ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 再₂(关联副词)
Ở HSK 2, 再₂(关联副词) không nên được học như một mục từ rời rạc. 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai. Phó từ 再 chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Phó từ chủ yếu được nhận diện qua vị trí trước vị ngữ và phạm vi tác động. Cần phân biệt ý nghĩa từ vựng với sắc thái thời gian, mức độ, tần suất, phủ định hay liên kết mà nó tạo ra trong toàn câu. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 再₂(关联副词), không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Mã giáo án: 202.txt.
Bài số 202 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 再₂(关联副词).
Phiên âm thuật ngữ: zài.
Nghĩa tiếng Việt: Phó từ 再 chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác.
Nghĩa tiếng Anh: then; afterward; again.
Nhóm đề cương: 副词·关联副词.
Bài trước: 201. Bài tiếp theo trong chuỗi: 203.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 再₂(关联副词).
Vietnamese: Phó từ 再 chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác.
English: then; afterward; again.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
让我想一想再告诉你。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Let me think before I tell you.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: zài.
Chữ 再: âm Hán Việt tái; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 冂; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh again.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
再 → chữ phồn thể thường gặp: 再.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 再: bộ 冂, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ tái, nghĩa Anh again.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 再₂(关联副词) là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 先看再说, 先吃再走, 做完再休息, 明天再来, 等会儿再问. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 副词·关联副词. Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 先 + V1 + 再 + V2.
Khung cấu tạo: V1 + 完 + 再 + V2.
Khung cấu tạo: 等 + 条件 + 再 + V.
Khung cấu tạo: 明天 + 再 + V.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 副词·关联副词.
Cơ chế chức năng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 又、然后、才、再(重复动作).
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
请检查好以后再发邮件。
Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
Please check carefully before sending the email.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 先 + V1 + 再 + V2.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: V1 + 完 + 再 + V2.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: 等 + 条件 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Tham khảo thêm diễn đàn chia sẻ giáo trình hán ngữ.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: 明天 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 以后 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: 先 + 看 + 再 + 决定.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 先 + 听 + 再 + 读.
Đặc điểm sử dụng: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: V + 好 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 想 + 一想 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
让我想一想再告诉你。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Let me think before I tell you.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 等 + 人 + 来 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
先学会说,再学会写。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Trước tiên học nói rồi học viết.
Learn to speak first, then learn to write.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 先看再说.
Cụm 02: 先吃再走.
Cụm 03: 做完再休息.
Cụm 04: 明天再来.
Cụm 05: 等会儿再问.
Cụm 06: 看完再买.
Cụm 07: 学完再练.
Cụm 08: 以后再决定.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 先看再说 / look first then discuss; 吃完再走 / leave after eating; 明天再来 / come again tomorrow; 再决定 / decide later.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 冂 xuất hiện trong chữ 再. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 再 → âm Hán Việt tái → nghĩa tiếng Anh again.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 先看再说 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 先吃再走 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 做完再休息 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 明天再来 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 等会儿再问 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 看完再买 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 学完再练 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 以后再决定 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 又、然后、才、再(重复动作).
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
我们下课以后再讨论。
Wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn.
Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học.
We’ll discuss it after class.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 又、然后、才、再(重复动作).
Điểm quyết định: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
让我想一想再告诉你。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Let me think before I tell you.
先学会说,再学会写。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Trước tiên học nói rồi học viết.
Learn to speak first, then learn to write.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 先看再说; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 先吃再走; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 做完再休息; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 明天再来; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 等会儿再问; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 看完再买; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 学完再练; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 以后再决定; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 先看再说 / look first then discuss; 吃完再走 / leave after eating; 明天再来 / come again tomorrow; 再决定 / decide later.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
让我想一想再告诉你。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Let me think before I tell you.
先学会说,再学会写。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Trước tiên học nói rồi học viết.
Learn to speak first, then learn to write.
我们下课以后再讨论。
Wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn.
Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học.
We’ll discuss it after class.
请检查好以后再发邮件。
Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
Please check carefully before sending the email.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
先学会说,再学会写。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Trước tiên học nói rồi học viết.
Learn to speak first, then learn to write.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 又、然后、才、再(重复动作).
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
我们先吃饭,再去商场。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Let’s eat first and then go to the mall.
Ví dụ 02:
请先看一看,再回答。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Hãy xem trước rồi trả lời.
Please look first and then answer.
Ví dụ 03:
我做完作业再休息。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
I’ll rest after finishing my homework.
Ví dụ 04:
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Please come back tomorrow.
Ví dụ 05:
等老师来了,我们再开始。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
We’ll start after the teacher arrives.
Ví dụ 06:
先听录音,再读课文。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Listen to the recording first, then read the text.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
我们看完价格再决定。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
We’ll decide after checking the prices.
Ví dụ 08:
你吃完饭再出去。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Go out after you finish eating.
Ví dụ 09:
让我想一想再告诉你。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Let me think before I tell you.
Ví dụ 10:
先学会说,再学会写。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Trước tiên học nói rồi học viết.
Learn to speak first, then learn to write.
Ví dụ 11:
我们下课以后再讨论。
Wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn.
Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học.
We’ll discuss it after class.
Ví dụ 12:
请检查好以后再发邮件。
Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
Please check carefully before sending the email.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
我们先吃饭,再去商场。 请先看一看,再回答。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng. qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại. Hãy xem trước rồi trả lời.
Let’s eat first and then go to the mall. Please look first and then answer.
Ví dụ 14:
请先看一看,再回答。 我做完作业再休息。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá. wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Hãy xem trước rồi trả lời. Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
Please look first and then answer. I’ll rest after finishing my homework.
Ví dụ 15:
我做完作业再休息。 你明天再来吧。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī. nǐ míngtiān zài lái ba.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
I’ll rest after finishing my homework. Please come back tomorrow.
Ví dụ 16:
你明天再来吧。 等老师来了,我们再开始。
Nǐ míngtiān zài lái ba. děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé. Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
Please come back tomorrow. We’ll start after the teacher arrives.
Ví dụ 17:
等老师来了,我们再开始。 先听录音,再读课文。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ. xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu. Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
We’ll start after the teacher arrives. Listen to the recording first, then read the text.
Ví dụ 18:
先听录音,再读课文。 我们看完价格再决定。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén. wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa. Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
Listen to the recording first, then read the text. We’ll decide after checking the prices.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
我们看完价格再决定。 你吃完饭再出去。
Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng. nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Chúng ta xem xong giá rồi quyết định. Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
We’ll decide after checking the prices. Go out after you finish eating.
Ví dụ 20:
你吃完饭再出去。 让我想一想再告诉你。
Nǐ chī wán fàn zài chū qù. ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài. Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Go out after you finish eating. Let me think before I tell you.
Ví dụ 21:
让我想一想再告诉你。 先学会说,再学会写。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ. xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn. Trước tiên học nói rồi học viết.
Let me think before I tell you. Learn to speak first, then learn to write.
Ví dụ 22:
先学会说,再学会写。 我们下课以后再讨论。
Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě. wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn.
Trước tiên học nói rồi học viết. Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học.
Learn to speak first, then learn to write. We’ll discuss it after class.
Ví dụ 23:
我们下课以后再讨论。 请检查好以后再发邮件。
Wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn. qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học. Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
We’ll discuss it after class. Please check carefully before sending the email.
Ví dụ 24:
请检查好以后再发邮件。 我们先吃饭,再去商场。
Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn. wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email. Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Please check carefully before sending the email. Let’s eat first and then go to the mall.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
我们先吃饭,再去商场。 你明天再来吧。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng. nǐ míngtiān zài lái ba.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại. Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Let’s eat first and then go to the mall. Please come back tomorrow.
Ví dụ 26:
请先看一看,再回答。 等老师来了,我们再开始。
Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá. děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Hãy xem trước rồi trả lời. Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
Please look first and then answer. We’ll start after the teacher arrives.
Ví dụ 27:
我做完作业再休息。 先听录音,再读课文。
Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī. xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
I’ll rest after finishing my homework. Listen to the recording first, then read the text.
Ví dụ 28:
你明天再来吧。 我们看完价格再决定。
Nǐ míngtiān zài lái ba. wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Ngày mai bạn hãy đến lại nhé. Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
Please come back tomorrow. We’ll decide after checking the prices.
Ví dụ 29:
等老师来了,我们再开始。 你吃完饭再出去。
Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ. nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu. Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
We’ll start after the teacher arrives. Go out after you finish eating.
Ví dụ 30:
先听录音,再读课文。 让我想一想再告诉你。
Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén. ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa. Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Listen to the recording first, then read the text. Let me think before I tell you.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Lập kế hoạch theo điều kiện, thứ tự và thời điểm. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,我们先吃饭,再去商场。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, Let’s eat first and then go to the mall.
阮明武:这里的“再₂(关联副词)”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “zài ₂(guān lián fù cí )” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “再₂(关联副词)” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “再₂(关联副词)” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:请先看一看,再回答。
Lí Yún Yīng: Qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá.
Lê Vân Anh: Hãy xem trước rồi trả lời.
Le Van Anh: Please look first and then answer.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:我做完作业再休息。
Shuǐ Xiān: Wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī.
Thủy Tiên: Em làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
Thuy Tien: I’ll rest after finishing my homework.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:你明天再来吧。
Fāng Líng: Nǐ míngtiān zài lái ba.
Phương Linh: Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
Phuong Linh: Please come back tomorrow.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:等老师来了,我们再开始。
Lí Yún Yīng: Děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ.
Lê Vân Anh: Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
Le Van Anh: We’ll start after the teacher arrives.
阮明武:再看看“再₂(关联副词)”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “zài ₂(guān lián fù cí )” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “再₂(关联副词)” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “再₂(关联副词)” so we use it correctly.
丁垂杨:先听录音,再读课文。
Dīng Chuí Yáng: Xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén.
Đinh Thùy Dương: Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Dinh Thuy Duong: Listen to the recording first, then read the text.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:我们看完价格再决定。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng.
Thủy Tiên: Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.
Thuy Tien: We’ll decide after checking the prices.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:你吃完饭再出去。
Fāng Líng: Nǐ chī wán fàn zài chū qù.
Phương Linh: Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.
Phuong Linh: Go out after you finish eating.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:让我想一想再告诉你。
Dīng Chuí Yáng: Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ.
Đinh Thùy Dương: Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.
Dinh Thuy Duong: Let me think before I tell you.
阮明武:现在请大家比较“再₂(关联副词)”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “zài ₂(guān lián fù cí )” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “再₂(关联副词)” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “再₂(关联副词)” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:先学会说,再学会写。
Lí Yún Yīng: Xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě.
Lê Vân Anh: Trước tiên học nói rồi học viết.
Le Van Anh: Learn to speak first, then learn to write.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:我们下课以后再讨论。
Fāng Líng: Wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn.
Phương Linh: Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học.
Phuong Linh: We’ll discuss it after class.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:请检查好以后再发邮件。
Shuǐ Xiān: Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Thủy Tiên: Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
Thuy Tien: Please check carefully before sending the email.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Lập kế hoạch theo điều kiện, thứ tự và thời điểm. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我们先吃饭,再去商场。 请先看一看,再回答。 我做完作业再休息。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒmen xiān chī fàn, zài qù shāngchǎng. qǐng xiān kàn yi kàn, zài huí dá. wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại. Hãy xem trước rồi trả lời. Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. Let’s eat first and then go to the mall. Please look first and then answer. I’ll rest after finishing my homework. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我做完作业再休息。 你明天再来吧。 等老师来了,我们再开始。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒ zuò wán zuò yè zài xiū xī. nǐ míngtiān zài lái ba. děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Ngày mai bạn hãy đến lại nhé. Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. I’ll rest after finishing my homework. Please come back tomorrow. We’ll start after the teacher arrives. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 等老师来了,我们再开始。 先听录音,再读课文。 我们看完价格再决定。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. děng lǎoshī lái le, wǒmen zài kāishǐ. xiān tīng lùyīn, zài dú kè wén. wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu. Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa. Chúng ta xem xong giá rồi quyết định. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. We’ll start after the teacher arrives. Listen to the recording first, then read the text. We’ll decide after checking the prices. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我们看完价格再决定。 你吃完饭再出去。 让我想一想再告诉你。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒmen kàn wán jià gé zài jué dìng. nǐ chī wán fàn zài chū qù. ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chúng ta xem xong giá rồi quyết định. Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài. Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. We’ll decide after checking the prices. Go out after you finish eating. Let me think before I tell you. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 让我想一想再告诉你。 先学会说,再学会写。 我们下课以后再讨论。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. ràng wǒ xiǎng yi xiǎng zài gào sù nǐ. xiān xué huì shuō, zài xué huì xiě. wǒmen xiàkè yǐ hòu zài tǎolùn. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn. Trước tiên học nói rồi học viết. Chúng ta thảo luận sau khi hết giờ học. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. Let me think before I tell you. Learn to speak first, then learn to write. We’ll discuss it after class. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 再₂(关联副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 再₂(关联副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 再₂(关联副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 再₂(关联副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 再₂(关联副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 我们先吃饭,再去商场。
A02. 请先看一看,再回答。
A03. 我做完作业再休息。
A04. 你明天再来吧。
A05. 等老师来了,我们再开始。
A06. 先听录音,再读课文。
A07. 我们看完价格再决定。
A08. 你吃完饭再出去。
A09. 让我想一想再告诉你。
A10. 先学会说,再学会写。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.
B02. Hãy xem trước rồi trả lời.
B03. Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.
B04. Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.
B05. Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.
B06. Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. We’ll decide after checking the prices.
C02. Go out after you finish eating.
C03. Let me think before I tell you.
C04. Learn to speak first, then learn to write.
C05. We’ll discuss it after class.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 我们先吃饭,再去商场。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta ăn cơm trước rồi đi trung tâm thương mại.” (English: Let’s eat first and then go to the mall.).
A02. 请先看一看,再回答。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hãy xem trước rồi trả lời.” (English: Please look first and then answer.).
A03. 我做完作业再休息。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi làm xong bài tập rồi mới nghỉ.” (English: I’ll rest after finishing my homework.).
A04. 你明天再来吧。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ngày mai bạn hãy đến lại nhé.” (English: Please come back tomorrow.).
A05. 等老师来了,我们再开始。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đợi thầy đến rồi chúng ta mới bắt đầu.” (English: We’ll start after the teacher arrives.).
A06. 先听录音,再读课文。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nghe ghi âm trước rồi đọc bài khóa.” (English: Listen to the recording first, then read the text.).
A07. 我们看完价格再决定。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta xem xong giá rồi quyết định.” (English: We’ll decide after checking the prices.).
A08. 你吃完饭再出去。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn ăn xong rồi hãy ra ngoài.” (English: Go out after you finish eating.).
A09. 让我想一想再告诉你。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Để tôi suy nghĩ rồi nói với bạn.” (English: Let me think before I tell you.).
A10. 先学会说,再学会写。 — Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trước tiên học nói rồi học viết.” (English: Learn to speak first, then learn to write.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我们先吃饭,再去商场。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 请先看一看,再回答。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我做完作业再休息。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 你明天再来吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 等老师来了,我们再开始。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 先听录音,再读课文。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “再₂(关联副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我们看完价格再决定。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 你吃完饭再出去。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 让我想一想再告诉你。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 先学会说,再学会写。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我们下课以后再讨论。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 又、然后、才、再(重复动作); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 先 + V1 + 再 + V2 và V1 + 完 + 再 + V2; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
请检查好以后再发邮件。
Qǐng jiǎnchá hǎo yǐ hòu zài fā yóu jiàn.
Hãy kiểm tra kỹ rồi mới gửi email.
Please check carefully before sending the email.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 再₂(关联副词); Pinyin: zài.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Phó từ 再 chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác / then; afterward; again.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 再 liên kết trật tự hành động: 先……再……, 等……再……, V完……再……, nhấn mạnh hành động tiếp theo trong tương lai. Phân biệt 又 đối với lặp lại đã xảy ra và 再 chỉ ‘lại’ trong tương lai.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 又、然后、才、再(重复动作).
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định quan hệ điều kiện, thời gian, trình tự hoặc kết quả giữa các vế. 再 và 就 trong bài này liên kết hai hành động theo những cơ chế khác nhau.
Cần nhớ 06: Khung 01: 先 + V1 + 再 + V2.
Cần nhớ 07: Khung 02: V1 + 完 + 再 + V2.
Cần nhớ 08: Khung 03: 等 + 条件 + 再 + V.
Cần nhớ 09: Khung 04: 明天 + 再 + V.
Cần nhớ 10: Khung 05: 以后 + 再 + V.
Cần nhớ 11: Khung 06: 先 + 看 + 再 + 决定.
Cần nhớ 12: Khung 07: 先 + 听 + 再 + 读.
Cần nhớ 13: Khung 08: V + 好 + 再 + V.
Cần nhớ 14: Khung 09: 想 + 一想 + 再 + V.
Cần nhớ 15: Khung 10: 等 + 人 + 来 + 再 + V.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 再₂(关联副词) (zài) → Phó từ 再 chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác.
Đối chiếu tránh nhầm: 又、然后、才、再(重复动作).
Nhánh liên tưởng: 先看再说 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 先吃再走 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 做完再休息 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 明天再来 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 等会儿再问 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 看完再买 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 202 chuyển sang 203; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.










