Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 817: 东一A,西一A...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 817: 东一A,西一A – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 817: 东一A,西一A – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 817: 东一A,西一A – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 817: 东一A,西一A – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 817
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 东一A,西一A

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 东一A,西一A, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng.

Nghĩa cốt lõi: chỗ đông một…, chỗ tây một… (rải rác). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: here and there; scattered about. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

东一A,西一A – dōng yī A, xī yī A – chỗ đông một…, chỗ tây một… (rải rác) – here and there; scattered about.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dōng yī A, xī yī A. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 东一A,西一A. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 东一A,西一A, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 东一A,西一A, đặt trong bối cảnh kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 东一块西一块.

Tổ hợp thường gặp: 东一张西一张.

Tổ hợp thường gặp: 东一句西一句.

Tổ hợp thường gặp: 东一堆西一堆.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. 东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 东一A,西一A hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 东一块西一块.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Công thức 2: 东一张西一张.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.

The child scattered building blocks all over the place.

Công thức 3: 东一句西一句.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Công thức 4: 东一堆西一堆.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Công thức 5: 东一点西一点.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Công thức 6: 东一个西一个.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 东一页西一页.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 东一处西一处.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 东一块西一块. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 东一张西一张. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 东一句西一句. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 东一堆西一堆. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 东一点西一点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 东一个西一个. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 东一页西一页. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 东一处西一处. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 照片东一张西一张,工作人员找了很久。 – Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. – Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 – Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. – He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 孩子把积木扔得东一块西一块。 – Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. – The child scattered building blocks all over the place.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 – Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. – The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他写笔记东一点西一点,很难复习。 – Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. – His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 – Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. – Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 – Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 东一A,西一A, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 东一块西一块.

Cụm hoặc mô hình: 东一张西一张.

Cụm hoặc mô hình: 东一句西一句.

Cụm hoặc mô hình: 东一堆西一堆.

Cụm hoặc mô hình: 东一点西一点.

Cụm hoặc mô hình: 东一个西一个.

Cụm hoặc mô hình: 东一页西一页.

Cụm hoặc mô hình: 东一处西一处.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

Mẫu câu 2:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Mẫu câu 3:
孩子把积木扔得东一块西一块。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.

The child scattered building blocks all over the place.

Mẫu câu 4:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Mẫu câu 5:
他写笔记东一点西一点,很难复习。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Mẫu câu 6:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Mẫu câu 7:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这说明我们不能只看事情的表面。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The child scattered building blocks all over the place. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The child scattered building blocks all over the place. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 东一A,西一A / dōng yī A, xī yī A / chỗ đông một…, chỗ tây một… (rải rác) / here and there; scattered about. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 东一A,西一A phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

Ví dụ 2:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

Ví dụ 3:
孩子把积木扔得东一块西一块。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.

The child scattered building blocks all over the place.

Ví dụ 4:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

Ví dụ 5:
他写笔记东一点西一点,很难复习。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

Ví dụ 6:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

Ví dụ 7:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
孩子把积木扔得东一块西一块。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The child scattered building blocks all over the place. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
孩子把积木扔得东一块西一块。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The child scattered building blocks all over the place. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The child scattered building blocks all over the place. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
孩子把积木扔得东一块西一块。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The child scattered building blocks all over the place. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The child scattered building blocks all over the place. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
孩子把积木扔得东一块西一块。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The child scattered building blocks all over the place. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
孩子把积木扔得东一块西一块。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The child scattered building blocks all over the place. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The child scattered building blocks all over the place. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
孩子把积木扔得东一块西一块。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The child scattered building blocks all over the place. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
孩子把积木扔得东一块西一块。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The child scattered building blocks all over the place. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
孩子把积木扔得东一块西一块。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The child scattered building blocks all over the place. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
孩子把积木扔得东一块西一块。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The child scattered building blocks all over the place. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
照片东一张西一张,工作人员找了很久。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
孩子把积木扔得东一块西一块。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The child scattered building blocks all over the place. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.

Bối cảnh xuyên suốt: Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.

阮明武:照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Nguyen Minh Vu: Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.

黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

水仙:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Different situations may require different wording, however.

芳玲:他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Fāng Líng: Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Phương Linh: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
Phuong Linh: He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:孩子把积木扔得东一块西一块。
Shuǐ Xiān: Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Thủy Tiên: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
Thuy Tien: The child scattered building blocks all over the place.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

阮明武:相关人员需要在明天之前收到通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Nguyen Minh Vu: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Shuǐ Xiān: Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Thủy Tiên: Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
Thuy Tien: The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:他写笔记东一点西一点,很难复习。
Shuǐ Xiān: Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Thủy Tiên: Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
Thuy Tien: His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: So nobody should rush to a conclusion.

水仙:他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Lí Yún Yīng: Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Lê Vân Anh: Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Le Van Anh: Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Fāng Líng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Phương Linh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Phuong Linh: That does not mean the other approaches have no value.

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Nguyen Minh Vu: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

丁垂杨:他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

黎云英:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Lí Yún Yīng: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Le Van Anh: The discussion also changed everyone’s earlier views.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Shuǐ Xiān: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Thủy Tiên: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Thuy Tien: We also need to review the process to prevent recurrence.

芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武:照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Nguyen Minh Vu: Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:他写笔记东一点西一点,很难复习。
Fāng Líng: Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Phương Linh: Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
Phuong Linh: His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

阮明武:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đinh Thùy Dương: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Dinh Thuy Duong: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đinh Thùy Dương: Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Dinh Thuy Duong: At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

黎云英:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Lê Vân Anh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

芳玲:孩子把积木扔得东一块西一块。
Fāng Líng: Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Phương Linh: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
Phuong Linh: The child scattered building blocks all over the place.

阮明武:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Nguyen Minh Vu: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

丁垂杨:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

孩子把积木扔得东一块西一块。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The child scattered building blocks all over the place. Different situations may require different wording, however.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zīliào dōng yì duī xī yì duī, zhěnglǐ qǐlái hěn fèi shíjiān. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Zhào piàn dōng yìzhāng xī yìzhāng, gōngzuòrényuán zhǎo le hěn jiǔ.
Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu.
Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā jiǎng huà dōngyíjùxīyíjù, dàjiā tīng bù chū zhòng diǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. We can apply this experience to our next event.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

孩子把积木扔得东一块西一块。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi.
The child scattered building blocks all over the place.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

他写笔记东一点西一点,很难复习。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

他写笔记东一点西一点,很难复习。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā xiě bǐ jì dōng yì diǎn xī yì diǎn, hěn nán fùxí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult. This reminds us that communication matters as much as execution.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Háizǐ bǎ jī mù rēng de dōng yì kuài xī yì kuài. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhǎn tīng lǐ de biāo qiān dōng yìzhāng xī yìzhāng, cānguānzhě zhǎo bù dào shuōmíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations. We should also explain the possible consequences.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 东一A,西一A, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 东一A,西一A khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 东一A,西一A, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 东一A,西一A khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 东一A,西一A, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 东一A,西一A khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 东一A,西一A, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 东一A,西一A khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “照片东一张西一张,工作人员找了很久。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “孩子把积木扔得东一块西一块。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他写笔记东一点西一点,很难复习。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “照片东一张西一张,工作人员找了很久。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子把积木扔得东一块西一块。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他写笔记东一点西一点,很难复习。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “照片东一张西一张,工作人员找了很久。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子把积木扔得东一块西一块。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他写笔记东一点西一点,很难复习。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 照片东一张西一张,工作人员找了很久。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. / Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 他讲话东一句西一句,大家听不出重点。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. / He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 孩子把积木扔得东一块西一块。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. / The child scattered building blocks all over the place.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. / The materials were piled up here and there, making organization time-consuming.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他写笔记东一点西一点,很难复习。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ghi chú lẻ tẻ chỗ nọ chỗ kia, khó ôn tập. / His notes were scattered in bits and pieces, making revision difficult.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 展厅里的标签东一张西一张,参观者找不到说明。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhãn trong phòng trưng bày đặt rải rác, khách không tìm được chú thích. / Labels were scattered around the gallery, so visitors couldn’t find the explanations.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 照片东一张西一张,工作人员找了很久。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ảnh nằm rải rác mỗi chỗ một tấm, nhân viên tìm rất lâu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Photos were scattered here and there, and the staff searched for a long time. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 他讲话东一句西一句,大家听不出重点。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh nói câu nọ câu kia rời rạc, mọi người không nắm được trọng tâm. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / He spoke in disconnected fragments, so nobody could follow his main point. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 孩子把积木扔得东一块西一块。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứa trẻ ném các khối xếp hình tản mác khắp nơi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The child scattered building blocks all over the place. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 资料东一堆西一堆,整理起来很费时间。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tư liệu chất đống chỗ này chỗ kia, sắp xếp mất thời gian. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The materials were piled up here and there, making organization time-consuming. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 东一A,西一A (dōng yī A, xī yī A) – chỗ đông một…, chỗ tây một… (rải rác) – here and there; scattered about.

Phân loại: kết cấu phân bố rời rạc trong không gian hoặc lời kể. 东一A,西一A thường tạo hình ảnh phân tán không trật tự: 东一块西一块、东一句西一句、东一张西一张; dạng kết hợp bị giới hạn bởi thói quen từ vựng.

Phân biệt: Khác 东边/西边 mang vị trí địa lý rõ; Đông Tây ở đây có thể ẩn dụ sự rời rạc, đứt đoạn; không thay A ngẫu nhiên.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Khi kiểm kê đồ trưng bày, nhiều nhãn và ảnh nằm rải rác, gây khó cho nhóm sắp xếp lại.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “chỗ đông một…, chỗ tây một… (rải rác)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.