Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 631: 不……也……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 631: 不……也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 631: 不……也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 631: 不……也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 631: 不……也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 631. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 不……也……

不……也…… thường cho biết dù không làm một hành động, kết quả hoặc khả năng ở vế sau vẫn tồn tại. Mẫu ngắn gọn này tạo quan hệ nhượng bộ hoặc giảm điều kiện cần.

Vế đầu thường là một động từ hoặc cụm động từ bị phủ định bằng 不; vế sau có 也 và vị ngữ mang khả năng, trạng thái hoặc kết quả. Phải chú ý khác biệt giữa 不 và 没 trong câu nói về quá khứ.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: không… cũng/vẫn…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

不查词典也能看懂这个句子。
Bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.
Không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.
I can understand the sentence without consulting a dictionary.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

不……也……: không… cũng/vẫn…. Nội dung trung tâm: 不……也…… thường cho biết dù không làm một hành động, kết quả hoặc khả năng ở vế sau vẫn tồn tại. Mẫu ngắn gọn này tạo quan hệ nhượng bộ hoặc giảm điều kiện cần.

Về mặt tổ chức thông tin, Vế đầu thường là một động từ hoặc cụm động từ bị phủ định bằng 不; vế sau có 也 và vị ngữ mang khả năng, trạng thái hoặc kết quả. Phải chú ý khác biệt giữa 不 và 没 trong câu nói về quá khứ.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: 不……也…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: không… cũng/vẫn….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: even without … still ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Bù yě.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 不 – âm Hán Việt bất. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: 不……也…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 不 có bộ thủ 一; âm Hán Việt bất.

Gợi ý nhận diện: 不 phủ định hành động đầu, 也 nhấn kết quả vẫn tồn tại.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 不……也……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: 不……也…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Vế đầu thường là một động từ hoặc cụm động từ bị phủ định bằng 不; vế sau có 也 và vị ngữ mang khả năng, trạng thái hoặc kết quả. Phải chú ý khác biệt giữa 不 và 没 trong câu nói về quá khứ.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Vế đầu thường là một động từ hoặc cụm động từ bị phủ định bằng 不; vế sau có 也 và vị ngữ mang khả năng, trạng thái hoặc kết quả. Phải chú ý khác biệt giữa 不 và 没 trong câu nói về quá khứ.

Điều kiện đối chiếu: 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 不……也…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của 不……也……:
Công thức 1: 不+V1,也+能+V2.

Công thức 2: 不+V1,也+可以+V2.

Công thức 3: 不+看/听/问,也+知道.

Công thức 4: 即使不+V,S+也+V(对照扩展).

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 不问也知道、不看也明白、不报名也能参加、不用地图也找得到.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 不 – bộ 一. 不 phủ định hành động đầu, 也 nhấn kết quả vẫn tồn tại.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 如果 – Rúguǒ – nếu – if.

2. 条件 – Tiáojiàn – điều kiện – condition.

3. 可能 – Kěnéng – khả năng – possibility.

4. 否则 – Fǒuzé – nếu không – otherwise.

5. 方案 – Fāngàn – phương án – option.

6. 预案 – Yù àn – phương án dự phòng – contingency plan.

7. 提前 – Tíqián – trước thời hạn – in advance.

8. 变化 – Biàn huà – thay đổi – change.

9. 调整 – Diàozhěng – điều chỉnh – adjust.

10. 仍然 – Réngrán – vẫn – still.

11. 保证 – Bǎo zhèng – bảo đảm – ensure.

12. 坚持 – Jiān chí – kiên trì – persist.

13. 困难 – Kùnnán – khó khăn – difficulty.

14. 选择 – Xuǎnzé – lựa chọn – choice.

15. 处理 – Chù lǐ – xử lý – handle.

16. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – outcome.

17. 及时 – Jí shí – kịp thời – timely.

18. 认真 – Rènzhēn – nghiêm túc – seriously.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 我不去也但是你去。 也 không đứng cùng 但是 theo cách này.

Phiên bản đúng: Đúng: 这个字不查词典也能看懂。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu 不……也…… thể hiện ý không… cũng/vẫn…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu 不……也……: không… cũng/vẫn…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 不问也知道、不看也明白、不报名也能参加、不用地图也找得到.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
不查词典也能看懂这个句子。

Bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

I can understand the sentence without consulting a dictionary.

Mẫu câu 2:
不去现场也可以在线上参加。

Bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

You can join online without going to the venue.

Mẫu câu 3:
不带地图也找得到教室。

Bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.

Không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.

I can find the classroom without a map.

Mẫu câu 4:
不听翻译也能理解大意。

Bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.

Không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.

I can understand the main idea without a translation.

Mẫu câu 5:
不报名也能旁听这次公开课。

Bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.

Không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.

You can sit in on the open class without registering.

Mẫu câu 6:
不看字幕也听得懂这段对话。

Bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.

Không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.

I can follow the dialogue without subtitles.

Mẫu câu 7:
不看课本也记得这个公式。

Bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.

Không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.

I remember the formula without looking at the book.

Mẫu câu 8:
不着急也来得及赶上地铁。

Bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.

Không vội vẫn kịp tàu điện.

We can catch the subway without rushing.

Mẫu câu 9:
不买新电脑也能完成工作。

Bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.

Không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.

We can finish the job without buying a new computer.

Mẫu câu 10:
不增加预算也能举办这次活动。

Bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.

Không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.

We can hold the event without increasing the budget.

Mẫu câu 11:
有时候,不查词典也能看懂这个句子。

Yǒu shíhòu, bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Đôi khi không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

Sometimes i can understand the sentence without consulting a dictionary.

Mẫu câu 12:
有时候,不去现场也可以在线上参加。

Yǒu shíhòu, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Đôi khi không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

Sometimes you can join online without going to the venue.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 不……也……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
不着急也来得及赶上地铁。

Bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.

Không vội vẫn kịp tàu điện.

We can catch the subway without rushing.

有时候,不听翻译也能理解大意。
Yǒu shíhòu, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Đôi khi không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
Sometimes i can understand the main idea without a translation.

在条件允许的情况下,不去现场也可以在线上参加。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.
Khi điều kiện cho phép, không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.
When conditions allow, you can join online without going to the venue.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 我不去也但是你去。 也 không đứng cùng 但是 theo cách này.

Cách sửa: Đúng: 这个字不查词典也能看懂。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
不查词典也能看懂这个句子。

Bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

I can understand the sentence without consulting a dictionary.

Ví dụ 2:
不去现场也可以在线上参加。

Bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

You can join online without going to the venue.

Ví dụ 3:
不带地图也找得到教室。

Bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.

Không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.

I can find the classroom without a map.

Ví dụ 4:
不听翻译也能理解大意。

Bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.

Không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.

I can understand the main idea without a translation.

Ví dụ 5:
不报名也能旁听这次公开课。

Bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.

Không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.

You can sit in on the open class without registering.

Ví dụ 6:
不看字幕也听得懂这段对话。

Bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.

Không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.

I can follow the dialogue without subtitles.

Ví dụ 7:
不看课本也记得这个公式。

Bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.

Không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.

I remember the formula without looking at the book.

Ví dụ 8:
不着急也来得及赶上地铁。

Bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.

Không vội vẫn kịp tàu điện.

We can catch the subway without rushing.

Ví dụ 9:
不买新电脑也能完成工作。

Bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.

Không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.

We can finish the job without buying a new computer.

Ví dụ 10:
不增加预算也能举办这次活动。

Bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.

Không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.

We can hold the event without increasing the budget.

Ví dụ 11:
有时候,不查词典也能看懂这个句子。

Yǒu shíhòu, bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Đôi khi không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

Sometimes i can understand the sentence without consulting a dictionary.

Ví dụ 12:
有时候,不去现场也可以在线上参加。

Yǒu shíhòu, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Đôi khi không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

Sometimes you can join online without going to the venue.

Ví dụ 13:
有时候,不带地图也找得到教室。

Yǒu shíhòu, bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.

Đôi khi không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.

Sometimes i can find the classroom without a map.

Ví dụ 14:
有时候,不听翻译也能理解大意。

Yǒu shíhòu, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.

Đôi khi không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.

Sometimes i can understand the main idea without a translation.

Ví dụ 15:
有时候,不报名也能旁听这次公开课。

Yǒu shíhòu, bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.

Đôi khi không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.

Sometimes you can sit in on the open class without registering.

Ví dụ 16:
有时候,不看字幕也听得懂这段对话。

Yǒu shíhòu, bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.

Đôi khi không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.

Sometimes i can follow the dialogue without subtitles.

Ví dụ 17:
有时候,不看课本也记得这个公式。

Yǒu shíhòu, bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.

Đôi khi không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.

Sometimes i remember the formula without looking at the book.

Ví dụ 18:
有时候,不着急也来得及赶上地铁。

Yǒu shíhòu, bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.

Đôi khi không vội vẫn kịp tàu điện.

Sometimes we can catch the subway without rushing.

Ví dụ 19:
有时候,不买新电脑也能完成工作。

Yǒu shíhòu, bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.

Đôi khi không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.

Sometimes we can finish the job without buying a new computer.

Ví dụ 20:
有时候,不增加预算也能举办这次活动。

Yǒu shíhòu, bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.

Đôi khi không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.

Sometimes we can hold the event without increasing the budget.

Ví dụ 21:
在条件允许的情况下,不查词典也能看懂这个句子。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Khi điều kiện cho phép, không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

When conditions allow, i can understand the sentence without consulting a dictionary.

Ví dụ 22:
在条件允许的情况下,不去现场也可以在线上参加。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Khi điều kiện cho phép, không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

When conditions allow, you can join online without going to the venue.

Ví dụ 23:
在条件允许的情况下,不带地图也找得到教室。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.

Khi điều kiện cho phép, không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.

When conditions allow, i can find the classroom without a map.

Ví dụ 24:
在条件允许的情况下,不听翻译也能理解大意。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.

Khi điều kiện cho phép, không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.

When conditions allow, i can understand the main idea without a translation.

Ví dụ 25:
在条件允许的情况下,不报名也能旁听这次公开课。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.

Khi điều kiện cho phép, không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.

When conditions allow, you can sit in on the open class without registering.

Ví dụ 26:
在条件允许的情况下,不看字幕也听得懂这段对话。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.

Khi điều kiện cho phép, không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.

When conditions allow, i can follow the dialogue without subtitles.

Ví dụ 27:
在条件允许的情况下,不看课本也记得这个公式。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.

Khi điều kiện cho phép, không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.

When conditions allow, i remember the formula without looking at the book.

Ví dụ 28:
在条件允许的情况下,不着急也来得及赶上地铁。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.

Khi điều kiện cho phép, không vội vẫn kịp tàu điện.

When conditions allow, we can catch the subway without rushing.

Ví dụ 29:
在条件允许的情况下,不买新电脑也能完成工作。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.

Khi điều kiện cho phép, không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.

When conditions allow, we can finish the job without buying a new computer.

Ví dụ 30:
在条件允许的情况下,不增加预算也能举办这次活动。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.

Khi điều kiện cho phép, không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.

When conditions allow, we can hold the event without increasing the budget.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天我们先讨论哪件事?
Lí Yún Yīng: Jīntiān wǒmen xiān tǎolùn nǎ jiàn shì?
Lê Vân Anh: Hôm nay chúng ta bàn chuyện gì trước?
Le Van Anh: What should we discuss first today?

阮明武:不查词典也能看懂这个句子。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.
Nguyen Minh Vu: I can understand the sentence without consulting a dictionary.

芳玲:那份资料的进度怎么样?
Fāng Líng: Nà fèn zīliào de jìndù zěnmeyàng?
Phương Linh: Tiến độ tài liệu ấy ra sao?
Phuong Linh: How is the work on those materials progressing?

水仙:不去现场也可以在线上参加。
Shuǐ Xiān: Bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.
Thủy Tiên: Không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.
Thuy Tien: You can join online without going to the venue.

阮明武:关于时间安排,还有什么想法?
Ruǎn Míng Wǔ: Guān yú shíjiān ānpái, hái yǒu shén me xiǎng fǎ?
Nguyễn Minh Vũ: Về lịch trình, mọi người có ý kiến gì thêm?
Nguyen Minh Vu: Any further ideas about the schedule?

丁垂杨:不带地图也找得到教室。
Dīng Chuí Yáng: Bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.
Đinh Thùy Dương: Không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.
Dinh Thuy Duong: I can find the classroom without a map.

水仙:如果出现误会,我们应该怎么解释?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ chū xiàn wù huì, wǒmen yīnggāi zěnme jiěshì?
Thủy Tiên: Nếu xuất hiện hiểu lầm thì nên giải thích thế nào?
Thuy Tien: How should we explain things if a misunderstanding occurs?

黎云英:不听翻译也能理解大意。
Lí Yún Yīng: Bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Lê Vân Anh: Không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
Le Van Anh: I can understand the main idea without a translation.

丁垂杨:新生最近在学什么?
Dīng Chuí Yáng: Xīn shēng zuìjìn zài xué shén me?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới đang học gì?
Dinh Thuy Duong: What are the new students studying?

芳玲:不报名也能旁听这次公开课。
Fāng Líng: Bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.
Phương Linh: Không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.
Phuong Linh: You can sit in on the open class without registering.

黎云英:谁来处理技术问题?
Lí Yún Yīng: Shéi lái chù lǐ jì shù wèntí?
Lê Vân Anh: Ai phụ trách vấn đề kỹ thuật?
Le Van Anh: Who will handle the technical issue?

阮明武:不看字幕也听得懂这段对话。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.
Nguyễn Minh Vũ: Không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.
Nguyen Minh Vu: I can follow the dialogue without subtitles.

芳玲:大家完成各自的任务了吗?
Fāng Líng: Dàjiā wánchéng gè zì de rèn wù le ma?
Phương Linh: Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ riêng chưa?
Phuong Linh: Has everyone finished their part?

水仙:不看课本也记得这个公式。
Shuǐ Xiān: Bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.
Thủy Tiên: Không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.
Thuy Tien: I remember the formula without looking at the book.

丁垂杨:有几个地方需要重新检查?
Dīng Chuí Yáng: Yǒu jǐ gè dìfang xūyào chóngxīn jiǎn chá?
Đinh Thùy Dương: Có mấy chỗ cần kiểm tra lại?
Dinh Thuy Duong: How many parts need another review?

芳玲:不着急也来得及赶上地铁。
Fāng Líng: Bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.
Phương Linh: Không vội vẫn kịp tàu điện.
Phuong Linh: We can catch the subway without rushing.

阮明武:我们的预算还够吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen de yùsuàn hái gòu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách của chúng ta còn đủ không?
Nguyen Minh Vu: Do we still have enough budget?

丁垂杨:不买新电脑也能完成工作。
Dīng Chuí Yáng: Bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.
Dinh Thuy Duong: We can finish the job without buying a new computer.

水仙:大家下一步打算做什么?
Shuǐ Xiān: Dàjiā xià yī bù dǎsuàn zuò shén me?
Thủy Tiên: Bước tiếp theo mọi người định làm gì?
Thuy Tien: What does everyone plan to do next?

黎云英:不增加预算也能举办这次活动。
Lí Yún Yīng: Bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.
Lê Vân Anh: Không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.
Le Van Anh: We can hold the event without increasing the budget.

黎云英:关于上课方式,可以提供别的选择吗?
Lí Yún Yīng: Guān yú shàngkè fāng shì, kě yǐ tígōng bié de xuǎnzé ma?
Lê Vân Anh: Về hình thức học, có lựa chọn khác không?
Le Van Anh: Can we offer another learning format?

阮明武:有时候,不查词典也能看懂这个句子。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu shíhòu, bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Đôi khi không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.
Nguyen Minh Vu: Sometimes i can understand the sentence without consulting a dictionary.

芳玲:那份报告的数据准确吗?
Fāng Líng: Nà fèn bàogào de shù jù zhǔnquè ma?
Phương Linh: Dữ liệu trong báo cáo có chính xác không?
Phuong Linh: Are the figures in that report accurate?

水仙:有时候,不去现场也可以在线上参加。
Shuǐ Xiān: Yǒu shíhòu, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.
Thủy Tiên: Đôi khi không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.
Thuy Tien: Sometimes you can join online without going to the venue.

阮明武:今天的教室能坐多少人?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de jiàoshì néng zuò duōshǎo rén?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học hôm nay chứa được bao nhiêu người?
Nguyen Minh Vu: How many people can the room seat today?

丁垂杨:有时候,不带地图也找得到教室。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu shíhòu, bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.
Đinh Thùy Dương: Đôi khi không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.
Dinh Thuy Duong: Sometimes i can find the classroom without a map.

水仙:你觉得讲课速度怎么样?
Shuǐ Xiān: Nǐ juéde jiǎng kè sù dù zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Em thấy tốc độ giảng thế nào?
Thuy Tien: What do you think of the teaching pace?

黎云英:有时候,不听翻译也能理解大意。
Lí Yún Yīng: Yǒu shíhòu, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Lê Vân Anh: Đôi khi không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
Le Van Anh: Sometimes i can understand the main idea without a translation.

丁垂杨:我们现在可以总结一下了吗?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài kě yǐ zǒng jié yī xià le ma?
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể tổng kết chưa?
Dinh Thuy Duong: Can we summarize things now?

芳玲:有时候,不报名也能旁听这次公开课。
Fāng Líng: Yǒu shíhòu, bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.
Phương Linh: Đôi khi không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.
Phuong Linh: Sometimes you can sit in on the open class without registering.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
不查词典也能看懂这个句子。

Bù chácídiǎn yě néng kàn dǒng zhè gè jùzǐ.

Không tra từ điển vẫn hiểu được câu này.

I can understand the sentence without consulting a dictionary.

不去现场也可以在线上参加。
Bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.
Không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.
You can join online without going to the venue.

不带地图也找得到教室。
Bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.
Không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.
I can find the classroom without a map.

不听翻译也能理解大意。
Bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
I can understand the main idea without a translation.

不报名也能旁听这次公开课。
Bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.
Không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.
You can sit in on the open class without registering.

不看字幕也听得懂这段对话。
Bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.
Không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.
I can follow the dialogue without subtitles.

不看课本也记得这个公式。
Bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.
Không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.
I remember the formula without looking at the book.

不着急也来得及赶上地铁。
Bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.
Không vội vẫn kịp tàu điện.
We can catch the subway without rushing.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
有时候,不去现场也可以在线上参加。

Yǒu shíhòu, bù qù xiànchǎng yě kě yǐ zàixiàn shàng cānjiā.

Đôi khi không đến trực tiếp vẫn có thể tham gia trực tuyến.

Sometimes you can join online without going to the venue.

有时候,不带地图也找得到教室。
Yǒu shíhòu, bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.
Đôi khi không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.
Sometimes i can find the classroom without a map.

有时候,不听翻译也能理解大意。
Yǒu shíhòu, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Đôi khi không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
Sometimes i can understand the main idea without a translation.

有时候,不报名也能旁听这次公开课。
Yǒu shíhòu, bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.
Đôi khi không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.
Sometimes you can sit in on the open class without registering.

有时候,不看字幕也听得懂这段对话。
Yǒu shíhòu, bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.
Đôi khi không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.
Sometimes i can follow the dialogue without subtitles.

有时候,不看课本也记得这个公式。
Yǒu shíhòu, bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.
Đôi khi không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.
Sometimes i remember the formula without looking at the book.

有时候,不着急也来得及赶上地铁。
Yǒu shíhòu, bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.
Đôi khi không vội vẫn kịp tàu điện.
Sometimes we can catch the subway without rushing.

有时候,不买新电脑也能完成工作。
Yǒu shíhòu, bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.
Đôi khi không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.
Sometimes we can finish the job without buying a new computer.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
在条件允许的情况下,不带地图也找得到教室。

Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù dài dìtú yě zhǎo de dào jiàoshì.

Khi điều kiện cho phép, không mang bản đồ vẫn tìm được phòng học.

When conditions allow, i can find the classroom without a map.

在条件允许的情况下,不听翻译也能理解大意。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù tīng fānyì yě néng lǐjiě dà yì.
Khi điều kiện cho phép, không nghe bản dịch vẫn hiểu ý chính.
When conditions allow, i can understand the main idea without a translation.

在条件允许的情况下,不报名也能旁听这次公开课。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù bàomíng yě néng páng tīng zhè cì gōng kāi kè.
Khi điều kiện cho phép, không đăng ký vẫn có thể dự thính buổi học mở.
When conditions allow, you can sit in on the open class without registering.

在条件允许的情况下,不看字幕也听得懂这段对话。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.
Khi điều kiện cho phép, không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.
When conditions allow, i can follow the dialogue without subtitles.

在条件允许的情况下,不看课本也记得这个公式。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.
Khi điều kiện cho phép, không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.
When conditions allow, i remember the formula without looking at the book.

在条件允许的情况下,不着急也来得及赶上地铁。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù zhe jí yě lái de jí gǎn shàng dìtiě.
Khi điều kiện cho phép, không vội vẫn kịp tàu điện.
When conditions allow, we can catch the subway without rushing.

在条件允许的情况下,不买新电脑也能完成工作。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù mǎi xīn diànnǎo yě néng wánchéng gōngzuò.
Khi điều kiện cho phép, không mua máy tính mới vẫn hoàn thành công việc.
When conditions allow, we can finish the job without buying a new computer.

在条件允许的情况下,不增加预算也能举办这次活动。
Zài tiáojiàn yǔnxǔ de qíngkuàng xià, bù zēng jiā yùsuàn yě néng jǔ bàn zhè cì huódòng.
Khi điều kiện cho phép, không tăng ngân sách vẫn tổ chức được sự kiện này.
When conditions allow, we can hold the event without increasing the budget.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
不看字幕也听得懂这段对话。

Bù kàn zì mù yě tīng de dǒng zhè duàn duì huà.

Không xem phụ đề vẫn nghe hiểu hội thoại này.

I can follow the dialogue without subtitles.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
有时候,不看课本也记得这个公式。

Yǒu shíhòu, bù kàn kè běn yě jì de zhè gè gōng shì.

Đôi khi không nhìn sách vẫn nhớ công thức này.

Sometimes i remember the formula without looking at the book.

Phân tích 3: Vế đầu thường là một động từ hoặc cụm động từ bị phủ định bằng 不; vế sau có 也 và vị ngữ mang khả năng, trạng thái hoặc kết quả. Phải chú ý khác biệt giữa 不 và 没 trong câu nói về quá khứ.

Phân tích 4: 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 不查词典(  )能看懂这个句子。

2. 不去现场(  )可以在线上参加。

3. 不带地图(  )找得到教室。

4. 不听翻译(  )能理解大意。

5. 不报名(  )能旁听这次公开课。

6. 不看字幕(  )听得懂这段对话。

7. 不看课本(  )记得这个公式。

8. 不着急(  )来得及赶上地铁。

9. 不买新电脑(  )能完成工作。

10. 不增加预算(  )能举办这次活动。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa không… cũng/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 不查词典也能看懂这个句子。

2. 不去现场也可以在线上参加。

3. 不带地图也找得到教室。

4. 不听翻译也能理解大意。

5. 不报名也能旁听这次公开课。

6. 不看字幕也听得懂这段对话。

7. 不看课本也记得这个公式。

8. 不着急也来得及赶上地铁。

9. 不买新电脑也能完成工作。

10. 不增加预算也能举办这次活动。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 不……也…… để biểu đạt không… cũng/vẫn….

Phải thuộc: 不+V1,也+能+V2.

Không nhầm với: 不……也…… khác 不但……而且……; cấu trúc này không phải một cặp liên từ tăng tiến mà là quan hệ “không A vẫn B”.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 不 phủ định hành động đầu, 也 nhấn kết quả vẫn tồn tại.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện 不……也…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.