Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 735: 动词/形容词+得+主谓短语...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 735: 动词/形容词+得+主谓短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 735: 动词/形容词+得+主谓短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 735: 动词/形容词+得+主谓短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 735: 动词/形容词+得+主谓短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 735
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 动词/形容词+得+主谓短语

Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 动词/形容词+得+主谓短语, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính.

Nghĩa cốt lõi: bổ ngữ trạng thái bằng cụm chủ–vị. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: state complement with subject-predicate phrase. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

动词/形容词+得+主谓短语 – dòngcí/xíngróngcí + de + zhǔwèi duǎnyǔ – bổ ngữ trạng thái bằng cụm chủ–vị – state complement with subject-predicate phrase.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
It was so hot outside that the children were sweating heavily.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dòngcí/xíngróngcí + de + zhǔwèi duǎnyǔ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 动词/形容词+得+主谓短语. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 动词/形容词+得+主谓短语, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 动词/形容词+得+主谓短语, đặt trong bối cảnh bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 吓得+孩子们+哭起来.

Tổ hợp thường gặp: 急得+大家+睡不着.

Tổ hợp thường gặp: 热得+学生们+流汗.

Tổ hợp thường gặp: 乐得+老师+笑起来.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+主谓短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 吓得+孩子们+哭起来.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.

Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.

It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Công thức 2: 急得+大家+睡不着.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.

The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Công thức 3: 热得+学生们+流汗.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.

Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.

The joke made the whole class laugh.

Công thức 4: 乐得+老师+笑起来.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.

Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.

His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Công thức 5: 气得+他+说不出话.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.

It rained so hard that the streets were flooded.

Công thức 6: 忙得+我们+没有时间.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.

Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.

The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Công thức 7: 冷得+大家+直发抖.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.

Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.

The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Công thức 8: 讲得+听众+都明白.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.

Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.

This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 吓得+孩子们+哭起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 急得+大家+睡不着. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 热得+学生们+流汗. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 乐得+老师+笑起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 气得+他+说不出话. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 忙得+我们+没有时间. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 冷得+大家+直发抖. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 讲得+听众+都明白. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这个消息急得大家一晚上都没睡好。 – Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon. – The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 外面热得孩子们满头大汗。 – Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu. – It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 突然的响声吓得妹妹哭了起来。 – Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. – The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 这个笑话逗得全班同学都笑了。 – Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười. – The joke made the whole class laugh.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他的解释清楚得大家一下子都听懂了。 – Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay. – His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 这场雨下得街道上到处都是水。 – Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. – It rained so hard that the streets were flooded.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 老师讲得学生们都听得入迷。 – Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê. – The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。 – Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay. – The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。
Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.
Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.
The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。
Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.
Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.
Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。
Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.
Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.
When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 动词/形容词+得+主谓短语, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。
Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.
Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.
The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。
Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.
Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.
When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 吓得+孩子们+哭起来.

Cụm hoặc mô hình: 急得+大家+睡不着.

Cụm hoặc mô hình: 热得+学生们+流汗.

Cụm hoặc mô hình: 乐得+老师+笑起来.

Cụm hoặc mô hình: 气得+他+说不出话.

Cụm hoặc mô hình: 忙得+我们+没有时间.

Cụm hoặc mô hình: 冷得+大家+直发抖.

Cụm hoặc mô hình: 讲得+听众+都明白.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这个消息急得大家一晚上都没睡好。

Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.

Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.

The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

Mẫu câu 2:
外面热得孩子们满头大汗。

Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.

Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.

It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Mẫu câu 3:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.

The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Mẫu câu 4:
这个笑话逗得全班同学都笑了。

Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.

Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.

The joke made the whole class laugh.

Mẫu câu 5:
他的解释清楚得大家一下子都听懂了。

Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.

Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.

His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Mẫu câu 6:
这场雨下得街道上到处都是水。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.

It rained so hard that the streets were flooded.

Mẫu câu 7:
老师讲得学生们都听得入迷。

Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.

Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.

The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Mẫu câu 8:
台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。

Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.

Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.

The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Mẫu câu 9:
这个项目忙得我们连周末都没有休息。

Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.

Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.

This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Mẫu câu 10:
设备响得附近的人都听见了。

Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.

Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.

The device was so loud that people nearby could hear it.

Mẫu câu 11:
线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。

Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.

Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.

The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

Mẫu câu 12:
学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。

Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.

Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.

The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

Mẫu câu 13:
黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。

Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.

Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.

Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

Mẫu câu 14:
声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。

Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.

Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.

When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

Mẫu câu 15:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The sudden noise frightened my younger sister into tears. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
这场雨下得街道上到处都是水。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It rained so hard that the streets were flooded. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
这个项目忙得我们连周末都没有休息。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This project kept us so busy that we could not rest even on weekends. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。 所以,大家先别急着作出判断。

Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这个消息急得大家一晚上都没睡好。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The news worried everyone so much that nobody slept well all night. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
这个笑话逗得全班同学都笑了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The joke made the whole class laugh. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
老师讲得学生们都听得入迷。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher spoke so engagingly that the students listened intently. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
设备响得附近的人都听见了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The device was so loud that people nearby could hear it. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
外面热得孩子们满头大汗。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

It was so hot outside that the children were sweating heavily. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他的解释清楚得大家一下子都听懂了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

His explanation was so clear that everyone understood immediately. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The performance was so wonderful that the audience stood to applaud. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The sudden noise frightened my younger sister into tears. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
这场雨下得街道上到处都是水。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

It rained so hard that the streets were flooded. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 动词/形容词+得+主谓短语 / dòngcí/xíngróngcí + de + zhǔwèi duǎnyǔ / bổ ngữ trạng thái bằng cụm chủ–vị / state complement with subject-predicate phrase. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
It was so hot outside that the children were sweating heavily.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 动词/形容词+得+主谓短语 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính.

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这个消息急得大家一晚上都没睡好。

Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.

Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.

The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

Ví dụ 2:
外面热得孩子们满头大汗。

Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.

Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.

It was so hot outside that the children were sweating heavily.

Ví dụ 3:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.

The sudden noise frightened my younger sister into tears.

Ví dụ 4:
这个笑话逗得全班同学都笑了。

Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.

Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.

The joke made the whole class laugh.

Ví dụ 5:
他的解释清楚得大家一下子都听懂了。

Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.

Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.

His explanation was so clear that everyone understood immediately.

Ví dụ 6:
这场雨下得街道上到处都是水。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.

It rained so hard that the streets were flooded.

Ví dụ 7:
老师讲得学生们都听得入迷。

Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.

Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.

The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

Ví dụ 8:
台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。

Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.

Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.

The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

Ví dụ 9:
这个项目忙得我们连周末都没有休息。

Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.

Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.

This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

Ví dụ 10:
设备响得附近的人都听见了。

Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.

Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.

The device was so loud that people nearby could hear it.

Ví dụ 11:
线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。

Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.

Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.

The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

Ví dụ 12:
学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。

Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.

Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.

The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

Ví dụ 13:
黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。

Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.

Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.

Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

Ví dụ 14:
声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。

Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.

Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.

When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

Ví dụ 15:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The sudden noise frightened my younger sister into tears. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
这场雨下得街道上到处都是水。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It rained so hard that the streets were flooded. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
这个项目忙得我们连周末都没有休息。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

This project kept us so busy that we could not rest even on weekends. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。 所以,大家先别急着作出判断。

Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这个消息急得大家一晚上都没睡好。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The news worried everyone so much that nobody slept well all night. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
这个笑话逗得全班同学都笑了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The joke made the whole class laugh. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
老师讲得学生们都听得入迷。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher spoke so engagingly that the students listened intently. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
设备响得附近的人都听见了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The device was so loud that people nearby could hear it. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
外面热得孩子们满头大汗。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

It was so hot outside that the children were sweating heavily. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
他的解释清楚得大家一下子都听懂了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

His explanation was so clear that everyone understood immediately. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The performance was so wonderful that the audience stood to applaud. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
突然的响声吓得妹妹哭了起来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The sudden noise frightened my younger sister into tears. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
这场雨下得街道上到处都是水。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

It rained so hard that the streets were flooded. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.

Bối cảnh xuyên suốt: Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

丁垂杨:线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Dīng Chuí Yáng: Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Đinh Thùy Dương: Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
Dinh Thuy Duong: The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Fāng Líng: Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Phương Linh: Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
Phuong Linh: The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:外面热得孩子们满头大汗。
Shuǐ Xiān: Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Thủy Tiên: Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
Thuy Tien: It was so hot outside that the children were sweating heavily.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Lí Yún Yīng: Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Lê Vân Anh: Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
Le Van Anh: The sudden noise frightened my younger sister into tears.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。
Fāng Líng: Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.
Phương Linh: Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.
Phuong Linh: The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:这个笑话逗得全班同学都笑了。
Lí Yún Yīng: Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Lê Vân Anh: Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
Le Van Anh: The joke made the whole class laugh.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Dīng Chuí Yáng: Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Đinh Thùy Dương: Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
Dinh Thuy Duong: His explanation was so clear that everyone understood immediately.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这场雨下得街道上到处都是水。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
Nguyen Minh Vu: It rained so hard that the streets were flooded.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。
Shuǐ Xiān: Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.
Thủy Tiên: Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.
Thuy Tien: Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:老师讲得学生们都听得入迷。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Lê Vân Anh: Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
Le Van Anh: The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Ruǎn Míng Wǔ: Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
Nguyen Minh Vu: The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Fāng Líng: Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Phương Linh: Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
Phuong Linh: This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:设备响得附近的人都听见了。
Shuǐ Xiān: Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thủy Tiên: Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
Thuy Tien: The device was so loud that people nearby could hear it.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。
Dīng Chuí Yáng: Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.
Đinh Thùy Dương: Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.
Dinh Thuy Duong: When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

外面热得孩子们满头大汗。
Wàimiàn rè de háizǐ men mǎn tóu dà hàn.
Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu.
It was so hot outside that the children were sweating heavily.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。
Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.
Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.
The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

这个笑话逗得全班同学都笑了。
Zhège xiào huà dòu de quán bān tóngxué dōu xiào le.
Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười.
The joke made the whole class laugh.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。
Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.
Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.
Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

学生急得谁都不愿意继续发言,老师也感到很为难。
Xuésheng jí de shéi dōu bù yuàn yì jìxù fāyán, lǎoshī yě gǎn dào hěn wèi nán.
Học viên lo đến mức không ai muốn phát biểu tiếp, thầy cũng khó xử.
The students become so anxious nobody wants to speak, and the teacher struggles.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

老师讲得学生们都听得入迷。
Lǎoshī jiǎng de xuésheng men dōu tīng de rù mí.
Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê.
The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。
Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.
Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.
Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

设备响得附近的人都听见了。
Shèbèi xiǎng de fù jìn de rén dōu tīngjiàn le.
Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy.
The device was so loud that people nearby could hear it.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。
Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.
Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.
When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Zhège xiāo xī jí de dàjiā yì wǎn shàng dōu méi shuì hǎo.
Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon.
The news worried everyone so much that nobody slept well all night.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

这场雨下得街道上到处都是水。
Zhè chǎng yǔ xià de jiē dào shàng dào chù dōu shì shuǐ.
Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước.
It rained so hard that the streets were flooded.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Tái shàng de biǎoyǎn jīng cǎi de guānzhòng dōu zhàn qǐlái gǔ zhǎng.
Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

线上口语课的声音突然变得很小,学生们互相听不清。
Xiàn shàng kǒuyǔ kè de shēng yīn tūrán biàn de hěn xiǎo, xuésheng men hùxiāng tīng bù qīng.
Tiếng lớp nói trực tuyến đột nhiên nhỏ, học viên không nghe rõ nhau.
The sound in the online speaking class suddenly becomes too quiet.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Tūrán de xiǎng shēng xià de mèi mèi kū le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc.
The sudden noise frightened my younger sister into tears.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Tā de jiěshì qīngchǔ de dàjiā yíxià zǐ dōu tīng dǒng le.
Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay.
His explanation was so clear that everyone understood immediately.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

黎云英发现麦克风设置错误,立即联系技术人员修复。
Lí yún yīng fāxiàn mài kè fēng shè zhì cuò wù, lì jí liánxì jìshù rényuán xiū fù.
Lê Vân Anh tìm ra thiết lập micro sai và gọi kỹ thuật sửa ngay.
Le Van Anh spots the wrong microphone setting and contacts technical support.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Zhège xiàngmù máng de wǒmen lián zhōu mò dōu méiyǒu xiūxi.
Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ.
This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

声音恢复后,学生们高兴得一个接一个举手发言。
Shēng yīn huīfù hòu, xuésheng men gāo xìng de yíge jiē yíge jǔ shǒu fāyán.
Khi âm thanh trở lại, học viên vui đến mức lần lượt giơ tay phát biểu.
When the audio returns, the students eagerly raise their hands to speak.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+主谓短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+主谓短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+主谓短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+主谓短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+主谓短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+主谓短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+主谓短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+主谓短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这个消息急得大家一晚上都没睡好。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “外面热得孩子们满头大汗。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “突然的响声吓得妹妹哭了起来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “这个笑话逗得全班同学都笑了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他的解释清楚得大家一下子都听懂了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这场雨下得街道上到处都是水。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “老师讲得学生们都听得入迷。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这个项目忙得我们连周末都没有休息。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “设备响得附近的人都听见了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个消息急得大家一晚上都没睡好。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “外面热得孩子们满头大汗。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “突然的响声吓得妹妹哭了起来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个笑话逗得全班同学都笑了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他的解释清楚得大家一下子都听懂了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这场雨下得街道上到处都是水。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师讲得学生们都听得入迷。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个项目忙得我们连周末都没有休息。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “设备响得附近的人都听见了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个消息急得大家一晚上都没睡好。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “外面热得孩子们满头大汗。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “突然的响声吓得妹妹哭了起来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个笑话逗得全班同学都笑了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他的解释清楚得大家一下子都听懂了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这场雨下得街道上到处都是水。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师讲得学生们都听得入迷。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个项目忙得我们连周末都没有休息。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “设备响得附近的人都听见了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这个消息急得大家一晚上都没睡好。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tin này khiến mọi người lo đến mức cả đêm ngủ không ngon. / The news worried everyone so much that nobody slept well all night.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 外面热得孩子们满头大汗。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bên ngoài nóng đến mức bọn trẻ mồ hôi đầy đầu. / It was so hot outside that the children were sweating heavily.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 突然的响声吓得妹妹哭了起来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tiếng động bất ngờ làm em gái sợ đến phát khóc. / The sudden noise frightened my younger sister into tears.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 这个笑话逗得全班同学都笑了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Truyện cười ấy khiến cả lớp đều bật cười. / The joke made the whole class laugh.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他的解释清楚得大家一下子都听懂了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lời giải thích của anh ấy rõ đến mức mọi người hiểu ngay. / His explanation was so clear that everyone understood immediately.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 这场雨下得街道上到处都是水。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mưa đến mức đường phố chỗ nào cũng đầy nước. / It rained so hard that the streets were flooded.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 老师讲得学生们都听得入迷。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy giảng cuốn hút đến mức học viên nghe say mê. / The teacher spoke so engagingly that the students listened intently.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 台上的表演精彩得观众都站起来鼓掌。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tiết mục trên sân khấu hay đến mức khán giả đều đứng dậy vỗ tay. / The performance was so wonderful that the audience stood to applaud.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 这个项目忙得我们连周末都没有休息。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dự án khiến chúng tôi bận đến mức cuối tuần cũng không nghỉ. / This project kept us so busy that we could not rest even on weekends.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 设备响得附近的人都听见了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị kêu to đến mức người ở gần đều nghe thấy. / The device was so loud that people nearby could hear it.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 动词/形容词+得+主谓短语 (dòngcí/xíngróngcí + de + zhǔwèi duǎnyǔ) – bổ ngữ trạng thái bằng cụm chủ–vị – state complement with subject-predicate phrase.

Phân loại: Bổ ngữ trạng thái với cấu trúc chủ–vị. Sau 得 có thể là cụm chứa chủ ngữ–vị ngữ riêng, diễn đạt tác động lên người khác hoặc hệ quả quan sát được: 急得大家都睡不着、热得孩子们直冒汗. Chủ ngữ sau 得 không nhất thiết trùng chủ ngữ mệnh đề chính.

Phân biệt: Phân biệt 得+động từ ngắn ở bài trước với 得+chủ ngữ+vị ngữ; không ép người chịu tác động vào cùng chủ thể với người hành động.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Tại phòng luyện phát âm tiếng Trung, âm thanh đột ngột mất, làm học viên lo lắng; thầy phải xử lý kỹ thuật và tâm lý lớp.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “bổ ngữ trạng thái bằng cụm chủ–vị”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.