Từ vựng HSK 1 本 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com
本 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
本 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Nghĩa và phát âm của 本 trong tiếng Trung
Phát âm: běn (Thanh 3)
Bộ thủ: 木 (gỗ)
Ý chính: “gốc, cội nguồn” → từ đó mở rộng thành “bản, vốn, căn bản”, “cái này, bản này”, và là lượng từ cho sách/vở.
Các nghĩa chính và cách dùng
Nghĩa gốc: gốc, cội nguồn, căn bản
Giải thích: Chỉ gốc rễ của cây hoặc cái căn nguyên, nền tảng của sự vật.
Từ liên quan: 本质 (bản chất), 本源 (bản nguyên), 本分 (bổn phận).
Ví dụ:
本质: běn zhì — bản chất
这个问题的本质很简单。 Zhè ge wènti de běnzhì hěn jiǎndān. Bản chất của vấn đề này rất đơn giản.
追根究本: zhuī gēn jiū běn — truy đến gốc rễ
我们需要追根究本地分析原因。 Wǒmen xūyào zhuī gēn jiū běn de fēnxī yuányīn. Chúng ta cần phân tích nguyên nhân đến tận gốc rễ.
Nghĩa “bản, vốn, tiền vốn”
Giải thích: Chỉ vốn liếng, phần vốn ban đầu; cũng dùng trong kinh tế.
Từ liên quan: 本金 (tiền vốn), 本钱 (vốn liếng), 资本 (tư bản, có chữ 本).
Ví dụ:
本金: běn jīn — tiền vốn
他的本金不多,但管理得很好。 Tā de běnjīn bù duō, dàn guǎnlǐ de hěn hǎo. Tiền vốn của anh ấy không nhiều, nhưng quản lý rất tốt.
本钱: běn qián — vốn liếng
做生意没有本钱很难。 Zuò shēngyì méiyǒu běnqián hěn nán. Kinh doanh mà không có vốn thì rất khó.
Nghĩa “cái này, thuộc về mình/đơn vị mình”
Giải thích: Dùng như một định ngữ để chỉ “bản này, lần này, của chúng tôi/chỗ chúng ta”.
Cấu trúc: 本 + danh từ (本公司, 本校, 本次, 本月…)
Ví dụ:
本公司: běn gōngsī — công ty chúng tôi
本公司正在招聘。 Běn gōngsī zhèngzài zhāopìn. Công ty chúng tôi đang tuyển dụng.
本次: běn cì — lần này
本次会议非常重要。 Běn cì huìyì fēicháng zhòngyào. Cuộc họp lần này rất quan trọng.
本校: běn xiào — trường chúng ta
本校将举办运动会。 Běn xiào jiāng jǔbàn yùndònghuì. Trường chúng ta sẽ tổ chức đại hội thể thao.
Lượng từ cho sách: 本
Giải thích: Dùng “本” làm lượng từ cho sách, vở, tập.
Mẫu: 一本书、两本杂志、三本词典…
Ví dụ:
一本书: yì běn shū — một cuốn sách
我买了一本书。 Wǒ mǎile yì běn shū. Tôi đã mua một cuốn sách.
两本杂志: liǎng běn zázhì — hai tạp chí
桌上有两本杂志。 Zhuō shang yǒu liǎng běn zázhì. Trên bàn có hai quyển tạp chí.
Trạng từ/định ngữ: vốn dĩ, bản lai
Giải thích: Chỉ trạng thái, ý nghĩa “vốn dĩ, đáng lẽ” → thường gặp: 本来, 根本.
Phân biệt:
本来: vốn dĩ, đáng lẽ.
根本: về cơ bản; trong phủ định nghĩa là “hoàn toàn không”.
Ví dụ:
本来: běn lái — vốn dĩ
我本来要去,但临时有事。 Wǒ běnlái yào qù, dàn línshí yǒu shì. Tôi vốn dĩ định đi, nhưng đột xuất có việc.
根本不: gēnběn bù — hoàn toàn không
我根本不认识他。 Wǒ gēnběn bù rènshi tā. Tôi hoàn toàn không quen anh ta.
Đại từ tự chỉ: bản thân mình
Giải thích: 本人 — “bản thân tôi/tôi đây” trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
本人: běn rén — bản thân tôi
本人同意以上条款。 Běnrén tóngyì yǐshàng tiáokuǎn. Bản thân tôi đồng ý các điều khoản trên.
Mẫu câu thường gặp
本 + danh từ: chỉ “bản này/của chúng tôi”
本部门负责此事。 Běn bùmén fùzé cǐ shì. Bộ phận chúng tôi phụ trách việc này.
数量 + 本 + danh từ: lượng từ cho sách
他带了三本书。 Tā dàile sān běn shū. Anh ấy mang theo ba cuốn sách.
本来 + câu: biểu thị ý “vốn dĩ/đáng lẽ”
本来以为会下雨。 Běnlái yǐwéi huì xiàyǔ. Vốn tưởng là sẽ mưa.
根本 + 不/没 + động từ: “hoàn toàn không”
我根本没听懂。 Wǒ gēnběn méi tīng dǒng. Tôi hoàn toàn không hiểu.
Từ vựng mở rộng có 本
本质: běn zhì — bản chất
本分: běn fèn — bổn phận
本事: běn shì — bản lĩnh, tài cán
本能: běn néng — bản năng
本地: běn dì — địa phương này
本国: běn guó — nước mình
本科: běn kē — bậc đại học (cử nhân)
版本: bǎn běn — phiên bản
样本: yàng běn — mẫu (sample)
课本: kè běn — sách giáo khoa
Ví dụ thêm:
本事:
他很有本事。 Tā hěn yǒu běnshì. Anh ấy rất có bản lĩnh.
版本:
请更新到最新版本。 Qǐng gēngxīn dào zuìxīn bǎnběn. Vui lòng cập nhật lên phiên bản mới nhất.
本地:
本地美食很有特色。 Běndì měishí hěn yǒu tèsè. Ẩm thực địa phương rất đặc sắc.
本科:
我在读本科。 Wǒ zài dú běnkē. Tôi đang học bậc đại học (cử nhân).
Lưu ý dùng và phân biệt
Bản địa/bản đơn vị: 本 thường gắn trước danh từ để nhấn mạnh “thuộc về nơi mình/đơn vị mình” (本校、本公司、本国).
Lượng từ sách: Đừng nhầm với 个; với sách, dùng 本.
本来 vs. 根本: 本来 nhấn mạnh trạng thái vốn dĩ; 根本 trong phủ định mang nghĩa “hoàn toàn, tuyệt đối không”.
Từ “本” trong tiếng Trung: nghĩa, loại từ và cách dùng
“本” (pinyin: běn) là một chữ Hán rất linh hoạt:
- Danh từ: gốc, căn nguyên, phần chính yếu.
- Lượng từ: “quyển/cuốn” dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí.
- Định ngữ sở thuộc: “bản/thuộc về” (bên mình, đơn vị mình, nơi này).
- Đại từ khiêm xưng: 本人 (chính tôi).
- Phó từ: vốn dĩ, nguyên bản (trong 本来, 原本).
- Thành tố từ vựng: bản chất 本质, bản sắc 本色, bổn phận 本分, vốn gốc 本金, chi phí vốn 成本, sách vở 书本, văn bản 文本.
Cách dùng theo loại từ
- Danh từ (gốc/căn nguyên):
Dùng để nói về “căn bản”, “cội nguồn”, thường đối lập với “末” (ngọn/phần phụ), hay gặp trong thành ngữ và diễn đạt lý luận. - Lượng từ (quyển/cuốn):
Mẫu phổ biến: 数词 + 本 + danh từ chỉ sách (书/词典/杂志/画册…). Có thể thêm tính từ trước danh từ. - Định ngữ sở thuộc (bên mình/đơn vị này):
Đứng trước danh từ: 本公司、本校、本地、本部门、本国、本周、本月… mang sắc thái trang trọng hoặc hành chính. - Đại từ khiêm xưng (本人):
Dùng trong ngữ cảnh chính thức để tự xưng “chính tôi”, thường đi với động từ chỉ trách nhiệm, tuyên bố, ký tên. - Phó từ (本来/原本):
Đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh trạng thái ban đầu, thường dùng cấu trúc “本来/原本……,但是/后来……”.
30 mẫu câu minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
Danh từ: gốc, căn nguyên
- Ví dụ: 别忘本。
Bié wàngběn.
Đừng quên cội nguồn. - Ví dụ: 水有源,木有本。
Shuǐ yǒu yuán, mù yǒu běn.
Nước có nguồn, cây có gốc. - Ví dụ: 回到问题的根本。
Huídào wèntí de gēnběn.
Hãy quay về cái căn bản của vấn đề. - Ví dụ: 舍本逐末是不可取的。
Shěběn zhúmò shì bùkěqǔ de.
Bỏ gốc chạy theo ngọn là điều không nên. - Ví dụ: 把握事情的本质。
Bǎwò shìqíng de běnzhì.
Nắm vững bản chất của sự việc.
Lượng từ: quyển/cuốn (sách/vở) - Ví dụ: 我买了三本书。
Wǒ mǎile sān běn shū.
Tôi đã mua ba cuốn sách. - Ví dụ: 这两本词典很有用。
Zhè liǎng běn cídiǎn hěn yǒuyòng.
Hai quyển từ điển này rất hữu ích. - Ví dụ: 请给我一本杂志。
Qǐng gěi wǒ yì běn zázhì.
Vui lòng đưa tôi một tạp chí. - Ví dụ: 他带来一本厚厚的画册。
Tā dàilái yì běn hòuhòu de huàcè.
Anh ấy mang đến một quyển album tranh dày. - Ví dụ: 我们每人发一本讲义。
Wǒmen měirén fā yì běn jiǎngyì.
Mỗi người chúng ta được phát một tập bài giảng. - Ví dụ: 这本小说值得一读。
Zhè běn xiǎoshuō zhídé yì dú.
Cuốn tiểu thuyết này đáng đọc. - Ví dụ: 桌上放着一本旧账本。
Zhuō shàng fàngzhe yì běn jiù zhàngběn.
Trên bàn đặt một cuốn sổ sách cũ.
Định ngữ sở thuộc: bên mình/đơn vị này - Ví dụ: 本公司严格执行规定。
Běn gōngsī yángé zhíxíng guīdìng.
Công ty này nghiêm ngặt thực hiện quy định. - Ví dụ: 本校的图书馆周末开放。
Běn xiào de túshūguǎn zhōumò kāifàng.
Thư viện của trường này mở cửa cuối tuần. - Ví dụ: 欢迎参加本次活动。
Huānyíng cānjiā běn cì huódòng.
Chào mừng tham gia hoạt động lần này. - Ví dụ: 本地人很热情。
Běndì rén hěn rèqíng.
Người địa phương này rất nhiệt tình. - Ví dụ: 本部门负责审批。
Běn bùmén fùzé shěnpī.
Bộ phận này phụ trách phê duyệt. - Ví dụ: 请遵守本馆规则。
Qǐng zūnshǒu běn guǎn guīzé.
Xin tuân thủ quy tắc của khu này/nhà này. - Ví dụ: 本店支持移动支付。
Běn diàn zhīchí yídòng zhīfù.
Cửa hàng này hỗ trợ thanh toán di động. - Ví dụ: 本国法律优先适用。
Běn guó fǎlǜ yōuxiān shìyòng.
Luật pháp nước này được áp dụng ưu tiên.
Đại từ khiêm xưng: 本人- Ví dụ: 本人负责此事。
Běnrén fùzé cǐshì.
Chính tôi phụ trách việc này. - Ví dụ: 本人同意以上内容。
Běnrén tóngyì yǐshàng nèiróng.
Chính tôi đồng ý nội dung trên. - Ví dụ: 本人签字确认。
Běnrén qiānzì quèrèn.
Chính tôi ký tên xác nhận. - Ví dụ: 如有问题,请与本人联系。
Rú yǒu wèntí, qǐng yǔ běnrén liánxì.
Nếu có vấn đề, xin liên hệ với tôi.
Phó từ: vốn dĩ/ban đầu- Ví dụ: 我本来不打算去。
Wǒ běnlái bù dǎsuàn qù.
Tôi vốn không định đi. - Ví dụ: 他原本想换工作。
Tā yuánběn xiǎng huàn gōngzuò.
Anh ấy nguyên bản muốn đổi việc. - Ví dụ: 这本来就是你的选择。
Zhè běnlái jiù shì nǐ de xuǎnzé.
Đây vốn là lựa chọn của bạn. - Ví dụ: 我们本来可以更早完成。
Wǒmen běnlái kěyǐ gèng zǎo wánchéng.
Chúng ta vốn có thể hoàn thành sớm hơn. - Ví dụ: 事情原本很简单。
Shìqíng yuánběn hěn jiǎndān.
Sự việc ban đầu rất đơn giản.
Kết hợp từ vựng, sắc thái dùng- Ví dụ: 保持本色,回归本分。
Bǎochí běnsè, huíguī běnfèn.
Giữ bản sắc, trở về bổn phận.
Lưu ý sắc thái và mẹo học nhanh- Phân biệt vai trò: Khi “本” đứng trước danh từ cơ quan/đơn vị (本公司、本校), hiểu là “của bên mình”; khi đứng giữa số từ và danh từ sách (一本书), đó là lượng từ. - Trang trọng vs thường nhật: “本人、本公司、本部门” mang sắc thái trang trọng/hành chính; trong giao tiếp thân mật thường dùng “我、我们、这家/这儿”.
- Nhấn mạnh “gốc”: Trong thành ngữ/biện luận, “本” thiên về “căn bản” và thường đối lập “末” (ngọn). Học cụm: 本质(bản chất), 本分(bổn phận), 本色(bản sắc) để nhận diện sắc thái đạo đức/trọng tâm.
- Phó từ chuyển ý: Cấu trúc “本来/原本……但是……” giúp nêu kỳ vọng ban đầu rồi chuyển sang thực tế khác, rất hữu ích trong viết luận và giải thích.
- Mẹo ghi nhớ: Tưởng tượng bộ “木” là cái cây; thêm một nét dưới thành “本” như nhấn vào “gốc” của cây — từ đó liên tưởng đến nghĩa “căn bản” và chức năng “bản” (bản sách, bản chất).
本 (běn) là gì? Giải thích chi tiết
- Giải nghĩa gốc của chữ 本
Chữ 本 là một chữ Hán hình thanh, có bộ 木 (mộc) nghĩa là “cây” làm bộ thủ, và một nét ngang ở dưới phần gốc cây để biểu thị “phần gốc rễ của cây”.
Vì vậy, nghĩa gốc ban đầu của chữ 本 chính là gốc rễ, nguồn gốc, nền tảng của sự vật, sự việc.
Từ nghĩa gốc đó, 本 được mở rộng ra rất nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ pháp và trong đời sống hằng ngày.
Dưới đây là những nghĩa phổ biến và quan trọng nhất của 本.
Đây là nghĩa xuất phát từ gốc của chữ. Dùng khi nói về điều cốt lõi, nguyên nhân sâu xa hay nền tảng của một vấn đề.
Ví dụ: 根本问题 (vấn đề căn bản), 本质 (bản chất), 本性 (bản tính).
(2) 本 có nghĩa là vốn có, vốn dĩ, ban đầu, từ trước
Dùng để chỉ một tình huống, trạng thái vốn đã như vậy từ đầu, không phải mới thay đổi.
Thường đi chung với các từ như 本来, 本就, 本不是…
(3) 本 mang nghĩa bản thân, chính là, thuộc về mình
Dùng trong các từ như 本人 (bản thân tôi), 本身 (chính bản thân), 本店 (chính cửa hàng này), 本公司 (chính công ty này).
(4) 本 là lượng từ chỉ quyển, cuốn, tập
Dùng cho các danh từ chỉ sách, vở, từ điển, tiểu thuyết, tạp chí, sổ tay,…
Cấu trúc:
一本书 (một quyển sách)
三本杂志 (ba quyển tạp chí)
五本小说 (năm cuốn tiểu thuyết).
(5) 本 có nghĩa là vốn liếng, tiền vốn
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư hoặc kinh doanh, chỉ số tiền gốc ban đầu bỏ ra trước khi có lời hoặc lỗ.
Ví dụ: 本金 (tiền vốn), 本钱 (vốn liếng).
- Phân loại ngữ pháp của 本
Vai trò Giải thích Ví dụ
Danh từ Gốc, nền tảng, nguồn gốc, vốn liếng 问题的本在于态度。Nguyên nhân gốc của vấn đề nằm ở thái độ.
Lượng từ Dùng cho sách, vở 一本书,一本词典。
Phó từ Chỉ sự vốn dĩ, ban đầu 他本来就知道这件事。Anh ấy vốn đã biết chuyện này rồi.
Đại từ Chỉ chính mình hoặc chính cơ quan, tổ chức mình 本人,本校,本公司。 - 30 mẫu câu tiếng Trung có chữ 本 (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt chi tiết)
1.
我本来打算今天去超市买菜,但是突然下起了大雨,所以我只好在家做饭。
Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān qù chāoshì mǎi cài, dànshì tūrán xià qǐle dàyǔ, suǒyǐ wǒ zhǐhǎo zài jiā zuòfàn.
Tôi vốn định hôm nay đi siêu thị mua đồ ăn, nhưng trời bỗng đổ mưa to, nên tôi đành phải nấu ăn ở nhà.
2.
这本书是我去年在北京买的,内容非常丰富,对学习汉语有很大的帮助。
Zhè běn shū shì wǒ qùnián zài Běijīng mǎi de, nèiróng fēicháng fēngfù, duì xuéxí Hànyǔ yǒu hěn dà de bāngzhù.
Cuốn sách này tôi mua ở Bắc Kinh năm ngoái, nội dung rất phong phú và giúp ích rất nhiều cho việc học tiếng Trung của tôi.
3.
本公司坚持以客户为中心的服务理念,不断提高产品质量。
Běn gōngsī jiānchí yǐ kèhù wéi zhōngxīn de fúwù lǐniàn, bùduàn tígāo chǎnpǐn zhìliàng.
Công ty chúng tôi luôn kiên trì với triết lý lấy khách hàng làm trung tâm và không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm.
4.
我本人非常赞同这个观点,因为它符合实际情况。
Wǒ běnrén fēicháng zàntóng zhège guāndiǎn, yīnwèi tā fúhé shíjì qíngkuàng.
Bản thân tôi rất tán thành quan điểm này vì nó phù hợp với tình hình thực tế.
5.
他本不该那么冲动,说出那些让人伤心的话。
Tā běn bù gāi nàme chōngdòng, shuō chū nàxiē ràng rén shāngxīn de huà.
Anh ấy vốn không nên nóng nảy như vậy và nói ra những lời khiến người khác đau lòng.
6.
这本词典虽然有点旧了,但里面的解释非常详细,我一直在用。
Zhè běn cídiǎn suīrán yǒudiǎn jiù le, dàn lǐmiàn de jiěshì fēicháng xiángxì, wǒ yīzhí zài yòng.
Cuốn từ điển này tuy hơi cũ rồi, nhưng phần giải nghĩa rất chi tiết, tôi vẫn luôn dùng nó.
7.
本校的学生在全国比赛中多次获奖,成绩十分优异。
Běn xiào de xuéshēng zài quánguó bǐsài zhōng duō cì huòjiǎng, chéngjì shífēn yōuyì.
Học sinh của trường chúng tôi đã nhiều lần đạt giải trong các cuộc thi toàn quốc, thành tích vô cùng xuất sắc.
8.
他因为投资失败,不仅没赚到钱,连本金也亏光了。
Tā yīnwèi tóuzī shībài, bùjǐn méi zhuàn dào qián, lián běnjīn yě kuī guāng le.
Anh ta vì đầu tư thất bại, không những không kiếm được tiền mà còn mất sạch cả vốn gốc.
9.
这是本地最有名的小吃,如果你来旅游,一定要尝一尝。
Zhè shì běndì zuì yǒumíng de xiǎochī, rúguǒ nǐ lái lǚyóu, yīdìng yào cháng yī cháng.
Đây là món ăn vặt nổi tiếng nhất địa phương, nếu bạn đến du lịch thì nhất định phải thử một lần.
10.
这个计划本来就存在问题,现在出现的困难也在意料之中。
Zhège jìhuà běnlái jiù cúnzài wèntí, xiànzài chūxiàn de kùnnan yě zài yìliào zhī zhōng.
Kế hoạch này vốn dĩ đã có vấn đề, nên những khó khăn hiện tại cũng là điều nằm trong dự đoán.
11.
这本小说的情节非常曲折,人物性格鲜明,让人一读就停不下来。
Zhè běn xiǎoshuō de qíngjié fēicháng qūzhé, rénwù xìnggé xiānmíng, ràng rén yī dú jiù tíng bù xiàlái.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất gay cấn, nhân vật có cá tính rõ ràng khiến người đọc không thể dừng lại được.
12.
你根本不了解他,所以不要随便评价别人。
Nǐ gēnběn bù liǎojiě tā, suǒyǐ bú yào suíbiàn píngjià biérén.
Bạn hoàn toàn không hiểu anh ấy, vì thế đừng tùy tiện đánh giá người khác.
13.
本人郑重声明,这份文件的内容完全属实。
Běnrén zhèngzhòng shēngmíng, zhè fèn wénjiàn de nèiróng wánquán shǔshí.
Tôi xin trịnh trọng tuyên bố rằng nội dung của văn bản này hoàn toàn đúng sự thật.
14.
这个问题的根本原因是管理制度不完善。
Zhège wèntí de gēnběn yuányīn shì guǎnlǐ zhìdù bù wánshàn.
Nguyên nhân căn bản của vấn đề này là hệ thống quản lý chưa hoàn thiện.
15.
我本打算下个月出国,可是因为工作原因不得不推迟计划。
Wǒ běn dǎsuàn xià gè yuè chūguó, kěshì yīnwèi gōngzuò yuányīn bùdé bù tuīchí jìhuà.
Tôi vốn định tháng sau ra nước ngoài, nhưng vì lý do công việc nên phải hoãn kế hoạch lại.
16.
这家公司本身就很有实力,不需要外界的帮助。
Zhè jiā gōngsī běnshēn jiù hěn yǒu shílì, bù xūyào wàijiè de bāngzhù.
Bản thân công ty này vốn đã rất mạnh, không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.
17.
我借给你一本书,记得看完以后还给我。
Wǒ jiè gěi nǐ yì běn shū, jìdé kàn wán yǐhòu huán gěi wǒ.
Tôi cho bạn mượn một quyển sách, nhớ đọc xong thì trả lại cho tôi nhé.
18.
他本来应该早一点到,现在已经迟到了二十分钟。
Tā běnlái yīnggāi zǎo yīdiǎn dào, xiànzài yǐjīng chídào le èrshí fēnzhōng.
Anh ấy vốn nên đến sớm hơn, bây giờ đã muộn hai mươi phút rồi.
19.
我是本地人,这里的一切我都很熟悉。
Wǒ shì běndì rén, zhèlǐ de yīqiè wǒ dōu hěn shúxī.
Tôi là người địa phương, mọi thứ ở đây tôi đều rất quen thuộc.
20.
本公司规定,员工必须每天九点前打卡上班。
Běn gōngsī guīdìng, yuángōng bìxū měitiān jiǔ diǎn qián dǎkǎ shàngbān.
Công ty chúng tôi quy định rằng nhân viên phải chấm công trước 9 giờ mỗi sáng.
21.
他本来就很聪明,只是以前没有得到发挥的机会。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, zhǐshì yǐqián méiyǒu dédào fāhuī de jīhuì.
Anh ấy vốn đã rất thông minh, chỉ là trước đây chưa có cơ hội thể hiện thôi.
22.
我今天忘了带书本,只能借同学的笔记来看。
Wǒ jīntiān wàng le dài shūběn, zhǐ néng jiè tóngxué de bǐjì lái kàn.
Hôm nay tôi quên mang sách vở, chỉ có thể mượn vở ghi của bạn học để xem.
23.
这本词典收录了很多新的网络词汇,非常实用。
Zhè běn cídiǎn shōulùle hěn duō xīn de wǎngluò cíhuì, fēicháng shíyòng.
Cuốn từ điển này chứa nhiều từ vựng mạng mới, rất hữu ích.
24.
你根本骗不了我,因为我早就知道你的计划了。
Nǐ gēnběn piàn bù liǎo wǒ, yīnwèi wǒ zǎo jiù zhīdào nǐ de jìhuà le.
Bạn hoàn toàn không thể lừa được tôi, vì tôi đã biết kế hoạch của bạn từ lâu rồi.
25.
他把所有的本钱都投入到新的项目中去了。
Tā bǎ suǒyǒu de běnqián dōu tóurù dào xīn de xiàngmù zhōng qù le.
Anh ta đã đầu tư toàn bộ vốn liếng của mình vào dự án mới.
26.
本人亲自签字,以示对此文件内容的认可。
Běnrén qīnzì qiānzì, yǐ shì duì zhè fèn wénjiàn nèiróng de rènkě.
Tôi đích thân ký tên để thể hiện sự đồng ý với nội dung của văn bản này.
27.
本地气候湿热,夏天经常下雨,出门要带伞。
Běndì qìhòu shīrè, xiàtiān jīngcháng xià yǔ, chūmén yào dài sǎn.
Khí hậu ở địa phương này ẩm ướt và nóng, mùa hè thường có mưa, ra ngoài nhớ mang theo ô.
28.
他是本科毕业生,现在正在准备读研究生。
Tā shì běnkē bìyè shēng, xiànzài zhèngzài zhǔnbèi dú yánjiūshēng.
Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp đại học, hiện đang chuẩn bị học cao học.
29.
本来我们计划早点结束会议,但因为讨论太多,结果开到晚上。
Běnlái wǒmen jìhuà zǎodiǎn jiéshù huìyì, dàn yīnwèi tǎolùn tài duō, jiéguǒ kāi dào wǎnshang.
Vốn dĩ chúng tôi định kết thúc cuộc họp sớm, nhưng vì thảo luận quá nhiều nên cuối cùng họp đến tối.
30.
这本笔记记录了我两年来学习汉语的心得和体会。
Zhè běn bǐjì jìlùle wǒ liǎng nián lái xuéxí Hànyǔ de xīndé hé tǐhuì.
Cuốn sổ ghi chép này lưu lại những kinh nghiệm và cảm nhận của tôi trong hai năm học tiếng Trung.
Nghĩa và cách dùng “本” trong tiếng Trung
“本” đọc là běn. Nghĩa gốc là “gốc, cội, căn nguyên”, từ đó phát triển ra nhiều cách dùng: làm lượng từ cho sách vở; chỉ “bản thân, nội bộ, nơi này”; nhấn mạnh “vốn dĩ, căn bản”; nói về “bản chất, cốt lõi”; và dùng trong cấu trúc mang tính nguyên tắc như “本着…”.
Loại từ và chức năng chính
Lượng từ (CL): dùng cho sách, vở, tạp chí, tập album (ấn phẩm đóng quyển).
Danh từ: vốn liếng (本钱), bản chất (本质), bổn phận (本分), khả năng (本事).
Đại từ/xưng hô: 本人 (bản thân tôi), 本校、本公司、本地、本店 (đơn vị/nơi hiện tại của người nói).
Phó từ/tính từ: 本来 (vốn dĩ), 根本 (căn bản/hoàn toàn khi phủ định), 基本 (cơ bản), 本身 (tự thân).
Giới từ/khung nghĩa: 本着… (dựa theo, theo nguyên tắc), 本于… (dựa trên), 本位 (bổn vị, góc độ của mình).
Thành ngữ liên quan: 本末倒置 (đảo lộn gốc và ngọn), 一本正经 (nghiêm túc chính mực).
Mẫu cấu trúc thường gặp
Số từ + 本 + danh từ ấn phẩm: 一/两/三本书、一本杂志…
Chỉ “vốn dĩ/căn bản”: 本来…; 根本不/没…; 基本…; 本就…
Chỉ “bản thân/nội bộ”: 本人…; 本校/本公司/本店/本地…
Diễn đạt “bản chất/cốt lõi”: …的本质/根本原因/本身问题…
Theo nguyên tắc: 本着…原则/精神/态度 + động từ.
Phân biệt sắc thái
本来: nêu điều vốn dĩ đúng hoặc kế hoạch ban đầu.
根本: nhấn mạnh “hoàn toàn” khi phủ định, hoặc “cốt lõi” khi nói về nguyên nhân.
基本: mức độ “cơ bản”, chưa hoàn toàn.
本身: nói về thuộc tính tự thân, không do yếu tố bên ngoài.
本人: cách xưng trang trọng, thường dùng văn bản/công việc.
30 mẫu câu minh họa có phiên âm và tiếng Việt
Lượng từ cho sách/ấn phẩm
Câu 1: 一本书放在桌上。 Pinyin: yì běn shū fàng zài zhuō shàng Tiếng Việt: Một quyển sách đặt trên bàn.
Câu 2: 我买了两本杂志。 Pinyin: wǒ mǎi le liǎng běn zázhì Tiếng Việt: Tôi mua hai tạp chí.
Câu 3: 这本小说很精彩。 Pinyin: zhè běn xiǎoshuō hěn jīngcǎi Tiếng Việt: Cuốn tiểu thuyết này rất đặc sắc.
Câu 4: 请把那本词典借给我。 Pinyin: qǐng bǎ nà běn cídiǎn jiè gěi wǒ Tiếng Việt: Vui lòng cho tôi mượn cuốn từ điển kia.
Câu 5: 他带来了一本相册。 Pinyin: tā dàilái le yì běn xiàngcè Tiếng Việt: Anh ấy mang đến một album ảnh.
“Bản thân/nội bộ” và địa chỉ hiện tại
Câu 6: 本人负责此项目。 Pinyin: běnrén fùzé cǐ xiàngmù Tiếng Việt: Bản thân tôi phụ trách dự án này.
Câu 7: 本公司将发布公告。 Pinyin: běn gōngsī jiāng fābù gōnggào Tiếng Việt: Công ty này sẽ ban hành thông báo.
Câu 8: 欢迎本校新生入学。 Pinyin: huānyíng běnxiào xīnshēng rùxué Tiếng Việt: Chào mừng tân sinh viên của trường này nhập học.
Câu 9: 本地天气突然转凉。 Pinyin: běndì tiānqì túrán zhuǎn liáng Tiếng Việt: Thời tiết địa phương này đột ngột trở lạnh.
Câu 10: 本店今日打烊较早。 Pinyin: běndiàn jīnrì dǎyàng jiào zǎo Tiếng Việt: Cửa hàng này hôm nay đóng cửa sớm hơn.
“Vốn dĩ/căn bản/cơ bản” và phủ định mạnh
Câu 11: 我本来打算周末旅行。 Pinyin: wǒ běnlái dǎsuàn zhōumò lǚxíng Tiếng Việt: Tôi vốn dự định đi du lịch cuối tuần.
Câu 12: 事情本来很简单。 Pinyin: shìqíng běnlái hěn jiǎndān Tiếng Việt: Vốn dĩ sự việc rất đơn giản.
Câu 13: 我根本不认识他。 Pinyin: wǒ gēnběn bú rènshi tā Tiếng Việt: Tôi hoàn toàn không quen anh ấy.
Câu 14: 他根本没来过这里。 Pinyin: tā gēnběn méi láiguò zhèlǐ Tiếng Việt: Anh ấy hoàn toàn chưa từng đến đây.
Câu 15: 我基本同意你的建议。 Pinyin: wǒ jīběn tóngyì nǐ de jiànyì Tiếng Việt: Tôi cơ bản đồng ý với đề xuất của bạn.
Câu 16: 这问题本就存在。 Pinyin: zhè wèntí běn jiù cúnzài Tiếng Việt: Vấn đề này vốn dĩ đã tồn tại.
“Bản chất/cốt lõi/tự thân”
Câu 17: 我们讨论问题的本质。 Pinyin: wǒmen tǎolùn wèntí de běnzhì Tiếng Việt: Chúng ta bàn về bản chất của vấn đề.
Câu 18: 根本原因在于管理不善。 Pinyin: gēnběn yuányīn zàiyú guǎnlǐ bú shàn Tiếng Việt: Nguyên nhân cốt lõi nằm ở quản lý kém.
Câu 19: 风险本身不可避免。 Pinyin: fēngxiǎn běnshēn bùkě bìmiǎn Tiếng Việt: Rủi ro tự thân là không thể tránh khỏi.
Câu 20: 这个选择违背初衷与本意。 Pinyin: zhège xuǎnzé wéibèi chūzhōng yǔ běnyì Tiếng Việt: Lựa chọn này đi ngược lại ý định và ý nghĩa ban đầu.
Theo nguyên tắc/khung nghĩa
Câu 21: 本着公平原则处理纠纷。 Pinyin: běnzhe gōngpíng yuánzé chǔlǐ jiūfēn Tiếng Việt: Giải quyết tranh chấp theo nguyên tắc công bằng.
Câu 22: 双方本着互利精神合作。 Pinyin: shuāngfāng běnzhe hùlì jīngshén hézuò Tiếng Việt: Hai bên hợp tác theo tinh thần cùng có lợi.
Câu 23: 我们本于事实作出判断。 Pinyin: wǒmen běnyú shìshí zuòchū pànduàn Tiếng Việt: Chúng tôi dựa trên sự thật mà đưa ra phán đoán.
Câu 24: 坚守本位,先把本职工作做好。 Pinyin: jiānshǒu běnwèi, xiān bǎ běnzhí gōngzuò zuò hǎo Tiếng Việt: Giữ đúng bổn vị, làm tốt công việc bổn phận trước.
Danh từ mở rộng: vốn, khả năng, bổn phận
Câu 25: 创业需要本钱。 Pinyin: chuàngyè xūyào běnqián Tiếng Việt: Khởi nghiệp cần vốn liếng.
Câu 26: 他很有本事。 Pinyin: tā hěn yǒu běnshi Tiếng Việt: Anh ấy rất có bản lĩnh.
Câu 27: 做人要守本分。 Pinyin: zuòrén yào shǒu běnfèn Tiếng Việt: Làm người phải giữ bổn phận.
Câu 28: 回到问题的根本。 Pinyin: huídào wèntí de gēnběn Tiếng Việt: Hãy quay lại cái cốt lõi của vấn đề.
Thành ngữ có “本”
Câu 29: 不要本末倒置。 Pinyin: búyào běnmò dǎozhì Tiếng Việt: Đừng đảo lộn gốc ngọn.
Câu 30: 他说话一本正经。 Pinyin: tā shuōhuà yìběn zhèngjīng Tiếng Việt: Anh ấy nói chuyện rất nghiêm túc chính mực.
Lưu ý dùng tự nhiên
Ngữ cảnh trang trọng: 本人、本着 thường gặp trong văn bản hành chính, thông báo, hợp đồng.
Phủ định mạnh: 根本不/没… dùng để nhấn “hoàn toàn không”, mạnh hơn 不/没 đơn thuần.
Giới hạn lượng từ 本: áp dụng cho ấn phẩm đóng quyển; tờ rời dùng 张, bài báo dùng 篇.
Tránh lẫn nghĩa: 本事 là “bản lĩnh/khả năng”, không phải “chuyện gốc”; 本分 là “bổn phận”, không phải “phân chia”.
Kết hợp tự nhiên: 本来 thường đi với 就 để nhấn vốn dĩ (本来就…), và với 但/可是 để chuyển ý khi kế hoạch thay đổi.
I. Giải thích chi tiết chữ 本 (běn)
- Nguồn gốc chữ 本
Chữ 本 ban đầu được hình thành từ chữ 木 (mù) có nghĩa là “cây”. Sau đó thêm một nét nhỏ ở dưới gốc cây, biểu thị phần rễ hoặc gốc của cây. Do đó, nghĩa gốc ban đầu của chữ 本 là gốc cây, về sau mở rộng nghĩa thành “gốc rễ”, “nguồn gốc”, “căn bản” hay “bản chất”.
Ví dụ:
树有根,本在地下。
Cây có rễ, gốc ở dưới đất.
Từ đó, người Trung Quốc dùng 本 để biểu thị ý nghĩa “nguồn gốc, cơ sở, cội nguồn của sự vật”.
- Nghĩa và cách dùng chính của 本
Nghĩa 1: Gốc, nguồn gốc, căn bản, cội rễ
Đây là nghĩa gốc và cơ bản nhất của 本, biểu thị phần căn bản, nền tảng của sự vật, sự việc hay bản chất con người.
Ví dụ:
本源 (běn yuán): nguồn gốc
本质 (běn zhì): bản chất
本心 (běn xīn): tấm lòng, tâm gốc
本能 (běn néng): bản năng
根本 (gēn běn): căn bản, cơ bản
Nghĩa 2: Lượng từ – quyển, cuốn (dùng cho sách, vở, sổ)
Trong tiếng Trung, khi đếm số lượng sách hoặc tạp chí, người ta dùng 本 làm lượng từ.
Ví dụ:
一本书 (yī běn shū): một quyển sách
两本杂志 (liǎng běn zázhì): hai quyển tạp chí
五本练习册 (wǔ běn liànxícè): năm quyển vở bài tập
Cấu trúc:
Số từ + 本 + danh từ chỉ sách/vở
Nghĩa 3: Bản thân, chính mình, hoặc tổ chức mình (dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
本 còn được dùng làm đại từ nhân xưng trang trọng, biểu thị “chính tôi”, “bản thân tôi”, “đơn vị này”, “công ty này”, “trường này”, “đất nước này”…
Thường gặp trong các văn bản chính thức, hành chính hoặc lời nói trang trọng.
Ví dụ:
本人 (běn rén): bản thân tôi
本校 (běn xiào): trường này (trường chúng tôi)
本公司 (běn gōngsī): công ty này (công ty chúng tôi)
本国 (běn guó): đất nước này (đất nước chúng ta)
本单位 (běn dānwèi): đơn vị này (đơn vị chúng ta)
Nghĩa 4: Vốn dĩ, ban đầu, ngay từ đầu (phó từ)
本 trong vai trò phó từ mang nghĩa “vốn là”, “ban đầu là”, “từ trước vốn đã như vậy”. Nó thường được dùng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị điều vốn có, không phải mới phát sinh.
Ví dụ:
我本不知道这件事。
Wǒ běn bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi vốn không biết chuyện này.
他本来就不喜欢出门。
Tā běnlái jiù bù xǐhuan chūmén.
Vốn dĩ anh ta không thích ra ngoài.
Nghĩa 5: Tiền vốn, vốn liếng, tiền gốc
本 còn được dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế để chỉ vốn gốc, vốn đầu tư, hoặc số tiền ban đầu (trái nghĩa với 利 “lãi”).
Ví dụ:
本金 (běn jīn): tiền gốc
本钱 (běn qián): vốn liếng
保本 (bǎo běn): bảo toàn vốn
亏本 (kuī běn): lỗ vốn
II. Phân loại ngữ pháp của 本
Vai trò ngữ pháp Ý nghĩa Ví dụ tiêu biểu
Danh từ gốc rễ, nguồn gốc 本源、本质、本心
Lượng từ quyển, cuốn 一本书
Đại từ bản thân, đơn vị này 本人、本校、本公司
Phó từ vốn dĩ, ban đầu 本不知道、本来如此
Danh từ tài chính vốn gốc, tiền vốn 本金、保本、亏本
III. 30 Mẫu câu tiếng Trung có chứa chữ 本 (běn)
这本书是新的。
Zhè běn shū shì xīn de.
Cuốn sách này là mới.
我买了三本汉语课本。
Wǒ mǎi le sān běn Hànyǔ kèběn.
Tôi đã mua ba quyển giáo trình tiếng Trung.
这本词典很实用。
Zhè běn cídiǎn hěn shíyòng.
Cuốn từ điển này rất hữu dụng.
这本杂志介绍了中国文化。
Zhè běn zázhì jièshào le Zhōngguó wénhuà.
Tạp chí này giới thiệu về văn hóa Trung Quốc.
这本小说我看过两遍。
Zhè běn xiǎoshuō wǒ kàn guò liǎng biàn.
Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết này hai lần.
本人亲自签名。
Běn rén qīnzì qiānmíng.
Tôi tự mình ký tên.
本公司成立于2008年。
Běn gōngsī chénglì yú 2008 nián.
Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 2008.
本校有两千多名学生。
Běn xiào yǒu liǎng qiān duō míng xuéshēng.
Trường chúng tôi có hơn 2000 học sinh.
本国人民热爱和平。
Běn guó rénmín rè’ài hépíng.
Nhân dân nước ta yêu chuộng hòa bình.
本单位员工应遵守规定。
Běn dānwèi yuángōng yīng zūnshǒu guīdìng.
Nhân viên của đơn vị này phải tuân thủ quy định.
我本不知道这件事。
Wǒ běn bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi vốn không biết chuyện này.
他本来就不喜欢喝酒。
Tā běnlái jiù bù xǐhuan hējiǔ.
Vốn dĩ anh ta không thích uống rượu.
我本无意伤害你。
Wǒ běn wú yì shānghài nǐ.
Tôi vốn không có ý làm tổn thương bạn.
这件事本与他无关。
Zhè jiàn shì běn yǔ tā wúguān.
Việc này vốn chẳng liên quan gì đến anh ta.
投资要注意保本。
Tóuzī yào zhùyì bǎo běn.
Khi đầu tư cần chú ý bảo toàn vốn.
他做生意亏本了。
Tā zuò shēngyì kuī běn le.
Anh ta làm ăn bị lỗ vốn.
他的本金只有两万元。
Tā de běnjīn zhǐ yǒu liǎng wàn yuán.
Vốn gốc của anh ta chỉ có hai vạn tệ.
这本报告很详细。
Zhè běn bàogào hěn xiángxì.
Bản báo cáo này rất chi tiết.
本计划已经通过审批。
Běn jìhuà yǐjīng tōngguò shěnpī.
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
本文件需要保密。
Běn wénjiàn xūyào bǎomì.
Tài liệu này cần được bảo mật.
本协议从今天起生效。
Běn xiéyì cóng jīntiān qǐ shēngxiào.
Thỏa thuận này có hiệu lực từ hôm nay.
本报告仅供参考。
Běn bàogào jǐn gōng cānkǎo.
Báo cáo này chỉ để tham khảo.
本地人都很热情。
Běn dì rén dōu hěn rèqíng.
Người địa phương đều rất nhiệt tình.
本地天气很潮湿。
Běn dì tiānqì hěn cháoshī.
Thời tiết ở khu vực này rất ẩm ướt.
本城市交通很方便。
Běn chéngshì jiāotōng hěn fāngbiàn.
Giao thông ở thành phố này rất thuận tiện.
本世纪的科技发展非常快。
Běn shìjì de kējì fāzhǎn fēicháng kuài.
Sự phát triển khoa học công nghệ của thế kỷ này rất nhanh.
本年度的目标已经完成。
Běn niándù de mùbiāo yǐjīng wánchéng.
Mục tiêu của năm nay đã hoàn thành.
本月的销售额上升了10%。
Běn yuè de xiāoshòu’é shàngshēng le shí fēnzhī.
Doanh thu tháng này tăng 10%.
这本教材是最新版本。
Zhè běn jiàocái shì zuìxīn bǎnběn.
Giáo trình này là phiên bản mới nhất.
本系统正在维护中。
Běn xìtǒng zhèngzài wéihù zhōng.
Hệ thống này đang được bảo trì.
IV. Tổng kết toàn bộ ý nghĩa và cách dùng chữ 本
Nghĩa chính Vai trò Ví dụ tiêu biểu
Gốc rễ, căn bản Danh từ 本质、本源、本心
Quyển, cuốn Lượng từ 一本书、两本杂志
Bản thân, tổ chức mình Đại từ 本人、本公司、本校
Vốn dĩ, ban đầu Phó từ 我本不知道、他本无意
Tiền vốn, vốn liếng Danh từ 本金、保本、亏本
- Nghĩa cơ bản và nguồn gốc
本 (běn) nguyên nghĩa là gốc cây, phần rễ hoặc nguồn gốc của sự vật, sau đó được mở rộng nghĩa thành “gốc rễ”, “căn bản”, “nguồn gốc”, “bản thân”, “quyển sách”, “bản (copy)”…
- Các loại từ và nghĩa chi tiết
(1) Danh từ (名词)
Nghĩa: gốc, rễ, nguồn gốc, căn bản, cơ sở, bản gốc
Ví dụ:
树有根,本在地下。
Shù yǒu gēn, běn zài dìxià.
Cây có rễ, gốc ở dưới đất.
忘本的人,不会有未来。
Wàng běn de rén, bú huì yǒu wèilái.
Người quên gốc sẽ không có tương lai.
我们要从本质上解决问题。
Wǒmen yào cóng běnzhì shàng jiějué wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề từ căn bản.
他本来是老师,后来改行做生意。
Tā běnlái shì lǎoshī, hòulái gǎiháng zuò shēngyì.
Vốn dĩ anh ấy là giáo viên, sau này chuyển sang làm kinh doanh.
(2) Lượng từ (量词)
Nghĩa: dùng để đếm sách, tập, sổ — tương đương “quyển/cuốn” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
一本书
yì běn shū
một quyển sách
三本杂志
sān běn zázhì
ba quyển tạp chí
我买了五本汉语课本。
Wǒ mǎile wǔ běn hànyǔ kèběn.
Tôi đã mua năm quyển giáo trình tiếng Trung.
这本小说很好看。
Zhè běn xiǎoshuō hěn hǎokàn.
Quyển tiểu thuyết này rất hay.
(3) Đại từ (代词)
Nghĩa: chỉ bản thân, chính mình, chính tổ chức mình, chính nước mình…
Ví dụ:
本公司欢迎您的加入。
Běn gōngsī huānyíng nín de jiārù.
Công ty chúng tôi hoan nghênh bạn gia nhập.
本校的学生都很努力。
Běn xiào de xuéshēng dōu hěn nǔlì.
Học sinh của trường chúng tôi đều rất chăm chỉ.
本国的法律必须遵守。
Běn guó de fǎlǜ bìxū zūnshǒu.
Luật pháp nước ta phải được tuân thủ.
本店今天打折。
Běn diàn jīntiān dǎzhé.
Cửa hàng chúng tôi hôm nay giảm giá.
(4) Phó từ (副词)
Nghĩa: nhấn mạnh tính vốn có, nguyên bản, bản chất, hoặc hành động tự nhiên vốn dĩ — tương tự “vốn dĩ, bản thân vốn là, ngay từ đầu là”.
Ví dụ:
他本就很聪明。
Tā běn jiù hěn cōngmíng.
Vốn dĩ anh ta đã rất thông minh rồi.
我本无意伤害你。
Wǒ běn wú yì shānghài nǐ.
Tôi vốn không có ý làm tổn thương bạn.
这事本来就该他做。
Zhè shì běnlái jiù gāi tā zuò.
Việc này vốn dĩ nên do anh ta làm.
人生本苦,但我们可以笑着活下去。
Rénshēng běn kǔ, dàn wǒmen kěyǐ xiàozhe huó xiàqù.
Cuộc sống vốn dĩ khổ, nhưng chúng ta có thể mỉm cười mà sống tiếp.
(5) Từ cấu tạo trong nhiều cụm và thành ngữ (词组)
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本人 běnrén bản thân tôi
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本国 běnguó nước mình
本地 běndì địa phương, nơi này
本校 běnxiào trường mình
本年 běnnián năm nay
本周 běnzhōu tuần này
本月 běnyuè tháng này
本质 běnzhì bản chất
本分 běnfèn phận sự, trách nhiệm bản thân
- Cấu trúc câu mẫu thông dụng
本 + Danh từ → chỉ cái thuộc về mình, tổ chức mình
Ví dụ:
本公司、本校、本国、本人、本店
本来 + động từ / tính từ / câu → “vốn dĩ, ban đầu là”
Ví dụ:
我本来要去上海。→ Vốn dĩ tôi định đi Thượng Hải.
他本来就很有钱。→ Anh ta vốn đã giàu có rồi.
(一)本 + Danh từ (chỉ sách) → lượng từ chỉ quyển sách
Ví dụ:
一本词典、一本文学书
从本质上 + động từ / cụm từ → “từ bản chất mà nói”
Ví dụ:
从本质上讲,他们是一样的。→ Xét về bản chất, họ giống nhau.
- Tổng kết nghĩa chính
Loại từ Nghĩa chính Ví dụ ngắn Dịch
Danh từ Gốc, căn bản 树有本。 Cây có gốc.
Lượng từ Quyển, cuốn 一本书 Một quyển sách
Đại từ Của mình 本公司 Công ty chúng tôi
Phó từ Vốn dĩ, ban đầu 本来想去 Vốn định đi - 30 câu ví dụ đa dạng (rất hữu ích khi học)
这是一本好书。
Zhè shì yì běn hǎo shū.
Đây là một quyển sách hay.
我忘了带那本笔记本。
Wǒ wàngle dài nà běn bǐjìběn.
Tôi quên mang cuốn sổ tay đó rồi.
本公司成立于2005年。
Běn gōngsī chénglì yú 2005 nián.
Công ty chúng tôi được thành lập năm 2005.
本人同意以上条款。
Běnrén tóngyì yǐshàng tiáokuǎn.
Tôi (bản thân tôi) đồng ý với các điều khoản trên.
本店不接受退货。
Běn diàn bù jiēshòu tuìhuò.
Cửa hàng chúng tôi không nhận trả hàng.
本国的文化很丰富。
Běn guó de wénhuà hěn fēngfù.
Văn hóa nước ta rất phong phú.
这本杂志介绍了很多旅游景点。
Zhè běn zázhì jièshàole hěn duō lǚyóu jǐngdiǎn.
Tạp chí này giới thiệu rất nhiều điểm du lịch.
本地人都很热情。
Běndì rén dōu hěn rèqíng.
Người địa phương đều rất nhiệt tình.
他本来不想去。
Tā běnlái bù xiǎng qù.
Anh ta vốn không định đi.
我本无意冒犯你。
Wǒ běn wú yì màofàn nǐ.
Tôi vốn không có ý xúc phạm bạn.
我昨天买了三本书。
Wǒ zuótiān mǎile sān běn shū.
Hôm qua tôi mua ba quyển sách.
本题需要用计算机解答。
Běn tí xūyào yòng jìsuànjī jiědá.
Câu hỏi này cần dùng máy tính để giải.
这本词典很实用。
Zhè běn cídiǎn hěn shíyòng.
Từ điển này rất hữu ích.
从本质上看,他们没有区别。
Cóng běnzhì shàng kàn, tāmen méiyǒu qūbié.
Nhìn từ bản chất, họ không khác nhau.
我本不该说那句话。
Wǒ běn bù gāi shuō nà jù huà.
Tôi vốn không nên nói câu đó.
本店全天营业。
Běn diàn quántiān yíngyè.
Cửa hàng chúng tôi mở cửa cả ngày.
我们要从本地市场开始。
Wǒmen yào cóng běndì shìchǎng kāishǐ.
Chúng ta cần bắt đầu từ thị trường địa phương.
他忘本了。
Tā wàng běn le.
Anh ta quên gốc rồi.
这本书的内容很深刻。
Zhè běn shū de nèiróng hěn shēnkè.
Nội dung quyển sách này rất sâu sắc.
本人签名。
Běnrén qiānmíng.
Chữ ký của bản thân.
本科生必须完成毕业论文。
Běnkēshēng bìxū wánchéng bìyè lùnwén.
Sinh viên đại học phải hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
我本打算早起。
Wǒ běn dǎsuàn zǎo qǐ.
Tôi vốn định dậy sớm.
这本书属于图书馆。
Zhè běn shū shǔyú túshūguǎn.
Quyển sách này thuộc về thư viện.
本问题已经解决。
Běn wèntí yǐjīng jiějué.
Vấn đề này đã được giải quyết.
这本画册太漂亮了。
Zhè běn huàcè tài piàoliang le.
Quyển album tranh này đẹp quá.
本合同自签订之日起生效。
Běn hétóng zì qiāndìng zhī rì qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký.
本项目由公司投资。
Běn xiàngmù yóu gōngsī tóuzī.
Dự án này do công ty đầu tư.
我本相信你。
Wǒ běn xiāngxìn nǐ.
Tôi vốn tin tưởng bạn.
本地天气很潮湿。
Běndì tiānqì hěn cháoshī.
Thời tiết địa phương rất ẩm ướt.
这本书讲的是中国历史。
Zhè běn shū jiǎng de shì Zhōngguó lìshǐ.
Quyển sách này nói về lịch sử Trung Quốc.
- Giải thích chữ 本
Nghĩa gốc
本 có nghĩa gốc là “gốc rễ” (của cây). Bộ thủ là 木 (mộc) – nghĩa là cây cối – và nét thêm 一 phía dưới thể hiện “phần gốc”.
→ Từ nghĩa gốc “gốc cây”, nó mở rộng ra thành “gốc rễ, căn nguyên, nguồn gốc”, “vốn dĩ”, “bản thân”, “cuốn (lượng từ cho sách)”, v.v.
- Loại từ và nghĩa thông dụng
(1) Danh từ: “gốc”, “căn bản”, “vốn”
Chỉ nguồn gốc, căn nguyên, hoặc cái vốn có.
Ví dụ:
事有本有末。
Shì yǒu běn yǒu mò.
Mọi việc đều có gốc rễ và ngọn ngành.
求其本。
Qiú qí běn.
Tìm hiểu nguồn gốc của sự việc.
(2) Lượng từ (用于书、册等): “quyển”, “cuốn”
Dùng làm lượng từ chỉ sách, vở, sổ, tài liệu,…
Ví dụ:
一本书
Yī běn shū
Một cuốn sách
三本笔记本
Sān běn bǐjìběn
Ba cuốn sổ ghi chép
(3) Đại từ: “bản thân, chính, gốc”
Chỉ chính bản thân mình hoặc chính nơi đó, chính cơ quan đó,…
Ví dụ:
本人
Běnrén
Tôi, bản thân tôi
本公司
Běn gōngsī
Công ty này, công ty chúng tôi
本校
Běn xiào
Trường này, trường chúng tôi
(4) Trạng từ: “vốn dĩ, từ trước”
Dùng để nhấn mạnh vốn đã như thế, ban đầu đã là như vậy.
Ví dụ:
他本不是坏人。
Tā běn bú shì huài rén.
Anh ta vốn dĩ không phải là người xấu.
我本来打算去旅行。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚxíng.
Tôi vốn định đi du lịch.
(ở đây “本来” là một cụm từ cố định, “本” biểu ý gốc là “vốn dĩ”)
(5) Tính từ: “chính, gốc, căn bản”
Dùng để chỉ tính chất cơ bản, gốc rễ của sự vật.
Ví dụ:
本质
Běnzhì
Bản chất
本国
Běnguó
Nước mình, nước ta
- Một số cụm từ thông dụng với 本
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本人 běnrén bản thân, tôi
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本地 běndì địa phương này
本国 běnguó nước mình
本事 běnshì bản lĩnh, khả năng
本质 běnzhì bản chất
本分 běnfèn bổn phận, trách nhiệm
本能 běnnéng bản năng
本钱 běnqián vốn liếng
本业 běnyè nghề gốc, ngành chính
本周 běn zhōu tuần này
本月 běn yuè tháng này
本年 běn nián năm nay
本店 běn diàn cửa hàng này
本科 běnkē hệ đại học chính quy
本次 běn cì lần này
本题 běn tí đề này, vấn đề này
本意 běn yì ý gốc, ý ban đầu
本末倒置 běn mò dào zhì đảo lộn gốc ngọn - Nhiều mẫu câu ví dụ (có pinyin và nghĩa tiếng Việt)
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Cuốn sách này rất hay.
我借了一本词典。
Wǒ jiè le yī běn cídiǎn.
Tôi đã mượn một cuốn từ điển.
本人同意这个决定。
Běnrén tóngyì zhège juédìng.
Tôi (bản thân tôi) đồng ý với quyết định này.
本公司主营出口业务。
Běn gōngsī zhǔ yíng chūkǒu yèwù.
Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh xuất khẩu.
他本来就很聪明。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.
Anh ấy vốn dĩ đã rất thông minh.
本校的老师都很负责。
Běn xiào de lǎoshī dōu hěn fùzé.
Giáo viên của trường này đều rất có trách nhiệm.
本地人都喜欢吃这种菜。
Běndì rén dōu xǐhuān chī zhè zhǒng cài.
Người địa phương đều thích ăn món này.
本国法律必须遵守。
Běnguó fǎlǜ bìxū zūnshǒu.
Luật pháp nước mình phải được tuân thủ.
他本不是坏人,是被误会了。
Tā běn bú shì huài rén, shì bèi wùhuì le.
Anh ta vốn không phải người xấu, chỉ là bị hiểu lầm thôi.
我把那本小说看完了。
Wǒ bǎ nà běn xiǎoshuō kàn wán le.
Tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết đó rồi.
他投资的本钱不多。
Tā tóuzī de běnqián bù duō.
Số vốn anh ấy đầu tư không nhiều.
本次会议很重要。
Běn cì huìyì hěn zhòngyào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
这是本地特产。
Zhè shì běndì tèchǎn.
Đây là đặc sản địa phương.
本月的销售额增加了。
Běn yuè de xiāoshòu’é zēngjiā le.
Doanh số tháng này đã tăng lên.
他是个很有本事的人。
Tā shì gè hěn yǒu běnshì de rén.
Anh ấy là người rất có bản lĩnh.
我本无意伤害你。
Wǒ běn wú yì shānghài nǐ.
Tôi vốn không có ý làm tổn thương bạn.
这本杂志是新的。
Zhè běn zázhì shì xīn de.
Tạp chí này là mới.
本人签名。
Běnrén qiānmíng.
Ký tên của chính tôi.
你把本末倒置了。
Nǐ bǎ běn mò dào zhì le.
Bạn đã đảo lộn gốc ngọn rồi.
他本想去,但后来改变了主意。
Tā běn xiǎng qù, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì.
Anh ấy vốn định đi, nhưng sau đó đổi ý.
- Tổng kết ngắn gọn
Nghĩa Loại từ Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
Gốc, căn nguyên Danh từ chỉ nguồn gốc, căn bản 求其本 (tìm nguồn gốc)
Quyển, cuốn Lượng từ dùng cho sách, sổ, tài liệu 一本书
Bản thân, chính Đại từ bản thân mình hoặc nơi này 本人、本公司
Vốn dĩ, ban đầu Trạng từ nhấn mạnh điều vốn có 他本不是坏人
Căn bản, chính Tính từ mang nghĩa gốc, cơ bản 本质、本国 - Nghĩa gốc và từ loại
a. Nghĩa gốc:
“本” nghĩa gốc là gốc, rễ của cây, từ đó mở rộng ra nghĩa là nguồn gốc, cơ sở, bản thân, quyển (lượng từ cho sách).
- Loại từ và các cách dùng chính
(1) Danh từ: “Gốc, căn bản, nguồn gốc”
Biểu thị nguồn gốc, cơ sở, nền tảng của sự vật.
Tương tự như “gốc rễ”, “nền tảng” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
我们要从本质上解决问题。
(Wǒmen yào cóng běnzhì shàng jiějué wèntí.)
→ Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ bản chất.
本地人对这里很熟悉。
(Běndì rén duì zhèlǐ hěn shúxī.)
→ Người bản địa rất quen thuộc với nơi này.
这个国家以农业为本。
(Zhège guójiā yǐ nóngyè wéi běn.)
→ Quốc gia này lấy nông nghiệp làm gốc.
(2) Lượng từ: Quyển (dùng cho sách, vở, sổ, tài liệu, v.v.)
Một trong những cách dùng rất phổ biến.
Dịch là “quyển, cuốn”.
Ví dụ:
一本书
(Yī běn shū)
→ Một quyển sách
两本杂志
(Liǎng běn zázhì)
→ Hai quyển tạp chí
我买了三本词典。
(Wǒ mǎi le sān běn cídiǎn.)
→ Tôi đã mua ba quyển từ điển.
这本书很好看。
(Zhè běn shū hěn hǎokàn.)
→ Quyển sách này rất hay.
(3) Đại từ: Bản thân, chính mình
Biểu thị bản thân người nói, hoặc bản thân tổ chức.
Ví dụ:
本人同意这个决定。
(Běnrén tóngyì zhège juédìng.)
→ Bản thân tôi đồng ý với quyết định này.
本公司成立于1999年。
(Běn gōngsī chénglì yú 1999 nián.)
→ Công ty chúng tôi được thành lập năm 1999.
本校有很多外国学生。
(Běn xiào yǒu hěn duō wàiguó xuéshēng.)
→ Trường chúng tôi có rất nhiều du học sinh.
(4) Tính từ / Danh từ trừu tượng: Gốc, cơ bản, nền tảng
Thường xuất hiện trong các từ ghép như:
本质 (bản chất), 本能 (bản năng), 本分 (bổn phận), 本领 (năng lực), 本事 (bản lĩnh)…
Ví dụ:
他是个很有本事的人。
(Tā shì gè hěn yǒu běnshì de rén.)
→ Anh ấy là người có năng lực.
我会尽本分做好工作。
(Wǒ huì jìn běnfèn zuò hǎo gōngzuò.)
→ Tôi sẽ làm tròn bổn phận của mình trong công việc.
水是生命的本源。
(Shuǐ shì shēngmìng de běnyuán.)
→ Nước là nguồn gốc của sự sống.
(5) Phó từ: Vốn dĩ, ban đầu
Dùng để chỉ tình trạng ban đầu, vốn có.
Giống với “vốn là, trước đây là” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
他本来不想来的。
(Tā běnlái bù xiǎng lái de.)
→ Anh ấy vốn dĩ không định đến.
这本是一个误会。
(Zhè běn shì yī gè wùhuì.)
→ Đây vốn là một sự hiểu lầm.
本不该这样的。
(Běn bù gāi zhèyàng de.)
→ Vốn dĩ không nên như vậy.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “本”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
本人 + Động từ Tôi tự làm, bản thân làm 本人签名 (Běnrén qiānmíng) Tôi tự ký tên
本 + Danh từ Của chúng tôi / thuộc về bản thân 本公司 (công ty chúng tôi), 本学校 (trường chúng tôi)
一本 + Danh từ (sách, tạp chí…) Một quyển… 一本笔记本 (yī běn bǐjìběn) Một quyển sổ ghi chép
以……为本 Lấy … làm gốc 以人民为本 Lấy nhân dân làm gốc
本来 + Động từ / Câu Vốn dĩ, ban đầu 本来想去北京 Vốn định đi Bắc Kinh - Một số từ ghép thông dụng có “本”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本人 běnrén bản thân tôi
本地 běndì địa phương, bản địa
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本事 běnshì bản lĩnh, năng lực
本分 běnfèn bổn phận
本质 běnzhì bản chất
本领 běnlǐng năng lực, khả năng
本科 běnkē đại học (bậc cử nhân)
本国 běnguó nước mình
本期 běnqī kỳ này - 20 MẪU CÂU VÍ DỤ ĐA DẠNG
我是本地人。
(Wǒ shì běndì rén.)
→ Tôi là người bản địa.
这本书很有意思。
(Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.)
→ Quyển sách này rất thú vị.
本公司不接受退货。
(Běn gōngsī bù jiēshòu tuìhuò.)
→ Công ty chúng tôi không nhận trả hàng.
他本来住在上海。
(Tā běnlái zhù zài Shànghǎi.)
→ Anh ấy vốn sống ở Thượng Hải.
以诚实为本。
(Yǐ chéngshí wéi běn.)
→ Lấy sự trung thực làm gốc.
我有一本汉语词典。
(Wǒ yǒu yī běn Hànyǔ cídiǎn.)
→ Tôi có một quyển từ điển tiếng Trung.
本人签名即可。
(Běnrén qiānmíng jí kě.)
→ Chính người đó ký tên là được.
他有很强的本领。
(Tā yǒu hěn qiáng de běnlǐng.)
→ Anh ấy có năng lực rất mạnh.
本来想去旅游的。
(Běnlái xiǎng qù lǚyóu de.)
→ Vốn định đi du lịch.
本期活动很受欢迎。
(Běnqī huódòng hěn shòu huānyíng.)
→ Hoạt động kỳ này rất được hoan nghênh.
这家店以质量为本。
(Zhè jiā diàn yǐ zhìliàng wéi běn.)
→ Cửa hàng này lấy chất lượng làm gốc.
他本性善良。
(Tā běnxìng shànliáng.)
→ Bản tính anh ấy hiền lành.
本国法律必须遵守。
(Běnguó fǎlǜ bìxū zūnshǒu.)
→ Pháp luật nước mình phải tuân thủ.
我买了五本小说。
(Wǒ mǎi le wǔ běn xiǎoshuō.)
→ Tôi đã mua năm quyển tiểu thuyết.
这本杂志太贵了。
(Zhè běn zázhì tài guì le.)
→ Quyển tạp chí này đắt quá.
他本不该那么说话。
(Tā běn bù gāi nàme shuōhuà.)
→ Anh ấy vốn không nên nói như thế.
我们要坚持以人为本。
(Wǒmen yào jiānchí yǐ rén wéi běn.)
→ Chúng ta cần kiên trì lấy con người làm gốc.
本校欢迎你的加入。
(Běn xiào huānyíng nǐ de jiārù.)
→ Trường chúng tôi hoan nghênh bạn gia nhập.
本单位禁止吸烟。
(Běn dānwèi jìnzhǐ xīyān.)
→ Đơn vị chúng tôi cấm hút thuốc.
这是本世纪最伟大的发现。
(Zhè shì běn shìjì zuì wěidà de fāxiàn.)
→ Đây là phát hiện vĩ đại nhất của thế kỷ này.
- Tổng kết
Nghĩa chính của “本” Loại từ Dịch tiếng Việt
Gốc, căn bản Danh từ Gốc, nền tảng
Quyển (sách, vở…) Lượng từ Quyển, cuốn
Bản thân Đại từ Chính tôi, của chúng tôi
Vốn dĩ Phó từ Ban đầu, vốn là
Làm gốc Cấu trúc Lấy … làm gốc
I. Giải thích chi tiết chữ 本 (běn)
- Nghĩa gốc:
本 nghĩa gốc là “gốc cây”, “phần gốc”, “nguồn gốc”.
→ Từ đó, phát triển ra nhiều nghĩa mở rộng như “nguồn gốc”, “bản thân”, “cuốn (lượng từ cho sách)” v.v.
- Phiên âm:
本 (pinyin): běn
Thanh điệu: Thanh ba (ˇ)
Bộ thủ: 木 (mộc) – liên quan đến cây, gỗ.
- Loại từ và các nghĩa chính:
Nghĩa Loại từ Giải thích
Gốc, nguồn gốc Danh từ Chỉ phần gốc, nguồn gốc của sự vật, sự việc.
Bản thân, chính Đại từ Dùng để chỉ “chính mình”, “chính điều đó”.
Quyển, cuốn (lượng từ) Lượng từ Dùng cho sách, vở, tạp chí.
Vốn có, căn bản Tính từ Chỉ bản chất, điều vốn có.
Cơ bản, từ đầu Phó từ Chỉ trạng thái, tính chất hoặc nhấn mạnh nghĩa “vốn dĩ”.
II. Các cách dùng chi tiết của 本 - 本 = Gốc, nguồn gốc (danh từ)
Ví dụ chỉ gốc rễ, nguồn gốc của sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
事情的本很复杂。
(Shìqíng de běn hěn fùzá.)
Gốc rễ của sự việc này rất phức tạp.
要找到问题的本。
(Yào zhǎodào wèntí de běn.)
Phải tìm ra gốc của vấn đề.
水是生命之本。
(Shuǐ shì shēngmìng zhī běn.)
Nước là nguồn gốc của sự sống.
- 本 = Chính, bản thân (đại từ)
Chỉ chính mình, hoặc chính điều đó.
Ví dụ:
本人同意。
(Běnrén tóngyì.)
Bản thân tôi đồng ý.
本公司成立于2005年。
(Běn gōngsī chénglì yú 2005 nián.)
Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 2005.
本校有两千名学生。
(Běn xiào yǒu liǎng qiān míng xuéshēng.)
Trường chúng tôi có 2000 học sinh.
本人负责这个项目。
(Běnrén fùzé zhège xiàngmù.)
Chính tôi phụ trách dự án này.
- 本 = Cuốn, quyển (lượng từ)
Dùng cho sách, vở, tạp chí, sổ, v.v.
Ví dụ:
一本书
(Yī běn shū)
Một quyển sách
三本杂志
(Sān běn zázhì)
Ba quyển tạp chí
这本词典很好用。
(Zhè běn cídiǎn hěn hǎo yòng.)
Quyển từ điển này rất hữu ích.
我买了五本书。
(Wǒ mǎile wǔ běn shū.)
Tôi đã mua năm quyển sách.
- 本 = Vốn, vốn dĩ (phó từ / tính từ)
Chỉ điều vốn có, vốn dĩ là như thế.
Ví dụ:
我本不想去。
(Wǒ běn bù xiǎng qù.)
Tôi vốn không định đi.
他本来就很聪明。
(Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.)
Anh ấy vốn dĩ đã rất thông minh rồi.
本无此意。
(Běn wú cǐ yì.)
Vốn không có ý đó.
这本是他的错。
(Zhè běn shì tā de cuò.)
Đây vốn là lỗi của anh ấy.
- 本 = Vốn liếng, tiền vốn (danh từ)
Chỉ phần vốn đầu tư, vốn gốc trong kinh doanh.
Ví dụ:
他把本都赔光了。
(Tā bǎ běn dōu péi guāng le.)
Anh ta đã lỗ hết cả vốn rồi.
投资要先准备好本钱。
(Tóuzī yào xiān zhǔnbèi hǎo běnqián.)
Đầu tư thì phải chuẩn bị sẵn vốn liếng.
生意有赚有赔,最重要的是保本。
(Shēngyì yǒu zhuàn yǒu péi, zuì zhòngyào de shì bǎoběn.)
Làm ăn có lời có lỗ, quan trọng nhất là giữ được vốn.
III. Tổng kết các cách dùng phổ biến của 本
Nghĩa chính Loại từ Ví dụ tiêu biểu
Gốc, nguồn gốc Danh từ 水是生命之本。
Chính, bản thân Đại từ 本人同意。
Cuốn, quyển (cho sách) Lượng từ 一本书
Vốn, vốn dĩ Phó từ 我本不想去。
Tiền vốn, vốn liếng Danh từ 他把本都赔光了。
IV. Thêm nhiều mẫu câu khác (có pinyin và nghĩa tiếng Việt)
这是我写的第一本书。
(Zhè shì wǒ xiě de dì yī běn shū.)
Đây là cuốn sách đầu tiên tôi viết.
我本来打算明天去。
(Wǒ běnlái dǎsuàn míngtiān qù.)
Tôi vốn định đi vào ngày mai.
他本是个老实人。
(Tā běn shì gè lǎoshí rén.)
Anh ta vốn là một người thật thà.
本地人都很热情。
(Běndì rén dōu hěn rèqíng.)
Người địa phương ở đây rất nhiệt tình.
这家公司本年度的利润很高。
(Zhè jiā gōngsī běn niándù de lìrùn hěn gāo.)
Lợi nhuận của công ty này trong năm nay rất cao.
他本就不该去。
(Tā běn jiù bù gāi qù.)
Anh ta vốn dĩ không nên đi.
本题请大家认真思考。
(Běn tí qǐng dàjiā rènzhēn sīkǎo.)
Mọi người hãy suy nghĩ kỹ về câu hỏi này.
本产品质量保证。
(Běn chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng.)
Sản phẩm của chúng tôi được đảm bảo chất lượng.
本周有三个会议。
(Běn zhōu yǒu sān gè huìyì.)
Tuần này có ba cuộc họp.
他把本都赚回来了。
(Tā bǎ běn dōu zhuàn huílái le.)
Anh ta đã kiếm lại được hết vốn.
I. Nghĩa cơ bản của 本 (běn)
- Nghĩa gốc: gốc rễ, nguồn gốc
Xuất phát từ hình ảnh cây có gốc rễ, nghĩa là gốc rễ, căn bản, nền tảng của sự vật.
Ví dụ:
树有根,本有源。
(Shù yǒu gēn, běn yǒu yuán.)
→ Cây có rễ, nước có nguồn. (Ý nói mọi thứ đều có gốc rễ, nguồn gốc.)
II. Các nghĩa mở rộng và cách dùng
- Danh từ (名词): Gốc, căn bản, nguồn gốc
Dùng để chỉ gốc rễ, cội nguồn, bản chất của sự vật.
Ví dụ:
要从本上解决问题。
(Yào cóng běn shàng jiějué wèntí.)
→ Phải giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
本质很重要。
(Běnzhì hěn zhòngyào.)
→ Bản chất là điều rất quan trọng.
他的想法很有本。
(Tā de xiǎngfǎ hěn yǒu běn.)
→ Ý tưởng của anh ta rất có nền tảng (căn bản, sâu sắc).
- Lượng từ (量词): Quyển, cuốn
Dùng để đếm sách, vở, tạp chí, sổ…
Cấu trúc:
本 + danh từ chỉ sách/vở
Ví dụ:
一本书
(Yī běn shū) → Một quyển sách
三本词典
(Sān běn cídiǎn) → Ba quyển từ điển
我买了两本笔记本。
(Wǒ mǎile liǎng běn bǐjìběn.)
→ Tôi đã mua hai cuốn sổ tay.
这本杂志很好看。
(Zhè běn zázhì hěn hǎokàn.)
→ Tạp chí này rất hay.
- Đại từ chỉ định (代词): Này, của chúng ta (liên quan đến “bản thân”)
Dùng trong phạm vi nội bộ, tự xưng, hoặc chỉ “chính mình, tổ chức mình”.
Ví dụ:
本公司
(Běn gōngsī) → Công ty chúng tôi
本校
(Běn xiào) → Trường chúng tôi
本人
(Běn rén) → Bản thân tôi
本国
(Běn guó) → Nước mình
本部门
(Běn bùmén) → Bộ phận của chúng tôi
Mẫu câu:
本人签名。
(Běn rén qiānmíng.)
→ Ký tên của bản thân.
本公司负责售后服务。
(Běn gōngsī fùzé shòuhòu fúwù.)
→ Công ty chúng tôi chịu trách nhiệm dịch vụ hậu mãi.
- Tính từ (形容词): Căn bản, vốn dĩ, vốn có
Dùng để chỉ điều vốn có, gốc rễ, bản chất ban đầu.
Ví dụ:
他本来就很聪明。
(Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.)
→ Anh ta vốn dĩ rất thông minh.
本性难改。
(Běnxìng nán gǎi.)
→ Bản tính khó thay đổi.
本能反应。
(Běnnéng fǎnyìng.)
→ Phản ứng theo bản năng.
- Phó từ (副词): Vốn, vốn dĩ, thật ra
Dùng để nhấn mạnh điều gì vốn là như vậy từ trước.
Ví dụ:
我本不想去。
(Wǒ běn bù xiǎng qù.)
→ Tôi vốn không định đi.
他本不是坏人。
(Tā běn bù shì huàirén.)
→ Anh ta vốn không phải người xấu.
本来计划去北京。
(Běnlái jìhuà qù Běijīng.)
→ Vốn định đi Bắc Kinh.
- Danh từ trong tài chính, sổ sách (本钱, 本金…)
本钱 (běnqián): Vốn, tiền gốc
本金 (běnjīn): Tiền vốn
利息 (lìxī): Tiền lãi
Ví dụ:
投资要保护本金。
(Tóuzī yào bǎohù běnjīn.)
→ Đầu tư phải bảo vệ vốn gốc.
他把本钱都赔光了。
(Tā bǎ běnqián dōu péi guāng le.)
→ Anh ta thua sạch hết vốn rồi.
- Trong tên gọi (như 本子, 本事…)
本子 (běnzi): quyển vở
本事 (běnshi): bản lĩnh, khả năng
小说本 (xiǎoshuō běn): bản tiểu thuyết
Ví dụ:
我忘了带本子。
(Wǒ wàngle dài běnzi.)
→ Tôi quên mang theo vở.
他很有本事。
(Tā hěn yǒu běnshi.)
→ Anh ta rất có bản lĩnh.
III. Tổng kết các cách dùng chính của 本
Nghĩa Loại từ Ví dụ minh họa Nghĩa tiếng Việt
Gốc, căn bản Danh từ 从本上解决问题。 Giải quyết từ gốc
Quyển, cuốn Lượng từ 一本书 Một quyển sách
Của chúng tôi, bản thân Đại từ 本公司,本人 Công ty chúng tôi, bản thân
Bản chất, vốn có Tính từ 本性难改 Bản tính khó đổi
Vốn dĩ, thật ra Phó từ 我本不想去。 Tôi vốn không muốn đi
Vốn, tiền gốc Danh từ 投资要保护本金。 Bảo vệ vốn đầu tư
Dùng trong từ ghép — 本子,本事 Quyển vở, bản lĩnh
IV. Một số cụm từ thông dụng có “本”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本人 běnrén bản thân tôi
本国 běnguó nước mình
本校 běnxiào trường mình
本公司 běngōngsī công ty chúng tôi
本质 běnzhì bản chất
本能 běnnéng bản năng
本事 běnshi bản lĩnh
本子 běnzi quyển vở
本金 běnjīn tiền vốn
I. Giải thích chung về chữ 本 (běn)
本 (běn) là một chữ Hán rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, có nguồn gốc hình thanh từ chữ “木” (mộc – cây). Ở dưới bộ “木” có thêm một nét ngang nhỏ ở gốc cây, biểu thị “phần gốc rễ của cây”, từ đó mở rộng ra nhiều nghĩa như “nguồn gốc”, “bản thân”, “vốn có”, “cuốn (sách)”, hay “tiền vốn”.
Vì thế, “本” có thể được dùng như danh từ, lượng từ, trạng từ, đại từ chỉ định, và thành tố trong từ ghép.
Tùy theo vị trí trong câu mà ý nghĩa và chức năng của nó thay đổi.
II. Các nghĩa và cách dùng của 本
- 本 dùng làm lượng từ (量词) – chỉ quyển, cuốn (đếm sách, vở, sổ…)
Cấu trúc:
Số từ + 本 + danh từ chỉ sách vở
Giải thích:
Dùng để chỉ đơn vị đếm của các vật như: sách, từ điển, tạp chí, sổ tay.
Ví dụ:
一本书 (yì běn shū): một quyển sách
两本词典 (liǎng běn cídiǎn): hai quyển từ điển
三本杂志 (sān běn zázhì): ba quyển tạp chí
这本书很有意思。
→ Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
→ Quyển sách này rất thú vị.
- 本 dùng làm danh từ (名词) – nghĩa là “bản thân”, “nguồn gốc”, “gốc rễ”, “tiền vốn”
Giải thích:
Nghĩa gốc của 本 là “gốc cây”, từ đó mở rộng ra nghĩa “cội nguồn”, “bản chất”, “bản thân”, “vốn liếng”.
Trong văn nói và văn viết, 本 còn được dùng để biểu thị sự trang trọng khi chỉ bản thân người nói.
Ví dụ:
- 本人很高兴见到您。
→ Běnrén hěn gāoxìng jiàn dào nín.
→ Bản thân tôi rất vui được gặp ngài.
万物有本。
→ Wànwù yǒu běn.
→ Vạn vật đều có nguồn gốc.
他丢了很多本钱。
→ Tā diū le hěn duō běnqián.
→ Anh ta mất rất nhiều tiền vốn.
做生意要保本。
→ Zuò shēngyi yào bǎo běn.
→ Làm kinh doanh phải bảo toàn vốn.
亏本的生意不能做。
→ Kuī běn de shēngyi bùnéng zuò.
→ Không thể làm những việc kinh doanh bị lỗ vốn.
- 本 dùng làm đại từ chỉ định / định ngữ (代词 / 修饰语) – nghĩa là “này”, “của mình”, “thuộc về nơi này”
Giải thích:
Thường dùng trong văn phong hành chính, công sở, hay khi nói trang trọng, để chỉ “thuộc về tổ chức, nơi, người đang nói đến”.
Ví dụ: 本公司 (công ty này), 本校 (trường này), 本人 (bản thân tôi).
Ví dụ:
- 欢迎您来本公司参观。
→ Huānyíng nín lái běn gōngsī cānguān.
→ Hoan nghênh ngài đến công ty chúng tôi tham quan.
本校成立于1998年。
→ Běn xiào chénglì yú yī jiǔ jiǔ bā nián.
→ Trường này được thành lập năm 1998.
本店今天打折。
→ Běn diàn jīntiān dǎzhé.
→ Cửa hàng này hôm nay giảm giá.
本国法律必须遵守。
→ Běn guó fǎlǜ bìxū zūnshǒu.
→ Pháp luật nước mình phải được tuân thủ.
本公司招聘新员工。
→ Běn gōngsī zhāopìn xīn yuángōng.
→ Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
本人无意见。
→ Běnrén wú yìjiàn.
→ Tôi không có ý kiến gì.
- 本 dùng làm trạng từ (副词) – nghĩa là “vốn dĩ”, “ban đầu”
Giải thích:
Dùng để chỉ trạng thái, tình huống, hay ý định vốn có từ trước.
Thường đi kèm với các từ như 来 (lái) tạo thành cụm 本来 (vốn dĩ, ban đầu).
Ví dụ:
- 我本来想去旅行。
→ Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng.
→ Tôi vốn dĩ định đi du lịch.
他本来不高兴,但后来笑了。
→ Tā běnlái bù gāoxìng, dàn hòulái xiào le.
→ Anh ấy ban đầu không vui, nhưng sau đó đã cười.
天气本来很好,突然下雨了。
→ Tiānqì běnlái hěn hǎo, tūrán xià yǔ le.
→ Thời tiết vốn rất đẹp, bỗng nhiên lại mưa.
她本来就很聪明。
→ Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.
→ Cô ấy vốn dĩ đã rất thông minh rồi.
我本来不想说的。
→ Wǒ běnlái bù xiǎng shuō de.
→ Tôi vốn dĩ không định nói đâu.
- 本 trong lĩnh vực tài chính, kinh tế – nghĩa là “vốn liếng”, “tiền gốc”
Giải thích:
Trong kinh tế, 本 chỉ “tiền vốn đầu tư”, “tiền gốc” trong các khoản cho vay, kinh doanh.
Ví dụ:
- 这个项目需要很多本钱。
→ Zhège xiàngmù xūyào hěn duō běnqián.
→ Dự án này cần rất nhiều vốn.
投资要考虑风险和本。
→ Tóuzī yào kǎolǜ fēngxiǎn hé běn.
→ Khi đầu tư cần cân nhắc rủi ro và vốn.
他已经收回了全部本金。
→ Tā yǐjīng shōuhuí le quánbù běnjīn.
→ Anh ấy đã thu hồi toàn bộ tiền gốc.
亏本经营会导致破产。
→ Kuī běn jīngyíng huì dǎozhì pòchǎn.
→ Kinh doanh thua lỗ sẽ dẫn đến phá sản.
你要保本才有利润。
→ Nǐ yào bǎo běn cái yǒu lìrùn.
→ Phải giữ được vốn thì mới có lợi nhuận.
- 本 trong các từ ghép phổ biến
Ví dụ minh họa:
- 本性 (běnxìng) — bản tính
→ 人的本性很难改变。
→ Rén de běnxìng hěn nán gǎibiàn.
→ Bản tính con người rất khó thay đổi.
本质 (běnzhì) — bản chất
→ 问题的本质是什么?
→ Wèntí de běnzhì shì shénme?
→ Bản chất của vấn đề là gì?
本能 (běnnéng) — bản năng
→ 动物靠本能生活。
→ Dòngwù kào běnnéng shēnghuó.
→ Động vật sống dựa vào bản năng.
本事 (běnshì) — bản lĩnh, tài năng
→ 他很有本事。
→ Tā hěn yǒu běnshì.
→ Anh ấy rất có bản lĩnh.
本地 (běndì) — địa phương này
→ 我是本地人。
→ Wǒ shì běndì rén.
→ Tôi là người bản địa.
III. Tổng kết ngắn gọn
Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Lượng từ Quyển, cuốn 一本书
Danh từ Gốc, bản thân, vốn 本人、保本
Đại từ / định ngữ Này, thuộc về mình 本公司、本校
Trạng từ Vốn dĩ, ban đầu 本来想去
Kinh tế Vốn, tiền gốc 本钱、亏本
Trong từ ghép Bản chất, bản năng, bản lĩnh 本质、本能、本事
- Tổng quan về từ 本
Chữ Hán: 本
Phiên âm: běn
Loại từ: Danh từ, lượng từ, đại từ, phó từ, giới từ (tùy theo ngữ cảnh sử dụng)
Nghĩa gốc: “Gốc”, “nguồn gốc”, “nền tảng”, “bản chất”
Bộ thủ: 木 (mộc – cây gỗ)
Cấu tạo: 木 + 一 (một nét gạch dưới biểu thị “gốc của cây”)
Ý nghĩa ban đầu: phần gốc rễ của cây, từ đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như “nguồn gốc”, “cơ sở”, “vốn có”, “quyển sách”, “chính bản thân”, “này”, “nước ta”, “công ty ta”…
Đây là nghĩa gốc cổ xưa của chữ “本”, chỉ phần gốc rễ của cây, hoặc ẩn dụ cho “nguồn gốc”, “nền tảng” của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
树有本,水有源。
Shù yǒu běn, shuǐ yǒu yuán.
Cây có gốc, nước có nguồn.
→ Nghĩa bóng: Mọi việc đều có căn nguyên của nó.
忘本是最大的错误。
Wàng běn shì zuì dà de cuòwù.
Quên gốc rễ là sai lầm lớn nhất.
→ “忘本” nghĩa là quên nguồn cội, quên gốc gác, quên ơn.
要从本质上解决问题。
Yào cóng běnzhì shàng jiějué wèntí.
Phải giải quyết vấn đề từ bản chất.
→ “本质” nghĩa là bản chất, gốc rễ của vấn đề.
(2) 本 = quyển (lượng từ cho sách, sổ, vở, tạp chí…)
Đây là một trong những nghĩa phổ biến nhất trong hiện đại. Khi dùng làm lượng từ, “本” được dùng để chỉ một quyển, một cuốn, áp dụng cho các vật có hình dạng như sách, sổ, tập vở…
Mẫu câu:
一本书 (yī běn shū): một quyển sách
三本杂志 (sān běn zázhì): ba quyển tạp chí
十本笔记本 (shí běn bǐjìběn): mười quyển sổ tay
Ví dụ cụ thể:
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
我买了两本汉语词典。
Wǒ mǎile liǎng běn Hànyǔ cídiǎn.
Tôi đã mua hai quyển từ điển tiếng Trung.
请把那本笔记本给我。
Qǐng bǎ nà běn bǐjìběn gěi wǒ.
Làm ơn đưa cho tôi quyển sổ kia.
(3) 本 = chính, bản thân, tự mình (đại từ, tính từ)
Dùng để chỉ bản thân chủ thể (tôi, chúng ta, chính người đó, chính cái đó).
Thường dùng trong những cấu trúc như: 本人 (chính tôi), 本公司 (công ty chúng tôi), 本校 (trường chúng tôi), 本国 (nước ta)…
Ví dụ:
本人不同意你的看法。
Běnrén bù tóngyì nǐ de kànfǎ.
Bản thân tôi không đồng ý với quan điểm của anh.
本公司欢迎您的光临。
Běn gōngsī huānyíng nín de guānglín.
Công ty chúng tôi hoan nghênh sự ghé thăm của quý vị.
本校有一百多名教师。
Běn xiào yǒu yì bǎi duō míng jiàoshī.
Trường chúng tôi có hơn một trăm giáo viên.
本国法律规定如此。
Běn guó fǎlǜ guīdìng rúcǐ.
Luật pháp nước ta quy định như vậy.
(4) 本 = vốn, vốn dĩ, vốn có (phó từ)
Khi làm phó từ, “本” thể hiện ý “vốn dĩ”, “từ trước đã thế”, “ban đầu”, “vốn là như vậy”, hoặc dùng để nhấn mạnh sự trái ngược giữa tình hình hiện tại và trước đây.
Ví dụ:
他本不是坏人。
Tā běn bú shì huài rén.
Anh ta vốn không phải là người xấu.
事情本不该这样。
Shìqíng běn bù gāi zhèyàng.
Sự việc vốn không nên như thế này.
我本来打算去北京。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù Běijīng.
Tôi vốn định đi Bắc Kinh.
→ “本来” là từ ghép, nghĩa là “vốn dĩ, ban đầu”.
他本就很聪明。
Tā běn jiù hěn cōngmíng.
Cậu ấy vốn đã rất thông minh rồi.
(5) 本 = số vốn, tiền gốc (danh từ)
Dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh, “本” chỉ phần vốn đầu tư, tiền gốc (phân biệt với lãi 利息).
Ví dụ:
他投资了一百万本金。
Tā tóuzīle yì bǎi wàn běnjīn.
Anh ấy đã đầu tư một triệu tiền vốn.
赚了很多利息,却赔了本。
Zhuànle hěn duō lìxī, què péile běn.
Kiếm được nhiều lãi, nhưng lại lỗ vốn.
我们要收回本钱。
Wǒmen yào shōuhuí běnqián.
Chúng tôi cần thu hồi lại vốn.
(6) 本 = từ (nơi nào đó), mang tính sở thuộc (giới từ)
Trong một số văn cảnh trang trọng, “本” còn được dùng để chỉ “từ”, “ở”, “thuộc về” một nơi nào đó (thường dùng trong hành chính, thư tín, văn bản chính thức).
Ví dụ:
本市交通情况良好。
Běn shì jiāotōng qíngkuàng liánghǎo.
Tình hình giao thông của thành phố này rất tốt.
本报讯:市政府召开新闻发布会。
Běn bào xùn: Shì zhèngfǔ zhàokāi xīnwén fābùhuì.
Tin của tờ báo chúng tôi: Chính quyền thành phố tổ chức họp báo.
本单位员工须遵守规定。
Běn dānwèi yuángōng xū zūnshǒu guīdìng.
Nhân viên của đơn vị này phải tuân thủ quy định.
- Các từ ghép thông dụng có chứa 本
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本人 běnrén bản thân tôi
本校 běnxiào trường chúng tôi
本国 běnguó nước ta
本地 běndì địa phương này
本事 běnshì bản lĩnh, khả năng
本质 běnzhì bản chất
本能 běnnéng bản năng
本分 běnfèn bổn phận, trách nhiệm
本钱 běnqián vốn, tiền vốn
本期 běnqī kỳ này (số báo này, số tạp chí này) - Một số cụm và mẫu câu tiêu biểu
本来就应该这样。
Běnlái jiù yīnggāi zhèyàng.
Vốn dĩ nên như thế này rồi.
本校将于下周放假。
Běn xiào jiāng yú xià zhōu fàngjià.
Trường chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần sau.
本店新开业,欢迎光临。
Běn diàn xīn kāiyè, huānyíng guānglín.
Cửa hàng chúng tôi mới khai trương, hoan nghênh quý khách.
他是个很有本事的人。
Tā shì gè hěn yǒu běnshì de rén.
Anh ấy là người rất có bản lĩnh.
我们要从根本上解决这个问题。
Wǒmen yào cóng gēnběn shàng jiějué zhège wèntí.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ gốc rễ.
- Tổng kết ý nghĩa trọng tâm của 本
Nghĩa chính Loại từ Diễn giải ngắn gọn Ví dụ tiêu biểu
Gốc, nguồn gốc Danh từ Gốc rễ, nền tảng 树有本,水有源。
Quyển (lượng từ) Lượng từ Dùng cho sách, sổ 一本书
Bản thân, chính Đại từ Chính tôi, chính nơi này 本人、本校、本国
Vốn dĩ, vốn là Phó từ Ban đầu, vốn có 他本不是坏人。
Vốn đầu tư, tiền gốc Danh từ Tiền vốn 本钱、本金
Thuộc về, của nơi này Giới từ Của đơn vị, của thành phố 本市、本单位 - Thông tin cơ bản về chữ 本
Hán tự: 本
Pinyin: běn
Bảng nét: 5 nét (gốc 木 + nét gạch ở dưới thể hiện “gốc”, ý nghĩa: gốc, nguồn, bản)
Bộ thủ: 木 (mù — mộc)
Loại từ: đa dụng — danh từ, lượng từ (classifier/measure word), tiền tố/tiền vị (prefix) và xuất hiện trong nhiều từ ghép với nghĩa “bản chất / nguồn gốc / nguyên bản / của này / của bản thân”.
Ý chính (tóm tắt): gốc / nguồn gốc / bản / cuốn (lượng từ cho sách, vở, tập) / đây (this) / cơ sở, căn bản.
- Các nghĩa & chức năng chính (chi tiết)
Gốc, nguồn gốc
Ví dụ nghĩa trừu tượng: “bản chất”, “nguồn gốc” (ví dụ: 本质 běnzhì — bản chất).
Ngữ pháp: thường đứng trước danh từ trong từ ghép (本 + N).
Lượng từ (classifier) cho sách, tập, cuốn
Dùng trước danh từ chỉ vật đóng quyển: 书 (sách), 杂志 (tạp chí), 杂志/本子 (sổ), 报纸(thường dùng 张 nhưng sách/tạp chí dùng 本)。
Cấu trúc: 一 + 本 + (书/杂志/本子…) → 一本书。
Lưu ý: không dùng 本 cho vật phẳng tờ rời (như 纸张 → 张)。
Tiền tố/tiền vị chỉ “bản/đích thực/this”
Ví dụ: 本来 (běnlái — vốn dĩ), 本人 (běnrén — bản thân tôi/ người này), 本次 (běncì — lần này).
Nghĩa: “nguyên bản”, “bản thân”, “lần này/hiện tại”.
“This / hiện tại / của này” trong văn viết/trang trọng
Ví dụ: 本公司 (běn gōngsī — công ty chúng tôi / công ty này), 本校 (běn xiào — trường này), thường dùng trong văn bản chính thức.
“Căn cứ / cơ sở / nền tảng”
Ví dụ: 本着 (běnzhe — căn cứ vào), 本金 (běnjīn — vốn gốc), nghĩa là cái nền tảng, vốn ban đầu.
Ý nghĩa khác/idiomatic uses
Trong một số thành ngữ/từ ghép có nghĩa đặc biệt: 本分 (běnfen — bổn phận), 本能 (běnnéng — bản năng), 本钱 (běnqián — vốn, nguồn lực)…
- Các từ ghép và thành ngữ phổ biến với 本 (kèm pinyin và nghĩa ngắn)
本子 (běnzi) — vở, sổ
本来 (běnlái) — vốn dĩ, vốn là
本人 (běnrén) — bản thân (người nói/đối tượng)
本质 (běnzhì) — bản chất
本科 (běnkē) — bậc đại học, chuyên ngành cử nhân
本领 (běnlǐng) — khả năng, kỹ năng
本分 (běnfen) — bổn phận, đứng đắn
本能 (běnnéng) — bản năng
本钱 (běnqián) — vốn (tiền vốn, nguồn lực)
本地 (běndì) — địa phương này
本校 (běnxiào) — trường này
本公司 (běn gōngsī) — công ty này / công ty chúng tôi (trong văn bản chính thức)
本次 (běncì) — lần này (trong văn bản)
本着 (běnzhe) — căn cứ vào, theo (thái độ, mục tiêu)
Mỗi từ ghép mang sắc thái khác nhau — trong phần ví dụ bên dưới tôi sẽ minh họa các sắc thái ấy.
- Chú ý ngữ pháp & cách dùng hay sai lầm
本 là lượng từ: dùng cho đồ đóng quyển — 一本书、两本杂志。Không dùng 本 cho tờ rời (照片、纸 → 张).
本 chỉ “this/our” trong văn viết trang trọng: 本公司、本校 — không dùng trong hội thoại thân mật (thay bằng 我们的). Ví dụ: “本公司决定” (văn bản) ≠ “我们的公司决定” (nói chuyện).
本 + từ ghép: thường tăng tính “bản nguyên / chính thức / căn bản” của từ sau nó (ví dụ 本质, 本能).
Phát âm: luôn là “běn” (3rd tone). Không nhầm với 本 (běn) vs 本 (bên trong từ đa âm? — 本 không biến âm).
Ví dụ so sánh lượng từ: 一本书 (sách), 一张纸 (một tờ giấy) — tránh dùng 一本纸(sai)。
- Nhiều mẫu câu ví dụ (mỗi mẫu gồm: 1. Câu tiếng Trung / 2. Pinyin / 3. Dịch tiếng Việt)
Tôi đưa ra 20 mẫu câu minh họa các nghĩa và cách dùng khác nhau của 本, kèm chú giải ngắn cho từng nhóm mẫu (để bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng).
Nhóm A — 本 là lượng từ (cho sách, vở, tạp chí…)
一本书放在桌子上。
Yì běn shū fàng zài zhuōzi shàng.
Một cuốn sách đặt trên bàn.
我买了三本杂志。
Wǒ mǎi le sān běn zázhì.
Tôi đã mua ba cuốn tạp chí.
这本笔记本是我的。
Zhè běn bǐjìběn shì wǒ de.
Cuốn sổ này là của tôi.
请拿两本练习本给学生。
Qǐng ná liǎng běn liànxíběn gěi xuéshēng.
Xin hãy lấy hai cuốn vở bài tập cho học sinh.
(Chú ý: với tờ giấy rời ta dùng 张; với sách/tạp chí/vở ta dùng 本.)
Nhóm B — 本 = “bản/gốc/nguyên bản/nguồn gốc” trong từ ghép
这个问题的本质很复杂。
Zhège wèntí de běnzhì hěn fùzá.
Bản chất của vấn đề này rất phức tạp.
他只是出于本能做出反应。
Tā zhǐ shì chū yú běnnéng zuòchū fǎnyìng.
Anh ấy chỉ phản ứng theo bản năng.
我们要从本质上解决问题。
Wǒmen yào cóng běnzhì shàng jiějué wèntí.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ bản chất.
他有很多本领,可以处理复杂的情况。
Tā yǒu hěn duō běnlǐng, kěyǐ chǔlǐ fùzá de qíngkuàng.
Anh ấy có nhiều khả năng/khéo léo, có thể xử lý các tình huống phức tạp.
Nhóm C — 本 = “bản thân / tôi/ chúng tôi / cái này” (thường trong văn viết trang trọng)
本公司将于下个月扩展业务。
Běn gōngsī jiāng yú xià ge yuè kuòzhǎn yèwù.
Công ty chúng tôi sẽ mở rộng hoạt động vào tháng tới.
本校定于下周举行毕业典礼。
Běn xiào dìng yú xià zhōu jǔxíng bìyè diǎnlǐ.
Trường này dự định tổ chức lễ tốt nghiệp vào tuần tới.
本人不同意这个决定。
Běnrén bù tóngyì zhè ge juédìng.
Bản thân tôi không đồng ý với quyết định này.
本次会议的主题是环保。
Běncì huìyì de zhǔtí shì huánbǎo.
Chủ đề của cuộc họp lần này là bảo vệ môi trường.
(Chú ý: trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường dùng 我 or 我们 để thay cho 本人 / 本公司.)
Nhóm D — 本 với nghĩa “căn cứ / theo / xuất phát từ”
我们本着公平、公正的原则处理此事。
Wǒmen běnzhe gōngpíng, gōngzhèng de yuánzé chǔlǐ cǐ shì.
Chúng tôi xử lý việc này theo nguyên tắc công bằng, công chính.
投资者应该保护好自己的本金。
Tóuzī zhě yīnggāi bǎohù hǎo zìjǐ de běnjīn.
Nhà đầu tư nên bảo vệ tốt vốn gốc của mình.
这本报告基于最新的数据编制。
Zhè běn bàogào jīyú zuìxīn de shùjù biānzhì.
Báo cáo này được biên soạn dựa trên dữ liệu mới nhất.
Nhóm E — Các cách dùng phổ biến khác / thành ngữ
他本来想来,但临时有事没来。
Tā běnlái xiǎng lái, dàn línshí yǒu shì méi lái.
Ban đầu anh ấy định đến, nhưng có việc phát sinh nên không đến.
这件事与我本人无关。
Zhè jiàn shì yǔ wǒ běnrén wúguān.
Việc này không liên quan đến bản thân tôi.
做事情要守本分,不要贪心。
Zuò shìqíng yào shǒu běnfen, bú yào tānxīn.
Làm việc phải giữ bổn phận, đừng tham lam.
他的本钱不多,但很努力。
Tā de běnqián bù duō, dàn hěn nǔlì.
Vốn của anh ấy không nhiều, nhưng rất nỗ lực.
这本书很有参考价值,值得一读。
Zhè běn shū hěn yǒu cānkǎo jiàzhí, zhídé yī dú.
Cuốn sách này có giá trị tham khảo rất cao, đáng đọc.
- Một số mẫu câu mở rộng và biến thể (thêm 8 mẫu nâng cao)
若以本公司的标准衡量,项目尚需改进。
Ruò yǐ běn gōngsī de biāozhǔn héngliáng, xiàngmù shàng xū gǎijìn.
Nếu căn cứ theo tiêu chuẩn của công ty chúng tôi, dự án vẫn cần cải tiến.
他把这本旧书当作珍藏。
Tā bǎ zhè běn jiù shū dàng zuò zhēncáng.
Anh ta coi cuốn sách cũ này như một đồ sưu tầm quý.
本系学生在国际比赛中取得了好成绩。
Běn xì xuéshēng zài guójì bǐsài zhōng qǔdé le hǎo chéngjì.
Sinh viên khoa này đã đạt thành tích tốt trong cuộc thi quốc tế.
他们本着合作共赢的目标签署了协议。
Tāmen běnzhe hézuò gòngyíng de mùbiāo qiānshǔ le xiéyì.
Họ ký kết thỏa thuận với mục tiêu hợp tác cùng có lợi.
请把本表格填写完整并提交。
Qǐng bǎ běn biǎogé tiánxiě wánzhěng bìng tíjiāo.
Xin hãy điền đầy đủ biểu mẫu này và nộp lại.
本科生需要完成四年的课程。
Běnkē shēng xūyào wánchéng sì nián de kèchéng.
Sinh viên bậc đại học cần hoàn thành chương trình bốn năm.
这本地的风俗与我想象的不同。
Zhè běn dì de fēngsú yǔ wǒ xiǎngxiàng de bù tóng.
Tập quán địa phương này khác với những gì tôi tưởng tượng.
本例仅供参考,不作为法律依据。
Běn lì jǐn gōng cānkǎo, bù zuò wéi fǎlǜ yījù.
Ví dụ này chỉ để tham khảo, không được dùng làm cơ sở pháp lý.
- Bài tập luyện tập (kèm đáp án)
Bài tập 1: Chọn lượng từ đúng (填空)
a) 我买了两 _ 书。 b) 请给我一 _ 照片。
Đáp án: a) 两 本 书。 b) 一 张 照片。
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Việt
a) 本次活动面向全校学生。
b) 他没有足够的本钱创业。
Đáp án: a) Hoạt động lần này hướng đến toàn trường.
b) Anh ta không có đủ vốn để khởi nghiệp.
- Mẹo ghi nhớ & mở rộng
Hình chữ 本 kết hợp 木 (cây) và một nét ở dưới tượng trưng “gốc” → dễ nhớ là “gốc cây” → nghĩa mở rộng là “gốc/nguyên bản/căn bản”.
Khi muốn nói “một cuốn sách”, nghĩ ngay tới 本 là lượng từ chuyên cho cuốn/sách/vở.
Trong văn bản chính thức, bạn sẽ thường gặp 本公司、本校、本次,… — hiểu là “công ty này / trường này / lần này”.
Khi học từ ghép, chú ý: 本来 (běnlái) = originally/vốn dĩ; 本质 (běnzhì) = essence/bản chất; 本能 (běnnéng) = instinct/bản năng — đều mang ý chung “từ bản gốc/đặc tính cơ bản”.
- Tóm tắt ngắn
本 (běn) là chữ rất đa dụng: lượng từ cho sách/cuốn, từ chỉ gốc/bản trong các từ ghép, tiền tố trang trọng trong văn bản, và xuất hiện trong nhiều cụm từ chỉ “bản năng / bản chất / vốn”… Hiểu đúng sắc thái của 本 sẽ giúp bạn dùng chính xác trong giao tiếp và viết lách chính thức.
Giải thích chi tiết chữ 本 (běn)
- Nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của chữ 本
Chữ 本 trong tiếng Hán cổ xuất phát từ hình ảnh một cái cây có gốc rễ vững chắc dưới đất. Trong giáp cốt văn (甲骨文), chữ 本 được viết như hình một thân cây, phía dưới có thêm nét ngắn tượng trưng cho phần gốc rễ.
Vì vậy, nghĩa gốc của 本 là “gốc rễ”, “nguồn gốc”, “căn bản”.
Từ nghĩa gốc này, người Trung Quốc mở rộng phạm vi sử dụng chữ 本 để chỉ những gì thuộc về gốc, nguồn, nền tảng, bản chất, hay ban đầu.
- Phân loại và các nghĩa mở rộng của 本
Chữ 本 (běn) trong tiếng Trung hiện đại có thể đảm nhiệm nhiều loại từ khác nhau, tùy ngữ cảnh:
(1) Danh từ (名词)
Mang nghĩa là gốc, căn bản, nguồn gốc, cơ sở.
Ví dụ: 根本 (gēnběn) — căn bản, 本质 (běnzhì) — bản chất, 本源 (běnyuán) — nguồn gốc.
(2) Lượng từ (量词)
Dùng để chỉ sách, vở, tập, tài liệu.
Ví dụ: 一本书 (một quyển sách), 两本杂志 (hai tạp chí).
(3) Đại từ (代词)
Dùng để chỉ bản thân, đơn vị hoặc tổ chức của người nói, tương đương với “tôi, chúng tôi, thuộc về chúng tôi”.
Ví dụ: 本人 (bản thân tôi), 本公司 (công ty chúng tôi), 本校 (trường chúng tôi).
(4) Phó từ (副词)
Chỉ sự vốn có, sự ban đầu, sự tự nhiên, có thể hiểu là “vốn dĩ, nguyên vốn, ban đầu”.
Ví dụ: 我本不知道 (Tôi vốn không biết), 他本是个好人 (Anh ấy vốn là người tốt).
- Các nghĩa thường gặp của chữ 本 trong ngữ pháp hiện đại
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
Danh từ Gốc, nguồn, căn bản 学习要从根本上提高。
Lượng từ Quyển, cuốn (dùng cho sách) 一本书
Đại từ Của chúng tôi, bản thân 本人、本公司
Phó từ Vốn dĩ, nguyên vốn 我本不想去。 - Cách dùng chi tiết của 本
4.1. 本 là danh từ – chỉ “gốc, căn bản, nguồn gốc”
Thường dùng trong các từ ghép như 本质 (bản chất), 本源 (nguồn gốc), 根本 (căn bản), 本来 (ban đầu).
Dùng để chỉ cái cốt lõi, cái nền tảng của sự vật.
Ví dụ:
我们要从本源上解决问题。
Wǒmen yào cóng běnyuán shàng jiějué wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
4.2. 本 là lượng từ – chỉ “quyển, cuốn”
Dùng cho sách, vở, tạp chí, từ điển, sổ ghi chép, tài liệu giấy.
Cấu trúc: 数量词 + 本 + 名词 (sách/vở).
Ví dụ:
一本书 (một quyển sách)
三本词典 (ba quyển từ điển)
4.3. 本 là đại từ – chỉ “chúng tôi, bản thân”
Dùng trong văn phong trang trọng, hành chính, công việc.
Thường dùng trước danh từ cơ quan, tổ chức, công ty, trường học…
Ví dụ:
本公司 (công ty chúng tôi), 本校 (trường chúng tôi), 本人 (bản thân tôi).
4.4. 本 là phó từ – chỉ “vốn dĩ, ban đầu”
Thường đặt trước động từ hoặc tính từ.
Dùng để thể hiện rằng trạng thái đó vốn đã như vậy từ trước.
Ví dụ:
他本来就很聪明。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.
Anh ấy vốn đã rất thông minh rồi.
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
我买了一本词典。
Wǒ mǎi le yì běn cídiǎn.
Tôi đã mua một quyển từ điển.
他送我一本小说。
Tā sòng wǒ yì běn xiǎoshuō.
Anh ấy tặng tôi một quyển tiểu thuyết.
请你借我一本笔记本。
Qǐng nǐ jiè wǒ yì běn bǐjìběn.
Làm ơn cho tôi mượn một quyển sổ ghi chép.
一本好书可以改变一个人。
Yì běn hǎo shū kěyǐ gǎibiàn yí gè rén.
Một quyển sách hay có thể thay đổi một con người.
我昨天看完了那本小说。
Wǒ zuótiān kàn wán le nà běn xiǎoshuō.
Hôm qua tôi đọc xong quyển tiểu thuyết đó rồi.
B. 本 là danh từ (nghĩa là gốc, nguồn, cơ bản)
学习要从基础开始,本很重要。
Xuéxí yào cóng jīchǔ kāishǐ, běn hěn zhòngyào.
Học tập phải bắt đầu từ cơ bản, cái gốc rất quan trọng.
本质上,他不是坏人。
Běnzhì shàng, tā bú shì huài rén.
Về bản chất, anh ấy không phải người xấu.
我们要抓住问题的根本。
Wǒmen yào zhuā zhù wèntí de gēnběn.
Chúng ta phải nắm được gốc rễ của vấn đề.
本来无一物。
Běnlái wú yī wù.
Vốn dĩ chẳng có vật gì cả.
你要从本源上理解这个问题。
Nǐ yào cóng běnyuán shàng lǐjiě zhège wèntí.
Bạn phải hiểu vấn đề này từ gốc rễ.
他讲话很有道理,抓住了问题的本质。
Tā jiǎnghuà hěn yǒu dàolǐ, zhuā zhù le wèntí de běnzhì.
Anh ấy nói rất có lý, nắm trúng bản chất của vấn đề.
C. 本 là đại từ (bản thân, của chúng tôi)
本人负责此事。
Běnrén fùzé cǐ shì.
Bản thân tôi chịu trách nhiệm về việc này.
本公司成立于2005年。
Běn gōngsī chénglì yú 2005 nián.
Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 2005.
本校学生都很努力。
Běn xiào xuéshēng dōu hěn nǔlì.
Học sinh trường chúng tôi đều rất chăm chỉ.
本店今天打折。
Běn diàn jīntiān dǎzhé.
Cửa hàng chúng tôi hôm nay giảm giá.
本报明天刊登一篇重要报道。
Běn bào míngtiān kāndēng yì piān zhòngyào bàodào.
Báo chúng tôi ngày mai sẽ đăng một bài viết quan trọng.
本次活动由学生会主办。
Běn cì huódòng yóu xuéshēng huì zhǔbàn.
Hoạt động lần này do hội sinh viên tổ chức.
本地人对这里很熟悉。
Běndì rén duì zhèlǐ hěn shúxī.
Người địa phương rất quen thuộc nơi này.
本年度的目标已经完成。
Běn niándù de mùbiāo yǐjīng wánchéng.
Mục tiêu của năm nay đã hoàn thành.
D. 本 là phó từ (vốn dĩ, ban đầu)
我本不想去。
Wǒ běn bù xiǎng qù.
Tôi vốn không định đi.
他本是个医生。
Tā běn shì gè yīshēng.
Anh ấy vốn là một bác sĩ.
我本没有说过那句话。
Wǒ běn méiyǒu shuō guò nà jù huà.
Tôi vốn dĩ chưa từng nói câu đó.
天气本来很好。
Tiānqì běnlái hěn hǎo.
Thời tiết vốn dĩ rất đẹp.
他本来就很聪明。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.
Anh ấy vốn đã rất thông minh rồi.
我本以为他会来。
Wǒ běn yǐwéi tā huì lái.
Tôi vốn nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
她本不该受到这样的批评。
Tā běn bù gāi shòudào zhèyàng de pīpíng.
Cô ấy vốn không đáng phải chịu lời phê bình như vậy.
我本打算今天休息。
Wǒ běn dǎsuàn jīntiān xiūxi.
Tôi vốn định hôm nay nghỉ ngơi.
他本有机会成功。
Tā běn yǒu jīhuì chénggōng.
Anh ấy vốn có cơ hội thành công.
我本不想告诉你,但现在不得不说。
Wǒ běn bù xiǎng gàosù nǐ, dàn xiànzài bùdé bù shuō.
Tôi vốn không định nói với bạn, nhưng bây giờ buộc phải nói.
- Tổng kết
Chữ 本 (běn) là một trong những chữ Hán cơ bản nhưng có phạm vi sử dụng rất rộng, thể hiện những khái niệm cốt lõi như gốc – căn bản – bản thân – vốn dĩ.
Trong giao tiếp hằng ngày, 本 xuất hiện trong nhiều từ ghép và cấu trúc như:
本人 (bản thân)
本公司 (công ty chúng tôi)
本来 (vốn dĩ)
根本 (căn bản)
本质 (bản chất)
一本书 (một quyển sách)
本 (běn) là gì?
- Định nghĩa tổng quát:
Từ 本 (běn) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa, là một từ rất đa dụng, thường dùng trong cả đời sống hằng ngày lẫn văn viết. Tùy theo ngữ cảnh, 本 có thể mang nghĩa là:
Cuốn, quyển (lượng từ, dùng cho sách, sổ, tạp chí…).
Gốc rễ, cội nguồn, chỉ bản chất, nền tảng.
Bản thân, vốn dĩ, ban đầu, chỉ trạng thái nguyên thủy hay đúng ra phải như vậy.
Vốn liếng, tiền gốc (trong tài chính, đầu tư).
Thuộc về / của / lần này, như trong “本校” (trường này), “本公司” (công ty này), “本次” (lần này).
- Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ sách, vốn, bản chất, gốc rễ.
Lượng từ (量词): dùng để đếm sách, tạp chí, tài liệu, sổ tay, v.v.
Phó từ (副词) hoặc từ chỉ định (指示词): khi dùng trong “本次”, “本校”, “本国”… nghĩa là “này, lần này, của mình”.
Thành tố cấu tạo từ (词根): khi ghép trong từ như “本质”, “本分”, “本领”, “本金”, “本来”…
- Giải nghĩa chi tiết từng nét nghĩa:
Nghĩa 1: Cuốn, quyển (lượng từ cho sách, sổ)
Dùng để chỉ một quyển sách hoặc vật có hình dạng đóng quyển.
Ví dụ: 一本书 (một cuốn sách), 两本杂志 (hai tạp chí).
Nghĩa 2: Gốc rễ, cội nguồn, bản chất
Chỉ phần căn bản, cốt lõi, nền tảng của sự vật hay vấn đề.
Ví dụ: 问题的本质 (bản chất của vấn đề), 人的本性 (bản tính con người).
Nghĩa 3: Bản thân, vốn dĩ, ban đầu
Dùng để nói “từ đầu vốn đã như vậy”, “theo lẽ tự nhiên là như thế”.
Ví dụ: 我本来就知道 (Tôi vốn đã biết rồi).
Nghĩa 4: Thuộc về, lần này, của tổ chức này
Làm định ngữ trước danh từ, chỉ sự “thuộc về” hay “hiện tại”.
Ví dụ: 本公司 (công ty này), 本校 (trường này), 本次会议 (cuộc họp lần này).
Nghĩa 5: Vốn, vốn gốc (trong tài chính)
Chỉ tiền đầu tư ban đầu hoặc số tiền gốc chưa tính lãi.
Ví dụ: 投资本金 (vốn đầu tư gốc).
Nghĩa 6: Bổn phận, đạo lý, điều đúng đắn (khi trong từ ghép)
Thường thấy trong các từ như 本分 (bổn phận), 本领 (năng lực), 本性 (bản tính).
- Các từ ghép thông dụng với 本:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本书 běn shū cuốn sách này
本子 běn zi quyển vở
本次 běn cì lần này
本国 běn guó nước mình
本校 běn xiào trường này
本公司 běn gōng sī công ty này
本地 běn dì địa phương này
本质 běn zhì bản chất
本金 běn jīn vốn gốc
本来 běn lái vốn dĩ, ban đầu
本分 běn fèn bổn phận
本领 běn lǐng năng lực, tài năng - 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết
这是我买的一本书。
Zhè shì wǒ mǎi de yì běn shū.
Đây là một cuốn sách tôi đã mua.
他每天都会带着一本笔记本上课。
Tā měi tiān dōu huì dài zhe yì běn bǐ jì běn shàng kè.
Mỗi ngày anh ấy đều mang theo một cuốn sổ ghi chép đến lớp.
本次考试的内容比较难。
Běn cì kǎo shì de nèi róng bǐ jiào nán.
Bài kiểm tra lần này hơi khó.
这个问题的本质是沟通不良。
Zhè gè wèn tí de běn zhì shì gōu tōng bù liáng.
Bản chất của vấn đề này là do giao tiếp kém.
我本来打算今天去你家。
Wǒ běn lái dǎ suàn jīn tiān qù nǐ jiā.
Tôi vốn định hôm nay đến nhà bạn.
请把那本杂志借给我看一下。
Qǐng bǎ nà běn zá zhì jiè gěi wǒ kàn yí xià.
Làm ơn cho tôi mượn tạp chí đó xem một chút.
他在公司很有本领,大家都佩服他。
Tā zài gōng sī hěn yǒu běn lǐng, dà jiā dōu pèi fú tā.
Anh ấy rất có năng lực trong công ty, mọi người đều khâm phục.
这些资料是本校老师整理的。
Zhè xiē zī liào shì běn xiào lǎo shī zhěng lǐ de.
Những tài liệu này do giáo viên của trường chúng tôi biên soạn.
他已经收回了所有的本金。
Tā yǐ jīng shōu huí le suǒ yǒu de běn jīn.
Anh ấy đã thu hồi toàn bộ vốn gốc.
做人要守本分,不可贪心。
Zuò rén yào shǒu běn fèn, bù kě tān xīn.
Làm người phải giữ bổn phận, không được tham lam.
本地的水果非常新鲜。
Běn dì de shuǐ guǒ fēi cháng xīn xiān.
Trái cây địa phương ở đây rất tươi.
他本来可以成功的,只是太懒了。
Tā běn lái kě yǐ chéng gōng de, zhǐ shì tài lǎn le.
Anh ta vốn dĩ có thể thành công, chỉ là quá lười biếng.
我昨天买了一本字典。
Wǒ zuó tiān mǎi le yì běn zì diǎn.
Hôm qua tôi đã mua một cuốn từ điển.
本公司正在招聘新员工。
Běn gōng sī zhèng zài zhāo pìn xīn yuán gōng.
Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
他研究问题很深入,能抓住本质。
Tā yán jiū wèn tí hěn shēn rù, néng zhuā zhù běn zhì.
Anh ấy nghiên cứu vấn đề rất sâu, có thể nắm bắt được bản chất.
我把这本小说看完了。
Wǒ bǎ zhè běn xiǎo shuō kàn wán le.
Tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết này.
这是本年度最重要的项目。
Zhè shì běn nián dù zuì zhòng yào de xiàng mù.
Đây là dự án quan trọng nhất trong năm nay.
他用全部本金去开店了。
Tā yòng quán bù běn jīn qù kāi diàn le.
Anh ấy dùng toàn bộ vốn để mở cửa hàng.
老师让我们带三本练习册来上课。
Lǎo shī ràng wǒ men dài sān běn liàn xí cè lái shàng kè.
Giáo viên bảo chúng tôi mang ba quyển bài tập đến lớp.
这个观点本质上是错误的。
Zhè gè guān diǎn běn zhì shàng shì cuò wù de.
Quan điểm này về bản chất là sai.
本周我们要完成报告。
Běn zhōu wǒ men yào wán chéng bào gào.
Tuần này chúng ta phải hoàn thành báo cáo.
他以诚实为本,很受尊敬。
Tā yǐ chéng shí wéi běn, hěn shòu zūn jìng.
Anh ấy lấy trung thực làm gốc, rất được tôn trọng.
这是我最喜欢的一本漫画。
Zhè shì wǒ zuì xǐ huān de yì běn màn huà.
Đây là cuốn truyện tranh tôi thích nhất.
学生应该尽自己的本分。
Xué shēng yīng gāi jìn zì jǐ de běn fèn.
Học sinh nên làm tròn bổn phận của mình.
本地人都很热情好客。
Běn dì rén dōu hěn rè qíng hào kè.
Người địa phương ở đây rất nhiệt tình và hiếu khách.
他本来不想去,可是朋友坚持邀请。
Tā běn lái bù xiǎng qù, kě shì péng yǒu jiān chí yāo qǐng.
Anh ấy vốn không muốn đi, nhưng bạn bè cứ mời mãi.
这本书的内容非常有趣。
Zhè běn shū de nèi róng fēi cháng yǒu qù.
Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.
本公司对外声明如下。
Běn gōng sī duì wài shēng míng rú xià.
Công ty chúng tôi xin thông báo ra ngoài như sau.
他把本分看得很重,从不做错事。
Tā bǎ běn fèn kàn de hěn zhòng, cóng bú zuò cuò shì.
Anh ấy coi trọng bổn phận, không bao giờ làm điều sai.
这些文件都是本年度的统计资料。
Zhè xiē wén jiàn dōu shì běn nián dù de tǒng jì zī liào.
Những tài liệu này đều là số liệu thống kê của năm nay.
- Tổng kết:
本 là một từ rất đa nghĩa trong tiếng Trung.
Dùng làm lượng từ cho sách, vở.
Dùng làm danh từ chỉ vốn, gốc, bản chất.
Dùng làm phó từ/định ngữ mang nghĩa “này, lần này, của chúng tôi”.
Thường gặp trong từ ghép: 本质, 本来, 本分, 本金, 本领, 本国, 本地, 本校, 本公司.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪ “本 (běn)”
本 (běn) là một từ tiếng Trung có nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau. Đây là một từ quan trọng, xuất hiện từ HSK1 đến HSK6 và còn được sử dụng rất rộng trong các văn bản hành chính, thương mại và ngôn ngữ đời sống.
- 本 là lượng từ: nghĩa là “quyển, cuốn”
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày, dùng cho những tài liệu có dạng quyển như: sách, truyện, tạp chí, sổ tay, tài liệu in đóng quyển.
Cấu trúc:
本 + danh từ chỉ sách vở
Ví dụ: 一本书 (một quyển sách), 两本杂志 (hai tạp chí)
- 本 là danh từ: nghĩa là gốc, rễ, căn nguyên, bản chất
Trong ngôn ngữ học thuật, quản trị, triết học, từ này được dùng để chỉ yếu tố nền tảng, nguồn gốc, hoặc bản chất sâu xa của sự vật. Ví dụ: 本质 (bản chất), 根本 (căn bản), 本能 (bản năng).
- 本 là phó từ/tính từ: nghĩa là vốn dĩ, ban đầu
Thường dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh trạng thái vốn có hoặc ý định ban đầu. Ví dụ: 本不 (vốn không), 本来 (ban đầu), 本就 (vốn dĩ đã).
- 本 là đại từ: nghĩa là bản thân, chúng tôi, của cơ quan/tổ chức này
Thường dùng trong văn phong trang trọng: công ty, trường học, cơ quan.
Ví dụ: 本人 (bản thân tôi), 本公司 (công ty chúng tôi), 本校 (trường chúng tôi)
- 本 chỉ yếu tố hiện tại, lần này, kỳ này
Xuất hiện nhiều trong hành chính, thông báo, tài liệu chính thức như:
本周 (tuần này), 本次 (lần này), 本学期 (học kỳ này), 本年度 (năm nay)
30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ “本”
(Kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
我买了三本小说。
Wǒ mǎi le sān běn xiǎoshuō.
Tôi đã mua ba cuốn tiểu thuyết.
他借了两本杂志。
Tā jièle liǎng běn zázhì.
Anh ấy mượn hai tạp chí.
你读过这本词典吗?
Nǐ dúguò zhè běn cídiǎn ma?
Bạn đã đọc cuốn từ điển này chưa?
一本好书可以改变一个人的生活。
Yì běn hǎo shū kěyǐ gǎibiàn yí ge rén de shēnghuó.
Một cuốn sách hay có thể thay đổi cuộc sống một con người.
请再给我一本练习册。
Qǐng zài gěi wǒ yì běn liànxícè.
Xin hãy đưa cho tôi thêm một quyển sách bài tập nữa.
他本来就知道这件事。
Tā běnlái jiù zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy vốn dĩ đã biết chuyện này rồi.
我本不想去参加。
Wǒ běn bù xiǎng qù cānjiā.
Tôi vốn không muốn tham gia.
她本来打算出国留学。
Tā běnlái dǎsuàn chūguó liúxué.
Cô ấy vốn định đi du học.
本公司严禁吸烟。
Běn gōngsī yánjìn xīyān.
Công ty chúng tôi nghiêm cấm hút thuốc.
本人亲自签署这份文件。
Běnrén qīnzì qiānshǔ zhè fèn wénjiàn.
Tôi tự mình ký vào văn bản này.
本校欢迎所有新生。
Běn xiào huānyíng suǒyǒu xīnshēng.
Trường chúng tôi chào đón tất cả học sinh mới.
本店不退不换。
Běn diàn bú tuì bú huàn.
Cửa hàng chúng tôi không đổi trả.
请填写本人信息。
Qǐng tiánxiě běnrén xìnxī.
Xin hãy điền thông tin cá nhân.
你不要忘本。
Nǐ bú yào wàng běn.
Bạn đừng quên gốc rễ của mình.
我们要抓住问题的本质。
Wǒmen yào zhuāzhù wèntí de běnzhì.
Chúng ta phải nắm bắt bản chất của vấn đề.
这是根本问题。
Zhè shì gēnběn wèntí.
Đây là vấn đề căn bản.
学习是人生的根本。
Xuéxí shì rénshēng de gēnběn.
Học tập là nền tảng của cuộc đời.
他很有本事。
Tā hěn yǒu běnshi.
Anh ấy có bản lĩnh.
本次会议非常重要。
Běncì huìyì fēicháng zhòngyào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
本周的计划已经安排好了。
Běn zhōu de jìhuà yǐjīng ānpái hǎole.
Kế hoạch tuần này đã sắp xếp xong rồi.
本学期我们有很多活动。
Běn xuéqī wǒmen yǒu hěn duō huódòng.
Học kỳ này chúng tôi có rất nhiều hoạt động.
现在回到本题。
Xiànzài huídào běntí.
Bây giờ quay lại vấn đề chính.
本地区禁止乱扔垃圾。
Běn dìqū jìnzhǐ luàn rēng lājī.
Khu vực này cấm vứt rác bừa bãi.
他没有理解事情的本质。
Tā méiyǒu lǐjiě shìqíng de běnzhì.
Anh ấy không hiểu bản chất của sự việc.
本来就是这样。
Běnlái jiù shì zhèyàng.
Vốn dĩ là như vậy.
他本就不该来这里。
Tā běn jiù bù gāi lái zhèlǐ.
Anh ấy vốn không nên đến đây.
本书共十章。
Běn shū gòng shí zhāng.
Cuốn sách này gồm 10 chương.
这不是我们学校本来的计划。
Zhè bú shì wǒmen xuéxiào běnlái de jìhuà.
Đây không phải là kế hoạch ban đầu của trường chúng tôi.
请尊重本国的法律。
Qǐng zūnzhòng běnguó de fǎlǜ.
Hãy tôn trọng pháp luật của nước này.
TÓM TẮT GHI NHỚ NHANH
Chức năng Ý nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
Lượng từ Quyển, cuốn 一本书
Danh từ Gốc rễ, bản chất 本质、根本
Phó từ/Tính từ Vốn dĩ, ban đầu 本来、本不
Đại từ Bản thân, của chúng tôi 本人、本公司
Chỉ thời hiện tại Này, lần này 本周、本次、本学期
- Nghĩa gốc của chữ 本
Nghĩa gốc của 本 là “gốc” (rễ cây), “nguồn gốc” hay “nền tảng”.
Trong chữ Hán, 本 được viết như một cây (木) có thêm một nét ở dưới, biểu thị “gốc cây” – phần bắt đầu, căn nguyên của mọi thứ.
Từ nghĩa gốc đó, 本 phát triển ra nhiều nghĩa dẫn sinh: “nguồn gốc”, “cơ sở”, “bản chất”, “chính”, “vốn dĩ”, “quyển (lượng từ của sách)”…
- Các loại từ và cách dùng chính của 本
(1) Danh từ – chỉ “nguồn gốc”, “gốc rễ”, “bản chất”
Khi là danh từ, 本 có nghĩa là “gốc”, “cội nguồn”, “nguồn gốc của sự vật”, hoặc “bản chất của con người/sự việc”.
Ví dụ:
我们要从本上解决问题。
(Wǒmen yào cóng běn shàng jiějué wèntí.)
→ Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
本来就是这样。
(Běnlái jiù shì zhèyàng.)
→ Vốn dĩ là như vậy.
人之初,性本善。
(Rén zhī chū, xìng běn shàn.)
→ Lúc con người mới sinh ra, bản tính vốn là thiện.
本国的文化很有特色。
(Běnguó de wénhuà hěn yǒu tèsè.)
→ Văn hóa của nước mình có đặc sắc riêng.
(2) Lượng từ (量词) – chỉ “quyển”, “cuốn” (dùng cho sách, sổ…)
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
本 làm lượng từ, nghĩa là “quyển”, “cuốn” — dùng cho các vật có hình dạng như sách, tạp chí, sổ, vở…
Cấu trúc:
一 + 本 + 名词(书、杂志、词典、小说、日记、本子等)
Ví dụ:
一本书
(yī běn shū)
→ một quyển sách
两本词典
(liǎng běn cídiǎn)
→ hai quyển từ điển
三本小说
(sān běn xiǎoshuō)
→ ba quyển tiểu thuyết
我买了一本中文杂志。
(Wǒ mǎile yī běn Zhōngwén zázhì.)
→ Tôi đã mua một tạp chí tiếng Trung.
这本书很有意思。
(Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.)
→ Quyển sách này rất thú vị.
(3) Đại từ (代词) – chỉ “chúng tôi, nước ta, công ty chúng tôi”
Khi đứng trước danh từ chỉ tổ chức, quốc gia, công ty…, 本 mang nghĩa “này / của chúng tôi / thuộc chúng tôi”, tương tự như “our” hoặc “this”.
Ví dụ:
本校
(běn xiào) → trường này / trường chúng tôi
本公司
(běn gōngsī) → công ty chúng tôi
本人
(běn rén) → bản thân tôi
本国
(běn guó) → nước ta / nước mình
本店欢迎您。
(Běn diàn huānyíng nín.)
→ Cửa hàng chúng tôi hoan nghênh quý khách.
本校学生
(Běn xiào xuéshēng)
→ học sinh của trường này
本周活动很多。
(Běn zhōu huódòng hěn duō.)
→ Tuần này có rất nhiều hoạt động.
(4) Phó từ (副词) – mang nghĩa “vốn dĩ”, “ban đầu”, “ngay từ đầu”, “thực ra”
Dạng này thường xuất hiện trong cấu trúc: 本来 + động từ / tính từ, hoặc 本不 / 本没 / 本无, v.v.
Dùng để nhấn mạnh ý “vốn là như thế”, “thực ra là…”, “ban đầu vốn…”, “đáng ra…”.
Ví dụ:
我本来不想去的。
(Wǒ běnlái bù xiǎng qù de.)
→ Tôi vốn dĩ không định đi.
他本来就很聪明。
(Tā běnlái jiù hěn cōngmíng.)
→ Anh ta vốn đã rất thông minh rồi.
天气本来很好,后来下雨了。
(Tiānqì běnlái hěn hǎo, hòulái xiàyǔ le.)
→ Thời tiết vốn rất đẹp, sau đó thì mưa.
我本不认识他。
(Wǒ běn bù rènshi tā.)
→ Tôi vốn không quen anh ta.
事情本不是这样的。
(Shìqing běn bú shì zhèyàng de.)
→ Sự việc vốn không phải như vậy.
(5) Danh từ mở rộng – trong các từ ghép mang nghĩa “bản gốc”, “bản chính”, “tư bản”, “vốn liếng”, “sổ sách”
Một số từ ghép thông dụng:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
原本 yuánběn nguyên bản, bản gốc
副本 fùběn bản sao, bản phụ
样本 yàngběn mẫu, bản mẫu
资本 zīběn tư bản, vốn liếng
本钱 běnqián vốn đầu tư
成本 chéngběn chi phí, giá thành
根本 gēnběn căn bản, gốc rễ
本质 běnzhì bản chất
本科 běnkē hệ đại học chính quy
本领 běnlǐng năng lực, tài năng
本地 běndì địa phương này
本月 běnyuè tháng này
本年 běnnián năm nay
Ví dụ:
这份合同要两份,一份正本,一份副本。
(Zhè fèn hétóng yào liǎng fèn, yī fèn zhèngběn, yī fèn fùběn.)
→ Hợp đồng này cần hai bản, một bản chính và một bản sao.
他投入了很多本钱。
(Tā tóurù le hěn duō běnqián.)
→ Anh ta đã đầu tư rất nhiều vốn.
根本问题还没有解决。
(Gēnběn wèntí hái méiyǒu jiějué.)
→ Vấn đề căn bản vẫn chưa được giải quyết.
他的本领很大。
(Tā de běnlǐng hěn dà.)
→ Anh ta rất có bản lĩnh.
- Một số thành ngữ, cụm từ quen thuộc có 本
本来面目 (běnlái miànmù): diện mạo thật, bản chất thật.
→ 我终于看清了他的本来面目。
(Wǒ zhōngyú kàn qīng le tā de běnlái miànmù.)
→ Cuối cùng tôi cũng thấy rõ bộ mặt thật của anh ta.
根本不 / 没 (gēnběn bù / méi): hoàn toàn không, tuyệt đối không.
→ 我根本不知道这件事。
(Wǒ gēnběn bù zhīdào zhè jiàn shì.)
→ Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.
本末倒置 (běnmò dàozhì): đảo lộn gốc ngọn, làm ngược thứ tự.
→ 不要本末倒置,把小事看得比大事重要。
(Bùyào běnmò dàozhì, bǎ xiǎoshì kàn de bǐ dàshì zhòngyào.)
→ Đừng đảo lộn gốc ngọn, coi việc nhỏ quan trọng hơn việc lớn.
- Tổng kết nghĩa và chức năng của 本
Chức năng Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
Danh từ gốc rễ, bản chất, cơ sở 人性本善。
Lượng từ quyển, cuốn 一本书
Đại từ của chúng tôi, của nước ta 本公司
Phó từ vốn dĩ, thực ra 我本来不想去。
Trong từ ghép bản, vốn, gốc 资本、本质、根本 - Mẫu câu điển hình với 本
这本书是谁的?
(Zhè běn shū shì shéi de?)
→ Quyển sách này là của ai?
我本来想早点来,可是路上堵车了。
(Wǒ běnlái xiǎng zǎo diǎn lái, kěshì lùshang dǔchē le.)
→ Tôi vốn định đến sớm, nhưng trên đường bị kẹt xe.
本公司成立于1995年。
(Běn gōngsī chénglì yú yījiǔjiǔwǔ nián.)
→ Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 1995.
要从根本上解决这个问题。
(Yào cóng gēnběn shàng jiějué zhège wèntí.)
→ Cần giải quyết vấn đề này từ gốc rễ.
他本不是坏人。
(Tā běn bú shì huàirén.)
→ Anh ta vốn không phải là người xấu.
I. Nghĩa cơ bản của “本”
- Nghĩa gốc: Gốc, rễ, nguồn gốc
Loại từ: Danh từ
Giải thích: “本” vốn nghĩa là “gốc cây”, về sau mở rộng thành “nguồn gốc”, “nền tảng”, “bản chất” của sự vật.
Ví dụ:
树有根,本在地下。
(Shù yǒu gēn, běn zài dìxià.)
Cây có rễ, gốc ở dưới đất.
要从本上解决问题。
(Yào cóng běn shàng jiějué wèntí.)
Phải giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
忘本的人不值得信任。
(Wàng běn de rén bù zhíde xìnrèn.)
Người quên gốc không đáng tin cậy.
- Nghĩa mở rộng: Cơ sở, nền tảng, căn bản
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Ví dụ:
基本问题
(jīběn wèntí) – vấn đề cơ bản.
本国经济
(běnguó jīngjì) – kinh tế trong nước.
这是一个本质问题。
(Zhè shì yí gè běnzhì wèntí.)
Đây là một vấn đề bản chất.
- Nghĩa là “Sách, quyển” (lượng từ cho sách, vở, tập…)
Loại từ: Lượng từ (量词)
Ví dụ:
一本书
(yì běn shū) – một quyển sách
三本杂志
(sān běn zázhì) – ba quyển tạp chí
我买了五本笔记本。
(Wǒ mǎi le wǔ běn bǐjìběn.)
Tôi đã mua năm quyển sổ tay.
- Nghĩa là “Vốn, bản thân, bản gốc”
Loại từ: Danh từ / Trạng từ / Đại từ
Ví dụ:
资本 (zīběn) – vốn liếng
成本 (chéngběn) – chi phí, giá thành
本人 (běnrén) – bản thân (tôi, người nói)
本来 (běnlái) – vốn dĩ, lẽ ra
本事 (běnshi) – bản lĩnh, khả năng
Mẫu câu:
我本人同意这个决定。
(Wǒ běnrén tóngyì zhège juédìng.)
Bản thân tôi đồng ý với quyết định này.
他本来不想去的。
(Tā běnlái bù xiǎng qù de.)
Anh ấy vốn dĩ không muốn đi.
这家公司的资本很雄厚。
(Zhè jiā gōngsī de zīběn hěn xiónghòu.)
Vốn của công ty này rất mạnh.
- Nghĩa là “Hiện tại, này” (trong văn viết trang trọng)
Loại từ: Tính từ chỉ vị trí / Đại từ
Thường dùng trong văn viết, trong các tài liệu chính thức.
Ví dụ:
本公司
(běn gōngsī) – công ty chúng tôi (công ty này)
本校
(běn xiào) – trường chúng tôi / trường này
本月
(běn yuè) – tháng này
本年度
(běn niándù) – năm nay
Mẫu câu:
本公司招聘新员工。
(Běn gōngsī zhāopìn xīn yuángōng.)
Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
本月销售额提高了20%。
(Běn yuè xiāoshòu’é tígāo le 20%.)
Doanh thu tháng này tăng 20%.
- Nghĩa trong kinh tế: Vốn, gốc tiền
Loại từ: Danh từ
Dùng trong kế toán, tài chính.
Ví dụ:
本金 (běnjīn) – tiền gốc, vốn gốc
利息和本金一起还。
(Lìxī hé běnjīn yìqǐ huán.)
Trả cả tiền lãi và tiền gốc.
投入大量资本。
(Tóurù dàliàng zīběn.)
Đầu tư một lượng vốn lớn.
II. Các cụm từ thường gặp với “本”
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa
本人 běnrén bản thân, chính tôi
本来 běnlái vốn dĩ, lẽ ra
根本 gēnběn căn bản, hoàn toàn
基本 jīběn cơ bản
成本 chéngběn chi phí, giá thành
资本 zīběn vốn liếng
本质 běnzhì bản chất
本分 běnfèn bổn phận
本地 běndì địa phương này
本科 běnkē bậc đại học
III. Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ loại chính Danh từ, Lượng từ, Tính từ, Trạng từ, Đại từ
Nghĩa chính 1. Gốc, căn bản 2. Quyển (sách) 3. Vốn, bản thân 4. Này, hiện tại
Phổ biến trong Văn nói, văn viết, kinh tế, hành chính, giáo dục
I. Giải thích chi tiết từ 本 (běn)
- Nghĩa gốc
Chữ 本 ban đầu có hình tượng là phần gốc rễ của cây, biểu thị “nguồn gốc”, “cội rễ”. Từ đó, nghĩa của chữ 本 được mở rộng trong nhiều hướng khác nhau như:
Gốc rễ, căn bản, nền tảng.
Bản thân, của mình, thuộc về mình.
Sách, quyển, vở (lượng từ).
Ban đầu, vốn dĩ, thực ra (phó từ).
II. Các loại từ và cách dùng chi tiết
- Danh từ 名词
Nghĩa: chỉ gốc rễ, căn bản, nguồn gốc, cội nguồn. Thường dùng để nói về “bản chất”, “nguồn gốc sự việc”.
Ví dụ:
树有根,本有源。Shù yǒu gēn, běn yǒu yuán. → Cây có rễ, nước có nguồn.
忘本的人不值得信任。Wàng běn de rén bù zhídé xìnrèn. → Người quên gốc không đáng tin.
我们要追求事情的本质。Wǒmen yào zhuīqiú shìqíng de běnzhì. → Chúng ta phải tìm ra bản chất của sự việc.
- Lượng từ 量词
Nghĩa: dùng để đếm sách, vở, sổ, tương đương “quyển, cuốn” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
一本书 yī běn shū → Một quyển sách
两本词典 liǎng běn cídiǎn → Hai quyển từ điển
三本小说 sān běn xiǎoshuō → Ba cuốn tiểu thuyết
那本杂志很有趣。Nà běn zázhì hěn yǒuqù. → Quyển tạp chí đó rất thú vị.
- Đại từ 代词
Nghĩa: biểu thị bản thân, tổ chức hoặc nơi chốn mà người nói thuộc về. Dịch tương đương “tôi”, “chúng tôi”, “nơi này”, “bản thân”.
Ví dụ:
本人同意这个决定。Běnrén tóngyì zhège juédìng. → Tôi đồng ý với quyết định này.
本公司成立于2010年。Běn gōngsī chénglì yú 2010 nián. → Công ty chúng tôi thành lập năm 2010.
本校欢迎新同学。Běn xiào huānyíng xīn tóngxué. → Trường chúng tôi hoan nghênh học sinh mới.
- Phó từ 副词
Nghĩa: mang nghĩa vốn dĩ, ban đầu, thực ra, căn bản. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ thái độ hoặc tình huống vốn có.
Ví dụ:
我本没有恶意。Wǒ běn méiyǒu èyì. → Tôi vốn không có ác ý.
问题本不复杂。Wèntí běn bù fùzá. → Vấn đề vốn không phức tạp.
他本来就知道。Tā běnlái jiù zhīdào. → Anh ta vốn dĩ đã biết rồi.
III. Các cụm từ thông dụng với 本
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
本来 běnlái vốn dĩ, ban đầu
本质 běnzhì bản chất
本事 běnshì bản lĩnh, khả năng
本性 běnxìng bản tính
本领 běnlǐng năng lực, tài năng
本意 běnyì ý định ban đầu
本能 běnnéng bản năng
本地 běndì địa phương
本国 běnguó nước mình
本钱 běnqián vốn liếng
IV. 30 mẫu câu tiếng Trung chi tiết với chữ 本
这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.
Quyển sách này rất thú vị.
我买了一本新杂志。
Wǒ mǎile yī běn xīn zázhì.
Tôi đã mua một tạp chí mới.
本人同意以上内容。
Běnrén tóngyì yǐshàng nèiróng.
Tôi đồng ý với nội dung trên.
本公司专门生产电子产品。
Běn gōngsī zhuānmén shēngchǎn diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất sản phẩm điện tử.
本校成立于1998年。
Běn xiào chénglì yú 1998 nián.
Trường chúng tôi được thành lập năm 1998.
我本没有恶意。
Wǒ běn méiyǒu èyì.
Tôi vốn không có ác ý.
他忘本了。
Tā wàng běn le.
Anh ta đã quên gốc gác rồi.
本地人都很热情。
Běndì rén dōu hěn rèqíng.
Người địa phương đều rất nhiệt tình.
本来我想去看电影的。
Běnlái wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng de.
Vốn dĩ tôi định đi xem phim.
这本词典很有用。
Zhè běn cídiǎn hěn yǒu yòng.
Quyển từ điển này rất hữu ích.
他是个有本事的人。
Tā shì gè yǒu běnshì de rén.
Anh ta là người có bản lĩnh.
本产品保修一年。
Běn chǎnpǐn bǎoxiū yī nián.
Sản phẩm này được bảo hành một năm.
本人不负任何责任。
Běnrén bù fù rènhé zérèn.
Tôi không chịu trách nhiệm nào cả.
问题本不复杂。
Wèntí běn bù fùzá.
Vấn đề vốn không phức tạp.
本公司招聘新员工。
Běn gōngsī zhāopìn xīn yuángōng.
Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
这本小说非常感人。
Zhè běn xiǎoshuō fēicháng gǎnrén.
Quyển tiểu thuyết này rất cảm động.
本周五我们有会议。
Běn zhōu wǔ wǒmen yǒu huìyì.
Thứ sáu tuần này chúng ta có cuộc họp.
本年目标已经确定。
Běn nián mùbiāo yǐjīng quèdìng.
Mục tiêu năm nay đã được xác định.
他本来就知道这件事。
Tā běnlái jiù zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ta vốn dĩ đã biết chuyện này.
你要尊重本国法律。
Nǐ yào zūnzhòng běnguó fǎlǜ.
Bạn phải tôn trọng pháp luật nước mình.
本意不是这样的。
Běn yì bú shì zhèyàng de.
Ý ban đầu không phải như vậy.
我本无意冒犯。
Wǒ běn wúyì màofàn.
Tôi vốn không có ý xúc phạm.
本性难改。
Běnxìng nán gǎi.
Bản tính khó thay đổi.
他本不该那样做。
Tā běn bù gāi nàyàng zuò.
Anh ta vốn không nên làm như vậy.
本地气候温和。
Běndì qìhòu wēnhé.
Khí hậu địa phương ôn hòa.
本能反应很快。
Běnnéng fǎnyìng hěn kuài.
Phản ứng bản năng rất nhanh.
我读了三本小说。
Wǒ dúle sān běn xiǎoshuō.
Tôi đã đọc ba cuốn tiểu thuyết.
他本想帮助你。
Tā běn xiǎng bāngzhù nǐ.
Anh ta vốn định giúp bạn.
本公司总部在北京。
Běn gōngsī zǒngbù zài Běijīng.
Trụ sở chính của công ty chúng tôi đặt tại Bắc Kinh.
他本该早点到。
Tā běn gāi zǎodiǎn dào.
Anh ta vốn nên đến sớm hơn.
V. Tóm tắt tổng hợp
Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
Danh từ gốc rễ, căn bản 忘本 (quên gốc)
Lượng từ quyển, cuốn 一本书 (một quyển sách)
Đại từ bản thân, của mình 本人、本公司、本校
Phó từ vốn dĩ, ban đầu 本来、本不该、本无意
