Thứ Tư, Tháng 5 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Uncategorized 册子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

册子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

册子 (cèzi) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là tập sách nhỏ, cuốn sách mỏng, hoặc tài liệu dạng sách nhỏ. Nó thường được dùng để chỉ các loại sách, tài liệu hoặc ấn phẩm có kích thước nhỏ, không quá dày, chẳng hạn như sách hướng dẫn, sách bài tập, hoặc tài liệu quảng cáo. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, xuất bản, hoặc các tài liệu thông tin.

0
251
5/5 - (1 bình chọn)

册子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

册子 (cèzi) là gì? “册子” (cèzi) trong tiếng Trung có nghĩa là sách nhỏ, tập sách hoặc quyển sổ. Nó thường được dùng để chỉ các loại sách có kích thước nhỏ, dạng cuốn, có thể là tài liệu hướng dẫn, tờ rơi thông tin, hoặc sổ tay.

Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ các loại tài liệu nhỏ gọn, dễ mang theo.

Mẫu câu ví dụ
请把那本册子给我。 Qǐng bǎ nà běn cèzi gěi wǒ. → Vui lòng đưa quyển sách nhỏ đó cho tôi.

这本册子介绍了中国文化。 Zhè běn cèzi jièshào le Zhōngguó wénhuà. → Quyển sách nhỏ này giới thiệu về văn hóa Trung Quốc.

你可以在这里领取宣传册子。 Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ lǐngqǔ xuānchuán cèzi. → Bạn có thể nhận được sách quảng bá tại đây.

他随身带着一本笔记册子。 Tā suíshēn dàizhe yī běn bǐjì cèzi. → Anh ấy mang theo một quyển sổ ghi chú bên mình.

这本册子里有很多重要信息。 Zhè běn cèzi lǐ yǒu hěn duō zhòngyào xìnxī. → Quyển sách nhỏ này có rất nhiều thông tin quan trọng.

册子 (cèzi) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là tập sách nhỏ, cuốn sách mỏng, hoặc tài liệu dạng sách nhỏ. Nó thường được dùng để chỉ các loại sách, tài liệu hoặc ấn phẩm có kích thước nhỏ, không quá dày, chẳng hạn như sách hướng dẫn, sách bài tập, hoặc tài liệu quảng cáo. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, xuất bản, hoặc các tài liệu thông tin.

Dưới đây là giải thích chi tiết về 册子, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí): 册子 chỉ một vật thể cụ thể, thường là một cuốn sách nhỏ hoặc tập tài liệu.
    Nó có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    册子 thường đi kèm với số từ (数词 / shùcí) và lượng từ (量词 / liàngcí) như (běn) để chỉ số lượng, ví dụ: 一本册子 (yī běn cèzi) – một cuốn sách nhỏ.
  2. Nghĩa và cách sử dụng
    Nghĩa chính: Chỉ một cuốn sách hoặc tập tài liệu mỏng, thường có nội dung ngắn gọn, dễ mang theo. Ví dụ: sách hướng dẫn, sách bài tập, hoặc tài liệu quảng cáo.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong giáo dục: để chỉ sách bài tập, tài liệu học tập.
    Trong thương mại: để chỉ catalogue, brochure, hoặc sách quảng cáo sản phẩm.
    Trong đời sống: để chỉ các loại sách nhỏ như sổ tay, cẩm nang.
    Từ đồng nghĩa:
    小册子 (xiǎo cèzi): Tập sách nhỏ (nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn).
    书 (shū): Sách (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là sách mỏng).
    手册 (shǒucè): Sổ tay, cẩm nang (thường mang tính hướng dẫn).
    Từ trái nghĩa:
    大书 (dà shū): Sách lớn (ít dùng, mang tính tương phản).
    厚书 (hòu shū): Sách dày.
  3. Cấu trúc ngữ pháp
    册子 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Số từ + Lượng từ () + 册子: Chỉ số lượng sách nhỏ.
Ví dụ: 两本册子 (liǎng běn cèzi) – Hai cuốn sách nhỏ.
册子 + 动词 (động từ): Chỉ hành động liên quan đến sách nhỏ.
Ví dụ: 买册子 (mǎi cèzi) – Mua sách nhỏ.
册子 + 的 + Danh từ: Chỉ nội dung hoặc đặc điểm của sách nhỏ.
Ví dụ: 学习的册子 (xuéxí de cèzi) – Sách nhỏ dùng để học.
在册子上 + 动词: Chỉ hành động thực hiện trên sách nhỏ.
Ví dụ: 在册子上写字 (zài cèzi shàng xiě zì) – Viết chữ trên sách nhỏ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 册子 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Trong ngữ cảnh giáo dục
Câu: 老师给我们发了一本册子,里面有很多练习题。
Phiên âm: Lǎoshī gěi wǒmen fā le yī běn cèzi, lǐmiàn yǒu hěn duō liànxí tí.
Nghĩa: Giáo viên phát cho chúng tôi một cuốn sách nhỏ, bên trong có rất nhiều bài tập.
Ví dụ 2: Trong ngữ cảnh thương mại
Câu: 这家店的册子介绍了他们的产品。
Phiên âm: Zhè jiā diàn de cèzet jieshào le tāmen de chǎnpǐn.
Nghĩa: Cuốn sách nhỏ của cửa hàng này giới thiệu về các sản phẩm của họ.
Ví dụ 3: Trong đời sống hàng ngày
Câu: 我在火车站买了一本旅游册子。
Phiên âm: Wǒ zài huǒchēzhàn mǎi le yī běn lǚyóu cèzi.
Nghĩa: Tôi đã mua một cuốn sách nhỏ về du lịch ở ga tàu.
Ví dụ 4: Mô tả hành động liên quan đến 册子
Câu: 他在册子上写了自己的名字。
Phiên âm: Tā zài cèzi shàng xiě le zìjǐ de míngzi.
Nghĩa: Anh ấy viết tên của mình lên cuốn sách nhỏ.
Ví dụ 5: Kết hợp với tính từ
Câu: 这本册子很薄,读起来很快。
Phiên âm: Zhè běn cèzi hěn báo, dú qǐlái hěn kuài.
Nghĩa: Cuốn sách nhỏ này rất mỏng, đọc rất nhanh.
Ví dụ 6: Trong câu hỏi
Câu: 你有没有一本关于历史的册子?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu yī běn guānyú lìshǐ de cèzi?
Nghĩa: Bạn có cuốn sách nhỏ nào về lịch sử không?
Ví dụ 7: Trong ngữ cảnh hướng dẫn
Câu: 请仔细阅读这本册子里的说明。
Phiên âm: Qǐng zǐxì yuèdú zhè běn cèzi lǐ de shuōmíng.
Nghĩa: Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong cuốn sách nhỏ này.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    册子 thường mang tính trung lập, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ các sách lớn, dày.
    Khi muốn nhấn mạnh tính nhỏ gọn, có thể dùng 小册子 (xiǎo cèzi).
    Trong văn nói, người bản xứ đôi khi lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng, ví dụ: 给我一本册子 có thể nói thành 给我册子.
    册子 không dùng để chỉ các tài liệu dạng tờ rời (như tờ rơi – 传单 / chuándān) hoặc sách điện tử (电子书 / diànzǐ shū).
  2. Từ liên quan
    词汇 / Từ vựng:
    书 (shū): Sách (nghĩa chung).
    小册子 (xiǎo cèzi): Tập sách nhỏ.
    手册 (shǒucè): Sổ tay, cẩm nang.
    杂志 (zázhì): Tạp chí.
    Thành ngữ liên quan:
    书香门第 (shūxiāng méndì): Gia đình có truyền thống học vấn (gián tiếp liên quan đến sách).
    开卷有益 (kāijuàn yǒuyì): Mở sách ra là có lợi (nhấn mạnh giá trị của việc đọc sách).
  1. Định nghĩa từ “册子”
    Cấu tạo từ:
    册 (cè): quyển, sổ, cuốn – dùng để chỉ vật có dạng sách, được đóng thành từng quyển.

子 (zi): hậu tố thường dùng trong danh từ để chỉ vật nhỏ hoặc tạo danh từ trừu tượng.

→ 册子 (cèzi): là một quyển sách mỏng, tập nhỏ, hoặc tài liệu in ấn đơn giản, thường dùng để giới thiệu, ghi chép, hướng dẫn, hoặc phát hành cho mục đích quảng bá, học tập, ghi chú, hành chính…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí)
  2. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của “册子”
    3.1. Tài liệu mỏng, sách nhỏ (dưới dạng sổ tay, hướng dẫn)
    通常这些小册子是免费发放的。
    Phiên âm: Tōngcháng zhèxiē xiǎo cèzi shì miǎnfèi fāfàng de.
    Dịch nghĩa: Thông thường những cuốn sách nhỏ này được phát miễn phí.

学校给每位新生发了一本学生手册小册子。
Phiên âm: Xuéxiào gěi měi wèi xīnshēng fā le yī běn xuéshēng shǒucè xiǎo cèzi.
Dịch nghĩa: Trường phát cho mỗi sinh viên mới một cuốn sổ tay học sinh nhỏ.

你看过那本介绍公司业务的小册子吗?
Phiên âm: Nǐ kàn guò nà běn jièshào gōngsī yèwù de xiǎo cèzi ma?
Dịch: Bạn đã xem cuốn tài liệu nhỏ giới thiệu về hoạt động công ty chưa?

3.2. Sổ ghi chép, ghi danh sách
他随身带着一个小册子,用来记账。
Phiên âm: Tā suíshēn dàizhe yī gè xiǎo cèzi, yòng lái jìzhàng.
Dịch: Anh ấy luôn mang theo một quyển sổ nhỏ để ghi chép sổ sách.

老师发了一本册子让我们写下每日反思。
Phiên âm: Lǎoshī fā le yī běn cèzi ràng wǒmen xiě xià měirì fǎnsī.
Dịch: Giáo viên phát một quyển sổ để chúng tôi viết phản tỉnh hằng ngày.

3.3. Tờ rơi quảng cáo, cẩm nang thông tin
那些旅游册子里面有很多景点的照片。
Phiên âm: Nàxiē lǚyóu cèzi lǐmiàn yǒu hěn duō jǐngdiǎn de zhàopiàn.
Dịch: Những tờ cẩm nang du lịch đó có rất nhiều ảnh của các địa điểm.

我在展会上拿了一堆宣传册子。
Phiên âm: Wǒ zài zhǎnhuì shàng ná le yī duī xuānchuán cèzi.
Dịch: Tôi đã lấy một chồng tờ rơi quảng bá tại hội chợ triển lãm.

  1. Từ vựng mở rộng & cụm từ thường đi với 册子
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu với phiên âm và dịch nghĩa
    小册子 (xiǎo cèzi) Tập nhỏ, sổ nhỏ, tài liệu mỏng 这是一本健康知识的小册子。
    Zhè shì yī běn jiànkāng zhīshì de xiǎo cèzi.
    Đây là một tập tài liệu nhỏ về kiến thức sức khỏe.
    宣传册子 (xuānchuán cèzi) Tờ rơi quảng cáo, tập thông tin 公司印了很多宣传册子来吸引客户。
    Gōngsī yìn le hěn duō xuānchuán cèzi lái xīyǐn kèhù.
    Công ty in rất nhiều tờ rơi để thu hút khách hàng.
    手册 / 手册子 (shǒucè / shǒucèzi) Sổ tay, sách hướng dẫn 使用手册子在包装盒里。
    Shǐyòng shǒucèzi zài bāozhuāng hé lǐ.
    Sách hướng dẫn sử dụng nằm trong hộp.
    记录册子 (jìlù cèzi) Sổ ghi chép, nhật ký 他每天用记录册子写下重要的事。
    Tā měitiān yòng jìlù cèzi xiě xià zhòngyào de shì.
    Mỗi ngày anh ấy dùng sổ ghi chép để viết lại những việc quan trọng.
  2. So sánh “册子” với các khái niệm tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “册子”
    书 (shū) Sách Gồm cả sách dày, sách học thuật “册子” là sách mỏng, không phải sách học thuật chuyên sâu
    手册 (shǒucè) Sổ tay Sổ hướng dẫn sử dụng, kỹ thuật “手册” mang tính chuyên biệt hơn, dùng để tra cứu kỹ thuật
    笔记本 (bǐjìběn) Tập vở, sổ ghi chép Thường dùng để viết tay “册子” có thể in sẵn nội dung, còn “笔记本” để ghi tay
    画册 (huàcè) Tập tranh Tài liệu hình ảnh là chủ yếu “画册” thiên về hình ảnh, “册子” có thể toàn chữ hoặc lẫn cả chữ và hình
  3. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 册子 (cèzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Sách mỏng, tài liệu nhỏ, sổ tay, tờ rơi
    Bối cảnh sử dụng Quảng cáo, học tập, hành chính, ghi chú, triển lãm, hướng dẫn kỹ thuật
    Ví dụ phổ biến 小册子 / 宣传册子 / 记录册子 / 健康手册子等
    Điểm nổi bật Không mang tính học thuật sâu; dễ in, dễ phát hành; thường phát miễn phí
  4. 册子 là gì?
    册子 (cèzi) là một danh từ tiếng Trung, chỉ một loại tài liệu mỏng được đóng thành tập, có thể là sổ tay, tập quảng cáo, tài liệu giảng dạy, hướng dẫn sử dụng hoặc tập bài tập.

Đặc điểm của 册子:

Mỏng, thường chỉ gồm vài chục trang.

Có thể đóng gáy hoặc gấp lại.

Nội dung thường tập trung vào một chủ đề.

Phổ biến trong học tập, công việc, quảng bá, du lịch, hội chợ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc sử dụng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa
    一本册子 một tập tài liệu
    看册子 xem tập sách
    写册子 viết tập tài liệu
    发册子 phát tập sách
    册子里有… trong tập có…
  3. Các loại 册子 thường gặp
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    宣传册子 xuānchuán cèzi Tập quảng cáo
    教学册子 jiàoxué cèzi Tài liệu giảng dạy
    说明册子 shuōmíng cèzi Tập hướng dẫn
    练习册子 liànxí cèzi Tập bài tập
    登记册子 dēngjì cèzi Sổ đăng ký
  4. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    这本册子介绍了新产品的功能。
    Zhè běn cèzi jièshào le xīn chǎnpǐn de gōngnéng.
    Tập sách này giới thiệu chức năng của sản phẩm mới.

我在展会上拿了一些宣传册子。
Wǒ zài zhǎnhuì shàng ná le yīxiē xuānchuán cèzi.
Tôi đã lấy một số tập quảng cáo tại hội chợ triển lãm.

请认真阅读这本说明册子。
Qǐng rènzhēn yuèdú zhè běn shuōmíng cèzi.
Xin hãy đọc kỹ tập hướng dẫn sử dụng này.

每个学生都会分到一本教学册子。
Měi gè xuéshēng dōu huì fēndào yī běn jiàoxué cèzi.
Mỗi học sinh sẽ được phát một tập tài liệu giảng dạy.

他把名字写在了登记册子上。
Tā bǎ míngzì xiě zài le dēngjì cèzi shàng.
Anh ấy viết tên mình vào sổ đăng ký.

这本练习册子适合初学者使用。
Zhè běn liànxí cèzi shìhé chūxuézhě shǐyòng.
Tập bài tập này phù hợp cho người mới học.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Khác biệt
    书 shū Sách nói chung, thường dày, nội dung toàn diện hơn 册子.
    手册 shǒucè Sổ tay, thường nhỏ gọn và hướng dẫn thao tác. Là một loại 册子.
    折页 zhéyè Tờ rơi gấp, không đóng thành tập như 册子.

I. Định nghĩa và loại từ
Từ: 册子
Phiên âm: cèzi
Loại từ: Danh từ

  1. Định nghĩa:
    册子 dùng để chỉ sách nhỏ, tập mỏng, có thể là sách ghi chép, sổ tay, sách quảng cáo, tài liệu phát tay, tờ gấp thông tin hoặc tài liệu in dạng quyển nhưng không dày như sách truyền thống.

Từ này thường ám chỉ dạng tập đóng gáy hoặc xếp thành quyển, thường có mục đích thông tin, ghi chép, tuyên truyền hoặc hướng dẫn.

II. Đặc điểm ngữ pháp
Từ loại: Danh từ

Lượng từ thường dùng:

一本 (yī běn): một cuốn

一册 (yī cè): một tập

一本小册子 (yī běn xiǎo cèzi): một tập sách nhỏ

III. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh Ý nghĩa
Giáo dục Tập bài tập, sổ tay học sinh, hướng dẫn học
Hành chính Hồ sơ, sổ đăng ký, biểu mẫu quy trình
Kinh doanh Tờ rơi, sách giới thiệu sản phẩm, quảng cáo
Văn hóa Sách hướng dẫn triển lãm, du lịch, bảo tàng

IV. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)

  1. 教育类 – Dùng trong giáo dục
    例句 1:
    老师发给我们一本练习册子。
    Lǎoshī fā gěi wǒmen yī běn liànxí cèzi.
    Thầy giáo phát cho chúng tôi một quyển tập bài tập.

例句 2:
这本册子里有所有的课程安排。
Zhè běn cèzi lǐ yǒu suǒyǒu de kèchéng ānpái.
Tập sách này có đầy đủ lịch trình các môn học.

  1. 商业类 – Dùng trong thương mại, quảng cáo
    例句 3:
    公司印了很多宣传册子,分发给顾客。
    Gōngsī yìn le hěn duō xuānchuán cèzi, fēnfā gěi gùkè.
    Công ty in rất nhiều tờ rơi quảng cáo và phân phát cho khách hàng.

例句 4:
你可以在前台拿一份产品介绍册子。
Nǐ kěyǐ zài qiántái ná yī fèn chǎnpǐn jièshào cèzi.
Bạn có thể lấy một cuốn giới thiệu sản phẩm ở quầy lễ tân.

  1. 生活类 – Dùng trong đời sống thường nhật
    例句 5:
    他随身带着一本记事册子,方便记录。
    Tā suíshēn dàizhe yī běn jìshì cèzi, fāngbiàn jìlù.
    Anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay nhỏ để tiện ghi chú.

例句 6:
这本旅游册子介绍了城市的主要景点。
Zhè běn lǚyóu cèzi jièshào le chéngshì de zhǔyào jǐngdiǎn.
Tập tài liệu du lịch này giới thiệu các điểm tham quan chính của thành phố.

  1. 行政类 – Dùng trong hành chính, ghi chép
    例句 7:
    他们把会议纪要记录在册子里。
    Tāmen bǎ huìyì jìyào jìlù zài cèzi lǐ.
    Họ ghi biên bản cuộc họp vào cuốn sổ.

例句 8:
新员工手册是一本详细的册子,内容包括公司规章制度。
Xīn yuángōng shǒucè shì yī běn xiángxì de cèzi, nèiróng bāokuò gōngsī guīzhāng zhìdù.
Sổ tay nhân viên mới là một quyển sách nhỏ chi tiết, bao gồm quy định nội bộ công ty.

V. Một số cụm từ đi với 册子
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
宣传册子 xuānchuán cèzi Tập tài liệu quảng cáo
旅游册子 lǚyóu cèzi Tập hướng dẫn du lịch
指南册子 zhǐnán cèzi Sách hướng dẫn
说明册子 shuōmíng cèzi Tập hướng dẫn sử dụng
记事册子 jìshì cèzi Sổ ghi chú, sổ tay

VI. Phân biệt 册子 với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
册子 cèzi Sách mỏng, tập nhỏ Mang tính tiện lợi, phổ biến
书 shū Sách Khái quát hơn, có thể dày, mang tính học thuật cao hơn
手册 shǒucè Sổ tay hướng dẫn Tập hợp thông tin dùng để tra cứu nhanh
笔记本 bǐjìběn Sổ ghi chép Thường dùng để ghi tay cá nhân
目录册 mùlù cè Tập danh mục Sách nhỏ liệt kê danh mục sản phẩm, mục lục, v.v.