
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 790
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 不禁
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 不禁, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể.
Nghĩa cốt lõi: không khỏi, bất giác. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: cannot help; involuntarily. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
不禁 – bùjīn – không khỏi, bất giác – cannot help; involuntarily.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: bùjīn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 不禁. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 不禁, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 不禁, đặt trong bối cảnh phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 不禁+笑起来.
Tổ hợp thường gặp: 不禁+流下眼泪.
Tổ hợp thường gặp: 不禁+想起+往事.
Tổ hợp thường gặp: 听到……不禁…….
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. 不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不禁 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 不禁+笑起来.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
Công thức 2: 不禁+流下眼泪.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Công thức 3: 不禁+想起+往事.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Công thức 4: 听到……不禁…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Công thức 5: 看到……不禁…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Công thức 6: 不禁+感到+情绪.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 不禁+为……担心.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 不禁+感叹+句子.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 不禁+笑起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 不禁+流下眼泪. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 不禁+想起+往事. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 听到……不禁……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 看到……不禁……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 不禁+感到+情绪. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 不禁+为……担心. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 不禁+感叹+句子. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 – Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. – Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 – Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. – On hearing the news, she could not hold back her tears.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 重回母校,我不禁想起以前的老师。 – Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. – Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 – Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. – Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 – Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. – Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 – Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. – After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 – Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 不禁, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 不禁+笑起来.
Cụm hoặc mô hình: 不禁+流下眼泪.
Cụm hoặc mô hình: 不禁+想起+往事.
Cụm hoặc mô hình: 听到……不禁…….
Cụm hoặc mô hình: 看到……不禁…….
Cụm hoặc mô hình: 不禁+感到+情绪.
Cụm hoặc mô hình: 不禁+为……担心.
Cụm hoặc mô hình: 不禁+感叹+句子.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
Mẫu câu 2:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
Mẫu câu 3:
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Mẫu câu 4:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Mẫu câu 5:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Mẫu câu 6:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Mẫu câu 7:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn chia sẻ giáo trình hán ngữ.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
On hearing the news, she could not hold back her tears. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 不禁 / bùjīn / không khỏi, bất giác / cannot help; involuntarily. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 不禁 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
Ví dụ 2:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
Ví dụ 3:
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
Ví dụ 4:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
Ví dụ 5:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
Ví dụ 6:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
Ví dụ 7:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 这说明我们不能只看事情的表面。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 所以,大家先别急着作出判断。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
On hearing the news, she could not hold back her tears. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
On hearing the news, she could not hold back her tears. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
On hearing the news, she could not hold back her tears. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
On hearing the news, she could not hold back her tears. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
On hearing the news, she could not hold back her tears. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这说明我们不能只看事情的表面。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 所以,大家先别急着作出判断。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
重回母校,我不禁想起以前的老师。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.
Bối cảnh xuyên suốt: Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
阮明武:听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
丁垂杨:如果有不同意见,请说明具体原因。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Dinh Thuy Duong: If anyone disagrees, please give a specific reason.
黎云英:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Lí Yún Yīng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Lê Vân Anh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Le Van Anh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
水仙:看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Shuǐ Xiān: Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Thủy Tiên: Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Thuy Tien: Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
芳玲:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Phương Linh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Phuong Linh: This is a little more complicated than we first thought.
阮明武:如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: If the conditions change, the solution may change as well.
丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.
黎云英:听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Lí Yún Yīng: Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Lê Vân Anh: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
Le Van Anh: On hearing the news, she could not hold back her tears.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.
黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
丁垂杨:重回母校,我不禁想起以前的老师。
Dīng Chuí Yáng: Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Đinh Thùy Dương: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Dinh Thuy Duong: Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
黎云英:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Lí Yún Yīng: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Lê Vân Anh: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Le Van Anh: This is also why we need to keep complete records.
水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.
阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.
丁垂杨:看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Dīng Chuí Yáng: Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Đinh Thùy Dương: Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Dinh Thuy Duong: Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
水仙:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: We should also explain the possible consequences.
芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?
丁垂杨:面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Dīng Chuí Yáng: Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Đinh Thùy Dương: Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Dinh Thuy Duong: Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.
水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
芳玲:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Fāng Líng: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Phương Linh: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Phuong Linh: If questions remain, we can continue the discussion afterward.
阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.
丁垂杨:面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.
芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
阮明武:听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
Nguyen Minh Vu: After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
丁垂杨:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dīng Chuí Yáng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Dinh Thuy Duong: However, the final decision still needs approval from the person in charge.
黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.
芳玲:看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.
丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.
黎云英:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: We need to inform the relevant people promptly.
水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
芳玲:听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.
丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.
黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
水仙:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: We can apply this experience to our next event.
芳玲:重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fāng Líng: Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phương Linh: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Phuong Linh: Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.
丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.
芳玲:看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
阮明武:我们将把处理过程写进会议纪要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Nguyen Minh Vu: We will document the handling process in the meeting minutes.
丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.
黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
水仙:看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Shuǐ Xiān: Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Thủy Tiên: Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Thuy Tien: Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.
阮明武:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Nguyen Minh Vu: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
丁垂杨:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Dinh Thuy Duong: We will ask the on-site staff to verify this together.
黎云英:面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Lí Yún Yīng: Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Lê Vân Anh: Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Le Van Anh: Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.
芳玲:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Fāng Líng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Phương Linh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Phuong Linh: Next time we face something similar, we will know where to start.
阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.
黎云英:听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
水仙:我们还要考虑其他人的实际需要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Thuy Tien: We must also consider other people’s practical needs.
芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
阮明武:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Nguyen Minh Vu: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
丁垂杨:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
黎云英:重回母校,我不禁想起以前的老师。
Lí Yún Yīng: Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Lê Vân Anh: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Le Van Anh: Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.
芳玲:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Fāng Líng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phương Linh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Phuong Linh: Next we should check whether this arrangement actually works.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt.
On hearing the news, she could not hold back her tears.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.
有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
重回母校,我不禁想起以前的老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. Different situations may require different wording, however.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.
看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kàn dào háizǐ dú zì guò mǎ lù, dàjiā bùjīn wèi tā dānxīn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Kàn dào xuésheng men qǔ de jìn bù, lǎoshī bùjīn xiào le.
Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười.
Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tīng dào zhège xiāo xī, tā bùjīn liú xià le yǎn lèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
On hearing the news, she could not hold back her tears. We can apply this experience to our next event.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
重回母校,我不禁想起以前的老师。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Miànduì zhè fèn zhēn guì de lǐ wù, tā bùjīn gǎn tàn shíjiān guò de tài kuài. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed. This reminds us that communication matters as much as execution.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhòng huí mǔ xiào, wǒ bùjīn xiǎng qǐ yǐqián de lǎoshī. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tīng wán zhè duàn jīng lì, wǒmen bùjīn duì zhìyuànzhě xīn shēng jìng yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After hearing the story, we could not help admiring the volunteers. We should also explain the possible consequences.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不禁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不禁 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不禁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不禁 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不禁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不禁 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不禁, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不禁 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “重回母校,我不禁想起以前的老师。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “重回母校,我不禁想起以前的老师。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “重回母校,我不禁想起以前的老师。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 看到学生们取得进步,老师不禁笑了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. / Seeing the students improve, the teacher could not help smiling.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 听到这个消息,她不禁流下了眼泪。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. / On hearing the news, she could not hold back her tears.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 重回母校,我不禁想起以前的老师。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. / Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. / Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 面对这份珍贵的礼物,他不禁感叹时间过得太快。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước món quà quý, anh không khỏi cảm thán thời gian trôi quá nhanh. / Faced with this precious gift, he could not help remarking how fast time had passed.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 听完这段经历,我们不禁对志愿者心生敬意。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe xong câu chuyện, chúng tôi bất giác kính trọng các tình nguyện viên. / After hearing the story, we could not help admiring the volunteers.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 看到学生们取得进步,老师不禁笑了。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhìn học viên tiến bộ, thầy bất giác mỉm cười. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Seeing the students improve, the teacher could not help smiling. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 听到这个消息,她不禁流下了眼泪。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin ấy, cô không khỏi rơi nước mắt. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / On hearing the news, she could not hold back her tears. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 重回母校,我不禁想起以前的老师。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trở lại trường cũ, tôi bất giác nhớ tới những người thầy trước đây. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Returning to my old school, I could not help thinking of my former teachers. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 看到孩子独自过马路,大家不禁为他担心。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy đứa trẻ tự qua đường, mọi người không khỏi lo cho em. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Seeing the child cross alone, everyone could not help worrying about him. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 不禁 (bùjīn) – không khỏi, bất giác – cannot help; involuntarily.
Phân loại: phó từ thể hiện phản ứng khó kiềm chế. 不禁 xuất hiện trước động từ tâm lý, cảm xúc hay phản ứng như 笑、感动、流泪、想起、担心; thường cho thấy xúc động tự nhiên trước hoàn cảnh cụ thể.
Phân biệt: 不禁 không đồng nhất với 忍不住: 不禁 thiên về sắc thái kể chuyện/văn viết, 忍不住 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; không dùng 不禁 trước hành vi chủ động được lên kế hoạch.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Lễ tốt nghiệp bất ngờ có sự trở lại của một học viên cũ và một bức thư gửi người thầy.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “không khỏi, bất giác”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









