
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 802
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 至于
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 至于, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng.
Nghĩa cốt lõi: còn về, nói đến, đối với (chuyển chủ đề). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: as for; regarding. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
至于 – zhìyú – còn về, nói đến, đối với (chuyển chủ đề) – as for; regarding.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: zhìyú. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 至于. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 至于, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 至于, đặt trong bối cảnh giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 至于+名词短语.
Tổ hợp thường gặp: 至于……我们…….
Tổ hợp thường gặp: ……至于…….
Tổ hợp thường gặp: 至于是否…….
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. 至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 至于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 至于+名词短语.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
Công thức 2: 至于……我们…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Công thức 3: ……至于…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Công thức 4: 至于是否…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Công thức 5: 至于怎么…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Công thức 6: 至于其他问题…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 至于费用…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 至于结果…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 至于+名词短语. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 至于……我们……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: ……至于……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 至于是否……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 至于怎么……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 至于其他问题……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 至于费用……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 至于结果……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 – Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. – The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 至于他为什么迟到,我还不清楚。 – Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. – As for why he was late, I still do not know.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 – Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. – The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? – Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? – We have discussed content; what about the exam format?
Tư liệu ngữ cảnh 5: 至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 – Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. – As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 – Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. – These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 – Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 至于, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 至于+名词短语.
Cụm hoặc mô hình: 至于……我们…….
Cụm hoặc mô hình: ……至于…….
Cụm hoặc mô hình: 至于是否…….
Cụm hoặc mô hình: 至于怎么…….
Cụm hoặc mô hình: 至于其他问题…….
Cụm hoặc mô hình: 至于费用…….
Cụm hoặc mô hình: 至于结果…….
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
Mẫu câu 2:
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
Mẫu câu 3:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Mẫu câu 4:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Mẫu câu 5:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Mẫu câu 6:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Mẫu câu 7:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Xem thêm diễn đàn ngữ pháp HSK.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We have discussed content; what about the exam format? If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
As for why he was late, I still do not know. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 至于 / zhìyú / còn về, nói đến, đối với (chuyển chủ đề) / as for; regarding. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 至于 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
Ví dụ 2:
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
Ví dụ 3:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
Ví dụ 4:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
Ví dụ 5:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
Ví dụ 6:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
Ví dụ 7:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 这说明我们不能只看事情的表面。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As for why he was late, I still do not know. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
We have discussed content; what about the exam format? At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We have discussed content; what about the exam format? This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
As for why he was late, I still do not know. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We have discussed content; what about the exam format? We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As for why he was late, I still do not know. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We have discussed content; what about the exam format? Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
As for why he was late, I still do not know. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
We have discussed content; what about the exam format? Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
As for why he was late, I still do not know. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We have discussed content; what about the exam format? This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
As for why he was late, I still do not know. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We have discussed content; what about the exam format? We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As for why he was late, I still do not know. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
We have discussed content; what about the exam format? We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
We have discussed content; what about the exam format? The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As for why he was late, I still do not know. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
We have discussed content; what about the exam format? The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
As for why he was late, I still do not know. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
We have discussed content; what about the exam format? The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for why he was late, I still do not know. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
We have discussed content; what about the exam format? If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
As for why he was late, I still do not know. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
We have discussed content; what about the exam format? We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
As for why he was late, I still do not know. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 这样既能节省时间,也能减少误解。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
We have discussed content; what about the exam format? This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.
Bối cảnh xuyên suốt: Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
黎云英:至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.
芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.
阮明武:课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Nguyễn Minh Vũ: Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
Nguyen Minh Vu: The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.
黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
水仙:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: We need to inform the relevant people promptly.
芳玲:至于他为什么迟到,我还不清楚。
Fāng Líng: Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Phương Linh: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
Phuong Linh: As for why he was late, I still do not know.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.
黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.
水仙:奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Shuǐ Xiān: Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Thủy Tiên: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
Thuy Tien: The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
阮明武:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: We can apply this experience to our next event.
丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.
黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.
水仙:大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Thủy Tiên: Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
Thuy Tien: We have discussed content; what about the exam format?
芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.
丁垂杨:我们将把处理过程写进会议纪要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Dinh Thuy Duong: We will document the handling process in the meeting minutes.
黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.
水仙:至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Shuǐ Xiān: Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Thủy Tiên: Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
Thuy Tien: As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
阮明武:奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
丁垂杨:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Dinh Thuy Duong: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
黎云英:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Lí Yún Yīng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Le Van Anh: We will ask the on-site staff to verify this together.
水仙:至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.
阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.
丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
黎云英:这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Lí Yún Yīng: Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Lê Vân Anh: Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
Le Van Anh: These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.
芳玲:我们还要考虑其他人的实际需要。
Fāng Líng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Phương Linh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Phuong Linh: We must also consider other people’s practical needs.
阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
丁垂杨:课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.
阮明武:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nguyễn Minh Vũ: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Nguyen Minh Vu: Next we should check whether this arrangement actually works.
丁垂杨:至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.
芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
丁垂杨:奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
黎云英:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Different situations may require different wording, however.
水仙:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Shuǐ Xiān: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Thủy Tiên: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Thuy Tien: We should clarify their needs before proposing our plan.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
水仙:这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.
阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.
丁垂杨:大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.
水仙:相关人员需要在明天之前收到通知。
Shuǐ Xiān: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thủy Tiên: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Thuy Tien: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
阮明武:课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Nguyễn Minh Vũ: Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
Nguyen Minh Vu: The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.
黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.
水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.
芳玲:至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Fāng Líng: Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Phương Linh: Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
Phuong Linh: As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
阮明武:这样既能节省时间,也能减少误解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Nguyen Minh Vu: This can save time while reducing misunderstandings.
丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.
黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?
芳玲:至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.
丁垂杨:所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: So nobody should rush to a conclusion.
黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.
芳玲:奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Fāng Líng: Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Phương Linh: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
Phuong Linh: The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
至于他为什么迟到,我还不清楚。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ.
As for why he was late, I still do not know.
现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne?
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao?
We have discussed content; what about the exam format?
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. Different situations may require different wording, however.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dàjiā yǐjīng tán le jiàoxué nèiróng, zhìyú kǎoshì xíng shì ne? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Kèchéng ānpái yǐjīng quèdìng, zhìyú fèiyòng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp.
The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
至于他为什么迟到,我还不清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhìyú tā wèishénme chí dào, wǒ hái bù qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As for why he was late, I still do not know. We can apply this experience to our next event.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhìyú shì fǒu gǎibiàn dìdiǎn, fùzérén xūyào jìn yì bù píng gū. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
As for changing the venue, the organizer needs to assess it further. This reminds us that communication matters as much as execution.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jiǎng xué jīn de tiáojiàn hěn míngquè, zhìyú míng é, hái yào děng tōngzhī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiē cáiliào jīntiān kěyǐ jiāo, zhìyú yuánjiàn, xià zhōu zài dài lái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week. We should also explain the possible consequences.
最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 至于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 至于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 至于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 至于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 至于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 至于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 至于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 至于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “至于他为什么迟到,我还不清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “至于他为什么迟到,我还不清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “至于他为什么迟到,我还不清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. / The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 至于他为什么迟到,我还不清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. / As for why he was late, I still do not know.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. / The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? / We have discussed content; what about the exam format?. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 至于是否改变地点,负责人需要进一步评估。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Còn chuyện đổi địa điểm hay không, người phụ trách cần đánh giá thêm. / As for changing the venue, the organizer needs to assess it further.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 这些材料今天可以交,至于原件,下周再带来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tài liệu này nộp hôm nay được; còn bản gốc tuần sau mang tới. / These documents can be submitted today; as for originals, bring them next week.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 课程安排已经确定,至于费用,我们明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lịch khóa học đã chốt; còn về học phí, ngày mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The schedule is settled; as for fees, we will discuss them tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 至于他为什么迟到,我还不清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Còn vì sao anh đến muộn, tôi vẫn chưa rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / As for why he was late, I still do not know. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 奖学金的条件很明确,至于名额,还要等通知。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Điều kiện học bổng rõ rồi, còn chỉ tiêu phải chờ thông báo. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The scholarship criteria are clear; as for places, we must wait for notice. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 大家已经谈了教学内容,至于考试形式呢? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người đã bàn nội dung dạy, còn hình thức thi thì sao? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / We have discussed content; what about the exam format? We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 至于 (zhìyú) – còn về, nói đến, đối với (chuyển chủ đề) – as for; regarding.
Phân loại: giới từ dẫn chủ đề mới hoặc giới hạn bình luận. 至于 mở ra đối tượng bàn tiếp sau khi đã nói phần trước; có thể đứng đầu mệnh đề, thường gắn với vấn đề cần thảo luận riêng.
Phân biệt: 对于 thường nhận đối tượng đánh giá hay thái độ; 至于 có vai trò chuyển chủ đề hoặc bổ sung một vấn đề.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Cuộc họp về kinh phí, việc đi lại và tổ chức học bổng cần chia rõ từng vấn đề để quyết định.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “còn về, nói đến, đối với (chuyển chủ đề)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









