Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 463: 各位...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 463: 各位 – quý vị; các vị – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 463: 各位 – quý vị; các vị – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 463: 各位 – quý vị; các vị – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 463: 各位 – quý vị; các vị – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 463.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 463. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 各位 (gèwèi).

Ý nghĩa chính: quý vị; các vị. English: everyone; distinguished attendees.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·代词·指示代词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 各位; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

各位 là đại từ chỉ thị/cách xưng hô lịch sự, dùng để gọi chung những người tham dự. Có thể độc lập làm hô ngữ: 各位,大家好!; hoặc đứng trước danh từ chỉ người: 各位老师、各位来宾. Không dùng 各位 cho đồ vật.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

各位老师,大家上午好!
gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!
Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!
Good morning, teachers!

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 各位. Tiếng Việt: quý vị; các vị. English: everyone; distinguished attendees.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

各位老师,大家上午好!
gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!
Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!
Good morning, teachers!

欢迎各位来参加今天的讲座。
huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.
Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.
Welcome to today’s talk.

感谢各位同学的积极参与。
gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.
Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.
Thank you, students, for taking part actively.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: gèwèi. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: CÁC VỊ.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

请各位先看一下会议安排。
qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.
Mời quý vị xem qua lịch họp trước.
Please review the meeting agenda first.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 各位. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 各位.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 位 bộ 亻; từ liên quan người. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 各 6 nét; 位 7 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 各位: giữ nghĩa cốt lõi “quý vị; các vị”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·代词·指示代词.

各位 là đại từ chỉ thị/cách xưng hô lịch sự, dùng để gọi chung những người tham dự. Có thể độc lập làm hô ngữ: 各位,大家好!; hoặc đứng trước danh từ chỉ người: 各位老师、各位来宾. Không dùng 各位 cho đồ vật.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 各位: 词类·代词·指示代词.
各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

各位 là đại từ chỉ thị/cách xưng hô lịch sự, dùng để gọi chung những người tham dự. Có thể độc lập làm hô ngữ: 各位,大家好!; hoặc đứng trước danh từ chỉ người: 各位老师、各位来宾. Không dùng 各位 cho đồ vật.

各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 各位; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
各位老师,大家上午好!

gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!

Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!

Good morning, teachers!

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
欢迎各位来参加今天的讲座。

huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.

Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.

Welcome to today’s talk.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
感谢各位同学的积极参与。

gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.

Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.

Thank you, students, for taking part actively.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
请各位先看一下会议安排。

qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.

Mời quý vị xem qua lịch họp trước.

Please review the meeting agenda first.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
各位有什么问题,可以直接提问。

gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.

Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.

If anyone has questions, please ask directly.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 各位+身份称谓
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各位老师,大家上午好!

gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!

Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!

Good morning, teachers!

Công thức 02: 各位,+问候语
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
欢迎各位来参加今天的讲座。

huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.

Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.

Welcome to today’s talk.

Công thức 03: 各位+请+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
感谢各位同学的积极参与。

gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.

Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.

Thank you, students, for taking part actively.

Công thức 04: 感谢+各位+的+支持
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请各位先看一下会议安排。

qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.

Mời quý vị xem qua lịch họp trước.

Please review the meeting agenda first.

Công thức 05: 向+各位+介绍
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各位有什么问题,可以直接提问。

gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.

Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.

If anyone has questions, please ask directly.

Công thức 06: 各位+有没有+问题
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我想向各位介绍我们的新课程。

wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.

Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.

I’d like to introduce our new course to everyone.

Công thức 07: 请问+各位
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请各位来宾按顺序入场。

qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.

Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.

Guests, please enter in order.

Công thức 08: 各位+来宾+好
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
各位朋友,今天我们讨论学习方法。

gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.

Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.

Dear friends, today we’ll discuss study methods.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“各位老师,大家上午好!”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Good morning, teachers!” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 各位 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“欢迎各位来参加今天的讲座。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Welcome to today’s talk.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 各位老师 – gè wèi lǎo shī – quý thầy cô – all teachers.

Cụm 02: 各位同学 – gè wèi tóng xué – các bạn học viên – fellow students.

Cụm 03: 各位来宾 – gè wèi lái bīn – quý khách mời – distinguished guests.

Cụm 04: 各位朋友 – gè wèi péng you – các bạn – dear friends.

Cụm 05: 各位领导 – gè wèi lǐng dǎo – quý lãnh đạo – respected leaders.

Cụm 06: 各位同事 – gè wèi tóng shì – các đồng nghiệp – dear colleagues.

Cụm 07: 欢迎各位 – huān yíng gè wèi – chào đón quý vị – welcome everyone.

Cụm 08: 感谢各位 – gǎn xiè gè wèi – cảm ơn quý vị – thank everyone.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 各位: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 各位老师 (quý thầy cô; all teachers). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 各位同学 (các bạn học viên; fellow students). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 各位来宾 (quý khách mời; distinguished guests). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 各位朋友 (các bạn; dear friends). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 各位领导 (quý lãnh đạo; respected leaders). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 各位同事 (các đồng nghiệp; dear colleagues). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 欢迎各位 (chào đón quý vị; welcome everyone). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 感谢各位 (cảm ơn quý vị; thank everyone). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 位 bộ 亻; từ liên quan người. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 口: 口 (miệng/ngụm – mouth/sip), 吃 (ăn – eat), 喝 (uống – drink), 叫 (gọi – call), 唱 (hát – sing).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 各位老师 → nghĩa Việt: quý thầy cô → English: all teachers → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 各位同学 → nghĩa Việt: các bạn học viên → English: fellow students → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 各位来宾 → nghĩa Việt: quý khách mời → English: distinguished guests → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 各位朋友 → nghĩa Việt: các bạn → English: dear friends → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 各位领导 → nghĩa Việt: quý lãnh đạo → English: respected leaders → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 各位同事 → nghĩa Việt: các đồng nghiệp → English: dear colleagues → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 欢迎各位 → nghĩa Việt: chào đón quý vị → English: welcome everyone → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 感谢各位 → nghĩa Việt: cảm ơn quý vị → English: thank everyone → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Phép thử thay thế: lấy câu “各位老师,大家上午好!”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 各位: quý vị; các vị.

各位 là đại từ chỉ thị/cách xưng hô lịch sự, dùng để gọi chung những người tham dự. Có thể độc lập làm hô ngữ: 各位,大家好!; hoặc đứng trước danh từ chỉ người: 各位老师、各位来宾. Không dùng 各位 cho đồ vật.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 各位老师 – quý thầy cô – all teachers.

Cụm cố định nên nhớ: 各位同学 – các bạn học viên – fellow students.

Cụm cố định nên nhớ: 各位来宾 – quý khách mời – distinguished guests.

Cụm cố định nên nhớ: 各位朋友 – các bạn – dear friends.

Cụm cố định nên nhớ: 各位领导 – quý lãnh đạo – respected leaders.

Cụm cố định nên nhớ: 各位同事 – các đồng nghiệp – dear colleagues.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
各位老师,大家上午好!

gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!

Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!

Good morning, teachers!

Mẫu câu 02:
欢迎各位来参加今天的讲座。

huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.

Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.

Welcome to today’s talk.

Mẫu câu 03:
感谢各位同学的积极参与。

gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.

Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.

Thank you, students, for taking part actively.

Mẫu câu 04:
请各位先看一下会议安排。

qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.

Mời quý vị xem qua lịch họp trước.

Please review the meeting agenda first.

Mẫu câu 05:
各位有什么问题,可以直接提问。

gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.

Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.

If anyone has questions, please ask directly.

Mẫu câu 06:
我想向各位介绍我们的新课程。

wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.

Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.

I’d like to introduce our new course to everyone.

Mẫu câu 07:
请各位来宾按顺序入场。

qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.

Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.

Guests, please enter in order.

Mẫu câu 08:
各位朋友,今天我们讨论学习方法。

gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.

Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.

Dear friends, today we’ll discuss study methods.

Mẫu câu 09:
谢谢各位对这个项目的支持。

xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí.

Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này.

Thank you all for supporting this project.

Mẫu câu 10:
各位同事都已经收到通知了吗?

gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma?

Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?

Have all colleagues received the notice?

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

各位有什么问题,可以直接提问。
gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.
Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.
If anyone has questions, please ask directly.

我想向各位介绍我们的新课程。
wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.
Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.
I’d like to introduce our new course to everyone.

请各位来宾按顺序入场。
qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.
Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.
Guests, please enter in order.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 各位朋友,今天我们讨论学习方法。
Pinyin: gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.
Nghĩa: Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
各位老师,大家上午好!

gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!

Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!

Good morning, teachers!

Ví dụ 02:
欢迎各位来参加今天的讲座。

huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.

Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.

Welcome to today’s talk.

Ví dụ 03:
感谢各位同学的积极参与。

gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.

Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.

Thank you, students, for taking part actively.

Ví dụ 04:
请各位先看一下会议安排。

qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.

Mời quý vị xem qua lịch họp trước.

Please review the meeting agenda first.

Ví dụ 05:
各位有什么问题,可以直接提问。

gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.

Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.

If anyone has questions, please ask directly.

Ví dụ 06:
我想向各位介绍我们的新课程。

wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.

Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.

I’d like to introduce our new course to everyone.

Ví dụ 07:
请各位来宾按顺序入场。

qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.

Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.

Guests, please enter in order.

Ví dụ 08:
各位朋友,今天我们讨论学习方法。

gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.

Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.

Dear friends, today we’ll discuss study methods.

Ví dụ 09:
谢谢各位对这个项目的支持。

xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí.

Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này.

Thank you all for supporting this project.

Ví dụ 10:
各位同事都已经收到通知了吗?

gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma?

Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?

Have all colleagues received the notice?

Ví dụ 11:

老师说:“各位老师,大家上午好!”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Good morning, teachers!” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“欢迎各位来参加今天的讲座。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Welcome to today’s talk.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“感谢各位同学的积极参与。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Thank you, students, for taking part actively.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“请各位先看一下会议安排。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mời quý vị xem qua lịch họp trước.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please review the meeting agenda first.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“各位有什么问题,可以直接提问。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If anyone has questions, please ask directly.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“我想向各位介绍我们的新课程。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I’d like to introduce our new course to everyone.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“请各位来宾按顺序入场。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Guests, please enter in order.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“各位朋友,今天我们讨论学习方法。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Dear friends, today we’ll discuss study methods.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“谢谢各位对这个项目的支持。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Thank you all for supporting this project.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师问:“各位同事都已经收到通知了吗?”你会怎么回答?
lǎo shī wèn: “gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma?” nǐ huì zěn me huí dá?
Thầy hỏi: “Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?” Em sẽ trả lời thế nào?
The teacher asks, “Have all colleagues received the notice?” How would you answer?

Ví dụ 21:

老师说:“各位老师,大家上午好。”
lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo.”
Giáo viên nói: “Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành.”
The teacher said, “Good morning, teachers.”

Ví dụ 22:

小李说:“欢迎各位来参加今天的讲座。”
xiǎo lǐ shuō: “huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.”
Tiểu Lý nói: “Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.”
Xiao Li said, “Welcome to today’s talk.”

Ví dụ 23:

经理说:“感谢各位同学的积极参与。”
jīng lǐ shuō: “gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.”
Người quản lý nói: “Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.”
The manager said, “Thank you, students, for taking part actively.”

Ví dụ 24:

同事说:“请各位先看一下会议安排。”
tóng shì shuō: “qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.”
Đồng nghiệp nói: “Mời quý vị xem qua lịch họp trước.”
A colleague said, “Please review the meeting agenda first.”

Ví dụ 25:

朋友说:“各位有什么问题,可以直接提问。”
péng you shuō: “gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.”
Một người bạn nói: “Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.”
A friend said, “If anyone has questions, please ask directly.”

Ví dụ 26:

导游说:“我想向各位介绍我们的新课程。”
dǎo yóu shuō: “wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.”
Hướng dẫn viên nói: “Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.”
The tour guide said, “I’d like to introduce our new course to everyone.”

Ví dụ 27:

学生说:“请各位来宾按顺序入场。”
xué sheng shuō: “qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.”
Học viên nói: “Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.”
A student said, “Guests, please enter in order.”

Ví dụ 28:

店员说:“各位朋友,今天我们讨论学习方法。”
diàn yuán shuō: “gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.”
A shop assistant said, “Dear friends, today we’ll discuss study methods.”

Ví dụ 29:

客户说:“谢谢各位对这个项目的支持。”
kè hù shuō: “xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí.”
Khách hàng nói: “Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này.”
A customer said, “Thank you all for supporting this project.”

Ví dụ 30:

老师说:“各位同事都已经收到通知了吗。”
lǎo shī shuō: “gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma.”
Giáo viên nói: “Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa.”
The teacher said, “Have all colleagues received the notice.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“各位”。先看一个完整的句子:各位老师,大家上午好!
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “gè wèi”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “各位”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!
Nguyen Minh Vu: Today we study “各位”. First, consider a complete sentence: Good morning, teachers!

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,欢迎各位来参加今天的讲座。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Welcome to today’s talk.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:感谢各位同学的积极参与。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.
Nguyen Minh Vu: You could say: Thank you, students, for taking part actively.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:请各位先看一下会议安排。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Mời quý vị xem qua lịch họp trước.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Please review the meeting agenda first.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:各位有什么问题,可以直接提问。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: If anyone has questions, please ask directly.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:我想向各位介绍我们的新课程。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: I’d like to introduce our new course to everyone.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,请各位来宾按顺序入场。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự.
Nguyen Minh Vu: For example: Guests, please enter in order.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,各位朋友,今天我们讨论学习方法。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Dear friends, today we’ll discuss study methods.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:谢谢各位对这个项目的支持。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này.
Nguyen Minh Vu: You could say: Thank you all for supporting this project.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:各位同事都已经收到通知了吗?
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma?
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Have all colleagues received the notice?

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“欢迎各位来参加今天的讲座。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “Welcome to today’s talk.” What do you think?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“各位”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “gè wèi” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “各位”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “各位”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
各位老师,大家上午好!欢迎各位来参加今天的讲座。感谢各位同学的积极参与。请各位先看一下会议安排。

gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo! huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò. gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ. qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.

Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành! Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay. Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia. Mời quý vị xem qua lịch họp trước.

Good morning, teachers! Welcome to today’s talk. Thank you, students, for taking part actively. Please review the meeting agenda first.

Đoạn 02:
感谢各位同学的积极参与。请各位先看一下会议安排。各位有什么问题,可以直接提问。我想向各位介绍我们的新课程。

gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ. qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái. gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn. wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng.

Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia. Mời quý vị xem qua lịch họp trước. Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp. Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.

Thank you, students, for taking part actively. Please review the meeting agenda first. If anyone has questions, please ask directly. I’d like to introduce our new course to everyone.

Đoạn 03:
各位有什么问题,可以直接提问。我想向各位介绍我们的新课程。请各位来宾按顺序入场。各位朋友,今天我们讨论学习方法。

gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn. wǒ xiǎng xiàng gè wèi jiè shào wǒ men de xīn kè chéng. qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng. gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ.

Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp. Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị. Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự. Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.

If anyone has questions, please ask directly. I’d like to introduce our new course to everyone. Guests, please enter in order. Dear friends, today we’ll discuss study methods.

Đoạn 04:
请各位来宾按顺序入场。各位朋友,今天我们讨论学习方法。谢谢各位对这个项目的支持。各位同事都已经收到通知了吗?

qǐng gè wèi lái bīn àn shùn xù rù chǎng. gè wèi péng you, jīn tiān wǒ men tǎo lùn xué xí fāng fǎ. xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí. gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma?

Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự. Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học. Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này. Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?

Guests, please enter in order. Dear friends, today we’ll discuss study methods. Thank you all for supporting this project. Have all colleagues received the notice?

Đoạn 05:
谢谢各位对这个项目的支持。各位同事都已经收到通知了吗?各位老师,大家上午好!欢迎各位来参加今天的讲座。

xiè xiè gè wèi duì zhè ge xiàng mù de zhī chí. gè wèi tóng shì dōu yǐ jīng shōu dào tōng zhī le ma? gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo! huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.

Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này. Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa? Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành! Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.

Thank you all for supporting this project. Have all colleagues received the notice? Good morning, teachers! Welcome to today’s talk.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 各位 vào ngữ cảnh “Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành! Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各位老师,大家上午好! → 老师说:“各位老师,大家上午好!”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 各位 vào ngữ cảnh “Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia. Mời quý vị xem qua lịch họp trước.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 感谢各位同学的积极参与。 → 老师说:“感谢各位同学的积极参与。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 各位 vào ngữ cảnh “Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp. Tôi muốn giới thiệu khóa học mới với quý vị.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 各位有什么问题,可以直接提问。 → 老师说:“各位有什么问题,可以直接提问。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 各位 vào ngữ cảnh “Mời quý khách vào hội trường theo thứ tự. Các bạn thân mến, hôm nay chúng ta thảo luận phương pháp học.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 请各位来宾按顺序入场。 → 老师说:“请各位来宾按顺序入场。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 各位 vào ngữ cảnh “Xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị đối với dự án này. Các đồng nghiệp đã nhận được thông báo chưa?”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 谢谢各位对这个项目的支持。 → 老师说:“谢谢各位对这个项目的支持。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各位老师,大家上午好!

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 欢迎各位来参加今天的讲座。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 感谢各位同学的积极参与。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请各位先看一下会议安排。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 各位有什么问题,可以直接提问。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“各位老师,大家上午好!”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè wèi lǎo shī, dà jiā shàng wǔ hǎo!” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Kính chào quý thầy cô, chúc buổi sáng tốt lành!” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Good morning, teachers!” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“欢迎各位来参加今天的讲座。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “huān yíng gè wèi lái cān jiā jīn tiān de jiǎng zuò.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chào mừng quý vị đến dự buổi nói chuyện hôm nay.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Welcome to today’s talk.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“感谢各位同学的积极参与。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gǎn xiè gè wèi tóng xué de jī jí cān yǔ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cảm ơn các bạn học viên đã tích cực tham gia.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Thank you, students, for taking part actively.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“请各位先看一下会议安排。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng gè wèi xiān kàn yí xià huì yì ān pái.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Mời quý vị xem qua lịch họp trước.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please review the meeting agenda first.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“各位有什么问题,可以直接提问。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gè wèi yǒu shén me wèn tí, kě yǐ zhí jiē tí wèn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Quý vị có câu hỏi gì có thể hỏi trực tiếp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “If anyone has questions, please ask directly.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 各位 có nghĩa quý vị; các vị.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·代词·指示代词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 各位 trang trọng hơn 大家 trong phát biểu; 你们 chỉ người nghe ngôi thứ hai và không nhất thiết lịch sự. Các trường hợp 各位朋友、各位同事 thường xuất hiện trong hội nghị, khai giảng hoặc sự kiện.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 各位 = quý vị; các vị. Gắn móc này với các cụm: 各位老师, 各位同学, 各位来宾, 各位朋友, 各位领导.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 各位, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.