Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Uncategorized 评估 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

评估 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

评估 (pínggū) là động từ có ý nghĩa đánh giá, thẩm định hoặc định giá một cách có hệ thống và khách quan. Từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật, kinh tế, tài chính, y tế, nhân sự và các lĩnh vực cần sự đánh giá định lượng, định tính rõ ràng.

0
182
5/5 - (1 bình chọn)

评估 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Định nghĩa
    评估 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng giá trị, chất lượng, hiệu quả, mức độ… của một người, sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc tình huống nào đó.

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như: tài chính, bất động sản, nhân sự, giáo dục, quản lý, rủi ro, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Cấu tạo từ
    评 (píng): đánh giá, nhận xét, bình phẩm

估 (gū): ước lượng, đoán chừng, định giá

Kết hợp lại, 评估 có nghĩa là đánh giá và ước lượng, mang tính tổng hợp và có căn cứ.

2.2. Phạm vi sử dụng
评估 thường dùng để chỉ hành động phân tích và nhận định dựa trên thông tin, số liệu, hoặc quan sát nhằm đưa ra một kết luận cụ thể. Nó không phải là sự đánh giá cảm tính, mà thiên về tính chuyên môn, có phương pháp và tiêu chí rõ ràng.

Ví dụ:

评估企业价值:đánh giá giá trị doanh nghiệp

风险评估:đánh giá rủi ro

项目评估:đánh giá dự án

学生评估:đánh giá học sinh

  1. Loại từ
    评估 là động từ (动词)
  2. Các cụm từ thường dùng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价值评估 jiàzhí pínggū đánh giá giá trị
    风险评估 fēngxiǎn pínggū đánh giá rủi ro
    性能评估 xìngnéng pínggū đánh giá hiệu suất
    成本评估 chéngběn pínggū đánh giá chi phí
    环境评估 huánjìng pínggū đánh giá môi trường
    市场评估 shìchǎng pínggū đánh giá thị trường
    评估报告 pínggū bàogào báo cáo đánh giá
    专家评估 zhuānjiā pínggū đánh giá bởi chuyên gia
  3. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    在投资之前,我们需要对这个项目进行详细的评估。
    Zài tóuzī zhīqián, wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng xiángxì de pínggū.
    Trước khi đầu tư, chúng tôi cần tiến hành đánh giá chi tiết dự án này.

Ví dụ 2
专家们正在评估这家公司的市场价值。
Zhuānjiāmen zhèngzài pínggū zhè jiā gōngsī de shìchǎng jiàzhí.
Các chuyên gia đang đánh giá giá trị thị trường của công ty này.

Ví dụ 3
风险评估是每一个新项目中不可或缺的一部分。
Fēngxiǎn pínggū shì měi yí gè xīn xiàngmù zhōng bùkě huòquē de yíbùfèn.
Đánh giá rủi ro là một phần không thể thiếu trong mỗi dự án mới.

Ví dụ 4
这次考试的目的是为了评估学生的综合能力。
Zhè cì kǎoshì de mùdì shì wèile pínggū xuéshēng de zōnghé nénglì.
Mục đích của kỳ thi lần này là để đánh giá năng lực tổng hợp của học sinh.

Ví dụ 5
我们请了第三方机构来进行独立评估。
Wǒmen qǐng le dì sān fāng jīgòu lái jìnxíng dúlì pínggū.
Chúng tôi đã mời một tổ chức bên thứ ba để tiến hành đánh giá độc lập.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    评价 píngjià nhận xét, đánh giá Có thể mang tính chủ quan hơn
    审核 shěnhé thẩm tra, kiểm duyệt Thường dùng trong kiểm soát, duyệt nội dung
    检查 jiǎnchá kiểm tra Mạnh về hành động phát hiện sai sót
    估算 gūsuàn ước tính Thiêng về con số, không nhất thiết có đánh giá chất lượng
  2. Kết luận
    评估 (pínggū) là một động từ quan trọng, thường gặp trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh tế, giáo dục, môi trường, quản trị rủi ro. Nó bao hàm cả việc đánh giá và ước lượng dựa trên tiêu chí rõ ràng. Việc sử dụng đúng từ này giúp truyền tải chính xác mức độ nghiêm túc, khoa học trong hành vi “đánh giá”.
  1. Từ vựng gốc
    Tiếng Trung: 评估

Phiên âm: pínggū

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    评估 có nghĩa là đánh giá và ước lượng, tức là đưa ra nhận định hoặc xác định giá trị, tình trạng, hiệu quả, nguy cơ… của một người, một sự vật, hay một tình huống nào đó dựa trên tiêu chí hoặc dữ liệu có sẵn.

Nghĩa cụ thể gồm:

Đánh giá tổng thể (ví dụ: đánh giá hiệu suất công việc, năng lực nhân viên)

Ước lượng giá trị (ví dụ: định giá tài sản, định giá rủi ro)

Phân tích mức độ, mức giá, hiệu quả, khả năng

  1. Phân tích chi tiết
    a. Nguồn gốc từ
    评 (píng): đánh giá, bình luận

估 (gū): ước lượng, ước đoán

→ 评估 = Đánh giá và ước lượng

b. Ngữ cảnh sử dụng
Lĩnh vực Ví dụ về nội dung đánh giá
Kinh doanh Đánh giá dự án, đánh giá tài sản
Giáo dục Đánh giá kết quả học tập
Nhân sự Đánh giá năng lực nhân viên
Y tế Đánh giá tình trạng bệnh
Bảo hiểm Đánh giá mức bồi thường
Dự án Đánh giá tính khả thi, hiệu quả đầu tư

  1. Các cụm từ liên quan thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    评估报告 pínggū bàogào Báo cáo đánh giá
    风险评估 fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro
    成本评估 chéngběn pínggū Đánh giá chi phí
    效果评估 xiàoguǒ pínggū Đánh giá hiệu quả
    市场评估 shìchǎng pínggū Đánh giá thị trường
    财产评估 cáichǎn pínggū Định giá tài sản
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ thông dụng:
    我们需要对这个项目进行全面评估。
    (Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng quánmiàn pínggū.)
    → Chúng tôi cần đánh giá toàn diện dự án này.

在投资之前必须先做风险评估。
(Zài tóuzī zhīqián bìxū xiān zuò fēngxiǎn pínggū.)
→ Trước khi đầu tư phải thực hiện đánh giá rủi ro.

他负责评估新员工的工作表现。
(Tā fùzé pínggū xīn yuángōng de gōngzuò biǎoxiàn.)
→ Anh ấy phụ trách đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên mới.

这个房子的市场评估价值是三百万人民币。
(Zhège fángzi de shìchǎng pínggū jiàzhí shì sānbǎi wàn rénmínbì.)
→ Giá trị thị trường ước tính của ngôi nhà này là 3 triệu Nhân dân tệ.

医生正在评估病人的恢复情况。
(Yīshēng zhèngzài pínggū bìngrén de huīfù qíngkuàng.)
→ Bác sĩ đang đánh giá tình trạng hồi phục của bệnh nhân.

我们已经完成了成本评估和收益分析。
(Wǒmen yǐjīng wánchéng le chéngběn pínggū hé shōuyì fēnxī.)
→ Chúng tôi đã hoàn thành đánh giá chi phí và phân tích lợi ích.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Khác biệt chính
    评价 píngjià Đánh giá chung, có thể mang tính cảm nhận (vd: đánh giá con người, phẩm chất)
    评估 pínggū Đánh giá dựa trên số liệu, tiêu chí cụ thể (vd: định giá tài sản, đánh giá rủi ro)
    估算 gūsuàn Ước tính sơ bộ, thường là số lượng, chi phí
  2. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ loại Động từ (动词)
    Nghĩa Đánh giá, ước lượng, định giá
    Phạm vi dùng Kinh doanh, giáo dục, tài chính, y tế, nhân sự, v.v.
    Cấu trúc dùng 对……进行评估;做……评估
    Ví dụ hay gặp 风险评估, 评估报告, 评估价值
  3. Định nghĩa chi tiết của 评估 là gì?
    评估 (pínggū) là động từ tiếng Trung, có nghĩa là đánh giá, thẩm định, ước lượng, hay định giá một đối tượng nào đó (tài sản, năng lực, tình hình, rủi ro, v.v.).

Trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, 评估 thường được sử dụng để chỉ quá trình xem xét, phân tích và đưa ra kết luận về giá trị, mức độ, chất lượng hoặc tác động của một vấn đề hoặc đối tượng nào đó.

  1. Các nghĩa cụ thể thường gặp của 评估
    Trường hợp sử dụng Nghĩa của 评估 trong ngữ cảnh
    Trong tài chính / bất động sản Định giá tài sản, bất động sản, cổ phiếu
    Trong giáo dục / nhân sự Đánh giá năng lực, hiệu suất, thành tích
    Trong quản lý dự án Đánh giá rủi ro, hiệu quả, khả năng thành công
    Trong y tế Đánh giá tình trạng sức khỏe, mức độ bệnh lý
  2. Loại từ
    评估 (pínggū) là động từ (动词 / dòngcí).

Ngoài ra, cũng có thể đóng vai trò là danh từ khi dùng trong dạng cụm từ (ví dụ: 风险评估 – đánh giá rủi ro).

  1. Các cụm từ thông dụng liên quan đến 评估
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    风险评估 fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro
    价值评估 jiàzhí pínggū Định giá trị
    性能评估 xìngnéng pínggū Đánh giá hiệu suất
    效果评估 xiàoguǒ pínggū Đánh giá hiệu quả
    评估报告 pínggū bàogào Báo cáo đánh giá
    专业评估 zhuānyè pínggū Đánh giá chuyên môn
  2. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    我们需要对这个项目进行全面评估。
    Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng quánmiàn pínggū.
    Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện dự án này.

这家公司已经请第三方进行资产评估。
Zhè jiā gōngsī yǐjīng qǐng dì-sān-fāng jìnxíng zīchǎn pínggū.
Công ty này đã thuê bên thứ ba để đánh giá tài sản.

老师对每个学生的表现进行了认真评估。
Lǎoshī duì měi gè xuéshēng de biǎoxiàn jìnxíng le rènzhēn pínggū.
Giáo viên đã đánh giá nghiêm túc sự thể hiện của từng học sinh.

投资前必须评估所有潜在风险。
Tóuzī qián bìxū pínggū suǒyǒu qiánzài fēngxiǎn.
Trước khi đầu tư phải đánh giá tất cả các rủi ro tiềm ẩn.

他负责做项目风险评估和预算分析。
Tā fùzé zuò xiàngmù fēngxiǎn pínggū hé yùsuàn fēnxī.
Anh ấy phụ trách đánh giá rủi ro dự án và phân tích ngân sách.

请提交你的自我评估表。
Qǐng tíjiāo nǐ de zìwǒ pínggū biǎo.
Vui lòng nộp phiếu tự đánh giá của bạn.

医生对病人的状况进行了初步评估。
Yīshēng duì bìngrén de zhuàngkuàng jìnxíng le chūbù pínggū.
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá sơ bộ tình trạng của bệnh nhân.

企业在上市之前通常要进行价值评估。
Qǐyè zài shàngshì zhīqián tōngcháng yào jìnxíng jiàzhí pínggū.
Doanh nghiệp thường tiến hành định giá trước khi lên sàn.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 评估
    评价 píngjià Đánh giá, nhận xét Thường mang tính nhận định chủ quan
    测量 cèliáng Đo lường Thường thiên về kỹ thuật, đo đạc
    审核 shěnhé Thẩm tra, duyệt xét Mang tính kiểm tra xác minh
  2. Tổng kết
    评估 (pínggū) là động từ có ý nghĩa đánh giá, thẩm định hoặc định giá một cách có hệ thống và khách quan. Từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật, kinh tế, tài chính, y tế, nhân sự và các lĩnh vực cần sự đánh giá định lượng, định tính rõ ràng.

评估 là gì?

  1. Định nghĩa
    评估 (pínggū) có nghĩa là đánh giá và ước lượng, tức là xem xét một cách có hệ thống để đưa ra nhận xét về giá trị, hiệu quả, mức độ, rủi ro hay tình trạng của một người, sự vật hoặc sự việc nào đó.

Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như:

评估风险 (đánh giá rủi ro)

评估价值 (đánh giá giá trị)

性能评估 (đánh giá hiệu năng)

环境评估 (đánh giá môi trường)

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cấu tạo từ
    评 (píng): bình luận, đánh giá

估 (gū): ước lượng, dự đoán

→ 评估: đánh giá + ước lượng = đánh giá tổng thể

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
    我们需要对这个项目的可行性进行评估。
    Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù de kěxíngxìng jìnxíng pínggū.
    Chúng tôi cần đánh giá tính khả thi của dự án này.

在做决定之前,先评估一下风险。
Zài zuò juédìng zhīqián, xiān pínggū yīxià fēngxiǎn.
Trước khi ra quyết định, hãy đánh giá rủi ro trước.

老板正在评估各部门的表现。
Lǎobǎn zhèngzài pínggū gè bùmén de biǎoxiàn.
Sếp đang đánh giá hiệu quả làm việc của các phòng ban.

请你评估一下这份工作的市场价值。
Qǐng nǐ pínggū yīxià zhè fèn gōngzuò de shìchǎng jiàzhí.
Hãy đánh giá giá trị thị trường của công việc này.

医生对她的健康状况进行了全面评估。
Yīshēng duì tā de jiànkāng zhuàngkuàng jìnxíngle quánmiàn pínggū.
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của cô ấy.

  1. Cụm từ & từ ghép thường gặp với “评估”
    Cụm từ / từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    风险评估 fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro
    成本评估 chéngběn pínggū Đánh giá chi phí
    性能评估 xìngnéng pínggū Đánh giá hiệu suất/hiệu năng
    项目评估 xiàngmù pínggū Đánh giá dự án
    价值评估 jiàzhí pínggū Đánh giá giá trị
    效果评估 xiàoguǒ pínggū Đánh giá kết quả
    自我评估 zìwǒ pínggū Tự đánh giá bản thân
  2. Tình huống sử dụng thực tế
    Kinh doanh: Đánh giá giá trị tài sản, hiệu quả chiến lược, rủi ro tài chính.

Giáo dục: Đánh giá năng lực học sinh, hiệu quả giảng dạy.

Công nghệ: Đánh giá hiệu năng hệ thống, bảo mật, giao diện người dùng.

Y tế: Đánh giá sức khỏe, hiệu quả điều trị.

Dự án: Đánh giá khả thi, tiến độ, tác động môi trường.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 评估
    评价 (píngjià) Đánh giá Mang tính chủ quan, cảm tính 评估 thường thiên về lý tính, định lượng
    审核 (shěnhé) Thẩm tra Kiểm tra, phê duyệt 审核 mang tính chính thức, hành chính hơn
    检查 (jiǎnchá) Kiểm tra Tìm lỗi hoặc xác minh Không mang tính phân tích sâu như 评估
    估算 (gūsuàn) Ước lượng Tính toán, ước chừng Không nhất thiết phải có đánh giá tổng thể
  2. Ghi nhớ từ nhanh
    评估 = Đánh giá + Ước lượng
    → Là hành động xem xét kỹ lưỡng, phân tích khách quan để đưa ra quyết định chính xác hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 评估

Định nghĩa chi tiết:

评估 (pínggū) có nghĩa là đánh giá, thẩm định, ước lượng, hoặc xem xét để đưa ra nhận định về giá trị, tình trạng, hiệu quả hoặc rủi ro của một sự việc, hiện tượng, người, hoặc vật.

Đây là hành động phân tích dựa trên các tiêu chí, số liệu hoặc trải nghiệm để đưa ra nhận định hoặc kết luận. “评估” thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, giáo dục, y tế, kỹ thuật, và trong đời sống hàng ngày.

Loại từ:
Động từ.

Giải thích sâu hơn:

“评” (píng): nhận xét, bình phẩm, đánh giá.

“估” (gū): ước tính, dự đoán, tính toán giá trị hoặc mức độ. => Kết hợp lại: 评估 = Đánh giá, xem xét cẩn thận để đưa ra kết luận về giá trị hoặc tình trạng.

Ví dụ minh họa:

Ví dụ 1: 我们需要对这个项目进行全面的评估。
Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng quánmiàn de pínggū.
Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện về dự án này.

Ví dụ 2: 医生正在评估病人的病情。
Yīshēng zhèngzài pínggū bìngrén de bìngqíng.
Bác sĩ đang đánh giá tình trạng bệnh của bệnh nhân.

Ví dụ 3: 公司每年都会评估员工的表现。
Gōngsī měinián dōu huì pínggū yuángōng de biǎoxiàn.
Công ty sẽ đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên mỗi năm.

Ví dụ 4: 保险公司会先评估风险,然后决定是否承保。
Bǎoxiǎn gōngsī huì xiān pínggū fēngxiǎn, ránhòu juédìng shìfǒu chéngbǎo.
Công ty bảo hiểm sẽ đánh giá rủi ro trước, sau đó mới quyết định có nhận bảo hiểm hay không.

Ví dụ 5: 在购买房屋之前,最好请专家评估房屋的价值。
Zài gòumǎi fángwū zhīqián, zuì hǎo qǐng zhuānjiā pínggū fángwū de jiàzhí.
Trước khi mua nhà, tốt nhất nên mời chuyên gia đánh giá giá trị của ngôi nhà.

Ví dụ 6: 科学家们正在评估这种新技术的可行性。
Kēxuéjiāmen zhèngzài pínggū zhè zhǒng xīn jìshù de kěxíng xìng.
Các nhà khoa học đang đánh giá tính khả thi của công nghệ mới này.

Ví dụ 7: 投资者需要仔细评估市场的变化。
Tóuzī zhě xūyào zǐxì pínggū shìchǎng de biànhuà.
Nhà đầu tư cần cẩn thận đánh giá sự biến động của thị trường.

Ví dụ 8: 面试官在评估应聘者的沟通能力。
Miànshìguān zài pínggū yìngpìn zhě de gōutōng nénglì.
Người phỏng vấn đang đánh giá khả năng giao tiếp của ứng viên.

Tóm lại: “评估” là một động từ cực kỳ phổ biến và quan trọng trong các ngữ cảnh yêu cầu đánh giá, thẩm định hoặc phân tích. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn mở rộng khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực học thuật, nghề nghiệp, và đời sống thực tế.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 评估 (pínggū)

  1. Định nghĩa chi tiết
    a) Cấu tạo từ:
    评 (píng): bình, đánh giá

估 (gū): ước lượng, định giá

Kết hợp lại:
评估 nghĩa là đánh giá và ước lượng một cách có hệ thống để xác định giá trị, hiệu quả, mức độ hoặc kết quả của một người, sự việc, dự án, công việc, tài sản, v.v.

→ Đây là từ thường gặp trong các lĩnh vực như: tài chính, quản lý, giáo dục, xây dựng, bất động sản, kiểm định chất lượng, y tế, môi trường, tuyển dụng…

  1. Loại từ
    Động từ (动词): mang ý nghĩa thực hiện hành động đánh giá, thẩm định, ước lượng.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 评估
    评估项目风险: đánh giá rủi ro của dự án

评估员工表现: đánh giá hiệu suất nhân viên

评估财产价值: định giá tài sản

评估环境影响: đánh giá tác động môi trường

健康状况评估: đánh giá tình trạng sức khỏe

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa)
    我们需要对这个项目进行全面评估。
    Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng quánmiàn pínggū.
    Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện dự án này.

医生首先会评估病人的健康状况。
Yīshēng shǒuxiān huì pínggū bìngrén de jiànkāng zhuàngkuàng.
Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trước tiên.

房地产评估是贷款流程中的重要环节。
Fángdìchǎn pínggū shì dàikuǎn liúchéng zhōng de zhòngyào huánjié.
Định giá bất động sản là một bước quan trọng trong quy trình vay vốn.

老师正在评估学生的学习成果。
Lǎoshī zhèngzài pínggū xuéshēng de xuéxí chéngguǒ.
Giáo viên đang đánh giá kết quả học tập của học sinh.

我们每年会评估员工的绩效。
Wǒmen měinián huì pínggū yuángōng de jìxiào.
Chúng tôi sẽ đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hàng năm.

环境影响评估是大型工程项目的必要步骤。
Huánjìng yǐngxiǎng pínggū shì dàxíng gōngchéng xiàngmù de bìyào bùzhòu.
Đánh giá tác động môi trường là một bước cần thiết trong các dự án công trình lớn.

他的能力被高估了,需要重新评估。
Tā de nénglì bèi gāogū le, xūyào chóngxīn pínggū.
Năng lực của anh ta đã bị đánh giá quá cao, cần phải đánh giá lại.

  1. Một số cụm từ cố định liên quan đến 评估
    Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    评估报告 pínggū bàogào Báo cáo đánh giá
    风险评估 fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro
    财务评估 cáiwù pínggū Đánh giá tài chính
    成本评估 chéngběn pínggū Đánh giá chi phí
    性能评估 xìngnéng pínggū Đánh giá hiệu năng
    效果评估 xiàoguǒ pínggū Đánh giá hiệu quả
    价值评估 jiàzhí pínggū Định giá trị
    绩效评估 jìxiào pínggū Đánh giá hiệu suất
    项目评估 xiàngmù pínggū Đánh giá dự án
    医学评估 yīxué pínggū Đánh giá y học
  2. Tổng kết
    Từ 评估 (pínggū) là một động từ mang tính chuyên ngành, được dùng trong rất nhiều lĩnh vực từ đời sống hằng ngày đến kinh tế, tài chính, quản lý, giáo dục, y tế, v.v. Đây là một hành động nhằm xác định giá trị thực tế hoặc mức độ hiệu quả của một sự việc, sự vật hoặc con người. Biết cách dùng từ 评估 giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn.
  3. 评估 là gì?
    评估 (pínggū) là động từ (动词), có nghĩa là:
    Đánh giá, ước lượng, thẩm định, hoặc định giá một sự việc, hiện tượng, con người, tài sản,… dựa trên các tiêu chí nhất định.

Có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực như: kinh doanh, tài chính, quản lý, giáo dục, kỹ thuật, xây dựng, nhân sự,…

  1. Phân tích chữ Hán
    评 (píng): đánh giá, bình luận

估 (gū): ước lượng, đoán, định giá

→ 评估 nghĩa là đánh giá một cách có căn cứ hoặc ước lượng dựa trên tiêu chí chuyên môn.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng thường gặp
    Cấu trúc thường dùng Nghĩa
    对……进行评估 tiến hành đánh giá đối với…
    评估……的价值 đánh giá giá trị của…
    评估结果 kết quả đánh giá
    风险评估 đánh giá rủi ro
    项目评估 đánh giá dự án
  3. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    5.1. Đánh giá kết quả, chất lượng
    老师正在评估学生的期末成绩。
    Lǎoshī zhèngzài pínggū xuéshēng de qīmò chéngjì.
    Giáo viên đang đánh giá kết quả cuối kỳ của học sinh.

我们需要评估这个项目的可行性。
Wǒmen xūyào pínggū zhège xiàngmù de kěxíngxìng.
Chúng tôi cần đánh giá tính khả thi của dự án này.

5.2. Đánh giá giá trị tài sản
房地产公司来评估这栋楼的市场价值。
Fángdìchǎn gōngsī lái pínggū zhè dòng lóu de shìchǎng jiàzhí.
Công ty bất động sản đến để đánh giá giá trị thị trường của tòa nhà này.

银行在发放贷款前会先进行财务评估。
Yínháng zài fāfàng dàikuǎn qián huì xiān jìnxíng cáiwù pínggū.
Ngân hàng sẽ tiến hành đánh giá tài chính trước khi cho vay.

5.3. Đánh giá rủi ro và hiệu suất
我们必须对潜在风险进行全面评估。
Wǒmen bìxū duì qiánzài fēngxiǎn jìnxíng quánmiàn pínggū.
Chúng ta phải tiến hành đánh giá toàn diện các rủi ro tiềm ẩn.

管理层定期评估员工的工作表现。
Guǎnlǐ céng dìngqí pínggū yuángōng de gōngzuò biǎoxiàn.
Ban quản lý thường xuyên đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.

5.4. Đánh giá trong thương lượng / quyết định
在作出决定之前,我们应该先评估各种选项。
Zài zuòchū juédìng zhīqián, wǒmen yīnggāi xiān pínggū gè zhǒng xuǎnxiàng.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên đánh giá tất cả các lựa chọn.

专家团队正在评估该地区的环境影响。
Zhuānjiā tuánduì zhèngzài pínggū gāi dìqū de huánjìng yǐngxiǎng.
Nhóm chuyên gia đang đánh giá tác động môi trường của khu vực đó.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 评估
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    评估价值 pínggū jiàzhí đánh giá giá trị
    风险评估 fēngxiǎn pínggū đánh giá rủi ro
    成本评估 chéngběn pínggū đánh giá chi phí
    效果评估 xiàoguǒ pínggū đánh giá hiệu quả
    环境评估 huánjìng pínggū đánh giá môi trường
    性能评估 xìngnéng pínggū đánh giá hiệu suất
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    评估 pínggū đánh giá định lượng hoặc chuyên môn Mang tính phân tích, có hệ thống
    判断 pànduàn phán đoán, nhận định Mang tính cảm nhận hoặc trực giác
    分析 fēnxī phân tích Tập trung vào chia nhỏ và xem xét từng phần
    估价 gūjià định giá Tập trung vào giá trị vật chất
  3. Tổng kết
    评估 (pínggū) là một động từ quan trọng trong các bối cảnh chuyên môn như: tài chính, giáo dục, kỹ thuật, quản lý, pháp luật,…

Diễn tả hành động đánh giá một cách có hệ thống, có căn cứ và có tiêu chuẩn.

Rất thông dụng trong văn bản hành chính, báo cáo, thuyết trình chuyên môn.

  1. 评估 là gì?
    a. Nghĩa tiếng Trung:
    评估(pínggū) có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng, định giá một cách có hệ thống, thường dựa trên tiêu chuẩn hoặc dữ liệu nhất định.

b. Nghĩa tiếng Việt:
Đánh giá

Thẩm định

Ước tính (giá trị, chất lượng, hiệu quả…)

Định giá

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính, giáo dục, quản lý, dự án, bất động sản…

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
  2. Cấu trúc ngữ pháp
    评估 + 宾语(对象)
    → Ví dụ: 评估项目、评估风险、评估结果
    (đánh giá dự án, rủi ro, kết quả…)

对 + … + 进行评估
→ Dùng trong ngôn ngữ trang trọng
Ví dụ: 对学生的表现进行评估。
(Tiến hành đánh giá kết quả học tập của học sinh.)

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们需要评估这个项目的可行性。
    Wǒmen xūyào pínggū zhège xiàngmù de kěxíngxìng.
    Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của dự án này.

Ví dụ 2:
公司请了第三方来评估资产价值。
Gōngsī qǐng le dì sān fāng lái pínggū zīchǎn jiàzhí.
Công ty đã mời bên thứ ba để đánh giá giá trị tài sản.

Ví dụ 3:
老师正在评估学生的期末成绩。
Lǎoshī zhèngzài pínggū xuéshēng de qīmò chéngjì.
Giáo viên đang đánh giá điểm thi cuối kỳ của học sinh.

Ví dụ 4:
在做决定前,我们必须先进行全面的评估。
Zài zuò juédìng qián, wǒmen bìxū xiān jìnxíng quánmiàn de pínggū.
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải tiến hành đánh giá toàn diện.

Ví dụ 5:
这份报告详细评估了市场风险。
Zhè fèn bàogào xiángxì pínggū le shìchǎng fēngxiǎn.
Báo cáo này đánh giá chi tiết các rủi ro của thị trường.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “评估”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    评估风险 pínggū fēngxiǎn Đánh giá rủi ro
    评估价值 pínggū jiàzhí Định giá trị
    评估结果 pínggū jiéguǒ Đánh giá kết quả
    评估报告 pínggū bàogào Báo cáo đánh giá
    评估体系 pínggū tǐxì Hệ thống đánh giá
    进行评估 jìnxíng pínggū Tiến hành đánh giá
    综合评估 zōnghé pínggū Đánh giá tổng hợp
  2. So sánh:
    评估 vs 考核 vs 评价

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
评估 (pínggū) Đánh giá (dựa trên tiêu chí khách quan, chuyên môn) Dùng trong dự án, tài sản, kết quả học tập
考核 (kǎohé) Kiểm tra, chấm điểm Dùng trong công việc, hiệu suất, nhân sự
评价 (píngjià) Nhận xét, đánh giá (thường là chủ quan) Phạm vi rộng, thường dùng cho cảm nhận cá nhân

I. 评估 là gì?
1.1. Phiên âm & Nghĩa
Tiếng Trung: 评估

Pinyin: pínggū

Tiếng Việt: đánh giá, thẩm định, ước lượng, định giá

1.2. Giải nghĩa từ ghép
评 (píng): đánh giá, bình luận, nhận xét

估 (gū): ước lượng, định giá, đoán giá trị

→ 评估 là quá trình phân tích, nhận xét và đưa ra nhận định khách quan về giá trị, tình trạng, hiệu quả hoặc chất lượng của một người, một vật, một công việc, hoặc một hiện tượng nào đó.

1.3. Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như:

Tài chính: định giá tài sản, doanh nghiệp

Giáo dục: đánh giá học sinh, kết quả học tập

Kỹ thuật: đánh giá chất lượng sản phẩm, công trình

Y tế: đánh giá tình trạng sức khỏe

Quản lý dự án: đánh giá hiệu quả, rủi ro

II. Loại từ
Động từ (动词)
→ Có thể đứng độc lập làm động từ chính hoặc kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm động từ.

III. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
Cấu trúc / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
进行评估 jìnxíng pínggū tiến hành đánh giá
风险评估 fēngxiǎn pínggū đánh giá rủi ro
效果评估 xiàoguǒ pínggū đánh giá hiệu quả
价值评估 jiàzhí pínggū định giá trị
自我评估 zìwǒ pínggū tự đánh giá
专家评估 zhuānjiā pínggū đánh giá từ chuyên gia
IV. Ví dụ thực tế (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们需要对这项计划进行全面的评估。
Wǒmen xūyào duì zhè xiàng jìhuà jìnxíng quánmiàn de pínggū.
Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện kế hoạch này.

Ví dụ 2
在买房之前,你应该请专家来评估房子的价值。
Zài mǎifáng zhīqián, nǐ yīnggāi qǐng zhuānjiā lái pínggū fángzi de jiàzhí.
Trước khi mua nhà, bạn nên mời chuyên gia đến đánh giá giá trị ngôi nhà.

Ví dụ 3
老师会根据考试结果来评估学生的学习情况。
Lǎoshī huì gēnjù kǎoshì jiéguǒ lái pínggū xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên sẽ dựa vào kết quả thi để đánh giá tình hình học tập của học sinh.

Ví dụ 4
为了控制风险,我们必须先进行风险评估。
Wèile kòngzhì fēngxiǎn, wǒmen bìxū xiān jìnxíng fēngxiǎn pínggū.
Để kiểm soát rủi ro, chúng ta bắt buộc phải tiến hành đánh giá rủi ro trước.

Ví dụ 5
他的表现很难评估,因为数据不够完整。
Tā de biǎoxiàn hěn nán pínggū, yīnwèi shùjù búgòu wánzhěng.
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất khó đánh giá vì dữ liệu không đầy đủ.

Ví dụ 6
这家公司每年都会做一次员工自我评估。
Zhè jiā gōngsī měi nián dōu huì zuò yí cì yuángōng zìwǒ pínggū.
Công ty này mỗi năm đều tổ chức một lần tự đánh giá cho nhân viên.

V. Một số cách kết hợp mở rộng
Thành ngữ/Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
性能评估 đánh giá hiệu suất
心理评估 đánh giá tâm lý
环境影响评估 đánh giá tác động môi trường
项目评估 đánh giá dự án
数据评估 đánh giá dữ liệu
VI. Sự khác biệt giữa 评估 và 评价
Từ Nghĩa Sử dụng
评估 đánh giá (có hệ thống, thường mang tính định lượng và chuyên môn) thường dùng trong kỹ thuật, tài chính, phân tích rủi ro…
评价 nhận xét, đánh giá (mang tính cảm nhận, chủ quan hơn) dùng trong đời sống, học tập, nhận định cá nhân
Ví dụ:

他对这部电影的评价很高。→ Anh ấy đánh giá bộ phim này rất cao (mang tính cảm nhận)

公司请专家对这项投资进行评估。→ Công ty mời chuyên gia đánh giá khoản đầu tư này (phân tích chuyên môn)

  1. 评估 là gì?
    评估 (pínggū) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Đánh giá, ước lượng, thẩm định, hoặc định giá một đối tượng, tình huống, sự việc hay giá trị cụ thể nào đó, dựa trên tiêu chuẩn nhất định.

Tùy vào ngữ cảnh, “评估” có thể được hiểu là:

Đánh giá hiệu quả công việc

Định giá tài sản

Thẩm định mức độ rủi ro, giá trị, năng lực, v.v.

  1. Phân tích từ vựng
    评 (píng): bình luận, đánh giá

估 (gū): ước lượng, định giá

→ 评估: đánh giá một cách có hệ thống và có căn cứ.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    Dùng để miêu tả hành động đánh giá, thẩm định một sự vật/sự việc cụ thể nào đó.
  2. Một số cấu trúc đi kèm
    Cấu trúc Nghĩa
    对……进行评估 Tiến hành đánh giá đối với…
    评估……的价值 Đánh giá giá trị của…
    评估结果 Kết quả đánh giá
    评估标准 Tiêu chuẩn đánh giá
    评估报告 Báo cáo đánh giá
  3. Các lĩnh vực thường dùng từ “评估”
    Kinh tế, tài chính (đánh giá giá trị tài sản, đầu tư)

Quản lý (đánh giá hiệu suất làm việc, năng lực nhân viên)

Giáo dục (đánh giá học sinh, chương trình học)

Y tế (đánh giá tình trạng bệnh nhân, nguy cơ sức khỏe)

Xây dựng, kỹ thuật (đánh giá độ an toàn công trình, dự án)

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们需要对这个项目进行全面评估。
    Wǒmen xūyào duì zhège xiàngmù jìnxíng quánmiàn pínggū.
    Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện dự án này.

Ví dụ 2:
专家正在评估这栋楼的结构安全性。
Zhuānjiā zhèngzài pínggū zhè dòng lóu de jiégòu ānquánxìng.
Các chuyên gia đang đánh giá độ an toàn kết cấu của tòa nhà này.

Ví dụ 3:
请你评估一下这个计划的可行性。
Qǐng nǐ pínggū yíxià zhège jìhuà de kěxíngxìng.
Làm ơn hãy đánh giá khả năng thực hiện của kế hoạch này.

Ví dụ 4:
这次评估的结果将影响我们的决策。
Zhè cì pínggū de jiéguǒ jiāng yǐngxiǎng wǒmen de juécè.
Kết quả đánh giá lần này sẽ ảnh hưởng đến quyết định của chúng tôi.

Ví dụ 5:
他们请了一位专业人士来评估公司的市场价值。
Tāmen qǐng le yí wèi zhuānyè rénshì lái pínggū gōngsī de shìchǎng jiàzhí.
Họ đã mời một chuyên gia đến để đánh giá giá trị thị trường của công ty.

Ví dụ 6:
在招聘过程中,公司会对应聘者的能力进行评估。
Zài zhāopìn guòchéng zhōng, gōngsī huì duì yìngpìnzhě de nénglì jìnxíng pínggū.
Trong quá trình tuyển dụng, công ty sẽ đánh giá năng lực của ứng viên.

Ví dụ 7:
老师根据学生的表现进行期末评估。
Lǎoshī gēnjù xuéshēng de biǎoxiàn jìnxíng qīmò pínggū.
Giáo viên đánh giá cuối kỳ dựa trên biểu hiện của học sinh.

Ví dụ 8:
保险公司需要评估你的风险等级。
Bǎoxiǎn gōngsī xūyào pínggū nǐ de fēngxiǎn děngjí.
Công ty bảo hiểm cần đánh giá mức độ rủi ro của bạn.

Ví dụ 9:
他写了一份关于环境影响的评估报告。
Tā xiě le yí fèn guānyú huánjìng yǐngxiǎng de pínggū bàogào.
Anh ấy đã viết một báo cáo đánh giá về tác động môi trường.

Ví dụ 10:
政府正在评估新政策的长期效果。
Zhèngfǔ zhèngzài pínggū xīn zhèngcè de chángqī xiàoguǒ.
Chính phủ đang đánh giá hiệu quả lâu dài của chính sách mới.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    分析 fēnxī Phân tích
    判断 pànduàn Phán đoán
    测量 cèliáng Đo lường
    报告 bàogào Báo cáo
    价值 jiàzhí Giá trị
  2. Tổng kết
    评估 (pínggū) là từ rất phổ biến trong môi trường học thuật, kinh tế, kinh doanh, kỹ thuật và quản lý.

Có thể hiểu là đánh giá, ước lượng, định giá, dùng khi nói đến việc phân tích một vấn đề một cách khách quan và có căn cứ.

Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu học thuật, báo cáo, hoặc trong giao tiếp công việc bằng tiếng Trung.

  1. 评估 là gì?
    Chữ Hán: 评估

Phiên âm: píng gū

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:
评估 có nghĩa là đánh giá, ước lượng, thẩm định, hoặc định giá. Từ này thường dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, quản lý dự án, giáo dục, y tế… để thể hiện hành động xem xét và đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng, mức độ hoặc rủi ro của một đối tượng hay sự việc nào đó.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Cấu tạo từ:
    评 (píng): bình luận, đánh giá

估 (gū): ước lượng, phỏng đoán, định giá
→ 评估 kết hợp lại có nghĩa là đánh giá dựa trên việc phân tích và ước lượng

b. Các trường hợp sử dụng phổ biến của từ 评估:
Đánh giá rủi ro: 风险评估 (fēng xiǎn píng gū)

Đánh giá hiệu suất: 绩效评估 (jì xiào píng gū)

Đánh giá giá trị tài sản: 资产评估 (zī chǎn píng gū)

Đánh giá kết quả học tập: 学业评估 (xué yè píng gū)

  1. Cách dùng trong câu
    Một số cụm từ đi kèm thường dùng:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    进行评估 jìn xíng píng gū tiến hành đánh giá
    提供评估 tí gōng píng gū cung cấp đánh giá
    做出评估 zuò chū píng gū đưa ra đánh giá
    专业评估 zhuān yè píng gū đánh giá chuyên nghiệp
    初步评估 chū bù píng gū đánh giá sơ bộ
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Câu đơn giản:
    我们需要对这个项目进行全面评估。
    Wǒ men xū yào duì zhè ge xiàng mù jìn xíng quán miàn píng gū.
    Chúng tôi cần tiến hành đánh giá toàn diện về dự án này.

专家正在评估这项新技术的可行性。
Zhuān jiā zhèng zài píng gū zhè xiàng xīn jì shù de kě xíng xìng.
Các chuyên gia đang đánh giá tính khả thi của công nghệ mới này.

我想请你帮我评估一下这个商业计划。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ píng gū yí xià zhè ge shāng yè jì huà.
Tôi muốn nhờ bạn đánh giá giúp kế hoạch kinh doanh này.

经过评估,我们决定不投资该项目。
Jīng guò píng gū, wǒ men jué dìng bù tóu zī gāi xiàng mù.
Sau khi đánh giá, chúng tôi quyết định không đầu tư vào dự án đó.

医生对病人的心理状况做了评估。
Yī shēng duì bìng rén de xīn lǐ zhuàng kuàng zuò le píng gū.
Bác sĩ đã đánh giá tình trạng tâm lý của bệnh nhân.

Câu nâng cao:
学校每学期都会对学生的学习成果进行评估。
Xué xiào měi xué qī dōu huì duì xué shēng de xué xí chéng guǒ jìn xíng píng gū.
Mỗi học kỳ, nhà trường đều tiến hành đánh giá kết quả học tập của học sinh.

在进行市场推广之前,企业应先进行市场评估。
Zài jìn xíng shì chǎng tuī guǎng zhī qián, qǐ yè yīng xiān jìn xíng shì chǎng píng gū.
Trước khi triển khai tiếp thị, doanh nghiệp nên thực hiện đánh giá thị trường.

资产评估报告已经提交给财务部门。
Zī chǎn píng gū bào gào yǐ jīng tí jiāo gěi cái wù bù mén.
Báo cáo đánh giá tài sản đã được nộp cho bộ phận tài chính.

他对自己的能力有一个客观的评估。
Tā duì zì jǐ de néng lì yǒu yí gè kè guān de píng gū.
Anh ấy có một sự đánh giá khách quan về năng lực của mình.

政府部门对疫情影响进行了全面评估。
Zhèng fǔ bù mén duì yì qíng yǐng xiǎng jìn xíng le quán miàn píng gū.
Cơ quan chính phủ đã tiến hành đánh giá toàn diện về ảnh hưởng của dịch bệnh.