
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 814
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 算了
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 算了, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung.
Nghĩa cốt lõi: thôi bỏ đi, không tiếp tục nữa. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: forget it; let it go. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
算了 – suàn le – thôi bỏ đi, không tiếp tục nữa – forget it; let it go.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: suàn le. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 算了. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 算了, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 算了, đặt trong bối cảnh cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 算了.
Tổ hợp thường gặp: 算了吧.
Tổ hợp thường gặp: ……算了.
Tổ hợp thường gặp: 不……了,算了.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. 算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 算了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 算了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Công thức 2: 算了吧.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Công thức 3: ……算了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Công thức 4: 不……了,算了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Công thức 5: 算了,我们…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Công thức 6: 算了,别再…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 这件事就算了.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 算了,还是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 算了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 算了吧. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: ……算了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 不……了,算了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 算了,我们……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 算了,别再……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 这件事就算了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 算了,还是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 既然商店没有货,那就算了吧。 – Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. – Since the shop is out of stock, let’s forget it.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 算了,今天太晚了,明天再讨论。 – Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. – Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 这点小误会就算了,不要再争吵。 – Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. – Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 – Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. – If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 我不想再追究了,算了吧。 – Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. – I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 算了,我还是自己去办公室问清楚。 – Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. – Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 – Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 算了, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 算了.
Cụm hoặc mô hình: 算了吧.
Cụm hoặc mô hình: ……算了.
Cụm hoặc mô hình: 不……了,算了.
Cụm hoặc mô hình: 算了,我们…….
Cụm hoặc mô hình: 算了,别再…….
Cụm hoặc mô hình: 这件事就算了.
Cụm hoặc mô hình: 算了,还是…….
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
Mẫu câu 2:
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Mẫu câu 3:
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Mẫu câu 4:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Mẫu câu 5:
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Mẫu câu 6:
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Mẫu câu 7:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
既然商店没有货,那就算了吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tham khảo thêm diễn đàn tiếng Trung HSK 6.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
我不想再追究了,算了吧。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 算了 / suàn le / thôi bỏ đi, không tiếp tục nữa / forget it; let it go. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 算了 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
Ví dụ 2:
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
Ví dụ 3:
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
Ví dụ 4:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
Ví dụ 5:
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
Ví dụ 6:
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
Ví dụ 7:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
既然商店没有货,那就算了吧。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 所以,大家先别急着作出判断。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
这点小误会就算了,不要再争吵。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
我不想再追究了,算了吧。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
既然商店没有货,那就算了吧。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
这点小误会就算了,不要再争吵。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
我不想再追究了,算了吧。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
既然商店没有货,那就算了吧。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
这点小误会就算了,不要再争吵。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
我不想再追究了,算了吧。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
既然商店没有货,那就算了吧。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
我不想再追究了,算了吧。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
既然商店没有货,那就算了吧。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
这点小误会就算了,不要再争吵。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
我不想再追究了,算了吧。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
既然商店没有货,那就算了吧。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
我不想再追究了,算了吧。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
既然商店没有货,那就算了吧。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
这点小误会就算了,不要再争吵。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
我不想再追究了,算了吧。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
既然商店没有货,那就算了吧。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
我不想再追究了,算了吧。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
既然商店没有货,那就算了吧。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
这点小误会就算了,不要再争吵。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
我不想再追究了,算了吧。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 这说明我们不能只看事情的表面。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
既然商店没有货,那就算了吧。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
这点小误会就算了,不要再争吵。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
我不想再追究了,算了吧。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
既然商店没有货,那就算了吧。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
这点小误会就算了,不要再争吵。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
我不想再追究了,算了吧。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
既然商店没有货,那就算了吧。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
这点小误会就算了,不要再争吵。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
我不想再追究了,算了吧。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
既然商店没有货,那就算了吧。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
这点小误会就算了,不要再争吵。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.
Bối cảnh xuyên suốt: Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
芳玲:算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
阮明武:我们还要考虑其他人的实际需要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Nguyen Minh Vu: We must also consider other people’s practical needs.
丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
黎云英:既然商店没有货,那就算了吧。
Lí Yún Yīng: Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Lê Vân Anh: Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Le Van Anh: Since the shop is out of stock, let’s forget it.
水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.
丁垂杨:算了,今天太晚了,明天再讨论。
Dīng Chuí Yáng: Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Đinh Thùy Dương: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Dinh Thuy Duong: Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
黎云英:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Lí Yún Yīng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Le Van Anh: Next we should check whether this arrangement actually works.
水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.
阮明武:这点小误会就算了,不要再争吵。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Nguyen Minh Vu: Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.
黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
水仙:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Different situations may require different wording, however.
芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.
阮明武:如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
Nguyen Minh Vu: If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.
黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.
水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.
芳玲:相关人员需要在明天之前收到通知。
Fāng Líng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Phương Linh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Phuong Linh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
阮明武:我不想再追究了,算了吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Nguyễn Minh Vũ: Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
Nguyen Minh Vu: I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
黎云英:这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.
阮明武:我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu: I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.
黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:算了,我还是自己去办公室问清楚。
Fāng Líng: Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Phương Linh: Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Phuong Linh: Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: So nobody should rush to a conclusion.
水仙:既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
芳玲:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Fāng Líng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Phương Linh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Phuong Linh: That does not mean the other approaches have no value.
阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙:这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.
阮明武:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Nguyen Minh Vu: Only by checking the facts can everyone feel reassured.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
阮明武:算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.
黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
水仙:如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
丁垂杨:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Dinh Thuy Duong: The discussion also changed everyone’s earlier views.
黎云英:既然商店没有货,那就算了吧。
Lí Yún Yīng: Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Lê Vân Anh: Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Le Van Anh: Since the shop is out of stock, let’s forget it.
水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.
丁垂杨:我不想再追究了,算了吧。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Đinh Thùy Dương: Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
Dinh Thuy Duong: I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
水仙:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Shuǐ Xiān: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thủy Tiên: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Thuy Tien: We also need to review the process to prevent recurrence.
芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.
阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.
丁垂杨:算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.
芳玲:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: Understanding the cause is essential before solving the problem.
阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
丁垂杨:这点小误会就算了,不要再争吵。
Dīng Chuí Yáng: Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Đinh Thùy Dương: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Dinh Thuy Duong: Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.
水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
算了,今天太晚了,明天再讨论。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
这点小误会就算了,不要再争吵。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. Different situations may require different wording, however.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Rúguǒ xiū lǐ fèi bǐ xīn jī qì hái guì, gāncuì suànle. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
既然商店没有货,那就算了吧。
Jì rán shāng diàn méiyǒu huò, nà jiù suànle ba.
Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy.
Since the shop is out of stock, let’s forget it.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
算了,我还是自己去办公室问清楚。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
算了,今天太晚了,明天再讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Suànle, jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. We can apply this experience to our next event.
先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.
这点小误会就算了,不要再争吵。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.
谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.
我不想再追究了,算了吧。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it.
我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
我不想再追究了,算了吧。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒ bù xiǎng zài zhuī jiū le, suànle ba. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
I don’t want to pursue it further; let’s drop it. This reminds us that communication matters as much as execution.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè diǎn xiǎo wù huì jiù suànle, bùyào zài zhēng chǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
算了,我还是自己去办公室问清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Suànle, wǒ háishì zìjǐ qù bàngōngshì wèn qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Never mind; I’ll go to the office and ask in person. We should also explain the possible consequences.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 算了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 算了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 算了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 算了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 算了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 算了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 算了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 算了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “既然商店没有货,那就算了吧。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “算了,今天太晚了,明天再讨论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这点小误会就算了,不要再争吵。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “我不想再追究了,算了吧。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “算了,我还是自己去办公室问清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然商店没有货,那就算了吧。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “算了,今天太晚了,明天再讨论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这点小误会就算了,不要再争吵。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “我不想再追究了,算了吧。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “算了,我还是自己去办公室问清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然商店没有货,那就算了吧。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “算了,今天太晚了,明天再讨论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这点小误会就算了,不要再争吵。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我不想再追究了,算了吧。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “算了,我还是自己去办公室问清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 既然商店没有货,那就算了吧。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. / Since the shop is out of stock, let’s forget it.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 算了,今天太晚了,明天再讨论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. / Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 这点小误会就算了,不要再争吵。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. / Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 如果修理费比新机器还贵,干脆算了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. / If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 我不想再追究了,算了吧。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi không muốn truy cứu nữa, thôi đi. / I don’t want to pursue it further; let’s drop it.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 算了,我还是自己去办公室问清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi vậy, tôi tự tới văn phòng hỏi cho rõ. / Never mind; I’ll go to the office and ask in person.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 既然商店没有货,那就算了吧。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã cửa hàng hết hàng thì thôi vậy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Since the shop is out of stock, let’s forget it. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 算了,今天太晚了,明天再讨论。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi, hôm nay muộn rồi, mai bàn tiếp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Forget it; it’s too late today. Let’s discuss it tomorrow. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 这点小误会就算了,不要再争吵。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiểu lầm nhỏ này bỏ qua đi, đừng cãi nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Let’s let this minor misunderstanding go and stop arguing. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 如果修理费比新机器还贵,干脆算了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu tiền sửa đắt hơn máy mới thì thôi bỏ đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / If repairs cost more than a new machine, we might as well give up on it. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 算了 (suàn le) – thôi bỏ đi, không tiếp tục nữa – forget it; let it go.
Phân loại: cụm khẩu ngữ kết thúc tranh luận hoặc từ bỏ yêu cầu. 算了 thường là phát ngôn độc lập hoặc làm phản hồi, thể hiện người nói quyết định không theo đuổi một việc, có thể nhượng bộ, thất vọng hoặc bao dung.
Phân biệt: Khác 算了吧 nhấn đề nghị bỏ qua; không dùng 算了 như động từ 计算 chỉ phép tính; cách hiểu dựa vào ngữ điệu.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Người đặt mua giáo trình gặp lỗi giao hàng, cuối cùng quyết định hoàn tiền nhưng cần lưu ý quyền lợi khách.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “thôi bỏ đi, không tiếp tục nữa”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









