ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 638. Cấp độ: HSK 5.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 本
本 đặt trước danh từ để định vị đối tượng đang nói đến hoặc thuộc tổ chức người nói: 本校、本人、本次、本地. Đây là yếu tố chỉ định có sắc thái hành chính, khác 本 làm lượng từ trong 一本书.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp
Trọng điểm: 本. Nghĩa cốt lõi: chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次.
本 đặt trước danh từ để định vị đối tượng đang nói đến hoặc thuộc tổ chức người nói: 本校、本人、本次、本地. Đây là yếu tố chỉ định có sắc thái hành chính, khác 本 làm lượng từ trong 一本书.
Đây là nhóm từ chỉ định; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
Tiếng Trung: 本.
Tiếng Việt: chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次.
Tiếng Anh: this; our; the present.
Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Cách đọc trọng tâm trong bài: běn.
Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: bản.
Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm
Giản thể: 本.
Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 本.
Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.
Chú ý khác biệt chức năng: 本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ
Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 木.
Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.
Mẹo: liên hệ 本 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.
07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán
Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 本 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.
本 đặt trước danh từ để định vị đối tượng đang nói đến hoặc thuộc tổ chức người nói: 本校、本人、本次、本地. Đây là yếu tố chỉ định có sắc thái hành chính, khác 本 làm lượng từ trong 一本书.
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.
08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố
Loại cấu trúc: từ chỉ định.
Ý nghĩa làm việc: chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次.
Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Phân loại theo đề cương: từ chỉ định.
Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 本, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.
Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn
本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 本 đặt trước danh từ để định vị đối tượng đang nói đến hoặc thuộc tổ chức người nói: 本校、本人、本次、本地. Đây là yếu tố chỉ định có sắc thái hành chính, khác 本 làm lượng từ trong 一本书.
Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 本校下周举行汉语演讲比赛。
Běnxiào xià zhōu jǔxíng Hànyǔ yǎn jiǎng bǐ sài.
Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới.
Our school will hold a Chinese speech contest next week.
Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?
11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp
Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.
本次会议的记录将在周五公布。
Běncì huì yì de jì lù jiāng zài zhōu wǔ gōng bù.
Biên bản cuộc họp lần này sẽ công bố vào thứ Sáu.
The minutes of this meeting will be released on Friday.
Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.
请本班同学按时提交作业。
Qǐng běn bān tóngxué àn shí tí jiāo zuò yè.
Đề nghị học viên lớp này nộp bài đúng hạn.
Students in this class should submit their assignments on time.
Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.
有人误以为本校学生才能进入会场。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Some mistakenly thought only students of our school could enter.
Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng
Công thức 01: 本 + 机构:本校/本公司 — nơi thuộc bên phát ngôn.
Ví dụ triển khai:
本校下周举行汉语演讲比赛。
Běnxiào xià zhōu jǔxíng Hànyǔ yǎn jiǎng bǐ sài.
Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới.
Our school will hold a Chinese speech contest next week.
Công thức 02: 本 + 时间:本年度/本月 — giai đoạn đang xét.
Ví dụ triển khai:
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
Công thức 03: 本 + 事件:本次活动/本届会议 — kỳ/lần đang nói.
Ví dụ triển khai:
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
Công thức 04: 本人 + 动词 — văn phong xác nhận hoặc thủ tục.
Ví dụ triển khai:
本地的交通越来越方便。
Běnde de jiāo tōng yuè lái yuè fāng biàn.
Giao thông ở địa phương này ngày càng thuận tiện.
Local transportation is becoming more convenient.
Công thức 05: 本地 + 名词 — tính chất địa phương.
Ví dụ triển khai:
本公司重视员工培训。
Běngōng sī zhòng shì yuán gōng péi xùn.
Công ty chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên.
Our company places importance on staff training.
Công thức 06: 本次 + 名词 + 的 + 要求 — yêu cầu đợt hiện tại.
Ví dụ triển khai:
请仔细阅读本次考试的要求。
Qǐng zǐ xì yuè dú běncì kǎo shì de yào qiú.
Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này.
Please read the requirements for this examination carefully.
Công thức 07: 本公司 + 将/计划 + 动词 — thông báo chính thức.
Ví dụ triển khai:
本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
Công thức 08: 本校 + 面向 + 群体 + 举办 + 活动 — thông báo sự kiện.
Xem thêm diễn đàn giáo trình HSK.
Ví dụ triển khai:
本人确认以上信息真实有效。
Běnrén què rèn yǐ shàng xìn xī zhēn shí yǒu xiào.
Tôi xác nhận thông tin trên là đúng và có hiệu lực.
I confirm that the above information is accurate and valid.
Bài kiểm chứng công thức: 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.
13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối
本校 – trường chúng tôi – our school
本次 – lần này – this time
本人 – bản thân tôi/người đó – oneself
本地 – địa phương này – local area
本公司 – công ty chúng tôi – our company
本年度 – năm nay – this year
Lưu ý lựa chọn: Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt
01. 本校 – Běnxiào – trường chúng tôi – our school
02. 本次 – Běncì – lần này – this time
03. 本人 – Běnrén – bản thân tôi/người đó – oneself
04. 本地 – Běnde – địa phương này – local area
05. 本公司 – Běngōng sī – công ty chúng tôi – our company
06. 本年度 – Běn niándù – năm nay – this year
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.
15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ
Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 本; bộ nhận diện: 木.
Liên hệ chữ gốc với 本校 và 本次; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.
Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng
本校 – trường chúng tôi – our school.
本次 – lần này – this time.
本人 – bản thân tôi/người đó – oneself.
本地 – địa phương này – local area.
本公司 – công ty chúng tôi – our company.
本年度 – năm nay – this year.
Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa
本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.
Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.
18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu
本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:
本地区的公共交通仍需改善。
Běnde qū de gōng gòng jiāo tōng réng xū gǎi shàn.
Giao thông công cộng ở khu vực này vẫn cần cải thiện.
Public transport in this area still needs improvement.
Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
本 đặt trước danh từ để định vị đối tượng đang nói đến hoặc thuộc tổ chức người nói: 本校、本人、本次、本地. Đây là yếu tố chỉ định có sắc thái hành chính, khác 本 làm lượng từ trong 一本书.
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.
Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.
20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng
Phạm vi: từ chỉ định.
本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.
21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật
Bối cảnh lớp học: 本校下周举行汉语演讲比赛。
Bối cảnh thực hành: 请本人携带有效证件。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.
22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng
本校 – trường chúng tôi – our school
本次 – lần này – this time
本人 – bản thân tôi/người đó – oneself
本地 – địa phương này – local area
本公司 – công ty chúng tôi – our company
本年度 – năm nay – this year
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.
23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt
Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
本校下周举行汉语演讲比赛。
Běnxiào xià zhōu jǔxíng Hànyǔ yǎn jiǎng bǐ sài.
Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới.
Our school will hold a Chinese speech contest next week.
Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
本地的交通越来越方便。
Běnde de jiāo tōng yuè lái yuè fāng biàn.
Giao thông ở địa phương này ngày càng thuận tiện.
Local transportation is becoming more convenient.
Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
本公司重视员工培训。
Běngōng sī zhòng shì yuán gōng péi xùn.
Công ty chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên.
Our company places importance on staff training.
Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
请仔细阅读本次考试的要求。
Qǐng zǐ xì yuè dú běncì kǎo shì de yào qiú.
Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này.
Please read the requirements for this examination carefully.
Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
本人确认以上信息真实有效。
Běnrén què rèn yǐ shàng xìn xī zhēn shí yǒu xiào.
Tôi xác nhận thông tin trên là đúng và có hiệu lực.
I confirm that the above information is accurate and valid.
Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
本次会议的记录将在周五公布。
Běncì huì yì de jì lù jiāng zài zhōu wǔ gōng bù.
Biên bản cuộc họp lần này sẽ công bố vào thứ Sáu.
The minutes of this meeting will be released on Friday.
Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
本地区的公共交通仍需改善。
Běnde qū de gōng gòng jiāo tōng réng xū gǎi shàn.
Giao thông công cộng ở khu vực này vẫn cần cải thiện.
Public transport in this area still needs improvement.
Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
请本班同学按时提交作业。
Qǐng běn bān tóngxué àn shí tí jiāo zuò yè.
Đề nghị học viên lớp này nộp bài đúng hạn.
Students in this class should submit their assignments on time.
Mẫu 12 – Thông báo và công việc
本年度优秀教师的名单已经确定。
Běn niándù yōu xiù jiào shī de míng dān yǐjīng què dìng.
Danh sách giáo viên xuất sắc năm nay đã được xác định.
The list of outstanding teachers for this year is final.
Mẫu 13 – Thông báo và công việc
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh.
Our school decided to hold an open day for nearby residents.
Mẫu 14 – Thông báo và công việc
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh.
Registration rose quickly after the notice for this event went out.
Mẫu 15 – Thông báo và công việc
有人误以为本校学生才能进入会场。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Some mistakenly thought only students of our school could enter.
Mẫu 16 – Thông báo và công việc
工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Staff promptly revised the wording of this announcement.
Mẫu 17 – Thông báo và công việc
本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
The open day eventually attracted hundreds of visitors.
24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch
Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.
请仔细阅读本次考试的要求。
Qǐng zǐ xì yuè dú běncì kǎo shì de yào qiú.
Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này.
Please read the requirements for this examination carefully.
本年度优秀教师的名单已经确定。
Běn niándù yōu xiù jiào shī de míng dān yǐjīng què dìng.
Danh sách giáo viên xuất sắc năm nay đã được xác định.
The list of outstanding teachers for this year is final.
本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.
25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa
Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 本.
Hướng sửa: Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
Lỗi 2: Coi 本 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.
Hướng sửa: 本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.
26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện
Ví dụ 1:
本校下周举行汉语演讲比赛。
Běnxiào xià zhōu jǔxíng Hànyǔ yǎn jiǎng bǐ sài.
Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới.
Our school will hold a Chinese speech contest next week.
Ví dụ 2:
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
Ví dụ 3:
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
Ví dụ 4:
本地的交通越来越方便。
Běnde de jiāo tōng yuè lái yuè fāng biàn.
Giao thông ở địa phương này ngày càng thuận tiện.
Local transportation is becoming more convenient.
Ví dụ 5:
本公司重视员工培训。
Běngōng sī zhòng shì yuán gōng péi xùn.
Công ty chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên.
Our company places importance on staff training.
Ví dụ 6:
请仔细阅读本次考试的要求。
Qǐng zǐ xì yuè dú běncì kǎo shì de yào qiú.
Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này.
Please read the requirements for this examination carefully.
Ví dụ 7:
本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
Ví dụ 8:
本人确认以上信息真实有效。
Běnrén què rèn yǐ shàng xìn xī zhēn shí yǒu xiào.
Tôi xác nhận thông tin trên là đúng và có hiệu lực.
I confirm that the above information is accurate and valid.
Ví dụ 9:
本次会议的记录将在周五公布。
Běncì huì yì de jì lù jiāng zài zhōu wǔ gōng bù.
Biên bản cuộc họp lần này sẽ công bố vào thứ Sáu.
The minutes of this meeting will be released on Friday.
Ví dụ 10:
本地区的公共交通仍需改善。
Běnde qū de gōng gòng jiāo tōng réng xū gǎi shàn.
Giao thông công cộng ở khu vực này vẫn cần cải thiện.
Public transport in this area still needs improvement.
Ví dụ 11:
请本班同学按时提交作业。
Qǐng běn bān tóngxué àn shí tí jiāo zuò yè.
Đề nghị học viên lớp này nộp bài đúng hạn.
Students in this class should submit their assignments on time.
Ví dụ 12:
本年度优秀教师的名单已经确定。
Běn niándù yōu xiù jiào shī de míng dān yǐjīng què dìng.
Danh sách giáo viên xuất sắc năm nay đã được xác định.
The list of outstanding teachers for this year is final.
Ví dụ 13:
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh.
Our school decided to hold an open day for nearby residents.
Ví dụ 14:
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh.
Registration rose quickly after the notice for this event went out.
Ví dụ 15:
有人误以为本校学生才能进入会场。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Some mistakenly thought only students of our school could enter.
Ví dụ 16:
工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Staff promptly revised the wording of this announcement.
Ví dụ 17:
本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Ví dụ 18:
本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
The open day eventually attracted hundreds of visitors.
Ví dụ 19:
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。 本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā. běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh. Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh.
Our school decided to hold an open day for nearby residents. Registration rose quickly after the notice for this event went out.
Ví dụ 20:
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。 有人误以为本校学生才能进入会场。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā. yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh. Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Registration rose quickly after the notice for this event went out. Some mistakenly thought only students of our school could enter.
Ví dụ 21:
有人误以为本校学生才能进入会场。 工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng. gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường. Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Some mistakenly thought only students of our school could enter. Staff promptly revised the wording of this announcement.
Ví dụ 22:
工作人员立刻修改了本次公告的措辞。 本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí. běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này. Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
Staff promptly revised the wording of this announcement. A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Ví dụ 23:
本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。 本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi. běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch. Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
A partner of our company agreed to supply interpreting equipment. The open day eventually attracted hundreds of visitors.
Ví dụ 24:
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。 有人误以为本校学生才能进入会场。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā. yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh. Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Our school decided to hold an open day for nearby residents. Some mistakenly thought only students of our school could enter.
Ví dụ 25:
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。 工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā. gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh. Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Registration rose quickly after the notice for this event went out. Staff promptly revised the wording of this announcement.
Ví dụ 26:
有人误以为本校学生才能进入会场。 本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng. běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường. Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
Some mistakenly thought only students of our school could enter. A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Ví dụ 27:
工作人员立刻修改了本次公告的措辞。 本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí. běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này. Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
Staff promptly revised the wording of this announcement. The open day eventually attracted hundreds of visitors.
Ví dụ 28:
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。 工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā. gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh. Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Our school decided to hold an open day for nearby residents. Staff promptly revised the wording of this announcement.
Ví dụ 29:
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。 本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā. běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh. Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
Registration rose quickly after the notice for this event went out. A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
Ví dụ 30:
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。 本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā. běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh. Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
Our school decided to hold an open day for nearby residents. The open day eventually attracted hundreds of visitors.
27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc
丁垂杨:阮明武哥,活动现场的人比预期多,我们得重新安排。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, huódòng xiàn chǎng de rén bǐ yù qī duō, wǒmen děi chóngxīn ān pái.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khách tham gia đông hơn dự kiến, ta phải sắp xếp lại.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, turnout is higher than expected. We need to reorganize.
阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?
黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.
水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.
黎云英:本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。
Lí Yún Yīng: Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā.
Lê Vân Anh: Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh.
Le Van Anh: Our school decided to hold an open day for nearby residents.
芳玲:报名名单和志愿者分组表我都准备好了。
Fāng Líng: Bào míng míng dān hé zhìyuànzhě fēn zǔ biǎo wǒ dōu zhǔnbèi hǎo le.
Phương Linh: Em chuẩn bị danh sách đăng ký và bảng chia tình nguyện rồi.
Phuong Linh: I have prepared the registration list and volunteer assignments.
阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.
丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.
黎云英:我来核对一下关于本次活动的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú běncì huódòng de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về hoạt động lần này, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning this event for overlooked details.
水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?
阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.
丁垂杨:本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
Dīng Chuí Yáng: Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā.
Đinh Thùy Dương: Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh.
Dinh Thuy Duong: Registration rose quickly after the notice for this event went out.
芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.
丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.
黎云英:我觉得关于本次活动,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú běncì huódòng, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về hoạt động lần này, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning this event.
阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.
水仙:场外还有人在等待,我们也要让他们知道情况。
Shuǐ Xiān: Chǎng wài hái yǒu rén zài děng dài, wǒmen yě yào ràng tāmen zhī dào qíngkuàng.
Thủy Tiên: Bên ngoài còn người đang chờ, mình cần thông báo cho họ nữa.
Thuy Tien: People are still waiting outside, and they need an update.
阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.
水仙:有人误以为本校学生才能进入会场。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Thủy Tiên: Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Thuy Tien: Some mistakenly thought only students of our school could enter.
芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.
丁垂杨:我可以再检查一次本次活动,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì běncì huódòng, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại hoạt động lần này rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect this event once more and report back to everyone.
黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.
阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.
水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.
芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.
芳玲:工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Fāng Líng: Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Phương Linh: Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Phuong Linh: Staff promptly revised the wording of this announcement.
丁垂杨:关于本次活动的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú běncì huódòng de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của hoạt động lần này, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of this event.
阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.
黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.
水仙:这次活动虽然遇到难题,大家反而更团结了。
Shuǐ Xiān: Zhè cì huódòng suī rán yù dào nán tí, dàjiā fǎn ér gèng tuán jié le.
Thủy Tiên: Hoạt động gặp khó nhưng mọi người lại đoàn kết hơn.
Thuy Tien: Despite the difficulty, the team has become more united.
芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.
丁垂杨:本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Dīng Chuí Yáng: Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Đinh Thùy Dương: Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
Dinh Thuy Duong: A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
阮明武:我们把本次活动的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ běncì huódòng de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý hoạt động lần này để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled this event so we can respond faster next time.
丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.
阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.
黎云英:本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Lí Yún Yīng: Běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Lê Vân Anh: Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
Le Van Anh: The open day eventually attracted hundreds of visitors.
28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến
Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết
事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.
本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。
Běnxiào jué dìng jǔ bàn kāi fàng rì, yāo qǐng fù jìn jū mín cān jiā.
Trường chúng tôi quyết định tổ chức ngày mở cửa cho cư dân xung quanh.
Our school decided to hold an open day for nearby residents.
大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.
本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
Běncì huódòng de bào míng tōng zhī fā chū hòu, rén shù xùn sù zēng jiā.
Sau khi thông báo đăng ký hoạt động lần này được gửi đi, số người tăng nhanh.
Registration rose quickly after the notice for this event went out.
不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.
有人误以为本校学生才能进入会场。
Yǒu rén wù yǐ wèi běnxiào xuésheng cái néng jìn rù huìchǎng.
Có người hiểu nhầm rằng chỉ học viên trường mới được vào hội trường.
Some mistakenly thought only students of our school could enter.
有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.
工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
Gōngzuò rén yuán lìkè xiū gǎi le běncì gōng gào de cuò cí.
Nhân viên lập tức sửa câu chữ thông báo lần này.
Staff promptly revised the wording of this announcement.
解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.
本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
Běngōng sī de yī jiā hé zuò jī gòu yuàn yì tí gōng fān yì shè bèi.
Một đơn vị đối tác của công ty chúng tôi đồng ý cung cấp thiết bị phiên dịch.
A partner of our company agreed to supply interpreting equipment.
这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.
本次开放日最终吸引了数百位参观者。
Běncì kāi fàng rì zuì zhōng xī yǐn le shù bǎi wèi cān guān zhě.
Ngày mở cửa lần này cuối cùng thu hút hàng trăm khách.
The open day eventually attracted hundreds of visitors.
Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc
本校今年新增了两门选修课。
Běnxiào jīn nián xīn zēng le liǎng mén xuǎn xiū kè.
Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
Our school added two elective subjects this year.
本人确认以上信息真实有效。
Běnrén què rèn yǐ shàng xìn xī zhēn shí yǒu xiào.
Tôi xác nhận thông tin trên là đúng và có hiệu lực.
I confirm that the above information is accurate and valid.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
本次会议的记录将在周五公布。
Běncì huì yì de jì lù jiāng zài zhōu wǔ gōng bù.
Biên bản cuộc họp lần này sẽ công bố vào thứ Sáu.
The minutes of this meeting will be released on Friday.
本地区的公共交通仍需改善。
Běnde qū de gōng gòng jiāo tōng réng xū gǎi shàn.
Giao thông công cộng ở khu vực này vẫn cần cải thiện.
Public transport in this area still needs improvement.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
请本班同学按时提交作业。
Qǐng běn bān tóngxué àn shí tí jiāo zuò yè.
Đề nghị học viên lớp này nộp bài đúng hạn.
Students in this class should submit their assignments on time.
本年度优秀教师的名单已经确定。
Běn niándù yōu xiù jiào shī de míng dān yǐjīng què dìng.
Danh sách giáo viên xuất sắc năm nay đã được xác định.
The list of outstanding teachers for this year is final.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày
本校下周举行汉语演讲比赛。
Běnxiào xià zhōu jǔxíng Hànyǔ yǎn jiǎng bǐ sài.
Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới.
Our school will hold a Chinese speech contest next week.
本次活动面向所有学员。
Běncì huódòng miàn xiàng suǒ yǒu xuéyuán.
Hoạt động lần này dành cho mọi học viên.
This event is open to all learners.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
请本人携带有效证件。
Qǐng běnrén xié dài yǒu xiào zhèng jiàn.
Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ.
The applicant must bring valid identification in person.
本地的交通越来越方便。
Běnde de jiāo tōng yuè lái yuè fāng biàn.
Giao thông ở địa phương này ngày càng thuận tiện.
Local transportation is becoming more convenient.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
本公司重视员工培训。
Běngōng sī zhòng shì yuán gōng péi xùn.
Công ty chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên.
Our company places importance on staff training.
请仔细阅读本次考试的要求。
Qǐng zǐ xì yuè dú běncì kǎo shì de yào qiú.
Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này.
Please read the requirements for this examination carefully.
29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái
Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 本 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.
Bài đọc 2 đặt 本 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.
Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 本 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.
Nhận định chuyên sâu: 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 本, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.
30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống
1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 本校下周举行汉语演讲比赛。
2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 本次活动面向所有学员。
3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 请本人携带有效证件。
4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 本地的交通越来越方便。
5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 本公司重视员工培训。
6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 本: 请仔细阅读本次考试的要求。
7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Năm nay trường chúng tôi bổ sung hai môn tự chọn.
8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tôi xác nhận thông tin trên là đúng và có hiệu lực.
9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Biên bản cuộc họp lần này sẽ công bố vào thứ Sáu.
10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Giao thông công cộng ở khu vực này vẫn cần cải thiện.
11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đề nghị học viên lớp này nộp bài đúng hạn.
12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Danh sách giáo viên xuất sắc năm nay đã được xác định.
13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。
14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。
15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 有人误以为本校学生才能进入会场。
16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 工作人员立刻修改了本次公告的措辞。
17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。
18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 本次开放日最终吸引了数百位参观者。
19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.
20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.
21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.
22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.
23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.
24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.
25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.
26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.
27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.
28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.
29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.
30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp
1. Trường chúng tôi tổ chức cuộc thi thuyết trình tiếng Trung vào tuần tới. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
2. Hoạt động lần này dành cho mọi học viên. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
3. Đề nghị đích thân người đăng ký mang giấy tờ hợp lệ. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
4. Giao thông ở địa phương này ngày càng thuận tiện. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
5. Công ty chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
6. Hãy đọc kỹ yêu cầu của kỳ thi lần này. — 本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đan
7. 本校今年新增了两门选修课。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
8. 本人确认以上信息真实有效。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
9. 本次会议的记录将在周五公布。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
10. 本地区的公共交通仍需改善。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
11. 请本班同学按时提交作业。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
12. 本年度优秀教师的名单已经确定。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
13. Câu gốc: 本校决定举办开放日,邀请附近居民参加。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
14. Câu gốc: 本次活动的报名通知发出后,人数迅速增加。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
15. Câu gốc: 有人误以为本校学生才能进入会场。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
16. Câu gốc: 工作人员立刻修改了本次公告的措辞。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
17. Câu gốc: 本公司的一家合作机构愿意提供翻译设备。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
18. Câu gốc: 本次开放日最终吸引了数百位参观者。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次 và điều kiện kết hợp.
19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 本, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Trong 本校、本次, 本 biểu thị chủ thể hoặc sự kiện đang nói tới; với 一本书, 本 là lượng từ. Hai chức năng phải đặt trong hai sơ đồ riêng.
Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.
Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.
32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng
Điểm cần nhớ: 本 – chỉ định “này/thuộc đơn vị chúng ta” trong 本校、本次.
本 với chức năng chỉ định khác hoàn toàn lượng từ 本 trong 一本书. 本校、本公司 xác định cơ quan của người phát ngôn; 本次、本年度 xác định lần hoặc giai đoạn đang nói. Đây là phong cách thường gặp trong thông báo, hợp đồng, văn bản hành chính, ít mang tính hội thoại thân mật. Phân tích phải làm rõ “thuộc chúng ta” hay “đang xét”.
本校 thường dùng trong thông báo của trường; 我们学校 tự nhiên hơn trong giao tiếp. 本次 = lần này; 这次 linh hoạt, ít trang trọng. 本 trong 本书 có thể là lượng từ, phải xét vị trí.
Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.
Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.
33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic
Mạng kết hợp gợi ý: 本校 → 本次 → 本人 → 本地 → 本公司 → 本年度
Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.
Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 本; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.
34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp
Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.
Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.
Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.
Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.
Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.










