
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 810
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: A这A那
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng A这A那, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp.
Nghĩa cốt lõi: làm/nói cái này cái kia (mô hình hạn chế). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: do/say this and that. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
A这A那 – A zhè A nà – làm/nói cái này cái kia (mô hình hạn chế) – do/say this and that.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: A zhè A nà. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: A这A那. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của A这A那, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng A这A那, đặt trong bối cảnh kết cấu nhịp điệu a这a那, cách kết hợp có giới hạn. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 问这问那.
Tổ hợp thường gặp: 说这说那.
Tổ hợp thường gặp: 看这看那.
Tổ hợp thường gặp: 挑这挑那.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A这A那 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 问这问那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Công thức 2: 说这说那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Công thức 3: 看这看那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Công thức 4: 挑这挑那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Công thức 5: 想这想那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Công thức 6: 翻这翻那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 指这指那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 比较这比较那.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 问这问那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 说这说那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 看这看那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 挑这挑那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 想这想那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 翻这翻那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 指这指那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 比较这比较那. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 – Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. – The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 – Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. – He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 大家别再说这说那,先看看真实的数据。 – Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. – Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 她挑这挑那,最后选了一本词典。 – Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. – She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 – Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. – The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 – Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. – The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 – Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với A这A那, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 问这问那.
Cụm hoặc mô hình: 说这说那.
Cụm hoặc mô hình: 看这看那.
Cụm hoặc mô hình: 挑这挑那.
Cụm hoặc mô hình: 想这想那.
Cụm hoặc mô hình: 翻这翻那.
Cụm hoặc mô hình: 指这指那.
Cụm hoặc mô hình: 比较这比较那.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
Mẫu câu 2:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Mẫu câu 3:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Mẫu câu 4:
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Mẫu câu 5:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Mẫu câu 6:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Mẫu câu 7:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: A这A那 / A zhè A nà / làm/nói cái này cái kia (mô hình hạn chế) / do/say this and that. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: A这A那 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
Ví dụ 2:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
Ví dụ 3:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
Ví dụ 4:
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
Ví dụ 5:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
Ví dụ 6:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
Ví dụ 7:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 这说明我们不能只看事情的表面。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 这说明我们不能只看事情的表面。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
她挑这挑那,最后选了一本词典。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.
Bối cảnh xuyên suốt: Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
阮明武:他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.
水仙:孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Shuǐ Xiān: Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Thủy Tiên: Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
Thuy Tien: The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
阮明武:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Nguyen Minh Vu: We will ask the on-site staff to verify this together.
丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.
黎云英:他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Lí Yún Yīng: Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Lê Vân Anh: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
Le Van Anh: He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.
芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.
丁垂杨:大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đinh Thùy Dương: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Dinh Thuy Duong: Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
黎云英:我们还要考虑其他人的实际需要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Le Van Anh: We must also consider other people’s practical needs.
水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
丁垂杨:她挑这挑那,最后选了一本词典。
Dīng Chuí Yáng: Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Đinh Thùy Dương: Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
Dinh Thuy Duong: She picked through various options before finally choosing a dictionary.
黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.
水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.
芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.
丁垂杨:学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Dīng Chuí Yáng: Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Đinh Thùy Dương: Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
Dinh Thuy Duong: The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
芳玲:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: Different situations may require different wording, however.
阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.
丁垂杨:学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.
阮明武:老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
Nguyen Minh Vu: The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.
黎云英:这样既能节省时间,也能减少误解。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Lê Vân Anh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Le Van Anh: This can save time while reducing misunderstandings.
水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.
芳玲:他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?
黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.
水仙:所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: So nobody should rush to a conclusion.
芳玲:大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fāng Líng: Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phương Linh: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Phuong Linh: Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.
芳玲:她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
阮明武:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nguyễn Minh Vũ: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Nguyen Minh Vu: That does not mean the other approaches have no value.
丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
水仙:孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Shuǐ Xiān: Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Thủy Tiên: Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
Thuy Tien: The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.
阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.
丁垂杨:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dīng Chuí Yáng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Dinh Thuy Duong: Only by checking the facts can everyone feel reassured.
黎云英:学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Lí Yún Yīng: Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Lê Vân Anh: Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
Le Van Anh: The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.
芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.
丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.
黎云英:他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
水仙:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Shuǐ Xiān: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thủy Tiên: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Thuy Tien: The discussion also changed everyone’s earlier views.
芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.
阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.
丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.
黎云英:大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Lí Yún Yīng: Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Lê Vân Anh: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Le Van Anh: Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.
芳玲:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Fāng Líng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Phương Linh: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Phuong Linh: We also need to review the process to prevent recurrence.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
她挑这挑那,最后选了一本词典。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển.
She picked through various options before finally choosing a dictionary.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. Different situations may require different wording, however.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tiāo zhè tiāo nà, zuìhòu xuǎn le yì běn cí diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Háizǐ men wéi zhe lǎoshī wèn zhè wèn nà, chōng mǎn le hǎo qí.
Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò.
The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài shū diàn lǐ kàn zhè kàn nà, yìshí ná bù dìng zhǔ yì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. We can apply this experience to our next event.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data.
最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time.
先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.
学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xuésheng men zài zhǎn tīng lǐ kàn zhè kàn nà, lián shíjiān dōu wàng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The students looked at everything in the gallery and lost track of time. This reminds us that communication matters as much as execution.
谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.
大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā bié zài shuō zhè shuō nà, xiān kàn kàn zhēnshí de shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.
我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lǎoshī qǐng dàjiā bié wèn zhè wèn nà, xiān bǎ yíge wèntí tǎolùn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly. We should also explain the possible consequences.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A这A那, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A这A那 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A这A那, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A这A那 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A这A那, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A这A那 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A这A那, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A这A那 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “大家别再说这说那,先看看真实的数据。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她挑这挑那,最后选了一本词典。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家别再说这说那,先看看真实的数据。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她挑这挑那,最后选了一本词典。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家别再说这说那,先看看真实的数据。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她挑这挑那,最后选了一本词典。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. / The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 他在书店里看这看那,一时拿不定主意。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. / He looked at this and that in the bookshop, unable to decide.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 大家别再说这说那,先看看真实的数据。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. / Let’s stop talking about this and that and check the actual data.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 她挑这挑那,最后选了一本词典。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. / She picked through various options before finally choosing a dictionary.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 学生们在展厅里看这看那,连时间都忘了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Học viên xem hết vật này sang vật khác ở phòng triển lãm đến quên giờ. / The students looked at everything in the gallery and lost track of time.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 老师请大家别问这问那,先把一个问题讨论清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy đề nghị đừng hỏi lan man, hãy bàn rõ từng vấn đề trước. / The teacher asked everyone to stop jumping between questions and discuss one issue thoroughly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 孩子们围着老师问这问那,充满了好奇。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bọn trẻ vây quanh thầy hỏi cái này cái kia đầy tò mò. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The children surrounded the teacher, asking about this and that with curiosity. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 他在书店里看这看那,一时拿不定主意。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh xem hết cái này đến cái kia trong hiệu sách mà chưa quyết. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / He looked at this and that in the bookshop, unable to decide. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 大家别再说这说那,先看看真实的数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đừng bàn ra tán vào nữa, hãy xem số liệu thật trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Let’s stop talking about this and that and check the actual data. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 她挑这挑那,最后选了一本词典。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô lựa tới lựa lui, cuối cùng chọn một cuốn từ điển. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / She picked through various options before finally choosing a dictionary. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: A这A那 (A zhè A nà) – làm/nói cái này cái kia (mô hình hạn chế) – do/say this and that.
Phân loại: kết cấu nhịp điệu A这A那, cách kết hợp có giới hạn. A这A那 mô tả hoạt động đụng tới nhiều đối tượng: 问这问那、说这说那、看这看那、挑这挑那; chỉ dùng động từ phù hợp ngữ nghĩa và thói quen kết hợp.
Phân biệt: Không coi ký hiệu A là chỗ thay mọi động từ; khác 这……那…… thuần chỉ định; chú ý khẩu ngữ và giọng đánh giá.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một hội chợ sách khiến trẻ hiếu kỳ hỏi dồn dập, nhóm hướng dẫn phải sắp xếp câu hỏi theo chủ đề.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “làm/nói cái này cái kia (mô hình hạn chế)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









