
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 811
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 左A右B
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 左A右B, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng.
Nghĩa cốt lõi: trái… phải… (kết cấu bốn chữ có giới hạn). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: left and right; repeatedly in different directions. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
左A右B – zuǒ A yòu B – trái… phải… (kết cấu bốn chữ có giới hạn) – left and right; repeatedly in different directions.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: zuǒ A yòu B. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 左A右B. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 左A右B, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 左A右B, đặt trong bối cảnh kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 左思右想.
Tổ hợp thường gặp: 左顾右盼.
Tổ hợp thường gặp: 左邻右舍.
Tổ hợp thường gặp: 左摇右摆.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. 左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 左A右B hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 左思右想.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
Công thức 2: 左顾右盼.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Công thức 3: 左邻右舍.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Công thức 4: 左摇右摆.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Công thức 5: 左躲右闪.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Công thức 6: 左推右挡.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 左冲右突.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 左看右看.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 左思右想. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 左顾右盼. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 左邻右舍. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 左摇右摆. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 左躲右闪. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 左推右挡. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 左冲右突. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 左看右看. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 – Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. – After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 – Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. – The child looked left and right at the junction, searching for family.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 – Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. – The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 – Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. – He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 风一吹,树枝就左摇右摆。 – Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. – When the wind blows, the branches sway from side to side.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 – Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. – Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 – Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 左A右B, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 左思右想.
Cụm hoặc mô hình: 左顾右盼.
Cụm hoặc mô hình: 左邻右舍.
Cụm hoặc mô hình: 左摇右摆.
Cụm hoặc mô hình: 左躲右闪.
Cụm hoặc mô hình: 左推右挡.
Cụm hoặc mô hình: 左冲右突.
Cụm hoặc mô hình: 左看右看.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
Mẫu câu 2:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
Mẫu câu 3:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Mẫu câu 4:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Mẫu câu 5:
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Mẫu câu 6:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Mẫu câu 7:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn ChineMaster EDU ngữ pháp Hán ngữ.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child looked left and right at the junction, searching for family. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 左A右B / zuǒ A yòu B / trái… phải… (kết cấu bốn chữ có giới hạn) / left and right; repeatedly in different directions. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 左A右B phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
Ví dụ 2:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
Ví dụ 3:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
Ví dụ 4:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
Ví dụ 5:
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
Ví dụ 6:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
Ví dụ 7:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The child looked left and right at the junction, searching for family. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
风一吹,树枝就左摇右摆。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
When the wind blows, the branches sway from side to side. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
风一吹,树枝就左摇右摆。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
When the wind blows, the branches sway from side to side. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
风一吹,树枝就左摇右摆。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When the wind blows, the branches sway from side to side. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
风一吹,树枝就左摇右摆。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
When the wind blows, the branches sway from side to side. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The child looked left and right at the junction, searching for family. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
风一吹,树枝就左摇右摆。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
When the wind blows, the branches sway from side to side. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child looked left and right at the junction, searching for family. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
When the wind blows, the branches sway from side to side. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The child looked left and right at the junction, searching for family. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
风一吹,树枝就左摇右摆。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
When the wind blows, the branches sway from side to side. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
风一吹,树枝就左摇右摆。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
When the wind blows, the branches sway from side to side. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
风一吹,树枝就左摇右摆。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
When the wind blows, the branches sway from side to side. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 这说明我们不能只看事情的表面。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The child looked left and right at the junction, searching for family. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
风一吹,树枝就左摇右摆。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
When the wind blows, the branches sway from side to side. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这说明我们不能只看事情的表面。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 所以,大家先别急着作出判断。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.
Bối cảnh xuyên suốt: Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
丁垂杨:孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
水仙:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Shuǐ Xiān: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Thuy Tien: We will ask the on-site staff to verify this together.
芳玲:他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Fāng Líng: Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Phương Linh: Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
Phuong Linh: After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.
丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.
黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
水仙:孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Shuǐ Xiān: Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Thủy Tiên: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
Thuy Tien: The child looked left and right at the junction, searching for family.
芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.
阮明武:我们还要考虑其他人的实际需要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Nguyen Minh Vu: We must also consider other people’s practical needs.
丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
黎云英:这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Lí Yún Yīng: Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Lê Vân Anh: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
Le Van Anh: The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.
丁垂杨:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dīng Chuí Yáng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đinh Thùy Dương: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Dinh Thuy Duong: Next we should check whether this arrangement actually works.
黎云英:他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Lí Yún Yīng: Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Lê Vân Anh: Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
Le Van Anh: He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.
阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.
丁垂杨:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Dīng Chuí Yáng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Đinh Thùy Dương: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Dinh Thuy Duong: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
黎云英:风一吹,树枝就左摇右摆。
Lí Yún Yīng: Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Lê Vân Anh: Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
Le Van Anh: When the wind blows, the branches sway from side to side.
水仙:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Different situations may require different wording, however.
芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
芳玲:这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.
丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.
黎云英:风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lí Yún Yīng: Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Lê Vân Anh: Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Le Van Anh: When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.
芳玲:相关人员需要在明天之前收到通知。
Fāng Líng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Phương Linh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Phuong Linh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
丁垂杨:面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Dīng Chuí Yáng: Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Đinh Thùy Dương: Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Dinh Thuy Duong: Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.
阮明武:他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.
黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: So nobody should rush to a conclusion.
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
黎云英:面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
水仙:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Shuǐ Xiān: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thủy Tiên: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Thuy Tien: That does not mean the other approaches have no value.
芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
阮明武:他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Fāng Líng: Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Phương Linh: Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
Phuong Linh: After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
阮明武:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Nguyen Minh Vu: Only by checking the facts can everyone feel reassured.
丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.
黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
水仙:风一吹,树枝就左摇右摆。
Shuǐ Xiān: Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Thủy Tiên: Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
Thuy Tien: When the wind blows, the branches sway from side to side.
芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
丁垂杨:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Dinh Thuy Duong: The discussion also changed everyone’s earlier views.
黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.
水仙:孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.
丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.
黎云英:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Lí Yún Yīng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Lê Vân Anh: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Le Van Anh: We also need to review the process to prevent recurrence.
水仙:这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Shuǐ Xiān: Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Thủy Tiên: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
Thuy Tien: The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.
阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà.
The child looked left and right at the junction, searching for family.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. Different situations may require different wording, however.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zài yōng jǐ de rén qún lǐ zuǒ duǒ yòu shǎn, shífēn wēi xiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Tā zuǒsīyòuxiǎng, háishì juédìng xiān tīng qǔ dàjiā de yìjiàn.
Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước.
After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Háizǐ zhàn zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, xún zhǎo jiārén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The child looked left and right at the junction, searching for family. We can apply this experience to our next event.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
风一吹,树枝就左摇右摆。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải.
When the wind blows, the branches sway from side to side.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
风一吹,树枝就左摇右摆。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fēng yì chuī, shù zhī jiù zuǒ yáo yòu bǎi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
When the wind blows, the branches sway from side to side. This reminds us that communication matters as much as execution.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè tiáo jiē de zuǒ lín yòu shě dōu rèn shí zhè wèi lǎo jiàoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì bù tóng de jiànyì, fùzérén zuǒsīyòuxiǎng le yì zhěng yè. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night. We should also explain the possible consequences.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 左A右B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 左A右B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 左A右B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 左A右B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 左A右B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 左A右B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 左A右B, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 左A右B khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “风一吹,树枝就左摇右摆。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “风一吹,树枝就左摇右摆。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “风一吹,树枝就左摇右摆。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 他左思右想,还是决定先听取大家的意见。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. / After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. / The child looked left and right at the junction, searching for family.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 这条街的左邻右舍都认识这位老教师。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. / The neighbors up and down this street all know the elderly teacher.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. / He dodged left and right through the crowd, which was dangerous.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 风一吹,树枝就左摇右摆。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Gió nổi lên, cành cây đung đưa trái phải. / When the wind blows, the branches sway from side to side.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 面对不同的建议,负责人左思右想了一整夜。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước nhiều đề xuất, người phụ trách cân nhắc suốt đêm. / Faced with conflicting proposals, the organizer pondered them all night.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 他左思右想,还是决定先听取大家的意见。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh suy đi nghĩ lại, cuối cùng vẫn quyết định nghe mọi người trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / After much deliberation, he decided to hear everyone’s views first. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 孩子站在路口左顾右盼,寻找家人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ đứng ở ngã tư nhìn trái ngó phải tìm người nhà. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / The child looked left and right at the junction, searching for family. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 这条街的左邻右舍都认识这位老教师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hàng xóm gần xa trong phố đều biết vị giáo viên già. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The neighbors up and down this street all know the elderly teacher. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 他在拥挤的人群里左躲右闪,十分危险。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh né trái tránh phải giữa đám đông, rất nguy hiểm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / He dodged left and right through the crowd, which was dangerous. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 左A右B (zuǒ A yòu B) – trái… phải… (kết cấu bốn chữ có giới hạn) – left and right; repeatedly in different directions.
Phân loại: kết cấu bốn chữ thường cố định hóa, có tính hình tượng. 左A右B thường xuất hiện trong các từ/cụm như 左思右想、左顾右盼、左邻右舍、左摇右摆; hàm nghĩa vận động, cân nhắc, quan sát đa hướng.
Phân biệt: Phân biệt cấu trúc được từ vựng hóa với công thức A/B tự do: không tự tạo cụm mới nếu chưa có cách dùng đáng tin cậy.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Đội thiết kế lối đi an toàn loay hoay giữa các phương án và một học viên chỉ ra lỗi trong sơ đồ.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “trái… phải… (kết cấu bốn chữ có giới hạn)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









