
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 818
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 到……为止
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 到……为止, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止.
Nghĩa cốt lõi: cho đến, tính đến mốc giới hạn. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: up to; until; as of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
到……为止 – dào … wéizhǐ – cho đến, tính đến mốc giới hạn – up to; until; as of.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: dào … wéizhǐ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 到……为止. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 到……为止, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 到……为止, đặt trong bối cảnh kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 到+日期+为止.
Tổ hợp thường gặp: 到+目前+为止.
Tổ hợp thường gặp: 到+今天+为止.
Tổ hợp thường gặp: 到+月底+为止.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. 到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 到……为止 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 到+日期+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
Công thức 2: 到+目前+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Công thức 3: 到+今天+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Công thức 4: 到+月底+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Công thức 5: 到+某时刻+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Công thức 6: 到+某阶段+为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: ……到……为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 从……到……为止.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 到+日期+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 到+目前+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 到+今天+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 到+月底+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 到+某时刻+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 到+某阶段+为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: ……到……为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 从……到……为止. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 到今天为止,已经有三百人报名。 – Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. – As of today, three hundred people have registered.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 – Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. – All materials must be organized by the end of this month.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 到目前为止,我们还没有发现新的错误。 – Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. – So far, we have not found any new errors.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 这项优惠活动持续到下周五为止。 – Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. – The promotion runs until next Friday.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 到会议结束为止,请大家保持手机静音。 – Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. – Please keep your phones silent until the meeting ends.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 – Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. – From the first day until now, we have retained the original records.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 – Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 到……为止, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 到+日期+为止.
Cụm hoặc mô hình: 到+目前+为止.
Cụm hoặc mô hình: 到+今天+为止.
Cụm hoặc mô hình: 到+月底+为止.
Cụm hoặc mô hình: 到+某时刻+为止.
Cụm hoặc mô hình: 到+某阶段+为止.
Cụm hoặc mô hình: ……到……为止.
Cụm hoặc mô hình: 从……到……为止.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
Mẫu câu 2:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
Mẫu câu 3:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Mẫu câu 4:
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Mẫu câu 5:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Mẫu câu 6:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Mẫu câu 7:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
So far, we have not found any new errors. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
From the first day until now, we have retained the original records. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
到今天为止,已经有三百人报名。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As of today, three hundred people have registered. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
这项优惠活动持续到下周五为止。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tham khảo thêm diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung HSK 6.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The promotion runs until next Friday. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
All materials must be organized by the end of this month. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
So far, we have not found any new errors. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 到……为止 / dào … wéizhǐ / cho đến, tính đến mốc giới hạn / up to; until; as of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 到……为止 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
Ví dụ 2:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
Ví dụ 3:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
Ví dụ 4:
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
Ví dụ 5:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
Ví dụ 6:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
Ví dụ 7:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
到今天为止,已经有三百人报名。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
As of today, three hundred people have registered. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
All materials must be organized by the end of this month. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
So far, we have not found any new errors. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
这项优惠活动持续到下周五为止。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The promotion runs until next Friday. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Please keep your phones silent until the meeting ends. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
到今天为止,已经有三百人报名。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
As of today, three hundred people have registered. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
So far, we have not found any new errors. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
这项优惠活动持续到下周五为止。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The promotion runs until next Friday. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Please keep your phones silent until the meeting ends. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
From the first day until now, we have retained the original records. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
到今天为止,已经有三百人报名。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
As of today, three hundred people have registered. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
All materials must be organized by the end of this month. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
So far, we have not found any new errors. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The promotion runs until next Friday. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
From the first day until now, we have retained the original records. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
All materials must be organized by the end of this month. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
So far, we have not found any new errors. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
这项优惠活动持续到下周五为止。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The promotion runs until next Friday. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Please keep your phones silent until the meeting ends. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
From the first day until now, we have retained the original records. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
到今天为止,已经有三百人报名。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As of today, three hundred people have registered. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
All materials must be organized by the end of this month. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
So far, we have not found any new errors. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
这项优惠活动持续到下周五为止。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The promotion runs until next Friday. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Please keep your phones silent until the meeting ends. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
From the first day until now, we have retained the original records. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
到今天为止,已经有三百人报名。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
As of today, three hundred people have registered. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
All materials must be organized by the end of this month. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
So far, we have not found any new errors. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
这项优惠活动持续到下周五为止。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The promotion runs until next Friday. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Please keep your phones silent until the meeting ends. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
From the first day until now, we have retained the original records. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
到今天为止,已经有三百人报名。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As of today, three hundred people have registered. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
All materials must be organized by the end of this month. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The promotion runs until next Friday. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Please keep your phones silent until the meeting ends. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
From the first day until now, we have retained the original records. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
到今天为止,已经有三百人报名。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
As of today, three hundred people have registered. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
All materials must be organized by the end of this month. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
So far, we have not found any new errors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The promotion runs until next Friday. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Please keep your phones silent until the meeting ends. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
From the first day until now, we have retained the original records. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
到今天为止,已经有三百人报名。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
As of today, three hundred people have registered. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
So far, we have not found any new errors. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
这项优惠活动持续到下周五为止。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The promotion runs until next Friday. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Please keep your phones silent until the meeting ends. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
From the first day until now, we have retained the original records. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
到今天为止,已经有三百人报名。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
As of today, three hundred people have registered. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
All materials must be organized by the end of this month. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
So far, we have not found any new errors. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
这项优惠活动持续到下周五为止。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The promotion runs until next Friday. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Please keep your phones silent until the meeting ends. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 这说明我们不能只看事情的表面。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
From the first day until now, we have retained the original records. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
到今天为止,已经有三百人报名。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As of today, three hundred people have registered. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
All materials must be organized by the end of this month. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
So far, we have not found any new errors. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
这项优惠活动持续到下周五为止。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The promotion runs until next Friday. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
From the first day until now, we have retained the original records. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
到今天为止,已经有三百人报名。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As of today, three hundred people have registered. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All materials must be organized by the end of this month. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
So far, we have not found any new errors. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
这项优惠活动持续到下周五为止。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The promotion runs until next Friday. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Please keep your phones silent until the meeting ends. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
From the first day until now, we have retained the original records. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
到今天为止,已经有三百人报名。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
As of today, three hundred people have registered. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
All materials must be organized by the end of this month. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
So far, we have not found any new errors. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The promotion runs until next Friday. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 所以,大家先别急着作出判断。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
From the first day until now, we have retained the original records. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
到今天为止,已经有三百人报名。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
As of today, three hundred people have registered. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
All materials must be organized by the end of this month. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
So far, we have not found any new errors. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
这项优惠活动持续到下周五为止。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The promotion runs until next Friday. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.
Bối cảnh xuyên suốt: Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
水仙:到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
丁垂杨:到今天为止,已经有三百人报名。
Dīng Chuí Yáng: Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Đinh Thùy Dương: Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
Dinh Thuy Duong: As of today, three hundred people have registered.
黎云英:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Different situations may require different wording, however.
水仙:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Shuǐ Xiān: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Thủy Tiên: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Thuy Tien: We should clarify their needs before proposing our plan.
芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.
阮明武:到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Ruǎn Míng Wǔ: Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Nguyễn Minh Vũ: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
Nguyen Minh Vu: All materials must be organized by the end of this month.
丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.
黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.
水仙:相关人员需要在明天之前收到通知。
Shuǐ Xiān: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thủy Tiên: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Thuy Tien: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
芳玲:到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Fāng Líng: Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Phương Linh: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
Phuong Linh: So far, we have not found any new errors.
阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.
黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.
水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.
芳玲:这项优惠活动持续到下周五为止。
Fāng Líng: Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Phương Linh: Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
Phuong Linh: The promotion runs until next Friday.
阮明武:这样既能节省时间,也能减少误解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Nguyen Minh Vu: This can save time while reducing misunderstandings.
丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.
黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?
芳玲:到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Fāng Líng: Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Phương Linh: Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Phuong Linh: Please keep your phones silent until the meeting ends.
阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.
丁垂杨:所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: So nobody should rush to a conclusion.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
丁垂杨:到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.
芳玲:到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.
黎云英:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lí Yún Yīng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lê Vân Anh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Le Van Anh: That does not mean the other approaches have no value.
水仙:从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Shuǐ Xiān: Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Thủy Tiên: Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
Thuy Tien: From the first day until now, we have retained the original records.
芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
黎云英:到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Fāng Líng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Phương Linh: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Phuong Linh: Only by checking the facts can everyone feel reassured.
阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.
丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
黎云英:到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.
芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.
阮明武:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Nguyen Minh Vu: The discussion also changed everyone’s earlier views.
丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.
黎云英:到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.
芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
芳玲:从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.
丁垂杨:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dīng Chuí Yáng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đinh Thùy Dương: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Dinh Thuy Duong: We also need to review the process to prevent recurrence.
黎云英:这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.
芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.
阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
丁垂杨:到今天为止,已经有三百人报名。
Dīng Chuí Yáng: Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Đinh Thùy Dương: Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
Dinh Thuy Duong: As of today, three hundred people have registered.
黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.
水仙:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Understanding the cause is essential before solving the problem.
芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
阮明武:到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Ruǎn Míng Wǔ: Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Nguyễn Minh Vũ: Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Nguyen Minh Vu: Please keep your phones silent until the meeting ends.
丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.
黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.
水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
芳玲:现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Fāng Líng: Xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Phương Linh: Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Phuong Linh: At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
阮明武:到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
丁垂杨:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Đinh Thùy Dương: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
阮明武:到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Ruǎn Míng Wǔ: Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Nguyễn Minh Vũ: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
Nguyen Minh Vu: So far, we have not found any new errors.
丁垂杨:这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: This reminds us that communication matters as much as execution.
黎云英:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Le Van Anh: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong.
All materials must be organized by the end of this month.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
这项优惠活动持续到下周五为止。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau.
The promotion runs until next Friday.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
So far, we have not found any new errors. Different situations may require different wording, however.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè xiàng yōu huì huódòng chí xù dào xià zhōu wǔ wéizhǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
到今天为止,已经有三百人报名。
Dào jīntiān wéizhǐ, yǐjīng yǒu sān bǎi rén bàomíng.
Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký.
As of today, three hundred people have registered.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc.
From the first day until now, we have retained the original records.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dào běn yuè dǐ wéizhǐ, suǒ yǒu zīliào bìxū zhěnglǐ wánbì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All materials must be organized by the end of this month. We can apply this experience to our next event.
我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới.
So far, we have not found any new errors.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng.
Please keep your phones silent until the meeting ends.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
到会议结束为止,请大家保持手机静音。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dào huìyì jiéshù wéizhǐ, qǐng dàjiā bǎochí shǒujī jìng yīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Please keep your phones silent until the meeting ends. This reminds us that communication matters as much as execution.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dào mùqián wéizhǐ, wǒmen hái méiyǒu fāxiàn xīn de cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Cóng dìyì tiān dào xiànzài wéizhǐ, wǒmen yìzhí bǎo liú yuánshǐ jìlù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
From the first day until now, we have retained the original records. We should also explain the possible consequences.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 到……为止, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 到……为止 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 到……为止, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 到……为止 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 到……为止, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 到……为止 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 到……为止, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 到……为止 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “到今天为止,已经有三百人报名。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “到目前为止,我们还没有发现新的错误。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这项优惠活动持续到下周五为止。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “到会议结束为止,请大家保持手机静音。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “到今天为止,已经有三百人报名。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “到目前为止,我们还没有发现新的错误。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这项优惠活动持续到下周五为止。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “到会议结束为止,请大家保持手机静音。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到今天为止,已经有三百人报名。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到目前为止,我们还没有发现新的错误。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这项优惠活动持续到下周五为止。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到会议结束为止,请大家保持手机静音。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 到今天为止,已经有三百人报名。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. / As of today, three hundred people have registered.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 到本月底为止,所有资料必须整理完毕。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. / All materials must be organized by the end of this month.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 到目前为止,我们还没有发现新的错误。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. / So far, we have not found any new errors.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 这项优惠活动持续到下周五为止。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. / The promotion runs until next Friday.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 到会议结束为止,请大家保持手机静音。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cho đến khi họp kết thúc, mọi người hãy để điện thoại im lặng. / Please keep your phones silent until the meeting ends.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 从第一天到现在为止,我们一直保留原始记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Từ ngày đầu cho tới bây giờ, chúng tôi luôn giữ hồ sơ gốc. / From the first day until now, we have retained the original records.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 到今天为止,已经有三百人报名。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính đến hôm nay đã có ba trăm người đăng ký. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / As of today, three hundred people have registered. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 到本月底为止,所有资料必须整理完毕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chậm nhất đến cuối tháng này, toàn bộ tài liệu phải được sắp xếp xong. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / All materials must be organized by the end of this month. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 到目前为止,我们还没有发现新的错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa phát hiện lỗi mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / So far, we have not found any new errors. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 这项优惠活动持续到下周五为止。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chương trình ưu đãi kéo dài đến thứ Sáu tuần sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The promotion runs until next Friday. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 到……为止 (dào … wéizhǐ) – cho đến, tính đến mốc giới hạn – up to; until; as of.
Phân loại: kết cấu xác định điểm kết thúc của thời gian hoặc phạm vi. 到……为止 xác lập mốc dừng thời gian, phạm vi hoặc tổng kết số liệu; thường dùng 到今天为止、到目前为止、到本月底为止.
Phân biệt: Khác 截止 thường tập trung thời hạn nhận hoặc điểm chốt; 到……为止 rộng hơn trong mô tả quá trình. Phân biệt 与 从……起 diễn tả thời điểm bắt đầu.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trung tâm chuẩn bị báo cáo cuối kỳ, phải khóa số liệu tới một ngày xác định trước khi tính kết quả.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “cho đến, tính đến mốc giới hạn”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









