Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 796: 恰好...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 796: 恰好 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 796: 恰好 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 796: 恰好 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 796: 恰好 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 796
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 恰好

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 恰好, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc.

Nghĩa cốt lõi: vừa đúng lúc, vừa khít, tình cờ trùng hợp. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: just; exactly; happen to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

恰好 – qiàhǎo – vừa đúng lúc, vừa khít, tình cờ trùng hợp – just; exactly; happen to.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: qiàhǎo. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 恰好. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 恰好, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 恰好, đặt trong bối cảnh phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 恰好+遇到.

Tổ hợp thường gặp: 恰好+有+物.

Tổ hợp thường gặp: 时间+恰好+一致.

Tổ hợp thường gặp: 人数+恰好+是+数字.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. 恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 恰好 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 恰好+遇到.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

Công thức 2: 恰好+有+物.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

Công thức 3: 时间+恰好+一致.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Công thức 4: 人数+恰好+是+数字.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Công thức 5: 恰好+符合+条件.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Công thức 6: 恰好+赶上+时机.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 恰好+相反.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 恰好+够+数量.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 恰好+遇到. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 恰好+有+物. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 时间+恰好+一致. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 人数+恰好+是+数字. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 恰好+符合+条件. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 恰好+赶上+时机. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 恰好+相反. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 恰好+够+数量. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 我们到达时,校长恰好在门口等候。 – Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. – When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 登记人数恰好是三十人。 – Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. – The number of registrants happened to be exactly thirty.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这间教室恰好能容纳全部学生。 – Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. – This classroom has exactly enough space for all the students.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她提出的问题恰好是我们需要解决的。 – Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. – Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 – Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. – The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 两份报告的结论恰好相反。 – Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. – The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 – Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 恰好, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+遇到.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+有+物.

Cụm hoặc mô hình: 时间+恰好+一致.

Cụm hoặc mô hình: 人数+恰好+是+数字.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+符合+条件.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+赶上+时机.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+相反.

Cụm hoặc mô hình: 恰好+够+数量.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
我们到达时,校长恰好在门口等候。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

Mẫu câu 2:
登记人数恰好是三十人。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.

The number of registrants happened to be exactly thirty.

Mẫu câu 3:
这间教室恰好能容纳全部学生。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.

This classroom has exactly enough space for all the students.

Mẫu câu 4:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.

Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Mẫu câu 5:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Mẫu câu 6:
两份报告的结论恰好相反。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.

The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Mẫu câu 7:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This classroom has exactly enough space for all the students. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
两份报告的结论恰好相反。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
登记人数恰好是三十人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The number of registrants happened to be exactly thirty. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This classroom has exactly enough space for all the students. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 恰好 / qiàhǎo / vừa đúng lúc, vừa khít, tình cờ trùng hợp / just; exactly; happen to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 恰好 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
我们到达时,校长恰好在门口等候。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

Ví dụ 2:
登记人数恰好是三十人。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.

The number of registrants happened to be exactly thirty.

Ví dụ 3:
这间教室恰好能容纳全部学生。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.

This classroom has exactly enough space for all the students.

Ví dụ 4:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.

Her question happened to address exactly what we needed to solve.

Ví dụ 5:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

Ví dụ 6:
两份报告的结论恰好相反。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.

The conclusions of the two reports were exactly opposite.

Ví dụ 7:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
登记人数恰好是三十人。 所以,大家先别急着作出判断。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The number of registrants happened to be exactly thirty. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
这间教室恰好能容纳全部学生。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This classroom has exactly enough space for all the students. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
这间教室恰好能容纳全部学生。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This classroom has exactly enough space for all the students. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
两份报告的结论恰好相反。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
登记人数恰好是三十人。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This classroom has exactly enough space for all the students. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
两份报告的结论恰好相反。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
登记人数恰好是三十人。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
这间教室恰好能容纳全部学生。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This classroom has exactly enough space for all the students. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
两份报告的结论恰好相反。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
登记人数恰好是三十人。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This classroom has exactly enough space for all the students. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
两份报告的结论恰好相反。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
登记人数恰好是三十人。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The number of registrants happened to be exactly thirty. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
这间教室恰好能容纳全部学生。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This classroom has exactly enough space for all the students. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
两份报告的结论恰好相反。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
登记人数恰好是三十人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The number of registrants happened to be exactly thirty. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
两份报告的结论恰好相反。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
登记人数恰好是三十人。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The number of registrants happened to be exactly thirty. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
这间教室恰好能容纳全部学生。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

This classroom has exactly enough space for all the students. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
两份报告的结论恰好相反。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This classroom has exactly enough space for all the students. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
两份报告的结论恰好相反。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
登记人数恰好是三十人。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
这间教室恰好能容纳全部学生。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

This classroom has exactly enough space for all the students. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
两份报告的结论恰好相反。 这说明我们不能只看事情的表面。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
登记人数恰好是三十人。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
这间教室恰好能容纳全部学生。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

This classroom has exactly enough space for all the students. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
两份报告的结论恰好相反。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
登记人数恰好是三十人。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The number of registrants happened to be exactly thirty. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
这间教室恰好能容纳全部学生。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

This classroom has exactly enough space for all the students. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
两份报告的结论恰好相反。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
登记人数恰好是三十人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
这间教室恰好能容纳全部学生。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

This classroom has exactly enough space for all the students. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
两份报告的结论恰好相反。 所以,大家先别急着作出判断。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
我们到达时,校长恰好在门口等候。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
登记人数恰好是三十人。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The number of registrants happened to be exactly thirty. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
这间教室恰好能容纳全部学生。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

This classroom has exactly enough space for all the students. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
她提出的问题恰好是我们需要解决的。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Her question happened to address exactly what we needed to solve. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.

Bối cảnh xuyên suốt: Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

水仙:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: We should also explain the possible consequences.

芳玲:我们到达时,校长恰好在门口等候。
Fāng Líng: Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Phương Linh: Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
Phuong Linh: When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:登记人数恰好是三十人。
Shuǐ Xiān: Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Thủy Tiên: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
Thuy Tien: The number of registrants happened to be exactly thirty.

芳玲:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Fāng Líng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Phương Linh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Phuong Linh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

阮明武:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Nguyen Minh Vu: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:这间教室恰好能容纳全部学生。
Lí Yún Yīng: Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Lê Vân Anh: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
Le Van Anh: This classroom has exactly enough space for all the students.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dīng Chuí Yáng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Dinh Thuy Duong: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

黎云英:她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Lí Yún Yīng: Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Lê Vân Anh: Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Le Van Anh: Her question happened to address exactly what we needed to solve.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Lí Yún Yīng: Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Lê Vân Anh: Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
Le Van Anh: The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

水仙:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: We need to inform the relevant people promptly.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lí Yún Yīng: Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Lê Vân Anh: Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Le Van Anh: The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: We can apply this experience to our next event.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:两份报告的结论恰好相反。
Dīng Chuí Yáng: Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Đinh Thùy Dương: Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
Dinh Thuy Duong: The conclusions of the two reports were exactly opposite.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

丁垂杨:我们将把处理过程写进会议纪要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Dinh Thuy Duong: We will document the handling process in the meeting minutes.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.

阮明武:登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Dinh Thuy Duong: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

黎云英:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Lí Yún Yīng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Le Van Anh: We will ask the on-site staff to verify this together.

水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.

芳玲:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Fāng Líng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Phương Linh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Phuong Linh: Next time we face something similar, we will know where to start.

阮明武:这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

黎云英:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Lê Vân Anh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Le Van Anh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

水仙:我们还要考虑其他人的实际需要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Thuy Tien: We must also consider other people’s practical needs.

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.

芳玲:我们到达时,校长恰好在门口等候。
Fāng Líng: Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Phương Linh: Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
Phuong Linh: When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

阮明武:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nguyễn Minh Vũ: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Nguyen Minh Vu: Next we should check whether this arrangement actually works.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Shuǐ Xiān: Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Thủy Tiên: Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
Thuy Tien: The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: Different situations may require different wording, however.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:相关人员需要在明天之前收到通知。
Lí Yún Yīng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Le Van Anh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

水仙:这间教室恰好能容纳全部学生。
Shuǐ Xiān: Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Thủy Tiên: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
Thuy Tien: This classroom has exactly enough space for all the students.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

登记人数恰好是三十人。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi.
The number of registrants happened to be exactly thirty.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết.
Her question happened to address exactly what we needed to solve.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

这间教室恰好能容纳全部学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. Different situations may require different wording, however.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tí chū de wèntí qiàhǎo shì wǒmen xūyào jiějué de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

我们到达时,校长恰好在门口等候。
Wǒmen dàodá shí, xiào zhǎng qiàhǎo zài ménkǒu děng hòu.
Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng.
When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

两份报告的结论恰好相反。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau.
The conclusions of the two reports were exactly opposite.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

登记人数恰好是三十人。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dēng jì rén shù qiàhǎo shì sānshí rén. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The number of registrants happened to be exactly thirty. We can apply this experience to our next event.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

这间教室恰好能容纳全部学生。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên.
This classroom has exactly enough space for all the students.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Bèi yòng chē liàng qiàhǎo zài fù jìn, dàjiā hěn kuài zhuǎn yùn le shūjí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly. This reminds us that communication matters as much as execution.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhè jiān jiàoshì qiàhǎo néng róng nà quán bù xuésheng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

两份报告的结论恰好相反。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Liǎng fèn bàogào de jié lùn qiàhǎo xiāng fǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The conclusions of the two reports were exactly opposite. We should also explain the possible consequences.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 恰好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 恰好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 恰好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 恰好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 恰好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 恰好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 恰好, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 恰好 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “我们到达时,校长恰好在门口等候。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “登记人数恰好是三十人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这间教室恰好能容纳全部学生。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她提出的问题恰好是我们需要解决的。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “两份报告的结论恰好相反。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们到达时,校长恰好在门口等候。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “登记人数恰好是三十人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这间教室恰好能容纳全部学生。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她提出的问题恰好是我们需要解决的。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “两份报告的结论恰好相反。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们到达时,校长恰好在门口等候。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “登记人数恰好是三十人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这间教室恰好能容纳全部学生。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她提出的问题恰好是我们需要解决的。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “两份报告的结论恰好相反。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 我们到达时,校长恰好在门口等候。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. / When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 登记人数恰好是三十人。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. / The number of registrants happened to be exactly thirty.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这间教室恰好能容纳全部学生。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. / This classroom has exactly enough space for all the students.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她提出的问题恰好是我们需要解决的。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. / Her question happened to address exactly what we needed to solve.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 备用车辆恰好在附近,大家很快转运了书籍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xe dự phòng đúng lúc ở gần nên mọi người nhanh chóng chuyển sách. / The backup vehicle happened to be nearby, so they moved the books quickly.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 两份报告的结论恰好相反。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kết luận hai báo cáo vừa hay hoàn toàn ngược nhau. / The conclusions of the two reports were exactly opposite.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 我们到达时,校长恰好在门口等候。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi chúng tôi tới, hiệu trưởng vừa đúng lúc đang đợi ở cổng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / When we arrived, the principal happened to be waiting at the gate. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 登记人数恰好是三十人。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Số người đăng ký vừa đúng ba mươi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / The number of registrants happened to be exactly thirty. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 这间教室恰好能容纳全部学生。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phòng này vừa đủ chỗ cho tất cả học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / This classroom has exactly enough space for all the students. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 她提出的问题恰好是我们需要解决的。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Câu hỏi cô đưa ra đúng là vấn đề chúng tôi cần giải quyết. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Her question happened to address exactly what we needed to solve. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 恰好 (qiàhǎo) – vừa đúng lúc, vừa khít, tình cờ trùng hợp – just; exactly; happen to.

Phân loại: phó từ chỉ trùng khớp vừa vặn. 恰好 nhấn sự ăn khớp về thời điểm, số lượng hoặc hoàn cảnh; có thể xuất hiện trước động từ, tính từ hoặc lượng số tùy cấu trúc.

Phân biệt: 刚好 gần nghĩa, 恰好 có sắc thái trang trọng hơn; không dùng thay 完全 trong mọi trường hợp.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Xe chở sách cho trường vùng xa gặp sự cố, một tình nguyện viên có phương tiện dự phòng xuất hiện đúng lúc.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vừa đúng lúc, vừa khít, tình cờ trùng hợp”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.