Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 637: 如此...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 637: 如此 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 637: 如此 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 637: 如此 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 637: 如此 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 637. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 如此

如此 thay cho một cách thức, mức độ hoặc trạng thái vừa nêu. Các khối 如此重要、如此安排、如此看来 rất thường gặp trong lập luận và thuyết minh. Không phải trường hợp nào cũng đổi được 这么 thành 如此 mà vẫn giữ sắc thái tự nhiên.

如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

你为什么对此事如此坚持?
Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?
Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?
Why are you so insistent on this matter?

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 如此. Nghĩa cốt lõi: như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng.

如此 thay cho một cách thức, mức độ hoặc trạng thái vừa nêu. Các khối 如此重要、如此安排、如此看来 rất thường gặp trong lập luận và thuyết minh. Không phải trường hợp nào cũng đổi được 这么 thành 如此 mà vẫn giữ sắc thái tự nhiên.

Đây là nhóm từ chỉ định; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 如此.

Tiếng Việt: như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng.

Tiếng Anh: thus; so; in this way.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

如果如此安排,时间会更充裕。
Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.
Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.
If we arrange it this way, we will have more time.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: rúcǐ.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: như.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

没想到问题如此复杂。
Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.
Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.
I did not expect the problem to be so complicated.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 如此.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 如此.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 女.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 如此 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 如此 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

如此 thay cho một cách thức, mức độ hoặc trạng thái vừa nêu. Các khối 如此重要、如此安排、如此看来 rất thường gặp trong lập luận và thuyết minh. Không phải trường hợp nào cũng đổi được 这么 thành 如此 mà vẫn giữ sắc thái tự nhiên.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: từ chỉ định.

Ý nghĩa làm việc: như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: từ chỉ định.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 如此, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 如此 thay cho một cách thức, mức độ hoặc trạng thái vừa nêu. Các khối 如此重要、如此安排、如此看来 rất thường gặp trong lập luận và thuyết minh. Không phải trường hợp nào cũng đổi được 这么 thành 如此 mà vẫn giữ sắc thái tự nhiên.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 这件事真的如此重要吗?

Zhè jiàn shì zhēn de rú cǐ zhòng yào ma?

Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao?

Is this matter really that important?

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 你为什么对此事如此坚持?

Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?

Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?

Why are you so insistent on this matter?

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

如果如此安排,时间会更充裕。
Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.
Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.
If we arrange it this way, we will have more time.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

如此看来,原来的预算恐怕不够。
Rú cǐ kàn lái, yuán lái de yù suàn kǒng pà bù gòu.
Xem ra ngân sách ban đầu e là không đủ.
It seems the original budget may not be enough.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

我们没有必要为了小事如此争论。
Wǒmen méi yǒu bì yào wèile xiǎo shì rú cǐ zhēng lùn.
Chúng ta không cần tranh cãi gay gắt như vậy vì chuyện nhỏ.
There is no need to argue so intensely over a minor issue.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

工程师解释,按照原方案操作会如此危险。
Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.
Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.
The engineer explained how dangerous the original approach would be.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 如此 + 形容词 — mức độ nhấn mạnh.

Ví dụ triển khai:
这件事真的如此重要吗?

Zhè jiàn shì zhēn de rú cǐ zhòng yào ma?

Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao?

Is this matter really that important?

Công thức 02: 如此 + 动词/安排 — chỉ cách thức.

Ví dụ triển khai:
如果如此安排,时间会更充裕。

Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.

Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.

If we arrange it this way, we will have more time.

Công thức 03: 如此看来,+ 判断 — đánh giá từ những sự kiện trước.

Ví dụ triển khai:
没想到问题如此复杂。

Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.

Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.

I did not expect the problem to be so complicated.

Công thức 04: 如此一来,+ 结果 — hệ quả sau khi chọn phương án.

Ví dụ triển khai:
如此看来,我们需要调整计划。

Rú cǐ kàn lái, wǒmen xū yào diào zhěng jì huà.

Xem ra chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

It appears that we need to adjust the plan.

Công thức 05: 不必/不用 + 如此 + 担心/激动 — phủ định mức độ.

Ví dụ triển khai:
你不必如此担心。

Nǐ bú bì rú cǐ dān xīn.

Bạn không cần lo đến mức như vậy.

You do not need to worry so much.

Công thức 06: 如果 + 如此 + 动词,结果…… — giả thiết về cách làm.

Ví dụ triển khai:
如此一来,大家就能一起参加。

Rú cǐ yī lái, dàjiā jiù néng yìqǐ cān jiā.

Như vậy, mọi người đều có thể tham gia.

That way, everyone will be able to participate.

Công thức 07: 为何/怎么 + 如此 + 形容词?— câu hỏi về mức độ.

Ví dụ triển khai:
你为什么对此事如此坚持?

Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?

Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?

Why are you so insistent on this matter?

Công thức 08: 与其 + 如此,不如…… — lựa chọn phương án hợp lý hơn.

Ví dụ triển khai:
如此复杂的合同,需要专业人员审查。

Rú cǐ fù zá de hé tóng, xū yào zhuān yè rén yuán shěn chá.

Một hợp đồng phức tạp đến vậy cần người có chuyên môn kiểm tra.

A contract this complex needs professional review.

Bài kiểm chứng công thức: 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

如此重要 – quan trọng đến vậy – so important
如此安排 – sắp xếp như vậy – arrange this way
如此看来 – xem ra như vậy – it appears that
如此一来 – như thế thì – as a result
如此复杂 – phức tạp đến vậy – so complicated
不必如此 – không cần đến mức như vậy – no need to go that far
Lưu ý lựa chọn: 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 如此重要 – Rú cǐ zhòng yào – quan trọng đến vậy – so important
02. 如此安排 – Rú cǐ ān pái – sắp xếp như vậy – arrange this way
03. 如此看来 – Rú cǐ kàn lái – xem ra như vậy – it appears that
04. 如此一来 – Rú cǐ yī lái – như thế thì – as a result
05. 如此复杂 – Rú cǐ fù zá – phức tạp đến vậy – so complicated
06. 不必如此 – Bú bì rú cǐ – không cần đến mức như vậy – no need to go that far
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 如此; bộ nhận diện: 女.

Liên hệ chữ gốc với 如此重要 và 如此安排; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

如此重要 – quan trọng đến vậy – so important.

如此安排 – sắp xếp như vậy – arrange this way.

如此看来 – xem ra như vậy – it appears that.

如此一来 – như thế thì – as a result.

如此复杂 – phức tạp đến vậy – so complicated.

不必如此 – không cần đến mức như vậy – no need to go that far.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

没想到问题如此复杂。
Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.
Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.
I did not expect the problem to be so complicated.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

事情发展得如此之快,所有人都感到意外。
Shìqing fā zhǎn dé rú cǐ zhī kuài, suǒ yǒu rén dōu gǎn dào yì wài.
Sự việc tiến triển nhanh đến thế khiến ai cũng bất ngờ.
Events moved so quickly that everyone was surprised.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

如此 thay cho một cách thức, mức độ hoặc trạng thái vừa nêu. Các khối 如此重要、如此安排、如此看来 rất thường gặp trong lập luận và thuyết minh. Không phải trường hợp nào cũng đổi được 这么 thành 如此 mà vẫn giữ sắc thái tự nhiên.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: từ chỉ định.

这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 这件事真的如此重要吗?
Bối cảnh thực hành: 没想到问题如此复杂。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

如此重要 – quan trọng đến vậy – so important
如此安排 – sắp xếp như vậy – arrange this way
如此看来 – xem ra như vậy – it appears that
如此一来 – như thế thì – as a result
如此复杂 – phức tạp đến vậy – so complicated
不必如此 – không cần đến mức như vậy – no need to go that far
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
这件事真的如此重要吗?

Zhè jiàn shì zhēn de rú cǐ zhòng yào ma?

Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao?

Is this matter really that important?

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
如果如此安排,时间会更充裕。

Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.

Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.

If we arrange it this way, we will have more time.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
没想到问题如此复杂。

Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.

Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.

I did not expect the problem to be so complicated.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
如此看来,我们需要调整计划。

Rú cǐ kàn lái, wǒmen xū yào diào zhěng jì huà.

Xem ra chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

It appears that we need to adjust the plan.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
你不必如此担心。

Nǐ bú bì rú cǐ dān xīn.

Bạn không cần lo đến mức như vậy.

You do not need to worry so much.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
如此一来,大家就能一起参加。

Rú cǐ yī lái, dàjiā jiù néng yìqǐ cān jiā.

Như vậy, mọi người đều có thể tham gia.

That way, everyone will be able to participate.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
你为什么对此事如此坚持?

Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?

Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?

Why are you so insistent on this matter?

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
如此复杂的合同,需要专业人员审查。

Rú cǐ fù zá de hé tóng, xū yào zhuān yè rén yuán shěn chá.

Một hợp đồng phức tạp đến vậy cần người có chuyên môn kiểm tra.

A contract this complex needs professional review.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
如此看来,原来的预算恐怕不够。

Rú cǐ kàn lái, yuán lái de yù suàn kǒng pà bù gòu.

Xem ra ngân sách ban đầu e là không đủ.

It seems the original budget may not be enough.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
事情发展得如此之快,所有人都感到意外。

Shìqing fā zhǎn dé rú cǐ zhī kuài, suǒ yǒu rén dōu gǎn dào yì wài.

Sự việc tiến triển nhanh đến thế khiến ai cũng bất ngờ.

Events moved so quickly that everyone was surprised.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
我们没有必要为了小事如此争论。

Wǒmen méi yǒu bì yào wèile xiǎo shì rú cǐ zhēng lùn.

Chúng ta không cần tranh cãi gay gắt như vậy vì chuyện nhỏ.

There is no need to argue so intensely over a minor issue.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
若如此处理投诉,客户可能更加不满。

Ruò rú cǐ chù lǐ tóu sù, kè hù kěnéng gèng jiā bù mǎn.

Nếu xử lý khiếu nại theo cách ấy, khách có thể càng bất mãn.

Handling the complaint that way could make the customer even less satisfied.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。

Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng.

Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy.

Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
工程师解释,按照原方案操作会如此危险。

Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.

Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.

The engineer explained how dangerous the original approach would be.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.

Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.

It seemed everyone had to pause the opening preparations.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.

Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.

The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

Guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.

Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.

Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

如此一来,大家就能一起参加。
Rú cǐ yī lái, dàjiā jiù néng yìqǐ cān jiā.
Như vậy, mọi người đều có thể tham gia.
That way, everyone will be able to participate.

若如此处理投诉,客户可能更加不满。
Ruò rú cǐ chù lǐ tóu sù, kè hù kěnéng gèng jiā bù mǎn.
Nếu xử lý khiếu nại theo cách ấy, khách có thể càng bất mãn.
Handling the complaint that way could make the customer even less satisfied.

团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。
Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.
Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.
The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 如此.

Hướng sửa: 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

Lỗi 2: Coi 如此 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
这件事真的如此重要吗?

Zhè jiàn shì zhēn de rú cǐ zhòng yào ma?

Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao?

Is this matter really that important?

Ví dụ 2:
如果如此安排,时间会更充裕。

Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.

Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.

If we arrange it this way, we will have more time.

Ví dụ 3:
没想到问题如此复杂。

Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.

Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.

I did not expect the problem to be so complicated.

Ví dụ 4:
如此看来,我们需要调整计划。

Rú cǐ kàn lái, wǒmen xū yào diào zhěng jì huà.

Xem ra chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

It appears that we need to adjust the plan.

Ví dụ 5:
你不必如此担心。

Nǐ bú bì rú cǐ dān xīn.

Bạn không cần lo đến mức như vậy.

You do not need to worry so much.

Ví dụ 6:
如此一来,大家就能一起参加。

Rú cǐ yī lái, dàjiā jiù néng yìqǐ cān jiā.

Như vậy, mọi người đều có thể tham gia.

That way, everyone will be able to participate.

Ví dụ 7:
你为什么对此事如此坚持?

Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?

Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?

Why are you so insistent on this matter?

Ví dụ 8:
如此复杂的合同,需要专业人员审查。

Rú cǐ fù zá de hé tóng, xū yào zhuān yè rén yuán shěn chá.

Một hợp đồng phức tạp đến vậy cần người có chuyên môn kiểm tra.

A contract this complex needs professional review.

Ví dụ 9:
如此看来,原来的预算恐怕不够。

Rú cǐ kàn lái, yuán lái de yù suàn kǒng pà bù gòu.

Xem ra ngân sách ban đầu e là không đủ.

It seems the original budget may not be enough.

Ví dụ 10:
事情发展得如此之快,所有人都感到意外。

Shìqing fā zhǎn dé rú cǐ zhī kuài, suǒ yǒu rén dōu gǎn dào yì wài.

Sự việc tiến triển nhanh đến thế khiến ai cũng bất ngờ.

Events moved so quickly that everyone was surprised.

Ví dụ 11:
我们没有必要为了小事如此争论。

Wǒmen méi yǒu bì yào wèile xiǎo shì rú cǐ zhēng lùn.

Chúng ta không cần tranh cãi gay gắt như vậy vì chuyện nhỏ.

There is no need to argue so intensely over a minor issue.

Ví dụ 12:
若如此处理投诉,客户可能更加不满。

Ruò rú cǐ chù lǐ tóu sù, kè hù kěnéng gèng jiā bù mǎn.

Nếu xử lý khiếu nại theo cách ấy, khách có thể càng bất mãn.

Handling the complaint that way could make the customer even less satisfied.

Ví dụ 13:
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening.

Ví dụ 14:
芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。

Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng.

Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy.

Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly.

Ví dụ 15:
工程师解释,按照原方案操作会如此危险。

Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.

Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.

The engineer explained how dangerous the original approach would be.

Ví dụ 16:
如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.

Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.

It seemed everyone had to pause the opening preparations.

Ví dụ 17:
团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.

Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.

The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Ví dụ 18:
观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

Guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.

Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.

Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

Ví dụ 19:
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。 芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng. Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế. Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening. Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly.

Ví dụ 20:
芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。 工程师解释,按照原方案操作会如此危险。

Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng. gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.

Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy. Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.

Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly. The engineer explained how dangerous the original approach would be.

Ví dụ 21:
工程师解释,按照原方案操作会如此危险。 如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn. rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.

Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế. Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.

The engineer explained how dangerous the original approach would be. It seemed everyone had to pause the opening preparations.

Ví dụ 22:
如此看来,大家必须先暂停开幕准备。 团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi. tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.

Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc. Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.

It seemed everyone had to pause the opening preparations. The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Ví dụ 23:
团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。 观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán. guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.

Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn. Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.

The team revised the procedure; only then could safety be ensured. Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

Ví dụ 24:
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。 工程师解释,按照原方案操作会如此危险。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng. gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế. Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening. The engineer explained how dangerous the original approach would be.

Ví dụ 25:
芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。 如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng. rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.

Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy. Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.

Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly. It seemed everyone had to pause the opening preparations.

Ví dụ 26:
工程师解释,按照原方案操作会如此危险。 团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn. tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.

Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế. Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.

The engineer explained how dangerous the original approach would be. The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Ví dụ 27:
如此看来,大家必须先暂停开幕准备。 观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi. guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.

Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc. Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.

It seemed everyone had to pause the opening preparations. Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

Ví dụ 28:
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。 如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng. rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế. Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening. It seemed everyone had to pause the opening preparations.

Ví dụ 29:
芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。 团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng. tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.

Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy. Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.

Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly. The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

Ví dụ 30:
展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。 观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng. guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.

Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế. Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.

The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening. Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。
Lí Yún Yīng: Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng.
Lê Vân Anh: Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế.
Le Van Anh: The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening.

芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于设备故障的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú shè bèi gù zhàng de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về sự cố thiết bị, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the equipment failure for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。
Dīng Chuí Yáng: Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng.
Đinh Thùy Dương: Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy.
Dinh Thuy Duong: Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于设备故障,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú shè bèi gù zhàng, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về sự cố thiết bị, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the equipment failure.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:工程师解释,按照原方案操作会如此危险。
Shuǐ Xiān: Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.
Thủy Tiên: Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.
Thuy Tien: The engineer explained how dangerous the original approach would be.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次设备故障,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì shè bèi gù zhàng, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại sự cố thiết bị rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the equipment failure once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:如此看来,大家必须先暂停开幕准备。
Fāng Líng: Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.
Phương Linh: Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.
Phuong Linh: It seemed everyone had to pause the opening preparations.

丁垂杨:关于设备故障的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú shè bèi gù zhàng de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của sự cố thiết bị, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the equipment failure.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。
Dīng Chuí Yáng: Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.
Đinh Thùy Dương: Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.
Dinh Thuy Duong: The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

阮明武:我们把设备故障的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ shè bèi gù zhàng de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý sự cố thiết bị để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the equipment failure so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。
Lí Yún Yīng: Guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.
Lê Vân Anh: Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.
Le Van Anh: Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。
Zhǎn lǎn kāi mù qián yè, shè bèi gù zhàng jìng rán rú cǐ yán zhòng.
Tối trước khai mạc, sự cố thiết bị lại nghiêm trọng đến thế.
The equipment failure was unexpectedly serious on the eve of opening.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。
Fāng Líng wèn wèi shénme yào zài rú cǐ duǎn de shí jiān nèi gèng huàn xì tǒng.
Phương Linh hỏi vì sao phải thay hệ thống trong thời gian ngắn như vậy.
Phuong Linh asked why the system had to be replaced so quickly.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

工程师解释,按照原方案操作会如此危险。
Gōng chéng shī jiě shì, àn zhào yuán fāng àn cāo zuò huì rú cǐ wēi xiǎn.
Kỹ sư giải thích làm theo phương án cũ sẽ nguy hiểm đến thế.
The engineer explained how dangerous the original approach would be.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

如此看来,大家必须先暂停开幕准备。
Rú cǐ kàn lái, dàjiā bì xū xiān zàn tíng kāi mù zhǔnbèi.
Xem ra mọi người phải tạm dừng khâu chuẩn bị khai mạc.
It seemed everyone had to pause the opening preparations.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。
Tuán duì chóngxīn ān pái liú chéng, rú cǐ yī lái cái néng bǎo zhèng ānquán.
Nhóm sắp xếp lại quy trình, có như vậy mới bảo đảm an toàn.
The team revised the procedure; only then could safety be ensured.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。
Guān zhòng lǐ jiě le yuányīn, méi yǒu rén zài juéde jué dìng rú cǐ tūrán.
Khán giả hiểu nguyên nhân và không ai còn thấy quyết định quá đột ngột.
Once visitors understood why, nobody thought the decision so sudden.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

你为什么对此事如此坚持?
Nǐ wèi shénme duì cǐ shì rú cǐ jiān chí?
Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?
Why are you so insistent on this matter?

如此复杂的合同,需要专业人员审查。
Rú cǐ fù zá de hé tóng, xū yào zhuān yè rén yuán shěn chá.
Một hợp đồng phức tạp đến vậy cần người có chuyên môn kiểm tra.
A contract this complex needs professional review.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

如此看来,原来的预算恐怕不够。
Rú cǐ kàn lái, yuán lái de yù suàn kǒng pà bù gòu.
Xem ra ngân sách ban đầu e là không đủ.
It seems the original budget may not be enough.

事情发展得如此之快,所有人都感到意外。
Shìqing fā zhǎn dé rú cǐ zhī kuài, suǒ yǒu rén dōu gǎn dào yì wài.
Sự việc tiến triển nhanh đến thế khiến ai cũng bất ngờ.
Events moved so quickly that everyone was surprised.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

我们没有必要为了小事如此争论。
Wǒmen méi yǒu bì yào wèile xiǎo shì rú cǐ zhēng lùn.
Chúng ta không cần tranh cãi gay gắt như vậy vì chuyện nhỏ.
There is no need to argue so intensely over a minor issue.

若如此处理投诉,客户可能更加不满。
Ruò rú cǐ chù lǐ tóu sù, kè hù kěnéng gèng jiā bù mǎn.
Nếu xử lý khiếu nại theo cách ấy, khách có thể càng bất mãn.
Handling the complaint that way could make the customer even less satisfied.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

这件事真的如此重要吗?
Zhè jiàn shì zhēn de rú cǐ zhòng yào ma?
Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao?
Is this matter really that important?

如果如此安排,时间会更充裕。
Rú guǒ rú cǐ ān pái, shí jiān huì gèng chōng yù.
Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn.
If we arrange it this way, we will have more time.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

没想到问题如此复杂。
Méi xiǎng dào wèntí rú cǐ fù zá.
Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế.
I did not expect the problem to be so complicated.

如此看来,我们需要调整计划。
Rú cǐ kàn lái, wǒmen xū yào diào zhěng jì huà.
Xem ra chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.
It appears that we need to adjust the plan.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

你不必如此担心。
Nǐ bú bì rú cǐ dān xīn.
Bạn không cần lo đến mức như vậy.
You do not need to worry so much.

如此一来,大家就能一起参加。
Rú cǐ yī lái, dàjiā jiù néng yìqǐ cān jiā.
Như vậy, mọi người đều có thể tham gia.
That way, everyone will be able to participate.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 如此 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 如此 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 如此 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 如此, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 这件事真的如此重要吗?

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 如果如此安排,时间会更充裕。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 没想到问题如此复杂。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 如此看来,我们需要调整计划。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 你不必如此担心。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 如此: 如此一来,大家就能一起参加。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tại sao bạn kiên quyết về việc này đến vậy?

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một hợp đồng phức tạp đến vậy cần người có chuyên môn kiểm tra.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Xem ra ngân sách ban đầu e là không đủ.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Sự việc tiến triển nhanh đến thế khiến ai cũng bất ngờ.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chúng ta không cần tranh cãi gay gắt như vậy vì chuyện nhỏ.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nếu xử lý khiếu nại theo cách ấy, khách có thể càng bất mãn.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 工程师解释,按照原方案操作会如此危险。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 如此看来,大家必须先暂停开幕准备。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Việc này thực sự quan trọng đến vậy sao? — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

2. Nếu sắp xếp như vậy, thời gian sẽ dư dả hơn. — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

3. Không ngờ vấn đề lại phức tạp đến thế. — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

4. Xem ra chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch. — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

5. Bạn không cần lo đến mức như vậy. — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

6. Như vậy, mọi người đều có thể tham gia. — 如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一

7. 你为什么对此事如此坚持? — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 如此复杂的合同,需要专业人员审查。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 如此看来,原来的预算恐怕不够。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 事情发展得如此之快,所有人都感到意外。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 我们没有必要为了小事如此争论。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 若如此处理投诉,客户可能更加不满。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 展览开幕前夜,设备故障竟然如此严重。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 芳玲问为什么要在如此短的时间内更换系统。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 工程师解释,按照原方案操作会如此危险。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 如此看来,大家必须先暂停开幕准备。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 团队重新安排流程,如此一来才能保证安全。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 观众理解了原因,没有人再觉得决定如此突然。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 如此, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 如此 có thể mang tính hồi chỉ: câu thứ hai dùng 如此 để gom lại toàn bộ cách thức được nêu trước. Không làm cho câu thường ngày trở nên trịnh trọng quá mức.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 如此 – như vậy, đến mức như thế; dạng chỉ định khá trang trọng.

如此 có hai cách quan sát quan trọng. Một là bổ nghĩa mức độ hoặc tính chất trong 如此困难, hai là hồi chỉ cách thức hoặc kết quả đã nêu trong 如此安排、如此一来. Ở văn nói, 这么/这样 thường tự nhiên hơn; còn trong luận giải, 如此 giúp liên kết kết luận. Phải xác định người nói đang chỉ mức độ hay đang tổng kết cách làm.

这样 thiên về “như thế này”; 如此 thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 与其如此…不如… nêu lựa chọn tốt hơn khi tình huống trước đó bất lợi.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 如此重要 → 如此安排 → 如此看来 → 如此一来 → 如此复杂 → 不必如此

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 如此; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.