away for now.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

时间到啦,请各组交作业。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài.
Time’s up! Please submit your work, groups.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

设备修好啦,试试麦克风吧! 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. Different situations may require different wording, however.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba! suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shíjiān dào la, qǐng gè zǔ jiāo zuò yè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

上课啦,大家快进教室吧!
Shàng kè la, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba!
Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé!
Class is starting! Everyone, please come in!

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

终于可以出发啦!
Zhōngyú kěyǐ chū fā la!
Cuối cùng cũng đi được rồi!
We can finally set off!

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

老师来啦,大家先把手机收起来。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī lái la, dàjiā xiān bǎ shǒujī shōu qǐlái. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher is here! Put your phones away for now. We can apply this experience to our next event.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

设备修好啦,试试麦克风吧!
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba!
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé!
The equipment is fixed! Let’s test the microphone.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

别担心啦,我们还有备用方案。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng.
Don’t worry; we still have a backup plan.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

别担心啦,我们还有备用方案。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bié dānxīn la, wǒmen hái yǒu bèi yòng fāngàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Don’t worry; we still have a backup plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shèbèi xiū hǎo la, shì shì mài kè fēng ba! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

终于可以出发啦! 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōngyú kěyǐ chū fā la! wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối cùng cũng đi được rồi! Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We can finally set off! We should also explain the possible consequences.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 啦, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 啦 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 啦, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 啦 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 啦, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 啦 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 啦, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 啦 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “上课啦,大家快进教室吧!”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “老师来啦,大家先把手机收起来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “设备修好啦,试试麦克风吧!”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “时间到啦,请各组交作业。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “别担心啦,我们还有备用方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “终于可以出发啦!”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “上课啦,大家快进教室吧!”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师来啦,大家先把手机收起来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “设备修好啦,试试麦克风吧!”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “时间到啦,请各组交作业。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “别担心啦,我们还有备用方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “终于可以出发啦!”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “上课啦,大家快进教室吧!”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师来啦,大家先把手机收起来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “设备修好啦,试试麦克风吧!”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “时间到啦,请各组交作业。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “别担心啦,我们还有备用方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “终于可以出发啦!”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 上课啦,大家快进教室吧!

Ý nghĩa ngữ cảnh: Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! / Class is starting! Everyone, please come in!. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 老师来啦,大家先把手机收起来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. / The teacher is here! Put your phones away for now.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 设备修好啦,试试麦克风吧!
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! / The equipment is fixed! Let’s test the microphone.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 时间到啦,请各组交作业。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. / Time’s up! Please submit your work, groups.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 别担心啦,我们还有备用方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng lo nữa, chúng ta còn phương án dự phòng. / Don’t worry; we still have a backup plan.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 终于可以出发啦!

Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuối cùng cũng đi được rồi! / We can finally set off!. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 上课啦,大家快进教室吧! 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vào học rồi, mọi người nhanh vào lớp nhé! Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Class is starting! Everyone, please come in! So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 老师来啦,大家先把手机收起来。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy tới rồi, mọi người cất điện thoại đi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / The teacher is here! Put your phones away for now. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 设备修好啦,试试麦克风吧! 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị sửa xong rồi, thử micro nhé! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The equipment is fixed! Let’s test the microphone. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 时间到啦,请各组交作业。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hết giờ rồi, mời các nhóm nộp bài. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Time’s up! Please submit your work, groups. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 啦 (la) – rồi, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí khẩu ngữ) – sentence-final modal particle la.

Phân loại: trợ từ ngữ khí cuối câu, thường chỉ thay đổi hoặc báo tin. 啦 thường dùng trong khẩu ngữ ở cuối câu, tương ứng sự hòa nhập của 了+啊 trong nhiều ngữ cảnh; biểu thị tình huống mới, báo tin, cảm thán hoặc gọi chú ý.

Phân biệt: Không thể thay mọi 了 bằng 啦; 啦 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và có thể không thích hợp trong văn bản chính thức.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Ngày khai mạc lớp tiếng Trung, đội kỹ thuật khắc phục sự cố loa, học viên nhận tín hiệu bắt đầu.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “rồi, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí khẩu ngữ)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.