
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 634. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 小数、分数、百分数、倍数的表示法
Bốn nhóm số này giúp học viên đọc số liệu trong học tập, mua bán và công việc. Số thập phân dùng 点; phân số nói mẫu số + 分之 + tử số; phần trăm dùng 百分之; bội số dùng 倍.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cần phân biệt cách đọc và ý nghĩa toán học: 三点五 là 3,5; 三分之一 là 1/3; 百分之二十 là 20%; 两倍 là gấp hai. “增加到两倍” khác “增加了两倍” về mức tăng.
Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: số thập phân, phân số, phần trăm và bội số. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:
这瓶水有一点五升。
Zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Chai nước này có 1,5 lít.
This bottle holds 1.5 liters.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
小数、分数、百分数、倍数的表示法: số thập phân, phân số, phần trăm và bội số. Nội dung trung tâm: Bốn nhóm số này giúp học viên đọc số liệu trong học tập, mua bán và công việc. Số thập phân dùng 点; phân số nói mẫu số + 分之 + tử số; phần trăm dùng 百分之; bội số dùng 倍.
Về mặt tổ chức thông tin, Cần phân biệt cách đọc và ý nghĩa toán học: 三点五 là 3,5; 三分之一 là 1/3; 百分之二十 là 20%; 两倍 là gấp hai. “增加到两倍” khác “增加了两倍” về mức tăng.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
Cấu trúc tiếng Trung: 小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Nghĩa tiếng Việt trong bài: số thập phân, phân số, phần trăm và bội số.
Nghĩa tiếng Anh tương ứng: decimals, fractions, percentages and multiples.
Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.
04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Đọc trọng điểm: Xiǎoshù、 fēnshù、 bǎi fēnshù、 bèi shù de biǎo shì fǎ.
Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.
Chữ gốc cần ghi nhớ: 分 – âm Hán Việt phân. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.
05. Giản thể, phồn thể, biến thể
Giản thể theo đề cương: 小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.
Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán
Chữ gốc 分 có bộ thủ 刀; âm Hán Việt phân.
Gợi ý nhận diện: 分 liên quan việc chia phần; chú ý mẫu số trước, tử số sau.
Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.
07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng
Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 小数、分数、百分数、倍数的表示法. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.
Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.
08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc
Các thành phần quan hệ trong bài: 小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Cần phân biệt cách đọc và ý nghĩa toán học: 三点五 là 3,5; 三分之一 là 1/3; 百分之二十 là 20%; 两倍 là gấp hai. “增加到两倍” khác “增加了两倍” về mức tăng.
Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Nhóm chủ đạo: cách biểu đạt số lượng.
半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Điểm cần dạy kỹ trong bài: Cần phân biệt cách đọc và ý nghĩa toán học: 三点五 là 3,5; 三分之一 là 1/3; 百分之二十 là 20%; 两倍 là gấp hai. “增加到两倍” khác “增加了两倍” về mức tăng.
Điều kiện đối chiếu: 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.
11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp
Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.
Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.
12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu
Công thức cốt lõi của 小数、分数、百分数、倍数的表示法:
Công thức 1: 整数+点+小数部分.
Công thức 2: 分母+分之+分子.
Công thức 3: 百分之+数字.
Công thức 4: A是B的+N倍.
Công thức 5: 增加到+N倍(结果).
Công thức 6: 增加了+N倍(增量).
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.
13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ
Cụm ứng dụng: 三点五、四分之一、百分之六十、两倍、增长到三倍、减少百分之十.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng
Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.
15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ
Điểm nhận diện: 分 – bộ 刀. 分 liên quan việc chia phần; chú ý mẫu số trước, tử số sau.
Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.
16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa
1. 数字 – Shùzì – con số – number.
2. 数量 – Shùliàng – số lượng – quantity.
3. 估计 – Gūjì – ước lượng – estimate.
4. 大约 – Dàyuē – khoảng – about.
5. 左右 – Zuǒyòu – xấp xỉ – around.
6. 前后 – Qiánhòu – quanh thời điểm – around the time.
7. 比例 – Bǐlì – tỷ lệ – ratio.
8. 分数 – Fēnshù – phân số – fraction.
9. 小数 – Xiǎoshù – số thập phân – decimal.
10. 百分数 – Bǎi fēnshù – số phần trăm – percentage.
11. 倍数 – Bèi shù – bội số – multiple.
12. 统计 – Tǒngjì – thống kê – statistics.
13. 平均 – Píng jūn – trung bình – average.
14. 增加 – Zēng jiā – tăng – increase.
15. 减少 – Jiǎnshǎo – giảm – decrease.
16. 预算 – Yùsuàn – ngân sách – budget.
17. 金额 – Jīné – số tiền – amount.
18. 总数 – Zǒngshù – tổng số – total.
Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập
半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Các hướng đối chiếu bắt buộc: xác định chính xác và xấp xỉ, tăng/giảm, mẫu số/tử số.
Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.
18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm
半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 三分之二 viết và đọc là “hai phần ba”, không phải “ba phần hai”.
Phiên bản đúng: Đúng: 三分之二 = 2/3; 读作 sān fēn zhī èr.
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
Mẫu 小数、分数、百分数、倍数的表示法 thể hiện ý số thập phân, phân số, phần trăm và bội số; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.
Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.
20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng
Phạm vi của mẫu 小数、分数、百分数、倍数的表示法: số thập phân, phân số, phần trăm và bội số. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.
Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn chia sẻ giáo trình hán ngữ.
22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng
Nhóm cụm cần đọc như một khối: 三点五、四分之一、百分之六十、两倍、增长到三倍、减少百分之十.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.
23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao
Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
这瓶水有一点五升。
Zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Chai nước này có 1,5 lít.
This bottle holds 1.5 liters.
Mẫu câu 2:
今天的气温是二十三点五度。
Jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
Today’s temperature is 23.5 degrees.
Mẫu câu 3:
三分之一的学生选择了线上课程。
Sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
One third of the students chose the online course.
Mẫu câu 4:
这次任务已经完成了四分之三。
Zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
Three quarters of the task is complete.
Mẫu câu 5:
报名人数增加了百分之二十。
Bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Số người đăng ký tăng 20%.
Registration increased by twenty percent.
Mẫu câu 6:
百分之八十的学生按时交了作业。
Bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
80% học viên nộp bài đúng hạn.
Eighty percent of students submitted homework on time.
Mẫu câu 7:
新教室的面积是旧教室的两倍。
Xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
The new classroom is twice the size of the old one.
Mẫu câu 8:
这份表格记录了零点八五的比率。
Zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The form records a ratio of 0.85.
Mẫu câu 9:
今年的预算增加到去年的一点五倍。
Jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
This year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
Mẫu câu 10:
服务费用降低了百分之十。
Fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Chi phí dịch vụ giảm 10%.
Service costs fell by ten percent.
Mẫu câu 11:
根据统计,这瓶水有一点五升。
Gēnjù tǒngjì, zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Theo thống kê, chai nước này có 1,5 lít.
According to the figures, this bottle holds 1.5 liters.
Mẫu câu 12:
根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
According to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh
Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 小数、分数、百分数、倍数的表示法; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.
Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
这份表格记录了零点八五的比率。
Zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The form records a ratio of 0.85.
根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
According to the figures, three quarters of the task is complete.
负责人指出,根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
The coordinator pointed out that according to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Sai: 三分之二 viết và đọc là “hai phần ba”, không phải “ba phần hai”.
Cách sửa: Đúng: 三分之二 = 2/3; 读作 sān fēn zhī èr.
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.
26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh
Ví dụ 1:
这瓶水有一点五升。
Zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Chai nước này có 1,5 lít.
This bottle holds 1.5 liters.
Ví dụ 2:
今天的气温是二十三点五度。
Jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
Today’s temperature is 23.5 degrees.
Ví dụ 3:
三分之一的学生选择了线上课程。
Sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
One third of the students chose the online course.
Ví dụ 4:
这次任务已经完成了四分之三。
Zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
Three quarters of the task is complete.
Ví dụ 5:
报名人数增加了百分之二十。
Bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Số người đăng ký tăng 20%.
Registration increased by twenty percent.
Ví dụ 6:
百分之八十的学生按时交了作业。
Bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
80% học viên nộp bài đúng hạn.
Eighty percent of students submitted homework on time.
Ví dụ 7:
新教室的面积是旧教室的两倍。
Xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
The new classroom is twice the size of the old one.
Ví dụ 8:
这份表格记录了零点八五的比率。
Zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The form records a ratio of 0.85.
Ví dụ 9:
今年的预算增加到去年的一点五倍。
Jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
This year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
Ví dụ 10:
服务费用降低了百分之十。
Fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Chi phí dịch vụ giảm 10%.
Service costs fell by ten percent.
Ví dụ 11:
根据统计,这瓶水有一点五升。
Gēnjù tǒngjì, zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Theo thống kê, chai nước này có 1,5 lít.
According to the figures, this bottle holds 1.5 liters.
Ví dụ 12:
根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
According to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
Ví dụ 13:
根据统计,三分之一的学生选择了线上课程。
Gēnjù tǒngjì, sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Theo thống kê, một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
According to the figures, one third of the students chose the online course.
Ví dụ 14:
根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
According to the figures, three quarters of the task is complete.
Ví dụ 15:
根据统计,报名人数增加了百分之二十。
Gēnjù tǒngjì, bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Theo thống kê, số người đăng ký tăng 20%.
According to the figures, registration increased by twenty percent.
Ví dụ 16:
根据统计,百分之八十的学生按时交了作业。
Gēnjù tǒngjì, bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
Theo thống kê, 80% học viên nộp bài đúng hạn.
According to the figures, eighty percent of students submitted homework on time.
Ví dụ 17:
根据统计,新教室的面积是旧教室的两倍。
Gēnjù tǒngjì, xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Theo thống kê, diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
According to the figures, the new classroom is twice the size of the old one.
Ví dụ 18:
根据统计,这份表格记录了零点八五的比率。
Gēnjù tǒngjì, zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Theo thống kê, biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
According to the figures, the form records a ratio of 0.85.
Ví dụ 19:
根据统计,今年的预算增加到去年的一点五倍。
Gēnjù tǒngjì, jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Theo thống kê, ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
According to the figures, this year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
Ví dụ 20:
根据统计,服务费用降低了百分之十。
Gēnjù tǒngjì, fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Theo thống kê, chi phí dịch vụ giảm 10%.
According to the figures, service costs fell by ten percent.
Ví dụ 21:
负责人指出,根据统计,这瓶水有一点五升。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, chai nước này có 1,5 lít.
The coordinator pointed out that according to the figures, this bottle holds 1.5 liters.
Ví dụ 22:
负责人指出,根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
The coordinator pointed out that according to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
Ví dụ 23:
负责人指出,根据统计,三分之一的学生选择了线上课程。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
The coordinator pointed out that according to the figures, one third of the students chose the online course.
Ví dụ 24:
负责人指出,根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
The coordinator pointed out that according to the figures, three quarters of the task is complete.
Ví dụ 25:
负责人指出,根据统计,报名人数增加了百分之二十。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, số người đăng ký tăng 20%.
The coordinator pointed out that according to the figures, registration increased by twenty percent.
Ví dụ 26:
负责人指出,根据统计,百分之八十的学生按时交了作业。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, 80% học viên nộp bài đúng hạn.
The coordinator pointed out that according to the figures, eighty percent of students submitted homework on time.
Ví dụ 27:
负责人指出,根据统计,新教室的面积是旧教室的两倍。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
The coordinator pointed out that according to the figures, the new classroom is twice the size of the old one.
Ví dụ 28:
负责人指出,根据统计,这份表格记录了零点八五的比率。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The coordinator pointed out that according to the figures, the form records a ratio of 0.85.
Ví dụ 29:
负责人指出,根据统计,今年的预算增加到去年的一点五倍。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
The coordinator pointed out that according to the figures, this year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
Ví dụ 30:
负责人指出,根据统计,服务费用降低了百分之十。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, chi phí dịch vụ giảm 10%.
The coordinator pointed out that according to the figures, service costs fell by ten percent.
27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến
Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.
黎云英:这瓶水的容量是多少?
Lí Yún Yīng: Zhè píng shuǐ de róng liàng shì duōshǎo?
Lê Vân Anh: Chai nước này có dung tích bao nhiêu?
Le Van Anh: What is the capacity of this water bottle?
阮明武:这瓶水有一点五升。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Nguyễn Minh Vũ: Chai nước này có 1,5 lít.
Nguyen Minh Vu: This bottle holds 1.5 liters.
芳玲:今天的气温是多少度?
Fāng Líng: Jīntiān de qì wēn shì duōshǎo dù?
Phương Linh: Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu độ?
Phuong Linh: What is today’s temperature?
水仙:今天的气温是二十三点五度。
Shuǐ Xiān: Jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Thủy Tiên: Nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
Thuy Tien: Today’s temperature is 23.5 degrees.
阮明武:有多少学生选择了线上课程?
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu duōshǎo xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng?
Nguyễn Minh Vũ: Có bao nhiêu phần học viên chọn học trực tuyến?
Nguyen Minh Vu: What fraction of students chose online classes?
丁垂杨:三分之一的学生选择了线上课程。
Dīng Chuí Yáng: Sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Đinh Thùy Dương: Một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
Dinh Thuy Duong: One third of the students chose the online course.
水仙:任务现在完成了几分之几?
Shuǐ Xiān: Rèn wù xiànzài wánchéng le jǐ fēnzhī jǐ?
Thủy Tiên: Hiện nhiệm vụ đã hoàn thành được mấy phần?
Thuy Tien: What fraction of the task has been completed?
黎云英:这次任务已经完成了四分之三。
Lí Yún Yīng: Zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Lê Vân Anh: Nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
Le Van Anh: Three quarters of the task is complete.
丁垂杨:报名人数比以前增加了多少?
Dīng Chuí Yáng: Bàomíng rénshù bǐ yǐqián zēng jiā le duōshǎo?
Đinh Thùy Dương: Số người đăng ký tăng bao nhiêu so với trước?
Dinh Thuy Duong: By how much did registration increase?
芳玲:报名人数增加了百分之二十。
Fāng Líng: Bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Phương Linh: Số người đăng ký tăng 20%.
Phuong Linh: Registration increased by twenty percent.
黎云英:有多少学生按时交作业?
Lí Yún Yīng: Yǒu duōshǎo xuéshēng ànshí jiāo zuòyè?
Lê Vân Anh: Có bao nhiêu phần trăm học viên nộp bài đúng hạn?
Le Van Anh: What percentage of students submitted their homework on time?
阮明武:百分之八十的学生按时交了作业。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
Nguyễn Minh Vũ: 80% học viên nộp bài đúng hạn.
Nguyen Minh Vu: Eighty percent of students submitted homework on time.
芳玲:新教室比旧教室大多少?
Fāng Líng: Xīn jiàoshì bǐ jiù jiàoshì dà duōshǎo?
Phương Linh: Phòng học mới rộng gấp mấy lần phòng cũ?
Phuong Linh: How much larger is the new classroom than the old one?
水仙:新教室的面积是旧教室的两倍。
Shuǐ Xiān: Xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Thủy Tiên: Diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
Thuy Tien: The new classroom is twice the size of the old one.
丁垂杨:表格上记录的比率是多少?
Dīng Chuí Yáng: Biǎogé shàng jìlù de bǐ lǜ shì duōshǎo?
Đinh Thùy Dương: Tỷ lệ ghi trên biểu mẫu là bao nhiêu?
Dinh Thuy Duong: What ratio is recorded on the form?
芳玲:这份表格记录了零点八五的比率。
Fāng Líng: Zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Phương Linh: Biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
Phuong Linh: The form records a ratio of 0.85.
阮明武:今年的预算与去年相比有何变化?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīn nián de yùsuàn yǔ qù nián xiāng bǐ yǒu hé biàn huà?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách năm nay thay đổi thế nào so với năm ngoái?
Nguyen Minh Vu: How has this year’s budget changed compared with last year?
丁垂杨:今年的预算增加到去年的一点五倍。
Dīng Chuí Yáng: Jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Đinh Thùy Dương: Ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
Dinh Thuy Duong: This year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
水仙:服务费用降低了多少?
Shuǐ Xiān: Fúwù fèiyòng jiàng dī le duōshǎo?
Thủy Tiên: Chi phí dịch vụ đã giảm bao nhiêu?
Thuy Tien: How much have service costs decreased?
黎云英:服务费用降低了百分之十。
Lí Yún Yīng: Fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Lê Vân Anh: Chi phí dịch vụ giảm 10%.
Le Van Anh: Service costs fell by ten percent.
黎云英:统计表中那瓶水有多少升?
Lí Yún Yīng: Tǒngjì biǎo zhōng nà píng shuǐ yǒu duōshǎo shēng?
Lê Vân Anh: Theo bảng thống kê chai nước đó có bao nhiêu lít?
Le Van Anh: How many liters does the bottle hold in the data table?
阮明武:根据统计,这瓶水有一点五升。
Ruǎn Míng Wǔ: Gēnjù tǒngjì, zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Nguyễn Minh Vũ: Theo thống kê, chai nước này có 1,5 lít.
Nguyen Minh Vu: According to the figures, this bottle holds 1.5 liters.
芳玲:今天温度的统计结果是多少?
Fāng Líng: Jīntiān wēndù de tǒngjì jiéguǒ shì duōshǎo?
Phương Linh: Kết quả thống kê nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?
Phuong Linh: What temperature was recorded in today’s statistics?
水仙:根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Shuǐ Xiān: Gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Thủy Tiên: Theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
Thuy Tien: According to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
阮明武:线上课程的学员比例是多少?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànshàng kèchéng de xuéyuán bǐlì shì duōshǎo?
Nguyễn Minh Vũ: Tỷ lệ học viên tham gia lớp trực tuyến là bao nhiêu?
Nguyen Minh Vu: What proportion of learners chose online classes?
丁垂杨:根据统计,三分之一的学生选择了线上课程。
Dīng Chuí Yáng: Gēnjù tǒngjì, sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Đinh Thùy Dương: Theo thống kê, một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
Dinh Thuy Duong: According to the figures, one third of the students chose the online course.
水仙:这次任务的完成比例是多少?
Shuǐ Xiān: Zhè cì rèn wù de wánchéng bǐlì shì duōshǎo?
Thủy Tiên: Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ lần này là bao nhiêu?
Thuy Tien: What proportion of the task is complete?
黎云英:根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Lí Yún Yīng: Gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Lê Vân Anh: Theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
Le Van Anh: According to the figures, three quarters of the task is complete.
丁垂杨:报名人数的增长比例怎么算?
Dīng Chuí Yáng: Bàomíng rénshù de zēngzhǎng bǐlì zěnme suàn?
Đinh Thùy Dương: Tỷ lệ tăng trưởng số người đăng ký được tính thế nào?
Dinh Thuy Duong: What is the registration growth rate?
芳玲:根据统计,报名人数增加了百分之二十。
Fāng Líng: Gēnjù tǒngjì, bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Phương Linh: Theo thống kê, số người đăng ký tăng 20%.
Phuong Linh: According to the figures, registration increased by twenty percent.
Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.
28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
这瓶水有一点五升。
Zhè píng shuǐ yǒu yī diǎn wǔ shēng.
Chai nước này có 1,5 lít.
This bottle holds 1.5 liters.
今天的气温是二十三点五度。
Jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
Today’s temperature is 23.5 degrees.
三分之一的学生选择了线上课程。
Sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
One third of the students chose the online course.
这次任务已经完成了四分之三。
Zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
Three quarters of the task is complete.
报名人数增加了百分之二十。
Bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Số người đăng ký tăng 20%.
Registration increased by twenty percent.
百分之八十的学生按时交了作业。
Bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
80% học viên nộp bài đúng hạn.
Eighty percent of students submitted homework on time.
新教室的面积是旧教室的两倍。
Xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
The new classroom is twice the size of the old one.
这份表格记录了零点八五的比率。
Zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The form records a ratio of 0.85.
Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
根据统计,今天的气温是二十三点五度。
Gēnjù tǒngjì, jīntiān de qì wēn shì èr shí sān diǎn wǔ dù.
Theo thống kê, nhiệt độ hôm nay là 23,5 độ.
According to the figures, today’s temperature is 23.5 degrees.
根据统计,三分之一的学生选择了线上课程。
Gēnjù tǒngjì, sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Theo thống kê, một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
According to the figures, one third of the students chose the online course.
根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
According to the figures, three quarters of the task is complete.
根据统计,报名人数增加了百分之二十。
Gēnjù tǒngjì, bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Theo thống kê, số người đăng ký tăng 20%.
According to the figures, registration increased by twenty percent.
根据统计,百分之八十的学生按时交了作业。
Gēnjù tǒngjì, bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
Theo thống kê, 80% học viên nộp bài đúng hạn.
According to the figures, eighty percent of students submitted homework on time.
根据统计,新教室的面积是旧教室的两倍。
Gēnjù tǒngjì, xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Theo thống kê, diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
According to the figures, the new classroom is twice the size of the old one.
根据统计,这份表格记录了零点八五的比率。
Gēnjù tǒngjì, zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Theo thống kê, biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
According to the figures, the form records a ratio of 0.85.
根据统计,今年的预算增加到去年的一点五倍。
Gēnjù tǒngjì, jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Theo thống kê, ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
According to the figures, this year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
负责人指出,根据统计,三分之一的学生选择了线上课程。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, sān fēn zhī yī de xuéshēng xuǎnzé le xiànshàng kèchéng.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, một phần ba học viên chọn lớp trực tuyến.
The coordinator pointed out that according to the figures, one third of the students chose the online course.
负责人指出,根据统计,这次任务已经完成了四分之三。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, zhè cì rèn wù yǐjīng wánchéng le sì fēnzhī sān.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành ba phần tư.
The coordinator pointed out that according to the figures, three quarters of the task is complete.
负责人指出,根据统计,报名人数增加了百分之二十。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, bàomíng rénshù zēng jiā le bǎifēnzhīèrshí.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, số người đăng ký tăng 20%.
The coordinator pointed out that according to the figures, registration increased by twenty percent.
负责人指出,根据统计,百分之八十的学生按时交了作业。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, 80% học viên nộp bài đúng hạn.
The coordinator pointed out that according to the figures, eighty percent of students submitted homework on time.
负责人指出,根据统计,新教室的面积是旧教室的两倍。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
The coordinator pointed out that according to the figures, the new classroom is twice the size of the old one.
负责人指出,根据统计,这份表格记录了零点八五的比率。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, zhè fèn biǎogé jìlù le líng diǎn bā wǔ de bǐ lǜ.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, biểu mẫu này ghi tỷ lệ 0,85.
The coordinator pointed out that according to the figures, the form records a ratio of 0.85.
负责人指出,根据统计,今年的预算增加到去年的一点五倍。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, jīn nián de yùsuàn zēng jiā dào qù nián de yī diǎn wǔ bèi.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, ngân sách năm nay tăng lên 1,5 lần năm ngoái.
The coordinator pointed out that according to the figures, this year’s budget has risen to 1.5 times last year’s.
负责人指出,根据统计,服务费用降低了百分之十。
Fùzé rén zhǐ chū, gēnjù tǒngjì, fúwù fèiyòng jiàng dī le bǎifēnzhī shí.
Người phụ trách chỉ ra rằng theo thống kê, chi phí dịch vụ giảm 10%.
The coordinator pointed out that according to the figures, service costs fell by ten percent.
Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.
29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng
Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
百分之八十的学生按时交了作业。
Bǎifēnzhī bā shí de xuéshēng ànshí jiāo le zuòyè.
80% học viên nộp bài đúng hạn.
Eighty percent of students submitted homework on time.
Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
根据统计,新教室的面积是旧教室的两倍。
Gēnjù tǒngjì, xīn jiàoshì de miàn jī shì jiù jiàoshì de liǎngbèi.
Theo thống kê, diện tích phòng học mới gấp đôi phòng cũ.
According to the figures, the new classroom is twice the size of the old one.
Phân tích 3: Cần phân biệt cách đọc và ý nghĩa toán học: 三点五 là 3,5; 三分之一 là 1/3; 百分之二十 là 20%; 两倍 là gấp hai. “增加到两倍” khác “增加了两倍” về mức tăng.
Phân tích 4: 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.
30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức
Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.
1. 这瓶水有一点五升。
2. 今天的气温是二十三点五度。
3. 三( )一的学生选择了线上课程。
4. 这次任务已经完成了四( )三。
5. 报名人数增加了( )二十。
6. ( )八十的学生按时交了作业。
7. 新教室的面积是旧教室的两倍。
8. 这份表格记录了零点八五的比率。
9. 今年的预算增加到去年的一点五倍。
10. 服务费用降低了( )十。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa số thập phân, phân số, phần trăm và bội số? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
Phần C – Thực hành sáng tạo.
19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.
20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.
21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.
22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.
23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.
24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.
25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.
31. Đáp án và lời giải thích
Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 这瓶水有一点五升。
2. 今天的气温是二十三点五度。
3. 三分之一的学生选择了线上课程。
4. 这次任务已经完成了四分之三。
5. 报名人数增加了百分之二十。
6. 百分之八十的学生按时交了作业。
7. 新教室的面积是旧教室的两倍。
8. 这份表格记录了零点八五的比率。
9. 今年的预算增加到去年的一点五倍。
10. 服务费用降低了百分之十。
Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.
32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ
Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 小数、分数、百分数、倍数的表示法 để biểu đạt số thập phân, phân số, phần trăm và bội số.
Phải thuộc: 整数+点+小数部分.
Không nhầm với: 半 và 二分之一 có thể cùng chỉ một nửa ở nhiều ngữ cảnh, nhưng vị trí cú pháp khác; tăng lên gấp đôi không đồng nghĩa tăng thêm gấp đôi.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.
33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống
Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 分 liên quan việc chia phần; chú ý mẫu số trước, tử số sau.
Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.
34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động
Ngày 1: nhận diện 小数、分数、百分数、倍数的表示法 trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.
Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.
Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.









