Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 233 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 兼语短语...

Giáo trình Hán ngữ quyển 233 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 兼语短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 233 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 兼语短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ quyển 233 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 兼语短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 233 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 兼语短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 兼语短语

Trọng điểm 兼语短语 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Cụm kiêm ngữ: tân ngữ của động từ trước đồng thời làm chủ thể hành động sau. Ở cấp cụm từ, mục tiêu là nhận diện hạt nhân, quan hệ giữa các thành tố và chức năng của toàn cụm khi đưa vào câu. Cấu tạo giống nhau chưa chắc đảm nhiệm cùng một chức năng cú pháp. 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 兼语短语 với các hình thức gần nghĩa.

我请老师再讲一遍。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Em nhờ thầy giảng lại một lần.
I asked the teacher to explain it once more.

Mã giáo án: 233.txt.

Bài số 233 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 兼语短语.

Phiên âm thuật ngữ: jiānyǔ duǎnyǔ.

Nghĩa tiếng Việt: Cụm kiêm ngữ: tân ngữ của động từ trước đồng thời làm chủ thể hành động sau.

Nghĩa tiếng Anh: pivotal construction.

Nhóm đề cương: 短语·其他结构类型.
Bài trước: 232. Bài tiếp theo trong chuỗi: 234.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 兼语短语.

Vietnamese: Cụm kiêm ngữ: tân ngữ của động từ trước đồng thời làm chủ thể hành động sau.

English: pivotal construction.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
经理让员工先检查商品。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

The manager asked staff to check the goods first.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
爸爸不让我晚上出去。

Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

My father doesn’t let me go out in the evening.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: jiānyǔ duǎnyǔ.

Chữ 兼: âm Hán Việt kiêm; nét cơ bản 10; bộ thủ tra cứu 八; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh concurrently.

Chữ 语: âm Hán Việt ngữ; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 讠; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh language.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

妈妈让我早点儿回家。
Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Mẹ bảo em về nhà sớm.
My mother told me to go home early.

老师叫大家打开课本。
Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
The teacher asked everyone to open their textbooks.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

兼 → chữ phồn thể thường gặp: 兼.

语 → chữ phồn thể thường gặp: 語.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 兼: bộ 八, số nét thông dụng 10, âm Hán Việt gợi nhớ kiêm, nghĩa Anh concurrently.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 语: bộ 讠, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ ngữ, nghĩa Anh language.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 兼语短语 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 请老师讲 / ask the teacher to explain, 让大家看 / let everyone see, 叫他来 / ask him to come, 请朋友帮忙 / ask a friend to help, 让孩子休息 / let the child rest. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 短语·其他结构类型. Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: S + 请 + 人 + V.

Khung cấu tạo: S + 让 + 人 + V.

Khung cấu tạo: S + 叫 + 人 + V.

Khung cấu tạo: 老师 + 让 + 学生 + V.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 短语·其他结构类型.

Cơ chế chức năng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

老师让我们自己造句。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
The teacher asked us to make our own sentences.

我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

妈妈让我早点儿回家。
Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Mẹ bảo em về nhà sớm.
My mother told me to go home early.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

老师叫大家打开课本。
Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
The teacher asked everyone to open their textbooks.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

经理让员工先检查商品。
Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.
Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.
The manager asked staff to check the goods first.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

你叫他明天来办公室吧。
Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Please ask him to come to the office tomorrow.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

老师让我们自己造句。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
The teacher asked us to make our own sentences.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: S + 请 + 人 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我请老师再讲一遍。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Em nhờ thầy giảng lại một lần.
I asked the teacher to explain it once more.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: S + 让 + 人 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

妈妈让我早点儿回家。
Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Mẹ bảo em về nhà sớm.
My mother told me to go home early.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: S + 叫 + 人 + V.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

老师叫大家打开课本。
Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
The teacher asked everyone to open their textbooks.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 老师 + 让 + 学生 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: S + 请 + 人 + 来 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

经理让员工先检查商品。
Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.
Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.
The manager asked staff to check the goods first.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: S + 让 + 人 + 先 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你叫他明天来办公室吧。
Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Please ask him to come to the office tomorrow.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: S + 叫 + 人 + 别 + V.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

老师让我们自己造句。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
The teacher asked us to make our own sentences.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: S + 请 + 人 + 帮忙 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我请她介绍一下这家饭店。
Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.
Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.
I asked her to introduce this restaurant.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: S + 让 + 人 + 自己 + V.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

爸爸不让我晚上出去。
Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
My father doesn’t let me go out in the evening.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: S + 请 + 人 + V + O.

Đặc điểm sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们请老师帮助新同学。
Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.
Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.
We asked the teacher to help the new student.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 请老师讲 / ask the teacher to explain.

Cụm 02: 让大家看 / let everyone see.

Cụm 03: 叫他来 / ask him to come.

Cụm 04: 请朋友帮忙 / ask a friend to help.

Cụm 05: 让孩子休息 / let the child rest.

Cụm 06: 叫妹妹买水 / ask younger sister to buy water.

Cụm 07: 请经理回答 / invite manager to answer.

Cụm 08: 让学生练习 / have students practice.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 请老师讲 / ask the teacher to explain; 让大家看 / let everyone see; 叫他来 / ask him to come; 请朋友帮忙 / ask a friend to help.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
妈妈让我早点儿回家。

Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.

Mẹ bảo em về nhà sớm.

My mother told me to go home early.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
老师叫大家打开课本。

Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.

Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.

The teacher asked everyone to open their textbooks.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
我们请朋友帮忙搬东西。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.

We asked a friend to help us move things.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
经理让员工先检查商品。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

The manager asked staff to check the goods first.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
你叫他明天来办公室吧。

Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

Please ask him to come to the office tomorrow.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
老师让我们自己造句。

Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.

Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.

The teacher asked us to make our own sentences.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
我请她介绍一下这家饭店。

Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.

Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.

I asked her to introduce this restaurant.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 八 xuất hiện trong chữ 兼. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 兼 → âm Hán Việt kiêm → nghĩa tiếng Anh concurrently.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 讠 xuất hiện trong chữ 语. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 语 → âm Hán Việt ngữ → nghĩa tiếng Anh language.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 请老师讲 / ask the teacher to explain → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 让大家看 / let everyone see → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 叫他来 / ask him to come → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 请朋友帮忙 / ask a friend to help → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 让孩子休息 / let the child rest → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 叫妹妹买水 / ask younger sister to buy water → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 请经理回答 / invite manager to answer → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 让学生练习 / have students practice → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我请老师再讲一遍。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Em nhờ thầy giảng lại một lần.
I asked the teacher to explain it once more.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我请她介绍一下这家饭店。
Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.
Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.
I asked her to introduce this restaurant.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

Điểm quyết định: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

你叫他明天来办公室吧。
Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Please ask him to come to the office tomorrow.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

老师叫大家打开课本。
Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
The teacher asked everyone to open their textbooks.

老师让我们自己造句。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
The teacher asked us to make our own sentences.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

爸爸不让我晚上出去。
Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
My father doesn’t let me go out in the evening.

我们请老师帮助新同学。
Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.
Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.
We asked the teacher to help the new student.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 请老师讲 / ask the teacher to explain; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 让大家看 / let everyone see; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 叫他来 / ask him to come; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 请朋友帮忙 / ask a friend to help; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 让孩子休息 / let the child rest; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 叫妹妹买水 / ask younger sister to buy water; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 请经理回答 / invite manager to answer; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 让学生练习 / have students practice; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 请老师讲 / ask the teacher to explain; 让大家看 / let everyone see; 叫他来 / ask him to come; 请朋友帮忙 / ask a friend to help.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

妈妈让我早点儿回家。
Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Mẹ bảo em về nhà sớm.
My mother told me to go home early.

老师叫大家打开课本。
Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
The teacher asked everyone to open their textbooks.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
经理让员工先检查商品。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

The manager asked staff to check the goods first.

你叫他明天来办公室吧。
Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Please ask him to come to the office tomorrow.

老师让我们自己造句。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
The teacher asked us to make our own sentences.

我请她介绍一下这家饭店。
Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.
Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.
I asked her to introduce this restaurant.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
爸爸不让我晚上出去。

Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

My father doesn’t let me go out in the evening.

我们请老师帮助新同学。
Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.
Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.
We asked the teacher to help the new student.

我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

妈妈让我早点儿回家。
Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Mẹ bảo em về nhà sớm.
My mother told me to go home early.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

你叫他明天来办公室吧。
Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Please ask him to come to the office tomorrow.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

我们请老师帮助新同学。
Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.
Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.
We asked the teacher to help the new student.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我请老师再讲一遍。
Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Em nhờ thầy giảng lại một lần.
I asked the teacher to explain it once more.

我们请朋友帮忙搬东西。
Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
We asked a friend to help us move things.

我请她介绍一下这家饭店。
Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.
Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.
I asked her to introduce this restaurant.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我请老师再讲一遍。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Em nhờ thầy giảng lại một lần.

I asked the teacher to explain it once more.

Ví dụ 02:
妈妈让我早点儿回家。

Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.

Mẹ bảo em về nhà sớm.

My mother told me to go home early.

Ví dụ 03:
老师叫大家打开课本。

Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.

Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.

The teacher asked everyone to open their textbooks.

Ví dụ 04:
我们请朋友帮忙搬东西。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.

We asked a friend to help us move things.

Ví dụ 05:
经理让员工先检查商品。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

The manager asked staff to check the goods first.

Ví dụ 06:
你叫他明天来办公室吧。

Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

Please ask him to come to the office tomorrow.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
老师让我们自己造句。

Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.

Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.

The teacher asked us to make our own sentences.

Ví dụ 08:
我请她介绍一下这家饭店。

Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.

Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.

I asked her to introduce this restaurant.

Ví dụ 09:
爸爸不让我晚上出去。

Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

My father doesn’t let me go out in the evening.

Ví dụ 10:
我们请老师帮助新同学。

Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.

Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.

We asked the teacher to help the new student.

Ví dụ 11:
我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

Ví dụ 12:
我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我请老师再讲一遍。 妈妈让我早点儿回家。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.

Em nhờ thầy giảng lại một lần. Mẹ bảo em về nhà sớm.

I asked the teacher to explain it once more. My mother told me to go home early.

Ví dụ 14:
妈妈让我早点儿回家。 老师叫大家打开课本。

Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā. lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.

Mẹ bảo em về nhà sớm. Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.

My mother told me to go home early. The teacher asked everyone to open their textbooks.

Ví dụ 15:
老师叫大家打开课本。 我们请朋友帮忙搬东西。

Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn. wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.

Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa. Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.

The teacher asked everyone to open their textbooks. We asked a friend to help us move things.

Ví dụ 16:
我们请朋友帮忙搬东西。 经理让员工先检查商品。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

We asked a friend to help us move things. The manager asked staff to check the goods first.

Ví dụ 17:
经理让员工先检查商品。 你叫他明天来办公室吧。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

The manager asked staff to check the goods first. Please ask him to come to the office tomorrow.

Ví dụ 18:
你叫他明天来办公室吧。 老师让我们自己造句。

Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba. lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.

Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé. Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.

Please ask him to come to the office tomorrow. The teacher asked us to make our own sentences.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
老师让我们自己造句。 我请她介绍一下这家饭店。

Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù. wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.

Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu. Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.

The teacher asked us to make our own sentences. I asked her to introduce this restaurant.

Ví dụ 20:
我请她介绍一下这家饭店。 爸爸不让我晚上出去。

Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

I asked her to introduce this restaurant. My father doesn’t let me go out in the evening.

Ví dụ 21:
爸爸不让我晚上出去。 我们请老师帮助新同学。

Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù. wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.

Bố không cho em ra ngoài buổi tối. Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.

My father doesn’t let me go out in the evening. We asked the teacher to help the new student.

Ví dụ 22:
我们请老师帮助新同学。 我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。

Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué. wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới. Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

We asked the teacher to help the new student. I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

Ví dụ 23:
我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。 我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba. wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. ba ba bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé. Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow. We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

Ví dụ 24:
我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。 我请老师再讲一遍。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù. wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối. Em nhờ thầy giảng lại một lần.

We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening. I asked the teacher to explain it once more.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我请老师再讲一遍。 我们请朋友帮忙搬东西。

Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.

Em nhờ thầy giảng lại một lần. Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.

I asked the teacher to explain it once more. We asked a friend to help us move things.

Ví dụ 26:
妈妈让我早点儿回家。 经理让员工先检查商品。

Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā. jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.

Mẹ bảo em về nhà sớm. Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

My mother told me to go home early. The manager asked staff to check the goods first.

Ví dụ 27:
老师叫大家打开课本。 你叫他明天来办公室吧。

Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.

Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

The teacher asked everyone to open their textbooks. Please ask him to come to the office tomorrow.

Ví dụ 28:
我们请朋友帮忙搬东西。 老师让我们自己造句。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.

We asked a friend to help us move things. The teacher asked us to make our own sentences.

Ví dụ 29:
经理让员工先检查商品。 我请她介绍一下这家饭店。

Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn. wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.

Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước. Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.

The manager asked staff to check the goods first. I asked her to introduce this restaurant.

Ví dụ 30:
你叫他明天来办公室吧。 爸爸不让我晚上出去。

Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba. ba ba bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

Please ask him to come to the office tomorrow. My father doesn’t let me go out in the evening.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我请老师再讲一遍。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhờ thầy giảng lại một lần.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, i asked the teacher to explain it once more.

阮明武:这里的“兼语短语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “jiān yǔ duǎnyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “兼语短语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “兼语短语” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:妈妈让我早点儿回家。
Lí Yún Yīng: Mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā.
Lê Vân Anh: Mẹ bảo em về nhà sớm.
Le Van Anh: My mother told me to go home early.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:老师叫大家打开课本。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn.
Thủy Tiên: Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.
Thuy Tien: The teacher asked everyone to open their textbooks.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:我们请朋友帮忙搬东西。
Fāng Líng: Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī.
Phương Linh: Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.
Phuong Linh: We asked a friend to help us move things.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:经理让员工先检查商品。
Lí Yún Yīng: Jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn.
Lê Vân Anh: Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.
Le Van Anh: The manager asked staff to check the goods first.

阮明武:再看看“兼语短语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “jiān yǔ duǎnyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “兼语短语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “兼语短语” so we use it correctly.

丁垂杨:你叫他明天来办公室吧。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Đinh Thùy Dương: Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Dinh Thuy Duong: Please ask him to come to the office tomorrow.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:老师让我们自己造句。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù.
Thủy Tiên: Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.
Thuy Tien: The teacher asked us to make our own sentences.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:我请她介绍一下这家饭店。
Fāng Líng: Wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn.
Phương Linh: Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.
Phuong Linh: I asked her to introduce this restaurant.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:爸爸不让我晚上出去。
Dīng Chuí Yáng: Bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Đinh Thùy Dương: Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
Dinh Thuy Duong: My father doesn’t let me go out in the evening.

阮明武:现在请大家比较“兼语短语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “jiān yǔ duǎnyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “兼语短语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “兼语短语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:我们请老师帮助新同学。
Lí Yún Yīng: Wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué.
Lê Vân Anh: Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.
Le Van Anh: We asked the teacher to help the new student.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。
Fāng Líng: Wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba.
Phương Linh: Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.
Phuong Linh: I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。
Shuǐ Xiān: Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.
Thủy Tiên: Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.
Thuy Tien: We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我请老师再讲一遍。 妈妈让我早点儿回家。 老师叫大家打开课本。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. mā mā ràng wǒ zǎodiǎn ér huí jiā. lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Em nhờ thầy giảng lại một lần. Mẹ bảo em về nhà sớm. Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. I asked the teacher to explain it once more. My mother told me to go home early. The teacher asked everyone to open their textbooks. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 老师叫大家打开课本。 我们请朋友帮忙搬东西。 经理让员工先检查商品。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. lǎoshī jiào dà jiā dǎ kāi kè běn. wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa. Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. The teacher asked everyone to open their textbooks. We asked a friend to help us move things. The manager asked staff to check the goods first. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 经理让员工先检查商品。 你叫他明天来办公室吧。 老师让我们自己造句。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. jīng lǐ ràng yuán gōng xiān jiǎnchá shāng pǐn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba. lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé. Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. The manager asked staff to check the goods first. Please ask him to come to the office tomorrow. The teacher asked us to make our own sentences. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 老师让我们自己造句。 我请她介绍一下这家饭店。 爸爸不让我晚上出去。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ zào jù. wǒ qǐng tā jiè shào yī xià zhè jiā fàn diàn. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu. Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này. Bố không cho em ra ngoài buổi tối. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. The teacher asked us to make our own sentences. I asked her to introduce this restaurant. My father doesn’t let me go out in the evening. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 爸爸不让我晚上出去。 我们请老师帮助新同学。 我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. ba ba bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù. wǒmen qǐng lǎoshī bāng zhù xīn tóngxué. wǒ qǐng lǎoshī zài jiǎng yī biàn. nǐ jiào tā míngtiān lái bàn gōng shì ba. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Bố không cho em ra ngoài buổi tối. Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới. Em nhờ thầy giảng lại một lần. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. My father doesn’t let me go out in the evening. We asked the teacher to help the new student. I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 兼语短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 兼语短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 兼语短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 兼语短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 兼语短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我请老师再讲一遍。

A02. 妈妈让我早点儿回家。

A03. 老师叫大家打开课本。

A04. 我们请朋友帮忙搬东西。

A05. 经理让员工先检查商品。

A06. 你叫他明天来办公室吧。

A07. 老师让我们自己造句。

A08. 我请她介绍一下这家饭店。

A09. 爸爸不让我晚上出去。

A10. 我们请老师帮助新同学。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Em nhờ thầy giảng lại một lần.
B02. Mẹ bảo em về nhà sớm.

B03. Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.

B04. Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.

B05. Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.

B06. Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. The teacher asked us to make our own sentences.

C02. I asked her to introduce this restaurant.

C03. My father doesn’t let me go out in the evening.

C04. We asked the teacher to help the new student.

C05. I asked the teacher to explain it once more. Please ask him to come to the office tomorrow.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我请老师再讲一遍。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em nhờ thầy giảng lại một lần.” (English: I asked the teacher to explain it once more.).

A02. 妈妈让我早点儿回家。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mẹ bảo em về nhà sớm.” (English: My mother told me to go home early.).

A03. 老师叫大家打开课本。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy yêu cầu mọi người mở sách giáo khoa.” (English: The teacher asked everyone to open their textbooks.).

A04. 我们请朋友帮忙搬东西。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ.” (English: We asked a friend to help us move things.).

A05. 经理让员工先检查商品。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra hàng trước.” (English: The manager asked staff to check the goods first.).

A06. 你叫他明天来办公室吧。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em bảo anh ấy ngày mai đến văn phòng nhé.” (English: Please ask him to come to the office tomorrow.).

A07. 老师让我们自己造句。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy yêu cầu chúng em tự đặt câu.” (English: The teacher asked us to make our own sentences.).

A08. 我请她介绍一下这家饭店。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em nhờ cô ấy giới thiệu nhà hàng này.” (English: I asked her to introduce this restaurant.).

A09. 爸爸不让我晚上出去。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bố không cho em ra ngoài buổi tối.” (English: My father doesn’t let me go out in the evening.).

A10. 我们请老师帮助新同学。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta nhờ thầy giúp học viên mới.” (English: We asked the teacher to help the new student.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我请老师再讲一遍。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 妈妈让我早点儿回家。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 老师叫大家打开课本。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 我们请朋友帮忙搬东西。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 经理让员工先检查商品。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 你叫他明天来办公室吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “兼语短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 老师让我们自己造句。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 我请她介绍一下这家饭店。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 爸爸不让我晚上出去。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 我们请老师帮助新同学。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我请老师再讲一遍。 你叫他明天来办公室吧。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S + 请 + 人 + V và S + 让 + 人 + V; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我们请朋友帮忙搬东西。 爸爸不让我晚上出去。

Wǒmen qǐng péngyou bāngmáng bān dōng xī. bà bà bù ràng wǒ wǎn shàng chū qù.

Chúng ta nhờ bạn giúp chuyển đồ. Bố không cho em ra ngoài buổi tối.

We asked a friend to help us move things. My father doesn’t let me go out in the evening.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 兼语短语; Pinyin: jiānyǔ duǎnyǔ.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Cụm kiêm ngữ: tân ngữ của động từ trước đồng thời làm chủ thể hành động sau / pivotal construction.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 兼语短语 thường có V1 + N + V2, trong đó N vừa là tân ngữ của V1 vừa là chủ thể thực hiện V2: 请老师讲、让大家看、叫他来. Các động từ V1 thường dùng 请、叫、让; không nhầm với liên động khi cùng một chủ thể làm hai việc.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Cần nhớ 06: Khung 01: S + 请 + 人 + V.

Cần nhớ 07: Khung 02: S + 让 + 人 + V.

Cần nhớ 08: Khung 03: S + 叫 + 人 + V.

Cần nhớ 09: Khung 04: 老师 + 让 + 学生 + V.

Cần nhớ 10: Khung 05: S + 请 + 人 + 来 + V.

Cần nhớ 11: Khung 06: S + 让 + 人 + 先 + V.

Cần nhớ 12: Khung 07: S + 叫 + 人 + 别 + V.

Cần nhớ 13: Khung 08: S + 请 + 人 + 帮忙 + V.

Cần nhớ 14: Khung 09: S + 让 + 人 + 自己 + V.

Cần nhớ 15: Khung 10: S + 请 + 人 + V + O.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 兼语短语 (jiānyǔ duǎnyǔ) → Cụm kiêm ngữ: tân ngữ của động từ trước đồng thời làm chủ thể hành động sau.

Đối chiếu tránh nhầm: 连谓短语 (chung chủ thể); 双宾语结构 (hai tân ngữ); 请/让/叫 + người + làm.

Nhánh liên tưởng: 请老师讲 / ask the teacher to explain → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 让大家看 / let everyone see → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 叫他来 / ask him to come → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 请朋友帮忙 / ask a friend to help → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 让孩子休息 / let the child rest → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 叫妹妹买水 / ask younger sister to buy water → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 233 chuyển sang 234; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.