Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 804: 除...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 804: 除 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 804: 除 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 804: 除 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 804: 除 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 804
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 除

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 除, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外.

Nghĩa cốt lõi: ngoại trừ, trừ ra (văn viết). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: except; apart from. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

除 – chú – ngoại trừ, trừ ra (văn viết) – except; apart from.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: chú. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 除. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 除, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 除, đặt trong bối cảnh giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 除+名词+外.

Tổ hợp thường gặp: 除+时间+以外.

Tổ hợp thường gặp: 除+某类人+外.

Tổ hợp thường gặp: 除+特殊情况+外.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. 除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 除 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 除+名词+外.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

Công thức 2: 除+时间+以外.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

Công thức 3: 除+某类人+外.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Công thức 4: 除+特殊情况+外.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Công thức 5: 除+此之外.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Công thức 6: 除……均…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 除……不得…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 除……还…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 除+名词+外. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 除+时间+以外. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 除+某类人+外. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 除+特殊情况+外. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 除+此之外. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 除……均……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 除……不得……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 除……还……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 除周日外,图书馆每天都开放。 – Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. – Except for Sundays, the library opens every day.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 – Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. – Except in special circumstances, all students must take the exam.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 除本人外,任何人不得修改这份记录。 – Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. – No one other than the person concerned may alter this record.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 除这里以外,我们还有两个备用教室。 – Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. – Apart from this one, we have two backup classrooms.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 – Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. – Everyone except those with food allergies may try the food.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 除上述问题外,还需要检查网络安全。 – Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. – In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 – Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 除, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 除+名词+外.

Cụm hoặc mô hình: 除+时间+以外.

Cụm hoặc mô hình: 除+某类人+外.

Cụm hoặc mô hình: 除+特殊情况+外.

Cụm hoặc mô hình: 除+此之外.

Cụm hoặc mô hình: 除……均…….

Cụm hoặc mô hình: 除……不得…….

Cụm hoặc mô hình: 除……还…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
除周日外,图书馆每天都开放。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.

Except for Sundays, the library opens every day.

Mẫu câu 2:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.

Except in special circumstances, all students must take the exam.

Mẫu câu 3:
除本人外,任何人不得修改这份记录。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.

No one other than the person concerned may alter this record.

Mẫu câu 4:
除这里以外,我们还有两个备用教室。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.

Apart from this one, we have two backup classrooms.

Mẫu câu 5:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.

Everyone except those with food allergies may try the food.

Mẫu câu 6:
除上述问题外,还需要检查网络安全。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.

In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Mẫu câu 7:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

No one other than the person concerned may alter this record. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
除周日外,图书馆每天都开放。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except for Sundays, the library opens every day. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Apart from this one, we have two backup classrooms. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Except in special circumstances, all students must take the exam. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone except those with food allergies may try the food. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

No one other than the person concerned may alter this record. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 除 / chú / ngoại trừ, trừ ra (văn viết) / except; apart from. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 除 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
除周日外,图书馆每天都开放。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.

Except for Sundays, the library opens every day.

Ví dụ 2:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.

Except in special circumstances, all students must take the exam.

Ví dụ 3:
除本人外,任何人不得修改这份记录。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.

No one other than the person concerned may alter this record.

Ví dụ 4:
除这里以外,我们还有两个备用教室。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.

Apart from this one, we have two backup classrooms.

Ví dụ 5:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.

Everyone except those with food allergies may try the food.

Ví dụ 6:
除上述问题外,还需要检查网络安全。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.

In addition to those issues, we must check cybersecurity.

Ví dụ 7:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
除周日外,图书馆每天都开放。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Except for Sundays, the library opens every day. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Except in special circumstances, all students must take the exam. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

No one other than the person concerned may alter this record. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Apart from this one, we have two backup classrooms. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone except those with food allergies may try the food. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
除周日外,图书馆每天都开放。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Except for Sundays, the library opens every day. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

No one other than the person concerned may alter this record. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Apart from this one, we have two backup classrooms. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone except those with food allergies may try the food. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
除周日外,图书馆每天都开放。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Except for Sundays, the library opens every day. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

No one other than the person concerned may alter this record. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

No one other than the person concerned may alter this record. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Apart from this one, we have two backup classrooms. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone except those with food allergies may try the food. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
除周日外,图书馆每天都开放。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except for Sundays, the library opens every day. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

No one other than the person concerned may alter this record. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Apart from this one, we have two backup classrooms. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone except those with food allergies may try the food. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
除周日外,图书馆每天都开放。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Except for Sundays, the library opens every day. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Except in special circumstances, all students must take the exam. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

No one other than the person concerned may alter this record. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Apart from this one, we have two backup classrooms. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone except those with food allergies may try the food. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
除周日外,图书馆每天都开放。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except for Sundays, the library opens every day. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Except in special circumstances, all students must take the exam. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone except those with food allergies may try the food. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
除周日外,图书馆每天都开放。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Except for Sundays, the library opens every day. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Except in special circumstances, all students must take the exam. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

No one other than the person concerned may alter this record. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone except those with food allergies may try the food. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
除周日外,图书馆每天都开放。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Except for Sundays, the library opens every day. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

No one other than the person concerned may alter this record. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Apart from this one, we have two backup classrooms. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone except those with food allergies may try the food. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
除周日外,图书馆每天都开放。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Except for Sundays, the library opens every day. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

No one other than the person concerned may alter this record. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Apart from this one, we have two backup classrooms. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone except those with food allergies may try the food. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
除周日外,图书馆每天都开放。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Except for Sundays, the library opens every day. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

No one other than the person concerned may alter this record. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Apart from this one, we have two backup classrooms. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone except those with food allergies may try the food. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
除周日外,图书馆每天都开放。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Except for Sundays, the library opens every day. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Except in special circumstances, all students must take the exam. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

No one other than the person concerned may alter this record. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Apart from this one, we have two backup classrooms. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone except those with food allergies may try the food. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
除周日外,图书馆每天都开放。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Except for Sundays, the library opens every day. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

No one other than the person concerned may alter this record. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone except those with food allergies may try the food. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
除周日外,图书馆每天都开放。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Except for Sundays, the library opens every day. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Except in special circumstances, all students must take the exam. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
除本人外,任何人不得修改这份记录。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

No one other than the person concerned may alter this record. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
除这里以外,我们还有两个备用教室。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Apart from this one, we have two backup classrooms. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.

Bối cảnh xuyên suốt: Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

阮明武:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:除周日外,图书馆每天都开放。
Lí Yún Yīng: Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Lê Vân Anh: Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Le Van Anh: Except for Sundays, the library opens every day.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Dīng Chuí Yáng: Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Đinh Thùy Dương: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Dinh Thuy Duong: Except in special circumstances, all students must take the exam.

黎云英:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: We can apply this experience to our next event.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:除本人外,任何人不得修改这份记录。
Ruǎn Míng Wǔ: Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Nguyễn Minh Vũ: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
Nguyen Minh Vu: No one other than the person concerned may alter this record.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:我们将把处理过程写进会议纪要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Thuy Tien: We will document the handling process in the meeting minutes.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:除这里以外,我们还有两个备用教室。
Ruǎn Míng Wǔ: Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Nguyễn Minh Vũ: Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Nguyen Minh Vu: Apart from this one, we have two backup classrooms.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Fāng Líng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Phuong Linh: We will ask the on-site staff to verify this together.

阮明武:除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Ruǎn Míng Wǔ: Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Nguyễn Minh Vũ: Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Nguyen Minh Vu: Everyone except those with food allergies may try the food.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu: Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

丁垂杨:我们还要考虑其他人的实际需要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Dinh Thuy Duong: We must also consider other people’s practical needs.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:除上述问题外,还需要检查网络安全。
Fāng Líng: Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Phương Linh: Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
Phuong Linh: In addition to those issues, we must check cybersecurity.

阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Lí Yún Yīng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Le Van Anh: Next we should check whether this arrangement actually works.

水仙:除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.

黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

水仙:除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: Different situations may require different wording, however.

阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

阮明武:相关人员需要在明天之前收到通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Nguyen Minh Vu: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.

黎云英:除周日外,图书馆每天都开放。
Lí Yún Yīng: Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Lê Vân Anh: Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Le Van Anh: Except for Sundays, the library opens every day.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Dīng Chuí Yáng: Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Đinh Thùy Dương: Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Dinh Thuy Duong: Everyone except those with food allergies may try the food.

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: So nobody should rush to a conclusion.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Fāng Líng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Phương Linh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Phuong Linh: That does not mean the other approaches have no value.

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:除本人外,任何人不得修改这份记录。
Dīng Chuí Yáng: Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Đinh Thùy Dương: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
Dinh Thuy Duong: No one other than the person concerned may alter this record.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi.
Except in special circumstances, all students must take the exam.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

除这里以外,我们还有两个备用教室。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng.
Apart from this one, we have two backup classrooms.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
No one other than the person concerned may alter this record. Different situations may require different wording, however.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Chú zhè lǐ yǐ wài, wǒmen hái yǒu liǎnggè bèi yòng jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

除周日外,图书馆每天都开放。
Chú zhōu rì wài, túshūguǎn měitiān dōu kāi fàng.
Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày.
Except for Sundays, the library opens every day.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

除上述问题外,还需要检查网络安全。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng.
In addition to those issues, we must check cybersecurity.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Chú tè shū qíngkuàng wài, suǒ yǒu xuéyuán dōu bìxū cānjiā kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Except in special circumstances, all students must take the exam. We can apply this experience to our next event.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

除本人外,任何人不得修改这份记录。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này.
No one other than the person concerned may alter this record.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử.
Everyone except those with food allergies may try the food.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

除食物过敏者外,其他人都可以试吃。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Chú shí wù guò mǐn zhě wài, qítā rén dōu kěyǐ shì chī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone except those with food allergies may try the food. This reminds us that communication matters as much as execution.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Chú běn rén wài, rènhé rén bù de xiū gǎi zhè fèn jìlù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

除上述问题外,还需要检查网络安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Chú shàng shù wèntí wài, hái xūyào jiǎnchá wǎngluò ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
In addition to those issues, we must check cybersecurity. We should also explain the possible consequences.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 除, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 除 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 除, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 除 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 除, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 除 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 除, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 除 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “除周日外,图书馆每天都开放。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “除本人外,任何人不得修改这份记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “除这里以外,我们还有两个备用教室。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “除食物过敏者外,其他人都可以试吃。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “除上述问题外,还需要检查网络安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “除周日外,图书馆每天都开放。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “除本人外,任何人不得修改这份记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “除这里以外,我们还有两个备用教室。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “除食物过敏者外,其他人都可以试吃。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “除上述问题外,还需要检查网络安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除周日外,图书馆每天都开放。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除本人外,任何人不得修改这份记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除这里以外,我们还有两个备用教室。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除食物过敏者外,其他人都可以试吃。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除上述问题外,还需要检查网络安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 除周日外,图书馆每天都开放。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. / Except for Sundays, the library opens every day.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. / Except in special circumstances, all students must take the exam.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 除本人外,任何人不得修改这份记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. / No one other than the person concerned may alter this record.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 除这里以外,我们还有两个备用教室。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. / Apart from this one, we have two backup classrooms.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 除食物过敏者外,其他人都可以试吃。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trừ người dị ứng thức ăn, những người khác đều có thể nếm thử. / Everyone except those with food allergies may try the food.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 除上述问题外,还需要检查网络安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài các vấn đề kể trên, còn cần kiểm tra an ninh mạng. / In addition to those issues, we must check cybersecurity.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 除周日外,图书馆每天都开放。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trừ Chủ nhật, thư viện mở cửa hằng ngày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Except for Sundays, the library opens every day. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 除特殊情况外,所有学员都必须参加考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trừ trường hợp đặc biệt, mọi học viên đều phải thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Except in special circumstances, all students must take the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 除本人外,任何人不得修改这份记录。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài chính người đó, không ai được sửa bản ghi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / No one other than the person concerned may alter this record. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 除这里以外,我们还有两个备用教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài đây, chúng tôi còn hai phòng học dự phòng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Apart from this one, we have two backup classrooms. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 除 (chú) – ngoại trừ, trừ ra (văn viết) – except; apart from.

Phân loại: giới từ biểu thị loại trừ; cần phân biệt cấu trúc 除了. 除 thường đứng trước thành phần bị loại trừ, trong văn viết: 除星期日外、除特殊情况外、除本人外; rất thường đi với 外、以外.

Phân biệt: 除了 có thể kết hợp 还/都; 除…外 trang trọng và gọn hơn. Phân biệt quan hệ loại trừ với quan hệ bổ sung.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Ban tổ chức quy định quyền ra vào hội nghị và phải giải thích rõ trường hợp được ngoại lệ.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “ngoại trừ, trừ ra (văn viết)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.