Chủ Nhật, Tháng 11 1, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 230 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动补短语₁...

Giáo trình Hán ngữ quyển 230 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动补短语₁ tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 230 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动补短语₁ tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ quyển 230 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动补短语₁ tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 230 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动补短语₁ tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 动补短语₁

Trọng điểm 动补短语₁ thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Cụm động từ – bổ ngữ: động từ kết hợp thành phần bổ sung kết quả, hướng hoặc trạng thái. Ở cấp cụm từ, mục tiêu là nhận diện hạt nhân, quan hệ giữa các thành tố và chức năng của toàn cụm khi đưa vào câu. Cấu tạo giống nhau chưa chắc đảm nhiệm cùng một chức năng cú pháp. 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 动补短语₁ với các hình thức gần nghĩa.

我终于看懂这篇文章了。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
I finally understood this article.

Mã giáo án: 230.txt.

Bài số 230 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 动补短语₁.

Phiên âm thuật ngữ: dòng-bǔ duǎnyǔ.

Nghĩa tiếng Việt: Cụm động từ – bổ ngữ: động từ kết hợp thành phần bổ sung kết quả, hướng hoặc trạng thái.

Nghĩa tiếng Anh: verb-complement phrase.

Nhóm đề cương: 短语·基本结构类型.
Bài trước: 229. Bài tiếp theo trong chuỗi: 231.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 动补短语₁.

Vietnamese: Cụm động từ – bổ ngữ: động từ kết hợp thành phần bổ sung kết quả, hướng hoặc trạng thái.

English: verb-complement phrase.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
请你把手机拿出来。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Em hãy lấy điện thoại ra.

Please take out your phone.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
你写错了一个汉字。

Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Em viết sai một chữ Hán.

You wrote one Chinese character incorrectly.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: dòng-bǔ duǎnyǔ.

Chữ 动: âm Hán Việt động; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 力; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh move.

Chữ 补: âm Hán Việt bổ; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 衤; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh supplement.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

大家已经写完作业了。
Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Mọi người đã viết xong bài tập.
Everyone has finished the homework.

你把这句话听清楚了吗?
Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Em đã nghe rõ câu này chưa?
Did you hear this sentence clearly?

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

动 → chữ phồn thể thường gặp: 動.

补 → chữ phồn thể thường gặp: 補.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 动: bộ 力, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ động, nghĩa Anh move.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 补: bộ 衤, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ bổ, nghĩa Anh supplement.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 动补短语₁ là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 看懂 / understand by reading, 写完 / finish writing, 做好 / complete properly, 听清楚 / hear clearly, 走进去 / walk inside. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 短语·基本结构类型. Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: V + 结果补语.

Khung cấu tạo: V + 趋向补语.

Khung cấu tạo: V + 得 + 程度.

Khung cấu tạo: V + 完 + O.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 短语·基本结构类型.

Cơ chế chức năng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

我已经学会用这个软件了。
Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Em đã học được cách dùng phần mềm này.
I have learned how to use this software.

她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.
After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

大家已经写完作业了。
Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Mọi người đã viết xong bài tập.
Everyone has finished the homework.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

你把这句话听清楚了吗?
Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Em đã nghe rõ câu này chưa?
Did you hear this sentence clearly?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

请你把手机拿出来。
Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.
Em hãy lấy điện thoại ra.
Please take out your phone.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

他今天跑得很快。
Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
He ran very fast today.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

我已经学会用这个软件了。
Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Em đã học được cách dùng phần mềm này.
I have learned how to use this software.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: V + 结果补语.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我终于看懂这篇文章了。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
I finally understood this article.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: V + 趋向补语.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

大家已经写完作业了。
Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Mọi người đã viết xong bài tập.
Everyone has finished the homework.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: V + 得 + 程度.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你把这句话听清楚了吗?
Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Em đã nghe rõ câu này chưa?
Did you hear this sentence clearly?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: V + 完 + O.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: V + 懂 + O.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

请你把手机拿出来。
Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.
Em hãy lấy điện thoại ra.
Please take out your phone.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: V + 好 + O.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他今天跑得很快。
Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
He ran very fast today.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: V + 出来 + O.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我已经学会用这个软件了。
Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Em đã học được cách dùng phần mềm này.
I have learned how to use this software.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: V + 上去.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们要把准备工作做好。
Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.
We need to complete the preparations properly.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: V + 得 + Adj.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你写错了一个汉字。
Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Em viết sai một chữ Hán.
You wrote one Chinese character incorrectly.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 没 + V + 结果补语.

Đặc điểm sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

汽车慢慢开过去了。
Qì chē mànmàn kāi guò qù le.
Ô tô từ từ chạy qua.
The car drove past slowly.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 看懂 / understand by reading.

Cụm 02: 写完 / finish writing.

Cụm 03: 做好 / complete properly.

Cụm 04: 听清楚 / hear clearly.

Cụm 05: 走进去 / walk inside.

Cụm 06: 拿出来 / take out.

Cụm 07: 跑得快 / run fast.

Cụm 08: 学会 / learn to do.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 看懂 / understand by reading; 写完 / finish writing; 做好 / complete properly; 听清楚 / hear clearly.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
大家已经写完作业了。

Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.

Mọi người đã viết xong bài tập.

Everyone has finished the homework.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
你把这句话听清楚了吗?

Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?

Em đã nghe rõ câu này chưa?

Did you hear this sentence clearly?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
她走进教室以后坐下了。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.

After entering the classroom, she sat down.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
请你把手机拿出来。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Em hãy lấy điện thoại ra.

Please take out your phone.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
他今天跑得很快。

Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

He ran very fast today.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
我已经学会用这个软件了。

Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.

Em đã học được cách dùng phần mềm này.

I have learned how to use this software.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
我们要把准备工作做好。

Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.

Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.

We need to complete the preparations properly.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 力 xuất hiện trong chữ 动. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 动 → âm Hán Việt động → nghĩa tiếng Anh move.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 衤 xuất hiện trong chữ 补. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 补 → âm Hán Việt bổ → nghĩa tiếng Anh supplement.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 看懂 / understand by reading → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 写完 / finish writing → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 做好 / complete properly → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 听清楚 / hear clearly → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 走进去 / walk inside → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 拿出来 / take out → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 跑得快 / run fast → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 学会 / learn to do → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我终于看懂这篇文章了。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
I finally understood this article.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们要把准备工作做好。
Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.
We need to complete the preparations properly.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
I finally understood this article. He ran very fast today.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

Điểm quyết định: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

他今天跑得很快。
Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
He ran very fast today.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

你把这句话听清楚了吗?
Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Em đã nghe rõ câu này chưa?
Did you hear this sentence clearly?

我已经学会用这个软件了。
Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Em đã học được cách dùng phần mềm này.
I have learned how to use this software.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

你写错了一个汉字。
Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Em viết sai một chữ Hán.
You wrote one Chinese character incorrectly.

汽车慢慢开过去了。
Qì chē mànmàn kāi guò qù le.
Ô tô từ từ chạy qua.
The car drove past slowly.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 看懂 / understand by reading; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 写完 / finish writing; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 做好 / complete properly; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 听清楚 / hear clearly; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 走进去 / walk inside; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 拿出来 / take out; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 跑得快 / run fast; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 学会 / learn to do; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 看懂 / understand by reading; 写完 / finish writing; 做好 / complete properly; 听清楚 / hear clearly.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

大家已经写完作业了。
Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Mọi người đã viết xong bài tập.
Everyone has finished the homework.

你把这句话听清楚了吗?
Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Em đã nghe rõ câu này chưa?
Did you hear this sentence clearly?

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
请你把手机拿出来。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Em hãy lấy điện thoại ra.

Please take out your phone.

他今天跑得很快。
Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
He ran very fast today.

我已经学会用这个软件了。
Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Em đã học được cách dùng phần mềm này.
I have learned how to use this software.

我们要把准备工作做好。
Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.
We need to complete the preparations properly.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
你写错了一个汉字。

Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Em viết sai một chữ Hán.

You wrote one Chinese character incorrectly.

汽车慢慢开过去了。
Qì chē mànmàn kāi guò qù le.
Ô tô từ từ chạy qua.
The car drove past slowly.

我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
I finally understood this article. He ran very fast today.

她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.
After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

大家已经写完作业了。
Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Mọi người đã viết xong bài tập.
Everyone has finished the homework.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

他今天跑得很快。
Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
He ran very fast today.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

汽车慢慢开过去了。
Qì chē mànmàn kāi guò qù le.
Ô tô từ từ chạy qua.
The car drove past slowly.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我终于看懂这篇文章了。
Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.
Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
I finally understood this article.

她走进教室以后坐下了。
Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
After entering the classroom, she sat down.

我们要把准备工作做好。
Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.
We need to complete the preparations properly.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我终于看懂这篇文章了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

I finally understood this article.

Ví dụ 02:
大家已经写完作业了。

Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.

Mọi người đã viết xong bài tập.

Everyone has finished the homework.

Ví dụ 03:
你把这句话听清楚了吗?

Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?

Em đã nghe rõ câu này chưa?

Did you hear this sentence clearly?

Ví dụ 04:
她走进教室以后坐下了。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.

After entering the classroom, she sat down.

Ví dụ 05:
请你把手机拿出来。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Em hãy lấy điện thoại ra.

Please take out your phone.

Ví dụ 06:
他今天跑得很快。

Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

He ran very fast today.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
我已经学会用这个软件了。

Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.

Em đã học được cách dùng phần mềm này.

I have learned how to use this software.

Ví dụ 08:
我们要把准备工作做好。

Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.

Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.

We need to complete the preparations properly.

Ví dụ 09:
你写错了一个汉字。

Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Em viết sai một chữ Hán.

You wrote one Chinese character incorrectly.

Ví dụ 10:
汽车慢慢开过去了。

Qì chē mànmàn kāi guò qù le.

Ô tô từ từ chạy qua.

The car drove past slowly.

Ví dụ 11:
我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

I finally understood this article. He ran very fast today.

Ví dụ 12:
她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.

After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我终于看懂这篇文章了。 大家已经写完作业了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Mọi người đã viết xong bài tập.

I finally understood this article. Everyone has finished the homework.

Ví dụ 14:
大家已经写完作业了。 你把这句话听清楚了吗?

Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le. nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?

Mọi người đã viết xong bài tập. Em đã nghe rõ câu này chưa?

Everyone has finished the homework. Did you hear this sentence clearly?

Ví dụ 15:
你把这句话听清楚了吗? 她走进教室以后坐下了。

Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma? tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.

Em đã nghe rõ câu này chưa? Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.

Did you hear this sentence clearly? After entering the classroom, she sat down.

Ví dụ 16:
她走进教室以后坐下了。 请你把手机拿出来。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em hãy lấy điện thoại ra.

After entering the classroom, she sat down. Please take out your phone.

Ví dụ 17:
请你把手机拿出来。 他今天跑得很快。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Em hãy lấy điện thoại ra. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

Please take out your phone. He ran very fast today.

Ví dụ 18:
他今天跑得很快。 我已经学会用这个软件了。

Tā jīntiān pǎo de hěn kuài. wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.

Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. Em đã học được cách dùng phần mềm này.

He ran very fast today. I have learned how to use this software.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
我已经学会用这个软件了。 我们要把准备工作做好。

Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le. wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.

Em đã học được cách dùng phần mềm này. Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.

I have learned how to use this software. We need to complete the preparations properly.

Ví dụ 20:
我们要把准备工作做好。 你写错了一个汉字。

Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị. Em viết sai một chữ Hán.

We need to complete the preparations properly. You wrote one Chinese character incorrectly.

Ví dụ 21:
你写错了一个汉字。 汽车慢慢开过去了。

Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì. qì chē mànmàn kāi guò qù le.

Em viết sai một chữ Hán. Ô tô từ từ chạy qua.

You wrote one Chinese character incorrectly. The car drove past slowly.

Ví dụ 22:
汽车慢慢开过去了。 我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。

Qì chē mànmàn kāi guò qù le. wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Ô tô từ từ chạy qua. Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

The car drove past slowly. I finally understood this article. He ran very fast today.

Ví dụ 23:
我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。 她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài. tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.

I finally understood this article. He ran very fast today. After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

Ví dụ 24:
她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。 我终于看懂这篇文章了。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì. wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán. Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.

After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly. I finally understood this article.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我终于看懂这篇文章了。 她走进教室以后坐下了。

Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.

Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.

I finally understood this article. After entering the classroom, she sat down.

Ví dụ 26:
大家已经写完作业了。 请你把手机拿出来。

Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le. qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.

Mọi người đã viết xong bài tập. Em hãy lấy điện thoại ra.

Everyone has finished the homework. Please take out your phone.

Ví dụ 27:
你把这句话听清楚了吗? 他今天跑得很快。

Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma? tā jīntiān pǎo de hěn kuài.

Em đã nghe rõ câu này chưa? Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

Did you hear this sentence clearly? He ran very fast today.

Ví dụ 28:
她走进教室以后坐下了。 我已经学会用这个软件了。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em đã học được cách dùng phần mềm này.

After entering the classroom, she sat down. I have learned how to use this software.

Ví dụ 29:
请你把手机拿出来。 我们要把准备工作做好。

Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái. wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.

Em hãy lấy điện thoại ra. Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.

Please take out your phone. We need to complete the preparations properly.

Ví dụ 30:
他今天跑得很快。 你写错了一个汉字。

Tā jīntiān pǎo de hěn kuài. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. Em viết sai một chữ Hán.

He ran very fast today. You wrote one Chinese character incorrectly.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我终于看懂这篇文章了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, i finally understood this article.

阮明武:这里的“动补短语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “dòng bǔ duǎnyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “动补短语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “动补短语” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:大家已经写完作业了。
Lí Yún Yīng: Dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le.
Lê Vân Anh: Mọi người đã viết xong bài tập.
Le Van Anh: Everyone has finished the homework.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:你把这句话听清楚了吗?
Shuǐ Xiān: Nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma?
Thủy Tiên: Em đã nghe rõ câu này chưa?
Thuy Tien: Did you hear this sentence clearly?

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:她走进教室以后坐下了。
Fāng Líng: Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le.
Phương Linh: Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.
Phuong Linh: After entering the classroom, she sat down.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:请你把手机拿出来。
Lí Yún Yīng: Qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái.
Lê Vân Anh: Em hãy lấy điện thoại ra.
Le Van Anh: Please take out your phone.

阮明武:再看看“动补短语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “dòng bǔ duǎnyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “动补短语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “动补短语” so we use it correctly.

丁垂杨:他今天跑得很快。
Dīng Chuí Yáng: Tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Đinh Thùy Dương: Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
Dinh Thuy Duong: He ran very fast today.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:我已经学会用这个软件了。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le.
Thủy Tiên: Em đã học được cách dùng phần mềm này.
Thuy Tien: I have learned how to use this software.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:我们要把准备工作做好。
Fāng Líng: Wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.
Phương Linh: Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.
Phuong Linh: We need to complete the preparations properly.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:你写错了一个汉字。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Đinh Thùy Dương: Em viết sai một chữ Hán.
Dinh Thuy Duong: You wrote one Chinese character incorrectly.

阮明武:现在请大家比较“动补短语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “dòng bǔ duǎnyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “动补短语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “动补短语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:汽车慢慢开过去了。
Lí Yún Yīng: Qì chē mànmàn kāi guò qù le.
Lê Vân Anh: Ô tô từ từ chạy qua.
Le Van Anh: The car drove past slowly.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。
Fāng Líng: Wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài.
Phương Linh: Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.
Phuong Linh: I finally understood this article. He ran very fast today.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。
Shuǐ Xiān: Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.
Thủy Tiên: Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.
Thuy Tien: After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我终于看懂这篇文章了。 大家已经写完作业了。 你把这句话听清楚了吗? 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. dà jiā yǐ jīng xiě wán zuò yè le. nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma? dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Mọi người đã viết xong bài tập. Em đã nghe rõ câu này chưa? Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. I finally understood this article. Everyone has finished the homework. Did you hear this sentence clearly? Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 你把这句话听清楚了吗? 她走进教室以后坐下了。 请你把手机拿出来。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. nǐ bǎ zhè jù huà tīng qīng chǔ le ma? tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Em đã nghe rõ câu này chưa? Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em hãy lấy điện thoại ra. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. Did you hear this sentence clearly? After entering the classroom, she sat down. Please take out your phone. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 请你把手机拿出来。 他今天跑得很快。 我已经学会用这个软件了。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. qǐng nǐ bǎ shǒujī ná chū lái. tā jīntiān pǎo de hěn kuài. wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Em hãy lấy điện thoại ra. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. Em đã học được cách dùng phần mềm này. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. Please take out your phone. He ran very fast today. I have learned how to use this software. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我已经学会用这个软件了。 我们要把准备工作做好。 你写错了一个汉字。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒ yǐ jīng xué huì yòng zhège ruǎn jiàn le. wǒmen yào bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Em đã học được cách dùng phần mềm này. Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị. Em viết sai một chữ Hán. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. I have learned how to use this software. We need to complete the preparations properly. You wrote one Chinese character incorrectly. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 你写错了一个汉字。 汽车慢慢开过去了。 我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì. qì chē mànmàn kāi guò qù le. wǒ zhōng yú kàn dǒng zhè piān wén zhāng le. tā jīntiān pǎo de hěn kuài. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Em viết sai một chữ Hán. Ô tô từ từ chạy qua. Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. You wrote one Chinese character incorrectly. The car drove past slowly. I finally understood this article. He ran very fast today. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动补短语₁, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动补短语₁, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动补短语₁, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动补短语₁, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动补短语₁, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我终于看懂这篇文章了。

A02. 大家已经写完作业了。

A03. 你把这句话听清楚了吗?

A04. 她走进教室以后坐下了。

A05. 请你把手机拿出来。

A06. 他今天跑得很快。

A07. 我已经学会用这个软件了。

A08. 我们要把准备工作做好。

A09. 你写错了一个汉字。

A10. 汽车慢慢开过去了。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.
B02. Mọi người đã viết xong bài tập.

B03. Em đã nghe rõ câu này chưa?

B04. Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.

B05. Em hãy lấy điện thoại ra.

B06. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. I have learned how to use this software.

C02. We need to complete the preparations properly.

C03. You wrote one Chinese character incorrectly.

C04. The car drove past slowly.

C05. I finally understood this article. He ran very fast today.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我终于看懂这篇文章了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuối cùng em đã đọc hiểu bài văn này.” (English: I finally understood this article.).

A02. 大家已经写完作业了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mọi người đã viết xong bài tập.” (English: Everyone has finished the homework.).

A03. 你把这句话听清楚了吗? — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em đã nghe rõ câu này chưa?” (English: Did you hear this sentence clearly?).

A04. 她走进教室以后坐下了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống.” (English: After entering the classroom, she sat down.).

A05. 请你把手机拿出来。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em hãy lấy điện thoại ra.” (English: Please take out your phone.).

A06. 他今天跑得很快。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh.” (English: He ran very fast today.).

A07. 我已经学会用这个软件了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em đã học được cách dùng phần mềm này.” (English: I have learned how to use this software.).

A08. 我们要把准备工作做好。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị.” (English: We need to complete the preparations properly.).

A09. 你写错了一个汉字。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em viết sai một chữ Hán.” (English: You wrote one Chinese character incorrectly.).

A10. 汽车慢慢开过去了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ô tô từ từ chạy qua.” (English: The car drove past slowly.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我终于看懂这篇文章了。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 大家已经写完作业了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 你把这句话听清楚了吗?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 她走进教室以后坐下了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 请你把手机拿出来。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 他今天跑得很快。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动补短语₁”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我已经学会用这个软件了。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 我们要把准备工作做好。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 你写错了一个汉字。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 汽车慢慢开过去了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我终于看懂这篇文章了。 他今天跑得很快。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: V + 结果补语 và V + 趋向补语; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
她走进教室以后坐下了。 你写错了一个汉字。

Tā zǒu jìn jiàoshì yǐ hòu zuò xià le. nǐ xiě cuò le yí ge Hànzì.

Sau khi đi vào lớp, cô ấy ngồi xuống. Em viết sai một chữ Hán.

After entering the classroom, she sat down. You wrote one Chinese character incorrectly.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 动补短语₁; Pinyin: dòng-bǔ duǎnyǔ.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Cụm động từ – bổ ngữ: động từ kết hợp thành phần bổ sung kết quả, hướng hoặc trạng thái / verb-complement phrase.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 动补短语 gồm động từ làm trung tâm và bổ ngữ đứng sau để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ hoặc trạng thái: 看懂、写完、跑出去、说得清楚. Khi học cần phân biệt loại bổ ngữ, vì trật tự tân ngữ và trợ từ thể thay đổi theo cấu trúc.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Cần nhớ 06: Khung 01: V + 结果补语.

Cần nhớ 07: Khung 02: V + 趋向补语.

Cần nhớ 08: Khung 03: V + 得 + 程度.

Cần nhớ 09: Khung 04: V + 完 + O.

Cần nhớ 10: Khung 05: V + 懂 + O.

Cần nhớ 11: Khung 06: V + 好 + O.

Cần nhớ 12: Khung 07: V + 出来 + O.

Cần nhớ 13: Khung 08: V + 上去.

Cần nhớ 14: Khung 09: V + 得 + Adj.

Cần nhớ 15: Khung 10: 没 + V + 结果补语.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 动补短语₁ (dòng-bǔ duǎnyǔ) → Cụm động từ – bổ ngữ: động từ kết hợp thành phần bổ sung kết quả, hướng hoặc trạng thái.

Đối chiếu tránh nhầm: 动宾短语 (động–tân); 状中短语 (trạng–trung tâm); 结果补语 (bổ ngữ kết quả); 趋向补语 (bổ ngữ xu hướng).

Nhánh liên tưởng: 看懂 / understand by reading → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 写完 / finish writing → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 做好 / complete properly → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 听清楚 / hear clearly → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 走进去 / walk inside → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 拿出来 / take out → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 230 chuyển sang 231; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.