Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 633: 概数:大约、左右、前后...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 633: 概数:大约、左右、前后 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 633: 概数:大约、左右、前后 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 633: 概数:大约、左右、前后 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 633: 概数:大约、左右、前后 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 633. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 概数:大约、左右、前后

大约 thường đặt trước con số; 左右 thường đặt sau lượng; 前后 nhấn khoảng thời gian quanh một mốc. Ba cách đều diễn đạt sự ước lượng, nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối.

Dùng 大约三十分钟 hoặc 三十分钟左右; khi nói thời điểm, có thể dùng 三点前后. Cần phân biệt sự ước lượng của một lượng với khoảng thời gian quanh một mốc.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: số gần đúng với 大约, 左右, 前后. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

这节课大约需要四十分钟。
Zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.
Buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.
This lesson takes about forty minutes.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

概数:大约、左右、前后: số gần đúng với 大约, 左右, 前后. Nội dung trung tâm: 大约 thường đặt trước con số; 左右 thường đặt sau lượng; 前后 nhấn khoảng thời gian quanh một mốc. Ba cách đều diễn đạt sự ước lượng, nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối.
Về mặt tổ chức thông tin, Dùng 大约三十分钟 hoặc 三十分钟左右; khi nói thời điểm, có thể dùng 三点前后. Cần phân biệt sự ước lượng của một lượng với khoảng thời gian quanh một mốc.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: 概数:大约、左右、前后.

Nghĩa tiếng Việt trong bài: số gần đúng với 大约, 左右, 前后.

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: approximation with about, around.

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Gài shù: dàyuē、 zuǒyòu、 qiánhòu.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 约 – âm Hán Việt ước. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: 概数:大约、左右、前后.

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 约 có bộ thủ 纟; âm Hán Việt ước.

Gợi ý nhận diện: 约 trong 大约 gợi nghĩa ước chừng, không phải giá trị chính xác.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 概数:大约、左右、前后. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: 概数:大约、左右、前后.

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Dùng 大约三十分钟 hoặc 三十分钟左右; khi nói thời điểm, có thể dùng 三点前后. Cần phân biệt sự ước lượng của một lượng với khoảng thời gian quanh một mốc.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: cách biểu đạt số lượng.

左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Dùng 大约三十分钟 hoặc 三十分钟左右; khi nói thời điểm, có thể dùng 三点前后. Cần phân biệt sự ước lượng của một lượng với khoảng thời gian quanh một mốc.

Điều kiện đối chiếu: 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 概数:大约、左右、前后.

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của 概数:大约、左右、前后:
Công thức 1: 大约+数量+量词.

Công thức 2: 数量+量词+左右.

Công thức 3: 时间点+前后.

Công thức 4: 大约+时长.

Công thức 5: 年/月/日+前后.

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 大约二十分钟、三十人左右、下午三点前后、十月中旬前后.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 约 – bộ 纟. 约 trong 大约 gợi nghĩa ước chừng, không phải giá trị chính xác.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 数字 – Shùzì – con số – number.

2. 数量 – Shùliàng – số lượng – quantity.

3. 估计 – Gūjì – ước lượng – estimate.

4. 大约 – Dàyuē – khoảng – about.

5. 左右 – Zuǒyòu – xấp xỉ – around.

6. 前后 – Qiánhòu – quanh thời điểm – around the time.

7. 比例 – Bǐlì – tỷ lệ – ratio.

8. 分数 – Fēnshù – phân số – fraction.

9. 小数 – Xiǎoshù – số thập phân – decimal.

10. 百分数 – Bǎi fēnshù – số phần trăm – percentage.

11. 倍数 – Bèi shù – bội số – multiple.

12. 统计 – Tǒngjì – thống kê – statistics.

13. 平均 – Píng jūn – trung bình – average.

14. 增加 – Zēng jiā – tăng – increase.

15. 减少 – Jiǎnshǎo – giảm – decrease.

16. 预算 – Yùsuàn – ngân sách – budget.

17. 金额 – Jīné – số tiền – amount.

18. 总数 – Zǒngshù – tổng số – total.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: xác định chính xác và xấp xỉ, tăng/giảm, mẫu số/tử số.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 我们前后五百块买了桌子。 Muốn ước lượng giá nên dùng 大约/左右.

Phiên bản đúng: Đúng: 我们大约花了五百块钱。

Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu 概数:大约、左右、前后 thể hiện ý số gần đúng với 大约, 左右, 前后; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu 概数:大约、左右、前后: số gần đúng với 大约, 左右, 前后. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 大约二十分钟、三十人左右、下午三点前后、十月中旬前后.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
这节课大约需要四十分钟。

Zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

This lesson takes about forty minutes.

Mẫu câu 2:
今天大约有三十个人来听课。

Jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

About thirty people attended today.

Mẫu câu 3:
我们三点左右开始讨论。

Wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.

Chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.

We start the discussion around three.

Mẫu câu 4:
会议大约在下午两点结束。

Huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.

Cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.

The meeting ends at about two in the afternoon.

Mẫu câu 5:
这本书有两百页左右。

Zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.

Quyển sách này có khoảng hai trăm trang.

This book has around two hundred pages.

Mẫu câu 6:
活动大约需要五百块钱。

Huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.

Sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.

The event costs about five hundred yuan.

Mẫu câu 7:
他通常八点前后到公司。

Tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.

Anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.

He usually arrives at the office around eight.

Mẫu câu 8:
我们十月中旬前后举行考试。

Wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.

Chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.

We hold the exam around mid-October.

Mẫu câu 9:
这里离地铁站大约一公里。

Zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.

Nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.

This place is about one kilometer from the subway.

Mẫu câu 10:
课程预计有六十名学员左右。

Kèchéng yù jì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.

Khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.

The course is expected to have around sixty students.

Mẫu câu 11:
根据目前的估计,这节课大约需要四十分钟。

Gēnjù mù qián de gūjì, zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Theo ước tính hiện tại, buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

Based on current estimates, this lesson takes about forty minutes.

Mẫu câu 12:
根据目前的估计,今天大约有三十个人来听课。

Gēnjù mù qián de gūjì, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

Based on current estimates, about thirty people attended today.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 概数:大约、左右、前后; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
我们十月中旬前后举行考试。

Wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.

Chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.

We hold the exam around mid-October.

根据目前的估计,会议大约在下午两点结束。
Gēnjù mù qián de gūjì, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
Based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

负责人说,今天大约有三十个人来听课。
Fùzé rén shuō, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.
The coordinator says that based on current estimates, about thirty people attended today.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 我们前后五百块买了桌子。 Muốn ước lượng giá nên dùng 大约/左右.

Cách sửa: Đúng: 我们大约花了五百块钱。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
这节课大约需要四十分钟。

Zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

This lesson takes about forty minutes.

Ví dụ 2:
今天大约有三十个人来听课。

Jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

About thirty people attended today.

Ví dụ 3:
我们三点左右开始讨论。

Wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.

Chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.

We start the discussion around three.

Ví dụ 4:
会议大约在下午两点结束。

Huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.

Cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.

The meeting ends at about two in the afternoon.

Ví dụ 5:
这本书有两百页左右。

Zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.

Quyển sách này có khoảng hai trăm trang.

This book has around two hundred pages.

Ví dụ 6:
活动大约需要五百块钱。

Huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.

Sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.

The event costs about five hundred yuan.

Ví dụ 7:
他通常八点前后到公司。

Tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.

Anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.

He usually arrives at the office around eight.

Ví dụ 8:
我们十月中旬前后举行考试。

Wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.

Chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.

We hold the exam around mid-October.

Ví dụ 9:
这里离地铁站大约一公里。

Zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.

Nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.

This place is about one kilometer from the subway.

Ví dụ 10:
课程预计有六十名学员左右。

Kèchéng yù jì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.

Khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.

The course is expected to have around sixty students.

Ví dụ 11:
根据目前的估计,这节课大约需要四十分钟。

Gēnjù mù qián de gūjì, zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Theo ước tính hiện tại, buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

Based on current estimates, this lesson takes about forty minutes.

Ví dụ 12:
根据目前的估计,今天大约有三十个人来听课。

Gēnjù mù qián de gūjì, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

Based on current estimates, about thirty people attended today.

Ví dụ 13:
根据目前的估计,我们三点左右开始讨论。

Gēnjù mù qián de gūjì, wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.

Theo ước tính hiện tại, chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.

Based on current estimates, we start the discussion around three.

Ví dụ 14:
根据目前的估计,会议大约在下午两点结束。

Gēnjù mù qián de gūjì, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.

Theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.

Based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

Ví dụ 15:
根据目前的估计,这本书有两百页左右。

Gēnjù mù qián de gūjì, zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.

Theo ước tính hiện tại, quyển sách này có khoảng hai trăm trang.

Based on current estimates, this book has around two hundred pages.

Ví dụ 16:
根据目前的估计,活动大约需要五百块钱。

Gēnjù mù qián de gūjì, huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.

Theo ước tính hiện tại, sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.

Based on current estimates, the event costs about five hundred yuan.

Ví dụ 17:
根据目前的估计,他通常八点前后到公司。

Gēnjù mù qián de gūjì, tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.

Theo ước tính hiện tại, anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.

Based on current estimates, he usually arrives at the office around eight.

Ví dụ 18:
根据目前的估计,我们十月中旬前后举行考试。

Gēnjù mù qián de gūjì, wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.

Theo ước tính hiện tại, chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.

Based on current estimates, we hold the exam around mid-October.

Ví dụ 19:
根据目前的估计,这里离地铁站大约一公里。

Gēnjù mù qián de gūjì, zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.

Theo ước tính hiện tại, nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.

Based on current estimates, this place is about one kilometer from the subway.

Ví dụ 20:
根据目前的估计,课程预计有六十名学员左右。

Gēnjù mù qián de gūjì, kèchéng yù jì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.

Theo ước tính hiện tại, khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.

Based on current estimates, the course is expected to have around sixty students.

Ví dụ 21:
负责人说,这节课大约需要四十分钟。

Fùzé rén shuō, zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

The coordinator says that based on current estimates, this lesson takes about forty minutes.

Ví dụ 22:
负责人说,今天大约有三十个人来听课。

Fùzé rén shuō, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

The coordinator says that based on current estimates, about thirty people attended today.

Ví dụ 23:
负责人说,我们三点左右开始讨论。

Fùzé rén shuō, wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.

The coordinator says that based on current estimates, we start the discussion around three.

Ví dụ 24:
负责人说,会议大约在下午两点结束。

Fùzé rén shuō, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.

The coordinator says that based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

Ví dụ 25:
负责人说,这本书有两百页左右。

Fùzé rén shuō, zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, quyển sách này có khoảng hai trăm trang.

The coordinator says that based on current estimates, this book has around two hundred pages.

Ví dụ 26:
负责人说,活动大约需要五百块钱。

Fùzé rén shuō, huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.

The coordinator says that based on current estimates, the event costs about five hundred yuan.

Ví dụ 27:
负责人说,他通常八点前后到公司。

Fùzé rén shuō, tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.

The coordinator says that based on current estimates, he usually arrives at the office around eight.

Ví dụ 28:
负责人说,我们十月中旬前后举行考试。

Fùzé rén shuō, wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.

The coordinator says that based on current estimates, we hold the exam around mid-October.

Ví dụ 29:
负责人说,这里离地铁站大约一公里。

Fùzé rén shuō, zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.

The coordinator says that based on current estimates, this place is about one kilometer from the subway.

Ví dụ 30:
负责人说,课程实际有六十名学员左右。

Fùzé rén shuō, kèchéng shíjì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.

The coordinator says that based on current estimates, the course is expected to have around sixty students.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天我们先讨论哪件事?
Lí Yún Yīng: Jīntiān wǒmen xiān tǎolùn nǎ jiàn shì?
Lê Vân Anh: Hôm nay chúng ta bàn chuyện gì trước?
Le Van Anh: What should we discuss first today?

阮明武:这节课大约需要四十分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.
Nguyen Minh Vu: This lesson takes about forty minutes.

芳玲:那份资料的进度怎么样?
Fāng Líng: Nà fèn zīliào de jìndù zěnmeyàng?
Phương Linh: Tiến độ tài liệu ấy ra sao?
Phuong Linh: How is the work on those materials progressing?

水仙:今天大约有三十个人来听课。
Shuǐ Xiān: Jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.
Thủy Tiên: Hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.
Thuy Tien: About thirty people attended today.

阮明武:关于时间安排,还有什么想法?
Ruǎn Míng Wǔ: Guān yú shíjiān ānpái, hái yǒu shén me xiǎng fǎ?
Nguyễn Minh Vũ: Về lịch trình, mọi người có ý kiến gì thêm?
Nguyen Minh Vu: Any further ideas about the schedule?

丁垂杨:我们三点左右开始讨论。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.
Dinh Thuy Duong: We start the discussion around three.

水仙:如果出现误会,我们应该怎么解释?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ chū xiàn wù huì, wǒmen yīnggāi zěnme jiěshì?
Thủy Tiên: Nếu xuất hiện hiểu lầm thì nên giải thích thế nào?
Thuy Tien: How should we explain things if a misunderstanding occurs?

黎云英:会议大约在下午两点结束。
Lí Yún Yīng: Huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Lê Vân Anh: Cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
Le Van Anh: The meeting ends at about two in the afternoon.

丁垂杨:新生最近在学什么?
Dīng Chuí Yáng: Xīn shēng zuìjìn zài xué shén me?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới đang học gì?
Dinh Thuy Duong: What are the new students studying?

芳玲:这本书有两百页左右。
Fāng Líng: Zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.
Phương Linh: Quyển sách này có khoảng hai trăm trang.
Phuong Linh: This book has around two hundred pages.

黎云英:谁来处理技术问题?
Lí Yún Yīng: Shéi lái chù lǐ jì shù wèntí?
Lê Vân Anh: Ai phụ trách vấn đề kỹ thuật?
Le Van Anh: Who will handle the technical issue?

阮明武:活动大约需要五百块钱。
Ruǎn Míng Wǔ: Huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.
Nguyễn Minh Vũ: Sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.
Nguyen Minh Vu: The event costs about five hundred yuan.

芳玲:大家完成各自的任务了吗?
Fāng Líng: Dàjiā wánchéng gè zì de rèn wù le ma?
Phương Linh: Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ riêng chưa?
Phuong Linh: Has everyone finished their part?

水仙:他通常八点前后到公司。
Shuǐ Xiān: Tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.
Thủy Tiên: Anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.
Thuy Tien: He usually arrives at the office around eight.

丁垂杨:有几个地方需要重新检查?
Dīng Chuí Yáng: Yǒu jǐ gè dìfang xūyào chóngxīn jiǎn chá?
Đinh Thùy Dương: Có mấy chỗ cần kiểm tra lại?
Dinh Thuy Duong: How many parts need another review?

芳玲:我们十月中旬前后举行考试。
Fāng Líng: Wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.
Phương Linh: Chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.
Phuong Linh: We hold the exam around mid-October.

阮明武:我们的预算还够吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen de yùsuàn hái gòu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách của chúng ta còn đủ không?
Nguyen Minh Vu: Do we still have enough budget?

丁垂杨:这里离地铁站大约一公里。
Dīng Chuí Yáng: Zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.
Đinh Thùy Dương: Nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.
Dinh Thuy Duong: This place is about one kilometer from the subway.

水仙:大家下一步打算做什么?
Shuǐ Xiān: Dàjiā xià yī bù dǎsuàn zuò shén me?
Thủy Tiên: Bước tiếp theo mọi người định làm gì?
Thuy Tien: What does everyone plan to do next?

黎云英:课程预计有六十名学员左右。
Lí Yún Yīng: Kèchéng yù jì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.
Lê Vân Anh: Khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.
Le Van Anh: The course is expected to have around sixty students.

黎云英:关于上课方式,可以提供别的选择吗?
Lí Yún Yīng: Guān yú shàngkè fāng shì, kě yǐ tígōng bié de xuǎnzé ma?
Lê Vân Anh: Về hình thức học, có lựa chọn khác không?
Le Van Anh: Can we offer another learning format?

阮明武:根据目前的估计,这节课大约需要四十分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Gēnjù mù qián de gūjì, zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Theo ước tính hiện tại, buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.
Nguyen Minh Vu: Based on current estimates, this lesson takes about forty minutes.

芳玲:那份报告的数据准确吗?
Fāng Líng: Nà fèn bàogào de shù jù zhǔnquè ma?
Phương Linh: Dữ liệu trong báo cáo có chính xác không?
Phuong Linh: Are the figures in that report accurate?

水仙:根据目前的估计,今天大约有三十个人来听课。
Shuǐ Xiān: Gēnjù mù qián de gūjì, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.
Thủy Tiên: Theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.
Thuy Tien: Based on current estimates, about thirty people attended today.

阮明武:今天的教室能坐多少人?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de jiàoshì néng zuò duōshǎo rén?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học hôm nay chứa được bao nhiêu người?
Nguyen Minh Vu: How many people can the room seat today?

丁垂杨:根据目前的估计,我们三点左右开始讨论。
Dīng Chuí Yáng: Gēnjù mù qián de gūjì, wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.
Đinh Thùy Dương: Theo ước tính hiện tại, chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.
Dinh Thuy Duong: Based on current estimates, we start the discussion around three.

水仙:你觉得讲课速度怎么样?
Shuǐ Xiān: Nǐ juéde jiǎng kè sù dù zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Em thấy tốc độ giảng thế nào?
Thuy Tien: What do you think of the teaching pace?

黎云英:根据目前的估计,会议大约在下午两点结束。
Lí Yún Yīng: Gēnjù mù qián de gūjì, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Lê Vân Anh: Theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
Le Van Anh: Based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

丁垂杨:我们现在可以总结一下了吗?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài kě yǐ zǒng jié yī xià le ma?
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể tổng kết chưa?
Dinh Thuy Duong: Can we summarize things now?

芳玲:根据目前的估计,这本书有两百页左右。
Fāng Líng: Gēnjù mù qián de gūjì, zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.
Phương Linh: Theo ước tính hiện tại, quyển sách này có khoảng hai trăm trang.
Phuong Linh: Based on current estimates, this book has around two hundred pages.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
这节课大约需要四十分钟。

Zhè jié kè dàyuē xūyào sì shí fēn zhōng.

Buổi học này cần khoảng bốn mươi phút.

This lesson takes about forty minutes.

今天大约有三十个人来听课。
Jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.
Hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.
About thirty people attended today.

我们三点左右开始讨论。
Wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.
Chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.
We start the discussion around three.

会议大约在下午两点结束。
Huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
The meeting ends at about two in the afternoon.

这本书有两百页左右。
Zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.
Quyển sách này có khoảng hai trăm trang.
This book has around two hundred pages.

活动大约需要五百块钱。
Huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.
Sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.
The event costs about five hundred yuan.

他通常八点前后到公司。
Tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.
Anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.
He usually arrives at the office around eight.

我们十月中旬前后举行考试。
Wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.
Chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.
We hold the exam around mid-October.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
根据目前的估计,今天大约有三十个人来听课。

Gēnjù mù qián de gūjì, jīntiān dàyuē yǒu sānshígèrén lái tīng kè.

Theo ước tính hiện tại, hôm nay có khoảng ba mươi người đến nghe.

Based on current estimates, about thirty people attended today.

根据目前的估计,我们三点左右开始讨论。
Gēnjù mù qián de gūjì, wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.
Theo ước tính hiện tại, chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.
Based on current estimates, we start the discussion around three.

根据目前的估计,会议大约在下午两点结束。
Gēnjù mù qián de gūjì, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
Based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

根据目前的估计,这本书有两百页左右。
Gēnjù mù qián de gūjì, zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.
Theo ước tính hiện tại, quyển sách này có khoảng hai trăm trang.
Based on current estimates, this book has around two hundred pages.

根据目前的估计,活动大约需要五百块钱。
Gēnjù mù qián de gūjì, huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.
Theo ước tính hiện tại, sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.
Based on current estimates, the event costs about five hundred yuan.

根据目前的估计,他通常八点前后到公司。
Gēnjù mù qián de gūjì, tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.
Theo ước tính hiện tại, anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.
Based on current estimates, he usually arrives at the office around eight.

根据目前的估计,我们十月中旬前后举行考试。
Gēnjù mù qián de gūjì, wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.
Theo ước tính hiện tại, chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.
Based on current estimates, we hold the exam around mid-October.

根据目前的估计,这里离地铁站大约一公里。
Gēnjù mù qián de gūjì, zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.
Theo ước tính hiện tại, nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.
Based on current estimates, this place is about one kilometer from the subway.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
负责人说,我们三点左右开始讨论。

Fùzé rén shuō, wǒmen sān diǎn zuǒyòu kāishǐ tǎolùn.

Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, chúng tôi bắt đầu thảo luận khoảng ba giờ.

The coordinator says that based on current estimates, we start the discussion around three.

负责人说,会议大约在下午两点结束。
Fùzé rén shuō, huìyì dàyuē zài xiàwǔ liǎng diǎn jiéshù.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, cuộc họp kết thúc vào khoảng hai giờ chiều.
The coordinator says that based on current estimates, the meeting ends at about two in the afternoon.

负责人说,这本书有两百页左右。
Fùzé rén shuō, zhè běn shū yǒu liǎng bǎi yè zuǒyòu.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, quyển sách này có khoảng hai trăm trang.
The coordinator says that based on current estimates, this book has around two hundred pages.

负责人说,活动大约需要五百块钱。
Fùzé rén shuō, huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.
The coordinator says that based on current estimates, the event costs about five hundred yuan.

负责人说,他通常八点前后到公司。
Fùzé rén shuō, tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.
The coordinator says that based on current estimates, he usually arrives at the office around eight.

负责人说,我们十月中旬前后举行考试。
Fùzé rén shuō, wǒmen shí yuè zhōng xún qiánhòu jǔ xíng kǎoshì.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, chúng tôi tổ chức thi vào khoảng giữa tháng Mười.
The coordinator says that based on current estimates, we hold the exam around mid-October.

负责人说,这里离地铁站大约一公里。
Fùzé rén shuō, zhè lǐ lí dìtiě zhàn dàyuē yī gōng lǐ.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, nơi đây cách ga tàu điện khoảng một kilômét.
The coordinator says that based on current estimates, this place is about one kilometer from the subway.

负责人说,课程实际有六十名学员左右。
Fùzé rén shuō, kèchéng shíjì yǒu liù shí míng xuéyuán zuǒyòu.
Người phụ trách cho biết theo ước tính hiện tại, khóa học dự kiến có khoảng sáu mươi học viên.
The coordinator says that based on current estimates, the course is expected to have around sixty students.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
活动大约需要五百块钱。

Huódòng dàyuē xūyào wǔbǎikuàiqián.

Sự kiện cần khoảng năm trăm tệ.

The event costs about five hundred yuan.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
根据目前的估计,他通常八点前后到公司。

Gēnjù mù qián de gūjì, tā tōngcháng bā diǎn qiánhòu dào gōngsī.

Theo ước tính hiện tại, anh ấy thường đến công ty quanh tám giờ.

Based on current estimates, he usually arrives at the office around eight.

Phân tích 3: Dùng 大约三十分钟 hoặc 三十分钟左右; khi nói thời điểm, có thể dùng 三点前后. Cần phân biệt sự ước lượng của một lượng với khoảng thời gian quanh một mốc.

Phân tích 4: 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 这节课(  )需要四十分钟。

2. 今天(  )有三十个人来听课。

3. 我们三点(  )开始讨论。

4. 会议(  )在下午两点结束。

5. 这本书有两百页(  )。

6. 活动(  )需要五百块钱。

7. 他通常八点(  )到公司。

8. 我们十月中旬(  )举行考试。

9. 这里离地铁站(  )一公里。

10. 课程预计有六十名学员(  )。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 大约, 左右, 前后? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 这节课大约需要四十分钟。

2. 今天大约有三十个人来听课。

3. 我们三点左右开始讨论。

4. 会议大约在下午两点结束。

5. 这本书有两百页左右。

6. 活动大约需要五百块钱。

7. 他通常八点前后到公司。

8. 我们十月中旬前后举行考试。

9. 这里离地铁站大约一公里。

10. 课程预计有六十名学员左右。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 概数:大约、左右、前后 để biểu đạt số gần đúng với 大约, 左右, 前后.

Phải thuộc: 大约+数量+量词.

Không nhầm với: 左右 phù hợp sau số lượng/thời lượng; 前后 thường với thời điểm, ngày tháng; 大约 linh hoạt hơn ở phía trước con số.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 约 trong 大约 gợi nghĩa ước chừng, không phải giá trị chính xác.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện 概数:大约、左右、前后 trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.