Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

    歌 [gē] Bài hát - Bộ: 欠 - Khiếm - Số nét: 14 - Hán Việt: CA - Từ vựng HSK 1 - Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

    0
    195
    歌 [gē] Bài hát - Bộ: 欠 - Khiếm - Số nét: 14 - Hán Việt: CA - Từ vựng HSK 1 - Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster
    歌 [gē] Bài hát - Bộ: 欠 - Khiếm - Số nét: 14 - Hán Việt: CA - Từ vựng HSK 1 - Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster

    歌 từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

    • 歌 [gē]
    • Bộ: 欠 – Khiếm
    • Số nét: 14
    • Hán Việt: CA
    • Từ vựng HSK 1

    1. ca khúc; ca; bài hát; bài ca。(歌儿)歌曲。
    民歌
    dân ca
    山歌儿。
    dân ca miền núi
    唱一个儿。
    hát một bài hát.

    2. ca; hát。唱。
    歌者
    người hát
    高歌一曲
    hát vang một bài

    Từ ghép:
    歌本 ; 歌唱 ; 歌词 ; 歌功颂德 ; 歌喉 ; 歌剧 ; 歌诀 ; 歌迷 ; 歌女 ; 歌片儿 ; 歌谱 ; 歌曲 ; 歌声 ; 歌手 ; 歌颂 ; 歌坛 ; 歌舞 ; 歌舞伎 ; 歌舞剧 ; 歌星 ; 歌谣 ; 歌吟 ; 歌咏 ; 歌仔戏 ; 歌子