
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Nội thất là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của Thầy Vũ trên website của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Trong giáo án đào tạo online này chúng ta sẽ cùng trang bị thêm trăm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nội thất nhé. Các bạn chú ý xem thật kỹ giáo án bài giảng dưới đây, chỗ nào các bạn cảm thấy chưa nắm rõ cách vận dụng của những từ vựng tiếng Trung nội thất thì hãy trao đổi ngay với Thầy Vũ trong forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.
Bạn nào chưa xem các từ vựng tiếng Trung về Sofa, phụ kiện Sofa, Nội thất Sofa, ghế massage thì vào link bên dưới là có ngay nhé.
456 Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Sofa – Phụ kiện Sofa Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Sofa thông minh – Tính năng Sofa Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Ghế Massage
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào chi tiết nội dung giáo án bài giảng hôm nay là Từ vựng tiếng Trung Nội thất.
Tổng hợp 392 Từ vựng tiếng Trung Nội thất
Các bạn chú ý, để đạt hiệu quả tốt nhất khi học các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nói chung và các từ vựng tiếng Trung Nội thất nói riêng thì hàng ngày các bạn cần tập viết chữ Hán trên giấy và đồng thời kết hợp với luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính mỗi ngày nhé. Thầy Vũ đề xuất các bạn nên sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để nâng cao kỹ năng đánh máy văn phòng hay còn gọi là kỹ năng soạn thảo văn bản bằng tiếng Trung.
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Ấm | 茶壶 | Cháhú |
| 2 | Dàn âm thanh | 音响 | yīnxiǎng |
| 3 | Áo đèn | 灯罩 | dēngzhào |
| 4 | bàn | 桌子 | zhuōzi |
| 5 | Bàn ăn | 餐桌 | cānzhuō |
| 6 | Bàn ăn gấp | 伸缩餐桌 | shēnsuō cānzhuō |
| 7 | Bàn ăn kính | 玻璃餐桌 | bōlí cānzhuō |
| 8 | Ban công | 阳台 | yángtái |
| 9 | Bàn đá | 石材桌 | shícái zhuō |
| 10 | Bàn đầu giường | 床头柜 | chuángtóuguì |
| 11 | Bàn gấp | 拍桌子 | pāi zhuōzi |
| 12 | Bàn gập | 折叠桌 | zhédié zhuō |
| 13 | bàn ghế ăn | 餐桌椅 | cānzhuō yǐ |
| 14 | Bàn gỗ thật | 实木桌 | shímù zhuō |
| 15 | Bàn học | 书桌 | shūzhuō |
| 16 | Bàn máy tính | 电脑桌 | diànnǎo zhuō |
| 17 | Bàn sắt | 铁艺桌 | tiěyì zhuō |
| 18 | Bàn thấp | 矮桌 | ǎi zhuō |
| 19 | bàn thờ | 班台 | bān tái |
| 20 | Bàn thu gọn | 伸缩桌 | shēnsuō zhuō |
| 21 | Bàn trà | 茶几 | chájī |
| 22 | Bàn trang điểm | 梳妆台 | shūzhuāng tái |
| 23 | Bàn ủi | 电熨斗 | diàn yùndǒu |
| 24 | bàn uống trà | 茶几 | chájī |
| 25 | Bệ cửa sổ | 窗台 | chuāngtái |
| 26 | Bếp | 炉具 | lú jù |
| 27 | Bếp gas | 炉灶 | lúzào |
| 28 | Bếp lò | 火炉 | huǒlú |
| 29 | Bếp từ | 电磁炉 | diàncílú |
| 30 | Bích họa, tranh tường | 壁画 | bìhuà |
| 31 | Bình hoa | 花瓶 | huāpíng |
| 32 | Bình nóng lạnh | 热水器 | rèshuǐqì |
| 33 | Bình nước nóng | 热水器 | rèshuǐqì |
| 34 | Bộ đồ ăn | 餐具 | cānjù |
| 35 | Bộ trà | 茶具 | chájù |
| 36 | Bồn cầu | 马桶 | mǎtǒng |
| 37 | Bồn rửa | 水槽 | shuǐcáo |
| 38 | Bồn tắm | 浴缸 | yùgāng |
| 39 | Bức bình phong | 屏风 | píngfēng |
| 40 | Bức tranh | 画 | huà |
| 41 | Bức tranh dầu | 油画 | yóuhuà |
| 42 | Bức tường | 墙面 | qiáng miàn |
| 43 | Bức tường ngăn cách | 屏风墙 | píngfēng qiáng |
| 44 | căn hộ chung cư | 公寓 | gōngyù |
| 45 | Cánh cửa | 门扇 | ménshàn |
| 46 | Cầu thang | 楼梯 | lóutī |
| 47 | cây cảnh | 植物 | zhíwù |
| 48 | Cây lá rộng | 阔叶植物 | kuò yè zhíwù |
| 49 | Cây xanh | 绿植 | lǜ zhí |
| 50 | Chăn | 被子 | bèi zi |
| 51 | Chăn phủ | 毛毯 | máotǎn |
| 52 | Chậu rửa mặt | 洗脸盆 | xǐliǎn pén |
| 53 | Chốt khóa | 锁键 | suǒ jiàn |
| 54 | Chốt then, chốt chẻ | 开口销 | kāikǒu xiāo |
| 55 | Chốt, then | 栓钉 | shuān dīng |
| 56 | Chuông cửa | 门铃 | ménlíng |
| 57 | Cỏ nhân tạo | 草坪 | cǎopíng |
| 58 | Cốc | 杯子 | bēizi |
| 59 | Công tắc | 开关 | kāiguān |
| 60 | Cột La Mã | 罗马柱 | luómǎ zhù |
| 61 | Cửa | 门 | mén |
| 62 | cửa chính | 大门 | dàmén |
| 63 | Cửa chống cháy | 防火门 | fánghuǒ mén |
| 64 | Cửa chống trộm | 防盗门 | fángdào mén |
| 65 | Cửa kính | 玻璃门 | bōlí mén |
| 66 | Cửa lớn, cổng | 大门 | dàmén |
| 67 | Cửa nội thất | 内门 | nèi mén |
| 68 | Cửa sổ | 窗户 | chuānghù |
| 69 | Cửa sổ chớp | 百叶窗 | bǎiyèchuāng |
| 70 | Cửa sổ cơi | 飘窗 | piāo chuāng |
| 71 | Cửa sổ lớn có bục ngồi | 飘窗 | piāo chuāng |
| 72 | cửa sổ nhô ra | 飘窗 | piāo chuāng |
| 73 | Cửa sổ sát đất | 飘窗 | piāo chuāng |
| 74 | Cửa sổ trần | 落地窗 | luòdìchuāng |
| 75 | Cửa sổ trôi nổi | 飘窗 | piāo chuāng |
| 76 | Cửa sổ từ sàn đến trần | 落地窗 | luò dì chuāng |
| 77 | da | 皮质 | pízhí |
| 78 | đá | 石头 | shítou |
| 79 | Dao | 刀子 | dāozi |
| 80 | Dao, nĩa | 刀叉 | dāo chā |
| 81 | Đầu giường | 床头柜 | chuángtóuguì |
| 82 | đệm | 垫子 | diànzi |
| 83 | Đệm ghế | 椅垫 | yǐ diàn |
| 84 | Đèn | 灯 | dēng |
| 85 | Đèn bàn | 台灯 | tái dēng |
| 86 | đèn chùm pha lê | 水晶吊灯 | shuǐjīng diàodēng |
| 87 | Đèn đất | 地灯 | dì dēng |
| 88 | Đèn đứng | 落地灯 | luòdìdēng |
| 89 | Đèn lồng | 灯笼 | dēnglóng |
| 90 | Đèn trần | 吸顶灯 | xī dǐngdēng |
| 91 | Đèn trang trí | 灯饰 | dēngshì |
| 92 | Đèn treo | 吊灯 | diàodēng |
| 93 | Đèn tường | 壁灯 | bìdēng |
| 94 | Điều hòa | 空调 | kòngtiáo |
| 95 | Điều hòa nhiệt độ đất | 地热 | dìrè |
| 96 | đồ ăn | 餐具 | cānjù |
| 97 | đồ gỗ cổ | 仿古家具 | fǎnggǔ jiājù |
| 98 | Đồ gỗ thật | 实木家具 | shímù jiājù |
| 99 | đồ gỗ tự nhiên | 真木家具 | zhēnmù jiājù |
| 100 | Đồ gốm sứ | 瓷器 | cíqì |
| 101 | Đồ ngọc | 玉器 | yùqì |
| 102 | đồ nội thất | 家具 | jiājù |
| 103 | Đồ nội thất ký túc xá | 学生宿舍家具 | xuéshēng sùshè jiājù |
| 104 | Đồ nội thất phòng ăn | 餐厅家具 | cāntīng jiājù |
| 105 | Đồ nội thất phòng khách | 客厅家具 | kètīng jiājù |
| 106 | Đồ nội thất phòng ngủ | 卧室家具 | wòshì jiājù |
| 107 | Đồ trang trí | 摆件 | bǎijiàn |
| 108 | Đồ trang trí nhà cửa | 家居饰品 | jiājūshìpǐn |
| 109 | Đồ trang trí nội thất | 室内摆设 | shìnèi bǎishè |
| 110 | Đồng hồ | 钟表 | zhōngbiǎo |
| 111 | Đồng hồ bàn | 台钟 | tái zhōng |
| 112 | Đồng hồ đặt bàn | 摆钟 | bǎi zhōng |
| 113 | Đồng hồ điện tử | 石英钟 | shíyīngzhōng |
| 114 | Đồng hồ treo | 钟表 | zhōngbiǎo |
| 115 | Đồng hồ treo tường | 钟 | zhōng |
| 116 | Đũa | 筷子 | kuàizi |
| 117 | Dụng cụ ăn | 餐具 | cānjù |
| 118 | Dụng cụ nấu ăn | 炊具 | chuījù |
| 119 | Đường nét trang trí bằng thạch cao | 石膏线条 | shígāo xiàntiáo |
| 120 | Đường vằn, sọc | 斑纹 | bānwén |
| 121 | Đường viền | 镶边 | xiāng biān |
| 122 | Ga ra | 车库 | chēkù |
| 123 | Gác xép | 阁楼 | gélóu |
| 124 | Ghế | 椅子 | yǐzi |
| 125 | ghế ăn | 餐椅 | cān yǐ |
| 126 | Ghế ban công | 阳台椅 | yángtái yǐ |
| 127 | Ghế da | 皮椅 | pí yǐ |
| 128 | Ghế đặt giày | 换鞋凳 | huàn xié dèng |
| 129 | Ghế đẩu | 板凳 | bǎndèng |
| 130 | Ghế đẩu thấp | 矮凳 | ǎi dèng |
| 131 | Ghế đơn | 椅子 | yǐzi |
| 132 | Ghế gập | 折叠椅 | zhédié yǐ |
| 133 | Ghế gỗ | 木椅 | mù yǐ |
| 134 | Ghế lười | 软垫椅 | ruǎn diàn yǐ |
| 135 | Ghế máy tính | 电脑椅 | diànnǎo yǐ |
| 136 | Ghế sân vườn | 草坪椅 | cǎopíng yǐ |
| 137 | Ghế sofa | 沙发 | shāfā |
| 138 | Ghế sofa ba người | 三人沙发 | sān rén shāfā |
| 139 | Ghế sofa bọc da | 皮质沙发 | pízhí shāfā |
| 140 | Ghế sofa bọc vải | 布艺沙发 | bùyì shāfā |
| 141 | Ghế sofa da | 皮沙发 | pí shāfā |
| 142 | ghế sofa da thật | 真皮沙发 | zhēnpí shāfā |
| 143 | Ghế sofa đôi | 双人沙发 | shuāngrén shāfā |
| 144 | Ghế sofa đơn | 单人沙发 | dān rén shāfā |
| 145 | Ghế sofa giường | 沙发床 | shāfā chuáng |
| 146 | Ghế sofa lười | 懒人沙发 | lǎn rén shāfā |
| 147 | Ghế sofa vải | 布沙发 | bù shāfā |
| 148 | Ghế thấp | 矮凳 | ǎi dèng |
| 149 | Ghế thay giày | 换鞋凳 | huàn xié dèng |
| 150 | Ghế thư giãn | 休闲椅 | xiūxián yǐ |
| 151 | Giá để dép | 拖鞋架 | tuōxié jià |
| 152 | Giá để đồ | 地台 | dì tái |
| 153 | Giá để khăn | 毛巾架 | máojīn jià |
| 154 | Giá dép | 拖鞋架 | tuōxié jià |
| 155 | Giá đỡ chai rượu | 酒架 | jiǔ jià |
| 156 | Giá đỡ dép | 拖鞋架 | tuōxié jià |
| 157 | Giá đỡ đồ | 置物架 | zhìwù jià |
| 158 | Giá đỡ giường | 床架 | chuáng jià |
| 159 | Giá đỡ tivi | 电视架 | diànshì jià |
| 160 | Giá đựng rượu | 酒架 | jiǔ jià |
| 161 | Giá phơi đồ | 晾衣架 | liàng yījià |
| 162 | Giá phơi quần áo | 洗衣架 | xǐyījià |
| 163 | Giá sách | 书架 | shūjià |
| 164 | Giá treo giày | 鞋架 | xié jià |
| 165 | Gian xép | 套间 | tàojiān |
| 166 | Giấy dán tường | 壁纸 | bìzhǐ |
| 167 | Giày dép tủ | 鞋柜 | xié guì |
| 168 | Giường | 床 | chuáng |
| 169 | giường đôi | 双人床 | shuāngrén chuáng |
| 170 | giường đơn | 单人床 | dān rén chuáng |
| 171 | Giường ngủ | 睡床 | shuì chuáng |
| 172 | gỗ | 木质 | mùzhí |
| 173 | Gối | 枕头 | zhěntou |
| 174 | Gối ôm | 抱枕 | bàozhěn |
| 175 | Gối tựa | 靠枕 | kàozhěn |
| 176 | gốm sứ | 陶瓷 | táocí |
| 177 | Gương | 镜子 | jìngzi |
| 178 | hành lang | 门廊 | ménláng |
| 179 | Hành lang ngoài | 外廊 | wài láng |
| 180 | Hình cắt giấy trang trí trên song cửa sổ | 窗花 | chuānghuā |
| 181 | Hoa viên, vườn hoa | 花园 | huāyuán |
| 182 | Kệ | 搁板式 | gē bǎnshì |
| 183 | Kệ để đồ tắm | 浴室储物架 | yùshì chǔ wù jià |
| 184 | Kệ khăn tắm | 浴室毛巾架 | yùshì máojīn jià |
| 185 | Kệ phòng khách | 厅柜 | tīng guì |
| 186 | Kệ sách | 书柜 | shūguì |
| 187 | Kệ tivi | 电视柜 | diànshì guì |
| 188 | Kệ treo áo | 衣帽架 | yī mào jià |
| 189 | Kệ trưng bày | 展示柜 | zhǎnshì guì |
| 190 | Kệ truyền hình | 电视柜 | diànshì guì |
| 191 | Kệ tủ bên bàn ăn | 餐边柜 | cān biān guì |
| 192 | Kệ tủ đầu giường | 床头柜 | chuángtóuguì |
| 193 | Két sắt | 保险柜 | bǎoxiǎn guì |
| 194 | Kho | 储藏室 | chúcáng shì |
| 195 | Không có kẽ hở (rãnh), không có mối ghép | 无缝 | wú fèng |
| 196 | Khớp mộng, mộng âm – dương | 企口接合 | qǐ kǒu jiēhé |
| 197 | Khung ảnh | 相框 | xiāngkuāng |
| 198 | kim loại | 金属 | jīnshǔ |
| 199 | Lan can cửa sổ | 窗台 | chuāngtái |
| 200 | Lọ hoa | 花瓶 | huāpíng |
| 201 | Lò nướng | 烤箱 | kǎoxiāng |
| 202 | lỗ quan sát (ở cửa) | 窥孔 | kuī kǒng |
| 203 | Lò sưởi | 壁炉 | bìlú |
| 204 | Lò sưởi treo tường | 壁挂炉 | bìguà lú |
| 205 | Lò vi sóng | 微波炉 | wéibōlú |
| 206 | Loa | 音响 | yīnxiǎng |
| 207 | Loa hi-fi | 塔式音响 | tǎ shì yīnxiǎng |
| 208 | Lưới chống trộm | 防盗网 | fángdào wǎng |
| 209 | Lưới cửa sổ | 纱窗 | shāchuāng |
| 210 | Lưới thoát nước | 地漏 | dìlòu |
| 211 | Mâm cửa sổ | 窗台 | chuāngtái |
| 212 | Màn cửa | 屏风 | píngfēng |
| 213 | Màn sáo | 屏风 | píngfēng |
| 214 | Mành trúc | 竹帘子 | zhú liánzi |
| 215 | Mặt bàn đá hoa cương | 花岗岩台面 | huāgāngyán táimiàn |
| 216 | mặt bàn kính | 玻璃桌面 | bōlí zhuōmiàn |
| 217 | Máy chiếu | 投影仪 | tóuyǐng yí |
| 218 | Máy điều hòa | 空调 | kòngtiáo |
| 219 | Máy đọc đĩa DVD | DVD播放机 | DVD bòfàng jī |
| 220 | Máy giặt | 洗衣机 | xǐyījī |
| 221 | Máy giặt cửa trước | 波轮式 | bō lún shì |
| 222 | Máy giặt trống | 滚筒式 | gǔntǒng shì |
| 223 | Máy hút bụi | 吸尘器 | xīchénqì |
| 224 | Máy hút khói | 油烟机 | yóuyān jī |
| 225 | Máy hút mùi | 油烟机 | yóu yān jī |
| 226 | Máy lạnh | 空调 | kòngtiáo |
| 227 | Máy lọc không khí | 空气净化器 | kōngqì jìnghuà qì |
| 228 | Máy nước nóng | 热水器 | rèshuǐqì |
| 229 | Máy rửa chén | 洗碗机 | xǐ wǎn jī |
| 230 | Máy sấy | 烘干机 | hōng gān jī |
| 231 | Máy sấy quần áo | 干衣机 | gàn yī jī |
| 232 | Máy tạo ẩm | 加湿器 | jiāshī qì |
| 233 | Mền | 毛毯 | máotǎn |
| 234 | Móc treo | 挂钩 | guàgōu |
| 235 | móc treo áo | 衣帽架 | yī mào jià |
| 236 | Móc treo quần áo | 挂衣架 | guà yī jià |
| 237 | Muỗng | 勺子 | sháozi |
| 238 | Nệm | 床垫 | chuáng diàn |
| 239 | Nhà bếp | 厨房 | chúfáng |
| 240 | Nhà thông minh | 智能家居 | zhìnéng jiājū |
| 241 | Nhà vệ sinh | 卫生间 | wèishēngjiān |
| 242 | Nĩa | 叉子 | chāzi |
| 243 | Nội thất | 家具 | jiājù |
| 244 | Ổ cắm điện | 拔插 | bá chā |
| 245 | Ống khói | 烟囱 | yāncōng |
| 246 | Phòng ăn | 餐厅 | cāntīng |
| 247 | phong cách Âu | 欧式风格 | ōushì fēnggé |
| 248 | Phong cách cổ điển | 古典风格 | gǔdiǎn fēnggé |
| 249 | Phong cách công nghiệp | 工业风格 | gōngyè fēnggé |
| 250 | Phong cách dân tộc | 民族风格 | mínzú fēnggé |
| 251 | Phong cách đơn giản | 简约风格 | jiǎnyuē fēnggé |
| 252 | Phong cách hiện đại | 现代风格 | xiàndài fēnggé |
| 253 | Phong cách nông thôn | 乡村风格 | xiāngcūn fēnggé |
| 254 | phong cách tối giản | 简约主义 | jiǎnyuē zhǔyì |
| 255 | Phong cách Trung | 中式风格 | zhōngshì fēnggé |
| 256 | Phong cách tươi mới | 清新风格 | qīngxīn fēnggé |
| 257 | Phòng để đồ | 衣帽间 | yīmàojiān |
| 258 | Phòng để rượu | 酒窖 | jiǔ jiào |
| 259 | phòng học | 书房 | shūfáng |
| 260 | phòng khách | 客厅 | kètīng |
| 261 | Phòng làm việc | 工作室 | gōngzuò shì |
| 262 | phòng ngủ | 卧室 | wòshì |
| 263 | Phòng ngủ dự phòng (phòng ngủ dành riêng cho khách) | 闲置卧室 | xiánzhì wòshì |
| 264 | Phòng rửa mặt, nhà tắm, phòng vệ sinh | 盥洗室 | guànxǐ shì |
| 265 | Phòng sinh hoạt | 起居室 | qǐ jū shì |
| 266 | Phòng tắm | 盥洗室 | guànxǐ shì |
| 267 | Phòng thực phẩm | 食品室 | shípǐn shì |
| 268 | Phòng tiếp khách | 会客室 | huì kèshì |
| 269 | Quạt | 风扇 | fēngshàn |
| 270 | Quạt điện | 电风扇 | diàn fēngshàn |
| 271 | Quạt trần | 风扇 | fēngshàn |
| 272 | Rãnh thoát nước | 地漏 | dìlòu |
| 273 | Rạp phim gia đình | 家庭影院 | jiātíng yǐngyuàn |
| 274 | Rèm (cửa sổ) | 帘子 | liánzi |
| 275 | Rèm che một nửa, màn chắn gió (che một nửa cửa sổ) | 半截窗帘 | bànjié chuānglián |
| 276 | Rèm cửa | 窗帘 | chuānglián |
| 277 | Rèm cửa sổ | 窗帘 | chuānglián |
| 278 | Rèm cửa sổ (loại lớn) | 窗幔 | chuāng màn |
| 279 | Rèm cuốn | 卷帘 | juǎn lián |
| 280 | Rèm lá, rèm chớp | 百叶窗帘 | bǎiyè chuānglián |
| 281 | Rèm nhung | 丝绒窗帘 | sīróng chuānglián |
| 282 | Rèm phòng ngủ | 卧室窗帘 | wòshì chuānglián |
| 283 | Ròng rọc cửa sổ | 窗帘锁滑轮 | chuānglián suǒ huálún |
| 284 | Sân | 院子 | yuànzi |
| 285 | sàn gỗ | 木地板 | mù dìbǎn |
| 286 | Sàn nhà | 地板 | dìbǎn |
| 287 | Sàn nhà bằng ván ghép mộng | 企口地板 | qǐ kǒu dìbǎn |
| 288 | Sàn nóng | 地暖 | dìnuǎn |
| 289 | Sân sau | 后院 | hòuyuàn |
| 290 | Sân trước ngôi nhà chính | 庭院 | tíngyuàn |
| 291 | sảnh vào | 玄关 | xuánguān |
| 292 | sofa | 沙发 | shāfā |
| 293 | Sofa giường | 沙发床 | shāfā chuáng |
| 294 | Tầng gác | 阁楼 | gélóu |
| 295 | Tầng hầm | 地下室 | dìxiàshì |
| 296 | Tay kéo cửa | 门拉手 | mén lāshǒu |
| 297 | Tay nắm cửa | 门把手 | mén bǎshǒu |
| 298 | Tay nắm cửa, khóa cửa tay nắm tròn | 门把 | mén bǎ |
| 299 | Tay nắm tròn | 球形把手 | qiúxíng bǎshǒu |
| 300 | Thảm | 地毯 | dìtǎn |
| 301 | Thảm cỏ | 草坪 | cǎopíng |
| 302 | Thảm phòng tắm | 浴室地垫 | yùshì dì diàn |
| 303 | Thảm trải sàn | 地毯 | dìtǎn |
| 304 | Thảm tre | 竹席 | zhú xí |
| 305 | Thanh treo rèm (màn) cửa sổ | 窗帘杆 | chuānglián gǎn |
| 306 | Then cửa | 门闩 | ménshuān |
| 307 | Then cửa sổ | 窗闩 | chuāng shuān |
| 308 | Then sắt, chốt cửa | 插销 | chāxiāo |
| 309 | Thiết bị treo | 悬挂装置 | xuánguà zhuāngzhì |
| 310 | Thiết kế theo nguyên lý sinh học | 人体工学设计 | réntǐ gōngxué shèjì |
| 311 | Thư phòng, phòng đọc sách | 书房 | shūfáng |
| 312 | Thư viện | 图书室 | túshū shì |
| 313 | Thùng rác | 垃圾桶 | lèsè tǒng |
| 314 | Thùng rác phòng tắm | 浴室垃圾桶 | yùshì lèsè tǒng |
| 315 | thủy tinh | 玻璃 | bōlí |
| 316 | Tiền sảnh | 前屋 | qián wū |
| 317 | Tivi | 电视 | diànshì |
| 318 | Tivi thông minh | 网络电视 | wǎngluò diànshì |
| 319 | Toilet | 马桶 | mǎtǒng |
| 320 | Trần nhà | 天花板 | tiānhuābǎn |
| 321 | Trần thạch cao | 石膏板天花 | shígāo bǎn tiānhuā |
| 322 | Trang trí | 饰品 | shìpǐn |
| 323 | Trang trí nội thất | 家居摆设 | jiājū bǎishè |
| 324 | Trang trí tường | 墙饰 | qiáng shì |
| 325 | Tranh trang trí | 装饰画 | zhuāngshì huà |
| 326 | Tranh treo tường | 壁画 | bìhuà |
| 327 | Truyền hình | 电视 | diànshì |
| 328 | Tủ | 柜子 | guìzi |
| 329 | Tủ bát đĩa | 餐具柜 | cānjù guì |
| 330 | Tủ bếp | 柜橱 | guìchú |
| 331 | Tủ chén | 餐柜 | cān guì |
| 332 | tủ đầu giường | 床头柜 | chuángtóuguì |
| 333 | Tủ đáy bếp | 地柜 | dì guì |
| 334 | tủ để đồ | 收纳柜 | shōunà guì |
| 335 | Tủ đứng | 立柜 | lìguì |
| 336 | Tủ đựng chén bát | 碗柜 | wǎn guì |
| 337 | Tủ đựng đồ | 储物柜 | chǔ wù guì |
| 338 | Tủ đựng đồ gỗ | 木质储物柜 | mùzhí chǔ wù guì |
| 339 | Tủ đựng giày trước cửa | 玄关柜 | xuánguān guì |
| 340 | Tủ đựng tivi | 电视柜 | diànshì guì |
| 341 | Tủ giày | 鞋柜 | xié guì |
| 342 | tủ giầy | 玄关柜 | xuánguān guì |
| 343 | Tủ giày dép | 玄关柜 | xuánguān guì |
| 344 | Tủ kệ hành lang | 玄关柜 | xuánguān guì |
| 345 | Tủ khử trùng | 消毒柜 | xiāodú guì |
| 346 | Tủ kính | 玻璃柜 | bōlí guì |
| 347 | Tủ lạnh | 冰箱 | bīngxiāng |
| 348 | Tủ phòng khách | 客厅柜 | kètīng guì |
| 349 | Tủ phòng tắm | 卫生间柜 | wèishēngjiān guì |
| 350 | Tủ quần áo | 衣柜 | yīguì |
| 351 | Tủ quần áo ngủ | 睡衣柜 | shuìyī guì |
| 352 | tủ rượu | 酒柜 | jiǔ guì |
| 353 | Tủ sách | 书柜 | shūguì |
| 354 | Tủ tivi | 电视柜 | diànshì guì |
| 355 | Tủ truyền hình | 电视柜 | diànshì guì |
| 356 | tủ TV | 电视柜 | diànshì guì |
| 357 | Tường | 墙壁 | qiángbì |
| 358 | Tường ảnh | 照片墙 | zhàopiàn qiáng |
| 359 | Tường tivi | 电视墙 | diànshì qiáng |
| 360 | Tường truyền hình | 电视墙 | diànshì qiáng |
| 361 | tường TV | 电视墙 | diànshì qiáng |
| 362 | vách ngăn | 隔断 | géduàn |
| 363 | vải | 纺织品 | fǎngzhīpǐn |
| 364 | Vải dán tường | 墙布 | qiáng bù |
| 365 | Vỏ sofa | 沙发套 | shāfā tào |
| 366 | Vòi nước | 水龙头 | shuǐlóngtóu |
| 367 | Vòng khóa | 锁环 | suǒ huán |
| 368 | Vòng treo rèm cửa sổ | 窗帘圈 | chuānglián quān |
| 369 | Vườn hoa trên sân thượng | 屋顶花园 | wūdǐng huāyuán |
| 370 | Xe đẩy đồ ăn | 餐车 | cān chē |
| 371 | Xích chống trộm | 门上的防盗链 | mén shàng de fángdào liàn |
| 372 | Xích cửa chống trộm | 防盗门链 | fángdào mén liàn |
| 373 | Kính | 玻璃 | bōlí |
| 374 | Bàn gỗ | 木桌 | mù zhuō |
| 375 | Tủ ngắn | 矮柜 | ǎi guì |
| 376 | Bàn ăn nhỏ | 小餐桌 | xiǎo cān zhuō |
| 377 | Giá đỡ TV | 电视架 | diànshì jià |
| 378 | Khăn trải bàn | 桌布 | zhuōbù |
| 379 | Cây cối | 植物 | zhíwù |
| 380 | Nệm ghế | 沙发垫 | shāfā diàn |
| 381 | Vỏ ghế | 沙发套 | shāfā tào |
| 382 | Kệ đầu giường | 床头柜 | chuángtóuguì |
| 383 | Bàn vi tính | 电脑桌 | diànnǎo zhuō |
| 384 | Hộp đựng đồ | 箱子 | xiāngzi |
| 385 | TV, tivi. | 电视机 | diàn shì jī |
| 386 | Túi xách | 手提包 | shǒutí bāo |
| 387 | Chiếu sáng | 照明 | zhàomíng |
| 388 | Dây điện | 电线 | diànxiàn |
| 389 | Khăn tắm | 毛巾 | máojīn |
| 390 | Đèn chùm | 吊灯 | diàodēng |
| 391 | Sắp xếp, bày biện. | 摆放 | bǎi fàng |
| 392 | Ấm trà | 茶壶 | cháhú |
Trên đây là toàn bộ bảng tổng hợp 392 Từ vựng tiếng Trung Nội thất. Các bạn chú ý dành ra mỗi ngày khoảng nửa tiếng đồng hồ để trang bị thêm các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nội thất nhé. Ngoài ra, các bạn cần thêm mảng từ vựng tiếng Trung theo lĩnh vực nào thì hãy trao đổi cùng Thầy Vũ trong forum tiếng Trung diễn đàn học tập trực tuyến của trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ nhé.
Các bạn xem bài giảng tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Nội thất mà còn chỗ nào chưa nắm rõ được cách ứng dụng những từ vựng đó vào trong thực tế như thế nào thì hãy mạnh dạn tương tác online cùng Thầy Vũ trong diễn đàn forum tiếng Trung của Thầy Vũ nhé.
Hàng tháng trung tâm tiếng Trung ChineMaster đều khai giảng các lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao mới tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Hà Nội. Bạn nào đang có nhu cầu và mục tiêu học tập ngôn ngữ tiếng Trung Quốc thì hãy liên hệ sớm trước với Thầy Vũ để được ưu tiên sắp xếp thời gian và lịch học sao cho phù hợp với thời khóa biểu của bạn nhé.
Hotline Thầy Vũ 090 468 4983
Khóa học tiếng Trung uy tín Hà Nội
Khóa học tiếng Trung uy tín Quận Thanh Xuân
Trung tâm tiếng Trung uy tín Hà Nội
Trung tâm tiếng Trung uy tín Quận Thanh Xuân
Nếu như các bạn không còn câu hỏi nào nữa về chủ đề Từ vựng tiếng Trung Nội thất thì Thầy Vũ sẽ kết thúc bài giảng chuyên đề tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung Nội thất tại đây và hẹn gặp lại các bạn vào ngày mai.
Bên dưới là một số bài giảng khác khá là thú vị, các bạn nên tham khảo để tăng cường bổ trợ thêm kiến thức nhé.