Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 803: 因...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 803: 因 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 803: 因 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 803: 因 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 803: 因 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 803
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 因

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 因, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng.

Nghĩa cốt lõi: vì, do (nguyên nhân, văn viết). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: because of; due to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

因 – yīn – vì, do (nguyên nhân, văn viết) – because of; due to.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yīn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 因. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 因, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 因, đặt trong bối cảnh giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 因+原因+暂停.

Tổ hợp thường gặp: 因+天气+取消.

Tổ hợp thường gặp: 因+故+延期.

Tổ hợp thường gặp: 因+病+请假.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. 因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 因 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 因+原因+暂停.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

Công thức 2: 因+天气+取消.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Công thức 3: 因+故+延期.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Công thức 4: 因+病+请假.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Công thức 5: 因+工作需要+调整.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.

Con đường này không đi được do thi công.

This road is impassable because of construction.

Công thức 6: 因……而…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 因+错误+造成.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 因+安全原因+关闭.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 因+原因+暂停. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 因+天气+取消. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 因+故+延期. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 因+病+请假. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 因+工作需要+调整. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 因……而……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 因+错误+造成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 因+安全原因+关闭. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 活动因暴雨推迟到了下周。 – Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. – The event was postponed until next week because of heavy rain.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 她因病请假三天。 – Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. – She took three days off because of illness.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 图书馆因设备检修暂时关闭。 – Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. – The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 他因工作需要调到了另一个城市。 – Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. – He was transferred to another city for work reasons.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 比赛因安全原因被迫取消。 – Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. – The competition had to be cancelled for safety reasons.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 这条道路因施工而无法通行。 – Con đường này không đi được do thi công. – This road is impassable because of construction.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 – Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 因, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 因+原因+暂停.

Cụm hoặc mô hình: 因+天气+取消.

Cụm hoặc mô hình: 因+故+延期.

Cụm hoặc mô hình: 因+病+请假.

Cụm hoặc mô hình: 因+工作需要+调整.

Cụm hoặc mô hình: 因……而…….

Cụm hoặc mô hình: 因+错误+造成.

Cụm hoặc mô hình: 因+安全原因+关闭.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
活动因暴雨推迟到了下周。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.

The event was postponed until next week because of heavy rain.

Mẫu câu 2:
她因病请假三天。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.

She took three days off because of illness.

Mẫu câu 3:
图书馆因设备检修暂时关闭。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Mẫu câu 4:
他因工作需要调到了另一个城市。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.

He was transferred to another city for work reasons.

Mẫu câu 5:
比赛因安全原因被迫取消。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.

The competition had to be cancelled for safety reasons.

Mẫu câu 6:
这条道路因施工而无法通行。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.

Con đường này không đi được do thi công.

This road is impassable because of construction.

Mẫu câu 7:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这说明我们不能只看事情的表面。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
这条道路因施工而无法通行。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Con đường này không đi được do thi công. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This road is impassable because of construction. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
活动因暴雨推迟到了下周。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The event was postponed until next week because of heavy rain. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
他因工作需要调到了另一个城市。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He was transferred to another city for work reasons. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
她因病请假三天。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took three days off because of illness. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
比赛因安全原因被迫取消。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 因 / yīn / vì, do (nguyên nhân, văn viết) / because of; due to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 因 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
活动因暴雨推迟到了下周。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.

The event was postponed until next week because of heavy rain.

Ví dụ 2:
她因病请假三天。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.

She took three days off because of illness.

Ví dụ 3:
图书馆因设备检修暂时关闭。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

Ví dụ 4:
他因工作需要调到了另一个城市。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.

He was transferred to another city for work reasons.

Ví dụ 5:
比赛因安全原因被迫取消。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.

The competition had to be cancelled for safety reasons.

Ví dụ 6:
这条道路因施工而无法通行。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.

Con đường này không đi được do thi công.

This road is impassable because of construction.

Ví dụ 7:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
活动因暴雨推迟到了下周。 这说明我们不能只看事情的表面。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The event was postponed until next week because of heavy rain. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
她因病请假三天。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She took three days off because of illness. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
图书馆因设备检修暂时关闭。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
他因工作需要调到了另一个城市。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He was transferred to another city for work reasons. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
比赛因安全原因被迫取消。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The competition had to be cancelled for safety reasons. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
活动因暴雨推迟到了下周。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
图书馆因设备检修暂时关闭。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
他因工作需要调到了另一个城市。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He was transferred to another city for work reasons. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
比赛因安全原因被迫取消。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The competition had to be cancelled for safety reasons. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
这条道路因施工而无法通行。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Con đường này không đi được do thi công. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This road is impassable because of construction. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
活动因暴雨推迟到了下周。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The event was postponed until next week because of heavy rain. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
她因病请假三天。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She took three days off because of illness. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He was transferred to another city for work reasons. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
这条道路因施工而无法通行。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Con đường này không đi được do thi công. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This road is impassable because of construction. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
她因病请假三天。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She took three days off because of illness. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
图书馆因设备检修暂时关闭。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
他因工作需要调到了另一个城市。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He was transferred to another city for work reasons. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
比赛因安全原因被迫取消。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The competition had to be cancelled for safety reasons. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
这条道路因施工而无法通行。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Con đường này không đi được do thi công. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This road is impassable because of construction. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
活动因暴雨推迟到了下周。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The event was postponed until next week because of heavy rain. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
她因病请假三天。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She took three days off because of illness. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
他因工作需要调到了另一个城市。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He was transferred to another city for work reasons. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
比赛因安全原因被迫取消。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The competition had to be cancelled for safety reasons. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
这条道路因施工而无法通行。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Con đường này không đi được do thi công. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This road is impassable because of construction. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
活动因暴雨推迟到了下周。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The event was postponed until next week because of heavy rain. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
她因病请假三天。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She took three days off because of illness. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
图书馆因设备检修暂时关闭。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
他因工作需要调到了另一个城市。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He was transferred to another city for work reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
比赛因安全原因被迫取消。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The competition had to be cancelled for safety reasons. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
这条道路因施工而无法通行。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Con đường này không đi được do thi công. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This road is impassable because of construction. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
活动因暴雨推迟到了下周。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was postponed until next week because of heavy rain. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
她因病请假三天。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took three days off because of illness. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He was transferred to another city for work reasons. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
比赛因安全原因被迫取消。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The competition had to be cancelled for safety reasons. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
这条道路因施工而无法通行。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Con đường này không đi được do thi công. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This road is impassable because of construction. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
活动因暴雨推迟到了下周。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The event was postponed until next week because of heavy rain. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
她因病请假三天。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She took three days off because of illness. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
图书馆因设备检修暂时关闭。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He was transferred to another city for work reasons. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
比赛因安全原因被迫取消。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The competition had to be cancelled for safety reasons. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
这条道路因施工而无法通行。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Con đường này không đi được do thi công. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This road is impassable because of construction. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
活动因暴雨推迟到了下周。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The event was postponed until next week because of heavy rain. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
他因工作需要调到了另一个城市。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He was transferred to another city for work reasons. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
比赛因安全原因被迫取消。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The competition had to be cancelled for safety reasons. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
这条道路因施工而无法通行。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Con đường này không đi được do thi công. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This road is impassable because of construction. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
活动因暴雨推迟到了下周。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The event was postponed until next week because of heavy rain. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
她因病请假三天。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She took three days off because of illness. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
图书馆因设备检修暂时关闭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
他因工作需要调到了另一个城市。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He was transferred to another city for work reasons. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
比赛因安全原因被迫取消。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The competition had to be cancelled for safety reasons. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
这条道路因施工而无法通行。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Con đường này không đi được do thi công. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This road is impassable because of construction. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
活动因暴雨推迟到了下周。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The event was postponed until next week because of heavy rain. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
她因病请假三天。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She took three days off because of illness. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
图书馆因设备检修暂时关闭。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
他因工作需要调到了另一个城市。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He was transferred to another city for work reasons. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
比赛因安全原因被迫取消。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
这条道路因施工而无法通行。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Con đường này không đi được do thi công. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This road is impassable because of construction. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
活动因暴雨推迟到了下周。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The event was postponed until next week because of heavy rain. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
她因病请假三天。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She took three days off because of illness. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
图书馆因设备检修暂时关闭。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
他因工作需要调到了另一个城市。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He was transferred to another city for work reasons. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
比赛因安全原因被迫取消。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The competition had to be cancelled for safety reasons. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
这条道路因施工而无法通行。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Con đường này không đi được do thi công. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This road is impassable because of construction. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
活动因暴雨推迟到了下周。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The event was postponed until next week because of heavy rain. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
她因病请假三天。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She took three days off because of illness. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
图书馆因设备检修暂时关闭。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He was transferred to another city for work reasons. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
比赛因安全原因被迫取消。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
这条道路因施工而无法通行。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Con đường này không đi được do thi công. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This road is impassable because of construction. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
活动因暴雨推迟到了下周。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The event was postponed until next week because of heavy rain. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
她因病请假三天。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She took three days off because of illness. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
图书馆因设备检修暂时关闭。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The library is temporarily closed due to equipment maintenance. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
他因工作需要调到了另一个城市。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He was transferred to another city for work reasons. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.

Bối cảnh xuyên suốt: Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:活动因暴雨推迟到了下周。
Dīng Chuí Yáng: Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Đinh Thùy Dương: Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
Dinh Thuy Duong: The event was postponed until next week because of heavy rain.

黎云英:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: We need to inform the relevant people promptly.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:她因病请假三天。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
Nguyen Minh Vu: She took three days off because of illness.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: We can apply this experience to our next event.

芳玲:图书馆因设备检修暂时关闭。
Fāng Líng: Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Phương Linh: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
Phuong Linh: The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

芳玲:他因工作需要调到了另一个城市。
Fāng Líng: Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Phương Linh: Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
Phuong Linh: He was transferred to another city for work reasons.

阮明武:我们将把处理过程写进会议纪要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Nguyen Minh Vu: We will document the handling process in the meeting minutes.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:比赛因安全原因被迫取消。
Fāng Líng: Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Phương Linh: Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
Phuong Linh: The competition had to be cancelled for safety reasons.

阮明武:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Nguyen Minh Vu: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

丁垂杨:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Dinh Thuy Duong: We will ask the on-site staff to verify this together.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英:我们还要考虑其他人的实际需要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Le Van Anh: We must also consider other people’s practical needs.

水仙:这条道路因施工而无法通行。
Shuǐ Xiān: Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Thủy Tiên: Con đường này không đi được do thi công.
Thuy Tien: This road is impassable because of construction.

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Nguyen Minh Vu: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

丁垂杨:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

黎云英:活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.

芳玲:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Fāng Líng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phương Linh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Phuong Linh: Next we should check whether this arrangement actually works.

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

黎云英:他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:活动因暴雨推迟到了下周。
Dīng Chuí Yáng: Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Đinh Thùy Dương: Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
Dinh Thuy Duong: The event was postponed until next week because of heavy rain.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

水仙:这样既能节省时间,也能减少误解。
Shuǐ Xiān: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thủy Tiên: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Thuy Tien: This can save time while reducing misunderstandings.

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

阮明武:比赛因安全原因被迫取消。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
Nguyen Minh Vu: The competition had to be cancelled for safety reasons.

丁垂杨:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Đinh Thùy Dương: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:图书馆因设备检修暂时关闭。
Ruǎn Míng Wǔ: Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Nguyễn Minh Vũ: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
Nguyen Minh Vu: The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

丁垂杨:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đinh Thùy Dương: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Dinh Thuy Duong: That does not mean the other approaches have no value.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

她因病请假三天。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm.
She took three days off because of illness.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

他因工作需要调到了另一个城市。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc.
He was transferred to another city for work reasons.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

图书馆因设备检修暂时关闭。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. Different situations may require different wording, however.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā yīn gōngzuò xūyào diào dào le lìngyí gè chéngshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

活动因暴雨推迟到了下周。
Huódòng yīn bào yǔ tuī chí dào le xià zhōu.
Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn.
The event was postponed until next week because of heavy rain.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

这条道路因施工而无法通行。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng.
Con đường này không đi được do thi công.
This road is impassable because of construction.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

她因病请假三天。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā yīn bìng qǐng jiǎ sān tiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She took three days off because of illness. We can apply this experience to our next event.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

图书馆因设备检修暂时关闭。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

比赛因安全原因被迫取消。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn.
The competition had to be cancelled for safety reasons.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

比赛因安全原因被迫取消。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bǐ sài yīn ānquán yuányīn bèi pò qǔ xiāo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The competition had to be cancelled for safety reasons. This reminds us that communication matters as much as execution.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Túshūguǎn yīn shèbèi jiǎn xiū zàn shí guān bì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

这条道路因施工而无法通行。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè tiáo dào lù yīn shī gōng ér wú fǎ tōng xíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Con đường này không đi được do thi công. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This road is impassable because of construction. We should also explain the possible consequences.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 因, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 因 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 因, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 因 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 因, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 因 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 因, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 因 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “活动因暴雨推迟到了下周。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “她因病请假三天。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “图书馆因设备检修暂时关闭。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “他因工作需要调到了另一个城市。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “比赛因安全原因被迫取消。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这条道路因施工而无法通行。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “活动因暴雨推迟到了下周。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “她因病请假三天。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “图书馆因设备检修暂时关闭。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “他因工作需要调到了另一个城市。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “比赛因安全原因被迫取消。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条道路因施工而无法通行。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “活动因暴雨推迟到了下周。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她因病请假三天。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “图书馆因设备检修暂时关闭。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他因工作需要调到了另一个城市。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “比赛因安全原因被迫取消。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条道路因施工而无法通行。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 活动因暴雨推迟到了下周。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. / The event was postponed until next week because of heavy rain.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 她因病请假三天。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. / She took three days off because of illness.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 图书馆因设备检修暂时关闭。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. / The library is temporarily closed due to equipment maintenance.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 他因工作需要调到了另一个城市。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. / He was transferred to another city for work reasons.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 比赛因安全原因被迫取消。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuộc thi buộc hủy vì lý do an toàn. / The competition had to be cancelled for safety reasons.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 这条道路因施工而无法通行。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Con đường này không đi được do thi công. / This road is impassable because of construction.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 活动因暴雨推迟到了下周。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sự kiện hoãn sang tuần sau vì mưa lớn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The event was postponed until next week because of heavy rain. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 她因病请假三天。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy nghỉ phép ba ngày vì ốm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / She took three days off because of illness. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 图书馆因设备检修暂时关闭。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện tạm đóng vì bảo trì thiết bị. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The library is temporarily closed due to equipment maintenance. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 他因工作需要调到了另一个城市。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh chuyển sang thành phố khác do yêu cầu công việc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / He was transferred to another city for work reasons. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 因 (yīn) – vì, do (nguyên nhân, văn viết) – because of; due to.

Phân loại: giới từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết. 因 dẫn danh ngữ nguyên nhân, có thể trong câu thông báo: 因天气原因、因故、因病、因工作需要; cũng gặp 因……而……; giọng thường trang trọng.

Phân biệt: 因为 dẫn mệnh đề thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ; 因 có xu hướng dùng với danh từ, cụm danh từ hoặc tổ hợp cố định.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Thông báo chính thức về thay đổi lịch thi do thời tiết, hỏng thiết bị và yêu cầu an toàn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vì, do (nguyên nhân, văn viết)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.