Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 237 chuẩn HSK 3.0 Cụm cố định...

Giáo trình Hán ngữ quyển 237 chuẩn HSK 3.0 Cụm cố định 什么的 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 237 chuẩn HSK 3.0 Cụm cố định 什么的 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 237 chuẩn HSK 3.0 Cụm cố định 什么的 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 237 chuẩn HSK 3.0 Cụm cố định 什么的 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 什么的

Cụm khẩu ngữ 什么的 dùng để kết thúc liệt kê không đầy đủ là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi. Ở cấp cụm từ, mục tiêu là nhận diện hạt nhân, quan hệ giữa các thành tố và chức năng của toàn cụm khi đưa vào câu. Cấu tạo giống nhau chưa chắc đảm nhiệm cùng một chức năng cú pháp. Khi gặp 什么的, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 什么的, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.

去上课要带书、笔什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class.

Mã giáo án: 237.txt.

Bài số 237 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 什么的.

Phiên âm thuật ngữ: shénme de.

Nghĩa tiếng Việt: Cụm khẩu ngữ 什么的 dùng để kết thúc liệt kê không đầy đủ.

Nghĩa tiếng Anh: and so on; and the like.

Nhóm đề cương: 固定短语·其他.

Bài trước: 236. Bài tiếp theo trong chuỗi: 238.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 什么的.

Vietnamese: Cụm khẩu ngữ 什么的 dùng để kết thúc liệt kê không đầy đủ.

English: and so on; and the like.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
这家店卖电脑、手机什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

This shop sells computers, phones, and the like.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.

Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: shénme de.

Chữ 什: âm Hán Việt thập; nét cơ bản 4; bộ thủ tra cứu 亻; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh what.

Chữ 么: âm Hán Việt ma; nét cơ bản 3; bộ thủ tra cứu 丿; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh what.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

她喜欢游泳、跑步什么的。
Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
She likes swimming, jogging, and the like.

我们去超市买水果、牛奶什么的。
Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

什 → chữ phồn thể thường gặp: 什.

么 → chữ phồn thể thường gặp: 麼.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 什: bộ 亻, số nét thông dụng 4, âm Hán Việt gợi nhớ thập, nghĩa Anh what.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 么: bộ 丿, số nét thông dụng 3, âm Hán Việt gợi nhớ ma, nghĩa Anh what.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 什么的 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 书本什么的 / books and the like, 纸笔什么的 / paper and pens and so on, 水果什么的 / fruit and such, 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such, 游泳跑步什么的 / swimming, jogging and the like. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 固定短语·其他. Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: N1、N2 + 什么的.

Khung cấu tạo: N + 什么的.

Khung cấu tạo: V1、V2 + 什么的.

Khung cấu tạo: 买 + N1、N2 + 什么的.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 固定短语·其他.

Cơ chế chức năng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

下午我们讨论价格、质量什么的。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

她喜欢游泳、跑步什么的。
Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
She likes swimming, jogging, and the like.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

我们去超市买水果、牛奶什么的。
Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

这家店卖电脑、手机什么的。
Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.
Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.
This shop sells computers, phones, and the like.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

他经常看历史书、语言书什么的。
Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
He often reads history and language books and such.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

下午我们讨论价格、质量什么的。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: N1、N2 + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

去上课要带书、笔什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她喜欢游泳、跑步什么的。
Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
She likes swimming, jogging, and the like.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: V1、V2 + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们去超市买水果、牛奶什么的。
Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 买 + N1、N2 + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 准备 + N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这家店卖电脑、手机什么的。
Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.
Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.
This shop sells computers, phones, and the like.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 喜欢 + N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他经常看历史书、语言书什么的。
Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
He often reads history and language books and such.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 带 + N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

下午我们讨论价格、质量什么的。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 讨论 + N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你可以买一些面包、饼干什么的。
Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.
Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.
You can buy some bread, cookies, and things like that.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 在 + 地点 + 买 + N + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.
Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: S + 有 + N1、N2 + 什么的.

Đặc điểm sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

桌子上放着纸、地图什么的。
Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.
Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.
There are papers, maps, and things like that on the table.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 书本什么的 / books and the like.

Cụm 02: 纸笔什么的 / paper and pens and so on.

Cụm 03: 水果什么的 / fruit and such.

Cụm 04: 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such.

Cụm 05: 游泳跑步什么的 / swimming, jogging and the like.

Cụm 06: 电脑手机什么的 / computers, phones and so on.

Cụm 07: 咖啡茶什么的 / coffee, tea and such.

Cụm 08: 汉语英语什么的 / Chinese, English and so on.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 书本什么的 / books and the like; 纸笔什么的 / paper and pens and so on; 水果什么的 / fruit and such; 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
她喜欢游泳、跑步什么的。

Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.

Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.

She likes swimming, jogging, and the like.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
我们去超市买水果、牛奶什么的。

Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.

Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.

We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
这家店卖电脑、手机什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

This shop sells computers, phones, and the like.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
他经常看历史书、语言书什么的。

Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

He often reads history and language books and such.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
下午我们讨论价格、质量什么的。

Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.

Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.

We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
你可以买一些面包、饼干什么的。

Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.

Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.

You can buy some bread, cookies, and things like that.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 亻 xuất hiện trong chữ 什. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 什 → âm Hán Việt thập → nghĩa tiếng Anh what.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 丿 xuất hiện trong chữ 么. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 么 → âm Hán Việt ma → nghĩa tiếng Anh what.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 书本什么的 / books and the like → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 纸笔什么的 / paper and pens and so on → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 水果什么的 / fruit and such → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 游泳跑步什么的 / swimming, jogging and the like → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 电脑手机什么的 / computers, phones and so on → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 咖啡茶什么的 / coffee, tea and such → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 汉语英语什么的 / Chinese, English and so on → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

去上课要带书、笔什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

你可以买一些面包、饼干什么的。
Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.
Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.
You can buy some bread, cookies, and things like that.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

Điểm quyết định: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

他经常看历史书、语言书什么的。
Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
He often reads history and language books and such.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

我们去超市买水果、牛奶什么的。
Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

下午我们讨论价格、质量什么的。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.
Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
I like listening to music, watching films, and such on weekends.

桌子上放着纸、地图什么的。
Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.
Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.
There are papers, maps, and things like that on the table.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 书本什么的 / books and the like; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 纸笔什么的 / paper and pens and so on; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 水果什么的 / fruit and such; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 游泳跑步什么的 / swimming, jogging and the like; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 电脑手机什么的 / computers, phones and so on; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 咖啡茶什么的 / coffee, tea and such; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 汉语英语什么的 / Chinese, English and so on; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 书本什么的 / books and the like; 纸笔什么的 / paper and pens and so on; 水果什么的 / fruit and such; 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

她喜欢游泳、跑步什么的。
Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
She likes swimming, jogging, and the like.

我们去超市买水果、牛奶什么的。
Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
这家店卖电脑、手机什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

This shop sells computers, phones, and the like.

他经常看历史书、语言书什么的。
Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
He often reads history and language books and such.

下午我们讨论价格、质量什么的。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

你可以买一些面包、饼干什么的。
Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.
Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.
You can buy some bread, cookies, and things like that.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.

Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

I like listening to music, watching films, and such on weekends.

桌子上放着纸、地图什么的。
Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.
Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.
There are papers, maps, and things like that on the table.

去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

她喜欢游泳、跑步什么的。
Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
She likes swimming, jogging, and the like.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

他经常看历史书、语言书什么的。
Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
He often reads history and language books and such.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

桌子上放着纸、地图什么的。
Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.
Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.
There are papers, maps, and things like that on the table.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

去上课要带书、笔什么的。
Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.
Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
Bring books, pens, and things like that to class.

出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

你可以买一些面包、饼干什么的。
Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.
Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.
You can buy some bread, cookies, and things like that.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
去上课要带书、笔什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class.

Ví dụ 02:
她喜欢游泳、跑步什么的。

Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.

Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.

She likes swimming, jogging, and the like.

Ví dụ 03:
我们去超市买水果、牛奶什么的。

Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.

Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.

We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

Ví dụ 04:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Ví dụ 05:
这家店卖电脑、手机什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

This shop sells computers, phones, and the like.

Ví dụ 06:
他经常看历史书、语言书什么的。

Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

He often reads history and language books and such.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
下午我们讨论价格、质量什么的。

Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.

Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.

We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Ví dụ 08:
你可以买一些面包、饼干什么的。

Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.

Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.

You can buy some bread, cookies, and things like that.

Ví dụ 09:
我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.

Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Ví dụ 10:
桌子上放着纸、地图什么的。

Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.

Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.

There are papers, maps, and things like that on the table.

Ví dụ 11:
去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

Ví dụ 12:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
去上课要带书、笔什么的。 她喜欢游泳、跑步什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class. She likes swimming, jogging, and the like.

Ví dụ 14:
她喜欢游泳、跑步什么的。 我们去超市买水果、牛奶什么的。

Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de. wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.

Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự. Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.

She likes swimming, jogging, and the like. We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

Ví dụ 15:
我们去超市买水果、牛奶什么的。 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。

Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de. chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.

Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác. Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.

We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such. Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Ví dụ 16:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 这家店卖电脑、手机什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. This shop sells computers, phones, and the like.

Ví dụ 17:
这家店卖电脑、手机什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

This shop sells computers, phones, and the like. He often reads history and language books and such.

Ví dụ 18:
他经常看历史书、语言书什么的。 下午我们讨论价格、质量什么的。

Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de. xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.

Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự. Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.

He often reads history and language books and such. We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
下午我们讨论价格、质量什么的。 你可以买一些面包、饼干什么的。

Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de. nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.

Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan. Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.

We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon. You can buy some bread, cookies, and things like that.

Ví dụ 20:
你可以买一些面包、饼干什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.

Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

You can buy some bread, cookies, and things like that. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Ví dụ 21:
我周末喜欢听音乐、看电影什么的。 桌子上放着纸、地图什么的。

Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de. zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.

Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự. Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.

I like listening to music, watching films, and such on weekends. There are papers, maps, and things like that on the table.

Ví dụ 22:
桌子上放着纸、地图什么的。 去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。

Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de. qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác. Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

There are papers, maps, and things like that on the table. Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

Ví dụ 23:
去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de. chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự. Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such. Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Ví dụ 24:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。 去上课要带书、笔什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de. qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự. Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends. Bring books, pens, and things like that to class.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
去上课要带书、笔什么的。 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。

Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.

Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.

Bring books, pens, and things like that to class. Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

Ví dụ 26:
她喜欢游泳、跑步什么的。 这家店卖电脑、手机什么的。

Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de. zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.

Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự. Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

She likes swimming, jogging, and the like. This shop sells computers, phones, and the like.

Ví dụ 27:
我们去超市买水果、牛奶什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。

Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.

Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such. He often reads history and language books and such.

Ví dụ 28:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 下午我们讨论价格、质量什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

Ví dụ 29:
这家店卖电脑、手机什么的。 你可以买一些面包、饼干什么的。

Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de. nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự. Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.

This shop sells computers, phones, and the like. You can buy some bread, cookies, and things like that.

Ví dụ 30:
他经常看历史书、语言书什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.

Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

He often reads history and language books and such. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,去上课要带书、笔什么的。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, bring books, pens, and things like that to class.

阮明武:这里的“什么的”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “shénme de” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “什么的” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “什么的” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:她喜欢游泳、跑步什么的。
Lí Yún Yīng: Tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de.
Lê Vân Anh: Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.
Le Van Anh: She likes swimming, jogging, and the like.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:我们去超市买水果、牛奶什么的。
Shuǐ Xiān: Wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de.
Thủy Tiên: Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.
Thuy Tien: We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Fāng Líng: Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de.
Phương Linh: Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.
Phuong Linh: Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:这家店卖电脑、手机什么的。
Lí Yún Yīng: Zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de.
Lê Vân Anh: Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.
Le Van Anh: This shop sells computers, phones, and the like.

阮明武:再看看“什么的”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “shénme de” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “什么的” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “什么的” so we use it correctly.

丁垂杨:他经常看历史书、语言书什么的。
Dīng Chuí Yáng: Tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
Dinh Thuy Duong: He often reads history and language books and such.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:下午我们讨论价格、质量什么的。
Shuǐ Xiān: Xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de.
Thủy Tiên: Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.
Thuy Tien: We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:你可以买一些面包、饼干什么的。
Fāng Líng: Nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de.
Phương Linh: Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.
Phuong Linh: You can buy some bread, cookies, and things like that.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de.
Đinh Thùy Dương: Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
Dinh Thuy Duong: I like listening to music, watching films, and such on weekends.

阮明武:现在请大家比较“什么的”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “shénme de” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “什么的” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “什么的” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:桌子上放着纸、地图什么的。
Lí Yún Yīng: Zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de.
Lê Vân Anh: Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.
Le Van Anh: There are papers, maps, and things like that on the table.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。
Fāng Líng: Qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de.
Phương Linh: Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.
Phuong Linh: Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Shuǐ Xiān: Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.
Thủy Tiên: Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.
Thuy Tien: Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 去上课要带书、笔什么的。 她喜欢游泳、跑步什么的。 我们去超市买水果、牛奶什么的。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā xǐ huān yóuyǒng, pǎobù shénme de. wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự. Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. Bring books, pens, and things like that to class. She likes swimming, jogging, and the like. We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我们去超市买水果、牛奶什么的。 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 这家店卖电脑、手机什么的。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒmen qù chāo shì mǎi shuǐ guǒ, niú nǎi shénme de. chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác. Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such. Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. This shop sells computers, phones, and the like. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 这家店卖电脑、手机什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。 下午我们讨论价格、质量什么的。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. zhè jiā diàn mài diànnǎo, shǒujī shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de. xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự. Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. This shop sells computers, phones, and the like. He often reads history and language books and such. We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 下午我们讨论价格、质量什么的。 你可以买一些面包、饼干什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. xiàwǔ wǒmen tǎolùn jià gé, zhì liàng shénme de. nǐ kě yǐ mǎi yī xiē miàn bāo, bǐng gàn shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan. Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon. You can buy some bread, cookies, and things like that. I like listening to music, watching films, and such on weekends. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。 桌子上放着纸、地图什么的。 去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn lè, kàn diànyǐng shénme de. zhuōzi shàng fàng zhe zhǐ, dìtú shénme de. qù shàngkè yào dài shū, bǐ shénme de. tā jīngcháng kàn lìshǐ shū, yǔ yán shū shénme de. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự. Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác. Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. I like listening to music, watching films, and such on weekends. There are papers, maps, and things like that on the table. Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 什么的, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 什么的, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 什么的, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 什么的, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 什么的, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 去上课要带书、笔什么的。

A02. 她喜欢游泳、跑步什么的。

A03. 我们去超市买水果、牛奶什么的。

A04. 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。

A05. 这家店卖电脑、手机什么的。

A06. 他经常看历史书、语言书什么的。

A07. 下午我们讨论价格、质量什么的。

A08. 你可以买一些面包、饼干什么的。

A09. 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

A10. 桌子上放着纸、地图什么的。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.
B02. Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.

B03. Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.

B04. Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.

B05. Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.

B06. Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.

C02. You can buy some bread, cookies, and things like that.

C03. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

C04. There are papers, maps, and things like that on the table.

C05. Bring books, pens, and things like that to class. He often reads history and language books and such.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 去上课要带书、笔什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đi học cần mang sách, bút và những thứ tương tự.” (English: Bring books, pens, and things like that to class.).

A02. 她喜欢游泳、跑步什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy thích bơi, chạy bộ và những hoạt động tương tự.” (English: She likes swimming, jogging, and the like.).

A03. 我们去超市买水果、牛奶什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta đến siêu thị mua hoa quả, sữa và các thứ khác.” (English: We’ll go to the supermarket for fruit, milk, and such.).

A04. 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan.” (English: Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling.).

A05. 这家店卖电脑、手机什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và những thứ tương tự.” (English: This shop sells computers, phones, and the like.).

A06. 他经常看历史书、语言书什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy thường đọc sách lịch sử, ngôn ngữ và các loại tương tự.” (English: He often reads history and language books and such.).

A07. 下午我们讨论价格、质量什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiều nay chúng ta thảo luận giá, chất lượng và các vấn đề liên quan.” (English: We’ll discuss prices, quality, and related matters this afternoon.).

A08. 你可以买一些面包、饼干什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em có thể mua bánh mì, bánh quy và những thứ khác.” (English: You can buy some bread, cookies, and things like that.).

A09. 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.” (English: I like listening to music, watching films, and such on weekends.).

A10. 桌子上放着纸、地图什么的。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trên bàn để giấy, bản đồ và những thứ khác.” (English: There are papers, maps, and things like that on the table.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 去上课要带书、笔什么的。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 她喜欢游泳、跑步什么的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我们去超市买水果、牛奶什么的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 出去旅行别忘了带护照、机票什么的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 这家店卖电脑、手机什么的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 他经常看历史书、语言书什么的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “什么的”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 下午我们讨论价格、质量什么的。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 你可以买一些面包、饼干什么的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 桌子上放着纸、地图什么的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 去上课要带书、笔什么的。 他经常看历史书、语言书什么的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: N1、N2 + 什么的 và N + 什么的; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
出去旅行别忘了带护照、机票什么的。 我周末喜欢听音乐、看电影什么的。

Chū qù lǚ xíng bié wàng le dài hù zhào, jī piào shénme de. wǒ zhōu mò xǐ huān tīng yīn le, kàn diànyǐng shénme de.

Đi du lịch đừng quên hộ chiếu, vé máy bay và những thứ liên quan. Cuối tuần em thích nghe nhạc, xem phim và các hoạt động tương tự.

Don’t forget your passport, tickets, and things like that when traveling. I like listening to music, watching films, and such on weekends.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 什么的; Pinyin: shénme de.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Cụm khẩu ngữ 什么的 dùng để kết thúc liệt kê không đầy đủ / and so on; and the like.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 什么的 xuất hiện sau một hoặc nhiều ví dụ để mở rộng tập hợp những thứ tương tự: 书、笔、纸什么的. Có sắc thái khẩu ngữ, liệt kê gợi ý chứ không liệt kê toàn bộ; không nhầm với đại từ nghi vấn 什么 đứng đầu thành phần hỏi.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Cần nhớ 06: Khung 01: N1、N2 + 什么的.

Cần nhớ 07: Khung 02: N + 什么的.

Cần nhớ 08: Khung 03: V1、V2 + 什么的.

Cần nhớ 09: Khung 04: 买 + N1、N2 + 什么的.

Cần nhớ 10: Khung 05: 准备 + N + 什么的.

Cần nhớ 11: Khung 06: 喜欢 + N + 什么的.

Cần nhớ 12: Khung 07: 带 + N + 什么的.

Cần nhớ 13: Khung 08: 讨论 + N + 什么的.

Cần nhớ 14: Khung 09: 在 + 地点 + 买 + N + 什么的.

Cần nhớ 15: Khung 10: S + 有 + N1、N2 + 什么的.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 什么的 (shénme de) → Cụm khẩu ngữ 什么的 dùng để kết thúc liệt kê không đầy đủ.

Đối chiếu tránh nhầm: 等等; 之类的; 什么 (đại từ nghi vấn); 例如 (ví dụ).

Nhánh liên tưởng: 书本什么的 / books and the like → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 纸笔什么的 / paper and pens and so on → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 水果什么的 / fruit and such → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 衣服鞋子什么的 / clothes and shoes and such → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 游泳跑步什么的 / swimming, jogging and the like → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 电脑手机什么的 / computers, phones and so on → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 237 chuyển sang 238; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.