Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 805: 不料...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 805: 不料 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 805: 不料 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 805: 不料 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 805: 不料 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 805
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 不料

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 不料, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết.

Nghĩa cốt lõi: không ngờ, nào ngờ. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: unexpectedly; to one’s surprise. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

不料 – bùliào – không ngờ, nào ngờ – unexpectedly; to one’s surprise.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: bùliào. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 不料. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 不料, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 不料, đặt trong bối cảnh liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: ……,不料…….

Tổ hợp thường gặp: 本以为……不料…….

Tổ hợp thường gặp: 刚……不料…….

Tổ hợp thường gặp: 原计划……不料…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. 不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不料 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: ……,不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Công thức 2: 本以为……不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Công thức 3: 刚……不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Công thức 4: 原计划……不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Công thức 5: 预计……不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Công thức 6: 正准备……不料…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: ……,不料却…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: ……,不料突然…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: ……,不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 本以为……不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 刚……不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 原计划……不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 预计……不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 正准备……不料……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: ……,不料却……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: ……,不料突然……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 – Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. – Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 我们刚准备出发,不料下起了大雪。 – Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. – We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 – Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. – He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 – Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. – The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 – Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. – Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 – Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. – We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 – Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 不料, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: ……,不料…….

Cụm hoặc mô hình: 本以为……不料…….

Cụm hoặc mô hình: 刚……不料…….

Cụm hoặc mô hình: 原计划……不料…….

Cụm hoặc mô hình: 预计……不料…….

Cụm hoặc mô hình: 正准备……不料…….

Cụm hoặc mô hình: ……,不料却…….

Cụm hoặc mô hình: ……,不料突然…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

Mẫu câu 2:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Mẫu câu 3:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Mẫu câu 4:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Mẫu câu 5:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Mẫu câu 6:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Mẫu câu 7:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 不料 / bùliào / không ngờ, nào ngờ / unexpectedly; to one’s surprise. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 不料 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

Ví dụ 2:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

Ví dụ 3:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

Ví dụ 4:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

Ví dụ 5:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

Ví dụ 6:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

Ví dụ 7:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.

Bối cảnh xuyên suốt: Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Thủy Tiên: Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Thuy Tien: Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: We can apply this experience to our next event.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Lí Yún Yīng: Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Lê Vân Anh: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
Le Van Anh: We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Dīng Chuí Yáng: Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Đinh Thùy Dương: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
Dinh Thuy Duong: He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

黎云英:我们将把处理过程写进会议纪要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Le Van Anh: We will document the handling process in the meeting minutes.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Dīng Chuí Yáng: Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Đinh Thùy Dương: Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
Dinh Thuy Duong: The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Shuǐ Xiān: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Thuy Tien: We will ask the on-site staff to verify this together.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Đinh Thùy Dương: Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Dinh Thuy Duong: Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

芳玲:我们还要考虑其他人的实际需要。
Fāng Líng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Phương Linh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Phuong Linh: We must also consider other people’s practical needs.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

丁垂杨:大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
Nguyen Minh Vu: We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

丁垂杨:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dīng Chuí Yáng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đinh Thùy Dương: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Dinh Thuy Duong: Next we should check whether this arrangement actually works.

黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.

丁垂杨:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Dīng Chuí Yáng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Đinh Thùy Dương: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Dinh Thuy Duong: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

黎云英:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Different situations may require different wording, however.

水仙:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Shuǐ Xiān: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Thủy Tiên: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Thuy Tien: We should clarify their needs before proposing our plan.

芳玲:我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.

黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.

水仙:相关人员需要在明天之前收到通知。
Shuǐ Xiān: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thủy Tiên: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Thuy Tien: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

芳玲:他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fāng Líng: Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phương Linh: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Phuong Linh: He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.

芳玲:活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

阮明武:这样既能节省时间,也能减少误解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Nguyen Minh Vu: This can save time while reducing misunderstandings.

丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Thủy Tiên: Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Thuy Tien: Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Lí Yún Yīng: Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Lê Vân Anh: Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Le Van Anh: Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Shuǐ Xiān: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thủy Tiên: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Thuy Tien: That does not mean the other approaches have no value.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Lí Yún Yīng: Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Lê Vân Anh: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
Le Van Anh: He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Fāng Líng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Phương Linh: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Phuong Linh: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. Different situations may require different wording, however.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huódòng yuán dìng zài shì wài jǔ xíng, bùliào tiānqì tūrán è huà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Dàjiā yuán yǐ wèi dào lù yǐjīng xiū hǎo, bùliào qián fāng yòu fāshēng le tā fāng.
Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở.
Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

我们刚准备出发,不料下起了大雪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒmen gāng zhǔnbèi chū fā, bùliào xià qǐ le dà xuě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. We can apply this experience to our next event.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐ wèi wèntí hěn jiǎn dān, bùliào jiǎnchá hòu fāxiàn le gèng duō cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors. This reminds us that communication matters as much as execution.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā yǐ wèi wénjiàn yǐjīng bǎo cún, bùliào diànnǎo tūrán guān jī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

我们已经联系好司机,不料他临时生病了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen yǐjīng liánxì hǎo sījī, bùliào tā lín shí shēng bìng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill. We should also explain the possible consequences.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不料, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不料 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不料, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不料 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不料, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不料 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不料, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不料 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “我们刚准备出发,不料下起了大雪。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “我们已经联系好司机,不料他临时生病了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们刚准备出发,不料下起了大雪。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们已经联系好司机,不料他临时生病了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们刚准备出发,不料下起了大雪。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们已经联系好司机,不料他临时生病了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. / Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 我们刚准备出发,不料下起了大雪。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. / We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. / He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. / The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 大家以为问题很简单,不料检查后发现了更多错误。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tưởng vấn đề đơn giản, nào ngờ kiểm tra ra thêm nhiều lỗi. / Everyone thought it was simple, but the inspection revealed more errors.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 我们已经联系好司机,不料他临时生病了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi đã liên hệ lái xe, không ngờ anh ấy đột ngột ốm. / We had arranged a driver, but he unexpectedly fell ill.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 大家原以为道路已经修好,不料前方又发生了塌方。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ai cũng tưởng đường đã sửa xong, nào ngờ phía trước lại sạt lở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Everyone thought the road was repaired, but unexpectedly there was another landslide. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 我们刚准备出发,不料下起了大雪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi vừa chuẩn bị đi, không ngờ tuyết rơi dày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / We were about to leave when, unexpectedly, heavy snow began. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 他以为文件已经保存,不料电脑突然关机。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh tưởng đã lưu tệp, nào ngờ máy tính đột ngột tắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / He thought the file was saved, but the computer unexpectedly shut down. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 活动原定在室外举行,不料天气突然恶化。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sự kiện định tổ chức ngoài trời, không ngờ thời tiết xấu đột ngột. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The event was planned outdoors, but the weather suddenly worsened. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 不料 (bùliào) – không ngờ, nào ngờ – unexpectedly; to one’s surprise.

Phân loại: liên từ/cụm liên kết dẫn biến cố ngoài dự liệu. 不料 thường đặt đầu mệnh đề sau, thể hiện kết quả phát sinh trái với dự đoán, phù hợp tường thuật sự kiện hoặc văn viết.

Phân biệt: 没想到 phổ biến trong khẩu ngữ; 不料 có tính tường thuật và đòi hỏi bối cảnh dự kiến trước đó.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Đội đi khảo sát nghĩ đường núi thông suốt nhưng một trận lở đất bất ngờ khiến họ đổi lịch.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “không ngờ, nào ngờ”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.