
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 632. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 概数:数词+来+量词
Trong những tổ hợp nhất định, 来 đứng sau số từ tròn và trước lượng từ để nói một lượng xấp xỉ, chẳng hạn 十来个人, 百来块钱. Đây là cách nói ước lượng thường gặp trong giao tiếp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Không được áp dụng máy móc cho mọi số nguyên. Mẫu thường đi với số tròn như 十、百、千 và cần xét kết hợp tự nhiên; không dùng để biểu đạt chính xác tuyệt đối.
Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: số gần đúng với 来. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:
会场里坐着十来个人。
Huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Trong hội trường có khoảng mười mấy người.
There are around ten people in the hall.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
概数:数词+来+量词: số gần đúng với 来. Nội dung trung tâm: Trong những tổ hợp nhất định, 来 đứng sau số từ tròn và trước lượng từ để nói một lượng xấp xỉ, chẳng hạn 十来个人, 百来块钱. Đây là cách nói ước lượng thường gặp trong giao tiếp.
Về mặt tổ chức thông tin, Không được áp dụng máy móc cho mọi số nguyên. Mẫu thường đi với số tròn như 十、百、千 và cần xét kết hợp tự nhiên; không dùng để biểu đạt chính xác tuyệt đối.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
Cấu trúc tiếng Trung: 概数:数词+来+量词.
Nghĩa tiếng Việt trong bài: số gần đúng với 来.
Nghĩa tiếng Anh tương ứng: approximate numbers with lái.
Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.
04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Đọc trọng điểm: Gài shù: shù cí + lái + liàng cí.
Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.
Chữ gốc cần ghi nhớ: 来 – âm Hán Việt lai. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.
05. Giản thể, phồn thể, biến thể
Giản thể theo đề cương: 概数:数词+来+量词.
Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.
Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán
Chữ gốc 来 có bộ thủ 木; âm Hán Việt lai.
Gợi ý nhận diện: 来 sau số tròn có thể biểu đạt lượng gần đúng.
Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.
07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng
Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 概数:数词+来+量词. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.
Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.
08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc
Các thành phần quan hệ trong bài: 概数:数词+来+量词.
Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Không được áp dụng máy móc cho mọi số nguyên. Mẫu thường đi với số tròn như 十、百、千 và cần xét kết hợp tự nhiên; không dùng để biểu đạt chính xác tuyệt đối.
Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Nhóm chủ đạo: cách biểu đạt số lượng.
十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Điểm cần dạy kỹ trong bài: Không được áp dụng máy móc cho mọi số nguyên. Mẫu thường đi với số tròn như 十、百、千 và cần xét kết hợp tự nhiên; không dùng để biểu đạt chính xác tuyệt đối.
Điều kiện đối chiếu: 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.
11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp
Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 概数:数词+来+量词.
Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.
Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.
12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu
Công thức cốt lõi của 概数:数词+来+量词:
Công thức 1: 十+来+量词+名词.
Công thức 2: 二十+来+量词+名词.
Công thức 3: 百+来+量词+名词.
Công thức 4: 数词(常为整十整百)+来+量词.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.
13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ
Cụm ứng dụng: 十来分钟、百来块钱、二十来个人、千来字.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng
Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.
15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ
Điểm nhận diện: 来 – bộ 木. 来 sau số tròn có thể biểu đạt lượng gần đúng.
Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.
16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa
1. 数字 – Shùzì – con số – number.
2. 数量 – Shùliàng – số lượng – quantity.
3. 估计 – Gūjì – ước lượng – estimate.
4. 大约 – Dàyuē – khoảng – about.
5. 左右 – Zuǒyòu – xấp xỉ – around.
6. 前后 – Qiánhòu – quanh thời điểm – around the time.
7. 比例 – Bǐlì – tỷ lệ – ratio.
8. 分数 – Fēnshù – phân số – fraction.
9. 小数 – Xiǎoshù – số thập phân – decimal.
10. 百分数 – Bǎi fēnshù – số phần trăm – percentage.
11. 倍数 – Bèi shù – bội số – multiple.
12. 统计 – Tǒngjì – thống kê – statistics.
13. 平均 – Píng jūn – trung bình – average.
14. 增加 – Zēng jiā – tăng – increase.
15. 减少 – Jiǎnshǎo – giảm – decrease.
16. 预算 – Yùsuàn – ngân sách – budget.
17. 金额 – Jīné – số tiền – amount.
18. 总数 – Zǒngshù – tổng số – total.
Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập
十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Các hướng đối chiếu bắt buộc: xác định chính xác và xấp xỉ, tăng/giảm, mẫu số/tử số.
Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.
18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm
十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 三来个人参加了会议。 Dùng 来 sau số nhỏ này không tự nhiên.
Phiên bản đúng: Đúng: 大概有十来个人参加了讨论。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
Mẫu 概数:数词+来+量词 thể hiện ý số gần đúng với 来; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.
Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.
20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng
Phạm vi của mẫu 概数:数词+来+量词: số gần đúng với 来. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.
Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung HSK 4.
22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng
Nhóm cụm cần đọc như một khối: 十来分钟、百来块钱、二十来个人、千来字.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.
23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao
Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
会场里坐着十来个人。
Huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Trong hội trường có khoảng mười mấy người.
There are around ten people in the hall.
Mẫu câu 2:
从这里走到车站要二十来分钟。
Cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
Walking from here to the station takes some twenty minutes.
Mẫu câu 3:
这本词典要百来块钱。
Zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
This dictionary costs around a hundred yuan.
Mẫu câu 4:
书架上放着十来本书。
Shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
There are about ten books on the shelf.
Mẫu câu 5:
今天有二十来位老师参加培训。
Jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
About twenty teachers attended the training today.
Mẫu câu 6:
教室里放着三十来张桌子。
Jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
There are some thirty desks in the room.
Mẫu câu 7:
同学们提出了百来个问题。
Tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
The students asked around a hundred questions.
Mẫu câu 8:
她今天回复了十来封邮件。
Tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
She replied to around ten emails today.
Mẫu câu 9:
这个班有二十来名学生。
Zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
This class has around twenty students.
Mẫu câu 10:
这份讲义有百来页。
Zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Tài liệu này có khoảng trăm trang.
The handout has some hundred pages.
Mẫu câu 11:
根据目前的统计,会场里坐着十来个人。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Theo thống kê hiện tại, trong hội trường có khoảng mười mấy người.
According to the current count, there are around ten people in the hall.
Mẫu câu 12:
根据目前的统计,从这里走到车站要二十来分钟。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Theo thống kê hiện tại, đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
According to the current count, walking from here to the station takes some twenty minutes.
Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh
Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 概数:数词+来+量词; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.
Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
她今天回复了十来封邮件。
Tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
She replied to around ten emails today.
根据目前的统计,书架上放着十来本书。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Theo thống kê hiện tại, trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
According to the current count, there are about ten books on the shelf.
负责人告诉我们,从这里走到车站要二十来分钟。
Fùzé rén gào sù wǒmen, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Người phụ trách cho biết đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
The coordinator told us that walking from here to the station takes some twenty minutes.
25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Sai: 三来个人参加了会议。 Dùng 来 sau số nhỏ này không tự nhiên.
Cách sửa: Đúng: 大概有十来个人参加了讨论。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.
26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh
Ví dụ 1:
会场里坐着十来个人。
Huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Trong hội trường có khoảng mười mấy người.
There are around ten people in the hall.
Ví dụ 2:
从这里走到车站要二十来分钟。
Cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
Walking from here to the station takes some twenty minutes.
Ví dụ 3:
这本词典要百来块钱。
Zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
This dictionary costs around a hundred yuan.
Ví dụ 4:
书架上放着十来本书。
Shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
There are about ten books on the shelf.
Ví dụ 5:
今天有二十来位老师参加培训。
Jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
About twenty teachers attended the training today.
Ví dụ 6:
教室里放着三十来张桌子。
Jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
There are some thirty desks in the room.
Ví dụ 7:
同学们提出了百来个问题。
Tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
The students asked around a hundred questions.
Ví dụ 8:
她今天回复了十来封邮件。
Tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
She replied to around ten emails today.
Ví dụ 9:
这个班有二十来名学生。
Zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
This class has around twenty students.
Ví dụ 10:
这份讲义有百来页。
Zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Tài liệu này có khoảng trăm trang.
The handout has some hundred pages.
Ví dụ 11:
根据目前的统计,会场里坐着十来个人。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Theo thống kê hiện tại, trong hội trường có khoảng mười mấy người.
According to the current count, there are around ten people in the hall.
Ví dụ 12:
根据目前的统计,从这里走到车站要二十来分钟。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Theo thống kê hiện tại, đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
According to the current count, walking from here to the station takes some twenty minutes.
Ví dụ 13:
根据目前的统计,这本词典要百来块钱。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Theo thống kê hiện tại, quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
According to the current count, this dictionary costs around a hundred yuan.
Ví dụ 14:
根据目前的统计,书架上放着十来本书。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Theo thống kê hiện tại, trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
According to the current count, there are about ten books on the shelf.
Ví dụ 15:
根据目前的统计,今天有二十来位老师参加培训。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Theo thống kê hiện tại, hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
According to the current count, about twenty teachers attended the training today.
Ví dụ 16:
根据目前的统计,教室里放着三十来张桌子。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Theo thống kê hiện tại, trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
According to the current count, there are some thirty desks in the room.
Ví dụ 17:
根据目前的统计,同学们提出了百来个问题。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Theo thống kê hiện tại, học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
According to the current count, the students asked around a hundred questions.
Ví dụ 18:
根据目前的统计,她今天回复了十来封邮件。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Theo thống kê hiện tại, hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
According to the current count, she replied to around ten emails today.
Ví dụ 19:
根据目前的统计,这个班有二十来名学生。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Theo thống kê hiện tại, lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
According to the current count, this class has around twenty students.
Ví dụ 20:
根据目前的统计,这份讲义有百来页。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Theo thống kê hiện tại, tài liệu này có khoảng trăm trang.
According to the current count, the handout has some hundred pages.
Ví dụ 21:
负责人告诉我们,会场里坐着十来个人。
Fùzé rén gào sù wǒmen, huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Người phụ trách cho biết trong hội trường có khoảng mười mấy người.
The coordinator told us that there are around ten people in the hall.
Ví dụ 22:
负责人告诉我们,从这里走到车站要二十来分钟。
Fùzé rén gào sù wǒmen, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Người phụ trách cho biết đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
The coordinator told us that walking from here to the station takes some twenty minutes.
Ví dụ 23:
负责人告诉我们,这本词典要百来块钱。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Người phụ trách cho biết quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
The coordinator told us that this dictionary costs around a hundred yuan.
Ví dụ 24:
负责人告诉我们,书架上放着十来本书。
Fùzé rén gào sù wǒmen, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Người phụ trách cho biết trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
The coordinator told us that there are about ten books on the shelf.
Ví dụ 25:
负责人告诉我们,今天有二十来位老师参加培训。
Fùzé rén gào sù wǒmen, jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Người phụ trách cho biết hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
The coordinator told us that about twenty teachers attended the training today.
Ví dụ 26:
负责人告诉我们,教室里放着三十来张桌子。
Fùzé rén gào sù wǒmen, jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Người phụ trách cho biết trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
The coordinator told us that there are some thirty desks in the room.
Ví dụ 27:
负责人告诉我们,同学们提出了百来个问题。
Fùzé rén gào sù wǒmen, tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Người phụ trách cho biết học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
The coordinator told us that the students asked around a hundred questions.
Ví dụ 28:
负责人告诉我们,她今天回复了十来封邮件。
Fùzé rén gào sù wǒmen, tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Người phụ trách cho biết hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
The coordinator told us that she replied to around ten emails today.
Ví dụ 29:
负责人告诉我们,这个班有二十来名学生。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Người phụ trách cho biết lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
The coordinator told us that this class has around twenty students.
Ví dụ 30:
负责人告诉我们,这份讲义有百来页。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Người phụ trách cho biết tài liệu này có khoảng trăm trang.
The coordinator told us that the handout has some hundred pages.
27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến
Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.
黎云英:今天我们先讨论哪件事?
Lí Yún Yīng: Jīntiān wǒmen xiān tǎolùn nǎ jiàn shì?
Lê Vân Anh: Hôm nay chúng ta bàn chuyện gì trước?
Le Van Anh: What should we discuss first today?
阮明武:会场里坐着十来个人。
Ruǎn Míng Wǔ: Huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Nguyễn Minh Vũ: Trong hội trường có khoảng mười mấy người.
Nguyen Minh Vu: There are around ten people in the hall.
芳玲:那份资料的进度怎么样?
Fāng Líng: Nà fèn zīliào de jìndù zěnmeyàng?
Phương Linh: Tiến độ tài liệu ấy ra sao?
Phuong Linh: How is the work on those materials progressing?
水仙:从这里走到车站要二十来分钟。
Shuǐ Xiān: Cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Thủy Tiên: Đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
Thuy Tien: Walking from here to the station takes some twenty minutes.
阮明武:关于时间安排,还有什么想法?
Ruǎn Míng Wǔ: Guān yú shíjiān ānpái, hái yǒu shén me xiǎng fǎ?
Nguyễn Minh Vũ: Về lịch trình, mọi người có ý kiến gì thêm?
Nguyen Minh Vu: Any further ideas about the schedule?
丁垂杨:这本词典要百来块钱。
Dīng Chuí Yáng: Zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Đinh Thùy Dương: Quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
Dinh Thuy Duong: This dictionary costs around a hundred yuan.
水仙:如果出现误会,我们应该怎么解释?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ chū xiàn wù huì, wǒmen yīnggāi zěnme jiěshì?
Thủy Tiên: Nếu xuất hiện hiểu lầm thì nên giải thích thế nào?
Thuy Tien: How should we explain things if a misunderstanding occurs?
黎云英:书架上放着十来本书。
Lí Yún Yīng: Shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Lê Vân Anh: Trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
Le Van Anh: There are about ten books on the shelf.
丁垂杨:新生最近在学什么?
Dīng Chuí Yáng: Xīn shēng zuìjìn zài xué shén me?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới đang học gì?
Dinh Thuy Duong: What are the new students studying?
芳玲:今天有二十来位老师参加培训。
Fāng Líng: Jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Phương Linh: Hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
Phuong Linh: About twenty teachers attended the training today.
黎云英:谁来处理技术问题?
Lí Yún Yīng: Shéi lái chù lǐ jì shù wèntí?
Lê Vân Anh: Ai phụ trách vấn đề kỹ thuật?
Le Van Anh: Who will handle the technical issue?
阮明武:教室里放着三十来张桌子。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Nguyễn Minh Vũ: Trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
Nguyen Minh Vu: There are some thirty desks in the room.
芳玲:大家完成各自的任务了吗?
Fāng Líng: Dàjiā wánchéng gè zì de rèn wù le ma?
Phương Linh: Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ riêng chưa?
Phuong Linh: Has everyone finished their part?
水仙:同学们提出了百来个问题。
Shuǐ Xiān: Tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Thủy Tiên: Học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
Thuy Tien: The students asked around a hundred questions.
丁垂杨:有几个地方需要重新检查?
Dīng Chuí Yáng: Yǒu jǐ gè dìfang xūyào chóngxīn jiǎn chá?
Đinh Thùy Dương: Có mấy chỗ cần kiểm tra lại?
Dinh Thuy Duong: How many parts need another review?
芳玲:她今天回复了十来封邮件。
Fāng Líng: Tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Phương Linh: Hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
Phuong Linh: She replied to around ten emails today.
阮明武:我们的预算还够吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen de yùsuàn hái gòu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách của chúng ta còn đủ không?
Nguyen Minh Vu: Do we still have enough budget?
丁垂杨:这个班有二十来名学生。
Dīng Chuí Yáng: Zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Đinh Thùy Dương: Lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
Dinh Thuy Duong: This class has around twenty students.
水仙:大家下一步打算做什么?
Shuǐ Xiān: Dàjiā xià yī bù dǎsuàn zuò shén me?
Thủy Tiên: Bước tiếp theo mọi người định làm gì?
Thuy Tien: What does everyone plan to do next?
黎云英:这份讲义有百来页。
Lí Yún Yīng: Zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Lê Vân Anh: Tài liệu này có khoảng trăm trang.
Le Van Anh: The handout has some hundred pages.
黎云英:关于上课方式,可以提供别的选择吗?
Lí Yún Yīng: Guān yú shàngkè fāng shì, kě yǐ tígōng bié de xuǎnzé ma?
Lê Vân Anh: Về hình thức học, có lựa chọn khác không?
Le Van Anh: Can we offer another learning format?
阮明武:根据目前的统计,会场里坐着十来个人。
Ruǎn Míng Wǔ: Gēnjù mù qián de tǒngjì, huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Nguyễn Minh Vũ: Theo thống kê hiện tại, trong hội trường có khoảng mười mấy người.
Nguyen Minh Vu: According to the current count, there are around ten people in the hall.
芳玲:那份报告的数据准确吗?
Fāng Líng: Nà fèn bàogào de shù jù zhǔnquè ma?
Phương Linh: Dữ liệu trong báo cáo có chính xác không?
Phuong Linh: Are the figures in that report accurate?
水仙:根据目前的统计,从这里走到车站要二十来分钟。
Shuǐ Xiān: Gēnjù mù qián de tǒngjì, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Thủy Tiên: Theo thống kê hiện tại, đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
Thuy Tien: According to the current count, walking from here to the station takes some twenty minutes.
阮明武:今天的教室能坐多少人?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de jiàoshì néng zuò duōshǎo rén?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học hôm nay chứa được bao nhiêu người?
Nguyen Minh Vu: How many people can the room seat today?
丁垂杨:根据目前的统计,这本词典要百来块钱。
Dīng Chuí Yáng: Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Đinh Thùy Dương: Theo thống kê hiện tại, quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
Dinh Thuy Duong: According to the current count, this dictionary costs around a hundred yuan.
水仙:你觉得讲课速度怎么样?
Shuǐ Xiān: Nǐ juéde jiǎng kè sù dù zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Em thấy tốc độ giảng thế nào?
Thuy Tien: What do you think of the teaching pace?
黎云英:根据目前的统计,书架上放着十来本书。
Lí Yún Yīng: Gēnjù mù qián de tǒngjì, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Lê Vân Anh: Theo thống kê hiện tại, trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
Le Van Anh: According to the current count, there are about ten books on the shelf.
丁垂杨:我们现在可以总结一下了吗?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài kě yǐ zǒng jié yī xià le ma?
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể tổng kết chưa?
Dinh Thuy Duong: Can we summarize things now?
芳玲:根据目前的统计,今天有二十来位老师参加培训。
Fāng Líng: Gēnjù mù qián de tǒngjì, jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Phương Linh: Theo thống kê hiện tại, hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
Phuong Linh: According to the current count, about twenty teachers attended the training today.
Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.
28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
会场里坐着十来个人。
Huì chǎng lǐ zuò zhe shí lái ge rén.
Trong hội trường có khoảng mười mấy người.
There are around ten people in the hall.
从这里走到车站要二十来分钟。
Cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
Walking from here to the station takes some twenty minutes.
这本词典要百来块钱。
Zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
This dictionary costs around a hundred yuan.
书架上放着十来本书。
Shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
There are about ten books on the shelf.
今天有二十来位老师参加培训。
Jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
About twenty teachers attended the training today.
教室里放着三十来张桌子。
Jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
There are some thirty desks in the room.
同学们提出了百来个问题。
Tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
The students asked around a hundred questions.
她今天回复了十来封邮件。
Tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
She replied to around ten emails today.
Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
根据目前的统计,从这里走到车站要二十来分钟。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, cóng zhè lǐ zǒu dào chēzhàn yào èrshí lái fēnzhōng.
Theo thống kê hiện tại, đi bộ từ đây đến ga mất hơn hai mươi phút.
According to the current count, walking from here to the station takes some twenty minutes.
根据目前的统计,这本词典要百来块钱。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Theo thống kê hiện tại, quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
According to the current count, this dictionary costs around a hundred yuan.
根据目前的统计,书架上放着十来本书。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Theo thống kê hiện tại, trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
According to the current count, there are about ten books on the shelf.
根据目前的统计,今天有二十来位老师参加培训。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Theo thống kê hiện tại, hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
According to the current count, about twenty teachers attended the training today.
根据目前的统计,教室里放着三十来张桌子。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Theo thống kê hiện tại, trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
According to the current count, there are some thirty desks in the room.
根据目前的统计,同学们提出了百来个问题。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Theo thống kê hiện tại, học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
According to the current count, the students asked around a hundred questions.
根据目前的统计,她今天回复了十来封邮件。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Theo thống kê hiện tại, hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
According to the current count, she replied to around ten emails today.
根据目前的统计,这个班有二十来名学生。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Theo thống kê hiện tại, lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
According to the current count, this class has around twenty students.
Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
负责人告诉我们,这本词典要百来块钱。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè běn cídiǎn yào bǎi lái kuài qián.
Người phụ trách cho biết quyển từ điển này giá khoảng một trăm tệ.
The coordinator told us that this dictionary costs around a hundred yuan.
负责人告诉我们,书架上放着十来本书。
Fùzé rén gào sù wǒmen, shū jià shàng fàng zhe shí lái běn shū.
Người phụ trách cho biết trên giá có khoảng mười mấy quyển sách.
The coordinator told us that there are about ten books on the shelf.
负责人告诉我们,今天有二十来位老师参加培训。
Fùzé rén gào sù wǒmen, jīntiān yǒu èrshí lái wèi lǎoshī cānjiā péi xùn.
Người phụ trách cho biết hôm nay có khoảng hơn hai mươi giáo viên tập huấn.
The coordinator told us that about twenty teachers attended the training today.
负责人告诉我们,教室里放着三十来张桌子。
Fùzé rén gào sù wǒmen, jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Người phụ trách cho biết trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
The coordinator told us that there are some thirty desks in the room.
负责人告诉我们,同学们提出了百来个问题。
Fùzé rén gào sù wǒmen, tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Người phụ trách cho biết học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
The coordinator told us that the students asked around a hundred questions.
负责人告诉我们,她今天回复了十来封邮件。
Fùzé rén gào sù wǒmen, tā jīntiān huí fù le shí lái fēng yóu jiàn.
Người phụ trách cho biết hôm nay cô ấy trả lời khoảng mười email.
The coordinator told us that she replied to around ten emails today.
负责人告诉我们,这个班有二十来名学生。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè gè bān yǒu èrshí lái míng xuéshēng.
Người phụ trách cho biết lớp này có khoảng hơn hai mươi học viên.
The coordinator told us that this class has around twenty students.
负责人告诉我们,这份讲义有百来页。
Fùzé rén gào sù wǒmen, zhè fèn jiǎngyì yǒu bǎi lái yè.
Người phụ trách cho biết tài liệu này có khoảng trăm trang.
The coordinator told us that the handout has some hundred pages.
Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.
29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng
Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
教室里放着三十来张桌子。
Jiàoshìlǐ fàng zhe sānshí lái zhāng zhuōzi.
Trong phòng có khoảng ba mươi chiếc bàn.
There are some thirty desks in the room.
Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
根据目前的统计,同学们提出了百来个问题。
Gēnjù mù qián de tǒngjì, tóngxué men tí chū le bǎi lái gè wèntí.
Theo thống kê hiện tại, học viên đã đặt khoảng trăm câu hỏi.
According to the current count, the students asked around a hundred questions.
Phân tích 3: Không được áp dụng máy móc cho mọi số nguyên. Mẫu thường đi với số tròn như 十、百、千 và cần xét kết hợp tự nhiên; không dùng để biểu đạt chính xác tuyệt đối.
Phân tích 4: 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.
30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức
Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.
1. 会场里坐着十来个人。
2. 从这里走到车站要二十来分钟。
3. 这本词典要百来块钱。
4. 书架上放着十来本书。
5. 今天有二十来位老师参加培训。
6. 教室里放着三十来张桌子。
7. 同学们提出了百来个问题。
8. 她今天回复了十来封邮件。
9. 这个班有二十来名学生。
10. 这份讲义有百来页。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa số gần đúng với 来? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
Phần C – Thực hành sáng tạo.
19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.
20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.
21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.
22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.
23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.
24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.
25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.
31. Đáp án và lời giải thích
Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 会场里坐着十来个人。
2. 从这里走到车站要二十来分钟。
3. 这本词典要百来块钱。
4. 书架上放着十来本书。
5. 今天有二十来位老师参加培训。
6. 教室里放着三十来张桌子。
7. 同学们提出了百来个问题。
8. 她今天回复了十来封邮件。
9. 这个班有二十来名学生。
10. 这份讲义有百来页。
Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.
32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ
Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 概数:数词+来+量词 để biểu đạt số gần đúng với 来.
Phải thuộc: 十+来+量词+名词.
Không nhầm với: 十来个 nhấn lượng ước chừng hơn mười; 十几个 thường được hiểu trong khoảng mười mấy, nhưng phạm vi sử dụng có khác biệt theo ngữ cảnh.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.
33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống
Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 来 sau số tròn có thể biểu đạt lượng gần đúng.
Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.
34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động
Ngày 1: nhận diện 概数:数词+来+量词 trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.
Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.
Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.









