Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 791: 赶忙...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 791: 赶忙 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 791: 赶忙 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 791: 赶忙 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 791: 赶忙 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 791
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 赶忙

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 赶忙, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ.

Nghĩa cốt lõi: vội vàng, nhanh chóng làm ngay. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: hurry to; hasten to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

赶忙 – gǎnmáng – vội vàng, nhanh chóng làm ngay – hurry to; hasten to.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: gǎnmáng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 赶忙. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 赶忙, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 赶忙, đặt trong bối cảnh phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 赶忙+动词.

Tổ hợp thường gặp: 一发现……就赶忙…….

Tổ hợp thường gặp: 赶忙+把+宾语+动词.

Tổ hợp thường gặp: 赶忙+向……解释.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. 赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 赶忙 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 赶忙+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

Công thức 2: 一发现……就赶忙…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

Công thức 3: 赶忙+把+宾语+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Công thức 4: 赶忙+向……解释.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Công thức 5: 赶忙+联系+负责人.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Công thức 6: 赶忙+采取+措施.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 赶忙+走到+地点.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 赶忙+通知+人群.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 赶忙+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 一发现……就赶忙……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 赶忙+把+宾语+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 赶忙+向……解释. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 赶忙+联系+负责人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 赶忙+采取+措施. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 赶忙+走到+地点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 赶忙+通知+人群. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 – Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. – Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 – Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. – She quickly backed up the important files to another device.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 听见有人求助,他赶忙跑了过去。 – Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. – Hearing a cry for help, he hurried over.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 – Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. – The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 – Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. – After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 – Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. – When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 – Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 赶忙, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+动词.

Cụm hoặc mô hình: 一发现……就赶忙…….

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+把+宾语+动词.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+向……解释.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+联系+负责人.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+采取+措施.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+走到+地点.

Cụm hoặc mô hình: 赶忙+通知+人群.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

Mẫu câu 2:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.

She quickly backed up the important files to another device.

Mẫu câu 3:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.

Hearing a cry for help, he hurried over.

Mẫu câu 4:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Mẫu câu 5:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Mẫu câu 6:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Mẫu câu 7:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Hearing a cry for help, he hurried over. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She quickly backed up the important files to another device. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Hearing a cry for help, he hurried over. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 赶忙 / gǎnmáng / vội vàng, nhanh chóng làm ngay / hurry to; hasten to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 赶忙 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

Ví dụ 2:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.

She quickly backed up the important files to another device.

Ví dụ 3:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.

Hearing a cry for help, he hurried over.

Ví dụ 4:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

Ví dụ 5:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

Ví dụ 6:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

Ví dụ 7:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She quickly backed up the important files to another device. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Hearing a cry for help, he hurried over. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Hearing a cry for help, he hurried over. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She quickly backed up the important files to another device. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Hearing a cry for help, he hurried over. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She quickly backed up the important files to another device. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Hearing a cry for help, he hurried over. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She quickly backed up the important files to another device. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Hearing a cry for help, he hurried over. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She quickly backed up the important files to another device. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Hearing a cry for help, he hurried over. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She quickly backed up the important files to another device. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She quickly backed up the important files to another device. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Hearing a cry for help, he hurried over. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Hearing a cry for help, he hurried over. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She quickly backed up the important files to another device. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Hearing a cry for help, he hurried over. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 这说明我们不能只看事情的表面。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She quickly backed up the important files to another device. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Hearing a cry for help, he hurried over. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She quickly backed up the important files to another device. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Hearing a cry for help, he hurried over. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She quickly backed up the important files to another device. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Hearing a cry for help, he hurried over. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She quickly backed up the important files to another device. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
听见有人求助,他赶忙跑了过去。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Hearing a cry for help, he hurried over. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.

Bối cảnh xuyên suốt: Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Dīng Chuí Yáng: Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đinh Thùy Dương: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Dinh Thuy Duong: She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

黎云英:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Lê Vân Anh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Le Van Anh: This is a little more complicated than we first thought.

水仙:如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: If the conditions change, the solution may change as well.

芳玲:发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāng Líng: Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Phương Linh: Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Phuong Linh: Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.

丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.

黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.

水仙:她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Shuǐ Xiān: Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Thủy Tiên: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
Thuy Tien: She quickly backed up the important files to another device.

芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

阮明武:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nguyễn Minh Vũ: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Nguyen Minh Vu: This is also why we need to keep complete records.

丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.

黎云英:听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Lí Yún Yīng: Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Lê Vân Anh: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Le Van Anh: Hearing a cry for help, he hurried over.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

丁垂杨:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should also explain the possible consequences.

黎云英:管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Lí Yún Yīng: Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Lê Vân Anh: Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
Le Van Anh: The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?

阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.

丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?

黎云英:发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Lí Yún Yīng: Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Lê Vân Anh: Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
Le Van Anh: After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

水仙:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thủy Tiên: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Thuy Tien: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Fāng Líng: Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Phương Linh: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Phuong Linh: Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lí Yún Yīng: Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Lê Vân Anh: Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Le Van Anh: After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Fāng Líng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Phương Linh: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Phuong Linh: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Dīng Chuí Yáng: Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Đinh Thùy Dương: Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
Dinh Thuy Duong: When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

丁垂杨:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: We need to inform the relevant people promptly.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

阮明武:她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: We can apply this experience to our next event.

水仙:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Shuǐ Xiān: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Thủy Tiên: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Thuy Tien: Who else would like to add something? We need different perspectives.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Nguyen Minh Vu: Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Lí Yún Yīng: Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Lê Vân Anh: Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Le Van Anh: When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

水仙:我们将把处理过程写进会议纪要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Thuy Tien: We will document the handling process in the meeting minutes.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ruǎn Míng Wǔ: Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Nguyễn Minh Vũ: Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Nguyen Minh Vu: The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

丁垂杨:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Đinh Thùy Dương: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Dinh Thuy Duong: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāng Líng: Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Phương Linh: Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Phuong Linh: Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

阮明武:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Nguyen Minh Vu: We will ask the on-site staff to verify this together.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Shuǐ Xiān: Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Thủy Tiên: Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
Thuy Tien: After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:我们还要考虑其他人的实际需要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Dinh Thuy Duong: We must also consider other people’s practical needs.

黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

水仙:她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

丁垂杨:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Dīng Chuí Yáng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Đinh Thùy Dương: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Dinh Thuy Duong: At first nobody understood, but now we have a common goal.

黎云英:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Lí Yún Yīng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Le Van Anh: Next we should check whether this arrangement actually works.

水仙:听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Shuǐ Xiān: Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Thủy Tiên: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Thuy Tien: Hearing a cry for help, he hurried over.

芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác.
She quickly backed up the important files to another device.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. Different situations may require different wording, however.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Guǎnlǐyuán gǎnmáng tōngzhī cānguānzhě cóng ānquán chūkǒu lí kāi. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Fāxiàn diànnǎo mào yān, jìshù yuán gǎnmáng qiè duàn diàn yuán.
Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện.
Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā gǎnmáng bǎ zhòngyào wénjiàn bèi fèn dào lìngyī tái shèbèi. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She quickly backed up the important files to another device. We can apply this experience to our next event.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới.
Hearing a cry for help, he hurried over.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāxiàn bàomíng xìnxī yǒu wù, xuésheng gǎnmáng liánxì le lǎoshī. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher. This reminds us that communication matters as much as execution.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tīngjiàn yǒu rén qiú zhù, tā gǎnmáng pǎo le guòqù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yì tīng shuō huǒchē yào kāi le, wǒmen gǎnmáng shōu shí xíng lǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
When we heard the train was about to depart, we hurried to pack. We should also explain the possible consequences.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 赶忙, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 赶忙 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 赶忙, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 赶忙 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 赶忙, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 赶忙 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 赶忙, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 赶忙 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “听见有人求助,他赶忙跑了过去。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “听见有人求助,他赶忙跑了过去。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听见有人求助,他赶忙跑了过去。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. / Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 她赶忙把重要文件备份到另一台设备。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. / She quickly backed up the important files to another device.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 听见有人求助,他赶忙跑了过去。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. / Hearing a cry for help, he hurried over.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. / The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 发现报名信息有误,学生赶忙联系了老师。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phát hiện thông tin đăng ký sai, học viên vội liên hệ thầy. / After spotting an error in her registration, the student promptly contacted the teacher.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 一听说火车要开了,我们赶忙收拾行李。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vừa nghe tàu sắp chạy, chúng tôi vội thu xếp hành lý. / When we heard the train was about to depart, we hurried to pack.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 发现电脑冒烟,技术员赶忙切断电源。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy máy tính bốc khói, kỹ thuật viên vội cắt nguồn điện. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Noticing smoke from the computer, the technician hurried to cut the power. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 她赶忙把重要文件备份到另一台设备。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô vội sao lưu tài liệu quan trọng sang máy khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / She quickly backed up the important files to another device. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 听见有人求助,他赶忙跑了过去。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe có người cầu cứu, anh vội chạy tới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Hearing a cry for help, he hurried over. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 管理员赶忙通知参观者从安全出口离开。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quản lý vội báo khách rời đi bằng lối thoát an toàn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The manager hastily directed visitors to leave through the emergency exit. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 赶忙 (gǎnmáng) – vội vàng, nhanh chóng làm ngay – hurry to; hasten to.

Phân loại: phó từ cách thức chỉ phản ứng gấp. 赶忙 đứng trước động từ, thể hiện người nói nhận ra việc cần xử lý ngay rồi thực hiện gấp; thường gắn với tình huống bất ngờ.

Phân biệt: Phân biệt 赶忙 với 连忙 (đều nhanh), 急忙 (nặng sắc thái gấp gáp), 赶紧 (kêu gọi nhanh); chú ý khác biệt văn cảnh và động lực hành động.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trong buổi triển lãm, nguồn điện dự phòng hỏng và nhóm kỹ thuật phải cứu dữ liệu trình chiếu.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vội vàng, nhanh chóng làm ngay”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.