Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 801: 于...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 801: 于 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 801: 于 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
14
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 801: 于 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 801: 于 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 801
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 于

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 于, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp.

Nghĩa cốt lõi: tại, vào, ở, so với (trong kết cấu trang trọng). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: at; in; on; than (formal). Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

于 – yú – tại, vào, ở, so với (trong kết cấu trang trọng) – at; in; on; than (formal).

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yú. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 于. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 于, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 于, đặt trong bối cảnh giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 于+时间+举行.

Tổ hợp thường gặp: 于+地点+召开.

Tổ hợp thường gặp: 成立于+年份.

Tổ hợp thường gặp: 出生于+地点.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. 于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 于 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 于+时间+举行.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

Công thức 2: 于+地点+召开.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

Công thức 3: 成立于+年份.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Công thức 4: 出生于+地点.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Công thức 5: 位于+方位.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Công thức 6: 发表于+期刊.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 开始于+日期.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 截止于+时间.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 于+时间+举行. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 于+地点+召开. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 成立于+年份. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 出生于+地点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 位于+方位. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 发表于+期刊. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 开始于+日期. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 截止于+时间. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 研讨会将于下周一上午九点举行。 – Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. – The seminar will be held at nine next Monday morning.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这所学校成立于一九九八年。 – Trường này được thành lập năm 1998. – This school was founded in 1998.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 新图书馆位于城市东部。 – Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. – The new library is located in the eastern part of the city.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 会议将于北京召开。 – Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. – The conference will take place in Beijing.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这篇文章发表于上个月的学术期刊。 – Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. – This article appeared in last month’s academic journal.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 新的规定自公布之日起生效。 – Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. – The new regulation takes effect from its publication date.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 – Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 于, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 于+时间+举行.

Cụm hoặc mô hình: 于+地点+召开.

Cụm hoặc mô hình: 成立于+年份.

Cụm hoặc mô hình: 出生于+地点.

Cụm hoặc mô hình: 位于+方位.

Cụm hoặc mô hình: 发表于+期刊.

Cụm hoặc mô hình: 开始于+日期.

Cụm hoặc mô hình: 截止于+时间.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
研讨会将于下周一上午九点举行。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.

The seminar will be held at nine next Monday morning.

Mẫu câu 2:
这所学校成立于一九九八年。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.

Trường này được thành lập năm 1998.

This school was founded in 1998.

Mẫu câu 3:
新图书馆位于城市东部。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.

The new library is located in the eastern part of the city.

Mẫu câu 4:
会议将于北京召开。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

The conference will take place in Beijing.

Mẫu câu 5:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.

This article appeared in last month’s academic journal.

Mẫu câu 6:
新的规定自公布之日起生效。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.

The new regulation takes effect from its publication date.

Mẫu câu 7:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
新图书馆位于城市东部。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new library is located in the eastern part of the city. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
新的规定自公布之日起生效。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new regulation takes effect from its publication date. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
研讨会将于下周一上午九点举行。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The seminar will be held at nine next Monday morning. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
会议将于北京召开。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The conference will take place in Beijing. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这所学校成立于一九九八年。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trường này được thành lập năm 1998. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This school was founded in 1998. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This article appeared in last month’s academic journal. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
新图书馆位于城市东部。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The new library is located in the eastern part of the city. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 于 / yú / tại, vào, ở, so với (trong kết cấu trang trọng) / at; in; on; than (formal). Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 于 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
研讨会将于下周一上午九点举行。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.

The seminar will be held at nine next Monday morning.

Ví dụ 2:
这所学校成立于一九九八年。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.

Trường này được thành lập năm 1998.

This school was founded in 1998.

Ví dụ 3:
新图书馆位于城市东部。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.

The new library is located in the eastern part of the city.

Ví dụ 4:
会议将于北京召开。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

The conference will take place in Beijing.

Ví dụ 5:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.

This article appeared in last month’s academic journal.

Ví dụ 6:
新的规定自公布之日起生效。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.

The new regulation takes effect from its publication date.

Ví dụ 7:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
研讨会将于下周一上午九点举行。 这说明我们不能只看事情的表面。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The seminar will be held at nine next Monday morning. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
这所学校成立于一九九八年。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trường này được thành lập năm 1998. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This school was founded in 1998. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
新图书馆位于城市东部。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The new library is located in the eastern part of the city. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
会议将于北京召开。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The conference will take place in Beijing. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This article appeared in last month’s academic journal. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
研讨会将于下周一上午九点举行。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
新图书馆位于城市东部。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The new library is located in the eastern part of the city. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
会议将于北京召开。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The conference will take place in Beijing. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This article appeared in last month’s academic journal. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
新的规定自公布之日起生效。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The new regulation takes effect from its publication date. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
研讨会将于下周一上午九点举行。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The seminar will be held at nine next Monday morning. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
这所学校成立于一九九八年。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trường này được thành lập năm 1998. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This school was founded in 1998. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
新图书馆位于城市东部。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The new library is located in the eastern part of the city. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
会议将于北京召开。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The conference will take place in Beijing. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
新的规定自公布之日起生效。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The new regulation takes effect from its publication date. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
这所学校成立于一九九八年。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trường này được thành lập năm 1998. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This school was founded in 1998. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
新图书馆位于城市东部。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The new library is located in the eastern part of the city. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
会议将于北京召开。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The conference will take place in Beijing. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This article appeared in last month’s academic journal. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
新的规定自公布之日起生效。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The new regulation takes effect from its publication date. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
研讨会将于下周一上午九点举行。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The seminar will be held at nine next Monday morning. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
这所学校成立于一九九八年。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trường này được thành lập năm 1998. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This school was founded in 1998. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
新图书馆位于城市东部。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The new library is located in the eastern part of the city. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
会议将于北京召开。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The conference will take place in Beijing. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This article appeared in last month’s academic journal. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
新的规定自公布之日起生效。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The new regulation takes effect from its publication date. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
研讨会将于下周一上午九点举行。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The seminar will be held at nine next Monday morning. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
这所学校成立于一九九八年。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Trường này được thành lập năm 1998. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This school was founded in 1998. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
新图书馆位于城市东部。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The new library is located in the eastern part of the city. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
会议将于北京召开。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The conference will take place in Beijing. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This article appeared in last month’s academic journal. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
新的规定自公布之日起生效。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The new regulation takes effect from its publication date. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
研讨会将于下周一上午九点举行。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The seminar will be held at nine next Monday morning. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
这所学校成立于一九九八年。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trường này được thành lập năm 1998. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This school was founded in 1998. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
会议将于北京召开。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conference will take place in Beijing. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This article appeared in last month’s academic journal. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
新的规定自公布之日起生效。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The new regulation takes effect from its publication date. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
研讨会将于下周一上午九点举行。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The seminar will be held at nine next Monday morning. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
这所学校成立于一九九八年。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trường này được thành lập năm 1998. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This school was founded in 1998. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
新图书馆位于城市东部。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new library is located in the eastern part of the city. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
会议将于北京召开。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The conference will take place in Beijing. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This article appeared in last month’s academic journal. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
新的规定自公布之日起生效。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The new regulation takes effect from its publication date. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
研讨会将于下周一上午九点举行。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The seminar will be held at nine next Monday morning. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
新图书馆位于城市东部。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The new library is located in the eastern part of the city. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
会议将于北京召开。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The conference will take place in Beijing. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This article appeared in last month’s academic journal. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
新的规定自公布之日起生效。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The new regulation takes effect from its publication date. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
研讨会将于下周一上午九点举行。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The seminar will be held at nine next Monday morning. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
这所学校成立于一九九八年。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường này được thành lập năm 1998. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This school was founded in 1998. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
新图书馆位于城市东部。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The new library is located in the eastern part of the city. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
会议将于北京召开。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The conference will take place in Beijing. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This article appeared in last month’s academic journal. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
新的规定自公布之日起生效。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new regulation takes effect from its publication date. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
研讨会将于下周一上午九点举行。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The seminar will be held at nine next Monday morning. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
这所学校成立于一九九八年。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trường này được thành lập năm 1998. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This school was founded in 1998. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
新图书馆位于城市东部。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The new library is located in the eastern part of the city. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
会议将于北京召开。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The conference will take place in Beijing. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This article appeared in last month’s academic journal. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
新的规定自公布之日起生效。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new regulation takes effect from its publication date. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
研讨会将于下周一上午九点举行。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The seminar will be held at nine next Monday morning. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
这所学校成立于一九九八年。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trường này được thành lập năm 1998. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This school was founded in 1998. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
新图书馆位于城市东部。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The new library is located in the eastern part of the city. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
会议将于北京召开。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The conference will take place in Beijing. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This article appeared in last month’s academic journal. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
新的规定自公布之日起生效。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The new regulation takes effect from its publication date. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
研讨会将于下周一上午九点举行。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The seminar will be held at nine next Monday morning. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
这所学校成立于一九九八年。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This school was founded in 1998. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
新图书馆位于城市东部。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The new library is located in the eastern part of the city. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
会议将于北京召开。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The conference will take place in Beijing. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This article appeared in last month’s academic journal. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
新的规定自公布之日起生效。 所以,大家先别急着作出判断。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The new regulation takes effect from its publication date. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
研讨会将于下周一上午九点举行。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The seminar will be held at nine next Monday morning. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
这所学校成立于一九九八年。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Trường này được thành lập năm 1998. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This school was founded in 1998. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
新图书馆位于城市东部。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The new library is located in the eastern part of the city. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
会议将于北京召开。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The conference will take place in Beijing. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.

Bối cảnh xuyên suốt: Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Shuǐ Xiān: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Thủy Tiên: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Thuy Tien: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

芳玲:研讨会将于下周一上午九点举行。
Fāng Líng: Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Phương Linh: Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
Phuong Linh: The seminar will be held at nine next Monday morning.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:这所学校成立于一九九八年。
Shuǐ Xiān: Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Thủy Tiên: Trường này được thành lập năm 1998.
Thuy Tien: This school was founded in 1998.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:新图书馆位于城市东部。
Lí Yún Yīng: Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Lê Vân Anh: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
Le Van Anh: The new library is located in the eastern part of the city.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

丁垂杨:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: We can apply this experience to our next event.

黎云英:会议将于北京召开。
Lí Yún Yīng: Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Lê Vân Anh: Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
Le Van Anh: The conference will take place in Beijing.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Lí Yún Yīng: Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Lê Vân Anh: Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
Le Van Anh: This article appeared in last month’s academic journal.

水仙:我们将把处理过程写进会议纪要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Thuy Tien: We will document the handling process in the meeting minutes.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lí Yún Yīng: Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Lê Vân Anh: Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Le Van Anh: This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Fāng Líng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Phuong Linh: We will ask the on-site staff to verify this together.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:新的规定自公布之日起生效。
Dīng Chuí Yáng: Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Đinh Thùy Dương: Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
Dinh Thuy Duong: The new regulation takes effect from its publication date.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

丁垂杨:我们还要考虑其他人的实际需要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Dinh Thuy Duong: We must also consider other people’s practical needs.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Shuǐ Xiān: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Thủy Tiên: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Thuy Tien: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

芳玲:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Fāng Líng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Phương Linh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Phuong Linh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

阮明武:这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Lí Yún Yīng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Le Van Anh: Next we should check whether this arrangement actually works.

水仙:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Shuǐ Xiān: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Thủy Tiên: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Thuy Tien: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.

阮明武:新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.

黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

水仙:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Different situations may require different wording, however.

芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.

阮明武:会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:研讨会将于下周一上午九点举行。
Fāng Líng: Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Phương Linh: Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
Phuong Linh: The seminar will be held at nine next Monday morning.

阮明武:相关人员需要在明天之前收到通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Nguyen Minh Vu: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Shuǐ Xiān: Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Thủy Tiên: Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
Thuy Tien: This article appeared in last month’s academic journal.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:这样既能节省时间,也能减少误解。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Dinh Thuy Duong: This can save time while reducing misunderstandings.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: So nobody should rush to a conclusion.

水仙:新图书馆位于城市东部。
Shuǐ Xiān: Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thủy Tiên: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
Thuy Tien: The new library is located in the eastern part of the city.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

这所学校成立于一九九八年。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián.
Trường này được thành lập năm 1998.
This school was founded in 1998.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

会议将于北京召开。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
The conference will take place in Beijing.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

新图书馆位于城市东部。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The new library is located in the eastern part of the city. Different situations may require different wording, however.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Huìyì jiāng yú běi jīng zhào kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

研讨会将于下周一上午九点举行。
Yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu yì shàng wǔ jiǔ diǎn jǔ xíng.
Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới.
The seminar will be held at nine next Monday morning.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

新的规定自公布之日起生效。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố.
The new regulation takes effect from its publication date.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

这所学校成立于一九九八年。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè suǒ xuéxiào chéng lì yú yì jiǔ jiǔ bā nián. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trường này được thành lập năm 1998. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This school was founded in 1998. We can apply this experience to our next event.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

新图书馆位于城市东部。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố.
The new library is located in the eastern part of the city.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước.
This article appeared in last month’s academic journal.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

这篇文章发表于上个月的学术期刊。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè piān wénzhāng fābiǎo yú shàng gè yuè de xué shù qī kān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This article appeared in last month’s academic journal. This reminds us that communication matters as much as execution.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn túshūguǎn wèi yú chéngshì dōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

新的规定自公布之日起生效。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Xīn de guī dìng zì gōng bù zhī rì qǐ shēng xiào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The new regulation takes effect from its publication date. We should also explain the possible consequences.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 于, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 于 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “研讨会将于下周一上午九点举行。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这所学校成立于一九九八年。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “新图书馆位于城市东部。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “会议将于北京召开。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这篇文章发表于上个月的学术期刊。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “新的规定自公布之日起生效。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “研讨会将于下周一上午九点举行。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这所学校成立于一九九八年。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “新图书馆位于城市东部。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “会议将于北京召开。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这篇文章发表于上个月的学术期刊。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “新的规定自公布之日起生效。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研讨会将于下周一上午九点举行。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这所学校成立于一九九八年。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新图书馆位于城市东部。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “会议将于北京召开。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这篇文章发表于上个月的学术期刊。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新的规定自公布之日起生效。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 研讨会将于下周一上午九点举行。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. / The seminar will be held at nine next Monday morning.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这所学校成立于一九九八年。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trường này được thành lập năm 1998. / This school was founded in 1998.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 新图书馆位于城市东部。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. / The new library is located in the eastern part of the city.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 会议将于北京召开。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. / The conference will take place in Beijing.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这篇文章发表于上个月的学术期刊。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bài này đăng trên tạp chí học thuật tháng trước. / This article appeared in last month’s academic journal.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 新的规定自公布之日起生效。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quy định mới có hiệu lực từ ngày công bố. / The new regulation takes effect from its publication date.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 研讨会将于下周一上午九点举行。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội thảo sẽ diễn ra lúc chín giờ sáng thứ Hai tới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The seminar will be held at nine next Monday morning. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这所学校成立于一九九八年。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trường này được thành lập năm 1998. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / This school was founded in 1998. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 新图书馆位于城市东部。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện mới nằm ở phía đông thành phố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The new library is located in the eastern part of the city. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 会议将于北京召开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The conference will take place in Beijing. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 于 (yú) – tại, vào, ở, so với (trong kết cấu trang trọng) – at; in; on; than (formal).

Phân loại: giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường trong tổ hợp cố định. 于 thường gặp trong văn bản trang trọng với địa điểm/thời gian: 于今天举行、出生于、成立于、位于; vị trí của 于 tùy kết cấu, không thay thế 在 trong mọi trường hợp.

Phân biệt: 在 là giới từ phổ thông; 于 mang tính văn viết và đôi khi nằm sau động từ cố định; 与 khác 于 và không thể tráo.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trung tâm công bố văn bản khai giảng, mỗi thông tin về ngày giờ và nơi tổ chức phải chuẩn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “tại, vào, ở, so với (trong kết cấu trang trọng)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.