Thứ Tư, Tháng 4 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu luyện thi HSK(K) Luyện thi HSK trực tuyến Từ vựng HSK 1 本子 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ...

Từ vựng HSK 1 本子 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

“本子” (běnzi) là danh từ chỉ “vở, sổ, cuốn vở/cuốn sổ” dùng để ghi chép, làm bài tập, lưu thông tin. Trong ngữ cảnh cổ văn hoặc xuất bản, “本子” cũng có thể chỉ “bản” (bản in, bản chép), nhưng trong tiếng Trung hiện đại đời sống hàng ngày, nghĩa phổ biến nhất là “vở/sổ”. Loại từ: Danh từ chỉ đồ vật (vở/sổ).Lượng từ thường dùng: 个, 本. Nói “一个本子” (một cuốn vở) rất phổ biến; “一本本子” đúng ngữ pháp nhưng hơi thừa, thường nói “一本笔记本” tự nhiên hơn.Tính từ đi kèm: 新 (mới), 旧 (cũ), 厚 (dày), 薄 (mỏng), 大/小 (to/nhỏ), 漂亮 (đẹp), 简单 (đơn giản).Động từ thường đi với “本子”: 记 (ghi), 写 (viết), 画 (vẽ), 改 (sửa), 翻 (lật), 看 (xem), 借 (mượn), 还 (trả), 带 (mang), 买 (mua), 放 (đặt), 收 (nhận), 分 (phát).Cấu trúc phổ biến:Sở hữu: “我的本子” (vở của tôi), “本子的封面” (bìa của vở).Giới từ “在/上/里”: “在本子上写” (viết trên vở), “在本子里找” (tìm trong vở).Câu “把”: “把本子给我” (đưa vở cho tôi), “把本子收起来” (cất vở lại).

0
216
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng HSK 1 本子 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

本子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

本子 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng “本子” trong tiếng Trung
本子” (běnzi) là danh từ chỉ “vở, sổ, cuốn vở/cuốn sổ” dùng để ghi chép, làm bài tập, lưu thông tin. Trong ngữ cảnh cổ văn hoặc xuất bản, “本子” cũng có thể chỉ “bản” (bản in, bản chép), nhưng trong tiếng Trung hiện đại đời sống hàng ngày, nghĩa phổ biến nhất là “vở/sổ”.

Đặc điểm ngữ pháp và kết hợp từ

  • Loại từ: Danh từ chỉ đồ vật (vở/sổ).
  • Lượng từ thường dùng: 个, . Nói “一个本子” (một cuốn vở) rất phổ biến; “一本本子” đúng ngữ pháp nhưng hơi thừa, thường nói “一本笔记本” tự nhiên hơn.
  • Tính từ đi kèm: 新 (mới), 旧 (cũ), 厚 (dày), 薄 (mỏng), 大/小 (to/nhỏ), 漂亮 (đẹp), 简单 (đơn giản).
  • Động từ thường đi với “本子”: 记 (ghi), 写 (viết), 画 (vẽ), 改 (sửa), 翻 (lật), 看 (xem), 借 (mượn), 还 (trả), 带 (mang), 买 (mua), 放 (đặt), 收 (nhận), 分 (phát).
  • Cấu trúc phổ biến:
  • Sở hữu: “我的本子” (vở của tôi), “本子的封面” (bìa của vở).
  • Giới từ “在/上/里”: “在本子上写” (viết trên vở), “在本子里找” (tìm trong vở).
  • Câu “把”: “把本子给我” (đưa vở cho tôi), “把本子收起来” (cất vở lại).

Ghi chú sử dụng tự nhiên

  • Ngữ cảnh trường học/công việc: “本子” dùng chung cho mọi loại vở/sổ; nếu muốn rõ mục đích, dùng “笔记本” (vở ghi chép), “练习本” (vở bài tập), “记事本” (sổ ghi việc).
  • Sắc thái khẩu ngữ: “小本子” thường ám chỉ sổ nhỏ, tiện tay để ghi nhanh số điện thoại, lịch hẹn, việc cần làm.
  • Phân biệt nhanh: “笔记本” còn có nghĩa “máy tính xách tay” trong khẩu ngữ hiện đại; “本子” không mang nghĩa này, chỉ “vở/sổ”.

Mẫu câu cơ bản theo cấu trúc

  • Sở hữu: “这是我的本子。” (Đây là vở của tôi.)
  • Lượng từ: “我有两个本子。” (Tôi có hai cuốn vở.)
  • Động từ + 本子: “请在本子上写名字。” (Hãy viết tên lên vở.)
  • Câu “把”: “把本子放到桌子上。” (Đặt vở lên bàn.)
  • Miêu tả: “这本子很厚/很薄/很新。” (Cuốn vở này dày/mỏng/mới.)
  • Mượn/Trả: “我向他借本子,又把本子还给他。” (Tôi mượn vở của anh ấy rồi trả lại.)

30 mẫu câu tiếng Trung với “本子” (kèm pinyin và tiếng Việt)

  • Giới thiệu sở hữu: 这是我的本子。
    Zhè shì wǒ de běnzi.
    Đây là vở của tôi.
  • Nói số lượng: 我有两个本子。
    Wǒ yǒu liǎng gè běnzi.
    Tôi có hai cuốn vở.
  • Lượng từ “” tự nhiên cho sách/vở: 我买了三本本子。
    Wǒ mǎi le sān běn běnzi.
    Tôi đã mua ba cuốn vở.
  • Miêu tả dày/mỏng: 这本子很厚,写起来不太方便。
    Zhè běnzi hěn hòu, xiě qǐlái bù tài fāngbiàn.
    Cuốn vở này rất dày, viết không tiện lắm.
  • Miêu tả mới/cũ: 她的本子很旧,但里面的笔记很清楚。
    Tā de běnzi hěn jiù, dàn lǐmiàn de bǐjì hěn qīngchǔ.
    Vở của cô ấy rất cũ, nhưng ghi chép bên trong rất rõ.
  • Viết lên vở: 请在本子上写上你的名字。
    Qǐng zài běnzi shàng xiě shàng nǐ de míngzì.
    Hãy viết tên bạn lên vở.
  • Ghi chép ý chính: 把要点记在本子里,别忘了。
    Bǎ yàodiǎn jì zài běnzi lǐ, bié wàng le.
    Hãy ghi các ý chính vào vở, đừng quên.
  • Lật xem vở: 我翻了半天也找不到那一页本子。
    Wǒ fān le bàntiān yě zhǎo bù dào nà yí yè běnzi.
    Tôi lật mãi mà vẫn không tìm được trang đó trong vở.
  • Đặt vở ở đâu: 你把本子放在哪儿了?
    Nǐ bǎ běnzi fàng zài nǎr le?
    Bạn đặt vở ở đâu rồi?
  • Mang vở đi học: 上课别忘了带本子和笔。
    Shàngkè bié wàng le dài běnzi hé bǐ.
    Đi học đừng quên mang vở và bút.
  • Vở rất đẹp: 这个本子的封面真漂亮。
    Zhège běnzi de fēngmiàn zhēn piàoliang.
    Bìa cuốn vở này thật đẹp.
  • Sửa bài trên vở: 老师在本子上改作业。
    Lǎoshī zài běnzi shàng gǎi zuòyè.
    Cô giáo sửa bài tập trên vở.
  • Mượn vở: 我可以借你的本子看一下吗?
    Wǒ kěyǐ jiè nǐ de běnzi kàn yíxià ma?
    Mình có thể mượn vở của bạn xem một chút không?
  • Trả vở: 谢谢你,我把本子还给你了。
    Xièxie nǐ, wǒ bǎ běnzi huán gěi nǐ le.
    Cảm ơn bạn, mình đã trả vở cho bạn rồi.
  • Ghi số điện thoại: 他用一个小本子记电话号码。
    Tā yòng yí gè xiǎo běnzi jì diànhuà hàomǎ.
    Anh ấy dùng một cuốn sổ nhỏ để ghi số điện thoại.
  • Ghi việc cần làm: 我在本子里列了今天的待办清单。
    Wǒ zài běnzi lǐ liè le jīntiān de dàibàn qīngdān.
    Tôi đã liệt kê danh sách việc cần làm hôm nay trong vở.
  • Phân phát vở: 老师把新的本子分给大家。
    Lǎoshī bǎ xīn de běnzi fēn gěi dàjiā.
    Cô giáo phát vở mới cho mọi người.
  • Mua vở: 我去文具店买本子和练习本。
    Wǒ qù wénjùdiàn mǎi běnzi hé liànxíběn.
    Tôi đi cửa hàng văn phòng phẩm mua vở và vở bài tập.
  • Giữ gìn vở: 这个本子别弄脏了。
    Zhège běnzi bié nòng zāng le.
    Đừng làm bẩn cuốn vở này.
  • Viết sạch đẹp: 她的本子写得很整齐。
    Tā de běnzi xiě de hěn zhěngqí.
    Vở của cô ấy viết rất gọn gàng.
  • Vở ghi chép bài: 我把老师讲的都记在本子上了。
    Wǒ bǎ lǎoshī jiǎng de dōu jì zài běnzi shàng le.
    Tôi đã ghi hết lời cô dạy vào vở.
  • Đổi vở: 这个本子纸质不好,我想换一本。
    Zhège běnzi zhǐzhì bù hǎo, wǒ xiǎng huàn yì běn.
    Vở này chất giấy không tốt, tôi muốn đổi cuốn khác.
  • Thất lạc vở: 我的本子不见了,你看到了吗?
    Wǒ de běnzi bújiàn le, nǐ kàn dào le ma?
    Vở của tôi mất rồi, bạn có thấy không?
  • Ghi nhanh: 等一下,我在本子上记一下重点。
    Děng yíxià, wǒ zài běnzi shàng jì yíxià zhòngdiǎn.
    Đợi chút, tôi ghi nhanh các điểm quan trọng vào vở.
  • Đem vở nộp: 请把本子交上来。
    Qǐng bǎ běnzi jiāo shànglái.
    Vui lòng nộp vở lên.
  • Đừng xé vở: 别把本子上的那一页撕掉。
    Bié bǎ běnzi shàng de nà yí yè sī diào.
    Đừng xé trang đó trong vở.
  • Dán nhãn vở: 在本子的封面贴上姓名标签。
    Zài běnzi de fēngmiàn tiē shàng xìngmíng biāoqiān.
    Hãy dán nhãn tên ở bìa vở.
  • Gạch đầu dòng: 我习惯在本子里用小标题和条目。
    Wǒ xíguàn zài běnzi lǐ yòng xiǎobiāotí hé tiáomù.
    Tôi quen dùng tiêu đề nhỏ và gạch đầu dòng trong vở.
  • Vẽ sơ đồ: 我在本子上画了一个思维导图。
    Wǒ zài běnzi shàng huà le yí gè sīwéi dǎotú.
    Tôi vẽ một sơ đồ tư duy trong vở.
  • Cất vở: 下课后把本子收起来,别落下。
    Xiàkè hòu bǎ běnzi shōu qǐlái, bié là xià.
    Sau giờ học hãy cất vở lại, đừng bỏ quên.

Mẹo nhớ nhanh

  • Hình ảnh hóa: Nghĩ “本子 = cuốn vở/sổ luôn nằm cạnh bút (笔)”, kết hợp tự nhiên: 笔 + 本子 + 写/记.
  • Cố định hóa cấu trúc: “在本子上写/记”、“把本子给/放/收”、“一个/三本 + 本子”.
  • Phân loại theo mục đích: 学校用的练习本、工作用的记事本、日常用的小本子.

Nghĩa và cách dùng “本子” trong tiếng Trung
本子” đọc là “běnzi”, là danh từ, nghĩa phổ biến nhất là “vở; tập; cuốn vở”. Trong ngữ cảnh thư tịch/xuất bản, đôi khi “本子” còn ám chỉ “bản” (phiên bản, bản in) của một sách hay văn bản cổ. Ngữ nghĩa cụ thể phụ thuộc vào bối cảnh.

Thông tin cơ bản
Loại từ: Danh từ

Phiên âm: běnzi

Nghĩa chính: vở, cuốn vở, tập

Nghĩa mở rộng: bản (phiên bản, bản in trong thư tịch)

Lượng từ thường dùng:

: chuẩn cho sách/vở (一本本子: một cuốn vở)

个: khẩu ngữ, linh hoạt (一个本子: một cuốn vở)

Từ liên quan:

笔记本子: vở ghi chép

作业本子: vở bài tập

新/旧 本子: vở mới/cũ

版本/宋本: phiên bản/bản thời Tống (ngữ cảnh thư tịch)

Ghi chú ngữ dụng
Học đường/đời thường: “本子” ≈ “vở” dùng rất phổ biến, thân mật và khẩu ngữ hơn “笔记本”.

Thư tịch/xuất bản: có thể chỉ “bản in/phiên bản” (ví dụ so sánh hai “本子” của cùng một sách).

Khẩu ngữ hiện đại: lượng từ “个” dùng tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày; “” mang sắc thái chuẩn mực.

Cảnh báo ngữ cảnh: trong một số cộng đồng internet, “本子” đôi khi ám chỉ manga/doujin (có thể là nội dung người lớn). Hãy thận trọng ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Mẫu cấu trúc thường gặp
Sở hữu:

A 的 本子

Ví dụ: 我的本子 (vở của tôi), 老师的本子 (vở của cô/thầy)

Số lượng:

数词 + /个 + 本子

Ví dụ: 三本本子 (ba cuốn vở), 几个本子 (vài cuốn vở)

Mô tả:

形容词 + 的 + 本子

Ví dụ: 新的本子 (vở mới), 厚的本子 (vở dày)

Tân ngữ động từ:

买/借/找/写/记/翻 + 本子

Ví dụ: 写在本子上 (viết vào vở)

Nghĩa “bản/phiên bản”:

某书/文献 + 的 + 本子/版本

Ví dụ: 这个本子和那个本子不一样 (bản này khác bản kia)

30 mẫu câu tiếng Trung (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
汉字: 我买了一本新的本子。 Pinyin: Wǒ mǎi le yì běn xīn de běnzi. Tiếng Việt: Tôi đã mua một cuốn vở mới.

汉字: 你的本子借我一下可以吗? Pinyin: Nǐ de běnzi jiè wǒ yíxià kěyǐ ma? Tiếng Việt: Bạn cho tôi mượn vở một chút được không?

汉字: 请把答案写在本子上。 Pinyin: Qǐng bǎ dá’àn xiě zài běnzi shàng. Tiếng Việt: Xin hãy viết đáp án vào vở.

汉字: 这个本子的封面很漂亮。 Pinyin: Zhège běnzi de fēngmiàn hěn piàoliang. Tiếng Việt: Bìa cuốn vở này rất đẹp.

汉字: 我把本子弄丢了。 Pinyin: Wǒ bǎ běnzi nòng diū le. Tiếng Việt: Tôi làm mất cuốn vở rồi.

汉字: 桌子上有三本本子。 Pinyin: Zhuōzi shàng yǒu sān běn běnzi. Tiếng Việt: Trên bàn có ba cuốn vở.

汉字: 她的笔记本子很整齐。 Pinyin: Tā de bǐjì běnzi hěn zhěngqí. Tiếng Việt: Vở ghi chép của cô ấy rất gọn gàng.

汉字: 老师正在改本子。 Pinyin: Lǎoshī zhèngzài gǎi běnzi. Tiếng Việt: Cô giáo đang sửa/chấm vở.

汉字: 这个本子太薄了,容易破。 Pinyin: Zhège běnzi tài báo le, róngyì pò. Tiếng Việt: Cuốn vở này quá mỏng, dễ rách.

汉字: 我需要再买几个本子。 Pinyin: Wǒ xūyào zài mǎi jǐ gè běnzi. Tiếng Việt: Tôi cần mua thêm vài cuốn vở.

汉字: 新的本子写起来很顺手。 Pinyin: Xīn de běnzi xiě qǐlái hěn shùnshǒu. Tiếng Việt: Viết trên vở mới thấy rất thuận tay.

汉字: 请把会议要点记在本子里。 Pinyin: Qǐng bǎ huìyì yàodiǎn jì zài běnzi lǐ. Tiếng Việt: Hãy ghi các ý chính của cuộc họp vào vở.

汉字: 我还留着小学的旧本子。 Pinyin: Wǒ hái liúzhe xiǎoxué de jiù běnzi. Tiếng Việt: Tôi vẫn giữ những cuốn vở cũ hồi tiểu học.

汉字: 你的作业本子忘带了吗? Pinyin: Nǐ de zuòyè běnzi wàng dài le ma? Tiếng Việt: Bạn quên mang vở bài tập à?

汉字: 这本本子是方格的。 Pinyin: Zhè běn běnzi shì fānggé de. Tiếng Việt: Cuốn vở này là loại kẻ ô vuông.

汉字: 我买了一本厚厚的本子。 Pinyin: Wǒ mǎi le yì běn hòuhòu de běnzi. Tiếng Việt: Tôi mua một cuốn vở khá dày.

汉字: 别在本子上乱画。 Pinyin: Bié zài běnzi shàng luàn huà. Tiếng Việt: Đừng vẽ linh tinh lên vở.

汉字: 这个本子纸质很好。 Pinyin: Zhège běnzi zhǐzhì hěn hǎo. Tiếng Việt: Chất lượng giấy của cuốn vở này rất tốt.

汉字: 我把练习都写在同一个本子里。 Pinyin: Wǒ bǎ liànxí dōu xiě zài tóng yí gè běnzi lǐ. Tiếng Việt: Tôi viết tất cả bài luyện vào cùng một cuốn vở.

汉字: 这两个本子大小不一样。 Pinyin: Zhè liǎng gè běnzi dàxiǎo bù yíyàng. Tiếng Việt: Hai cuốn vở này kích thước không giống nhau.

汉字: 把本子翻到第二页。 Pinyin: Bǎ běnzi fān dào dì èr yè. Tiếng Việt: Lật vở tới trang thứ hai.

汉字: 我喜欢在本子上用铅笔写。 Pinyin: Wǒ xǐhuān zài běnzi shàng yòng qiānbǐ xiě. Tiếng Việt: Tôi thích viết bằng bút chì trên vở.

汉字: 这个本子没有行距,写字不太方便。 Pinyin: Zhège běnzi méiyǒu hángjù, xiězì bù tài fāngbiàn. Tiếng Việt: Cuốn vở này không có khoảng cách dòng, viết hơi bất tiện.

汉字: 我给你准备了一本空白的本子。 Pinyin: Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi le yì běn kōngbái de běnzi. Tiếng Việt: Tôi chuẩn bị cho bạn một cuốn vở trắng.

汉字: 她每天都在本子上记账。 Pinyin: Tā měitiān dōu zài běnzi shàng jìzhàng. Tiếng Việt: Cô ấy ghi chép sổ sách mỗi ngày vào vở.

汉字: 这本子是防水的,不怕雨。 Pinyin: Zhè běnzi shì fángshuǐ de, bù pà yǔ. Tiếng Việt: Cuốn vở này chống nước, không sợ mưa.

汉字: 请把今天的单词抄到本子上。 Pinyin: Qǐng bǎ jīntiān de dāncí chāo dào běnzi shàng. Tiếng Việt: Hãy chép các từ vựng hôm nay vào vở.

汉字: 我用这个本子当旅行日志。 Pinyin: Wǒ yòng zhège běnzi dāng lǚxíng rìzhì. Tiếng Việt: Tôi dùng cuốn vở này làm nhật ký du lịch.

汉字: 这两个本子是不同版本的。 Pinyin: Zhè liǎng gè běnzi shì bùtóng bǎnběn de. Tiếng Việt: Hai “bản” này là các phiên bản khác nhau. (nghĩa thư tịch)

汉字: 我们要先确定哪一个本子更权威。 Pinyin: Wǒmen yào xiān quèdìng nǎ yí gè běnzi gèng quánwēi. Tiếng Việt: Chúng ta cần xác định “bản” nào có tính thẩm quyền hơn. (nghĩa thư tịch)

Mẹo ghi nhớ nhanh
Tình huống học tập: nghe thấy “本子” → gần như chắc là “vở”.

So sánh sách cổ/ấn bản: “两个本子/版本” → hiểu là hai “bản” khác nhau.

Lượng từ: nói chuẩn dùng “”; nói thường ngày “个” vẫn chấp nhận được.

  1. Giải thích chi tiết

本子 (běnzi) là danh từ, nghĩa là quyển vở, tập, sổ tay — một vật dụng dùng để viết, ghi chép, vẽ hoặc ghi nhớ thông tin.

Từ này thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: học tập, công việc, ghi chú cá nhân, hoặc làm sổ kế toán, nhật ký, sổ ghi chép hành chính v.v.

  1. Cấu tạo từ

(běn): là lượng từ chỉ quyển, dùng cho sách, vở, tạp chí…

子 (zi): là hậu tố danh từ, dùng để tạo danh từ cụ thể, mang nghĩa “vật thể nhỏ”.

→ Kết hợp lại: 本子 có nghĩa là “quyển vở”, “tập vở”, “sổ tay”.

  1. Loại từ

本子 (běnzi) là danh từ (名词).

Có thể đi kèm với lượng từ 一本 (yī běn) để chỉ “một quyển”, 两本 (liǎng běn) là “hai quyển”, v.v.

  1. Nghĩa tiếng Việt

Quyển vở

Tập vở

Sổ ghi chép

Sổ tay

Tập bài tập

  1. Cách dùng phổ biến

学生用本子。 (Học sinh dùng vở.)

老师检查本子。 (Giáo viên kiểm tra vở.)

写在本子上。 (Viết vào vở.)

买几本子。 (Mua mấy quyển vở.)

  1. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ VỚI 本子

我买了一本新的本子。
Wǒ mǎile yī běn xīn de běnzi.
Tôi đã mua một quyển vở mới.

你的本子放在哪儿了?
Nǐ de běnzi fàng zài nǎr le?
Vở của bạn để ở đâu rồi?

这本子是我最喜欢的颜色。
Zhè běnzi shì wǒ zuì xǐhuān de yánsè.
Quyển vở này có màu mà tôi thích nhất.

老师让我把作业写在本子上。
Lǎoshī ràng wǒ bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.
Thầy giáo bảo tôi viết bài tập vào vở.

这个本子里全是我的日记。
Zhège běnzi lǐ quán shì wǒ de rìjì.
Trong quyển sổ này toàn là nhật ký của tôi.

他本子上的字很漂亮。
Tā běnzi shàng de zì hěn piàoliang.
Chữ viết trong vở của cậu ấy rất đẹp.

我忘带本子了。
Wǒ wàng dài běnzi le.
Tôi quên mang vở rồi.

桌子上有几本子。
Zhuōzi shàng yǒu jǐ běn běnzi.
Trên bàn có mấy quyển vở.

请你把这本子递给我。
Qǐng nǐ bǎ zhè běn běnzi dì gěi wǒ.
Làm ơn đưa quyển vở này cho tôi.

这本子太贵了,我买不起。
Zhè běn běnzi tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Quyển vở này đắt quá, tôi không mua nổi.

你看,这本子封面多漂亮!
Nǐ kàn, zhè běn běnzi fēngmiàn duō piàoliang!
Nhìn xem, bìa quyển vở này đẹp biết bao!

妹妹喜欢在本子上画画。
Mèimei xǐhuān zài běnzi shàng huàhuà.
Em gái thích vẽ trong vở.

本子里写满了生词。
Běnzi lǐ xiě mǎn le shēngcí.
Trong vở viết đầy từ mới.

我昨天把本子忘在教室了。
Wǒ zuótiān bǎ běnzi wàng zài jiàoshì le.
Hôm qua tôi để quên vở trong lớp học.

这本子是他从中国带回来的。
Zhè běn běnzi shì tā cóng Zhōngguó dài huílái de.
Quyển vở này anh ấy mang về từ Trung Quốc.

她的本子比我的厚。
Tā de běnzi bǐ wǒ de hòu.
Vở của cô ấy dày hơn của tôi.

老师在每个本子上写了评语。
Lǎoshī zài měi gè běnzi shàng xiě le píngyǔ.
Thầy giáo viết nhận xét lên từng quyển vở.

请在本子上抄一遍。
Qǐng zài běnzi shàng chāo yí biàn.
Hãy chép lại một lần vào vở nhé.

这个本子是我朋友送的。
Zhège běnzi shì wǒ péngyou sòng de.
Quyển vở này là bạn tôi tặng.

我找不到那本红色的本子了。
Wǒ zhǎo bù dào nà běn hóngsè de běnzi le.
Tôi không tìm thấy quyển vở màu đỏ đó nữa rồi.

小明的本子被雨淋湿了。
Xiǎo Míng de běnzi bèi yǔ lín shī le.
Vở của Tiểu Minh bị mưa làm ướt rồi.

你可以借我一本本子吗?
Nǐ kěyǐ jiè wǒ yī běn běnzi ma?
Bạn có thể cho tôi mượn một quyển vở được không?

我把重要的内容都记在本子上了。
Wǒ bǎ zhòngyào de nèiróng dōu jì zài běnzi shàng le.
Tôi đã ghi lại tất cả nội dung quan trọng vào vở rồi.

本子越用越薄了。
Běnzi yuè yòng yuè báo le.
Vở càng dùng càng mỏng (do viết nhiều).

她在本子上写下了联系方式。
Tā zài běnzi shàng xiě xià le liánxì fāngshì.
Cô ấy ghi thông tin liên lạc vào vở.

我本子上有老师的笔记。
Wǒ běnzi shàng yǒu lǎoshī de bǐjì.
Trong vở tôi có ghi chú của thầy giáo.

你要不要买几个本子备用?
Nǐ yào bù yào mǎi jǐ gè běnzi bèiyòng?
Bạn có muốn mua vài quyển vở để dự phòng không?

他把秘密写在本子里锁起来了。
Tā bǎ mìmì xiě zài běnzi lǐ suǒ qǐ lái le.
Cậu ấy viết bí mật vào vở rồi khóa lại.

每个学生都交了一本作业本子。
Měi gè xuéshēng dōu jiāo le yī běn zuòyè běnzi.
Mỗi học sinh đều nộp một quyển vở bài tập.

这个本子纸的质量很好。
Zhège běnzi zhǐ de zhìliàng hěn hǎo.
Giấy của quyển vở này có chất lượng rất tốt.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 本子
    Phiên âm běnzi
    Nghĩa tiếng Việt Quyển vở, tập vở, sổ tay
    Loại từ Danh từ (名词)
    Lượng từ đi kèm 一本、两本、几本…
    Cách dùng phổ biến 写在本子上 (viết vào vở), 忘带本子 (quên mang vở), 买本子 (mua vở)

Loại từ
本子 (běnzi) — danh từ (tiếng Trung): Chỉ vật dụng như vở, sổ tay, tập ghi chép.

本子 (lóng mạng, tiếng Trung): Danh từ chỉ truyện tranh/doujinshi, thường trong cộng đồng otaku.

Cấu trúc câu thường dùng (tiếng Trung)
有/没有 + 本子: Có/không có vở.

一本/两本 + 本子: Số lượng theo lượng từ “”.

把/在/用 + 本子 + …: Mô tả hành động với quyển vở (đặt, trong, dùng để…).

形容词 + 的 + 本子: Vở có tính chất nào đó (mới, cũ, dày…).

买/借/还 + 本子: Mua/đ mượn/trả vở.

Ví dụ (tiếng Trung phổ thông — nghĩa “vở, sổ tay”)
Có vở không? 拼音: Nǐ yǒu běnzi ma? 中文: 你有本子吗? Tiếng Việt: Bạn có vở không?

Tôi mua hai quyển vở. 拼音: Wǒ mǎi le liǎng běn běnzi. 中文: 我买了两本本子。 Tiếng Việt: Tôi đã mua hai quyển vở.

Vở này rất dày. 拼音: Zhè běn běnzi hěn hòu. 中文: 这本本子很厚。 Tiếng Việt: Quyển vở này rất dày.

Đừng quên mang theo vở. 拼音: Bié wàngle dài běnzi. 中文: 别忘了带本子。 Tiếng Việt: Đừng quên mang theo vở.

Viết bài tập trong vở. 拼音: Bǎ zuòyè xiě zài běnzi lǐ. 中文: 把作业写在本子里。 Tiếng Việt: Viết bài tập vào trong vở.

Vở của tôi đâu rồi? 拼音: Wǒ de běnzi ne? 中文: 我的本子呢? Tiếng Việt: Vở của tôi đâu rồi?

Tôi cần một quyển vở mới. 拼音: Wǒ xūyào yī běn xīn de běnzi. 中文: 我需要一本新的本子。 Tiếng Việt: Tôi cần một quyển vở mới.

Vở này bìa cứng, rất bền. 拼音: Zhè běn běnzi yìngkè, hěn nàiyòng. 中文: 这本本子硬壳,很耐用。 Tiếng Việt: Vở này bìa cứng, rất bền.

Xin lỗi, tôi có thể mượn vở của bạn không? 拼音: Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jiè nǐ de běnzi ma? 中文: 请问,我可以借你的本子吗? Tiếng Việt: Xin hỏi, tôi có thể mượn vở của bạn không?

Viết ghi chú vào sổ tay. 拼音: Zài běnzi shàng jì bǐjì. 中文: 在本子上记笔记。 Tiếng Việt: Ghi chú lên sổ tay.

I. Giải thích chi tiết từ 本子 (běnzi)

  1. Nghĩa gốc

(běn) trong từ này nghĩa là “quyển, cuốn” (lượng từ cho sách, vở).

子 (zi) là hậu tố thường dùng để tạo danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “vật, đồ vật”.

Ghép lại thành 本子 (běnzi) nghĩa là:

Vở, quyển vở, sổ tay, tập ghi chép, tập viết, notebook (trong nghĩa giấy – không phải máy tính).

  1. Giải thích nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
    Ngữ cảnh sử dụng Nghĩa tiếng Việt tương ứng Giải thích chi tiết
    Trong học đường Quyển vở, tập học sinh Dùng để ghi bài học, làm bài tập
    Trong công việc Sổ ghi chép, sổ công việc Dùng để ghi thông tin, lịch làm việc
    Trong sáng tác Tập viết, sổ ghi chép cá nhân Dùng ghi chép ý tưởng, nhật ký, bản thảo

Ví dụ:

学生用的本子 (xuéshēng yòng de běnzi): vở học sinh dùng.

记事本子 (jìshì běnzi): sổ ghi chép công việc.

练习本子 (liànxí běnzi): vở bài tập.

II. Loại từ của 本子
Thuộc loại từ Giải thích
Danh từ (名词) Chỉ đồ vật dùng để viết, ghi chép: vở, tập, sổ tay, sổ ghi chép, notebook (giấy).

Ví dụ danh từ trong câu:

这本子是我的。
→ Đây là quyển vở của tôi.

III. Từ đồng nghĩa và liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
笔记本 bǐjìběn Sổ ghi chép, notebook (cũng có nghĩa “máy tính xách tay”) Dùng nhiều trong văn phòng
练习本 liànxíběn Vở bài tập Dành cho học sinh
作业本 zuòyèběn Vở làm bài Ghi bài tập về nhà
日记本 rìjìběn Sổ nhật ký Ghi lại sự việc hàng ngày
草稿本 cǎogǎoběn Sổ nháp, tập nháp Dùng khi viết nháp
IV. 30 MẪU CÂU VỚI 本子 (běnzi)

这本子是新的。
Zhè běnzi shì xīn de.
Quyển vở này là mới.

我买了三个本子。
Wǒ mǎi le sān gè běnzi.
Tôi đã mua ba quyển vở.

你的本子在哪儿?
Nǐ de běnzi zài nǎr?
Quyển vở của bạn ở đâu?

本子上写着什么?
Běnzi shàng xiězhe shénme?
Trên vở viết cái gì thế?

她在本子上记笔记。
Tā zài běnzi shàng jì bǐjì.
Cô ấy đang ghi chép vào vở.

这个本子太薄了。
Zhège běnzi tài báo le.
Quyển vở này mỏng quá.

我喜欢用红色的本子。
Wǒ xǐhuan yòng hóngsè de běnzi.
Tôi thích dùng quyển vở màu đỏ.

老师让我带两本本子。
Lǎoshī ràng wǒ dài liǎng běn běnzi.
Cô giáo bảo tôi mang theo hai quyển vở.

她的本子上画了很多图。
Tā de běnzi shàng huà le hěn duō tú.
Trong vở của cô ấy có vẽ rất nhiều hình.

我不小心把本子忘在家里了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ běnzi wàng zài jiālǐ le.
Tôi vô tình để quên vở ở nhà rồi.

本子太旧了,该换新的了。
Běnzi tài jiù le, gāi huàn xīn de le.
Quyển vở cũ quá rồi, nên đổi quyển mới thôi.

请在本子上写下你的名字。
Qǐng zài běnzi shàng xiě xià nǐ de míngzì.
Vui lòng viết tên của bạn vào vở.

我把电话号码记在本子上。
Wǒ bǎ diànhuà hàomǎ jì zài běnzi shàng.
Tôi đã ghi số điện thoại vào sổ.

这个本子里全是汉字。
Zhège běnzi lǐ quán shì Hànzì.
Trong quyển vở này toàn là chữ Hán.

他翻开本子看了一眼。
Tā fānkāi běnzi kàn le yī yǎn.
Anh ấy mở vở ra xem một chút.

桌子上放着几本本子。
Zhuōzi shàng fàngzhe jǐ běn běnzi.
Trên bàn có mấy quyển vở.

这本子是你写的吗?
Zhè běnzi shì nǐ xiě de ma?
Quyển vở này là bạn viết à?

我想买一本厚一点的本子。
Wǒ xiǎng mǎi yī běn hòu yīdiǎn de běnzi.
Tôi muốn mua một quyển vở dày hơn chút.

你的字在本子上写得真漂亮。
Nǐ de zì zài běnzi shàng xiě de zhēn piàoliang.
Chữ của bạn viết trong vở thật đẹp.

她把秘密写在了本子里。
Tā bǎ mìmì xiě zài le běnzi lǐ.
Cô ấy viết bí mật vào trong vở.

我有很多不同颜色的本子。
Wǒ yǒu hěn duō bùtóng yánsè de běnzi.
Tôi có rất nhiều quyển vở với màu sắc khác nhau.

老师收走了我的本子。
Lǎoshī shōu zǒu le wǒ de běnzi.
Cô giáo đã thu vở của tôi.

你的本子比我的厚。
Nǐ de běnzi bǐ wǒ de hòu.
Quyển vở của bạn dày hơn của tôi.

我不小心弄脏了她的本子。
Wǒ bù xiǎoxīn nòng zāng le tā de běnzi.
Tôi vô ý làm bẩn vở của cô ấy.

他每天都在本子上写日记。
Tā měitiān dōu zài běnzi shàng xiě rìjì.
Mỗi ngày anh ấy đều viết nhật ký vào sổ.

我准备买一个新的笔记本子。
Wǒ zhǔnbèi mǎi yī gè xīn de bǐjì běnzi.
Tôi định mua một quyển sổ ghi chép mới.

这本子多少钱?
Zhè běnzi duōshao qián?
Quyển vở này giá bao nhiêu?

你能借我一个本子吗?
Nǐ néng jiè wǒ yī gè běnzi ma?
Bạn có thể cho tôi mượn một quyển vở không?

我喜欢在本子上画画。
Wǒ xǐhuan zài běnzi shàng huà huà.
Tôi thích vẽ trong vở.

请把作业写在本子上交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng jiāo gěi lǎoshī.
Hãy viết bài tập vào vở rồi nộp cho cô giáo.

V. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng của 本子
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết Ví dụ tiêu biểu
Vở, quyển vở Dụng cụ ghi chép, học tập 买本子、写在本子上
Sổ ghi chép Dùng trong văn phòng, ghi công việc 记事本子
Sổ tay cá nhân Ghi nhật ký, kế hoạch 日记本子、计划本子
VI. Mở rộng: Phân biệt 本子
Từ Loại từ Nghĩa Ví dụ
Lượng từ: quyển, cuốn 一本书 (một quyển sách)
本子 Danh từ: quyển vở, sổ 一个本子 (một quyển vở)

là lượng từ – không thể tự đứng một mình chỉ vật.
本子 là danh từ – là chính “vật thể” quyển vở.

Ví dụ so sánh:

我买了一本书。→ Tôi mua một quyển sách.

我买了一个本子。→ Tôi mua một quyển vở.

Nghĩa và cách dùng “本子” trong tiếng Trung
本子” đọc là “běnzi”, là danh từ, nghĩa thông dụng nhất là “vở; cuốn vở; tập vở” dùng để viết, ghi chép, làm bài tập. Trong một số ngữ cảnh học thuật/thư tịch, “本子” còn ám chỉ “bản” (phiên bản/bản in) của một sách hay văn bản. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào bối cảnh giao tiếp.

Thông tin cơ bản và ngữ dụng
Loại từ: Danh từ

Phiên âm: běnzi

Nghĩa chính: vở, cuốn vở, tập vở dùng để viết

Nghĩa mở rộng: “bản/phiên bản” trong thư tịch học hoặc khi so sánh các lần in/chỉnh sửa

Sắc thái: Khẩu ngữ, thân mật hơn “笔记本” (vở ghi chép)

Lượng từ phổ biến:

: dùng chuẩn cho sách/vở

个: khẩu ngữ, linh hoạt trong hội thoại

Cách kết hợp thường thấy:

笔记本子: vở ghi chép

作业本子: vở bài tập

新的/旧的 本子: vở mới/cũ

厚/薄 的 本子: vở dày/mỏng

在本子上/里: trên vở/trong vở (ngữ pháp tân ngữ và giới từ)

Mẫu cấu trúc tiêu biểu
Sở hữu:

A 的 本子

Ví dụ: 我的本子 (vở của tôi), 老师的本子 (vở của thầy/cô)

Số lượng:

数词 + /个 + 本子

Ví dụ: 两本本子 (hai cuốn vở), 几个本子 (vài cuốn vở)

Mô tả tính chất:

形容词 + 的 + 本子

Ví dụ: 厚的本子 (vở dày), 方格的本子 (vở kẻ ô)

Tân ngữ động từ:

买/借/找/写/记/翻/改 + 本子

Ví dụ: 写在本子上 (viết vào vở), 把本子翻到第三页 (lật vở đến trang 3)

Nghĩa phiên bản:

A 的 本子/版本 不一样

Ví dụ: 这两个本子不一样 (hai bản này khác nhau)

30 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
Mua vở mới 汉字: 我买了一本新的本子。 Pinyin: Wǒ mǎi le yì běn xīn de běnzi. Tiếng Việt: Tôi đã mua một cuốn vở mới.

Mượn vở 汉字: 你的本子借我一下可以吗? Pinyin: Nǐ de běnzi jiè wǒ yíxià kěyǐ ma? Tiếng Việt: Bạn cho tôi mượn vở một chút được không?

Viết đáp án vào vở 汉字: 请把答案写在本子上。 Pinyin: Qǐng bǎ dá’àn xiě zài běnzi shàng. Tiếng Việt: Xin hãy viết đáp án vào vở.

Bìa vở đẹp 汉字: 这个本子的封面很漂亮。 Pinyin: Zhège běnzi de fēngmiàn hěn piàoliang. Tiếng Việt: Bìa cuốn vở này rất đẹp.

Làm mất vở 汉字: 我把本子弄丢了。 Pinyin: Wǒ bǎ běnzi nòng diū le. Tiếng Việt: Tôi làm mất cuốn vở rồi.

Có ba cuốn vở trên bàn 汉字: 桌子上有三本本子。 Pinyin: Zhuōzi shàng yǒu sān běn běnzi. Tiếng Việt: Trên bàn có ba cuốn vở.

Vở ghi chép gọn gàng 汉字: 她的笔记本子很整齐。 Pinyin: Tā de bǐjì běnzi hěn zhěngqí. Tiếng Việt: Vở ghi chép của cô ấy rất gọn gàng.

Giáo viên đang sửa vở 汉字: 老师正在改本子。 Pinyin: Lǎoshī zhèngzài gǎi běnzi. Tiếng Việt: Thầy/cô đang sửa/chấm vở.

Vở mỏng dễ rách 汉字: 这个本子太薄了,容易破。 Pinyin: Zhège běnzi tài báo le, róngyì pò. Tiếng Việt: Cuốn vở này quá mỏng, dễ rách.

Cần mua thêm vở 汉字: 我需要再买几个本子。 Pinyin: Wǒ xūyào zài mǎi jǐ gè běnzi. Tiếng Việt: Tôi cần mua thêm vài cuốn vở.

Viết thuận tay trên vở mới 汉字: 新的本子写起来很顺手。 Pinyin: Xīn de běnzi xiě qǐlái hěn shùnshǒu. Tiếng Việt: Viết trên vở mới rất thuận tay.

Ghi ý chính cuộc họp 汉字: 请把会议要点记在本子里。 Pinyin: Qǐng bǎ huìyì yàodiǎn jì zài běnzi lǐ. Tiếng Việt: Hãy ghi ý chính cuộc họp vào vở.

Giữ vở cũ tiểu học 汉字: 我还留着小学的旧本子。 Pinyin: Wǒ hái liúzhe xiǎoxué de jiù běnzi. Tiếng Việt: Tôi vẫn giữ những cuốn vở cũ hồi tiểu học.

Quên mang vở bài tập 汉字: 你的作业本子忘带了吗? Pinyin: Nǐ de zuòyè běnzi wàng dài le ma? Tiếng Việt: Bạn quên mang vở bài tập à?

Vở kẻ ô 汉字: 这本本子是方格的。 Pinyin: Zhè běn běnzi shì fānggé de. Tiếng Việt: Cuốn vở này là loại kẻ ô vuông.

Vở dày 汉字: 我买了一本厚厚的本子。 Pinyin: Wǒ mǎi le yì běn hòuhòu de běnzi. Tiếng Việt: Tôi mua một cuốn vở khá dày.

Đừng vẽ bậy lên vở 汉字: 别在本子上乱画。 Pinyin: Bié zài běnzi shàng luàn huà. Tiếng Việt: Đừng vẽ linh tinh lên vở.

Giấy vở tốt 汉字: 这个本子纸质很好。 Pinyin: Zhège běnzi zhǐzhì hěn hǎo. Tiếng Việt: Chất lượng giấy của cuốn vở này rất tốt.

Gom bài luyện vào một vở 汉字: 我把练习都写在同一个本子里。 Pinyin: Wǒ bǎ liànxí dōu xiě zài tóng yí gè běnzi lǐ. Tiếng Việt: Tôi viết tất cả bài luyện trong cùng một cuốn vở.

Kích thước vở khác nhau 汉字: 这两个本子大小不一样。 Pinyin: Zhè liǎng gè běnzi dàxiǎo bù yíyàng. Tiếng Việt: Hai cuốn vở này kích thước khác nhau.

Lật trang thứ hai 汉字: 把本子翻到第二页。 Pinyin: Bǎ běnzi fān dào dì èr yè. Tiếng Việt: Lật vở tới trang thứ hai.

Thích viết bằng bút chì trên vở 汉字: 我喜欢在本子上用铅笔写。 Pinyin: Wǒ xǐhuān zài běnzi shàng yòng qiānbǐ xiě. Tiếng Việt: Tôi thích viết bằng bút chì trên vở.

Vở không có giãn dòng 汉字: 这个本子没有行距,写字不太方便。 Pinyin: Zhège běnzi méiyǒu hángjù, xiězì bù tài fāngbiàn. Tiếng Việt: Vở này không có khoảng cách dòng, viết hơi bất tiện.

Vở trắng chưa viết 汉字: 我给你准备了一本空白的本子。 Pinyin: Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi le yì běn kōngbái de běnzi. Tiếng Việt: Tôi đã chuẩn bị cho bạn một cuốn vở trắng.

Ghi chép sổ sách mỗi ngày 汉字: 她每天都在本子上记账。 Pinyin: Tā měitiān dōu zài běnzi shàng jìzhàng. Tiếng Việt: Cô ấy ghi chép sổ sách vào vở mỗi ngày.

Vở chống nước 汉字: 这本子是防水的,不怕雨。 Pinyin: Zhè běnzi shì fángshuǐ de, bù pà yǔ. Tiếng Việt: Cuốn vở này chống nước, không sợ mưa.

Chép từ vựng vào vở 汉字: 请把今天的单词抄到本子上。 Pinyin: Qǐng bǎ jīntiān de dāncí chāo dào běnzi shàng. Tiếng Việt: Hãy chép các từ vựng hôm nay vào vở.

Dùng vở làm nhật ký 汉字: 我用这个本子当旅行日志。 Pinyin: Wǒ yòng zhège běnzi dāng lǚxíng rìzhì. Tiếng Việt: Tôi dùng cuốn vở này làm nhật ký du lịch.

Hai bản khác nhau (nghĩa thư tịch) 汉字: 这两个本子是不同版本的。 Pinyin: Zhè liǎng gè běnzi shì bùtóng bǎnběn de. Tiếng Việt: Hai “bản” này là các phiên bản khác nhau.

Xác định bản thẩm quyền (nghĩa thư tịch) 汉字: 我们要先确定哪一个本子更权威。 Pinyin: Wǒmen yào xiān quèdìng nǎ yí gè běnzi gèng quánwēi. Tiếng Việt: Chúng ta cần xác định “bản” nào có tính thẩm quyền hơn.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Trong lớp học: nghe “本子” gần như chắc là “vở”.

Khi bàn về sách/bản in: “本子/版本” dùng để so sánh các bản khác nhau.

Lượng từ: nói chuẩn dùng “”; khẩu ngữ dùng “个” vẫn tự nhiên.

Từ “本子” (běnzi) là một danh từ thường gặp trong tiếng Trung, nghĩa gốc là “cuốn vở”, “sổ”, “tập”, nhưng trong các ngữ cảnh khác nhau nó còn có một số nghĩa mở rộng.

  1. Nghĩa gốc của “本子

本子 (běnzi) = “vở”, “sổ”, “tập viết”
Là danh từ (名词), chỉ vật dùng để viết, ghi chép, ghi chú, thường gồm nhiều trang giấy được đóng lại thành quyển.
Giống với tiếng Việt là “quyển vở / cuốn sổ tay / tập ghi chép”.

Ví dụ:

一本本子
yì běn běnzi
một quyển vở

我的本子在桌子上。
Wǒ de běnzi zài zhuōzi shàng.
Quyển vở của tôi ở trên bàn.

  1. Nghĩa mở rộng của “本子

Ngoài nghĩa chính “vở”, “本子” còn có thể mang các nghĩa mở rộng:

Sổ tay, sổ ghi chép công việc, sổ ghi danh sách
→ Dùng trong văn phòng, hành chính, kế toán, hoặc học tập.

Bản kịch / kịch bản (trong ngành phim, sân khấu)
→ Nghĩa bóng, chỉ nội dung kịch bản, câu chuyện, “script”.

Sách nhỏ / tài liệu mỏng (ở dạng vở)

  1. Phân tích ngữ pháp
    Thuộc tính Mô tả
    Từ loại Danh từ (名词)
    Cấu tạo (lượng từ chỉ quyển, gốc nghĩa là “sách”) + 子 (tố hậu biểu thị vật thể nhỏ hoặc thông dụng)
    Lượng từ đi kèm 一本、两本、几本 (một, hai, vài quyển)
    Chức năng trong câu Là chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ
  2. Cấu trúc thường dùng với “本子

一本 + 本子 — một quyển vở
例: 一本新的本子 (một quyển vở mới)

写在 + 本子上 — viết vào vở
例: 请把答案写在本子上。 (Hãy viết đáp án vào vở.)

带 + 本子 — mang theo vở
例: 上课要带本子。 (Lên lớp phải mang vở.)

翻 + 本子 — lật vở ra, mở vở
例: 翻开你的本子。 (Mở vở ra.)

  1. 30 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt

这本本子是新的。
Zhè běn běnzi shì xīn de.
Quyển vở này là mới.

我买了三本本子。
Wǒ mǎile sān běn běnzi.
Tôi đã mua ba quyển vở.

请把作业写在本子上。
Qǐng bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.
Hãy viết bài tập vào vở.

她的本子很干净。
Tā de běnzi hěn gānjìng.
Quyển vở của cô ấy rất sạch.

老师让我带本子来。
Lǎoshī ràng wǒ dài běnzi lái.
Cô giáo bảo tôi mang vở đến.

你有没有带语文本子?
Nǐ yǒu méiyǒu dài yǔwén běnzi?
Bạn có mang vở môn ngữ văn không?

这本本子太厚了。
Zhè běn běnzi tài hòu le.
Quyển vở này dày quá.

那本本子是我的。
Nà běn běnzi shì wǒ de.
Quyển vở kia là của tôi.

我把电话号码写在本子上了。
Wǒ bǎ diànhuà hàomǎ xiě zài běnzi shàng le.
Tôi đã ghi số điện thoại vào vở rồi.

她每天在本子上记日记。
Tā měitiān zài běnzi shàng jì rìjì.
Cô ấy ghi nhật ký vào vở mỗi ngày.

我的数学本子忘在家里了。
Wǒ de shùxué běnzi wàng zài jiālǐ le.
Tôi quên vở toán ở nhà rồi.

你把本子翻到第三页。
Nǐ bǎ běnzi fān dào dì sān yè.
Bạn lật vở đến trang thứ ba đi.

本子上有老师的批语。
Běnzi shàng yǒu lǎoshī de pīyǔ.
Trên vở có lời nhận xét của giáo viên.

请借我一本空白的本子。
Qǐng jiè wǒ yì běn kōngbái de běnzi.
Cho tôi mượn một quyển vở trắng nhé.

这个本子写满了。
Zhège běnzi xiě mǎn le.
Quyển vở này đã viết đầy rồi.

她在本子上画画。
Tā zài běnzi shàng huà huà.
Cô ấy đang vẽ trong vở.

你本子上的字很漂亮。
Nǐ běnzi shàng de zì hěn piàoliang.
Chữ trong vở bạn rất đẹp.

他的新本子丢了。
Tā de xīn běnzi diū le.
Quyển vở mới của anh ấy bị mất rồi.

我在本子上写了你的名字。
Wǒ zài běnzi shàng xiěle nǐ de míngzì.
Tôi đã viết tên bạn vào vở.

你为什么不带本子?
Nǐ wèishénme bù dài běnzi?
Sao bạn không mang vở theo?

我有很多不同颜色的本子。
Wǒ yǒu hěn duō bùtóng yánsè de běnzi.
Tôi có rất nhiều quyển vở với màu khác nhau.

她用一个红色的本子记账。
Tā yòng yí gè hóngsè de běnzi jì zhàng.
Cô ấy dùng một quyển vở màu đỏ để ghi sổ kế toán.

本子放在抽屉里。
Běnzi fàng zài chōutì lǐ.
Vở được để trong ngăn kéo.

这本子不是我的,是小王的。
Zhè běnzi bú shì wǒ de, shì Xiǎo Wáng de.
Quyển vở này không phải của tôi, mà là của Tiểu Vương.

打开本子,开始上课。
Dǎkāi běnzi, kāishǐ shàngkè.
Mở vở ra, bắt đầu học thôi.

我在本子上记下了老师说的重点。
Wǒ zài běnzi shàng jìxiàle lǎoshī shuō de zhòngdiǎn.
Tôi đã ghi lại những điểm chính mà thầy nói vào vở.

这个本子看起来很贵。
Zhège běnzi kàn qǐlái hěn guì.
Quyển vở này trông có vẻ đắt.

他买了一本很厚的笔记本子。
Tā mǎile yì běn hěn hòu de bǐjì běnzi.
Anh ấy mua một quyển sổ ghi chép rất dày.

我喜欢在新本子上写字。
Wǒ xǐhuān zài xīn běnzi shàng xiě zì.
Tôi thích viết chữ lên quyển vở mới.

那本子是我最喜欢的。
Nà běnzi shì wǒ zuì xǐhuān de.
Quyển vở đó là quyển tôi thích nhất.

  1. Một số từ liên quan đến “本子
    Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    笔记本 bǐjìběn sổ ghi chép, notebook
    练习本 liànxíběn vở bài tập
    作文本 zuòwénběn vở làm văn
    记事本 jìshìběn sổ ghi chép công việc
    日记本 rìjìběn sổ nhật ký
    草稿本 cǎogǎoběn sổ nháp
    账本 zhàngběn sổ kế toán
  2. Tổng kết ngắn gọn
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Danh từ
    Nghĩa chính Vở, sổ, tập
    Nghĩa mở rộng Kịch bản, sổ tay, bản ghi
    Lượng từ thường dùng 一本、一叠、几本
    Ngữ pháp thường thấy 写在本子上、带本子、翻开本子、丢了本子
  3. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa gốc

(běn): nghĩa là “quyển”, “cuốn” (lượng từ cho sách vở).
子 (zi): là hậu tố danh từ, dùng để chỉ vật thể nhỏ hoặc cụ thể.

Khi ghép lại:
本子 nghĩa đen là “cuốn vở” hoặc “cuốn sổ nhỏ”.

b. Nghĩa chính trong hiện đại

本子 (běnzi): vở, sổ, tập giấy dùng để viết, ghi chép, học tập, hoặc ghi chú công việc.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

Dùng để chỉ đồ vật dạng quyển, cụ thể là vở, sổ ghi chép, sổ tay, tập bài tập.

  1. Nghĩa tiếng Việt chi tiết
    Nghĩa tiếng Việt Giải thích cụ thể
    Cuốn vở / quyển vở Dụng cụ học tập dùng để viết chữ, ghi bài, làm bài tập.
    Sổ ghi chép / sổ tay Dùng trong công việc hoặc đời sống để ghi lại thông tin, kế hoạch, ghi chú, ý tưởng.
    Tập / sổ nhỏ Dạng nhỏ, có thể mang theo, dùng để ghi chép ngắn gọn.
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt so với 本子
    书 (shū) sách 本子 không phải sách, mà là vở để ghi chép
    笔记本 (bǐjìběn) sổ tay, notebook 笔记本 là “vở ghi chú” hoặc “máy tính xách tay (laptop)”
    作业本 (zuòyèběn) vở bài tập Dạng cụ thể của 本子, chuyên dùng để làm bài tập
    练习本 (liànxíběn) vở luyện tập Dạng 本子 dùng trong học tập, ghi bài tập luyện
  3. Mẫu câu cơ bản (ngắn gọn)

这是我的本子。
Zhè shì wǒ de běnzi.
Đây là quyển vở của tôi.

我买了一个新本子。
Wǒ mǎi le yī gè xīn běnzi.
Tôi đã mua một cuốn vở mới.

她的本子很漂亮。
Tā de běnzi hěn piàoliang.
Quyển vở của cô ấy rất đẹp.

请把本子拿给我。
Qǐng bǎ běnzi ná gěi wǒ.
Làm ơn đưa cho tôi cuốn vở.

我的本子不见了。
Wǒ de běnzi bú jiàn le.
Cuốn vở của tôi bị mất rồi.

  1. Mẫu câu mở rộng và nâng cao (có pinyin và dịch nghĩa)

你写在本子上吧。
Nǐ xiě zài běnzi shàng ba.
Bạn hãy viết vào vở đi.

他在本子上记下了电话号码。
Tā zài běnzi shàng jì xià le diànhuà hàomǎ.
Anh ấy đã ghi lại số điện thoại vào sổ.

本子里写满了他的计划。
Běnzi lǐ xiě mǎn le tā de jìhuà.
Quyển sổ đầy những kế hoạch của anh ta.

我每天都在本子上记日记。
Wǒ měitiān dōu zài běnzi shàng jì rìjì.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày trong sổ.

老师让我们把作业写在本子上。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.
Giáo viên bảo chúng tôi viết bài tập vào vở.

这本子是她自己做的。
Zhè běnzi shì tā zìjǐ zuò de.
Cuốn vở này là cô ấy tự làm.

他的小本子里有很多秘密。
Tā de xiǎo běnzi lǐ yǒu hěn duō mìmì.
Trong cuốn sổ nhỏ của anh ấy có rất nhiều bí mật.

我的本子被雨淋湿了。
Wǒ de běnzi bèi yǔ lín shī le.
Quyển vở của tôi bị ướt mưa rồi.

桌子上放着几本本子。
Zhuōzi shàng fàngzhe jǐ běn běnzi.
Trên bàn có đặt vài quyển vở.

他用一本旧本子做笔记。
Tā yòng yī běn jiù běnzi zuò bǐjì.
Anh ấy dùng một quyển vở cũ để ghi chú.

请把你的名字写在本子上。
Qǐng bǎ nǐ de míngzì xiě zài běnzi shàng.
Hãy viết tên của bạn vào vở nhé.

我忘了带本子去上课。
Wǒ wàng le dài běnzi qù shàngkè.
Tôi quên mang vở đi học rồi.

小明的本子被老师表扬了。
Xiǎo Míng de běnzi bèi lǎoshī biǎoyáng le.
Quyển vở của Tiểu Minh được giáo viên khen.

你能借我一本本子吗?
Nǐ néng jiè wǒ yī běn běnzi ma?
Bạn có thể cho tôi mượn một cuốn vở không?

她把重要的事情都写进本子里。
Tā bǎ zhòngyào de shìqíng dōu xiě jìn běnzi lǐ.
Cô ấy viết tất cả những việc quan trọng vào sổ.

  1. Các tổ hợp từ có liên quan
    Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa
    作业本 zuòyèběn vở bài tập
    练习本 liànxíběn vở luyện tập
    记事本 jìshìběn sổ ghi chép
    笔记本 bǐjìběn sổ ghi chú, notebook
    小本子 xiǎo běnzi sổ nhỏ, vở nhỏ
    日记本 rìjìběn nhật ký
    通讯本 tōngxùnběn sổ liên lạc
    名单本 míngdānběn sổ danh sách
    作文本 zuòwénběn vở làm văn
    草稿本 cǎogǎoběn vở nháp
  2. Tổng kết ngắn gọn
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Danh từ
    Phiên âm běnzi
    Nghĩa chính Vở, sổ, tập giấy dùng để ghi chép
    Nghĩa mở rộng Sổ tay, sổ ghi chú, vở bài tập
    Dùng phổ biến trong Trường học, văn phòng, đời sống hàng ngày
    Từ đồng nghĩa gần 笔记本 (bǐjìběn), 作业本 (zuòyèběn), 草稿本 (cǎogǎoběn)
  3. Giải thích nghĩa

本子 (běnzi) nghĩa là quyển vở, sổ, tập, tức là vật dụng gồm nhiều tờ giấy được đóng lại dùng để viết, ghi chép, vẽ, làm bài tập, ghi thông tin,…

Từ này thường được dùng tương tự như “notebook” hoặc “exercise book” trong tiếng Anh, và “quyển vở / sổ / tập” trong tiếng Việt.

  1. Cấu tạo từ

(běn): lượng từ dùng cho sách, vở (nghĩa là “quyển, cuốn”)

子 (zi): hậu tố danh từ, giúp tạo thành một danh từ cụ thể hơn

→ Ghép lại: 本子 = quyển (dạng vật thể) → quyển vở / cuốn sổ

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ vật, chỉ đồ dùng học tập hoặc ghi chép.

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng
    (1) Vở, tập viết, sổ ghi chép

Chỉ những vật dụng có nhiều trang giấy được đóng lại, dùng để ghi chép, học tập, làm việc, viết nhật ký, vẽ…

Ví dụ:

笔记本子 — quyển sổ ghi chép

作业本子 — vở bài tập

记事本子 — sổ ghi chép sự việc

画本子 — sổ vẽ, sketchbook

  1. Một số từ đồng nghĩa và gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt nhỏ
    本子 běnzi vở, sổ dùng phổ thông nhất
    笔记本 bǐjìběn sổ ghi chép, notebook trang trọng hơn, có thể là sổ tay hoặc laptop
    练习本 liànxíběn vở bài tập dùng cho học sinh
    作文本 zuòwénběn vở tập làm văn dùng riêng cho môn viết văn
    画本 huàběn vở vẽ dùng cho môn mỹ thuật
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
    一本本子 Một quyển vở 我买了一本本子。 Tôi mua một quyển vở.
    新的本子 Vở mới 我需要买新的本子。 Tôi cần mua vở mới.
    写在本子上 Viết vào vở 请把答案写在本子上。 Hãy viết đáp án vào vở.
    打开本子 Mở vở ra 同学们,打开本子。 Các em, mở vở ra.
  3. 25 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT (CÓ PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)

我买了一本新的本子。
(Wǒ mǎi le yī běn xīn de běnzi.)
→ Tôi đã mua một quyển vở mới.

请把名字写在本子上。
(Qǐng bǎ míngzì xiě zài běnzi shàng.)
→ Xin hãy viết tên lên vở.

这本本子是谁的?
(Zhè běn běnzi shì shéi de?)
→ Quyển vở này là của ai?

我的本子不见了。
(Wǒ de běnzi bú jiàn le.)
→ Quyển vở của tôi bị mất rồi.

你能借我一本本子吗?
(Nǐ néng jiè wǒ yī běn běnzi ma?)
→ Bạn có thể cho tôi mượn một quyển vở không?

老师让我们把作业写在本子上。
(Lǎoshī ràng wǒmen bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.)
→ Cô giáo bảo chúng tôi viết bài tập vào vở.

这个本子太旧了。
(Zhège běnzi tài jiù le.)
→ Quyển vở này cũ quá rồi.

我喜欢用红色的本子。
(Wǒ xǐhuān yòng hóngsè de běnzi.)
→ Tôi thích dùng vở màu đỏ.

她的本子上写满了字。
(Tā de běnzi shàng xiě mǎn le zì.)
→ Quyển vở của cô ấy viết đầy chữ rồi.

你的本子真干净。
(Nǐ de běnzi zhēn gānjìng.)
→ Quyển vở của bạn thật sạch sẽ.

我有三个本子,一个数学的,一个英语的,一个汉语的。
(Wǒ yǒu sān gè běnzi, yī gè shùxué de, yī gè Yīngyǔ de, yī gè Hànyǔ de.)
→ Tôi có ba quyển vở: một vở Toán, một vở Anh, và một vở Trung.

本子放在书包里。
(Běnzi fàng zài shūbāo lǐ.)
→ Quyển vở để trong cặp.

打开本子,开始上课。
(Dǎkāi běnzi, kāishǐ shàngkè.)
→ Mở vở ra, bắt đầu học nhé.

我喜欢在本子上画画。
(Wǒ xǐhuān zài běnzi shàng huàhuà.)
→ Tôi thích vẽ trong vở.

请不要在别人的本子上乱写。
(Qǐng bú yào zài biérén de běnzi shàng luàn xiě.)
→ Xin đừng viết bừa lên vở của người khác.

这本子封面很好看。
(Zhè běnzi fēngmiàn hěn hǎokàn.)
→ Bìa quyển vở này rất đẹp.

他把笔记都写在本子上。
(Tā bǎ bǐjì dōu xiě zài běnzi shàng.)
→ Anh ấy ghi toàn bộ ghi chú vào vở.

我找不到我的本子了。
(Wǒ zhǎo bú dào wǒ de běnzi le.)
→ Tôi không tìm thấy quyển vở của mình nữa.

她买了十本本子准备上学。
(Tā mǎi le shí běn běnzi zhǔnbèi shàngxué.)
→ Cô ấy mua mười quyển vở để chuẩn bị đi học.

小明把新本子弄脏了。
(Xiǎo Míng bǎ xīn běnzi nòng zāng le.)
→ Tiểu Minh làm bẩn quyển vở mới.

老师检查我们的本子。
(Lǎoshī jiǎnchá wǒmen de běnzi.)
→ Thầy giáo kiểm tra vở của chúng tôi.

本子上的字太小了,看不清。
(Běnzi shàng de zì tài xiǎo le, kàn bù qīng.)
→ Chữ trong vở nhỏ quá, nhìn không rõ.

请在本子上写下你的名字。
(Qǐng zài běnzi shàng xiě xià nǐ de míngzì.)
→ Xin hãy viết tên bạn vào vở.

她每天都在本子上记日记。
(Tā měitiān dōu zài běnzi shàng jì rìjì.)
→ Cô ấy ghi nhật ký vào vở mỗi ngày.

你的本子用完了吗?
(Nǐ de běnzi yòng wán le ma?)
→ Vở của bạn dùng hết chưa?

  1. Tổng kết
    Mục Thông tin
    Từ 本子 (běnzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Vở, tập, sổ, notebook
    Cách dùng phổ biến 一本本子, 写在本子上, 新的本子
    Từ đồng nghĩa 笔记本 (sổ tay), 练习本 (vở bài tập)
    Ngữ cảnh sử dụng Học tập, ghi chú, văn phòng, đời sống thường ngày

I. Giải thích chi tiết từ 本子 (běnzi)

  1. Nghĩa cơ bản:

本子 có nghĩa là quyển vở, cuốn sổ, hoặc tập viết.

Từ này thường dùng để chỉ đồ vật dùng để ghi chép, viết bài, hoặc vẽ.

  1. Cấu tạo từ:

(běn): quyển, cuốn (lượng từ cho sách vở).

子 (zi): hậu tố danh từ, thường được thêm vào sau để tạo thành danh từ chỉ vật.
本子 nghĩa đen là “một quyển”, và nghĩa cụ thể là “quyển vở / cuốn sổ”.

  1. Phiên âm:

Pinyin: běnzi

Thanh điệu: thanh 3 + thanh nhẹ

Giải nghĩa Hán-Việt: bản tử

  1. Loại từ:

Danh từ (名词): dùng để chỉ vật dụng ghi chép, ví dụ như sổ tay, vở học sinh, vở ghi chép công việc,…

II. Nghĩa mở rộng và cách dùng của 本子
Nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ ngữ cảnh

  1. Quyển vở, tập viết Dùng để ghi bài học, bài tập, viết ghi chú, vẽ hình. 学生上课用的本子。 (Quyển vở học sinh dùng trên lớp.)
  2. Cuốn sổ (ghi chép, kế toán, lịch trình, v.v.) Dùng để ghi chép công việc, ghi nhớ thông tin. 我买了一个记事本子。 (Tôi mua một cuốn sổ ghi chú.)
  3. (Hiếm gặp) Bản thảo, kịch bản Trong ngữ cảnh sân khấu, phim ảnh, có thể chỉ kịch bản viết tay. 导演拿着本子在修改台词。 (Đạo diễn đang sửa lời thoại trong kịch bản.)
    III. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
  4. Nghĩa: Quyển vở, tập viết

我买了三个本子。
(Wǒ mǎi le sān gè běnzi.)
Tôi đã mua ba quyển vở.

你的本子借我看一下。
(Nǐ de běnzi jiè wǒ kàn yīxià.)
Cho tôi mượn quyển vở của bạn xem một chút.

这个本子是新的。
(Zhège běnzi shì xīn de.)
Quyển vở này là mới.

她在本子上写作业。
(Tā zài běnzi shàng xiě zuòyè.)
Cô ấy đang làm bài tập trong vở.

本子上有很多汉字。
(Běnzi shàng yǒu hěn duō Hànzì.)
Trong vở có rất nhiều chữ Hán.

请把名字写在本子上。
(Qǐng bǎ míngzì xiě zài běnzi shàng.)
Xin hãy viết tên vào trong vở.

我找不到我的本子了。
(Wǒ zhǎo bù dào wǒ de běnzi le.)
Tôi không tìm thấy quyển vở của mình nữa rồi.

老师看了我的本子。
(Lǎoshī kàn le wǒ de běnzi.)
Thầy cô đã xem vở của tôi.

这个本子太小了。
(Zhège běnzi tài xiǎo le.)
Quyển vở này nhỏ quá.

她的本子上画了很多花。
(Tā de běnzi shàng huà le hěn duō huā.)
Trong vở của cô ấy vẽ rất nhiều hoa.

  1. Nghĩa: Cuốn sổ ghi chép, sổ tay

我有一个记事本子。
(Wǒ yǒu yī gè jìshì běnzi.)
Tôi có một cuốn sổ ghi chép.

请把会议内容写在本子上。
(Qǐng bǎ huìyì nèiróng xiě zài běnzi shàng.)
Hãy ghi nội dung cuộc họp vào sổ.

他拿出一个黑色的本子。
(Tā náchū yī gè hēisè de běnzi.)
Anh ta lấy ra một cuốn sổ màu đen.

这个本子里写满了工作计划。
(Zhège běnzi lǐ xiě mǎn le gōngzuò jìhuà.)
Trong cuốn sổ này ghi đầy kế hoạch công việc.

我每天都在本子上记日记。
(Wǒ měitiān dōu zài běnzi shàng jì rìjì.)
Mỗi ngày tôi đều viết nhật ký vào sổ.

  1. Nghĩa: Kịch bản, bản thảo (nghĩa mở rộng)

导演正在看本子。
(Dǎoyǎn zhèngzài kàn běnzi.)
Đạo diễn đang xem kịch bản.

这本子是电影的剧本。
(Zhè běnzi shì diànyǐng de jùběn.)
Quyển này là kịch bản phim.

他把写好的本子交给了老师。
(Tā bǎ xiě hǎo de běnzi jiāo gěi le lǎoshī.)
Anh ấy nộp bản thảo đã viết xong cho thầy giáo.

  1. Mẫu câu trong sinh hoạt hằng ngày

你喜欢用什么颜色的本子?
(Nǐ xǐhuān yòng shénme yánsè de běnzi?)
Bạn thích dùng vở màu gì?

我的本子封面上有一只猫。
(Wǒ de běnzi fēngmiàn shàng yǒu yī zhī māo.)
Trên bìa vở của tôi có một con mèo.

这个本子多少钱?
(Zhège běnzi duōshǎo qián?)
Quyển vở này giá bao nhiêu?

我把电话号码记在本子上。
(Wǒ bǎ diànhuà hàomǎ jì zài běnzi shàng.)
Tôi ghi số điện thoại vào sổ.

老师让我们准备一个新本子。
(Lǎoshī ràng wǒmen zhǔnbèi yī gè xīn běnzi.)
Thầy giáo bảo chúng tôi chuẩn bị một quyển vở mới.

他打开本子开始写字。
(Tā dǎkāi běnzi kāishǐ xiě zì.)
Anh ấy mở vở ra và bắt đầu viết.

你的本子真干净。
(Nǐ de běnzi zhēn gānjìng.)
Quyển vở của bạn thật sạch sẽ.

我在本子上画了一幅画。
(Wǒ zài běnzi shàng huà le yī fú huà.)
Tôi đã vẽ một bức tranh trong vở.

她的本子掉在地上了。
(Tā de běnzi diào zài dìshàng le.)
Quyển vở của cô ấy rơi xuống đất rồi.

请把作业交到老师的本子上。
(Qǐng bǎ zuòyè jiāo dào lǎoshī de běnzi shàng.)
Hãy nộp bài tập vào sổ của thầy giáo.

我忘记带本子了。
(Wǒ wàngjì dài běnzi le.)
Tôi quên mang vở rồi.

这个本子用完了,我要再买一个。
(Zhège běnzi yòng wán le, wǒ yào zài mǎi yī gè.)
Quyển vở này dùng hết rồi, tôi phải mua thêm một quyển nữa.

IV. Tổng kết ngắn gọn
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ghi chú
本子 běnzi Quyển vở, cuốn sổ, tập viết Danh từ Dùng nhiều trong học tập, ghi chép, văn phòng

I. Giải thích nghĩa của 本子 (běnzi)

  1. Nghĩa cơ bản:

本子 có nghĩa là quyển vở, tập, sổ tay, sổ ghi chép, nói chung là sách vở nhỏ dùng để viết, ghi chép.

  1. Cấu tạo từ:

(běn): lượng từ chỉ “quyển, cuốn” – dùng cho sách, vở.

子 (zi): hậu tố danh từ, mang nghĩa “vật nhỏ”, “đồ vật”.

Ghép lại, 本子 nghĩa là “vật (dạng quyển) để viết” → “quyển vở”.

II. Loại từ

本子 là danh từ (名词)
→ chỉ đồ vật dùng để viết, ghi chép.

III. Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng

Vở học sinh (quyển vở ghi bài học)
→ Dùng trong trường học, lớp học.

Sổ tay ghi chép, nhật ký, sổ làm việc
→ Dùng cho người đi làm, ghi chú, ghi nhớ việc cần làm.

Vở diễn, kịch bản, bản ghi nội dung (trong văn nghệ)
→ Dùng trong nghệ thuật, sân khấu, điện ảnh (ít gặp hơn).

IV. Ví dụ chi tiết

  1. Dùng trong trường học

我买了三个本子。
(Wǒ mǎile sān gè běnzi.)
→ Tôi đã mua ba quyển vở.

这个本子是新的。
(Zhège běnzi shì xīn de.)
→ Quyển vở này là mới.

你的本子在哪儿?
(Nǐ de běnzi zài nǎr?)
→ Quyển vở của bạn ở đâu?

请把作业写在本子上。
(Qǐng bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.)
→ Hãy viết bài tập lên vở.

我忘记带本子了。
(Wǒ wàngjì dài běnzi le.)
→ Tôi quên mang vở rồi.

  1. Dùng trong công việc / ghi chép cá nhân

我每天在本子上记工作计划。
(Wǒ měitiān zài běnzi shàng jì gōngzuò jìhuà.)
→ Mỗi ngày tôi ghi kế hoạch làm việc vào sổ.

他把电话号码写在本子上。
(Tā bǎ diànhuà hàomǎ xiě zài běnzi shàng.)
→ Anh ấy viết số điện thoại vào sổ.

这个本子是我的笔记本。
(Zhège běnzi shì wǒ de bǐjìběn.)
→ Quyển này là sổ ghi chép của tôi.

她每天在本子上写日记。
(Tā měitiān zài běnzi shàng xiě rìjì.)
→ Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày trong sổ.

老师在本子上记录学生的成绩。
(Lǎoshī zài běnzi shàng jìlù xuéshēng de chéngjì.)
→ Giáo viên ghi điểm của học sinh trong sổ.

  1. Dùng trong nghĩa mở rộng (vở kịch, kịch bản…)

这个戏的本子很好。
(Zhège xì de běnzi hěn hǎo.)
→ Kịch bản của vở diễn này rất hay.

导演修改了电影的本子。
(Dǎoyǎn xiūgǎi le diànyǐng de běnzi.)
→ Đạo diễn đã sửa lại kịch bản phim.

  1. Một số cụm liên quan đến “本子
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    笔记本 bǐjìběn sổ ghi chép, laptop
    作业本 zuòyèběn vở bài tập
    练习本 liànxíběn vở luyện tập
    记事本 jìshìběn sổ ghi việc, sổ tay
    笔记本电脑 bǐjìběn diànnǎo máy tính xách tay
    日记本 rìjìběn sổ nhật ký
    课堂本 kètángběn vở ghi trên lớp
  2. Mẫu câu thực hành mở rộng (tổng hợp 15 câu)

我有五本新本子。
(Wǒ yǒu wǔ běn xīn běnzi.)
→ Tôi có năm quyển vở mới.

你能借我一本本子吗?
(Nǐ néng jiè wǒ yī běn běnzi ma?)
→ Bạn có thể cho tôi mượn một quyển vở không?

这本子是谁的?
(Zhè běnzi shì shéi de?)
→ Quyển vở này là của ai?

我在本子上画了一只猫。
(Wǒ zài běnzi shàng huà le yī zhī māo.)
→ Tôi vẽ một con mèo trong vở.

这个本子太小了。
(Zhège běnzi tài xiǎo le.)
→ Quyển vở này nhỏ quá.

她的本子很干净。
(Tā de běnzi hěn gānjìng.)
→ Quyển vở của cô ấy rất sạch.

他忘了把名字写在本子上。
(Tā wàng le bǎ míngzì xiě zài běnzi shàng.)
→ Anh ta quên viết tên vào vở.

我喜欢买有图案的本子。
(Wǒ xǐhuān mǎi yǒu tú’àn de běnzi.)
→ Tôi thích mua những quyển vở có họa tiết.

你的作业本交了吗?
(Nǐ de zuòyèběn jiāo le ma?)
→ Bạn đã nộp vở bài tập chưa?

这本子太贵了,我不买。
(Zhè běnzi tài guì le, wǒ bù mǎi.)
→ Quyển vở này đắt quá, tôi không mua.

老师让我们准备一个新本子。
(Lǎoshī ràng wǒmen zhǔnbèi yī gè xīn běnzi.)
→ Cô giáo bảo chúng tôi chuẩn bị một quyển vở mới.

本子上写满了字。
(Běnzi shàng xiě mǎn le zì.)
→ Quyển vở đầy chữ rồi.

我买了一个红色的本子。
(Wǒ mǎi le yī gè hóngsè de běnzi.)
→ Tôi mua một quyển vở màu đỏ.

妹妹把画画的本子弄丢了。
(Mèimei bǎ huàhuà de běnzi nòng diū le.)
→ Em gái làm mất quyển vở vẽ tranh rồi.

请不要在我的本子上乱写。
(Qǐng bùyào zài wǒ de běnzi shàng luàn xiě.)
→ Xin đừng viết bậy lên vở của tôi.

V. Tổng kết
Hạng mục Thông tin
Từ tiếng Trung 本子 (běnzi)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Quyển vở, sổ ghi chép
Nghĩa mở rộng Kịch bản, bản ghi chép
Cấu tạo từ (quyển) + 子 (hậu tố danh từ)
Cụm thường gặp 笔记本, 作业本, 日记本, 练习本

I. Nghĩa gốc và cấu tạo từ của 本子

本子 (běnzi) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa chính là:

“Quyển vở”, “sổ tay”, “tập viết”, hoặc “quyển sổ” dùng để ghi chép, viết bài, làm bài tập, ghi chú,…

  1. Phân tích cấu tạo từ

(běn): vốn nghĩa là “quyển, cuốn” (lượng từ chỉ sách, vở).

子 (zi): là hậu tố thường dùng để chỉ đồ vật nhỏ, danh từ cụ thể.

→ Khi ghép lại:
本子 = “một vật có hình dạng như một quyển sách nhỏ” → nghĩa là “vở, tập, sổ tay”.

  1. Loại từ
    Từ Loại từ Nghĩa
    本子 (běnzi) Danh từ Quyển vở, quyển sổ, tập viết, sổ tay
  2. Nghĩa chi tiết trong từng ngữ cảnh

Vở viết học sinh (thông dụng nhất)
→ 用来写字、做作业的本子。
→ Quyển vở dùng để viết, làm bài tập.

Sổ tay, sổ ghi chép
→ 用来记笔记、记录事情的本子。
→ Sổ tay để ghi chú, ghi chép công việc.

Tập hồ sơ, tập giấy (trong văn phòng)
→ 比喻为文件夹或记录本。
→ Dùng nghĩa mở rộng, chỉ quyển ghi chép nội dung hành chính.

II. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

Dưới đây là 25 câu ví dụ thực tế, chia theo mức độ và ngữ cảnh.

A. Mức cơ bản – Nghĩa: quyển vở học sinh

这是我的本子。
→ Zhè shì wǒ de běnzi.
→ Đây là quyển vở của tôi.

你的本子很干净。
→ Nǐ de běnzi hěn gānjìng.
→ Quyển vở của bạn rất sạch.

我忘带本子了。
→ Wǒ wàng dài běnzi le.
→ Tôi quên mang vở rồi.

老师让我拿出本子。
→ Lǎoshī ràng wǒ ná chū běnzi.
→ Thầy giáo bảo tôi lấy vở ra.

她在本子上写字。
→ Tā zài běnzi shàng xiězì.
→ Cô ấy đang viết chữ trên vở.

本子放在桌子上。
→ Běnzi fàng zài zhuōzi shàng.
→ Quyển vở được đặt trên bàn.

我买了三个新本子。
→ Wǒ mǎi le sān gè xīn běnzi.
→ Tôi đã mua ba quyển vở mới.

请把本子打开。
→ Qǐng bǎ běnzi dǎkāi.
→ Xin hãy mở vở ra.

她的本子上有很多画。
→ Tā de běnzi shàng yǒu hěn duō huà.
→ Trong vở của cô ấy có rất nhiều hình vẽ.

我在本子上记笔记。
→ Wǒ zài běnzi shàng jì bǐjì.
→ Tôi ghi chú vào quyển sổ.

B. Mức trung cấp – Nghĩa: sổ tay, sổ ghi chép

他每天都带着一个小本子。
→ Tā měitiān dōu dàizhe yí gè xiǎo běnzi.
→ Mỗi ngày anh ấy đều mang theo một quyển sổ nhỏ.

你把电话写在本子上吧。
→ Nǐ bǎ diànhuà xiě zài běnzi shàng ba.
→ Bạn hãy ghi số điện thoại vào sổ đi.

我有一个旅行本子,上面记着去过的地方。
→ Wǒ yǒu yí gè lǚxíng běnzi, shàngmiàn jìzhe qù guò de dìfāng.
→ Tôi có một quyển sổ du lịch, trong đó ghi những nơi tôi từng đến.

老板的本子里有重要的资料。
→ Lǎobǎn de běnzi lǐ yǒu zhòngyào de zīliào.
→ Trong sổ của ông chủ có tài liệu quan trọng.

请在本子上签个名。
→ Qǐng zài běnzi shàng qiān gè míng.
→ Xin vui lòng ký tên vào sổ.

这个本子用完了,我要买新的。
→ Zhège běnzi yòng wán le, wǒ yào mǎi xīn de.
→ Quyển sổ này dùng hết rồi, tôi phải mua quyển mới.

她的本子里写满了日记。
→ Tā de běnzi lǐ xiě mǎn le rìjì.
→ Quyển sổ của cô ấy ghi đầy nhật ký.

我喜欢漂亮的本子。
→ Wǒ xǐhuān piàoliang de běnzi.
→ Tôi thích những quyển sổ đẹp.

他在本子上画了一只猫。
→ Tā zài běnzi shàng huà le yì zhī māo.
→ Anh ấy vẽ một con mèo trong vở.

小明的本子破了。
→ Xiǎomíng de běnzi pò le.
→ Quyển vở của Tiểu Minh bị rách rồi.

C. Mức nâng cao – Dùng ẩn dụ hoặc mở rộng nghĩa

他拿出一本黑色的本子,上面有计划。
→ Tā ná chū yì běn hēisè de běnzi, shàngmiàn yǒu jìhuà.
→ Anh ta lấy ra một quyển sổ màu đen, trên đó có ghi kế hoạch.

这个本子是我写小说用的。
→ Zhège běnzi shì wǒ xiě xiǎoshuō yòng de.
→ Quyển sổ này là để tôi viết tiểu thuyết.

我的小本子里有很多秘密。
→ Wǒ de xiǎo běnzi lǐ yǒu hěn duō mìmì.
→ Trong quyển sổ nhỏ của tôi có rất nhiều bí mật.

他把账都记在本子上。
→ Tā bǎ zhàng dōu jì zài běnzi shàng.
→ Anh ấy ghi hết các khoản chi tiêu vào sổ.

这本子真可爱,是粉红色的。
→ Zhè běnzi zhēn kě’ài, shì fěnhóngsè de.
→ Quyển vở này thật dễ thương, màu hồng.

III. Ghi chú ngữ pháp và ngữ dụng

Danh từ đếm được:
Khi muốn nói “một quyển vở, hai quyển sổ…”, ta phải dùng lượng từ :

一本本子 (một quyển vở)

两本本子 (hai quyển vở)

Vị trí trong câu:

Là tân ngữ: 我买了一个本子。

Là chủ ngữ: 本子不见了。

Là bổ ngữ trong cụm giới từ: 在本子上写字。

Từ đồng nghĩa gần nghĩa:

笔记本 (bǐjìběn): sổ ghi chép, cũng có nghĩa là máy tính xách tay (laptop).

练习本 (liànxíběn): vở bài tập.

作文本 (zuòwénběn): vở làm văn.

日记本 (rìjìběn): nhật ký.

IV. Tóm tắt nhanh
Mục Thông tin
Chữ Hán 本子
Phiên âm běnzi
Loại từ Danh từ
Nghĩa cơ bản Quyển vở, quyển sổ, tập viết
Nghĩa mở rộng Sổ ghi chép, tập hồ sơ, nhật ký
Lượng từ đi kèm 一本、两本、几本
Ví dụ tiêu biểu 我忘带本子了。— Tôi quên mang vở rồi.

  1. Tổng quan từ vựng

Từ: 本子

Phiên âm: běnzi

Loại từ: Danh từ (名词)

Cấu tạo từ: (quyển, sổ, gốc) + 子 (hậu tố danh từ, mang ý nhỏ, vật thể cụ thể)

Nghĩa cơ bản: quyển sổ, tập vở, cuốn vở, sổ ghi chép

  1. Phân tích cấu tạo và nguồn gốc nghĩa

trong cấu tạo từ này mang nghĩa là quyển, cuốn, thường dùng làm lượng từ hoặc gốc từ chỉ sách, sổ.

子 là một hậu tố thường dùng để tạo danh từ chỉ đồ vật nhỏ, mang nghĩa cụ thể, ví dụ như:

桌子 (zhuōzi): cái bàn

椅子 (yǐzi): cái ghế

镜子 (jìngzi): cái gương

Khi kết hợp lại, 本子 có nghĩa là một vật hình quyển, dùng để viết hoặc ghi chép – tức là “quyển sổ, tập vở”.

  1. Nghĩa chi tiết của 本子
    (1) 本子 = quyển sổ, tập vở, sổ ghi chép

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. “本子” dùng để chỉ các loại sổ, tập có giấy để viết, vẽ hoặc ghi chú, chẳng hạn như sổ ghi chép bài học, sổ tay, sổ làm việc, nhật ký, v.v.

Ví dụ:

我有三个本子。
Wǒ yǒu sān gè běnzi.
Tôi có ba quyển vở.

请把那本子递给我。
Qǐng bǎ nà běnzi dì gěi wǒ.
Làm ơn đưa cho tôi quyển sổ đó.

她在本子上记笔记。
Tā zài běnzi shàng jì bǐjì.
Cô ấy đang ghi chép vào sổ.

这个本子是新的。
Zhège běnzi shì xīn de.
Quyển vở này là mới.

老师让我们准备一本笔记本子。
Lǎoshī ràng wǒmen zhǔnbèi yì běn bǐjì běnzi.
Thầy giáo bảo chúng tôi chuẩn bị một quyển sổ ghi chép.

他在本子里写日记。
Tā zài běnzi lǐ xiě rìjì.
Anh ấy viết nhật ký trong quyển sổ.

(2) 本子 = vở bài tập, sổ ghi chép chuyên dụng

Trong bối cảnh học tập, “本子” còn chỉ các loại vở chuyên biệt như:

作业本 (zuòyèběn): vở bài tập

笔记本 (bǐjìběn): sổ ghi chép

练习本 (liànxíběn): vở luyện tập

Ví dụ:

我的作业本子放在家里了。
Wǒ de zuòyè běnzi fàng zài jiālǐ le.
Vở bài tập của tôi để ở nhà rồi.

她喜欢买漂亮的笔记本子。
Tā xǐhuān mǎi piàoliang de bǐjì běnzi.
Cô ấy thích mua những quyển sổ ghi chép đẹp.

这个练习本子已经写满了。
Zhège liànxí běnzi yǐjīng xiě mǎn le.
Quyển vở luyện tập này đã viết đầy rồi.

(3) Nghĩa mở rộng (văn nói): bản thảo, sổ tay, ghi chép cá nhân

Trong một số ngữ cảnh cụ thể (đặc biệt trong công việc sáng tác, biên tập, hành chính…), 本子 có thể được dùng với nghĩa bản thảo, tập ghi chép công việc, tài liệu nội bộ dạng sổ.

Ví dụ:

他把会议内容都记在本子上了。
Tā bǎ huìyì nèiróng dōu jì zài běnzi shàng le.
Anh ấy đã ghi lại toàn bộ nội dung cuộc họp vào sổ.

记者拿着本子采访市长。
Jìzhě názhe běnzi cǎifǎng shìzhǎng.
Phóng viên cầm sổ ghi chép đi phỏng vấn thị trưởng.

她总是带着一个小本子记事情。
Tā zǒng shì dàizhe yí gè xiǎo běnzi jì shìqíng.
Cô ấy lúc nào cũng mang theo một quyển sổ nhỏ để ghi chép công việc.

  1. Một số cụm từ thông dụng có chứa 本子
    Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    笔记本子 bǐjì běnzi sổ ghi chép
    作业本子 zuòyè běnzi vở bài tập
    练习本子 liànxí běnzi vở luyện tập
    画本子 huà běnzi sổ vẽ, tập vẽ
    账本子 zhàng běnzi sổ kế toán, sổ ghi chép tiền bạc
    小本子 xiǎo běnzi quyển sổ nhỏ
    新本子 xīn běnzi quyển sổ mới
    旧本子 jiù běnzi quyển sổ cũ
  2. Mẫu câu thường gặp

你的本子在哪儿?
Nǐ de běnzi zài nǎr?
Quyển sổ của bạn ở đâu?

我忘记带本子了。
Wǒ wàngjì dài běnzi le.
Tôi quên mang sổ rồi.

请把笔和本子都拿出来。
Qǐng bǎ bǐ hé běnzi dōu ná chūlái.
Làm ơn lấy cả bút và sổ ra.

每个学生都要准备一本本子。
Měi gè xuéshēng dōu yào zhǔnbèi yì běn běnzi.
Mỗi học sinh đều phải chuẩn bị một quyển vở.

他在本子上写下了老师说的话。
Tā zài běnzi shàng xiě xiàle lǎoshī shuō de huà.
Anh ấy ghi lại những lời thầy giáo nói vào sổ.

本子太旧了,我想换一个新的。
Běnzi tài jiù le, wǒ xiǎng huàn yí gè xīn de.
Quyển sổ này cũ quá, tôi muốn đổi cái mới.

她的本子封面很漂亮。
Tā de běnzi fēngmiàn hěn piàoliang.
Bìa quyển vở của cô ấy rất đẹp.

我把电话号码记在本子里了。
Wǒ bǎ diànhuà hàomǎ jì zài běnzi lǐ le.
Tôi đã ghi số điện thoại vào sổ rồi.

  1. Phân biệt 本子
    Từ Loại từ Nghĩa Ví dụ
    Lượng từ / danh từ “Quyển”, “cuốn” (đơn vị đo lường cho sách, vở) 一本书,一本笔记本
    本子 Danh từ cụ thể Quyển sổ, quyển vở (vật thể cụ thể) 我买了一个本子。

Giải thích:

” là lượng từ, chỉ đơn vị đếm.

本子” là danh từ cụ thể, chỉ chính quyển vở, sổ ghi chép.
Ví dụ:

错: 我买了一本。 (Tôi mua một quyển — nhưng không nói rõ cái gì)

对: 我买了一本本子。 (Tôi mua một quyển sổ.)

  1. Một số thành ngữ hoặc cách nói mở rộng

小本经营 (xiǎo běn jīngyíng): kinh doanh nhỏ, buôn bán nhỏ lẻ.
→ “” ở đây là vốn, “小本” là vốn ít.

记在小本子上 (jì zài xiǎo běnzi shàng): ghi vào sổ nhỏ, ghi chú lại (nghĩa bóng: ghi nhớ trong lòng).
Ví dụ:
这件事我记在小本子上了!
Zhè jiàn shì wǒ jì zài xiǎo běnzi shàng le!
Việc này tôi ghi lại rồi đấy! (ý nói: tôi nhớ kỹ rồi, ngụ ý sẽ không quên hoặc để bụng).

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ 本子 (běnzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa cơ bản Quyển sổ, tập vở, cuốn ghi chép
    Cấu tạo (quyển) + 子 (hậu tố danh từ)
    Cách dùng phổ biến Chỉ các loại sổ dùng để viết, ghi chép, học tập, làm việc
    Từ ghép liên quan 笔记本子、作业本子、练习本子、小本子、画本子
    Ví dụ tiêu biểu 她在本子上写日记。— Cô ấy viết nhật ký trong sổ.

Hán tự: 本子

Pinyin: běnzi

English (tóm tắt): notebook; booklet; (internet slang) doujinshi/erotic fanbook

Tiếng Việt: sổ; vở; (trên mạng) truyện / ấn phẩm fan-made (thường là doujinshi, đôi khi mang tính người lớn)

  1. Nghĩa chính và loại từ

(Nghĩa cơ bản, thông dụng)

Danh từ: chỉ vở, sổ, cuốn vở ghi chép (notebook). Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày: sổ tay, vở bài tập, tập ghi chú…

Ví dụ loại từ: danh từ đếm được.

(Mở rộng — sách/ tập nhỏ)

Thỉnh thoảng “本子” cũng được dùng chung cho một cuốn sách nhỏ, tập truyện, nhất là dạng đóng quyển mỏng (booklet).

(Nghĩa lóng / internet)

Trong cộng đồng mạng Trung Quốc, 本子 thường được dùng để chỉ doujinshi (同人志) — tác phẩm fan-made in ấn theo fandom (truyện tranh, truyện ngắn do fan tự sáng tác). Trong nhiều trường hợp, từ này đặc biệt liên quan đến ấn phẩm mang nội dung người lớn / erotic (tức là “fan-made hentai/erotic doujinshi”) — nên cần thận trọng khi dùng trong giao tiếp, tránh hiểu sai trong môi trường trang trọng hoặc với người không quen.

Nghĩa này xuất phát từ việc doujinshi thường in thành “sách/bundle”, gọi chung là “本子”。

(Sắc thái vùng miền / văn nói)

Ở một số vùng hoặc trong văn nói, “本子” đôi khi đồng nghĩa với “笔记本” (bǐjìběn — vở ghi, notebook) hoặc “练习本”(liànxíběn) — tùy ngữ cảnh.

  1. Cấu trúc ngữ pháp – lượng từ & lưu ý đếm

Là danh từ đếm được → có thể dùng các lượng từ đi kèm như 一个、、册、本子前 thường dùng 个:

Thông dụng và an toàn nhất: 一个本子 (yí ge běnzi) — một cuốn vở.

Khi muốn nhấn vào loại “sách/cuốn”,dùng “/一本” nhưng lưu ý: “” là lượng từ dành cho sách nói chung; nếu nói “一本本子” có thể nghe lặp/không tự nhiên vì “” đã là thành phần từ. Vì vậy, tốt nhất dùng: 一本笔记本 / 一本练习本 (nếu muốn dùng lượng từ 一本 thì kèm danh từ rõ ràng như 笔记本/练习本).

Ví dụ an toàn: 我买了一个本子。/ 我买了一本笔记本。

Không nhầm lẫn với lượng từ “”: trong “本子” chữ là phần của danh từ chứ không phải luôn luôn là lượng từ. Khi dùng lượng từ phải xét từng cấu trúc.

  1. Các từ ghép/biến thể liên quan

笔记本 (bǐjìběn) — sổ ghi chú, notebook

练习本 (liànxíběn) — vở bài tập

作业本 (zuòyèběn) — vở làm bài tập

画本 (huàběn) — sổ/vở vẽ

本子党 (běnzi dǎng) — (slang) nhóm người thích sưu tầm 本子 (doujinshi)

同人本 (tóngrén běn) — doujinshi (tác phẩm fan-made in thành sách)

  1. Lưu ý về cách dùng & tránh hiểu nhầm

Trong môi trường chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen, tránh dùng “本子” nếu bạn muốn nói “sổ / vở” mà người nghe có thể hiểu lầm sang nghĩa lóng (doujinshi/erotic). Thay bằng: 笔记本 / 练习本 / 作业本 — rõ ràng và trang trọng hơn.

Trong hội thoại học đường, dùng 本子 là hoàn toàn bình thường (ví dụ: 把本子带来 — đem sổ đến).

Khi dùng trong môi trường internet fandom, “本子” rất phổ biến để chỉ doujinshi; nếu bạn tham khảo nội dung, cần nắm được sắc thái (có thể mang nội dung người lớn).

Cẩn trọng khi dịch/đề cập: khi dịch sang tiếng Việt hay tiếng Anh, cần chọn từ tương ứng theo ngữ cảnh (notebook vs. doujinshi/erotic doujinshi).

  1. 30 mẫu câu minh họa (mỗi câu gồm: 1) câu gốc tiếng Trung — 2) Pinyin — 3) Dịch tiếng Việt)

我忘了把本子带来。

Wǒ wàng le bǎ běnzi dài lái.

Tôi quên không đem theo cuốn vở.

你有多余的本子吗?我可以借一页吗?

Nǐ yǒu duōyú de běnzi ma? Wǒ kěyǐ jiè yì yè ma?

Bạn có cuốn vở thừa không? Tôi mượn một trang được không?

请把本子翻到第十页。

Qǐng bǎ běnzi fān dào dì shí yè.

Xin hãy lật cuốn vở đến trang thứ mười.

他正在本子上做笔记。

Tā zhèng zài běnzi shàng zuò bǐjì.

Anh ấy đang ghi chú vào cuốn vở.

这个本子很漂亮,封面是手绘的。

Zhè ge běnzi hěn piàoliang, fēngmiàn shì shǒuhuì de.

Cuốn vở này rất đẹp, bìa là tranh vẽ tay.

老师要求每个学生准备一个本子来记笔记。

Lǎoshī yāoqiú měi ge xuéshēng zhǔnbèi yí ge běnzi lái jì bǐjì.

Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh chuẩn bị một cuốn vở để ghi chép.

他把重要的电话号码都写在本子上了。

Tā bǎ zhòngyào de diànhuà hàomǎ dōu xiě zài běnzi shàng le.

Anh ấy đã viết tất cả các số điện thoại quan trọng lên cuốn vở.

我在书店买了两个本子,一个给妈妈,一个给自己。

Wǒ zài shūdiàn mǎi le liǎng ge běnzi, yí ge gěi māmā, yí ge gěi zìjǐ.

Tôi đã mua hai cuốn vở ở hiệu sách, một tặng mẹ, một cho mình.

别把本子弄湿了,里面有很多资料。

Bié bǎ běnzi nòng shī le, lǐmiàn yǒu hěn duō zīliào.

Đừng làm ướt cuốn vở, bên trong có nhiều tài liệu.

他写了一整本本子,都是旅行日记。

Tā xiě le yì zhěng běn běnzi, dōu shì lǚxíng rìjì.

Anh ấy đã viết đầy một cuốn vở, tất cả đều là nhật ký du lịch.

我的本子被别人借走了,我找不到了。

Wǒ de běnzi bèi biérén jiè zǒu le, wǒ zhǎo bù dào le.

Cuốn vở của tôi bị người khác mượn đi, tôi không tìm thấy.

这本子是用来练字的。

Zhè běnzi shì yòng lái liàn zì de.

Cuốn vở này dùng để luyện chữ.

小孩子喜欢把贴纸贴在本子上。

Xiǎo háizi xǐhuān bǎ tiēzhǐ tiē zài běnzi shàng.

Trẻ con thích dán nhãn dán lên cuốn vở.

请在本子底部签名并写上日期。

Qǐng zài běnzi dǐbù qiānmíng bìng xiě shàng rìqī.

Xin hãy ký tên ở đáy cuốn vở và ghi ngày tháng.

那家店专门卖漂亮的本子和文具。

Nà jiā diàn zhuānmén mài piàoliang de běnzi hé wénjù.

Cửa hàng đó chuyên bán các cuốn vở đẹp và đồ văn phòng phẩm.

我在本子里夹了一张照片。

Wǒ zài běnzi lǐ jiā le yì zhāng zhàopiàn.

Tôi kẹp một tấm ảnh vào trong cuốn vở.

如果你有好主意,就记在本子上。

Rúguǒ nǐ yǒu hǎo zhǔyi, jiù jì zài běnzi shàng.

Nếu bạn có ý tưởng hay thì ghi vào cuốn vở.

她的本子总是写得很整齐,字迹漂亮。

Tā de běnzi zǒng shì xiě de hěn zhěngqí, zìjì piàoliang.

Cuốn vở của cô ấy luôn viết rất ngăn nắp, chữ đẹp.

我在网上看到有人出售同人本子。

Wǒ zài wǎngshàng kàn dào yǒu rén chūshòu tóngrén běnzi.

Tôi thấy có người bán tóngrén本子 (doujinshi) trên mạng.

在同人展上,许多作者会贩卖他们的本子。

Zài tóngrén zhǎn shàng, xǔduō zuòzhě huì fànmài tāmen de běnzi.

Ở hội chợ doujin, nhiều tác giả sẽ bán 本子 (ấn phẩm do chính họ làm).

他收藏了很多稀有的本子(同人画册)。

Tā shōucáng le hěn duō xīyǒu de běnzi (tóngrén huàcè).

Anh ấy sưu tập nhiều 本子 hiếm (album doujin).

请用铅笔在本子上画草图。

Qǐng yòng qiānbǐ zài běnzi shàng huà cǎotú.

Hãy dùng bút chì vẽ phác thảo trên cuốn vở.

妈妈让我买一本新的本子给弟弟。

Māmā ràng wǒ mǎi yì běn xīn de běnzi gěi dìdi.

Mẹ bảo tôi mua một cuốn vở mới cho em trai.

上课的时候不要玩本子里的漫画。

Shàngkè de shíhou bú yào wán běnzi lǐ de mànhuà.

Khi học đừng chơi truyện tranh trong cuốn vở.

那类在网上流传的本子有时包含敏感内容,必须谨慎。

Nà lèi zài wǎng shàng liúchuán de běnzi yǒu shí bāohán mǐngǎn nèiróng, bìxū jǐnshèn.

Những 本子 lan truyền trên mạng đôi khi chứa nội dung nhạy cảm, phải thận trọng.

我喜欢把旅行贴纸贴在本子封面上。

Wǒ xǐhuān bǎ lǚxíng tiēzhǐ tiē zài běnzi fēngmiàn shàng.

Tôi thích dán sticker du lịch lên bìa cuốn vở.

把你的本子放进书包里,别遗落了。

Bǎ nǐ de běnzi fàng jìn shūbāo lǐ, bié yíluò le.

Để cuốn vở của bạn vào ba lô, đừng để quên.

他用不同颜色的本子记录不同的课程笔记。

Tā yòng bùtóng yánsè de běnzi jìlù bùtóng de kèchéng bǐjì.

Anh ấy dùng các cuốn vở màu khác nhau để ghi chú cho các môn học khác nhau.

老师在本子上批改了她的作文。

Lǎoshī zài běnzi shàng pīgǎi le tā de zuòwén.

Giáo viên đã chỉnh sửa bài văn của cô ấy trong cuốn vở.

关于这本同人本子的问题,请尊重作者和版权。

Guānyú zhè běn tóngrén běnzi de wèntí, qǐng zūnzhòng zuòzhě hé bǎnquán.

Về vấn đề ấn phẩm doujin 本子 này, xin hãy tôn trọng tác giả và bản quyền.

  1. Bài tập ngắn & đáp án (tập phân biệt nghĩa)

Bài A (chọn nghĩa phù hợp):
a) 在课堂上,每个人都要带( )。
b) 他在网上买了几本( ),是漫画同人本。

Gợi ý đáp án: a) 本子(nói về vở ghi); b) 本子(nói về 同人本/doujinshi) — phân biệt bằng ngữ cảnh (课堂 = lớp học → vở; 网 = mạng → doujinshi).

Bài B (điền lượng từ):
我买了( )本子
Phương án hợp lý: 我买了一个本子。(dùng 个) hoặc 我买了一本笔记本。(dùng 一本 + 指定 名词)

  1. Tóm tắt & kết luận ngắn gọn

本子 (běnzi) chủ yếu là vở / sổ (danh từ đếm được) — dùng trong đời sống hàng ngày; nhưng trong môi trường mạng/fandom từ này có nghĩa lóng chỉ doujinshi / ấn phẩm fan-made, đôi khi mang nội dung người lớn.

Khi giao tiếp trang trọng hoặc với người lạ, nên dùng 笔记本 / 练习本 / 作业本 để tránh hiểu nhầm.

Lưu ý lượng từ: 一个本子 là an toàn; nếu dùng 一本 thì thường đi với cụm từ có chứa “” rõ ràng như 笔记本/练习本.

Giải thích chi tiết từ 本子 (běnzi)

  1. Nghĩa gốc của 本子

本子 (běnzi) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là quyển vở, quyển sổ, tập ghi chép — dùng để viết, ghi chú, học bài hoặc ghi lại thông tin.

Nghĩa của : “quyển, cuốn” (dùng làm lượng từ cho sách, vở).

Nghĩa của 子: hậu tố danh từ, thường dùng để chỉ đồ vật có hình dạng nhỏ, cụ thể (ví dụ: 桌子 – cái bàn, 椅子 – cái ghế).

Khi ghép lại, 本子 có nghĩa đen là “một vật dạng quyển để viết”, nên dịch là “quyển vở”, “quyển sổ”, hoặc “tập”.

  1. Phân loại từ
    Từ loại Chức năng Giải thích
    Danh từ (名词) Chỉ vật thể Dùng để chỉ vở, sổ, tập ghi chép, sổ tay, sổ bài tập
  2. Nghĩa mở rộng và cách dùng trong ngữ cảnh
    (1) 本子 = vở, tập học sinh dùng để viết bài, ghi chép.

Ví dụ: 作业本子 (zuòyè běnzi) – vở bài tập; 练习本子 (liànxí běnzi) – vở luyện tập.

(2) 本子 = sổ tay, sổ ghi chép cá nhân.

Ví dụ: 记事本子 (jìshì běnzi) – sổ ghi công việc; 日记本子 (rìjì běnzi) – nhật ký.

(3) Trong khẩu ngữ, 本子 cũng có thể chỉ bản thảo, kịch bản, sổ ghi nội dung công việc.

Ví dụ: 剧本子 (jù běnzi) – kịch bản.

  1. Phân biệt 本子 với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt so với 本子
    笔记本 (bǐjìběn) Sổ ghi chép hoặc máy tính xách tay (laptop) Hiện đại, dùng nhiều trong văn phòng
    练习本 (liànxíběn) Vở bài tập Dùng cho học sinh luyện tập
    作业本 (zuòyèběn) Vở làm bài tập Dành riêng cho bài tập về nhà
    记事本 (jìshìběn) Sổ tay ghi việc Dành cho nhân viên, người trưởng thành
    本子 (běnzi) Vở hoặc sổ nói chung, bao quát tất cả Dùng phổ biến trong khẩu ngữ
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

一本本子 – một quyển vở
(sử dụng lượng từ “” vì 本子 là danh từ loại sách/vở)

我的本子 – quyển vở của tôi

在本子上 + Động từ – “trên vở + hành động” → ghi, viết, vẽ
Ví dụ: 在本子上写字 (viết chữ trên vở)

  1. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ CHỮ 本子 (BĚNZI)
    Nhóm 1: Dùng để nói về việc viết, ghi chép

我买了一本新的本子。
Wǒ mǎi le yì běn xīn de běnzi.
Tôi đã mua một quyển vở mới.

这本本子是蓝色的。
Zhè běn běnzi shì lánsè de.
Quyển vở này có màu xanh.

请你在本子上写下你的名字。
Qǐng nǐ zài běnzi shàng xiě xià nǐ de míngzì.
Làm ơn viết tên bạn vào trong vở.

我的本子用完了。
Wǒ de běnzi yòng wán le.
Vở của tôi dùng hết rồi.

他在本子上画了一只猫。
Tā zài běnzi shàng huà le yì zhī māo.
Cậu ấy vẽ một con mèo trong vở.

你能借我一本本子吗?
Nǐ néng jiè wǒ yì běn běnzi ma?
Bạn có thể cho tôi mượn một quyển vở không?

她的本子上写满了汉字。
Tā de běnzi shàng xiě mǎn le Hànzì.
Trong vở của cô ấy viết đầy chữ Hán.

这个本子太小了。
Zhège běnzi tài xiǎo le.
Quyển vở này nhỏ quá.

我昨天忘了带本子。
Wǒ zuótiān wàng le dài běnzi.
Hôm qua tôi quên mang vở.

你看过我的红色本子吗?
Nǐ kàn guò wǒ de hóngsè běnzi ma?
Bạn đã thấy quyển vở màu đỏ của tôi chưa?

Nhóm 2: Dùng để nói về học tập, bài tập

老师检查了我们的作业本子。
Lǎoshī jiǎnchá le wǒmen de zuòyè běnzi.
Giáo viên đã kiểm tra vở bài tập của chúng tôi.

这个练习本子上有很多错误。
Zhège liànxí běnzi shàng yǒu hěn duō cuòwù.
Trong quyển vở bài tập này có rất nhiều lỗi.

请把答案写在本子上。
Qǐng bǎ dá’àn xiě zài běnzi shàng.
Hãy viết đáp án vào trong vở.

她的本子很干净,没有乱画。
Tā de běnzi hěn gānjìng, méiyǒu luànhuà.
Quyển vở của cô ấy rất sạch, không vẽ bậy.

我在本子上记下了老师说的话。
Wǒ zài běnzi shàng jì xià le lǎoshī shuō de huà.
Tôi đã ghi lại những gì thầy giáo nói vào vở.

请交上你的作业本子。
Qǐng jiāo shàng nǐ de zuòyè běnzi.
Hãy nộp vở bài tập của bạn.

他忘记把本子放进书包了。
Tā wàngjì bǎ běnzi fàng jìn shūbāo le.
Cậu ấy quên bỏ vở vào cặp.

我的语文本子丢了。
Wǒ de yǔwén běnzi diū le.
Vở Ngữ văn của tôi bị mất rồi.

请拿出笔和本子。
Qǐng ná chū bǐ hé běnzi.
Hãy lấy bút và vở ra.

他在本子上写作业。
Tā zài běnzi shàng xiě zuòyè.
Cậu ấy đang viết bài tập trong vở.

Nhóm 3: Dùng với nghĩa sổ tay, ghi chú

我随身带着一个小本子。
Wǒ suíshēn dài zhe yí gè xiǎo běnzi.
Tôi luôn mang theo một quyển sổ nhỏ bên mình.

这个本子是我的日记本子。
Zhège běnzi shì wǒ de rìjì běnzi.
Quyển vở này là nhật ký của tôi.

他在本子上记了很多电话号码。
Tā zài běnzi shàng jì le hěn duō diànhuà hàomǎ.
Anh ấy ghi rất nhiều số điện thoại trong sổ.

我在本子上写了今天的计划。
Wǒ zài běnzi shàng xiě le jīntiān de jìhuà.
Tôi đã viết kế hoạch hôm nay vào sổ.

我的本子里有一些重要的笔记。
Wǒ de běnzi lǐ yǒu yìxiē zhòngyào de bǐjì.
Trong sổ của tôi có một số ghi chú quan trọng.

他从本子上撕下了一页。
Tā cóng běnzi shàng sī xià le yí yè.
Anh ấy xé một trang trong vở ra.

这个本子上写着我的地址。
Zhège běnzi shàng xiězhe wǒ de dìzhǐ.
Trên sổ này có ghi địa chỉ của tôi.

我把要买的东西写在本子上了。
Wǒ bǎ yào mǎi de dōngxī xiě zài běnzi shàng le.
Tôi đã viết những món cần mua vào sổ rồi.

别忘了带你的笔记本子。
Bié wàng le dài nǐ de bǐjì běnzi.
Đừng quên mang theo sổ ghi chép của bạn nhé.

这个小本子是我朋友送的。
Zhège xiǎo běnzi shì wǒ péngyǒu sòng de.
Quyển sổ nhỏ này là bạn tôi tặng.

  1. Tổng kết kiến thức về 本子
    Nội dung Giải thích
    Từ loại Danh từ (名词)
    Nghĩa chính Vở, tập, sổ, quyển ghi chép
    Nghĩa mở rộng Bản thảo, kịch bản, nhật ký, sổ công việc
    Lượng từ thường đi kèm 一本 (yì běn) – một quyển
    Cấu trúc thường gặp 在本子上写字 (viết chữ trong vở) / 我的本子 (vở của tôi)

Tóm lại:
本子 (běnzi) là từ rất phổ biến trong đời sống học tập và làm việc, thường dùng để chỉ “vở viết” hoặc “sổ tay”.
Nó mang sắc thái thân mật, đời thường và được dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông dụng.

  1. 本子 là gì?
    Định nghĩa:

本子 (běnzi) nghĩa là quyển vở, sổ tay, tập ghi chép, hoặc nói chung là đồ dùng bằng giấy được đóng thành quyển dùng để viết, ghi chép, vẽ, làm bài tập, ghi chú.
Tùy ngữ cảnh, “本子” có thể dịch sang tiếng Việt là:

Quyển vở

Tập viết

Sổ tay

Sổ ghi chép

Quyển sổ

  1. Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ đồ vật cụ thể, thường là vở, tập, sổ tay, sách mỏng.

  1. Cấu tạo từ:

(běn): gốc nghĩa là “cuốn, quyển”, chỉ vật có hình thức đóng lại thành quyển.

子 (zi): là hậu tố danh từ, thường thêm vào sau một chữ để tạo thành danh từ cụ thể (giống như “-cái”, “-vật”, “-đồ” trong tiếng Việt).

=> Ghép lại 本子 = quyển vở / cuốn sổ / tập ghi chép.

  1. Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng:
    (1) Vở học sinh

Chỉ quyển vở dùng để viết chữ, ghi bài học.
Ví dụ: 作业本子 (vở bài tập), 练习本子 (vở luyện tập).

(2) Sổ tay, sổ ghi chép cá nhân

Dùng để ghi lại thông tin, nhật ký, kế hoạch, hoặc ghi chú công việc.
Ví dụ: 记事本子 (sổ ghi chép công việc), 日记本子 (sổ nhật ký).

(3) Tập vẽ, tập nháp, sổ ghi ý tưởng

Ví dụ: 画画本子 (tập vẽ), 草稿本子 (tập nháp).

(4) Trong khẩu ngữ

Từ “本子” được sử dụng rất phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt là ở trường học, văn phòng, hoặc khi nói về học tập và ghi chép.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Khác biệt
    本子 Quyển vở / tập ghi chép Dùng cho học sinh, cá nhân, đồ vật nhỏ gọn, mềm
    笔记本 Sổ ghi chép / laptop Có thể là sổ tay hoặc máy tính xách tay
    书 Sách (nội dung in sẵn) Không dùng để viết vào
    作业本 Vở bài tập Loại vở dùng riêng cho bài tập
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết (30 câu)
    (1)

我买了三个新的本子。
Wǒ mǎi le sān gè xīn de běn zi.
Tôi đã mua ba quyển vở mới.

(2)

请把你的本子拿出来。
Qǐng bǎ nǐ de běn zi ná chū lái.
Hãy lấy quyển vở của bạn ra.

(3)

她喜欢在本子上写日记。
Tā xǐ huān zài běn zi shàng xiě rì jì.
Cô ấy thích viết nhật ký trong sổ.

(4)

这个本子是我最喜欢的颜色。
Zhè ge běn zi shì wǒ zuì xǐ huān de yán sè.
Quyển vở này có màu tôi thích nhất.

(5)

老师检查了我们的本子。
Lǎo shī jiǎn chá le wǒ men de běn zi.
Thầy giáo đã kiểm tra vở của chúng tôi.

(6)

我的本子上全是笔记。
Wǒ de běn zi shàng quán shì bǐ jì.
Trong vở của tôi toàn là ghi chép.

(7)

你把那本子借我看一下,好吗?
Nǐ bǎ nà běn zi jiè wǒ kàn yí xià, hǎo ma?
Cho tôi mượn quyển vở đó xem một chút được không?

(8)

她的小本子里写满了计划。
Tā de xiǎo běn zi lǐ xiě mǎn le jì huà.
Trong quyển sổ nhỏ của cô ấy ghi đầy kế hoạch.

(9)

别在本子上乱画!
Bié zài běn zi shàng luàn huà!
Đừng vẽ bậy trong vở!

(10)

我把笔记写在另一个本子上了。
Wǒ bǎ bǐ jì xiě zài lìng yí gè běn zi shàng le.
Tôi đã ghi chú trong một quyển vở khác rồi.

(11)

请在本子上写下你的名字。
Qǐng zài běn zi shàng xiě xià nǐ de míng zì.
Hãy viết tên của bạn vào vở.

(12)

这个本子太旧了,该换新的了。
Zhè ge běn zi tài jiù le, gāi huàn xīn de le.
Quyển vở này cũ quá rồi, nên đổi cái mới thôi.

(13)

她总是随身带着一个小本子。
Tā zǒng shì suí shēn dài zhe yí gè xiǎo běn zi.
Cô ấy luôn mang theo một quyển sổ nhỏ bên mình.

(14)

老师让我们在本子上做练习。
Lǎo shī ràng wǒ men zài běn zi shàng zuò liàn xí.
Giáo viên bảo chúng tôi làm bài tập trong vở.

(15)

你的本子写得真整齐。
Nǐ de běn zi xiě de zhēn zhěng qí.
Vở của bạn viết thật gọn gàng.

(16)

那本子是谁的?
Nà běn zi shì shuí de?
Quyển vở kia là của ai?

(17)

我把作业写在红色的本子上。
Wǒ bǎ zuò yè xiě zài hóng sè de běn zi shàng.
Tôi viết bài tập vào quyển vở màu đỏ.

(18)

这个本子是她送给我的。
Zhè ge běn zi shì tā sòng gěi wǒ de.
Quyển vở này là cô ấy tặng tôi.

(19)

我喜欢买漂亮的本子来写东西。
Wǒ xǐ huān mǎi piào liang de běn zi lái xiě dōng xi.
Tôi thích mua những quyển vở đẹp để viết.

(20)

他把秘密写在一个小本子里。
Tā bǎ mì mì xiě zài yí gè xiǎo běn zi lǐ.
Anh ấy ghi bí mật vào một quyển sổ nhỏ.

(21)

你要用哪本本子做笔记?
Nǐ yào yòng nǎ běn běn zi zuò bǐ jì?
Bạn muốn dùng quyển vở nào để ghi chép?

(22)

她的本子掉在地上了。
Tā de běn zi diào zài dì shàng le.
Vở của cô ấy rơi xuống đất rồi.

(23)

这个本子是新的,还没有用过。
Zhè ge běn zi shì xīn de, hái méi yǒu yòng guò.
Quyển vở này là mới, vẫn chưa dùng.

(24)

我在本子上写下了老师说的重要内容。
Wǒ zài běn zi shàng xiě xià le lǎo shī shuō de zhòng yào nèi róng.
Tôi đã ghi lại nội dung quan trọng mà giáo viên nói vào vở.

(25)

你的本子真厚,写了很多内容啊。
Nǐ de běn zi zhēn hòu, xiě le hěn duō nèi róng a.
Vở của bạn dày thật, viết nhiều nội dung quá.

(26)

他在本子上画了一只猫。
Tā zài běn zi shàng huà le yì zhī māo.
Anh ấy vẽ một con mèo trong vở.

(27)

我昨天把本子忘在学校了。
Wǒ zuó tiān bǎ běn zi wàng zài xué xiào le.
Hôm qua tôi quên vở ở trường rồi.

(28)

请在本子上记下老师的电话号码。
Qǐng zài běn zi shàng jì xià lǎo shī de diàn huà hào mǎ.
Hãy ghi lại số điện thoại của giáo viên vào sổ.

(29)

他的新本子封面很漂亮。
Tā de xīn běn zi fēng miàn hěn piào liang.
Bìa quyển vở mới của anh ấy rất đẹp.

(30)

我们要准备一本专门写作文的本子。
Wǒ men yào zhǔn bèi yì běn zhuān mén xiě zuò wén de běn zi.
Chúng ta cần chuẩn bị một quyển vở chuyên để viết văn.

  1. Ghi chú và mẹo học từ 本子:

本子 là danh từ phổ thông, rất hay gặp trong sách giáo khoa, HSK cấp 1–2.

Khi nói “一本本子” nghĩa là “một quyển vở”, trong đó “” là lượng từ, “本子” là danh từ.
Ví dụ: 一本本子 = một quyển vở.

Các loại vở thông dụng:

练习本 (vở luyện tập)

作业本 (vở bài tập)

草稿本 (vở nháp)

记事本 (sổ ghi chép)

日记本 (sổ nhật ký)

  1. Tổng kết:
    Thuộc tính Mô tả
    Từ vựng 本子 (běnzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Quyển vở, cuốn sổ, tập ghi chép
    Cấu tạo (cuốn, quyển) + 子 (hậu tố danh từ)
    Mức độ HSK HSK 1–2
    Thường dùng trong Học tập, ghi chép, đời sống hàng ngày

GIẢI THÍCH TỪ 本子 (běnzi)

本子 (běnzi) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyển vở, sổ tay, tập ghi chép. Đây là vật dụng dùng để viết, ghi chép trong học tập hoặc công việc.

Thuộc nhóm danh từ đồ dùng học tập, thường đi kèm lượng từ 一本、两本…

LOẠI TỪ
Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
本子 (běnzi) Danh từ Quyển vở, sổ ghi chép

Lượng từ đi với “本子”:

一本本子 (một quyển vở)

两本本子 (hai quyển vở)

MỘT SỐ KIỂU 本子 THƯỜNG GẶP
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
练习本 liànxíběn Vở bài tập
笔记本 bǐjìběn Sổ ghi chú
作文本 zuòwénběn Vở tập làm văn
画本 huàběn Sổ vẽ
课堂本 kètángběn Vở ghi trên lớp

Lưu ý: 笔记本 cũng có thể chỉ Laptop, nhưng tùy ngữ cảnh để phân biệt.

30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ “本子

(Kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)

这是我的本子。
Zhè shì wǒ de běnzi.
Đây là quyển vở của tôi.

我有三本本子。
Wǒ yǒu sān běn běnzi.
Tôi có ba quyển vở.

请给我一本新的本子。
Qǐng gěi wǒ yì běn xīn de běnzi.
Làm ơn đưa cho tôi một quyển vở mới.

她的本子很漂亮。
Tā de běnzi hěn piàoliang.
Quyển vở của cô ấy rất đẹp.

本子里写满了字。
Běnzi lǐ xiě mǎn le zì.
Quyển vở đã ghi chữ đầy kín.

你把本子带来了吗?
Nǐ bǎ běnzi dàilái le ma?
Bạn đã mang vở theo chưa?

我忘记带本子了。
Wǒ wàngjì dài běnzi le.
Tôi quên mang vở rồi.

这个本子多少钱?
Zhège běnzi duōshǎo qián?
Quyển vở này giá bao nhiêu?

请在本子上写你的名字。
Qǐng zài běnzi shàng xiě nǐ de míngzì.
Hãy viết tên bạn lên vở.

本子掉在地上了。
Běnzi diàozài dìshàng le.
Quyển vở bị rơi xuống đất rồi.

我的本子不见了。
Wǒ de běnzi bújiàn le.
Quyển vở của tôi bị mất rồi.

老师检查了我们的本子。
Lǎoshī jiǎnchá le wǒmen de běnzi.
Cô giáo kiểm tra vở của chúng tôi.

他每天都在本子上记笔记。
Tā měitiān dōu zài běnzi shàng jì bǐjì.
Hằng ngày anh ấy đều ghi chép vào vở.

本子太薄了,我需要厚一点的。
Běnzi tài báo le, wǒ xūyào hòu yìdiǎn de.
Quyển vở này quá mỏng, tôi cần loại dày hơn.

我把重要的事情写在本子上。
Wǒ bǎ zhòngyào de shìqing xiě zài běnzi shàng.
Tôi viết những việc quan trọng vào vở.

他喜欢在本子上画画。
Tā xǐhuān zài běnzi shàng huàhuà.
Cậu ấy thích vẽ lên vở.

本子里有很多作业。
Běnzi lǐ yǒu hěn duō zuòyè.
Trong vở có rất nhiều bài tập.

我买了一本红色封面的本子。
Wǒ mǎi le yì běn hóngsè fēngmiàn de běnzi.
Tôi mua một quyển vở bìa đỏ.

小明的本子很干净。
Xiǎo Míng de běnzi hěn gānjìng.
Quyển vở của Tiểu Minh rất sạch sẽ.

我把本子忘在家里了。
Wǒ bǎ běnzi wàng zài jiālǐ le.
Tôi để quên vở ở nhà rồi.

这个本子质量不错。
Zhège běnzi zhìliàng búcuò.
Quyển vở này chất lượng khá tốt.

她在本子上贴了很多贴纸。
Tā zài běnzi shàng tiē le hěn duō tiēzhǐ.
Cô ấy dán rất nhiều sticker lên vở.

我想换一本新的作文本。
Wǒ xiǎng huàn yì běn xīn de zuòwénběn.
Tôi muốn đổi một quyển vở tập làm văn mới.

这本练习本写错了。
Zhè běn liànxíběn xiě cuò le.
Quyển vở bài tập này viết sai rồi.

他每科都有不同的本子。
Tā měi kē dōu yǒu bùtóng de běnzi.
Mỗi môn học anh ấy đều có vở khác nhau.

老师让我们把答案写在本子上。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ dá’àn xiě zài běnzi shàng.
Cô giáo bảo chúng tôi viết đáp án vào vở.

请把本子收好。
Qǐng bǎ běnzi shōuhǎo.
Hãy cất vở cẩn thận.

我不小心把水洒在本子上了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ shuǐ sǎ zài běnzi shàng le.
Tôi vô ý làm đổ nước lên vở.

他的本子上记录了很多想法。
Tā de běnzi shàng jìlù le hěn duō xiǎngfǎ.
Trong vở anh ấy ghi rất nhiều ý tưởng.

我喜欢在本子上写日记。
Wǒ xǐhuān zài běnzi shàng xiě rìjì.
Tôi thích viết nhật ký trong vở.

TÓM TẮT GHI NHỚ
Từ vựng Nghĩa chính Lượng từ đi kèm Lĩnh vực sử dụng
本子 Quyển vở, sổ ghi chép 一本、两本… Học tập, văn phòng

本子 (pinyin: běnzi) là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa cơ bản là “quyển vở”, “cuốn sổ” — tức là vật dùng để viết, ghi chép, hoặc lưu giữ thông tin. Tuy nhiên, chữ này còn có một số nghĩa mở rộng khác trong các ngữ cảnh khác nhau.

  1. Giải thích nghĩa của 本子
    (1) Nghĩa cơ bản nhất: vở, sổ tay, cuốn sổ ghi chép

本子 là từ ghép của:

(běn): lượng từ chỉ “quyển”, “cuốn”, “sổ sách”.

子 (zi): hậu tố danh từ thường dùng để chỉ vật thể nhỏ, hoặc để tạo thành danh từ chỉ đồ vật.

→ Vì vậy, 本子 nghĩa đen là “một quyển nhỏ”, và nghĩa chính trong tiếng Trung hiện đại là “vở, sổ tay, sổ ghi chép, cuốn sổ”.

Tóm lại:
本子 = quyển vở / cuốn sổ / tập ghi chép.

  1. Loại từ

Loại từ: danh từ (名词)

Thuộc loại danh từ chỉ vật thể, thường đi với lượng từ 一本 (một quyển), 两本 (hai quyển), v.v.

Có thể kết hợp với động từ như:

写 (xiě – viết)

看 (kàn – xem)

买 (mǎi – mua)

拿 (ná – cầm)

放 (fàng – đặt)

借 (jiè – mượn)

还 (huán – trả)

  1. Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
    (1) 本子 = vở viết / sổ ghi chép

Dùng để chỉ quyển vở học sinh dùng để ghi bài, hoặc cuốn sổ dùng để ghi chú, ghi nhớ công việc, kế hoạch, nhật ký…

Ví dụ:

这本本子是我的。
(Zhè běn běnzi shì wǒ de.)
→ Quyển vở này là của tôi.

我每天都在本子上写日记。
(Wǒ měitiān dōu zài běnzi shàng xiě rìjì.)
→ Mỗi ngày tôi đều viết nhật ký trong sổ.

老师让我们把生词记在本子上。
(Lǎoshī ràng wǒmen bǎ shēngcí jì zài běnzi shàng.)
→ Cô giáo bảo chúng tôi ghi từ mới vào vở.

请把你的名字写在这本本子上。
(Qǐng bǎ nǐ de míngzì xiě zài zhè běn běnzi shàng.)
→ Làm ơn viết tên bạn vào quyển sổ này.

我买了几个新本子。
(Wǒ mǎile jǐ gè xīn běnzi.)
→ Tôi đã mua mấy quyển vở mới.

她的本子上写满了笔记。
(Tā de běnzi shàng xiě mǎn le bǐjì.)
→ Quyển vở của cô ấy ghi đầy ghi chú.

(2) 本子 = sổ công việc / sổ tay ghi chú cá nhân

Ngoài vở học sinh, 本子 còn chỉ cuốn sổ tay cá nhân, sổ công việc, notebook (theo nghĩa truyền thống, không phải máy tính xách tay).

Ví dụ:

我有一个工作本子,用来记每天的任务。
(Wǒ yǒu yī gè gōngzuò běnzi, yòng lái jì měitiān de rènwù.)
→ Tôi có một cuốn sổ công việc để ghi lại nhiệm vụ hàng ngày.

他随身带着一个小本子。
(Tā suíshēn dàizhe yī gè xiǎo běnzi.)
→ Anh ấy mang theo một cuốn sổ nhỏ bên mình.

记者拿出本子,开始记录采访内容。
(Jìzhě ná chū běnzi, kāishǐ jìlù cǎifǎng nèiróng.)
→ Nhà báo lấy cuốn sổ ra, bắt đầu ghi chép nội dung phỏng vấn.

我的密码都记在一个本子里。
(Wǒ de mìmǎ dōu jì zài yī gè běnzi lǐ.)
→ Mật khẩu của tôi đều ghi trong một cuốn sổ.

(3) Nghĩa mở rộng: “bản thảo”, “vở kịch”, “sổ ghi vai diễn”, “script”

Trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc phim ảnh, 本子 đôi khi còn mang nghĩa là kịch bản, bản thảo, script — vì nó cũng là “thứ được viết trong sổ”.

Ví dụ:

这部电视剧的本子写得很好。
(Zhè bù diànshìjù de běnzi xiě de hěn hǎo.)
→ Kịch bản của bộ phim truyền hình này được viết rất hay.

他在改自己的小说本子。
(Tā zài gǎi zìjǐ de xiǎoshuō běnzi.)
→ Anh ta đang sửa bản thảo tiểu thuyết của mình.

这个导演不喜欢这个本子。
(Zhège dǎoyǎn bù xǐhuan zhège běnzi.)
→ Đạo diễn này không thích kịch bản đó.

(4) Trong khẩu ngữ: chỉ “vở học sinh”, “tập bài tập”, “vở bài làm”

Trong trường học, học sinh Trung Quốc có nhiều loại 本子:

作文本子 (zuòwén běnzi): vở làm văn

练习本子 (liànxí běnzi): vở bài tập

笔记本子 (bǐjì běnzi): vở ghi chép

作业本子 (zuòyè běnzi): vở làm bài tập

Ví dụ:

我的作文本子不见了。
(Wǒ de zuòwén běnzi bú jiàn le.)
→ Vở làm văn của tôi bị mất rồi.

老师在批改我们的作业本子。
(Lǎoshī zài pīgǎi wǒmen de zuòyè běnzi.)
→ Cô giáo đang chấm vở bài tập của chúng tôi.

请把练习本子拿出来。
(Qǐng bǎ liànxí běnzi ná chūlái.)
→ Hãy lấy vở bài tập ra.

你能借我一下你的笔记本子吗?
(Nǐ néng jiè wǒ yīxià nǐ de bǐjì běnzi ma?)
→ Cậu có thể cho mình mượn vở ghi của cậu không?

  1. Một số cụm từ thường dùng với 本子
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    写本子 xiě běnzi viết vở, ghi chép
    买本子 mǎi běnzi mua vở
    打开本子 dǎkāi běnzi mở vở
    合上本子 hé shàng běnzi gấp vở lại
    看本子 kàn běnzi xem vở
    拿本子 ná běnzi cầm vở
    忘了带本子 wàng le dài běnzi quên mang vở
    记在本子上 jì zài běnzi shàng ghi vào vở

Ví dụ:

打开本子,开始上课!
(Dǎkāi běnzi, kāishǐ shàngkè!)
→ Mở vở ra, bắt đầu học nào!

他忘了带本子,只能借别人的。
(Tā wàng le dài běnzi, zhǐ néng jiè biérén de.)
→ Cậu ấy quên mang vở, chỉ có thể mượn của người khác.

老师让我把错题记在本子上。
(Lǎoshī ràng wǒ bǎ cuòtí jì zài běnzi shàng.)
→ Cô giáo bảo tôi ghi các câu sai vào vở.

  1. Mẫu câu điển hình với 本子

这本本子多少钱?
(Zhè běn běnzi duōshao qián?)
→ Quyển vở này giá bao nhiêu?

我买了五本新的笔记本子。
(Wǒ mǎile wǔ běn xīn de bǐjì běnzi.)
→ Tôi đã mua năm quyển vở ghi mới.

你能借我你的作业本子看一下吗?
(Nǐ néng jiè wǒ nǐ de zuòyè běnzi kàn yīxià ma?)
→ Cậu có thể cho mình mượn vở bài tập xem một chút không?

我喜欢用漂亮的本子写字。
(Wǒ xǐhuan yòng piàoliang de běnzi xiězì.)
→ Tôi thích viết vào những quyển vở đẹp.

别忘了把名字写在本子上。
(Bié wàng le bǎ míngzì xiě zài běnzi shàng.)
→ Đừng quên viết tên lên vở nhé.

  1. Mở rộng nghĩa (ít dùng)

Trong một vài ngữ cảnh văn nghệ hoặc hài kịch dân gian, từ 本子 đôi khi mang nghĩa “tập kịch bản”, “tác phẩm sân khấu” – thường xuất hiện trong văn phong nghề nghiệp hoặc khẩu ngữ của diễn viên.

Ví dụ:

这个本子挺有意思,演员都喜欢。
(Zhège běnzi tǐng yǒu yìsi, yǎnyuán dōu xǐhuan.)
→ Kịch bản này khá thú vị, các diễn viên đều thích.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ 本子 (běnzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa cơ bản Quyển vở, cuốn sổ, sổ ghi chép
    Nghĩa mở rộng Bản thảo, kịch bản
    Lượng từ thường dùng 一本 (yī běn) – một quyển
    Cụm thường gặp 写本子, 打开本子, 忘了带本子, 记在本子上
    Tình huống sử dụng Học tập, ghi chép, công việc, viết nhật ký

I. Giải thích tổng quát

本子 (běnzi)
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa: Quyển vở, sổ, tập — chỉ những loại sách nhỏ có giấy để viết, ghi chép.

Cấu tạo từ:

(běn): quyển, sách (lượng từ chỉ sách, sổ).

子 (zi): hậu tố danh từ, dùng để tạo danh từ thông thường.

本子 nghĩa đen là “một vật dạng quyển để ghi chép” → vở, sổ tay, tập.

II. Nghĩa chi tiết & phạm vi sử dụng
Nghĩa Giải thích Ví dụ minh họa

  1. Vở, tập ghi chép Dụng cụ dùng để viết, học, ghi chép trong học tập, công việc. 一本本子 (một quyển vở), 写在本子上 (viết vào vở)
  2. Sổ ghi chép, sổ công tác Dùng trong văn phòng, hành chính, kế toán… để ghi công việc, thông tin. 记事本子 (sổ ghi chép), 工作本子 (sổ công việc)
  3. (Văn nói): bản thảo, kịch bản (ít gặp) Trong một số ngữ cảnh nghệ thuật. 戏本子 (xì běnzi) – kịch bản
    III. Ví dụ chi tiết với phiên âm và dịch nghĩa
  4. Nghĩa: Vở học sinh / Tập ghi chép

我买了三个本子。
(Wǒ mǎi le sān gè běnzi.)
Tôi đã mua ba quyển vở.

她的本子很漂亮。
(Tā de běnzi hěn piàoliang.)
Quyển vở của cô ấy rất đẹp.

请把作业写在本子上。
(Qǐng bǎ zuòyè xiě zài běnzi shàng.)
Xin hãy viết bài tập vào vở.

我忘记带本子了。
(Wǒ wàngjì dài běnzi le.)
Tôi quên mang vở rồi.

这个本子是我朋友送的。
(Zhège běnzi shì wǒ péngyou sòng de.)
Quyển vở này là bạn tôi tặng.

  1. Nghĩa: Sổ tay, sổ ghi chép công việc

他每天在本子上记工作。
(Tā měitiān zài běnzi shàng jì gōngzuò.)
Mỗi ngày anh ấy đều ghi công việc vào sổ.

这个本子里写着所有客户的名字。
(Zhège běnzi lǐ xiězhe suǒyǒu kèhù de míngzì.)
Trong quyển sổ này ghi tên của tất cả khách hàng.

我的本子不见了。
(Wǒ de běnzi bú jiàn le.)
Quyển sổ của tôi bị mất rồi.

老师检查了我们的笔记本子。
(Lǎoshī jiǎnchá le wǒmen de bǐjì běnzi.)
Thầy giáo kiểm tra sổ ghi chép của chúng tôi.

  1. Nghĩa (ít phổ biến): Kịch bản / Bản thảo

他写了一个戏本子。
(Tā xiě le yí gè xì běnzi.)
Anh ấy đã viết một kịch bản.

这个电影的本子很好。
(Zhège diànyǐng de běnzi hěn hǎo.)
Kịch bản của bộ phim này rất hay.

IV. Một số cụm từ thông dụng với “本子
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa
笔记本子 bǐjì běnzi sổ ghi chép, notebook
作业本子 zuòyè běnzi vở làm bài tập
练习本子 liànxí běnzi vở luyện tập
记事本子 jìshì běnzi sổ ghi công việc, lịch ghi chú
工作本子 gōngzuò běnzi sổ công tác
画本子 huà běnzi tập vẽ, sketchbook
V. Mẫu câu thường gặp

你的本子放在哪儿了?
(Nǐ de běnzi fàng zài nǎr le?)
Quyển vở của bạn để ở đâu rồi?

请在本子上写下你的名字。
(Qǐng zài běnzi shàng xiě xià nǐ de míngzì.)
Hãy viết tên bạn vào vở nhé.

我有一个红色的本子。
(Wǒ yǒu yí gè hóngsè de běnzi.)
Tôi có một quyển vở màu đỏ.

老师让我准备一个新本子。
(Lǎoshī ràng wǒ zhǔnbèi yí gè xīn běnzi.)
Thầy giáo bảo tôi chuẩn bị một quyển vở mới.

这个本子用完了,我要买新的。
(Zhège běnzi yòng wán le, wǒ yào mǎi xīn de.)
Quyển vở này dùng hết rồi, tôi phải mua cái mới.

VI. Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Danh từ (名词)
Nghĩa chính Vở, sổ, tập ghi chép
Cấu tạo (quyển) + 子 (hậu tố danh từ)
Lĩnh vực dùng Học tập, văn phòng, công việc, sáng tác
Từ đồng nghĩa gần nghĩa 笔记本 (bǐjìběn) – sổ ghi chép; 练习本 (liànxíběn) – vở bài tập

  1. Định nghĩa tổng quát

本子 (běnzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có vài nghĩa chính tùy ngữ境(ngữ cảnh):

Quyển sổ / vở / cuốn sách nhỏ — nghĩa phổ thông nhất: sổ tay, vở ghi, sổ ghi chép, tập vở, quyển sách mỏng.

Tập bản thảo / bản in / ấn bản — trong một số ngữ cảnh chuyên môn có thể dùng để chỉ bản thảo, bản in tài liệu.

Từ lóng trên internet — trong tiếng lóng mạng Trung Hoa, “本子” có thể chỉ truyện tranh doujin / fan-made hoặc ấn phẩm khiêu dâm (pornographic doujinshi). (Lưu ý: đây là nghĩa phong tục, dùng cẩn trọng trong văn viết chính thức.)

  1. Loại từ

Danh từ (名词). Thường đi kèm các từ chỉ định (这、、那个、一个) hoặc tính từ, động từ liên quan đến hành động ghi chép, đọc, mua, mượn.

Ví dụ cấu trúc:

这个本子 (zhège běnzi) — quyển sổ này

一个本子 (yí gè běnzi) — một quyển sổ

那本本子 (nà běn běnzi) — câu này hơi lặp; thường nói 那个本子 hoặc 那本笔记本

  1. Các collocation thường gặp

笔记本/笔记本本子 (bǐjìběn) — sổ ghi chú (notebook)

练习本 (liànxíběn) — vở bài tập

作业本 (zuòyèběn) — vở bài tập ở trường

画本 (huàběn) — sổ vẽ / sketchbook

草稿本 (cǎogǎoběn) — sổ nháp

手账本 (shǒuzhàngběn) — planner / sổ tay trang trí

资料本 (zīliàoběn) — tập tài liệu/ sổ tài liệu

  1. Lưu ý sử dụng

Khi muốn nói “một quyển sổ”, người nói phổ biến dùng 一个本子 hoặc 一本笔记本. Dùng 一本本子 nghe lạ, ít gặp; tuy nhiên 一本书 là đúng khi “” là lượng từ cho “书”.

Với nghĩa lóng (nội dung người lớn), tránh dùng trong môi trường trang trọng, lớp học, công sở — dễ gây hiểu nhầm hoặc thiếu lịch sự.

  1. 30 mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt)

我买了一个本子,用来记工作笔记。
Wǒ mǎi le yí gè běnzi, yòng lái jì gōngzuò bǐjì.
Tôi mua một quyển sổ để ghi chép công việc.

这个本子很好,纸质很厚。
Zhège běnzi hěn hǎo, zhǐzhì hěn hòu.
Quyển sổ này tốt, chất giấy rất dày.

请把本子借给我,我想抄一下题目。
Qǐng bǎ běnzi jiè gěi wǒ, wǒ xiǎng chāo yíxià tímù.
Làm ơn cho tôi mượn quyển sổ, tôi muốn chép lại đề.

她的本子上写满了课堂笔记。
Tā de běnzi shàng xiě mǎn le kètáng bǐjì.
Sổ của cô ấy ghi đầy đủ các ghi chú trên lớp.

我把重要资料放在另一个本子里。
Wǒ bǎ zhòngyào zīliào fàng zài lìng yí gè běnzi lǐ.
Tôi để tài liệu quan trọng trong một quyển sổ khác.

这个本子是我小时候的日记本。
Zhège běnzi shì wǒ xiǎoshíhou de rìjìběn.
Quyển sổ này là nhật ký thời nhỏ của tôi.

老师让每个学生带练习本来上课。
Lǎoshī ràng měi gè xuéshēng dài liànxíběn lái shàngkè.
Giáo viên yêu cầu mỗi học sinh mang vở bài tập đến lớp.

他用一本小本子记录灵感。
Tā yòng yì běn xiǎo běnzi jìlù línggǎn.
Anh ấy dùng một quyển sổ nhỏ để ghi lại cảm hứng.

这本子挺便宜的,买来练习写字。
Zhè běnzi tǐng piányí de, mǎi lái liànxí xiězì.
Quyển sổ này khá rẻ, mua để luyện viết chữ.

我把草稿都写在草稿本上。
Wǒ bǎ cǎogǎo dōu xiě zài cǎogǎoběn shàng.
Tôi viết mọi nháp vào sổ nháp.

他的本子丢了,很多笔记没了。
Tā de běnzi diū le, hěnduō bǐjì méi le.
Sổ của anh ấy bị mất, nhiều ghi chú cũng mất theo.

你有备用的本子吗?我忘带了。
Nǐ yǒu bèiyòng de běnzi ma? Wǒ wàng dài le.
Bạn có sổ dự phòng không? Tôi quên mang rồi.

请把作业写在作业本上交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè xiě zài zuòyèběn shàng jiāo gěi lǎoshī.
Vui lòng viết bài tập lên vở bài tập và nộp cho giáo viên.

这本子被我用来做旅行日记。
Zhè běnzi bèi wǒ yòng lái zuò lǚxíng rìjì.
Quyển sổ này được tôi dùng làm nhật ký du lịch.

他在本子里画了很多涂鸦。
Tā zài běnzi lǐ huà le hěn duō túyā.
Anh ấy vẽ rất nhiều bậy bạ trong sổ.

我需要一个新的笔记本来整理想法。
Wǒ xūyào yí gè xīn de bǐjìběn lái zhěnglǐ xiǎngfǎ.
Tôi cần một cuốn sổ ghi chú mới để sắp xếp ý tưởng.

这本(本子)上的字迹很整齐。
Zhè běn (běnzi) shàng de zìjì hěn zhěngqí.
Chữ viết trên quyển sổ này rất gọn gàng.

我把草稿本借给同学了。
Wǒ bǎ cǎogǎoběn jiè gěi tóngxué le.
Tôi đã cho bạn cùng lớp mượn sổ nháp.

画家用画本记录速写。
Huàjiā yòng huàběn jìlù sùxiě.
Họa sĩ dùng sổ vẽ để ghi lại các bản phác thảo.

这个本子适合做会议记录。
Zhège běnzi shìhé zuò huìyì jìlù.
Quyển sổ này thích hợp để ghi chép cuộc họp.

他把笔记本和本子放在一起。
Tā bǎ bǐjìběn hé běnzi fàng zài yìqǐ.
Anh ấy để cuốn notebook và sổ cùng nhau.

我在本子上画了旅行路线。
Wǒ zài běnzi shàng huà le lǚxíng lùxiàn.
Tôi đã vẽ lộ trình du lịch trên sổ.

那些本子是旧的,不用了。
Nàxiē běnzi shì jiù de, bù yòng le.
Những quyển sổ kia là đồ cũ, không dùng nữa.

我想买一本带格子的本子来记单词。
Wǒ xiǎng mǎi yì běn dài gézi de běnzi lái jì dāncí.
Tôi muốn mua một quyển sổ có ô kẻ để ghi từ vựng.

请把会议资料和本子放到桌子上。
Qǐng bǎ huìyì zīliào hé běnzi fàng dào zhuōzi shàng.
Vui lòng đặt tài liệu cuộc họp và sổ lên bàn.

他把本子锁在抽屉里,怕别人看到。
Tā bǎ běnzi suǒ zài chōutì lǐ, pà biérén kàn dào.
Anh ấy khoá sổ trong ngăn kéo, sợ người khác nhìn thấy.

我女儿喜欢把漂亮贴纸贴在本子上。
Wǒ nǚ’ér xǐhuan bǎ piàoliang tiēzhǐ tiē zài běnzi shàng.
Con gái tôi thích dán sticker đẹp lên sổ.

那个店有很多种颜色的本子可以选择。
Nà gè diàn yǒu hěn duō zhǒng yánsè de běnzi kěyǐ xuǎnzé.
Cửa hàng đó có nhiều màu sổ để lựa chọn.

学生们把错题记录在错题本里。
Xuéshēngmen bǎ cuòtí jìlù zài cuòtíběn lǐ.
Học sinh ghi các bài sai vào sổ lỗi.

(网语)在某些论坛,“本子”也可能指同人本或成人向漫画,请根据语境判断含义。
(Wǎngyǔ) Zài mǒuxiē lùntán, “běnzi” yě kěnéng zhǐ tóngrén běn huò chéngrén xiàng mànhuà, qǐng gēnjù yǔjìng pànduàn hányì.
(Từ lóng mạng) Trên một số diễn đàn, “本子” cũng có thể chỉ doujin (ấn phẩm fan-made) hoặc truyện tranh hướng người lớn; vui lòng phán đoán nghĩa theo ngữ cảnh.

  1. Tóm tắt ngắn gọn

本子 (běnzi) chủ yếu là quyển sổ / vở / cuốn sách nhỏ; là danh từ.

Trong tiếng lóng mạng, có thể mang nghĩa khiêu dâm (doujin/adult comics) — nên thận trọng khi dùng.

Hay ghép với các từ chuyên ngành như 练习本、作业本、画本、笔记本 để chỉ loại sổ cụ thể.