Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 798: 干脆...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 798: 干脆 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 798: 干脆 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 798: 干脆 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 798: 干脆 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 798
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 干脆

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 干脆, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà.

Nghĩa cốt lõi: dứt khoát, chi bằng làm hẳn. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: simply; straightforwardly; might as well. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

干脆 – gāncuì – dứt khoát, chi bằng làm hẳn – simply; straightforwardly; might as well.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: gāncuì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 干脆. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 干脆, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 干脆, đặt trong bối cảnh phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 干脆+动词.

Tổ hợp thường gặp: 不如干脆+动词.

Tổ hợp thường gặp: 干脆+把+宾语+处理.

Tổ hợp thường gặp: ……干脆…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. 干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 干脆 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 干脆+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Công thức 2: 不如干脆+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Công thức 3: 干脆+把+宾语+处理.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Công thức 4: ……干脆…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Công thức 5: 要么……干脆…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Công thức 6: 干脆+重新+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 干脆+不要+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 干脆+决定+方案.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 干脆+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 不如干脆+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 干脆+把+宾语+处理. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: ……干脆……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 要么……干脆……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 干脆+重新+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 干脆+不要+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 干脆+决定+方案. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 – Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. – The old file is damaged, so we might as well record it again.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 – Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. – Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 – Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. – The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 – Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. – Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 经理干脆把预算公开,让大家讨论。 – Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. – The manager simply made the budget public for discussion.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 – Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. – Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 – Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 干脆, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 干脆+动词.

Cụm hoặc mô hình: 不如干脆+动词.

Cụm hoặc mô hình: 干脆+把+宾语+处理.

Cụm hoặc mô hình: ……干脆…….

Cụm hoặc mô hình: 要么……干脆…….

Cụm hoặc mô hình: 干脆+重新+动词.

Cụm hoặc mô hình: 干脆+不要+动词.

Cụm hoặc mô hình: 干脆+决定+方案.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.

The old file is damaged, so we might as well record it again.

Mẫu câu 2:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Mẫu câu 3:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.

The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Mẫu câu 4:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Mẫu câu 5:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.

The manager simply made the budget public for discussion.

Mẫu câu 6:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Mẫu câu 7:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The old file is damaged, so we might as well record it again. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The manager simply made the budget public for discussion. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 干脆 / gāncuì / dứt khoát, chi bằng làm hẳn / simply; straightforwardly; might as well. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 干脆 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.

The old file is damaged, so we might as well record it again.

Ví dụ 2:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

Ví dụ 3:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.

The route is too complicated, so let’s just take the subway.

Ví dụ 4:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

Ví dụ 5:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.

The manager simply made the budget public for discussion.

Ví dụ 6:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

Ví dụ 7:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The old file is damaged, so we might as well record it again. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 所以,大家先别急着作出判断。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager simply made the budget public for discussion. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager simply made the budget public for discussion. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The old file is damaged, so we might as well record it again. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager simply made the budget public for discussion. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The old file is damaged, so we might as well record it again. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The manager simply made the budget public for discussion. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The old file is damaged, so we might as well record it again. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The manager simply made the budget public for discussion. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The old file is damaged, so we might as well record it again. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The manager simply made the budget public for discussion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The old file is damaged, so we might as well record it again. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The manager simply made the budget public for discussion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The old file is damaged, so we might as well record it again. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The manager simply made the budget public for discussion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The old file is damaged, so we might as well record it again. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The manager simply made the budget public for discussion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The old file is damaged, so we might as well record it again. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The manager simply made the budget public for discussion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The old file is damaged, so we might as well record it again. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The manager simply made the budget public for discussion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The old file is damaged, so we might as well record it again. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The manager simply made the budget public for discussion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 所以,大家先别急着作出判断。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The old file is damaged, so we might as well record it again. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The route is too complicated, so let’s just take the subway. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Dīng Chuí Yáng: Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Đinh Thùy Dương: Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
Dinh Thuy Duong: The old file is damaged, so we might as well record it again.

黎云英:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Lê Vân Anh: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Le Van Anh: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

阮明武:既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Nguyễn Minh Vũ: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Nguyen Minh Vu: Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Shuǐ Xiān: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thủy Tiên: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Thuy Tien: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

芳玲:路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Fāng Líng: Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Phương Linh: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
Phuong Linh: The route is too complicated, so let’s just take the subway.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Fāng Líng: Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Phương Linh: Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Phuong Linh: Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

阮明武:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Fāng Líng: Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Phương Linh: Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
Phuong Linh: The manager simply made the budget public for discussion.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: We can apply this experience to our next event.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:我们将把处理过程写进会议纪要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Le Van Anh: We will document the handling process in the meeting minutes.

水仙:既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Shuǐ Xiān: Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Thủy Tiên: Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Thuy Tien: Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Fāng Líng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Phuong Linh: We will ask the on-site staff to verify this together.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:我们还要考虑其他人的实际需要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Nguyen Minh Vu: We must also consider other people’s practical needs.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dīng Chuí Yáng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đinh Thùy Dương: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Dinh Thuy Duong: Next we should check whether this arrangement actually works.

黎云英:与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.

阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.

丁垂杨:旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Dīng Chuí Yáng: Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Đinh Thùy Dương: Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
Dinh Thuy Duong: The old file is damaged, so we might as well record it again.

黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

水仙:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Different situations may require different wording, however.

芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.

阮明武:经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Nguyễn Minh Vũ: Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
Nguyen Minh Vu: The manager simply made the budget public for discussion.

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:相关人员需要在明天之前收到通知。
Fāng Líng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Phương Linh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Phuong Linh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

阮明武:既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Ruǎn Míng Wǔ: Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Nguyễn Minh Vũ: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
Nguyen Minh Vu: The route is too complicated, so let’s just take the subway.

丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. Different situations may require different wording, however.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Yǔ qí fǎn fù bǔ jiù, bù rú gāncuì xiū gǎi zhěng gè jìhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Jiù wénjiàn yǐjīng sǔn huài, wǒmen gāncuì chóngxīn lù yíbiàn.
Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn.
The old file is damaged, so we might as well record it again.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán dàjiā dōu fāng biàn, gāncuì míngtiān jiù kāi huì ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. We can apply this experience to our next event.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện.
The route is too complicated, so let’s just take the subway.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn.
The manager simply made the budget public for discussion.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

经理干脆把预算公开,让大家讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ gāncuì bǎ yùsuàn gōngkāi, ràng dàjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager simply made the budget public for discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lùxiàn tài fù zá le, wǒmen gāncuì zuò dìtiě. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jì rán zhège fāngàn bù ānquán, wǒmen gāncuì fàng qì tā. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether. We should also explain the possible consequences.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 干脆, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 干脆 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 干脆, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 干脆 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 干脆, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 干脆 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 干脆, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 干脆 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “经理干脆把预算公开,让大家讨论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “经理干脆把预算公开,让大家讨论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经理干脆把预算公开,让大家讨论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. / The old file is damaged, so we might as well record it again.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 既然大家都方便,干脆明天就开会吧。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. / Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 路线太复杂了,我们干脆坐地铁。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. / The route is too complicated, so let’s just take the subway.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 与其反复补救,不如干脆修改整个计划。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. / Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 经理干脆把预算公开,让大家讨论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giám đốc quyết định công khai luôn ngân sách cho mọi người bàn. / The manager simply made the budget public for discussion.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 既然这个方案不安全,我们干脆放弃它。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã phương án này không an toàn, chúng ta bỏ hẳn nó. / Since this plan is unsafe, let’s abandon it altogether.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 旧文件已经损坏,我们干脆重新录一遍。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tệp cũ đã hỏng, chúng ta quay lại từ đầu cho gọn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The old file is damaged, so we might as well record it again. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 既然大家都方便,干脆明天就开会吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã ai cũng tiện, chi bằng họp luôn ngày mai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Since everyone is available, let’s simply meet tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 路线太复杂了,我们干脆坐地铁。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tuyến đường rắc rối quá, chi bằng chúng ta đi tàu điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The route is too complicated, so let’s just take the subway. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 与其反复补救,不如干脆修改整个计划。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thay vì sửa chữa mãi, chi bằng đổi cả kế hoạch. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Rather than patch it repeatedly, we might as well revise the whole plan. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 干脆 (gāncuì) – dứt khoát, chi bằng làm hẳn – simply; straightforwardly; might as well.

Phân loại: phó từ lựa chọn xử lý dứt điểm. 干脆 thường trước động từ đề nghị quyết định gọn, dứt khoát, có thể dùng để chuyển sang một cách làm đơn giản hơn khi cách cũ rườm rà.

Phân biệt: 干脆 khác 索性 về sắc thái đáp lại hoàn cảnh; khác 直接 vì 直接 nhấn không vòng vo mà không nhất thiết là quyết định bỏ phương án cũ.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm sản xuất video phát âm phải bỏ bản dựng lỗi và quay lại từ đầu để bảo đảm chất lượng.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “dứt khoát, chi bằng làm hẳn”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.