Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 645: 架...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 645: 架 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 645: 架 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 645: 架 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 645: 架 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 645. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 架

架 đếm máy bay, trực thăng, đàn piano, máy bay không người lái và một số thiết bị có kết cấu khung. Không dùng 架 như lượng từ chung của mọi thiết bị điện tử: một chiếc điện thoại thường là 一部手机.

架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

我们租了一架小型飞机去考察岛屿。
Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.
Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.
We rented a small plane to survey the island.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 架. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc.

架 đếm máy bay, trực thăng, đàn piano, máy bay không người lái và một số thiết bị có kết cấu khung. Không dùng 架 như lượng từ chung của mọi thiết bị điện tử: một chiếc điện thoại thường là 一部手机.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 架.

Tiếng Việt: lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc.

Tiếng Anh: classifier for aircraft and certain equipment.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

大厅里放着一架钢琴。
Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.
Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.
There is a piano in the hall.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: jià.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: giá.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

一架直升机飞过了山谷。
Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.
Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.
A helicopter flew over the valley.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 架.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 架.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 木.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 架 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 架 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

架 đếm máy bay, trực thăng, đàn piano, máy bay không người lái và một số thiết bị có kết cấu khung. Không dùng 架 như lượng từ chung của mọi thiết bị điện tử: một chiếc điện thoại thường là 一部手机.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 架 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 架, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 架 đếm máy bay, trực thăng, đàn piano, máy bay không người lái và một số thiết bị có kết cấu khung. Không dùng 架 như lượng từ chung của mọi thiết bị điện tử: một chiếc điện thoại thường là 一部手机.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 机场停着三架飞机。

Jī chǎng tíng zhe sān jià fēi jī.

Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ.

Three airplanes are parked at the airport.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 我们租了一架小型飞机去考察岛屿。

Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.

Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.

We rented a small plane to survey the island.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

大厅里放着一架钢琴。
Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.
Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.
There is a piano in the hall.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这架钢琴已经用了二十多年。
Zhè jià gāng qín yǐjīng yòng le èr shí duō nián.
Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.
This piano has been used for over twenty years.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

一架直升机正在山谷上空盘旋。
Yí jià zhí shēng jī zhèng zài shān gǔ shàng kōng pán xuán.
Một chiếc trực thăng đang lượn trên thung lũng.
A helicopter is circling above the valley.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

阮明武要求大家远离那架设备。
Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.
Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 架 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 架.

Ví dụ triển khai:
机场停着三架飞机。

Jī chǎng tíng zhe sān jià fēi jī.

Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ.

Three airplanes are parked at the airport.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 架 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
大厅里放着一架钢琴。

Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.

Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.

There is a piano in the hall.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 架 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
一架直升机飞过了山谷。

Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.

Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.

A helicopter flew over the valley.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 架 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
我们用一架无人机拍摄了学校。

Wǒmen yòng yí jià wú rén jī pāi shè le xuéxiào.

Chúng tôi dùng một máy bay không người lái quay hình trường học.

We filmed the school with a drone.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 架 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
这架钢琴需要调音。

Zhè jià gāng qín xū yào diào yīn.

Cây đàn piano này cần được lên dây.

This piano needs tuning.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 架 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
明天有几架飞机抵达北京?

Míng tiān yǒu jǐ jià fēi jī dǐ dá běi jīng?

Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh?

How many planes will arrive in Beijing tomorrow?

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 架 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
我们租了一架小型飞机去考察岛屿。

Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.

Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.

We rented a small plane to survey the island.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 架 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
教室里新安装了一架投影仪。

Jiàoshì lǐ xīn ān zhuāng le yí jià tóu yǐng yí.

Trong lớp vừa lắp một máy chiếu mới.

A projector was newly installed in the classroom.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 架 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
这架钢琴已经用了二十多年。

Zhè jià gāng qín yǐjīng yòng le èr shí duō nián.

Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.

This piano has been used for over twenty years.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 架 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
那架无人机的电池需要更换。

Nà jià wú rén jī de diàn chí xū yào gèng huàn.

Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.

That drone’s battery needs replacing.

Bài kiểm chứng công thức: 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一架飞机 – một chiếc máy bay – one airplane
一架钢琴 – một cây đàn piano – one piano
一架直升机 – một chiếc trực thăng – one helicopter
一架无人机 – một máy bay không người lái – one drone
几架飞机 – vài chiếc máy bay – several aircraft
架子 – giá đỡ – stand/rack
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 架 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一架飞机 – Yí jià fēi jī – một chiếc máy bay – one airplane
02. 一架钢琴 – Yí jià gāng qín – một cây đàn piano – one piano
03. 一架直升机 – Yí jià zhí shēng jī – một chiếc trực thăng – one helicopter
04. 一架无人机 – Yí jià wú rén jī – một máy bay không người lái – one drone
05. 几架飞机 – Jǐ jià fēi jī – vài chiếc máy bay – several aircraft
06. 架子 – Jià zǐ – giá đỡ – stand/rack
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 架; bộ nhận diện: 木.

Liên hệ chữ gốc với 一架飞机 và 一架钢琴; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一架飞机 – một chiếc máy bay – one airplane.

一架钢琴 – một cây đàn piano – one piano.

一架直升机 – một chiếc trực thăng – one helicopter.

一架无人机 – một máy bay không người lái – one drone.

几架飞机 – vài chiếc máy bay – several aircraft.

架子 – giá đỡ – stand/rack.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

一架直升机飞过了山谷。
Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.
Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.
A helicopter flew over the valley.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

那架无人机的电池需要更换。
Nà jià wú rén jī de diàn chí xū yào gèng huàn.
Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.
That drone’s battery needs replacing.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

架 đếm máy bay, trực thăng, đàn piano, máy bay không người lái và một số thiết bị có kết cấu khung. Không dùng 架 như lượng từ chung của mọi thiết bị điện tử: một chiếc điện thoại thường là 一部手机.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 机场停着三架飞机。

Bối cảnh thực hành: 一架直升机飞过了山谷。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一架飞机 – một chiếc máy bay – one airplane
一架钢琴 – một cây đàn piano – one piano
一架直升机 – một chiếc trực thăng – one helicopter
一架无人机 – một máy bay không người lái – one drone
几架飞机 – vài chiếc máy bay – several aircraft
架子 – giá đỡ – stand/rack
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
机场停着三架飞机。

Jī chǎng tíng zhe sān jià fēi jī.

Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ.

Three airplanes are parked at the airport.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
大厅里放着一架钢琴。

Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.

Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.

There is a piano in the hall.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
一架直升机飞过了山谷。

Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.

Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.

A helicopter flew over the valley.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
我们用一架无人机拍摄了学校。

Wǒmen yòng yí jià wú rén jī pāi shè le xuéxiào.

Chúng tôi dùng một máy bay không người lái quay hình trường học.

We filmed the school with a drone.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
这架钢琴需要调音。

Zhè jià gāng qín xū yào diào yīn.

Cây đàn piano này cần được lên dây.

This piano needs tuning.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
明天有几架飞机抵达北京?

Míng tiān yǒu jǐ jià fēi jī dǐ dá běi jīng?

Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh?

How many planes will arrive in Beijing tomorrow?

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
我们租了一架小型飞机去考察岛屿。

Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.

Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.

We rented a small plane to survey the island.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
教室里新安装了一架投影仪。

Jiàoshì lǐ xīn ān zhuāng le yí jià tóu yǐng yí.

Trong lớp vừa lắp một máy chiếu mới.

A projector was newly installed in the classroom.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这架钢琴已经用了二十多年。

Zhè jià gāng qín yǐjīng yòng le èr shí duō nián.

Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.

This piano has been used for over twenty years.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
那架无人机的电池需要更换。

Nà jià wú rén jī de diàn chí xū yào gèng huàn.

Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.

That drone’s battery needs replacing.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
一架直升机正在山谷上空盘旋。

Yí jià zhí shēng jī zhèng zài shān gǔ shàng kōng pán xuán.

Một chiếc trực thăng đang lượn trên thung lũng.

A helicopter is circling above the valley.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
机场里停着十几架客机。

Jī chǎng lǐ tíng zhe shí jǐ jià kè jī.

Tại sân bay có hơn chục máy bay chở khách đang đỗ.

More than ten passenger aircraft are parked at the airport.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
芳玲看见那架无人机飞向了操场。

Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng.

Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động.

Phuong Linh saw the drone heading toward the playground.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
阮明武要求大家远离那架设备。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.

Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.

Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.

The technician located the drone’s emergency landing spot.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.

Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.

They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

Zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.

Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.

The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

明天有几架飞机抵达北京?
Míng tiān yǒu jǐ jià fēi jī dǐ dá běi jīng?
Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh?
How many planes will arrive in Beijing tomorrow?

机场里停着十几架客机。
Jī chǎng lǐ tíng zhe shí jǐ jià kè jī.
Tại sân bay có hơn chục máy bay chở khách đang đỗ.
More than ten passenger aircraft are parked at the airport.

他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。
Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.
Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.
They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 架.

Hướng sửa: Không thay thế 架 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 架 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
机场停着三架飞机。

Jī chǎng tíng zhe sān jià fēi jī.

Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ.

Three airplanes are parked at the airport.

Ví dụ 2:
大厅里放着一架钢琴。

Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.

Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.

There is a piano in the hall.

Ví dụ 3:
一架直升机飞过了山谷。

Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.

Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.

A helicopter flew over the valley.

Ví dụ 4:
我们用一架无人机拍摄了学校。

Wǒmen yòng yí jià wú rén jī pāi shè le xuéxiào.

Chúng tôi dùng một máy bay không người lái quay hình trường học.

We filmed the school with a drone.

Ví dụ 5:
这架钢琴需要调音。

Zhè jià gāng qín xū yào diào yīn.

Cây đàn piano này cần được lên dây.

This piano needs tuning.

Ví dụ 6:
明天有几架飞机抵达北京?

Míng tiān yǒu jǐ jià fēi jī dǐ dá běi jīng?

Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh?

How many planes will arrive in Beijing tomorrow?

Ví dụ 7:
我们租了一架小型飞机去考察岛屿。

Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.

Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.

We rented a small plane to survey the island.

Ví dụ 8:
教室里新安装了一架投影仪。

Jiàoshì lǐ xīn ān zhuāng le yí jià tóu yǐng yí.

Trong lớp vừa lắp một máy chiếu mới.

A projector was newly installed in the classroom.

Ví dụ 9:
这架钢琴已经用了二十多年。

Zhè jià gāng qín yǐjīng yòng le èr shí duō nián.

Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.

This piano has been used for over twenty years.

Ví dụ 10:
那架无人机的电池需要更换。

Nà jià wú rén jī de diàn chí xū yào gèng huàn.

Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.

That drone’s battery needs replacing.

Ví dụ 11:
一架直升机正在山谷上空盘旋。

Yí jià zhí shēng jī zhèng zài shān gǔ shàng kōng pán xuán.

Một chiếc trực thăng đang lượn trên thung lũng.

A helicopter is circling above the valley.

Ví dụ 12:
机场里停着十几架客机。

Jī chǎng lǐ tíng zhe shí jǐ jià kè jī.

Tại sân bay có hơn chục máy bay chở khách đang đỗ.

More than ten passenger aircraft are parked at the airport.

Ví dụ 13:
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal.

Ví dụ 14:
芳玲看见那架无人机飞向了操场。

Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng.

Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động.

Phuong Linh saw the drone heading toward the playground.

Ví dụ 15:
阮明武要求大家远离那架设备。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.

Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

Ví dụ 16:
技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.

Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.

The technician located the drone’s emergency landing spot.

Ví dụ 17:
他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.

Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.

They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Ví dụ 18:
这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

Zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.

Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.

The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

Ví dụ 19:
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。 芳玲看见那架无人机飞向了操场。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào. Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu. Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal. Phuong Linh saw the drone heading toward the playground.

Ví dụ 20:
芳玲看见那架无人机飞向了操场。 阮明武要求大家远离那架设备。

Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng. Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.

Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.

Phuong Linh saw the drone heading toward the playground. Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

Ví dụ 21:
阮明武要求大家远离那架设备。 技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi. jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy. Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.

Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device. The technician located the drone’s emergency landing spot.

Ví dụ 22:
技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。 他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì. tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.

Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone. Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.

The technician located the drone’s emergency landing spot. They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Ví dụ 23:
他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。 这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài. zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.

Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không. Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.

They shut off the power before inspecting the frame for damage. The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

Ví dụ 24:
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。 阮明武要求大家远离那架设备。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào. Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu. Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal. Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

Ví dụ 25:
芳玲看见那架无人机飞向了操场。 技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng. jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.

Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động. Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.

Phuong Linh saw the drone heading toward the playground. The technician located the drone’s emergency landing spot.

Ví dụ 26:
阮明武要求大家远离那架设备。 他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi. tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy. Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.

Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device. They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Ví dụ 27:
技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。 这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì. zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.

Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone. Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.

The technician located the drone’s emergency landing spot. The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

Ví dụ 28:
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。 技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào. jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu. Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal. The technician located the drone’s emergency landing spot.

Ví dụ 29:
芳玲看见那架无人机飞向了操场。 他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng. tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.

Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động. Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.

Phuong Linh saw the drone heading toward the playground. They shut off the power before inspecting the frame for damage.

Ví dụ 30:
学校科技节上,一架无人机突然失去信号。 这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào. zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.

Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu. Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.

During the science festival, a drone suddenly lost its signal. The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:学校科技节上,一架无人机突然失去信号。
Lí Yún Yīng: Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào.
Lê Vân Anh: Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu.
Le Van Anh: During the science festival, a drone suddenly lost its signal.

芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于那架无人机的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà jià wú rén jī de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về chiếc drone ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning that drone for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:芳玲看见那架无人机飞向了操场。
Dīng Chuí Yáng: Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng.
Đinh Thùy Dương: Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động.
Dinh Thuy Duong: Phuong Linh saw the drone heading toward the playground.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于那架无人机,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà jià wú rén jī, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về chiếc drone ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning that drone.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:阮明武要求大家远离那架设备。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.
Thủy Tiên: Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次那架无人机,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà jià wú rén jī, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại chiếc drone ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect that drone once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。
Fāng Líng: Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.
Phương Linh: Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.
Phuong Linh: The technician located the drone’s emergency landing spot.

丁垂杨:关于那架无人机的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà jià wú rén jī de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của chiếc drone ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of that drone.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.
Đinh Thùy Dương: Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.
Dinh Thuy Duong: They shut off the power before inspecting the frame for damage.

阮明武:我们把那架无人机的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà jià wú rén jī de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý chiếc drone ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled that drone so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。
Lí Yún Yīng: Zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.
Lê Vân Anh: Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.
Le Van Anh: The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

学校科技节上,一架无人机突然失去信号。
Xuéxiào kē jì jié shàng, yí jià wú rén jī tūrán shī qù xìn hào.
Trong ngày hội công nghệ, một chiếc drone đột ngột mất tín hiệu.
During the science festival, a drone suddenly lost its signal.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

芳玲看见那架无人机飞向了操场。
Fāng Líng kàn jiàn nà jià wú rén jī fēi xiàng le cāo chǎng.
Phương Linh thấy chiếc drone ấy bay về phía sân vận động.
Phuong Linh saw the drone heading toward the playground.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

阮明武要求大家远离那架设备。
Ruǎn Míng Wǔ yào qiú dàjiā yuǎn lí nà jià shè bèi.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mọi người tránh xa thiết bị ấy.
Nguyen Minh Vu asked everyone to keep clear of the device.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。
Jì shù yuán zhǎo dào le nà jià wú rén jī de jǐnjí jiàng luò wèi zhì.
Kỹ thuật viên xác định được vị trí hạ cánh khẩn cấp của drone.
The technician located the drone’s emergency landing spot.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。
Tāmen xiān guān bì diàn yuán, zài jiǎn chá jī jià yǒu méi yǒu sǔn huài.
Họ tắt nguồn trước rồi kiểm tra khung máy có hư hỏng không.
They shut off the power before inspecting the frame for damage.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。
Zhè cì shì gù ràng xuésheng lǐ jiě le cāo kòng měi jià shè bèi de zé rèn.
Sự cố giúp học sinh hiểu trách nhiệm khi điều khiển từng thiết bị.
The incident taught the students the responsibility involved in operating equipment.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

我们租了一架小型飞机去考察岛屿。
Wǒmen zū le yí jià xiǎo xíng fēi jī qù kǎo chá dǎo yǔ.
Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.
We rented a small plane to survey the island.

教室里新安装了一架投影仪。
Jiàoshì lǐ xīn ān zhuāng le yí jià tóu yǐng yí.
Trong lớp vừa lắp một máy chiếu mới.
A projector was newly installed in the classroom.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这架钢琴已经用了二十多年。
Zhè jià gāng qín yǐjīng yòng le èr shí duō nián.
Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.
This piano has been used for over twenty years.

那架无人机的电池需要更换。
Nà jià wú rén jī de diàn chí xū yào gèng huàn.
Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.
That drone’s battery needs replacing.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

一架直升机正在山谷上空盘旋。
Yí jià zhí shēng jī zhèng zài shān gǔ shàng kōng pán xuán.
Một chiếc trực thăng đang lượn trên thung lũng.
A helicopter is circling above the valley.

机场里停着十几架客机。
Jī chǎng lǐ tíng zhe shí jǐ jià kè jī.
Tại sân bay có hơn chục máy bay chở khách đang đỗ.
More than ten passenger aircraft are parked at the airport.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

机场停着三架飞机。
Jī chǎng tíng zhe sān jià fēi jī.
Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ.
Three airplanes are parked at the airport.

大厅里放着一架钢琴。
Dà tīng lǐ fàng zhe yí jià gāng qín.
Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano.
There is a piano in the hall.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

一架直升机飞过了山谷。
Yí jià zhí shēng jī fēi guò le shān gǔ.
Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng.
A helicopter flew over the valley.

我们用一架无人机拍摄了学校。
Wǒmen yòng yí jià wú rén jī pāi shè le xuéxiào.
Chúng tôi dùng một máy bay không người lái quay hình trường học.
We filmed the school with a drone.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这架钢琴需要调音。
Zhè jià gāng qín xū yào diào yīn.
Cây đàn piano này cần được lên dây.
This piano needs tuning.

明天有几架飞机抵达北京?
Míng tiān yǒu jǐ jià fēi jī dǐ dá běi jīng?
Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh?
How many planes will arrive in Beijing tomorrow?

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 架 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 架 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 架 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 架, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 机场停着三架飞机。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 大厅里放着一架钢琴。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 一架直升机飞过了山谷。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 我们用一架无人机拍摄了学校。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 这架钢琴需要调音。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 架: 明天有几架飞机抵达北京?

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chúng tôi thuê một chiếc máy bay nhỏ để khảo sát đảo.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trong lớp vừa lắp một máy chiếu mới.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cây đàn piano này đã dùng hơn 20 năm.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Pin của chiếc máy bay không người lái ấy cần thay.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một chiếc trực thăng đang lượn trên thung lũng.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tại sân bay có hơn chục máy bay chở khách đang đỗ.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学校科技节上,一架无人机突然失去信号。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲看见那架无人机飞向了操场。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 阮明武要求大家远离那架设备。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Ở sân bay có ba chiếc máy bay đang đỗ. — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

2. Trong đại sảnh đặt một cây đàn piano. — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

3. Một chiếc trực thăng bay qua thung lũng. — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

4. Chúng tôi dùng một máy bay không người lái quay hình trường học. — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

5. Cây đàn piano này cần được lên dây. — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

6. Ngày mai có mấy chiếc máy bay đến Bắc Kinh? — 架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết b

7. 我们租了一架小型飞机去考察岛屿。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 教室里新安装了一架投影仪。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这架钢琴已经用了二十多年。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 那架无人机的电池需要更换。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 一架直升机正在山谷上空盘旋。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 机场里停着十几架客机。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 学校科技节上,一架无人机突然失去信号。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 芳玲看见那架无人机飞向了操场。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 阮明武要求大家远离那架设备。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 技术员找到了那架无人机的紧急降落位置。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 他们先关闭电源,再检查机架有没有损坏。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 这次事故让学生理解了操控每架设备的责任。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 架, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 架 – lượng từ cho máy bay, đàn piano, một số máy móc.

架 là lượng từ cho một số thiết bị, máy móc, máy bay và đàn piano trong những kết hợp ổn định: 一架飞机、一架钢琴、一架无人机. So với 台 thường dùng nhiều thiết bị, 架 có tính chuyên biệt theo loại vật. Không tự ý thay 架 và 台 trong tất cả ngữ cảnh; học viên cần nhớ nguyên cụm danh từ.

架 nhấn kết cấu máy móc hoặc khí cụ; 台 phổ biến cho máy tính, tivi, máy móc; 辆 dành cho phương tiện có bánh như ô tô.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一架飞机 → 一架钢琴 → 一架直升机 → 一架无人机 → 几架飞机 → 架子

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 架; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.