Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 646: 群...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 646: 群 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 646: 群 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 646: 群 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 646: 群 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 646. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 群

群 mô tả nhiều cá thể kết thành một tập hợp, như 一群人、一群孩子、一群羊. Khác với 名、位 đếm từng người và 只 đếm từng con, 群 lấy cả nhóm làm đơn vị.

群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

一群学生正在操场上排练节目。
Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.
Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.
A group of students is rehearsing on the playground.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 群. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp.

群 mô tả nhiều cá thể kết thành một tập hợp, như 一群人、一群孩子、一群羊. Khác với 名、位 đếm từng người và 只 đếm từng con, 群 lấy cả nhóm làm đơn vị.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 群.

Tiếng Việt: lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp.

Tiếng Anh: group; flock; herd.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

天上飞过一群鸟。
Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.
Một đàn chim bay qua bầu trời.
A flock of birds flew across the sky.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: qún.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: quần.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

草原上有一群羊。
Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.
Trên thảo nguyên có một đàn cừu.
There is a flock of sheep on the grassland.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 群.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 群.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 羊.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 群 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 群 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

群 mô tả nhiều cá thể kết thành một tập hợp, như 一群人、一群孩子、一群羊. Khác với 名、位 đếm từng người và 只 đếm từng con, 群 lấy cả nhóm làm đơn vị.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 群 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 群, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 群 mô tả nhiều cá thể kết thành một tập hợp, như 一群人、一群孩子、一群羊. Khác với 名、位 đếm từng người và 只 đếm từng con, 群 lấy cả nhóm làm đơn vị.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 门口站着一群学生。

Mén kǒu zhàn zhe yì qún xué shēng.

Một nhóm học viên đang đứng trước cửa.

A group of students is standing at the entrance.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 一群学生正在操场上排练节目。

Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.

Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.

A group of students is rehearsing on the playground.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

天上飞过一群鸟。
Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.
Một đàn chim bay qua bầu trời.
A flock of birds flew across the sky.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

广场上聚集了一群热心的志愿者。
Guǎng chǎng shàng jù jí le yì qún rè xīn de zhìyuànzhě.
Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.
A group of enthusiastic volunteers gathered in the square.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

一群孩子围着老师听故事。
Yì qún hái zǐ wéi zhe lǎoshī tīng gù shì.
Một nhóm trẻ quây quanh thầy nghe kể chuyện.
A group of children gathered around the teacher to hear a story.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

丁垂杨带着一群学生去安排座椅。
Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.
Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.
Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 群 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 群.

Ví dụ triển khai:
门口站着一群学生。

Mén kǒu zhàn zhe yì qún xué shēng.

Một nhóm học viên đang đứng trước cửa.

A group of students is standing at the entrance.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 群 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
天上飞过一群鸟。

Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.

Một đàn chim bay qua bầu trời.

A flock of birds flew across the sky.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 群 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
草原上有一群羊。

Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.

Trên thảo nguyên có một đàn cừu.

There is a flock of sheep on the grassland.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 群 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
一群孩子正在操场上玩。

Yì qún hái zǐ zhèng zài cāo chǎng shàng wán.

Một nhóm trẻ đang chơi trên sân.

A group of children is playing in the schoolyard.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 群 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
不要在人群里大声喊叫。

Bú yào zài rén qún lǐ dà shēng hǎn jiào.

Đừng la hét giữa đám đông.

Do not shout loudly in a crowd.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 群 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
老师把通知发到了班级群里。

Lǎoshī bǎ tōng zhī fā dào le bān jí qún lǐ.

Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp.

The teacher sent the notice to the class group.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 群 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
一群学生正在操场上排练节目。

Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.

Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.

A group of students is rehearsing on the playground.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 群 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
山坡上出现了一群野羊。

Shān pō shàng chū xiàn le yì qún yě yáng.

Một đàn dê núi xuất hiện trên sườn đồi.

A herd of wild goats appeared on the hillside.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 群 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
广场上聚集了一群热心的志愿者。

Guǎng chǎng shàng jù jí le yì qún rè xīn de zhìyuànzhě.

Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.

A group of enthusiastic volunteers gathered in the square.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 群 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
别把一群人的意见当成所有人的意见。

Bié bǎ yì qún rén de yì jiàn dāng chéng suǒ yǒu rén de yì jiàn.

Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.

Do not mistake one group’s views for everyone’s views.

Bài kiểm chứng công thức: 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一群学生 – một nhóm học viên – a group of students
一群孩子 – một đám trẻ – a group of children
一群羊 – một đàn cừu – a flock of sheep
一群鸟 – một đàn chim – a flock of birds
人群 – đám đông – crowd
微信群 – nhóm WeChat – WeChat group
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 群 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一群学生 – Yì qún xué shēng – một nhóm học viên – a group of students
02. 一群孩子 – Yì qún hái zǐ – một đám trẻ – a group of children
03. 一群羊 – Yì qún yáng – một đàn cừu – a flock of sheep
04. 一群鸟 – Yì qún niǎo – một đàn chim – a flock of birds
05. 人群 – Rén qún – đám đông – crowd
06. 微信群 – Wēi xìn qún – nhóm WeChat – WeChat group
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 群; bộ nhận diện: 羊.

Liên hệ chữ gốc với 一群学生 và 一群孩子; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一群学生 – một nhóm học viên – a group of students.

一群孩子 – một đám trẻ – a group of children.

一群羊 – một đàn cừu – a flock of sheep.

一群鸟 – một đàn chim – a flock of birds.

人群 – đám đông – crowd.

微信群 – nhóm WeChat – WeChat group.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

草原上有一群羊。
Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.
Trên thảo nguyên có một đàn cừu.
There is a flock of sheep on the grassland.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

别把一群人的意见当成所有人的意见。
Bié bǎ yì qún rén de yì jiàn dāng chéng suǒ yǒu rén de yì jiàn.
Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.
Do not mistake one group’s views for everyone’s views.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

群 mô tả nhiều cá thể kết thành một tập hợp, như 一群人、一群孩子、一群羊. Khác với 名、位 đếm từng người và 只 đếm từng con, 群 lấy cả nhóm làm đơn vị.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 门口站着一群学生。

Bối cảnh thực hành: 草原上有一群羊。

Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一群学生 – một nhóm học viên – a group of students
一群孩子 – một đám trẻ – a group of children
一群羊 – một đàn cừu – a flock of sheep
一群鸟 – một đàn chim – a flock of birds
人群 – đám đông – crowd
微信群 – nhóm WeChat – WeChat group
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
门口站着一群学生。

Mén kǒu zhàn zhe yì qún xué shēng.

Một nhóm học viên đang đứng trước cửa.

A group of students is standing at the entrance.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
天上飞过一群鸟。

Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.

Một đàn chim bay qua bầu trời.

A flock of birds flew across the sky.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
草原上有一群羊。

Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.

Trên thảo nguyên có một đàn cừu.

There is a flock of sheep on the grassland.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
一群孩子正在操场上玩。

Yì qún hái zǐ zhèng zài cāo chǎng shàng wán.

Một nhóm trẻ đang chơi trên sân.

A group of children is playing in the schoolyard.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
不要在人群里大声喊叫。

Bú yào zài rén qún lǐ dà shēng hǎn jiào.

Đừng la hét giữa đám đông.

Do not shout loudly in a crowd.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
老师把通知发到了班级群里。

Lǎoshī bǎ tōng zhī fā dào le bān jí qún lǐ.

Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp.

The teacher sent the notice to the class group.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
一群学生正在操场上排练节目。

Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.

Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.

A group of students is rehearsing on the playground.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
山坡上出现了一群野羊。

Shān pō shàng chū xiàn le yì qún yě yáng.

Một đàn dê núi xuất hiện trên sườn đồi.

A herd of wild goats appeared on the hillside.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
广场上聚集了一群热心的志愿者。

Guǎng chǎng shàng jù jí le yì qún rè xīn de zhìyuànzhě.

Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.

A group of enthusiastic volunteers gathered in the square.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
别把一群人的意见当成所有人的意见。

Bié bǎ yì qún rén de yì jiàn dāng chéng suǒ yǒu rén de yì jiàn.

Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.

Do not mistake one group’s views for everyone’s views.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
一群孩子围着老师听故事。

Yì qún hái zǐ wéi zhe lǎoshī tīng gù shì.

Một nhóm trẻ quây quanh thầy nghe kể chuyện.

A group of children gathered around the teacher to hear a story.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
路边有一群人在等待公交车。

Lù biān yǒu yì qún rén zài děng dài gōng jiāo chē.

Có một nhóm người đang đợi xe buýt bên đường.

A group of people is waiting for the bus by the road.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm.

A group of seniors arrived early at the community health event.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。

Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī.

Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo.

Volunteers found that the seniors had been given the wrong time.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
丁垂杨带着一群学生去安排座椅。

Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.

Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.

Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
另一群志愿者负责准备饮用水。

Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.

Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.

Another group of volunteers prepared drinking water.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
两群人协调以后,排队秩序明显改善。

Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.

Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.

Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

Huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.

Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.

At the end of the event, the seniors thanked the students.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

老师把通知发到了班级群里。
Lǎoshī bǎ tōng zhī fā dào le bān jí qún lǐ.
Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp.
The teacher sent the notice to the class group.

路边有一群人在等待公交车。
Lù biān yǒu yì qún rén zài děng dài gōng jiāo chē.
Có một nhóm người đang đợi xe buýt bên đường.
A group of people is waiting for the bus by the road.

两群人协调以后,排队秩序明显改善。
Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.
Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.
Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 群.

Hướng sửa: Không thay thế 群 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 群 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
门口站着一群学生。

Mén kǒu zhàn zhe yì qún xué shēng.

Một nhóm học viên đang đứng trước cửa.

A group of students is standing at the entrance.

Ví dụ 2:
天上飞过一群鸟。

Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.

Một đàn chim bay qua bầu trời.

A flock of birds flew across the sky.

Ví dụ 3:
草原上有一群羊。

Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.

Trên thảo nguyên có một đàn cừu.

There is a flock of sheep on the grassland.

Ví dụ 4:
一群孩子正在操场上玩。

Yì qún hái zǐ zhèng zài cāo chǎng shàng wán.

Một nhóm trẻ đang chơi trên sân.

A group of children is playing in the schoolyard.

Ví dụ 5:
不要在人群里大声喊叫。

Bú yào zài rén qún lǐ dà shēng hǎn jiào.

Đừng la hét giữa đám đông.

Do not shout loudly in a crowd.

Ví dụ 6:
老师把通知发到了班级群里。

Lǎoshī bǎ tōng zhī fā dào le bān jí qún lǐ.

Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp.

The teacher sent the notice to the class group.

Ví dụ 7:
一群学生正在操场上排练节目。

Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.

Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.

A group of students is rehearsing on the playground.

Ví dụ 8:
山坡上出现了一群野羊。

Shān pō shàng chū xiàn le yì qún yě yáng.

Một đàn dê núi xuất hiện trên sườn đồi.

A herd of wild goats appeared on the hillside.

Ví dụ 9:
广场上聚集了一群热心的志愿者。

Guǎng chǎng shàng jù jí le yì qún rè xīn de zhìyuànzhě.

Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.

A group of enthusiastic volunteers gathered in the square.

Ví dụ 10:
别把一群人的意见当成所有人的意见。

Bié bǎ yì qún rén de yì jiàn dāng chéng suǒ yǒu rén de yì jiàn.

Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.

Do not mistake one group’s views for everyone’s views.

Ví dụ 11:
一群孩子围着老师听故事。

Yì qún hái zǐ wéi zhe lǎoshī tīng gù shì.

Một nhóm trẻ quây quanh thầy nghe kể chuyện.

A group of children gathered around the teacher to hear a story.

Ví dụ 12:
路边有一群人在等待公交车。

Lù biān yǒu yì qún rén zài děng dài gōng jiāo chē.

Có một nhóm người đang đợi xe buýt bên đường.

A group of people is waiting for the bus by the road.

Ví dụ 13:
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm.

A group of seniors arrived early at the community health event.

Ví dụ 14:
志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。

Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī.

Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo.

Volunteers found that the seniors had been given the wrong time.

Ví dụ 15:
丁垂杨带着一群学生去安排座椅。

Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.

Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.

Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

Ví dụ 16:
另一群志愿者负责准备饮用水。

Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.

Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.

Another group of volunteers prepared drinking water.

Ví dụ 17:
两群人协调以后,排队秩序明显改善。

Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.

Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.

Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Ví dụ 18:
活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

Huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.

Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.

At the end of the event, the seniors thanked the students.

Ví dụ 19:
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。 志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng. zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm. Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo.

A group of seniors arrived early at the community health event. Volunteers found that the seniors had been given the wrong time.

Ví dụ 20:
志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。 丁垂杨带着一群学生去安排座椅。

Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī. Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.

Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo. Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.

Volunteers found that the seniors had been given the wrong time. Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

Ví dụ 21:
丁垂杨带着一群学生去安排座椅。 另一群志愿者负责准备饮用水。

Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ. lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.

Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế. Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.

Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs. Another group of volunteers prepared drinking water.

Ví dụ 22:
另一群志愿者负责准备饮用水。 两群人协调以后,排队秩序明显改善。

Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ. liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.

Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống. Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.

Another group of volunteers prepared drinking water. Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Ví dụ 23:
两群人协调以后,排队秩序明显改善。 活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn. huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.

Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ. Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.

Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly. At the end of the event, the seniors thanked the students.

Ví dụ 24:
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。 丁垂杨带着一群学生去安排座椅。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng. Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm. Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.

A group of seniors arrived early at the community health event. Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

Ví dụ 25:
志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。 另一群志愿者负责准备饮用水。

Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī. lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.

Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo. Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.

Volunteers found that the seniors had been given the wrong time. Another group of volunteers prepared drinking water.

Ví dụ 26:
丁垂杨带着一群学生去安排座椅。 两群人协调以后,排队秩序明显改善。

Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ. liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.

Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế. Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.

Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs. Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Ví dụ 27:
另一群志愿者负责准备饮用水。 活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ. huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.

Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống. Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.

Another group of volunteers prepared drinking water. At the end of the event, the seniors thanked the students.

Ví dụ 28:
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。 另一群志愿者负责准备饮用水。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng. lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm. Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.

A group of seniors arrived early at the community health event. Another group of volunteers prepared drinking water.

Ví dụ 29:
志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。 两群人协调以后,排队秩序明显改善。

Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī. liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.

Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo. Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.

Volunteers found that the seniors had been given the wrong time. Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

Ví dụ 30:
社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。 活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng. huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.

Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm. Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.

A group of seniors arrived early at the community health event. At the end of the event, the seniors thanked the students.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,活动现场的人比预期多,我们得重新安排。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, huódòng xiàn chǎng de rén bǐ yù qī duō, wǒmen děi chóngxīn ān pái.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khách tham gia đông hơn dự kiến, ta phải sắp xếp lại.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, turnout is higher than expected. We need to reorganize.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。
Lí Yún Yīng: Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng.
Lê Vân Anh: Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm.
Le Van Anh: A group of seniors arrived early at the community health event.

芳玲:报名名单和志愿者分组表我都准备好了。
Fāng Líng: Bào míng míng dān hé zhìyuànzhě fēn zǔ biǎo wǒ dōu zhǔnbèi hǎo le.
Phương Linh: Em chuẩn bị danh sách đăng ký và bảng chia tình nguyện rồi.
Phuong Linh: I have prepared the registration list and volunteer assignments.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于那群老人的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà qún lǎo rén de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về nhóm người cao tuổi ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning those elderly visitors for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。
Dīng Chuí Yáng: Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī.
Đinh Thùy Dương: Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo.
Dinh Thuy Duong: Volunteers found that the seniors had been given the wrong time.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于那群老人,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà qún lǎo rén, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về nhóm người cao tuổi ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning those elderly visitors.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:场外还有人在等待,我们也要让他们知道情况。
Shuǐ Xiān: Chǎng wài hái yǒu rén zài děng dài, wǒmen yě yào ràng tāmen zhī dào qíngkuàng.
Thủy Tiên: Bên ngoài còn người đang chờ, mình cần thông báo cho họ nữa.
Thuy Tien: People are still waiting outside, and they need an update.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:丁垂杨带着一群学生去安排座椅。
Shuǐ Xiān: Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.
Thủy Tiên: Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.
Thuy Tien: Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次那群老人,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà qún lǎo rén, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại nhóm người cao tuổi ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect those elderly visitors once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:另一群志愿者负责准备饮用水。
Fāng Líng: Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.
Phương Linh: Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.
Phuong Linh: Another group of volunteers prepared drinking water.

丁垂杨:关于那群老人的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà qún lǎo rén de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của nhóm người cao tuổi ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of those elderly visitors.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这次活动虽然遇到难题,大家反而更团结了。
Shuǐ Xiān: Zhè cì huódòng suī rán yù dào nán tí, dàjiā fǎn ér gèng tuán jié le.
Thủy Tiên: Hoạt động gặp khó nhưng mọi người lại đoàn kết hơn.
Thuy Tien: Despite the difficulty, the team has become more united.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:两群人协调以后,排队秩序明显改善。
Dīng Chuí Yáng: Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.
Đinh Thùy Dương: Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.
Dinh Thuy Duong: Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

阮明武:我们把那群老人的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà qún lǎo rén de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý nhóm người cao tuổi ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled those elderly visitors so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。
Lí Yún Yīng: Huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.
Lê Vân Anh: Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.
Le Van Anh: At the end of the event, the seniors thanked the students.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。
Shè qū kāi zhǎn yì zhěn shí, yì qún lǎo rén tí qián lái dào xiàn chǎng.
Khi cộng đồng tổ chức khám miễn phí, một nhóm người cao tuổi đến sớm.
A group of seniors arrived early at the community health event.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。
Zhìyuànzhě fā xiàn zhè qún lǎo rén méi yǒu shōu dào zhǔn què de shí jiān tōng zhī.
Tình nguyện viên thấy nhóm người cao tuổi không nhận đúng giờ thông báo.
Volunteers found that the seniors had been given the wrong time.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

丁垂杨带着一群学生去安排座椅。
Dīng Chuí Yáng dài zhe yì qún xué shēng qù ān pái zuò yǐ.
Đinh Thùy Dương dẫn một nhóm học viên đi xếp ghế.
Dinh Thuy Duong led a group of students to arrange chairs.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

另一群志愿者负责准备饮用水。
Lìng yì qún zhìyuànzhě fù zé zhǔnbèi yǐn yòng shuǐ.
Một nhóm tình nguyện khác phụ trách nước uống.
Another group of volunteers prepared drinking water.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

两群人协调以后,排队秩序明显改善。
Liǎng qún rén xié diào yǐhòu, pái duì zhì xù míng xiǎn gǎi shàn.
Sau khi hai nhóm phối hợp, trật tự xếp hàng cải thiện rõ.
Once the two groups coordinated, the queue became much more orderly.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。
Huódòng jié shù shí, nà qún lǎo rén xiàng xuésheng men biǎo shì gǎn xiè.
Cuối hoạt động, nhóm người cao tuổi cảm ơn học viên.
At the end of the event, the seniors thanked the students.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

一群学生正在操场上排练节目。
Yì qún xué shēng zhèng zài cāo chǎng shàng pái liàn jié mù.
Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.
A group of students is rehearsing on the playground.

山坡上出现了一群野羊。
Shān pō shàng chū xiàn le yì qún yě yáng.
Một đàn dê núi xuất hiện trên sườn đồi.
A herd of wild goats appeared on the hillside.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

广场上聚集了一群热心的志愿者。
Guǎng chǎng shàng jù jí le yì qún rè xīn de zhìyuànzhě.
Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.
A group of enthusiastic volunteers gathered in the square.

别把一群人的意见当成所有人的意见。
Bié bǎ yì qún rén de yì jiàn dāng chéng suǒ yǒu rén de yì jiàn.
Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.
Do not mistake one group’s views for everyone’s views.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

一群孩子围着老师听故事。
Yì qún hái zǐ wéi zhe lǎoshī tīng gù shì.
Một nhóm trẻ quây quanh thầy nghe kể chuyện.
A group of children gathered around the teacher to hear a story.

路边有一群人在等待公交车。
Lù biān yǒu yì qún rén zài děng dài gōng jiāo chē.
Có một nhóm người đang đợi xe buýt bên đường.
A group of people is waiting for the bus by the road.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

门口站着一群学生。
Mén kǒu zhàn zhe yì qún xué shēng.
Một nhóm học viên đang đứng trước cửa.
A group of students is standing at the entrance.

天上飞过一群鸟。
Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.
Một đàn chim bay qua bầu trời.
A flock of birds flew across the sky.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

草原上有一群羊。
Cǎo yuán shàng yǒu yì qún yáng.
Trên thảo nguyên có một đàn cừu.
There is a flock of sheep on the grassland.

一群孩子正在操场上玩。
Yì qún hái zǐ zhèng zài cāo chǎng shàng wán.
Một nhóm trẻ đang chơi trên sân.
A group of children is playing in the schoolyard.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

不要在人群里大声喊叫。
Bú yào zài rén qún lǐ dà shēng hǎn jiào.
Đừng la hét giữa đám đông.
Do not shout loudly in a crowd.

老师把通知发到了班级群里。
Lǎoshī bǎ tōng zhī fā dào le bān jí qún lǐ.
Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp.
The teacher sent the notice to the class group.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 群 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 群 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 群 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 群, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 门口站着一群学生。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 天上飞过一群鸟。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 草原上有一群羊。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 一群孩子正在操场上玩。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 不要在人群里大声喊叫。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 群: 老师把通知发到了班级群里。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một nhóm học sinh đang tập tiết mục trên sân.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một đàn dê núi xuất hiện trên sườn đồi.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một nhóm tình nguyện viên nhiệt tình tập trung ở quảng trường.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đừng coi ý kiến của một nhóm là ý kiến của tất cả.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một nhóm trẻ quây quanh thầy nghe kể chuyện.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Có một nhóm người đang đợi xe buýt bên đường.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨带着一群学生去安排座椅。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 另一群志愿者负责准备饮用水。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 两群人协调以后,排队秩序明显改善。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Một nhóm học viên đang đứng trước cửa. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

2. Một đàn chim bay qua bầu trời. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

3. Trên thảo nguyên có một đàn cừu. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

4. Một nhóm trẻ đang chơi trên sân. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

5. Đừng la hét giữa đám đông. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

6. Thầy gửi thông báo vào nhóm lớp. — 群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại

7. 一群学生正在操场上排练节目。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 山坡上出现了一群野羊。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 广场上聚集了一群热心的志愿者。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 别把一群人的意见当成所有人的意见。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 一群孩子围着老师听故事。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 路边有一群人在等待公交车。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 社区开展义诊时,一群老人提前来到现场。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 志愿者发现这群老人没有收到准确的时间通知。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 丁垂杨带着一群学生去安排座椅。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 另一群志愿者负责准备饮用水。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 两群人协调以后,排队秩序明显改善。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 活动结束时,那群老人向学生们表示感谢。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 群, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 群 – lượng từ cho nhóm, đàn, bầy tập hợp.

群 dùng cho một nhóm hoặc bầy người, động vật được hình dung cùng nhau như 一群人、一群学生、一群羊. Nó không tự nói rõ tổ chức, kỷ luật hay chức năng; 队 lại hay nhấn đội có đội hình/nhiệm vụ. Cần phân biệt “một nhóm tình cờ tụ lại” với “một đội được phân công”.

一群人 thiên về tập hợp hiện diện; 一个团队 nhấn tổ chức phối hợp có nhiệm vụ. 群 cũng là danh từ “nhóm chat” trong 微信群.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一群学生 → 一群孩子 → 一群羊 → 一群鸟 → 人群 → 微信群

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 群; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.