Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 816: A一+量词,B一+量词...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 816: A一+量词,B一+量词 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 816: A一+量词,B一+量词 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 816: A一+量词,B一+量词 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 816: A一+量词,B一+量词 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 816
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: A一+量词,B一+量词

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng A一+量词,B一+量词, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực.

Nghĩa cốt lõi: người này một…, người kia một…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: one … each, back and forth. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

A一+量词,B一+量词 – A yī liàngcí, B yī liàngcí – người này một…, người kia một… – one … each, back and forth.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: A yī liàngcí, B yī liàngcí. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: A一+量词,B一+量词. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của A一+量词,B一+量词, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng A一+量词,B一+量词, đặt trong bối cảnh kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 你一句,我一句.

Tổ hợp thường gặp: 你一言,我一语.

Tổ hợp thường gặp: 他一杯,我一杯.

Tổ hợp thường gặp: 你一口,我一口.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí A一+量词,B一+量词 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 你一句,我一句.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Công thức 2: 你一言,我一语.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Công thức 3: 他一杯,我一杯.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Công thức 4: 你一口,我一口.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Công thức 5: 她一张,我一张.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Công thức 6: 老师一句,学生一句.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 我一段,你一段.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 一人一句,轮流发言.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 你一句,我一句. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 你一言,我一语. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 他一杯,我一杯. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 你一口,我一口. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 她一张,我一张. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 老师一句,学生一句. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 我一段,你一段. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 一人一句,轮流发言. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 – Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. – Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 – Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. – Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 – Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. – The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 你一页,我一页,我们一起核对原稿。 – Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. – You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 – Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. – He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 – Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. – The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 – Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với A一+量词,B一+量词, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 你一句,我一句.

Cụm hoặc mô hình: 你一言,我一语.

Cụm hoặc mô hình: 他一杯,我一杯.

Cụm hoặc mô hình: 你一口,我一口.

Cụm hoặc mô hình: 她一张,我一张.

Cụm hoặc mô hình: 老师一句,学生一句.

Cụm hoặc mô hình: 我一段,你一段.

Cụm hoặc mô hình: 一人一句,轮流发言.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

Mẫu câu 2:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Mẫu câu 3:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Mẫu câu 4:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Mẫu câu 5:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Mẫu câu 6:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.

The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Mẫu câu 7:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: A一+量词,B一+量词 / A yī liàngcí, B yī liàngcí / người này một…, người kia một… / one … each, back and forth. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: A一+量词,B一+量词 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

Ví dụ 2:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

Ví dụ 3:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

Ví dụ 4:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

Ví dụ 5:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

Ví dụ 6:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.

The children happily shared the cake, taking bites in turn.

Ví dụ 7:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 所以,大家先别急着作出判断。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 这说明我们不能只看事情的表面。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 所以,大家先别急着作出判断。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
你一页,我一页,我们一起核对原稿。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.

Bối cảnh xuyên suốt: Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.

芳玲:大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Fāng Líng: Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Phương Linh: Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Phuong Linh: Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

水仙:你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Shuǐ Xiān: Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Thuy Tien: Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Lê Vân Anh: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
Le Van Anh: The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

黎云英:你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Lí Yún Yīng: Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Lê Vân Anh: Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
Le Van Anh: You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Lí Yún Yīng: Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Lê Vân Anh: Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
Le Van Anh: He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

水仙:这样既能节省时间,也能减少误解。
Shuǐ Xiān: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thủy Tiên: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Thuy Tien: This can save time while reducing misunderstandings.

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lí Yún Yīng: Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Lê Vân Anh: Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Le Van Anh: He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

丁垂杨:你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Đinh Thùy Dương: Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
Dinh Thuy Duong: The children happily shared the cake, taking bites in turn.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

丁垂杨:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đinh Thùy Dương: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Dinh Thuy Duong: That does not mean the other approaches have no value.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Lí Yún Yīng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Lê Vân Anh: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Le Van Anh: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

水仙:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Shuǐ Xiān: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thủy Tiên: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Thuy Tien: The discussion also changed everyone’s earlier views.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Fāng Líng: Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Phương Linh: Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Phuong Linh: Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

阮明武:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Nguyễn Minh Vũ: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Nguyen Minh Vu: We also need to review the process to prevent recurrence.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Shuǐ Xiān: Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Thủy Tiên: Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
Thuy Tien: He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Lí Yún Yīng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Lê Vân Anh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Le Van Anh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

水仙:你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

黎云英:现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Lí Yún Yīng: Xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Lê Vân Anh: Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Le Van Anh: At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

水仙:老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thủy Tiên: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
Thuy Tien: The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

芳玲:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Phương Linh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. Different situations may require different wording, however.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ yì yè, wǒ yì yè, wǒmen yìqǐ héduì yuán gǎo. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Dàjiā nǐ yì jù wǒ yì jù, tǎolùn de shífēn rè liè.
Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi.
Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh.
The children happily shared the cake, taking bites in turn.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ yì yán wǒ yì yǔ, zuìhòu shéi yě méi bǎ wèntí shuō qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. We can apply this experience to our next event.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā yìzhāng, wǒ yìzhāng, dàjiā bǎ zhào piàn tiē zài zhǎn bǎn shàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He put up one photo, I put up another, and we filled the display board. This reminds us that communication matters as much as execution.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lǎoshī yì jù, xuésheng yì jù, màn màn liànxí fāyīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ yì kǒu, wǒ yì kǒu, háizǐ men kāi xīn de fēn xiǎng dàn gāo. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The children happily shared the cake, taking bites in turn. We should also explain the possible consequences.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A一+量词,B一+量词, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A一+量词,B一+量词 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A一+量词,B一+量词, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A一+量词,B一+量词 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A一+量词,B一+量词, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A一+量词,B一+量词 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa A一+量词,B一+量词, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có A一+量词,B一+量词 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “你一页,我一页,我们一起核对原稿。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “你一页,我一页,我们一起核对原稿。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你一页,我一页,我们一起核对原稿。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 大家你一句我一句,讨论得十分热烈。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. / Everyone chimed in one after another, making the discussion lively.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. / Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 老师一句,学生一句,慢慢练习发音。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. / The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 你一页,我一页,我们一起核对原稿。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. / You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他一张,我一张,大家把照片贴在展板上。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh một ảnh tôi một ảnh, cả nhóm dán ảnh lên bảng trưng bày. / He put up one photo, I put up another, and we filled the display board.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 你一口,我一口,孩子们开心地分享蛋糕。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn một miếng tôi một miếng, trẻ vui vẻ chia bánh. / The children happily shared the cake, taking bites in turn.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 大家你一句我一句,讨论得十分热烈。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người người một câu người một câu, thảo luận rất sôi nổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Everyone chimed in one after another, making the discussion lively. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 你一言我一语,最后谁也没把问题说清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người nói một lời người nói một ý, cuối cùng chẳng ai làm rõ vấn đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / Everyone talked over one another, and nobody clarified the issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 老师一句,学生一句,慢慢练习发音。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy một câu, trò một câu, dần luyện phát âm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The teacher spoke one line and the student repeated another, practising gradually. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 你一页,我一页,我们一起核对原稿。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn một trang tôi một trang, chúng ta cùng soát bản gốc. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / You check one page and I’ll check another; we’ll proofread together. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: A一+量词,B一+量词 (A yī liàngcí, B yī liàngcí) – người này một…, người kia một… – one … each, back and forth.

Phân loại: kết cấu song song phân phối hành động hoặc lượt lời. Mẫu A一量词,B一量词 có thể diễn đạt hành động của các bên luân phiên hoặc chia phần: 你一句我一句、你一言我一语、他一杯我一杯; giới hạn theo lượng từ và bối cảnh thực.

Phân biệt: Không thay A/B bằng tùy từ mà vẫn cho câu tự nhiên; khác từng nhóm đo đếm đơn thuần như 一个人、两个包.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trong thảo luận nhóm, học viên ai cũng phát biểu khiến cuộc họp ồn; giáo viên tổ chức lượt nói và ghi biên bản.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “người này một…, người kia một…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.