Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 695: 沿(着)...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 695: 沿(着) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 695: 沿(着) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 695: 沿(着) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 695: 沿(着) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 695
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 沿(着)

Một hành trình tưởng như đơn giản có thể thay đổi hoàn toàn khi cây cầu phía trước bị đóng. Nếu chỉ nói đi về phía nào, người nghe chưa biết phải men theo tuyến đường nào để đến nơi an toàn. 沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

Bài học triển khai qua tình huống: Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 沿(着), khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát.

Nghĩa cốt lõi: men theo, dọc theo. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: along; following. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

沿(着) – yán (zhe) – men theo, dọc theo – along; following.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yán (zhe). Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 沿(着). Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 沿(着), đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 沿(着), đặt trong bối cảnh giới từ chỉ đường đi. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 沿着+路线/河岸+走.

Tổ hợp thường gặp: 沿+街道+一直走.

Tổ hợp thường gặp: 沿着+山路+向上爬.

Tổ hợp thường gặp: 沿着+路线+寻找+地点.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Giới từ chỉ đường đi. 沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 沿(着) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 沿着+路线/河岸+走.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Công thức 2: 沿+街道+一直走.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Công thức 3: 沿着+山路+向上爬.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.

Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.

This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Công thức 4: 沿着+路线+寻找+地点.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.

Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.

The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Công thức 5: 顺着/沿着+指示牌+走.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.

We can return along the original route or leave through the north gate.

Công thức 6: 沿着+轨道/边界+检查.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.

Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.

The guide arranged three rest stops along the route.

Công thức 7: 沿着+时间线+梳理+材料.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.

Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.

Please do not go down the mountain path without guardrails.

Công thức 8: 沿着+原路+返回.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 沿着+路线/河岸+走. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 沿+街道+一直走. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 沿着+山路+向上爬. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 沿着+路线+寻找+地点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 顺着/沿着+指示牌+走. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 沿着+轨道/边界+检查. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 沿着+时间线+梳理+材料. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 沿着+原路+返回. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 请沿着河边的小路一直走到第二座桥。 – Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai. – Follow the riverside path until you reach the second bridge.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。 – Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông. – Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。 – Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. – Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。 – Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm. – This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 志愿者沿着河岸寻找走散的游客。 – Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông. – The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。 – Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. – We can return along the original route or leave through the north gate.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 导游沿着路线设置了三个休息点。 – Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình. – The guide arranged three rest stops along the route.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 请不要沿着没有护栏的山路往下走。 – Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can. – Please do not go down the mountain path without guardrails.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。
Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.
Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.
But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。
Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.
Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.
I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。
Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.
Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.
We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 沿(着), sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。
Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.
Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.
But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。
Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.
Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.
We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ chỉ đường đi. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+路线/河岸+走.

Cụm hoặc mô hình: 沿+街道+一直走.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+山路+向上爬.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+路线+寻找+地点.

Cụm hoặc mô hình: 顺着/沿着+指示牌+走.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+轨道/边界+检查.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+时间线+梳理+材料.

Cụm hoặc mô hình: 沿着+原路+返回.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
请沿着河边的小路一直走到第二座桥。

Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.

Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.

Follow the riverside path until you reach the second bridge.

Mẫu câu 2:
因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。

Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.

Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.

Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Mẫu câu 3:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Mẫu câu 4:
这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。

Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.

Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.

This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Mẫu câu 5:
志愿者沿着河岸寻找走散的游客。

Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.

Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.

The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Mẫu câu 6:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.

We can return along the original route or leave through the north gate.

Mẫu câu 7:
导游沿着路线设置了三个休息点。

Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.

Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.

The guide arranged three rest stops along the route.

Mẫu câu 8:
请不要沿着没有护栏的山路往下走。

Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.

Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.

Please do not go down the mountain path without guardrails.

Mẫu câu 9:
工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。

Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.

Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.

The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Mẫu câu 10:
学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。

Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.

Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.

When studying history, we can organize events along a timeline.

Mẫu câu 11:
今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。

Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.

Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.

Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

Mẫu câu 12:
可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。

Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.

Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.

But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

Mẫu câu 13:
我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。

Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.

Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.

I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

Mẫu câu 14:
现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。

Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.

Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.

We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

Mẫu câu 15:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。 这说明我们不能只看事情的表面。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can return along the original route or leave through the north gate. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The engineer inspected along the pipe to locate the leak. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
请沿着河边的小路一直走到第二座桥。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Follow the riverside path until you reach the second bridge. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This stone path is slippery; please walk slowly along the railing. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
导游沿着路线设置了三个休息点。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The guide arranged three rest stops along the route. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

When studying history, we can organize events along a timeline. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
志愿者沿着河岸寻找走散的游客。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
请不要沿着没有护栏的山路往下走。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Please do not go down the mountain path without guardrails. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can return along the original route or leave through the north gate. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 沿(着) / yán (zhe) / men theo, dọc theo / along; following. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 沿(着) phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát.

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
请沿着河边的小路一直走到第二座桥。

Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.

Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.

Follow the riverside path until you reach the second bridge.

Ví dụ 2:
因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。

Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.

Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.

Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

Ví dụ 3:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

Ví dụ 4:
这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。

Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.

Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.

This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

Ví dụ 5:
志愿者沿着河岸寻找走散的游客。

Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.

Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.

The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

Ví dụ 6:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.

We can return along the original route or leave through the north gate.

Ví dụ 7:
导游沿着路线设置了三个休息点。

Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.

Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.

The guide arranged three rest stops along the route.

Ví dụ 8:
请不要沿着没有护栏的山路往下走。

Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.

Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.

Please do not go down the mountain path without guardrails.

Ví dụ 9:
工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。

Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.

Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.

The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

Ví dụ 10:
学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。

Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.

Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.

When studying history, we can organize events along a timeline.

Ví dụ 11:
今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。

Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.

Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.

Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

Ví dụ 12:
可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。

Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.

Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.

But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

Ví dụ 13:
我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。

Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.

Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.

I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

Ví dụ 14:
现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。

Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.

Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.

We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

Ví dụ 15:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。 这说明我们不能只看事情的表面。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can return along the original route or leave through the north gate. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The engineer inspected along the pipe to locate the leak. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
请沿着河边的小路一直走到第二座桥。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Follow the riverside path until you reach the second bridge. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This stone path is slippery; please walk slowly along the railing. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
导游沿着路线设置了三个休息点。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The guide arranged three rest stops along the route. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

When studying history, we can organize events along a timeline. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
志愿者沿着河岸寻找走散的游客。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
请不要沿着没有护栏的山路往下走。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Please do not go down the mountain path without guardrails. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can return along the original route or leave through the north gate. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Đinh Thùy Dương: Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Dinh Thuy Duong: Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Fāng Líng: Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Phương Linh: Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Phuong Linh: Follow the riverside path until you reach the second bridge.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Đinh Thùy Dương: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This is a little more complicated than we first thought.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Shuǐ Xiān: Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Thủy Tiên: Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Thuy Tien: Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Lí Yún Yīng: Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Lê Vân Anh: Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

水仙:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Shuǐ Xiān: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Thủy Tiên: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Thuy Tien: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。
Fāng Líng: Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.
Phương Linh: Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.
Phuong Linh: But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Lí Yún Yīng: Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Lê Vân Anh: Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
Le Van Anh: This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Dīng Chuí Yáng: Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Đinh Thùy Dương: Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
Dinh Thuy Duong: The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
Nguyen Minh Vu: We can return along the original route or leave through the north gate.

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。
Shuǐ Xiān: Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.
Thủy Tiên: Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.
Thuy Tien: I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:导游沿着路线设置了三个休息点。
Lí Yún Yīng: Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Lê Vân Anh: Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
Le Van Anh: The guide arranged three rest stops along the route.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Nguyễn Minh Vũ: Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Nguyen Minh Vu: Please do not go down the mountain path without guardrails.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Fāng Líng: Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Phương Linh: Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
Phuong Linh: The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Shuǐ Xiān: Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Thủy Tiên: Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
Thuy Tien: When studying history, we can organize events along a timeline.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.
Dinh Thuy Duong: We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Yīnwèi qiánmiàn de qiáo guān bì le, dàjiā děi yánzhe dōng àn rào xíng.
Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông.
Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。
Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.
Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.
But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Zhè duàn shí bǎn lù hěn huá, qǐng dàjiā yánzhe hù lán màn màn zǒu.
Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm.
This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。
Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.
Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.
I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

可是游客已经上车,其中还有几位行动不便的老人。
Kě shì yóu kè yǐjīng shàng chē, qí zhōng hái yǒu jǐ wèi xíng dòng bù biàn de lǎorén.
Nhưng du khách đã lên xe, trong đó có vài cụ đi lại khó khăn.
But the visitors have already boarded the bus, including several elderly people with limited mobility.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

导游沿着路线设置了三个休息点。
Dǎo yóu yánzhe lùxiàn shè zhì le sān gè xiūxi diǎn.
Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình.
The guide arranged three rest stops along the route.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。
Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.
Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.
I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Xuéxí lìshǐ shí, wǒmen kěyǐ yánzhe shíjiān xiàn shū lǐ shì jiàn.
Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian.
When studying history, we can organize events along a timeline.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。
Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.
Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.
We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Qǐng yánzhe hébiān de xiǎo lù yìzhí zǒu dào dì èr zuò qiáo.
Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai.
Follow the riverside path until you reach the second bridge.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Wǒmen kěyǐ yánzhe yuán lù fǎn huí, yě kěyǐ cóng běi mén lí kāi.
Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc.
We can return along the original route or leave through the north gate.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Qǐng bùyào yánzhe méiyǒu hù lán de shān lù wǎng xià zǒu.
Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can.
Please do not go down the mountain path without guardrails.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

今天一早,桥梁管理处突然通知我们停止使用西岸的步道。
Jīntiān yì zǎo, qiáoliáng guǎnlǐchù tūrán tōngzhī wǒmen tíng zhǐ shǐ yòng xī àn de bù dào.
Sáng sớm nay ban quản lý cầu bất ngờ thông báo ngừng dùng lối đi bờ tây.
Early this morning, the bridge authority suddenly told us to stop using the west-bank path.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ruǎn míng wǔ yánzhe dìtúshàng huà chū de hóng xiàn jiǎnchá xīn de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ.
Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Zhìyuànzhě yánzhe héàn xún zhǎo zǒu sàn de yóu kè.
Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông.
The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

我沿着新路线走了一遍,发现有一处台阶不适合轮椅通行。
Wǒ yánzhe xīn lùxiàn zǒu le yíbiàn, fāxiàn yǒu yì chù tái jiē bú shì hé lún yǐ tōng xíng.
Tôi đã đi thử dọc tuyến mới và phát hiện một đoạn bậc thang không phù hợp xe lăn.
I walked the new route and found steps unsuitable for wheelchairs.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Gōng chéng shī yánzhe guǎn dào jiǎnchá nǎ lǐ fāshēng le lòu shuǐ.
Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ.
The engineer inspected along the pipe to locate the leak.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

现在找到了一条更平缓的路,还需要向所有游客解释变更的原因。
Xiànzài zhǎodào le yì tiáo gèng píng huǎn de lù, hái xūyào xiàng suǒ yǒu yóu kè jiěshì biàn gèng de yuányīn.
Giờ đã tìm được lối bằng phẳng hơn, còn cần giải thích lý do thay đổi với du khách.
We have found a gentler route, but still need to explain the change to all visitors.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 沿(着), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 沿(着) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 沿(着), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 沿(着) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 沿(着), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 沿(着) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 沿(着), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 沿(着) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “请沿着河边的小路一直走到第二座桥。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “志愿者沿着河岸寻找走散的游客。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “导游沿着路线设置了三个休息点。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “请不要沿着没有护栏的山路往下走。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “请沿着河边的小路一直走到第二座桥。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “志愿者沿着河岸寻找走散的游客。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “导游沿着路线设置了三个休息点。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “请不要沿着没有护栏的山路往下走。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请沿着河边的小路一直走到第二座桥。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “志愿者沿着河岸寻找走散的游客。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “导游沿着路线设置了三个休息点。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请不要沿着没有护栏的山路往下走。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 请沿着河边的小路一直走到第二座桥。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy men theo con đường nhỏ ven sông tới cây cầu thứ hai. / Follow the riverside path until you reach the second bridge.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 因为前面的桥关闭了,大家得沿着东岸绕行。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vì cây cầu phía trước đóng cửa, mọi người phải đi vòng dọc bờ đông. / Since the bridge ahead is closed, everyone must detour along the east bank.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 阮明武沿着地图上画出的红线检查新的路线。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nguyễn Minh Vũ kiểm tra lộ trình mới theo đường màu đỏ trên bản đồ. / Nguyen Minh Vu checked the new route along the red line on the map.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这段石板路很滑,请大家沿着护栏慢慢走。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đoạn đường lát đá này rất trơn, mọi người hãy men theo lan can và đi chậm. / This stone path is slippery; please walk slowly along the railing.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 志愿者沿着河岸寻找走散的游客。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Các tình nguyện viên tìm vị khách bị lạc dọc theo bờ sông. / The volunteers searched for the separated visitor along the riverbank.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 我们可以沿着原路返回,也可以从北门离开。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta có thể trở lại theo đường cũ hoặc ra bằng cổng bắc. / We can return along the original route or leave through the north gate.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 导游沿着路线设置了三个休息点。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hướng dẫn viên bố trí ba điểm nghỉ dọc lộ trình. / The guide arranged three rest stops along the route.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 请不要沿着没有护栏的山路往下走。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xin đừng đi xuống theo đường núi không có lan can. / Please do not go down the mountain path without guardrails.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 工程师沿着管道检查哪里发生了漏水。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kỹ sư kiểm tra dọc theo đường ống để tìm chỗ rò rỉ. / The engineer inspected along the pipe to locate the leak.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 学习历史时,我们可以沿着时间线梳理事件。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi học lịch sử, chúng ta có thể sắp xếp sự kiện theo dòng thời gian. / When studying history, we can organize events along a timeline.. Chức năng trọng tâm: Giới từ chỉ đường đi. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 沿(着) (yán (zhe)) – men theo, dọc theo – along; following.

Phân loại: Giới từ chỉ đường đi. 沿 hoặc 沿着 đặt trước một đường tuyến, bờ sông, con phố, vách núi hay tuyến quy hoạch để chỉ hành trình đi dọc theo đó; thành phần này bổ nghĩa cho động từ chuyển động, tìm kiếm hoặc khảo sát.

Phân biệt: 沿/沿着 nhấn tuyến chuyển động, không đồng nghĩa đơn thuần với 朝 (hướng) hay 往 (đích đến); 沿着 thường tự nhiên trong khẩu ngữ. Không dùng 沿着 trước người chỉ hướng nếu không có hình ảnh tuyến đường.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm khảo sát tuyến đường tham quan ven sông bị thay đổi vì đoạn cầu đóng; phải đưa khách cao tuổi tới đúng điểm an toàn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “men theo, dọc theo”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.