ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 名词性短语
Cụm mang chức năng danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu. Ở cấp cụm từ, mục tiêu là nhận diện hạt nhân, quan hệ giữa các thành tố và chức năng của toàn cụm khi đưa vào câu. Cấu tạo giống nhau chưa chắc đảm nhiệm cùng một chức năng cú pháp. Khi gặp 名词性短语, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 名词性短语, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Mã giáo án: 234.txt.
Bài số 234 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 名词性短语.
Phiên âm thuật ngữ: míngcíxìng duǎnyǔ.
Nghĩa tiếng Việt: Cụm mang chức năng danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Nghĩa tiếng Anh: nominal phrase; noun phrase.
Nhóm đề cương: 短语·功能类型.
Bài trước: 233. Bài tiếp theo trong chuỗi: 235.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 名词性短语.
Vietnamese: Cụm mang chức năng danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
English: nominal phrase; noun phrase.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more students are learning Chinese.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: míngcíxìng duǎnyǔ.
Chữ 名: âm Hán Việt danh; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 口; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh name.
Chữ 词: âm Hán Việt từ; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 讠; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh word.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
名 → chữ phồn thể thường gặp: 名.
词 → chữ phồn thể thường gặp: 詞.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 名: bộ 口, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ danh, nghĩa Anh name.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 词: bộ 讠, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ từ, nghĩa Anh word.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 名词性短语 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 这本书 / this book, 我的朋友 / my friend, 三位老师 / three teachers, 新买的电脑 / newly bought computer, 穿红衣服的 / the one in red. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 短语·功能类型. Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 指示词 + 数量词 + N.
Khung cấu tạo: 代词 + 的 + N.
Khung cấu tạo: Adj + 的 + N.
Khung cấu tạo: 地点 + 的 + N.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 短语·功能类型.
Cơ chế chức năng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 指示词 + 数量词 + N.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: 代词 + 的 + N.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Nội dung liên quan: diễn đàn giáo trình HSK.
Công thức 03: Adj + 的 + N.
Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: 地点 + 的 + N.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: V + 的 + 人/物.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: V + 的 (省略N).
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: N + 和 + N.
Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 名词性短语 + 当主语.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: V + 名词性短语 (宾语).
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more students are learning Chinese.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 名词性短语 + 是 + N.
Đặc điểm sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你们的计划我已经看过了。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
I have already read your plan.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 这本书 / this book.
Cụm 02: 我的朋友 / my friend.
Cụm 03: 三位老师 / three teachers.
Cụm 04: 新买的电脑 / newly bought computer.
Cụm 05: 穿红衣服的 / the one in red.
Cụm 06: 广州的市场 / Guangzhou market.
Cụm 07: 今天的会议 / today’s meeting.
Cụm 08: 你们的计划 / your plan.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 这本书 / this book; 我的朋友 / my friend; 三位老师 / three teachers; 新买的电脑 / newly bought computer.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 口 xuất hiện trong chữ 名. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 名 → âm Hán Việt danh → nghĩa tiếng Anh name.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 讠 xuất hiện trong chữ 词. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 词 → âm Hán Việt từ → nghĩa tiếng Anh word.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 这本书 / this book → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 我的朋友 / my friend → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 三位老师 / three teachers → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 新买的电脑 / newly bought computer → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 穿红衣服的 / the one in red → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 广州的市场 / Guangzhou market → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 今天的会议 / today’s meeting → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 你们的计划 / your plan → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
Điểm quyết định: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more students are learning Chinese.
你们的计划我已经看过了。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
I have already read your plan.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 这本书 / this book; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 我的朋友 / my friend; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 三位老师 / three teachers; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 新买的电脑 / newly bought computer; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 穿红衣服的 / the one in red; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 广州的市场 / Guangzhou market; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 今天的会议 / today’s meeting; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 你们的计划 / your plan; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 这本书 / this book; 我的朋友 / my friend; 三位老师 / three teachers; 新买的电脑 / newly bought computer.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more students are learning Chinese.
你们的计划我已经看过了。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
I have already read your plan.
这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
你们的计划我已经看过了。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
I have already read your plan.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
这本书很适合初学者。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
This book is very suitable for beginners.
Ví dụ 02:
我的朋友明天要来。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Bạn của em ngày mai sẽ đến.
My friend will come tomorrow.
Ví dụ 03:
三位老师正在教室里开会。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Three teachers are having a meeting in the classroom.
Ví dụ 04:
我喜欢你新买的电脑。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
I like the computer you just bought.
Ví dụ 05:
穿红衣服的是我的妹妹。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Người mặc áo đỏ là em gái em.
The one wearing red is my younger sister.
Ví dụ 06:
今天的会议很重要。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today’s meeting is very important.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
广州的市场有很多商品。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Guangzhou markets have many products.
Ví dụ 08:
请把那两本词典给我。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Please give me those two dictionaries.
Ví dụ 09:
学习汉语的学生越来越多。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
More and more students are learning Chinese.
Ví dụ 10:
你们的计划我已经看过了。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
I have already read your plan.
Ví dụ 11:
这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
Ví dụ 12:
我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
这本书很适合初学者。 我的朋友明天要来。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Bạn của em ngày mai sẽ đến.
This book is very suitable for beginners. My friend will come tomorrow.
Ví dụ 14:
我的朋友明天要来。 三位老师正在教室里开会。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái. sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Bạn của em ngày mai sẽ đến. Ba thầy cô đang họp trong lớp.
My friend will come tomorrow. Three teachers are having a meeting in the classroom.
Ví dụ 15:
三位老师正在教室里开会。 我喜欢你新买的电脑。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì. wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Ba thầy cô đang họp trong lớp. Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
Three teachers are having a meeting in the classroom. I like the computer you just bought.
Ví dụ 16:
我喜欢你新买的电脑。 穿红衣服的是我的妹妹。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Người mặc áo đỏ là em gái em.
I like the computer you just bought. The one wearing red is my younger sister.
Ví dụ 17:
穿红衣服的是我的妹妹。 今天的会议很重要。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Người mặc áo đỏ là em gái em. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
The one wearing red is my younger sister. Today’s meeting is very important.
Ví dụ 18:
今天的会议很重要。 广州的市场有很多商品。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào. Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng. Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Today’s meeting is very important. Guangzhou markets have many products.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
广州的市场有很多商品。 请把那两本词典给我。
Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn. qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng. Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Guangzhou markets have many products. Please give me those two dictionaries.
Ví dụ 20:
请把那两本词典给我。 学习汉语的学生越来越多。
Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
Please give me those two dictionaries. More and more students are learning Chinese.
Ví dụ 21:
学习汉语的学生越来越多。 你们的计划我已经看过了。
Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō. nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều. Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
More and more students are learning Chinese. I have already read your plan.
Ví dụ 22:
你们的计划我已经看过了。 这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le. zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi. Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
I have already read your plan. This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
Ví dụ 23:
这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。 我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào. wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng. Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important. I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
Ví dụ 24:
我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。 这本书很适合初学者。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō. zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều. Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese. This book is very suitable for beginners.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
这本书很适合初学者。 我喜欢你新买的电脑。
Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
This book is very suitable for beginners. I like the computer you just bought.
Ví dụ 26:
我的朋友明天要来。 穿红衣服的是我的妹妹。
Wǒ de péngyou míngtiān yào lái. chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Bạn của em ngày mai sẽ đến. Người mặc áo đỏ là em gái em.
My friend will come tomorrow. The one wearing red is my younger sister.
Ví dụ 27:
三位老师正在教室里开会。 今天的会议很重要。
Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Ba thầy cô đang họp trong lớp. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Three teachers are having a meeting in the classroom. Today’s meeting is very important.
Ví dụ 28:
我喜欢你新买的电脑。 广州的市场有很多商品。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
I like the computer you just bought. Guangzhou markets have many products.
Ví dụ 29:
穿红衣服的是我的妹妹。 请把那两本词典给我。
Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei. qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Người mặc áo đỏ là em gái em. Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
The one wearing red is my younger sister. Please give me those two dictionaries.
Ví dụ 30:
今天的会议很重要。 学习汉语的学生越来越多。
Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
Today’s meeting is very important. More and more students are learning Chinese.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,这本书很适合初学者。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, this book is very suitable for beginners.
阮明武:这里的“名词性短语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “míng cí xìng duǎnyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “名词性短语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “名词性短语” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:我的朋友明天要来。
Lí Yún Yīng: Wǒ de péngyou míngtiān yào lái.
Lê Vân Anh: Bạn của em ngày mai sẽ đến.
Le Van Anh: My friend will come tomorrow.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:三位老师正在教室里开会。
Shuǐ Xiān: Sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì.
Thủy Tiên: Ba thầy cô đang họp trong lớp.
Thuy Tien: Three teachers are having a meeting in the classroom.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:我喜欢你新买的电脑。
Fāng Líng: Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo.
Phương Linh: Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
Phuong Linh: I like the computer you just bought.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:穿红衣服的是我的妹妹。
Lí Yún Yīng: Chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei.
Lê Vân Anh: Người mặc áo đỏ là em gái em.
Le Van Anh: The one wearing red is my younger sister.
阮明武:再看看“名词性短语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “míng cí xìng duǎnyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “名词性短语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “名词性短语” so we use it correctly.
丁垂杨:今天的会议很重要。
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Đinh Thùy Dương: Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Today’s meeting is very important.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:广州的市场有很多商品。
Shuǐ Xiān: Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn.
Thủy Tiên: Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.
Thuy Tien: Guangzhou markets have many products.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:请把那两本词典给我。
Fāng Líng: Qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ.
Phương Linh: Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.
Phuong Linh: Please give me those two dictionaries.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:学习汉语的学生越来越多。
Dīng Chuí Yáng: Xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Đinh Thùy Dương: Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
Dinh Thuy Duong: More and more students are learning Chinese.
阮明武:现在请大家比较“名词性短语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “míng cí xìng duǎnyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “名词性短语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “名词性短语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:你们的计划我已经看过了。
Lí Yún Yīng: Nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le.
Lê Vân Anh: Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.
Le Van Anh: I have already read your plan.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Fāng Líng: Zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào.
Phương Linh: Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Phuong Linh: This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Shuǐ Xiān: Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Thủy Tiên: Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
Thuy Tien: I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 这本书很适合初学者。 我的朋友明天要来。 三位老师正在教室里开会。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. wǒ de péngyou míngtiān yào lái. sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Bạn của em ngày mai sẽ đến. Ba thầy cô đang họp trong lớp. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. This book is very suitable for beginners. My friend will come tomorrow. Three teachers are having a meeting in the classroom. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 三位老师正在教室里开会。 我喜欢你新买的电脑。 穿红衣服的是我的妹妹。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. sān wèi lǎoshī zhèng zài jiàoshì lǐ kāi huì. wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Ba thầy cô đang họp trong lớp. Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Người mặc áo đỏ là em gái em. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. Three teachers are having a meeting in the classroom. I like the computer you just bought. The one wearing red is my younger sister. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 穿红衣服的是我的妹妹。 今天的会议很重要。 广州的市场有很多商品。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. chuān hóng yī fú de shì wǒ de mèimei. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào. Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Người mặc áo đỏ là em gái em. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng. Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. The one wearing red is my younger sister. Today’s meeting is very important. Guangzhou markets have many products. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 广州的市场有很多商品。 请把那两本词典给我。 学习汉语的学生越来越多。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. Guǎngzhōu de shì chǎng yǒu hěn duō shāng pǐn. qǐng bǎ nà liǎng běn cí diǎn gěi wǒ. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng. Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. Guangzhou markets have many products. Please give me those two dictionaries. More and more students are learning Chinese. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 学习汉语的学生越来越多。 你们的计划我已经看过了。 这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō. nǐmen de jìhuà wǒ yǐ jīng kàn guo le. zhè běn shū hěn shì hé chū xué zhě. jīntiān de huì yì hěn zhòng yào. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều. Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi. Quyển sách này rất phù hợp với người mới học. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. More and more students are learning Chinese. I have already read your plan. This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 名词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 名词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 名词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 名词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 名词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 这本书很适合初学者。
A02. 我的朋友明天要来。
A03. 三位老师正在教室里开会。
A04. 我喜欢你新买的电脑。
A05. 穿红衣服的是我的妹妹。
A06. 今天的会议很重要。
A07. 广州的市场有很多商品。
A08. 请把那两本词典给我。
A09. 学习汉语的学生越来越多。
A10. 你们的计划我已经看过了。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.
B02. Bạn của em ngày mai sẽ đến.
B03. Ba thầy cô đang họp trong lớp.
B04. Em thích chiếc máy tính anh mới mua.
B05. Người mặc áo đỏ là em gái em.
B06. Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. Guangzhou markets have many products.
C02. Please give me those two dictionaries.
C03. More and more students are learning Chinese.
C04. I have already read your plan.
C05. This book is very suitable for beginners. Today’s meeting is very important.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 这本书很适合初学者。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quyển sách này rất phù hợp với người mới học.” (English: This book is very suitable for beginners.).
A02. 我的朋友明天要来。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn của em ngày mai sẽ đến.” (English: My friend will come tomorrow.).
A03. 三位老师正在教室里开会。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ba thầy cô đang họp trong lớp.” (English: Three teachers are having a meeting in the classroom.).
A04. 我喜欢你新买的电脑。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em thích chiếc máy tính anh mới mua.” (English: I like the computer you just bought.).
A05. 穿红衣服的是我的妹妹。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Người mặc áo đỏ là em gái em.” (English: The one wearing red is my younger sister.).
A06. 今天的会议很重要。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.” (English: Today’s meeting is very important.).
A07. 广州的市场有很多商品。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thị trường Quảng Châu có nhiều mặt hàng.” (English: Guangzhou markets have many products.).
A08. 请把那两本词典给我。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hãy đưa cho em hai quyển từ điển kia.” (English: Please give me those two dictionaries.).
A09. 学习汉语的学生越来越多。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.” (English: More and more students are learning Chinese.).
A10. 你们的计划我已经看过了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em đã xem kế hoạch của các anh chị rồi.” (English: I have already read your plan.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 这本书很适合初学者。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 我的朋友明天要来。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 三位老师正在教室里开会。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 我喜欢你新买的电脑。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 穿红衣服的是我的妹妹。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 今天的会议很重要。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “名词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 广州的市场有很多商品。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 请把那两本词典给我。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 学习汉语的学生越来越多。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 你们的计划我已经看过了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 这本书很适合初学者。 今天的会议很重要。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 指示词 + 数量词 + N và 代词 + 的 + N; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我喜欢你新买的电脑。 学习汉语的学生越来越多。
Wǒ xǐ huān nǐ xīn mǎi de diànnǎo. xuéxí Hànyǔ de xuésheng yuè lái yuè duō.
Em thích chiếc máy tính anh mới mua. Số học viên học tiếng Trung ngày càng nhiều.
I like the computer you just bought. More and more students are learning Chinese.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 名词性短语; Pinyin: míngcíxìng duǎnyǔ.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Cụm mang chức năng danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ / nominal phrase; noun phrase.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 名词性短语 là loại cụm phân theo chức năng cú pháp, thường có trung tâm danh từ, đại từ hoặc cụm được danh hóa: 这本书、我的朋友、穿红衣服的. Có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; không phải mọi cụm chứa danh từ đều tự động mang chức năng danh từ trong từng câu.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Cần nhớ 06: Khung 01: 指示词 + 数量词 + N.
Cần nhớ 07: Khung 02: 代词 + 的 + N.
Cần nhớ 08: Khung 03: Adj + 的 + N.
Cần nhớ 09: Khung 04: 地点 + 的 + N.
Cần nhớ 10: Khung 05: V + 的 + 人/物.
Cần nhớ 11: Khung 06: V + 的 (省略N).
Cần nhớ 12: Khung 07: N + 和 + N.
Cần nhớ 13: Khung 08: 名词性短语 + 当主语.
Cần nhớ 14: Khung 09: V + 名词性短语 (宾语).
Cần nhớ 15: Khung 10: 名词性短语 + 是 + N.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 名词性短语 (míngcíxìng duǎnyǔ) → Cụm mang chức năng danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Đối chiếu tránh nhầm: 动词性短语; 形容词性短语; 的字短语; 偏正短语.
Nhánh liên tưởng: 这本书 / this book → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 我的朋友 / my friend → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 三位老师 / three teachers → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 新买的电脑 / newly bought computer → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 穿红衣服的 / the one in red → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 广州的市场 / Guangzhou market → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 234 chuyển sang 235; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.










