Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 800: 总算...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 800: 总算 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 800: 总算 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 800: 总算 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 800: 总算 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 800
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 总算

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 总算, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm.

Nghĩa cốt lõi: cuối cùng cũng (sau chờ đợi hoặc khó khăn). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: finally; at long last. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

总算 – zǒngsuàn – cuối cùng cũng (sau chờ đợi hoặc khó khăn) – finally; at long last.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: zǒngsuàn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 总算. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 总算, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 总算, đặt trong bối cảnh phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 总算+完成.

Tổ hợp thường gặp: 总算+找到了.

Tổ hợp thường gặp: 总算+解决了.

Tổ hợp thường gặp: 总算+可以+动词.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. 总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 总算 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 总算+完成.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

Công thức 2: 总算+找到了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

Công thức 3: 总算+解决了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Công thức 4: 总算+可以+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Công thức 5: 经过……总算…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Công thức 6: 等了……总算…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 总算+明白了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 总算+松了一口气.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 总算+完成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 总算+找到了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 总算+解决了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 总算+可以+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 经过……总算……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 等了……总算……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 总算+明白了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 总算+松了一口气. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 – Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. – After two months of repair, the database was finally restored.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 等了三个小时,我们总算登上了火车。 – Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. – After waiting three hours, we finally boarded the train.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 反复检查以后,大家总算找到了错误。 – Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. – After repeated checks, the team finally found the error.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 老师解释了好几遍,我总算听懂了。 – Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. – After several explanations, I finally understood.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这个复杂的问题总算解决了。 – Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. – This complicated issue has finally been resolved.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 – Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. – The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 – Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 总算, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 总算+完成.

Cụm hoặc mô hình: 总算+找到了.

Cụm hoặc mô hình: 总算+解决了.

Cụm hoặc mô hình: 总算+可以+动词.

Cụm hoặc mô hình: 经过……总算…….

Cụm hoặc mô hình: 等了……总算…….

Cụm hoặc mô hình: 总算+明白了.

Cụm hoặc mô hình: 总算+松了一口气.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.

After two months of repair, the database was finally restored.

Mẫu câu 2:
等了三个小时,我们总算登上了火车。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.

After waiting three hours, we finally boarded the train.

Mẫu câu 3:
反复检查以后,大家总算找到了错误。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.

After repeated checks, the team finally found the error.

Mẫu câu 4:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.

After several explanations, I finally understood.

Mẫu câu 5:
这个复杂的问题总算解决了。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.

This complicated issue has finally been resolved.

Mẫu câu 6:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Mẫu câu 7:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After repeated checks, the team finally found the error. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After two months of repair, the database was finally restored. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After several explanations, I finally understood. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After waiting three hours, we finally boarded the train. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这个复杂的问题总算解决了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This complicated issue has finally been resolved. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After repeated checks, the team finally found the error. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 总算 / zǒngsuàn / cuối cùng cũng (sau chờ đợi hoặc khó khăn) / finally; at long last. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 总算 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.

After two months of repair, the database was finally restored.

Ví dụ 2:
等了三个小时,我们总算登上了火车。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.

After waiting three hours, we finally boarded the train.

Ví dụ 3:
反复检查以后,大家总算找到了错误。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.

After repeated checks, the team finally found the error.

Ví dụ 4:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.

After several explanations, I finally understood.

Ví dụ 5:
这个复杂的问题总算解决了。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.

This complicated issue has finally been resolved.

Ví dụ 6:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

Ví dụ 7:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After two months of repair, the database was finally restored. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 所以,大家先别急着作出判断。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After waiting three hours, we finally boarded the train. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After repeated checks, the team finally found the error. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After several explanations, I finally understood. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
这个复杂的问题总算解决了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This complicated issue has finally been resolved. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After two months of repair, the database was finally restored. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After repeated checks, the team finally found the error. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After several explanations, I finally understood. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
这个复杂的问题总算解决了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This complicated issue has finally been resolved. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After two months of repair, the database was finally restored. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After repeated checks, the team finally found the error. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After several explanations, I finally understood. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After repeated checks, the team finally found the error. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After several explanations, I finally understood. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
这个复杂的问题总算解决了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This complicated issue has finally been resolved. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After two months of repair, the database was finally restored. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After repeated checks, the team finally found the error. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After several explanations, I finally understood. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
这个复杂的问题总算解决了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This complicated issue has finally been resolved. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After two months of repair, the database was finally restored. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After waiting three hours, we finally boarded the train. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After repeated checks, the team finally found the error. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After several explanations, I finally understood. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
这个复杂的问题总算解决了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This complicated issue has finally been resolved. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After two months of repair, the database was finally restored. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After waiting three hours, we finally boarded the train. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After several explanations, I finally understood. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
这个复杂的问题总算解决了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This complicated issue has finally been resolved. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After two months of repair, the database was finally restored. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After waiting three hours, we finally boarded the train. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After repeated checks, the team finally found the error. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After several explanations, I finally understood. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
这个复杂的问题总算解决了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This complicated issue has finally been resolved. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After two months of repair, the database was finally restored. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After repeated checks, the team finally found the error. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After several explanations, I finally understood. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
这个复杂的问题总算解决了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This complicated issue has finally been resolved. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After two months of repair, the database was finally restored. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After repeated checks, the team finally found the error. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After several explanations, I finally understood. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
这个复杂的问题总算解决了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This complicated issue has finally been resolved. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After two months of repair, the database was finally restored. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After repeated checks, the team finally found the error. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After several explanations, I finally understood. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
这个复杂的问题总算解决了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This complicated issue has finally been resolved. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After two months of repair, the database was finally restored. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After waiting three hours, we finally boarded the train. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After repeated checks, the team finally found the error. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After several explanations, I finally understood. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
这个复杂的问题总算解决了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This complicated issue has finally been resolved. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After two months of repair, the database was finally restored. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After repeated checks, the team finally found the error. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After several explanations, I finally understood. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
这个复杂的问题总算解决了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This complicated issue has finally been resolved. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 所以,大家先别急着作出判断。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After two months of repair, the database was finally restored. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After waiting three hours, we finally boarded the train. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
反复检查以后,大家总算找到了错误。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After repeated checks, the team finally found the error. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
老师解释了好几遍,我总算听懂了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After several explanations, I finally understood. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.

Bối cảnh xuyên suốt: Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Shuǐ Xiān: Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Thủy Tiên: Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
Thuy Tien: After two months of repair, the database was finally restored.

芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Nguyen Minh Vu: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:等了三个小时,我们总算登上了火车。
Lí Yún Yīng: Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Lê Vân Anh: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
Le Van Anh: After waiting three hours, we finally boarded the train.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:反复检查以后,大家总算找到了错误。
Dīng Chuí Yáng: Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Đinh Thùy Dương: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
Dinh Thuy Duong: After repeated checks, the team finally found the error.

黎云英:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: We need to inform the relevant people promptly.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Đinh Thùy Dương: Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
Dinh Thuy Duong: After several explanations, I finally understood.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: We can apply this experience to our next event.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:这个复杂的问题总算解决了。
Dīng Chuí Yáng: Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
Dinh Thuy Duong: This complicated issue has finally been resolved.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

芳玲:我们将把处理过程写进会议纪要。
Fāng Líng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Phuong Linh: We will document the handling process in the meeting minutes.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Ruǎn Míng Wǔ: Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Nguyễn Minh Vũ: Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
Nguyen Minh Vu: The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

丁垂杨:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Dinh Thuy Duong: We will ask the on-site staff to verify this together.

黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英:我们还要考虑其他人的实际需要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Le Van Anh: We must also consider other people’s practical needs.

水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

芳玲:等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Nguyen Minh Vu: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

丁垂杨:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.

芳玲:反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fāng Líng: Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phương Linh: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Phuong Linh: After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

芳玲:老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

阮明武:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Shuǐ Xiān: Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Thủy Tiên: Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
Thuy Tien: After two months of repair, the database was finally restored.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

黎云英:这个复杂的问题总算解决了。
Lí Yún Yīng: Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Lê Vân Anh: Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
Le Van Anh: This complicated issue has finally been resolved.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:这样既能节省时间,也能减少误解。
Shuǐ Xiān: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thủy Tiên: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Thuy Tien: This can save time while reducing misunderstandings.

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:反复检查以后,大家总算找到了错误。
Lí Yún Yīng: Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Lê Vân Anh: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
Le Van Anh: After repeated checks, the team finally found the error.

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: So nobody should rush to a conclusion.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

等了三个小时,我们总算登上了火车。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu.
After waiting three hours, we finally boarded the train.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu.
After several explanations, I finally understood.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
After repeated checks, the team finally found the error. Different situations may require different wording, however.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lǎoshī jiěshì le hǎo jǐ biàn, wǒ zǒngsuàn tīng dǒng le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Jīngguò liǎnggè yuè de xiū fù, shùjù kù zǒngsuàn huīfù le.
Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục.
After two months of repair, the database was finally restored.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

等了三个小时,我们总算登上了火车。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Děng le sān gè xiǎoshí, wǒmen zǒngsuàn dēng shàng le huǒchē. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After waiting three hours, we finally boarded the train. We can apply this experience to our next event.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

反复检查以后,大家总算找到了错误。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi.
After repeated checks, the team finally found the error.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

这个复杂的问题总算解决了。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết.
This complicated issue has finally been resolved.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

这个复杂的问题总算解决了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège fù zá de wèntí zǒngsuàn jiějué le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This complicated issue has finally been resolved. This reminds us that communication matters as much as execution.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fǎn fù jiǎnchá yǐhòu, dàjiā zǒngsuàn zhǎodào le cuòwù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

大雨停了,救援车辆总算能够进村了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dà yǔ tíng le, jiù yuán chē liàng zǒngsuàn nénggòu jìn cūn le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village. We should also explain the possible consequences.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 总算, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 总算 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 总算, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 总算 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 总算, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 总算 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 总算, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 总算 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “等了三个小时,我们总算登上了火车。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “反复检查以后,大家总算找到了错误。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “老师解释了好几遍,我总算听懂了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这个复杂的问题总算解决了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “大雨停了,救援车辆总算能够进村了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “等了三个小时,我们总算登上了火车。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “反复检查以后,大家总算找到了错误。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师解释了好几遍,我总算听懂了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个复杂的问题总算解决了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “大雨停了,救援车辆总算能够进村了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “等了三个小时,我们总算登上了火车。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “反复检查以后,大家总算找到了错误。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师解释了好几遍,我总算听懂了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个复杂的问题总算解决了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大雨停了,救援车辆总算能够进村了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 经过两个月的修复,数据库总算恢复了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. / After two months of repair, the database was finally restored.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 等了三个小时,我们总算登上了火车。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. / After waiting three hours, we finally boarded the train.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 反复检查以后,大家总算找到了错误。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. / After repeated checks, the team finally found the error.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 老师解释了好几遍,我总算听懂了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. / After several explanations, I finally understood.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这个复杂的问题总算解决了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vấn đề phức tạp này cuối cùng cũng được giải quyết. / This complicated issue has finally been resolved.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 大雨停了,救援车辆总算能够进村了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mưa lớn ngừng, cuối cùng xe cứu hộ cũng vào làng được. / The heavy rain stopped, and rescue vehicles could finally enter the village.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 经过两个月的修复,数据库总算恢复了。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau hai tháng khắc phục, cơ sở dữ liệu cuối cùng cũng hồi phục. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / After two months of repair, the database was finally restored. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 等了三个小时,我们总算登上了火车。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đợi ba giờ, cuối cùng chúng tôi cũng lên được tàu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / After waiting three hours, we finally boarded the train. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 反复检查以后,大家总算找到了错误。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kiểm tra đi kiểm tra lại, cuối cùng cả nhóm cũng tìm ra lỗi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / After repeated checks, the team finally found the error. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 老师解释了好几遍,我总算听懂了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy giảng mấy lần, cuối cùng tôi cũng hiểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / After several explanations, I finally understood. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 总算 (zǒngsuàn) – cuối cùng cũng (sau chờ đợi hoặc khó khăn) – finally; at long last.

Phân loại: phó từ nhấn kết quả khó đạt sau quá trình dài. 总算 đứng trước động từ hoặc đánh giá, nhấn kết quả xuất hiện sau nỗ lực, trì hoãn hoặc lo lắng; thường mang cảm giác nhẹ nhõm.

Phân biệt: 终于 thiên về kết quả cuối cùng trung tính hơn; 总算 thường ngụ ý “đợi mãi mới được”.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Dự án tư liệu số bị trục trặc liên tục nhưng nhóm cuối cùng phục hồi dữ liệu và mở cửa phòng tra cứu.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “cuối cùng cũng (sau chờ đợi hoặc khó khăn)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.