Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Uncategorized 逐渐 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

逐渐 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

慢慢 (mànmàn): cũng nghĩa là từ từ, chậm chậm, nhưng thiên về tốc độ hành động, không nhất định phải có quá trình biến đổi.

0
239
5/5 - (1 bình chọn)

逐渐 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

逐渐 (zhújiàn)

  1. Định nghĩa
    逐渐 (zhújiàn) nghĩa là dần dần, từ từ, từng bước.
    Chỉ sự thay đổi hay phát triển diễn ra một cách chậm rãi, không đột ngột, mà theo từng bước một theo thời gian.
  2. Loại từ
    逐渐 (zhújiàn) là phó từ (副词).
    Được dùng để bổ trợ cho động từ hoặc tính từ, chỉ tiến trình biến đổi theo thời gian.
  3. Ý nghĩa chi tiết
    Diễn tả sự thay đổi xảy ra từ từ, không ngay lập tức.

Nhấn mạnh quá trình tiến triển theo từng bước.

Thường đi với các động từ hoặc tính từ chỉ sự biến đổi như: tăng lên (增加), giảm xuống (减少), quen thuộc (熟悉), phát triển (发展)…

  1. Mẫu câu ví dụ
    天气逐渐变暖了。
    Phiên âm: Tiānqì zhújiàn biàn nuǎn le.
    Dịch nghĩa: Thời tiết dần dần trở nên ấm áp.

他逐渐适应了新的环境。
Phiên âm: Tā zhújiàn shìyìngle xīn de huánjìng.
Dịch nghĩa: Anh ấy dần dần thích nghi với môi trường mới.

经过努力,她的中文水平逐渐提高了。
Phiên âm: Jīngguò nǔlì, tā de Zhōngwén shuǐpíng zhújiàn tígāo le.
Dịch nghĩa: Sau khi nỗ lực, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã dần dần được nâng cao.

随着时间的推移,问题逐渐解决了。
Phiên âm: Suízhe shíjiān de tuīyí, wèntí zhújiàn jiějué le.
Dịch nghĩa: Theo thời gian trôi đi, vấn đề dần dần được giải quyết.

经济正在逐渐恢复正常。
Phiên âm: Jīngjì zhèngzài zhújiàn huīfù zhèngcháng.
Dịch nghĩa: Nền kinh tế đang dần dần phục hồi bình thường.

  1. Các ví dụ chi tiết hơn
    老师的话让他逐渐明白了自己的错误。
    Phiên âm: Lǎoshī de huà ràng tā zhújiàn míngbái le zìjǐ de cuòwù.
    Dịch nghĩa: Lời nói của thầy giáo khiến anh ấy dần dần hiểu ra lỗi của mình.

小孩子在父母的陪伴下逐渐成长。
Phiên âm: Xiǎo háizi zài fùmǔ de péibàn xià zhújiàn chéngzhǎng.
Dịch nghĩa: Trẻ em dần dần trưởng thành dưới sự đồng hành của cha mẹ.

天空中的乌云逐渐散开了。
Phiên âm: Tiānkōng zhōng de wūyún zhújiàn sànkāi le.
Dịch nghĩa: Những đám mây đen trên bầu trời dần dần tan ra.

他的态度逐渐发生了变化。
Phiên âm: Tā de tàidù zhújiàn fāshēngle biànhuà.
Dịch nghĩa: Thái độ của anh ấy đã dần dần thay đổi.

农村的生活条件逐渐改善。
Phiên âm: Nóngcūn de shēnghuó tiáojiàn zhújiàn gǎishàn.
Dịch nghĩa: Điều kiện sinh hoạt ở nông thôn đang dần dần được cải thiện.

  1. Các cụm từ thường gặp với 逐渐
    逐渐增加 (zhújiàn zēngjiā): Dần dần tăng lên

逐渐减少 (zhújiàn jiǎnshǎo): Dần dần giảm xuống

逐渐适应 (zhújiàn shìyìng): Dần dần thích nghi

逐渐变化 (zhújiàn biànhuà): Dần dần thay đổi

逐渐改善 (zhújiàn gǎishàn): Dần dần cải thiện

  1. So sánh 逐渐 với một số từ gần nghĩa
    慢慢 (mànmàn): cũng nghĩa là từ từ, chậm chậm, nhưng thiên về tốc độ hành động, không nhất định phải có quá trình biến đổi.

逐步 (zhúbù): nhấn mạnh theo từng bước, từng giai đoạn rõ ràng.

Ví dụ:

逐渐适应: dần dần thích nghi (nhấn mạnh quá trình tự nhiên).

逐步推进: thúc đẩy từng bước (nhấn mạnh kế hoạch, từng bước thực hiện).

逐渐 (zhújiàn) là gì?

  1. Định nghĩa:
    逐渐 (zhújiàn) – Dần dần, từng bước, từ từ.

Tiếng Việt: diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển xảy ra theo cách chậm rãi, từng chút một, không đột ngột.

Tiếng Anh: gradually, progressively.

Giải thích chi tiết:
“逐渐” dùng để chỉ quá trình phát triển, biến hóa hoặc thay đổi xảy ra một cách từ từ theo thời gian. Đây là một trạng thái thay đổi có tính liên tục và không mang tính đột ngột. Nó thường đi kèm với những động từ chỉ sự thay đổi như tăng lên, giảm xuống, thích nghi, hiểu rõ, cải thiện, ổn định, v.v.
“逐渐” nhấn mạnh vào tính quá trình, tức là kết quả không có ngay lập tức mà là kết quả của một sự tích lũy dần dần.

  1. Loại từ:
    Phó từ (副词)
  2. Cách dùng và mẫu câu với 逐渐:
    Cấu trúc cơ bản:
    Chủ ngữ + 逐渐 + Động từ / Tính từ.

Mẫu câu phổ biến:

逐渐增长: tăng lên dần dần.

逐渐减少: giảm xuống từ từ.

逐渐适应: dần dần thích nghi.

逐渐了解: hiểu dần dần.

逐渐稳定: dần ổn định.

  1. Nhiều ví dụ phong phú:
    Ví dụ đơn giản:
    天气逐渐变暖了。

Tiānqì zhújiàn biàn nuǎn le.

Thời tiết dần dần ấm lên.

他逐渐适应了新的工作环境。

Tā zhújiàn shìyìng le xīn de gōngzuò huánjìng.

Anh ấy đã dần dần thích nghi với môi trường làm việc mới.

经济逐渐恢复正常。

Jīngjì zhújiàn huīfù zhèngcháng.

Nền kinh tế đang dần hồi phục bình thường.

她逐渐意识到自己的错误。

Tā zhújiàn yìshí dào zìjǐ de cuòwù.

Cô ấy dần dần nhận ra lỗi lầm của mình.

孩子们在老师的帮助下逐渐进步了。

Háizimen zài lǎoshī de bāngzhù xià zhújiàn jìnbù le.

Những đứa trẻ đã dần tiến bộ dưới sự giúp đỡ của giáo viên.

Ví dụ dài hơn trong ngữ cảnh:
随着时间的推移,他对中国文化逐渐产生了浓厚的兴趣。

Suízhe shíjiān de tuīyí, tā duì Zhōngguó wénhuà zhújiàn chǎnshēng le nónghòu de xìngqù.

Theo thời gian trôi đi, anh ấy dần dần nảy sinh sự yêu thích sâu sắc đối với văn hóa Trung Quốc.

经过几个月的锻炼,她的体能逐渐提高了,整个人也变得更加有活力。

Jīngguò jǐ gè yuè de duànliàn, tā de tǐnéng zhújiàn tígāo le, zhěnggè rén yě biàn de gèngjiā yǒu huólì.

Sau vài tháng rèn luyện, thể lực của cô ấy đã dần dần được cải thiện, cả con người cũng trở nên tràn đầy sức sống hơn.

农村地区的生活条件正在逐渐改善。

Nóngcūn dìqū de shēnghuó tiáojiàn zhèngzài zhújiàn gǎishàn.

Điều kiện sống ở các vùng nông thôn đang dần được cải thiện.

Ví dụ hội thoại tự nhiên:
A: 你刚到这里,适应得怎么样?
A: Nǐ gāng dào zhèlǐ, shìyìng de zěnmeyàng?
A: Bạn vừa mới đến đây, thích nghi thế nào rồi?

B: 刚开始有点困难,不过现在逐渐适应了。
B: Gāng kāishǐ yǒudiǎn kùnnán, bùguò xiànzài zhújiàn shìyìng le.
B: Lúc đầu hơi khó khăn, nhưng bây giờ đã dần thích nghi rồi.

  1. Các cách mở rộng dùng 逐渐 trong tiếng Trung:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
逐渐增长 zhújiàn zēngzhǎng Tăng trưởng dần dần Gradually increase
逐渐减少 zhújiàn jiǎnshǎo Giảm dần Gradually decrease
逐渐熟悉 zhújiàn shúxī Trở nên quen thuộc dần dần Gradually become familiar
逐渐淡化 zhújiàn dànhuà Phai nhạt dần Gradually fade
逐渐成熟 zhújiàn chéngshú Trưởng thành dần dần Gradually mature

  1. Những điểm cần chú ý khi dùng 逐渐:
    “逐渐” không dùng cho những thay đổi xảy ra đột ngột hoặc tức thì.

“逐渐” thường đi cùng các từ thể hiện sự biến hóa, thay đổi, tiến triển.

Có thể đứng trước động từ hoặc tính từ, nhưng thường không đứng độc lập một mình.

Ví dụ so sánh:

正确: 天气逐渐变暖了。 (Thời tiết dần ấm lên.)

Sai: 天气逐渐。(Câu này thiếu động từ hoặc tính từ, nên không hợp ngữ pháp.)

逐渐 (zhújiàn)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    逐渐 có nghĩa là dần dần, từng bước, từ từ thay đổi theo thời gian.

Chỉ sự biến đổi, phát triển từ từ, không đột ngột.

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词)
  2. Cách dùng:
    逐渐 đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ hành động hoặc trạng thái thay đổi theo thời gian.

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi, phát triển tự nhiên.

  1. Mẫu câu:
    主语 + 逐渐 + 动词/形容词

随着时间的推移,主语 + 逐渐 + 动词/形容词

  1. Ví dụ:

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
天气逐渐变暖了。 Tiānqì zhújiàn biàn nuǎn le. Thời tiết dần dần ấm lên.
孩子逐渐长大了。 Háizi zhújiàn zhǎngdà le. Đứa trẻ dần dần lớn lên.
他逐渐适应了新的环境。 Tā zhújiàn shìyìng le xīn de huánjìng. Anh ấy dần dần thích nghi với môi trường mới.
问题逐渐得到了解决。 Wèntí zhújiàn dédào le jiějué. Vấn đề dần dần được giải quyết.
公司逐渐扩大了规模。 Gōngsī zhújiàn kuòdà le guīmó. Công ty dần dần mở rộng quy mô.
经济逐渐恢复了。 Jīngjì zhújiàn huīfù le. Nền kinh tế dần dần phục hồi.
随着时间的推移,他的态度逐渐改变了。 Suízhe shíjiān de tuīyí, tā de tàidù zhújiàn gǎibiàn le. Theo thời gian, thái độ của anh ấy dần dần thay đổi.
他们的关系逐渐亲密起来。 Tāmen de guānxì zhújiàn qīnmì qǐlái. Quan hệ của họ dần dần trở nên thân thiết hơn.
老师逐渐提高了教学要求。 Lǎoshī zhújiàn tígāo le jiàoxué yāoqiú. Giáo viên dần dần nâng cao yêu cầu giảng dạy.
局势逐渐稳定下来。 Júshì zhújiàn wěndìng xiàlái. Tình hình dần dần ổn định lại.

  1. Ghi chú thêm:
    Các cụm từ thường dùng:

逐渐变化 (zhújiàn biànhuà): thay đổi dần dần

逐渐提高 (zhújiàn tígāo): nâng cao dần dần

逐渐恢复 (zhújiàn huīfù): phục hồi dần dần

逐渐适应 (zhújiàn shìyìng): thích nghi dần dần

Từ đồng nghĩa:

渐渐 (jiànjiàn): dần dần

慢慢 (mànmàn): từ từ

逐渐 (zhú jiàn)

  1. Định nghĩa
    逐渐 là một phó từ tiếng Trung, mang ý nghĩa “dần dần”, “từng chút một”, “từng bước”, chỉ quá trình biến đổi hoặc phát triển từ từ theo thời gian, không xảy ra đột ngột.

Khi dùng 逐渐, sự thay đổi có tính liên tục, chậm rãi, từng bước, và có xu hướng rõ rệt theo thời gian.

逐渐 thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh sự thay đổi từ nhỏ đến lớn, từ yếu đến mạnh, từ ít đến nhiều.

  1. Loại từ
    逐渐 là phó từ.
  2. Phân tích thành phần từ
    逐 có nghĩa là “theo sát”, “từng bước”, “lần lượt”.

渐 có nghĩa là “dần dần”, “thay đổi từ từ”.

Kết hợp lại,逐渐 mang nghĩa: “biến đổi hoặc tiến triển từng bước theo thời gian”.

  1. Cách dùng trong câu
    逐渐 thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh quá trình thay đổi diễn ra từ từ.

Cấu trúc phổ biến:

逐渐 + Động từ/Tính từ

Ví dụ:

逐渐适应 (dần dần thích nghi)

逐渐变好 (dần dần tốt lên)

逐渐减少 (dần dần giảm bớt)

Ngoài ra, trong câu, thường phối hợp với các từ thể hiện quá trình như: 随着 (theo cùng với), 慢慢地 (chậm rãi), 渐渐地 (từ từ).

  1. Ví dụ chi tiết
    天气逐渐变冷了。
    Phiên âm: tiān qì zhú jiàn biàn lěng le
    Dịch: Thời tiết dần dần trở lạnh.

经过一段时间的锻炼,他的体力逐渐恢复了。
Phiên âm: jīng guò yí duàn shí jiān de duàn liàn, tā de tǐ lì zhú jiàn huī fù le
Dịch: Sau một thời gian rèn luyện, thể lực của anh ấy dần dần hồi phục.

她逐渐适应了新的环境。
Phiên âm: tā zhú jiàn shì yìng le xīn de huán jìng
Dịch: Cô ấy dần dần thích nghi với môi trường mới.

随着时间的推移,人们逐渐接受了这个新观念。
Phiên âm: suí zhe shí jiān de tuī yí, rén men zhú jiàn jiē shòu le zhè ge xīn guān niàn
Dịch: Cùng với sự trôi qua của thời gian, mọi người dần dần chấp nhận quan niệm mới này.

他的话语逐渐打动了大家的心。
Phiên âm: tā de huà yǔ zhú jiàn dǎ dòng le dà jiā de xīn
Dịch: Lời nói của anh ấy dần dần làm lay động trái tim mọi người.

夜色逐渐笼罩了整个城市。
Phiên âm: yè sè zhú jiàn lǒng zhào le zhěng gè chéng shì
Dịch: Bóng tối dần dần bao phủ cả thành phố.

公司的业绩逐渐上升。
Phiên âm: gōng sī de yè jì zhú jiàn shàng shēng
Dịch: Thành tích của công ty đang dần dần tăng lên.

他们之间的误会逐渐被解开了。
Phiên âm: tā men zhī jiān de wù huì zhú jiàn bèi jiě kāi le
Dịch: Hiểu lầm giữa họ đã dần dần được hóa giải.

随着经济的发展,农村生活水平逐渐提高。
Phiên âm: suí zhe jīng jì de fā zhǎn, nóng cūn shēng huó shuǐ píng zhú jiàn tí gāo
Dịch: Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống ở nông thôn dần dần được nâng cao.

战争的记忆逐渐淡化在历史长河中。
Phiên âm: zhàn zhēng de jì yì zhú jiàn dàn huà zài lì shǐ cháng hé zhōng
Dịch: Ký ức về chiến tranh dần dần phai nhạt trong dòng chảy lịch sử.

  1. Một số cụm từ cố định với 逐渐
    逐渐增加 (zhú jiàn zēng jiā): dần dần tăng lên

逐渐减少 (zhú jiàn jiǎn shǎo): dần dần giảm xuống

逐渐成熟 (zhú jiàn chéng shú): dần dần trưởng thành

逐渐好转 (zhú jiàn hǎo zhuǎn): dần dần chuyển biến tốt

逐渐扩展 (zhú jiàn kuò zhǎn): dần dần mở rộng

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Mô tả sự thay đổi của thời tiết:
    天气逐渐回暖。
    Phiên âm: tiān qì zhú jiàn huí nuǎn
    Dịch: Thời tiết dần dần ấm lên.

Mô tả sự thay đổi về tâm lý, tình cảm:
她的心情逐渐平复。
Phiên âm: tā de xīn qíng zhú jiàn píng fù
Dịch: Tâm trạng của cô ấy dần dần bình ổn lại.

Mô tả sự phát triển sự nghiệp hoặc học tập:
他的能力逐渐被领导认可。
Phiên âm: tā de néng lì zhú jiàn bèi lǐng dǎo rèn kě
Dịch: Năng lực của anh ấy dần dần được lãnh đạo công nhận.

逐渐 (zhújiàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa:
    逐渐 có nghĩa là dần dần, từng chút một, từ từ thay đổi theo thời gian hoặc tiến trình.

Dùng để mô tả một quá trình biến đổi từ từ, không đột ngột, thường là sự thay đổi tích cực hoặc tự nhiên.

Thường chỉ sự phát triển, sự thay đổi của sự vật, hiện tượng theo thời gian hoặc theo điều kiện nhất định.

Chú ý:

逐渐 nhấn mạnh quá trình thay đổi có thời gian và tốc độ chậm rãi.

Khác với 马上 (lập tức), 立刻 (ngay lập tức) vì 逐渐 không yêu cầu thay đổi ngay tức thì.

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词)
  2. Mẫu câu phổ biến:
    天气逐渐变暖了。
    (Thời tiết dần dần ấm lên.)

他逐渐适应了新的环境。
(Cậu ấy dần dần thích nghi với môi trường mới.)

病人的病情逐渐好转。
(Tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần dần cải thiện.)

孩子逐渐懂事了。
(Đứa trẻ dần dần hiểu chuyện hơn.)

随着经济的发展,人们的生活水平逐渐提高。
(Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân dần dần được nâng cao.)

  1. Ví dụ chi tiết:
    Ví dụ đơn giản:
    天气逐渐变冷了。
    Tiānqì zhújiàn biàn lěng le.
    Thời tiết dần dần trở nên lạnh.

他逐渐喜欢上了这座城市。
Tā zhújiàn xǐhuān shàng le zhè zuò chéngshì.
Anh ấy dần dần bắt đầu thích thành phố này.

工厂的生产逐渐恢复正常。
Gōngchǎng de shēngchǎn zhújiàn huīfù zhèngcháng.
Hoạt động sản xuất của nhà máy dần dần trở lại bình thường.

我的中文水平逐渐提高了。
Wǒ de Zhōngwén shuǐpíng zhújiàn tígāo le.
Trình độ tiếng Trung của tôi dần dần được nâng cao.

随着时间的推移,误解逐渐消失了。
Suízhe shíjiān de tuīyí, wùjiě zhújiàn xiāoshī le.
Theo thời gian trôi đi, hiểu lầm dần dần biến mất.

Ví dụ dài hơn:
经过多次练习,他逐渐掌握了游泳技巧。
Jīngguò duō cì liànxí, tā zhújiàn zhǎngwò le yóuyǒng jìqiǎo.
Sau nhiều lần luyện tập, cậu ấy đã dần dần nắm vững kỹ năng bơi.

新产品刚上市时销量不高,但后来逐渐受到消费者的欢迎。
Xīn chǎnpǐn gāng shàngshì shí xiāoliàng bù gāo, dàn hòulái zhújiàn shòudào xiāofèizhě de huānyíng.
Khi sản phẩm mới vừa ra mắt, doanh số không cao, nhưng sau đó dần dần được người tiêu dùng yêu thích.

她刚到国外时很不适应,后来逐渐融入了当地的生活。
Tā gāng dào guówài shí hěn bú shìyìng, hòulái zhújiàn róngrù le dāngdì de shēnghuó.
Ban đầu khi mới ra nước ngoài, cô ấy rất không quen, nhưng sau đó đã dần dần hòa nhập vào cuộc sống địa phương.

  1. Cụm từ thường gặp với 逐渐:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
逐渐变好 (zhújiàn biànhǎo) Dần dần tốt lên 经过治疗,他的健康逐渐变好。 (Sau điều trị, sức khỏe của anh ấy dần dần tốt lên.)
逐渐适应 (zhújiàn shìyìng) Dần dần thích nghi 留学生需要逐渐适应新环境。 (Du học sinh cần dần dần thích nghi với môi trường mới.)
逐渐增加 (zhújiàn zēngjiā) Dần dần tăng lên 公司员工人数逐渐增加。 (Số lượng nhân viên công ty dần dần tăng lên.)
逐渐减少 (zhújiàn jiǎnshǎo) Dần dần giảm xuống 交通事故数量逐渐减少。 (Số lượng tai nạn giao thông dần dần giảm.)
逐渐了解 (zhújiàn liǎojiě) Dần dần hiểu rõ 通过交流,我们逐渐了解了对方。 (Qua trao đổi, chúng tôi dần dần hiểu nhau hơn.)

  1. Tóm lược:

Nội dung Chi tiết
Từ vựng 逐渐 (zhújiàn)
Loại từ Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt Dần dần, từng chút một, từ từ
Đặc điểm Nhấn mạnh quá trình thay đổi từ từ, không đột ngột

逐渐 (zhújiàn) trong tiếng Trung là một trạng từ, mang nghĩa “từ từ”, “dần dần”, “từng bước” trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một quá trình thay đổi hoặc diễn biến chậm rãi, không đột ngột. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu và các ví dụ cụ thể.

  1. Loại từ
    Loại từ: Trạng từ (副词 / fùcí)
    Chức năng: Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị cách thức, mức độ hoặc phạm vi của hành động, trạng thái. Nó thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự diễn tiến từ từ, dần dần.
  2. Ý nghĩa và cách sử dụng
    Ý nghĩa:
    Chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước một.
    Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự phát triển, cải thiện, suy giảm, hoặc quá trình diễn ra không nhanh chóng.
    Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, mang tính trung tính, không quá trang trọng cũng không quá thân mật.
    Vị trí trong câu:
    Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa.
    Đôi khi có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh quá trình diễn ra dần dần.
    Không đứng một mình làm vị ngữ, mà phải kết hợp với động từ hoặc tính từ.
    Sự khác biệt với các từ tương tự:
    渐渐 (jiànjiàn): Gần giống 逐渐, nhưng 渐渐 thường dùng trong văn nói hơn, mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn một chút.
    慢慢 (mànmàn): Mang nghĩa “chậm rãi”, nhấn mạnh tốc độ chậm, thường dùng trong văn nói và có thể mang tính chủ quan hơn.
    逐步 (zhúbù): Mang nghĩa “từng bước”, nhấn mạnh sự có kế hoạch, tuần tự, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 逐渐:

逐渐 + động từ
Diễn tả hành động hoặc trạng thái thay đổi dần dần.
Ví dụ: 天气逐渐变暖。
(Thời tiết dần dần trở nên ấm hơn.)
逐渐 + tính từ
Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm thay đổi từ từ.
Ví dụ: 他的身体逐渐好起来。
(Cơ thể anh ấy dần dần khỏe mạnh lên.)
逐渐 + động từ + 起来
Nhấn mạnh sự khởi đầu và diễn tiến của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: 大家逐渐熟悉起来。
(Mọi người dần dần trở nên thân quen.)
逐渐 + 地 + động từ/tính từ
Thêm “地” để tăng tính trang trọng trong văn viết.
Ví dụ: 经济逐渐地恢复了。
(Nền kinh tế dần dần phục hồi.)

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa với phiên âm (Pinyin), tiếng Trung, và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 随着时间的推移,他的中文水平逐渐提高。
Pinyin: Suízhe shíjiān de tuīyí, tā de Zhōngwén shuǐpíng zhújiàn tígāo.
Dịch: Theo thời gian, trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần được nâng cao.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 天色逐渐暗下来,我们得赶快回家。
Pinyin: Tiānsè zhújiàn àn xiàlái, wǒmen děi gǎnkuài huí jiā.
Dịch: Trời dần dần tối lại, chúng ta phải nhanh chóng về nhà.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 通过学习,她逐渐变得自信。
Pinyin: Tōngguò xuéxí, tā zhújiàn biàndé zìxìn.
Dịch: Qua việc học tập, cô ấy dần dần trở nên tự tin hơn.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 城市的交通问题正在逐渐改善。
Pinyin: Chéngshì de jiāotōng wèntí zhèngzài zhújiàn gǎishàn.
Dịch: Vấn đề giao thông của thành phố đang dần được cải thiện.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 孩子们逐渐适应了新学校的生活。
Pinyin: Háizimen zhújiàn shìyìngle xīn xuéxiào de shēnghuó.
Dịch: Các em nhỏ dần dần thích nghi với cuộc sống ở trường mới.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 秋天到了,树叶逐渐变黄。
Pinyin: Qiūtiān dàole, shùyè zhújiàn biàn huáng.
Dịch: Mùa thu đến, lá cây dần dần chuyển vàng.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 他对这个项目的兴趣逐渐消失了。
Pinyin: Tā duì zhège xiàngmù de xìngqù zhújiàn xiāoshīle.
Dịch: Sự hứng thú của anh ấy đối với dự án này dần dần biến mất.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 逐渐 phù hợp với các tình huống mang tính khách quan, mô tả sự thay đổi tự nhiên hoặc có quy luật. Ví dụ, không nên dùng 逐渐 khi muốn nhấn mạnh tốc độ chậm một cách cố ý (trong trường hợp này, 慢慢 sẽ phù hợp hơn).
    Kết hợp với từ ngữ khác: Có thể kết hợp với các từ như 随着 (theo), 通过 (thông qua), 正在 (đang) để làm rõ ngữ cảnh.
    Không dùng trong câu mệnh lệnh: Vì 逐渐 là trạng từ, nó không phù hợp để dùng trong câu ra lệnh hoặc yêu cầu (ví dụ: không nói “逐渐走!” để yêu cầu “Đi từ từ!”).