
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 809
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 也好
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 也好, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu.
Nghĩa cốt lõi: dù… cũng được; dù chọn cách nào. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: whether … or …; either way. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
也好 – yěhǎo – dù… cũng được; dù chọn cách nào – whether … or …; either way.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: yěhǎo. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 也好. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 也好, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 也好, đặt trong bối cảnh trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: A也好,B也好,…….
Tổ hợp thường gặp: 去也好,不去也好.
Tổ hợp thường gặp: 线上也好,线下也好.
Tổ hợp thường gặp: 无论……也好…….
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. 也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 也好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: A也好,B也好,…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Công thức 2: 去也好,不去也好.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Công thức 3: 线上也好,线下也好.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Công thức 4: 无论……也好…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Công thức 5: ……也好,总之…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Công thức 6: ……也好,关键是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 你……也好.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: ……也好,都…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: A也好,B也好,……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 去也好,不去也好. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 线上也好,线下也好. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 无论……也好……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: ……也好,总之……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: ……也好,关键是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 你……也好. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: ……也好,都……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 线上也好,线下也好,教学目标不能变。 – Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. – Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 – Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. – Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 – Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. – Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 – Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. – Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 – Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. – Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 – Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. – Whether simple or complex, it still needs testing.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 – Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 也好, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: A也好,B也好,…….
Cụm hoặc mô hình: 去也好,不去也好.
Cụm hoặc mô hình: 线上也好,线下也好.
Cụm hoặc mô hình: 无论……也好…….
Cụm hoặc mô hình: ……也好,总之…….
Cụm hoặc mô hình: ……也好,关键是…….
Cụm hoặc mô hình: 你……也好.
Cụm hoặc mô hình: ……也好,都…….
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
Mẫu câu 2:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Mẫu câu 3:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Mẫu câu 4:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Mẫu câu 5:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Mẫu câu 6:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Mẫu câu 7:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether simple or complex, it still needs testing. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn giáo trình tiếng Trung.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 也好 / yěhǎo / dù… cũng được; dù chọn cách nào / whether … or …; either way. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 也好 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
Ví dụ 2:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
Ví dụ 3:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
Ví dụ 4:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
Ví dụ 5:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
Ví dụ 6:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
Ví dụ 7:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 所以,大家先别急着作出判断。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Whether simple or complex, it still needs testing. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Whether simple or complex, it still needs testing. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Whether simple or complex, it still needs testing. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Whether simple or complex, it still needs testing. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Whether simple or complex, it still needs testing. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Whether simple or complex, it still needs testing. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Whether simple or complex, it still needs testing. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Whether simple or complex, it still needs testing. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Whether simple or complex, it still needs testing. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether simple or complex, it still needs testing. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Whether simple or complex, it still needs testing. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether simple or complex, it still needs testing. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.
Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
芳玲:去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
阮明武:我们将把处理过程写进会议纪要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Nguyen Minh Vu: We will document the handling process in the meeting minutes.
丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.
黎云英:线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Lí Yún Yīng: Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Lê Vân Anh: Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Le Van Anh: Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.
阮明武:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Nguyen Minh Vu: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
丁垂杨:去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Dīng Chuí Yáng: Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đinh Thùy Dương: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Dinh Thuy Duong: Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
黎云英:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Lí Yún Yīng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Le Van Anh: We will ask the on-site staff to verify this together.
水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.
芳玲:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Fāng Líng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Phương Linh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Phuong Linh: Next time we face something similar, we will know where to start.
阮明武:下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Nguyễn Minh Vũ: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Nguyen Minh Vu: Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
黎云英:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Lê Vân Anh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Le Van Anh: After announcing the result, we should actively seek feedback.
水仙:我们还要考虑其他人的实际需要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Thuy Tien: We must also consider other people’s practical needs.
芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
阮明武:用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Chinese or English is fine; first make the facts clear.
丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.
芳玲:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Fāng Líng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phương Linh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Phuong Linh: Next we should check whether this arrangement actually works.
阮明武:早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Nguyen Minh Vu: Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
黎云英:下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.
芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
阮明武:早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu: Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
丁垂杨:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: Different situations may require different wording, however.
黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.
水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.
芳玲:简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Fāng Líng: Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Phương Linh: Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Phuong Linh: Whether simple or complex, it still needs testing.
阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.
丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.
黎云英:相关人员需要在明天之前收到通知。
Lí Yún Yīng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Le Van Anh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
水仙:线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.
丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.
黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.
水仙:去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
芳玲:这样既能节省时间,也能减少误解。
Fāng Líng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Phương Linh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Phuong Linh: This can save time while reducing misunderstandings.
芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.
丁垂杨:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Đinh Thùy Dương: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?
水仙:下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.
阮明武:所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: So nobody should rush to a conclusion.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
阮明武:简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
水仙:用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
丁垂杨:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đinh Thùy Dương: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Dinh Thuy Duong: That does not mean the other approaches have no value.
黎云英:线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Lí Yún Yīng: Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Lê Vân Anh: Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Le Van Anh: Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.
丁垂杨:早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Dīng Chuí Yáng: Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Đinh Thùy Dương: Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Dinh Thuy Duong: Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.
水仙:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shuǐ Xiān: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thủy Tiên: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Thuy Tien: Only by checking the facts can everyone feel reassured.
芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.
芳玲:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Fāng Líng: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Phương Linh: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Phuong Linh: The discussion also changed everyone’s earlier views.
阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.
丁垂杨:下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Dīng Chuí Yáng: Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Đinh Thùy Dương: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Dinh Thuy Duong: Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật.
Chinese or English is fine; first make the facts clear.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. Different situations may require different wording, however.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yòng zhōngwén yě hǎo, yòng yīng wén yě hǎo, xiān bǎ shìshí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Xiàn shàng yě hǎo, xiàn xià yě hǎo, jiàoxué mùbiāo bùnéng biàn.
Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi.
Whether online or offline, the learning goals must remain the same.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử.
Whether simple or complex, it still needs testing.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Qù yě hǎo, bù qù yě hǎo, nǐ dōu yào tíqián gào sù lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. We can apply this experience to our next event.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zǎo yì diǎn yě hǎo, wǎn yì diǎn yě hǎo, dàjiā de tǒngyī shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time. This reminds us that communication matters as much as execution.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xiàyǔ yě hǎo, guā fēng yě hǎo, zhìyuànzhě dōu huì àn shí dàodá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
简单也好,复杂也好,都需要经过测试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎn dān yě hǎo, fù zá yě hǎo, dōu xūyào jīngguò cè shì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Whether simple or complex, it still needs testing. We should also explain the possible consequences.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 也好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 也好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 也好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 也好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 也好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 也好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 也好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 也好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “线上也好,线下也好,教学目标不能变。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “简单也好,复杂也好,都需要经过测试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “线上也好,线下也好,教学目标不能变。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “简单也好,复杂也好,都需要经过测试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “线上也好,线下也好,教学目标不能变。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “简单也好,复杂也好,都需要经过测试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 线上也好,线下也好,教学目标不能变。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. / Whether online or offline, the learning goals must remain the same.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. / Whether you go or not, you must tell the teacher in advance.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. / Rain or wind, the volunteers will arrive on time.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. / Chinese or English is fine; first make the facts clear.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 早一点也好,晚一点也好,大家得统一时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sớm hay muộn một chút cũng được, cả nhóm phải thống nhất giờ. / Earlier or later is fine, but everyone must agree on a time.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 简单也好,复杂也好,都需要经过测试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đơn giản hay phức tạp thì đều cần được kiểm thử. / Whether simple or complex, it still needs testing.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 线上也好,线下也好,教学目标不能变。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dạy trực tuyến hay trực tiếp thì mục tiêu học vẫn không được đổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Whether online or offline, the learning goals must remain the same. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 去也好,不去也好,你都要提前告诉老师。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đi hay không đi bạn cũng phải báo thầy trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Whether you go or not, you must tell the teacher in advance. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 下雨也好,刮风也好,志愿者都会按时到达。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mưa hay gió, tình nguyện viên vẫn đến đúng giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Rain or wind, the volunteers will arrive on time. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 用中文也好,用英文也好,先把事实说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dùng tiếng Trung hay tiếng Anh cũng được, trước tiên nói rõ sự thật. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Chinese or English is fine; first make the facts clear. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 也好 (yěhǎo) – dù… cũng được; dù chọn cách nào – whether … or …; either way.
Phân loại: trợ từ/cụm ngữ khí biểu thị lựa chọn hoặc nhượng bộ. 也好 có thể đi sau một hay nhiều lựa chọn: 去也好,不去也好,都……; khung biểu đạt thái độ chấp nhận các phương án hoặc nhượng bộ, tùy câu.
Phân biệt: Không đồng nhất với 好 trong đánh giá chất lượng; và không nên xem 也好 luôn mang nghĩa được phép nếu kết cấu sau có yêu cầu bắt buộc.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm tổ chức gặp mưa, phải cân nhắc hoạt động tại lớp hoặc trực tuyến mà vẫn giữ mục tiêu học.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “dù… cũng được; dù chọn cách nào”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









