处理 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
处理 (chǔlǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
处理 (chǔlǐ) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa xử lý, giải quyết, sắp xếp hoặc đối phó. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh như công việc, cuộc sống hằng ngày, kỹ thuật hay pháp luật.
Các nét nghĩa chính của 处理:
Giải quyết sự việc, công việc (处理问题 – chǔlǐ wèntí: giải quyết vấn đề).
Xử lý sự cố, vấn đề (处理事故 – chǔlǐ shìgù: xử lý sự cố).
Sắp xếp hoặc xử lý hàng hóa, vật phẩm (处理废品 – chǔlǐ fèipǐn: xử lý phế phẩm).
Xử phạt cá nhân hoặc tổ chức (依法处理 – yīfǎ chǔlǐ: xử lý theo pháp luật).
Trong kỹ thuật: xử lý dữ liệu, xử lý thông tin (处理数据 – chǔlǐ shùjù: xử lý dữ liệu).
Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
我们需要尽快处理这个问题。 Wǒmen xūyào jǐnkuài chǔlǐ zhège wèntí. → Chúng ta cần xử lý vấn đề này càng sớm càng tốt.
这些文件已经处理好了。 Zhèxiē wénjiàn yǐjīng chǔlǐ hǎole. → Những tài liệu này đã được xử lý xong.
你知道如何处理这台电脑吗? Nǐ zhīdào rúhé chǔlǐ zhè tái diànnǎo ma? → Bạn có biết cách xử lý chiếc máy tính này không?
她的能力很强,可以独立处理复杂的情况。 Tā de nénglì hěn qiáng, kěyǐ dúlì chǔlǐ fùzá de qíngkuàng. → Cô ấy rất giỏi, có thể tự mình xử lý những tình huống phức tạp.
政府正在处理环境污染问题。 Zhèngfǔ zhèngzài chǔlǐ huánjìng wūrǎn wèntí. → Chính phủ đang giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
处理 (chǔlǐ)
- Định nghĩa chi tiết
处理 (chǔlǐ) nghĩa là xử lý, giải quyết, sắp xếp, xử trí.
Trong tiếng Trung, từ này được dùng khi:
Giải quyết một vấn đề, sự việc (比如:处理问题 – xử lý vấn đề)
Xử lý dữ liệu, thông tin (比如:处理数据 – xử lý dữ liệu)
Xử phạt hoặc xử lý hành vi (比如:依法处理 – xử lý theo pháp luật)
Bán thanh lý đồ vật (比如:处理库存 – thanh lý hàng tồn kho)
Tóm lại:
=> 处理 mang nghĩa rộng, tùy theo ngữ cảnh sẽ thiên về giải quyết, xử lý kỹ thuật, sắp xếp, hoặc xử phạt, thanh lý.
- Loại từ
Động từ (动词) - Ý nghĩa chính (cụ thể hơn)
Ý nghĩa Giải thích Ví dụ
Xử lý vấn đề Giải quyết một công việc hay sự cố 处理问题 (xử lý vấn đề)
Xử lý dữ liệu Xử lý thông tin, máy móc, dữ liệu 处理文件 (xử lý văn bản)
Xử lý pháp luật Áp dụng hình thức kỷ luật, xử phạt 依法处理 (xử lý theo pháp luật)
Bán thanh lý Bán nhanh với giá rẻ 处理商品 (thanh lý hàng hóa)
- Cách dùng trong câu
(主语)+ 处理 + 宾语
需要/必须/应该 + 处理 + …
Các động từ hay đi kèm:
快速处理 (xử lý nhanh)
妥善处理 (xử lý thỏa đáng)
依法处理 (xử lý theo pháp luật)
及时处理 (xử lý kịp thời)
- Ví dụ chi tiết (rất nhiều mẫu câu)
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我们需要尽快处理这个问题。 Wǒmen xūyào jǐnkuài chǔlǐ zhège wèntí. Chúng ta cần nhanh chóng xử lý vấn đề này.
客户投诉已经交给相关部门处理了。 Kèhù tóusù yǐjīng jiāogěi xiāngguān bùmén chǔlǐ le. Khiếu nại của khách hàng đã được chuyển cho bộ phận liên quan xử lý.
这家公司专门处理废旧电子产品。 Zhè jiā gōngsī zhuānmén chǔlǐ fèijiù diànzǐ chǎnpǐn. Công ty này chuyên xử lý sản phẩm điện tử phế thải.
他在办公室里忙着处理邮件。 Tā zài bàngōngshì lǐ mángzhe chǔlǐ yóujiàn. Anh ấy đang bận xử lý email trong văn phòng.
这批过季的衣服正在处理大甩卖。 Zhè pī guòjì de yīfu zhèngzài chǔlǐ dàshuǎimài. Lô quần áo hết mùa này đang được thanh lý đại hạ giá.
老师正在处理学生之间的矛盾。 Lǎoshī zhèngzài chǔlǐ xuéshēng zhījiān de máodùn. Giáo viên đang xử lý mâu thuẫn giữa các học sinh.
他冷静地处理了突发的状况。 Tā lěngjìng de chǔlǐle tūfā de zhuàngkuàng. Anh ấy đã bình tĩnh xử lý tình huống bất ngờ.
数据需要经过处理后才能使用。 Shùjù xūyào jīngguò chǔlǐ hòu cái néng shǐyòng. Dữ liệu cần được xử lý trước khi sử dụng.
违反公司规定的员工将被严肃处理。 Wéifǎn gōngsī guīdìng de yuángōng jiāng bèi yánsù chǔlǐ. Nhân viên vi phạm quy định công ty sẽ bị xử lý nghiêm túc.
这些旧家具我们打算处理掉。 Zhèxiē jiù jiājù wǒmen dǎsuàn chǔlǐ diào. Chúng tôi dự định thanh lý đống đồ nội thất cũ này.
- Các cụm từ thường gặp với 处理
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
处理问题 chǔlǐ wèntí xử lý vấn đề
处理投诉 chǔlǐ tóusù xử lý khiếu nại
处理事故 chǔlǐ shìgù xử lý sự cố
处理数据 chǔlǐ shùjù xử lý dữ liệu
妥善处理 tuǒshàn chǔlǐ xử lý ổn thỏa
快速处理 kuàisù chǔlǐ xử lý nhanh chóng
依法处理 yīfǎ chǔlǐ xử lý theo pháp luật
处理库存 chǔlǐ kùcún thanh lý hàng tồn kho
及时处理 jíshí chǔlǐ xử lý kịp thời
- Tóm lại
处理 là giải quyết, xử lý, có thể dùng cho người (xử lý vấn đề, mâu thuẫn), cho vật (xử lý dữ liệu, sản phẩm), hoặc cho tình huống pháp luật (xử phạt).
Là động từ phổ biến trong giao tiếp, hành chính, thương mại, kỹ thuật, đời sống hàng ngày.
处理 (chǔlǐ) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
处理 (chǔlǐ) là một động từ, có nghĩa là:
Giải quyết, xử lý, xử trí một vấn đề, sự việc, tình huống.
Sắp xếp công việc hoặc giải quyết hậu quả.
Xử lý vật liệu, dữ liệu, tức là tiến hành các biện pháp cụ thể để đạt được mục đích nhất định.
Tùy theo ngữ cảnh, “处理” có thể mang sắc thái:
Quản lý, điều chỉnh sự việc.
Ra quyết định đối với vấn đề xảy ra.
Tiến hành các bước kỹ thuật hoặc thao tác với đồ vật, dữ liệu.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các nghĩa chi tiết
Nghĩa Giải thích Ví dụ nhanh
Giải quyết sự việc Ứng phó hoặc kết thúc một sự việc nào đó 处理问题: xử lý vấn đề
Xử phạt Xử lý hành vi vi phạm, quyết định hình thức xử phạt 处理违规行为: xử phạt hành vi vi phạm
Xử lý kỹ thuật Thực hiện thao tác kỹ thuật với nguyên vật liệu hoặc dữ liệu 处理数据: xử lý dữ liệu
Thanh lý, bán rẻ Bán hàng hóa tồn kho, hàng hỏng 处理库存: thanh lý tồn kho
- Các cụm từ thường gặp với 处理
处理问题 (chǔlǐ wèntí): xử lý vấn đề
处理纠纷 (chǔlǐ jiūfēn): giải quyết tranh chấp
处理垃圾 (chǔlǐ lājī): xử lý rác thải
处理数据 (chǔlǐ shùjù): xử lý dữ liệu
处理事故 (chǔlǐ shìgù): xử lý sự cố
处理库存 (chǔlǐ kùcún): thanh lý tồn kho
- Cách dùng 处理 trong câu
Mẫu câu cơ bản:
主语 + 处理 + 宾语
Ví dụ:
我们需要尽快处理这个问题。
老师正在处理学生之间的小冲突。
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
这个问题必须马上处理。
(Zhège wèntí bìxū mǎshàng chǔlǐ.)
Vấn đề này cần phải được xử lý ngay lập tức.
他负责处理客户的投诉。
(Tā fùzé chǔlǐ kèhù de tóusù.)
Anh ấy phụ trách xử lý các khiếu nại của khách hàng.
公司正在处理年度财务报告。
(Gōngsī zhèngzài chǔlǐ niándù cáiwù bàogào.)
Công ty đang xử lý báo cáo tài chính hàng năm.
医生迅速地处理了病人的伤口。
(Yīshēng xùnsù de chǔlǐ le bìngrén de shāngkǒu.)
Bác sĩ nhanh chóng xử lý vết thương của bệnh nhân.
政府正在努力处理环境污染问题。
(Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì chǔlǐ huánjìng wūrǎn wèntí.)
Chính phủ đang nỗ lực xử lý vấn đề ô nhiễm môi trường.
Ví dụ nâng cao
他擅长冷静地处理突发事件。
(Tā shàncháng lěngjìng de chǔlǐ tūfā shìjiàn.)
Anh ấy rất giỏi xử lý các sự kiện bất ngờ một cách bình tĩnh.
由于处理不当,情况变得更加复杂了。
(Yóuyú chǔlǐ bùdàng, qíngkuàng biàn de gèngjiā fùzá le.)
Vì xử lý không đúng cách, tình hình trở nên phức tạp hơn.
数据需要经过处理才能用于分析。
(Shùjù xūyào jīngguò chǔlǐ cáinéng yòng yú fēnxī.)
Dữ liệu cần được xử lý trước khi dùng để phân tích.
废水必须经过特殊处理才能排放到河流中。
(Fèishuǐ bìxū jīngguò tèshū chǔlǐ cáinéng páifàng dào héliú zhōng.)
Nước thải phải qua xử lý đặc biệt mới có thể xả ra sông.
超市正在处理即将过期的食品。
(Chāoshì zhèngzài chǔlǐ jíjiāng guòqī de shípǐn.)
Siêu thị đang thanh lý thực phẩm sắp hết hạn.
- Phân biệt 处理 với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt so với 处理
解决 jiějué Giải quyết vấn đề Tập trung vào “giải pháp”, không nhấn mạnh “quy trình” như 处理
应对 yìngduì Ứng phó, đối phó Nhấn mạnh phản ứng nhanh, không mang tính hoàn thiện lâu dài như 处理
办理 bànlǐ Làm thủ tục, xử lý hành chính Thường dùng cho giấy tờ, thủ tục
处理 (chǔlǐ) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
处理 (pinyin: chǔlǐ) là một động từ, mang nghĩa chung là giải quyết, xử lý, giải quyết vấn đề, hoặc sắp xếp, điều chỉnh một sự việc, tình huống, thông tin, tài liệu…
Tùy theo ngữ cảnh, 处理 còn có thể mang các nghĩa như:
Xử lý công việc, sự cố
Xử lý mâu thuẫn, tranh chấp
Xử lý đồ vật, hàng hóa (ví dụ: xử lý hàng tồn kho)
Xử lý kỷ luật (trong tổ chức, công ty)
Xử lý kỹ thuật (ví dụ: xử lý dữ liệu, xử lý hình ảnh)
Tóm lại: 处理 có nghĩa là giải quyết hoặc xử lý một việc gì đó.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các nét nghĩa chính của 处理
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
解决问题或事务 Giải quyết vấn đề hoặc sự việc Nghĩa cơ bản
对事情作出安排或决定 Sắp xếp, quyết định công việc
对人或物采取措施 Áp dụng biện pháp đối với người hoặc vật Bao gồm cả xử lý hành chính, kỹ thuật
出售滞销品、旧货等 Thanh lý hàng tồn kho, hàng cũ Thường dùng trong thương mại
- Cấu trúc câu thường gặp
处理 + 事情/问题/纠纷/文件/数据
处理 + 客户/投诉/故障/垃圾
Ví dụ các cụm từ:
处理问题 (giải quyết vấn đề)
处理纠纷 (giải quyết tranh chấp)
处理文件 (xử lý tài liệu)
处理投诉 (giải quyết khiếu nại)
处理垃圾 (xử lý rác thải)
处理数据 (xử lý dữ liệu)
- Nhiều ví dụ thực tế (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们需要尽快处理这个问题。 Wǒmen xūyào jǐnkuài chǔlǐ zhège wèntí. Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
公司正在处理客户的投诉。 Gōngsī zhèngzài chǔlǐ kèhù de tóusù. Công ty đang xử lý khiếu nại của khách hàng.
他冷静地处理了突发事件。 Tā lěngjìng de chǔlǐle tūfā shìjiàn. Anh ấy đã bình tĩnh xử lý sự cố bất ngờ.
这些废弃物需要专业人士来处理。 Zhèxiē fèiqìwù xūyào zhuānyè rénshì lái chǔlǐ. Những chất thải này cần chuyên gia xử lý.
经理已经处理好了所有的文件。 Jīnglǐ yǐjīng chǔlǐ hǎole suǒyǒu de wénjiàn. Quản lý đã xử lý xong tất cả tài liệu.
数据处理是现代科技的重要部分。 Shùjù chǔlǐ shì xiàndài kējì de zhòngyào bùfèn. Xử lý dữ liệu là một phần quan trọng của công nghệ hiện đại.
老板决定以开除的方式处理他。 Lǎobǎn juédìng yǐ kāichú de fāngshì chǔlǐ tā. Ông chủ quyết định xử lý anh ta bằng cách sa thải.
我会妥善处理你的请求。 Wǒ huì tuǒshàn chǔlǐ nǐ de qǐngqiú. Tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn một cách thỏa đáng.
他们在努力处理两国之间的矛盾。 Tāmen zài nǔlì chǔlǐ liǎngguó zhījiān de máodùn. Họ đang cố gắng xử lý mâu thuẫn giữa hai quốc gia.
这批滞销商品正在打折处理。 Zhè pī zhìxiāo shāngpǐn zhèngzài dǎzhé chǔlǐ. Lô hàng tồn kho này đang được thanh lý giảm giá.
- Một số lưu ý khi dùng 处理
Nếu muốn nhấn mạnh “xử lý tốt, ổn thỏa”, có thể dùng thêm từ: 妥善处理 (tuǒshàn chǔlǐ).
Trong ngữ cảnh hành chính, 处理 có thể mang hàm ý “kỷ luật” (ví dụ: xử lý nhân viên sai phạm).
Trong kỹ thuật, công nghệ, “数据处理” (xử lý dữ liệu) là một thuật ngữ rất phổ biến.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 处理
解决 (jiějué) Giải quyết Tập trung vào việc tìm ra phương án giải quyết vấn đề; 处理 bao hàm cả quá trình thao tác, sắp xếp.
办理 (bànlǐ) Xử lý thủ tục Thường dùng cho thủ tục hành chính, không rộng bằng 处理.
处置 (chǔzhì) Xử lý, xử phạt Nghiêng về xử lý theo quyết định pháp luật, kỷ luật hoặc khẩn cấp.
处理
Phiên âm: chǔlǐ
Loại từ: Động từ (动词)
Định nghĩa chi tiết
处理 có nghĩa là xử lý, giải quyết, đối phó, sắp xếp một vấn đề, tình huống hoặc một công việc nào đó.
Trong tiếng Trung hiện đại, “处理” thường dùng trong rất nhiều ngữ cảnh như công việc hành chính, kỹ thuật, tâm lý, thương mại, và đời sống hàng ngày.
Các ý nghĩa chính của 处理 gồm:
Giải quyết vấn đề, xử lý tình huống:
Ví dụ: xử lý mâu thuẫn, xử lý tranh chấp, xử lý sự cố kỹ thuật.
Sắp xếp, điều chỉnh, giải quyết công việc:
Ví dụ: sắp xếp tài liệu, chỉnh lý thông tin.
Đưa ra biện pháp hoặc quyết định xử phạt:
Ví dụ: xử lý nhân viên vi phạm, xử phạt hành vi sai trái.
Xử lý về mặt kỹ thuật, vật lý:
Ví dụ: xử lý nước thải, xử lý nguyên liệu.
Xử lý hàng hóa:
Ví dụ: bán thanh lý, xử lý tồn kho.
Cách sử dụng “处理” trong câu
处理问题
chǔlǐ wèntí
Xử lý vấn đề
处理矛盾
chǔlǐ máodùn
Giải quyết mâu thuẫn
处理废水
chǔlǐ fèishuǐ
Xử lý nước thải
处理文件
chǔlǐ wénjiàn
Xử lý tài liệu
处理事故
chǔlǐ shìgù
Xử lý sự cố
Các mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
- 他能够冷静地处理紧急情况。
Tā nénggòu lěngjìng de chǔlǐ jǐnjí qíngkuàng.
Anh ấy có thể bình tĩnh xử lý các tình huống khẩn cấp. - 公司正在积极处理客户投诉问题。
Gōngsī zhèngzài jījí chǔlǐ kèhù tóusù wèntí.
Công ty đang tích cực xử lý các vấn đề khiếu nại của khách hàng. - 遇到困难时,我们应该冷静处理。
Yùdào kùnnán shí, wǒmen yīnggāi lěngjìng chǔlǐ.
Khi gặp khó khăn, chúng ta nên bình tĩnh xử lý. - 这批货物因为质量问题需要重新处理。
Zhè pī huòwù yīnwèi zhìliàng wèntí xūyào chóngxīn chǔlǐ.
Lô hàng này cần được xử lý lại do vấn đề chất lượng. - 请尽快处理这份文件,下午要用。
Qǐng jǐnkuài chǔlǐ zhè fèn wénjiàn, xiàwǔ yào yòng.
Xin hãy xử lý nhanh tập tài liệu này, buổi chiều sẽ cần dùng. - 对员工的违规行为,公司已经做出了处理。
Duì yuángōng de wéiguī xíngwéi, gōngsī yǐjīng zuòchū le chǔlǐ.
Đối với hành vi vi phạm của nhân viên, công ty đã đưa ra quyết định xử lý. - 工厂安装了新的设备来处理废水。
Gōngchǎng ānzhuāng le xīn de shèbèi lái chǔlǐ fèishuǐ.
Nhà máy đã lắp đặt thiết bị mới để xử lý nước thải. - 领导让我们自行处理这个突发事件。
Lǐngdǎo ràng wǒmen zìxíng chǔlǐ zhège tūfā shìjiàn.
Lãnh đạo yêu cầu chúng tôi tự mình xử lý sự cố bất ngờ này. - 处理好人际关系对事业发展非常重要。
Chǔlǐ hǎo rénjì guānxì duì shìyè fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Xử lý tốt các mối quan hệ xã hội rất quan trọng đối với sự phát triển sự nghiệp. - 这种材料需要经过特殊处理才能使用。
Zhè zhǒng cáiliào xūyào jīngguò tèshū chǔlǐ cáinéng shǐyòng.
Loại vật liệu này cần trải qua xử lý đặc biệt mới có thể sử dụng.
“处理” là một động từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến công việc chuyên môn, kỹ thuật, thương mại. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong văn bản tiếng Trung.
处理 (chǔlǐ)
- Định nghĩa chi tiết
处理 gồm hai chữ:
处 (chǔ): có nghĩa là xử lý, giải quyết.
理 (lǐ): có nghĩa là quản lý, sắp xếp.
处理 là động từ, mang nghĩa chung là:
Giải quyết vấn đề, sự việc.
Xử lý tình huống, công việc.
Xử lý kỹ thuật (trong công nghiệp, kỹ thuật).
Xử phạt, trừng phạt (trong quản lý, hành chính).
Bán tháo, bán hạ giá (trong kinh doanh).
Tùy theo ngữ cảnh, nghĩa của 处理 sẽ có sự thay đổi nhỏ.
- Loại từ
处理 là động từ (动词).
Nó thường dùng trong vai trò động từ chính trong câu, có thể đi kèm với tân ngữ.
- Các nét nghĩa chính của 处理
Nét nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
Giải quyết vấn đề Đối phó hoặc sắp xếp xử lý một việc 处理矛盾 (giải quyết mâu thuẫn)
Xử lý kỹ thuật Sửa chữa, tinh chỉnh, gia công 处理数据 (xử lý dữ liệu)
Xử phạt Áp dụng hình phạt đối với người phạm lỗi 依法处理 (xử lý theo pháp luật)
Bán hạ giá Bán hàng tồn kho với giá thấp 处理商品 (xả hàng hóa)
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
处理 + sự việc Xử lý việc gì 我们需要尽快处理这个问题。 Chúng ta cần nhanh chóng xử lý vấn đề này.
对 + đối tượng + 进行处理 Tiến hành xử lý đối tượng nào đó 公司对违规员工进行了处理。 Công ty đã xử lý nhân viên vi phạm.
处理掉 + sự vật Xử lý bỏ đi, xử lý triệt để 把坏掉的零件处理掉。 Xử lý bỏ đi các linh kiện hỏng.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1
中文: 老师耐心地处理了学生之间的矛盾。
Phiên âm: Lǎoshī nàixīn de chǔlǐ le xuéshēng zhījiān de máodùn.
Tiếng Việt: Giáo viên kiên nhẫn xử lý mâu thuẫn giữa các học sinh.
Ví dụ 2
中文: 这些废弃物需要经过专业处理。
Phiên âm: Zhèxiē fèiqìwù xūyào jīngguò zhuānyè chǔlǐ.
Tiếng Việt: Những chất thải này cần được xử lý chuyên nghiệp.
Ví dụ 3
中文: 她擅长处理复杂的人际关系。
Phiên âm: Tā shàncháng chǔlǐ fùzá de rénjì guānxì.
Tiếng Việt: Cô ấy giỏi xử lý các mối quan hệ phức tạp.
Ví dụ 4
中文: 因为违规,他被公司处理了。
Phiên âm: Yīnwèi wéiguī, tā bèi gōngsī chǔlǐ le.
Tiếng Việt: Vì vi phạm quy định, anh ta đã bị công ty xử lý.
Ví dụ 5
中文: 我们正在处理订单的问题,请您稍等。
Phiên âm: Wǒmen zhèngzài chǔlǐ dìngdān de wèntí, qǐng nín shāoděng.
Tiếng Việt: Chúng tôi đang xử lý vấn đề của đơn hàng, xin quý khách vui lòng chờ.
Ví dụ 6
中文: 这个程序能快速处理大量数据。
Phiên âm: Zhège chéngxù néng kuàisù chǔlǐ dàliàng shùjù.
Tiếng Việt: Chương trình này có thể xử lý một lượng lớn dữ liệu rất nhanh.
Ví dụ 7
中文: 商场正在处理过季商品,价格很便宜。
Phiên âm: Shāngchǎng zhèngzài chǔlǐ guòjì shāngpǐn, jiàgé hěn piányí.
Tiếng Việt: Trung tâm thương mại đang xả hàng tồn kho theo mùa, giá rất rẻ.
Ví dụ 8
中文: 领导表扬了他出色地处理了突发事件。
Phiên âm: Lǐngdǎo biǎoyáng le tā chūsè de chǔlǐ le tūfā shìjiàn.
Tiếng Việt: Lãnh đạo đã khen ngợi anh ấy xử lý xuất sắc sự cố bất ngờ.
Ví dụ 9
中文: 处理投诉需要耐心和技巧。
Phiên âm: Chǔlǐ tóusù xūyào nàixīn hé jìqiǎo.
Tiếng Việt: Xử lý khiếu nại cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.
Ví dụ 10
中文: 机器出现了故障,需要马上处理。
Phiên âm: Jīqì chūxiàn le gùzhàng, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
Tiếng Việt: Máy móc bị trục trặc, cần xử lý ngay lập tức.
- Các cụm từ thường dùng với 处理
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
处理问题 chǔlǐ wèntí Xử lý vấn đề
处理数据 chǔlǐ shùjù Xử lý dữ liệu
处理事务 chǔlǐ shìwù Xử lý công việc
处理投诉 chǔlǐ tóusù Xử lý khiếu nại
快速处理 kuàisù chǔlǐ Xử lý nhanh chóng
合理处理 hélǐ chǔlǐ Xử lý hợp lý
依法处理 yīfǎ chǔlǐ Xử lý theo pháp luật
处理 là động từ, có nghĩa giải quyết, xử lý, xử phạt hoặc bán hạ giá tùy theo ngữ cảnh.
Đây là từ rất thường gặp trong giao tiếp đời sống, công việc, kỹ thuật, hành chính và kinh doanh.
Khi dùng 处理, cần lưu ý rõ đối tượng xử lý và mục đích xử lý để dùng từ cho chính xác.
处理 (chǔlǐ)
- Định nghĩa
处理 (chǔlǐ) có nghĩa là xử lý, giải quyết, sắp xếp hoặc giải pháp đối với một vấn đề, tình huống hoặc công việc nào đó.
Tùy theo ngữ cảnh, “处理” có thể mang nhiều ý nghĩa nhỏ như:
Xử lý tình huống, sự cố.
Giải quyết công việc, nhiệm vụ.
Xử phạt hoặc trừng trị.
Sắp xếp, điều chỉnh cho phù hợp.
Thanh lý, bán hạ giá (trong thương mại).
- Loại từ
处理 (chǔlǐ) là động từ (动词). - Các ý nghĩa chi tiết
Giải quyết: Giải quyết vấn đề, tình huống khó khăn.
Xử lý: Xử lý dữ liệu, thông tin, công việc.
Xử phạt: Đưa ra biện pháp xử lý với người phạm lỗi.
Thanh lý: Trong thương mại, xử lý hàng tồn kho.
- Mẫu câu ví dụ
他正在处理客户投诉。
Phiên âm: Tā zhèngzài chǔlǐ kèhù tóusù.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang xử lý khiếu nại của khách hàng.
发生了事故,必须立即处理。
Phiên âm: Fāshēngle shìgù, bìxū lìjí chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Đã xảy ra sự cố, cần phải xử lý ngay lập tức.
这些废弃物需要妥善处理。
Phiên âm: Zhèxiē fèiqìwù xūyào tuǒshàn chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Những chất thải này cần được xử lý đúng cách.
公司决定将旧设备低价处理。
Phiên âm: Gōngsī juédìng jiāng jiù shèbèi dījià chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Công ty quyết định thanh lý thiết bị cũ với giá thấp.
老师正在处理同学们之间的小矛盾。
Phiên âm: Lǎoshī zhèngzài chǔlǐ tóngxuémen zhījiān de xiǎo máodùn.
Dịch nghĩa: Giáo viên đang giải quyết mâu thuẫn nhỏ giữa các học sinh.
- Các ví dụ chi tiết hơn
经理要求我们今天之内处理完所有邮件。
Phiên âm: Jīnglǐ yāoqiú wǒmen jīntiān zhīnèi chǔlǐ wán suǒyǒu yóujiàn.
Dịch nghĩa: Quản lý yêu cầu chúng tôi phải xử lý xong toàn bộ thư từ trong hôm nay.
事故发生后,警方迅速进行了处理。
Phiên âm: Shìgù fāshēng hòu, jǐngfāng xùnsù jìnxíngle chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Sau khi tai nạn xảy ra, cảnh sát đã nhanh chóng tiến hành xử lý.
电脑出现故障时,最好让专业人员处理。
Phiên âm: Diànnǎo chūxiàn gùzhàng shí, zuì hǎo ràng zhuānyè rényuán chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Khi máy tính gặp sự cố, tốt nhất nên để nhân viên chuyên môn xử lý.
那些过期商品已经被处理掉了。
Phiên âm: Nàxiē guòqī shāngpǐn yǐjīng bèi chǔlǐ diàole.
Dịch nghĩa: Những hàng hóa quá hạn đã bị xử lý.
她冷静地处理了所有突发状况。
Phiên âm: Tā lěngjìng de chǔlǐle suǒyǒu tūfā zhuàngkuàng.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã bình tĩnh xử lý mọi tình huống bất ngờ.
- Các cụm từ thường gặp với 处理
处理问题 (chǔlǐ wèntí): Xử lý vấn đề
处理数据 (chǔlǐ shùjù): Xử lý dữ liệu
处理事故 (chǔlǐ shìgù): Xử lý sự cố
处理关系 (chǔlǐ guānxì): Xử lý mối quan hệ
依法处理 (yīfǎ chǔlǐ): Xử lý theo pháp luật
- Phân biệt 处理 với các từ liên quan
解决 (jiějué): Giải quyết (nhấn mạnh kết quả cuối cùng)
Ví dụ: 解决问题 (giải quyết vấn đề)
处置 (chǔzhì): Xử lý (thường mang nghĩa xử lý vật thể hoặc người)
Ví dụ: 处置犯人 (xử lý tội phạm)
“处理” thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình xử lý lẫn phương pháp thực hiện.





