
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 745
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 或是……,或是……
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 或是……,或是……, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn.
Nghĩa cốt lõi: hoặc là… hoặc là…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: either … or …. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
或是……,或是…… – huòshì … huòshì … – hoặc là… hoặc là… – either … or ….
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: huòshì … huòshì …. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: 或是……,或是……. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 或是……,或是……, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 或是……,或是……, đặt trong bối cảnh câu ghép lựa chọn. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 或是+A,或是+B.
Tổ hợp thường gặp: 我们可以或是+V₁,或是+V₂.
Tổ hợp thường gặp: 原因或是+A,或是+B.
Tổ hợp thường gặp: 或是+时间₁,或是+时间₂.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Câu ghép lựa chọn. 或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 或是……,或是…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 或是+A,或是+B.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Công thức 2: 我们可以或是+V₁,或是+V₂.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Công thức 3: 原因或是+A,或是+B.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Công thức 4: 或是+时间₁,或是+时间₂.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Công thức 5: 选择或是+方案₁,或是+方案₂.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Công thức 6: 他或是+在甲地,或是+在乙地.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Công thức 7: 如果+A,或是+B.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Công thức 8: 或是+采取措施,或是+延期.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 或是+A,或是+B. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 我们可以或是+V₁,或是+V₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 原因或是+A,或是+B. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 或是+时间₁,或是+时间₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 选择或是+方案₁,或是+方案₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 他或是+在甲地,或是+在乙地. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 如果+A,或是+B. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 或是+采取措施,或是+延期. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。 – Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến. – We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 原因或是设备老化,或是操作方法不对。 – Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai. – The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 这件事或是今天解决,或是明天继续处理。 – Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. – We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。 – Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp. – Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 我们或是增加座位,或是分两场举办。 – Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi. – We can add seats or hold two sessions.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。 – Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. – It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。 – Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận. – The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。 – Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm. – She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Nội dung liên quan: diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung ChineMaster EDU.
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 或是……,或是……, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu ghép lựa chọn. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 或是+A,或是+B.
Cụm hoặc mô hình: 我们可以或是+V₁,或是+V₂.
Cụm hoặc mô hình: 原因或是+A,或是+B.
Cụm hoặc mô hình: 或是+时间₁,或是+时间₂.
Cụm hoặc mô hình: 选择或是+方案₁,或是+方案₂.
Cụm hoặc mô hình: 他或是+在甲地,或是+在乙地.
Cụm hoặc mô hình: 如果+A,或是+B.
Cụm hoặc mô hình: 或是+采取措施,或是+延期.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
Mẫu câu 2:
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Mẫu câu 3:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Mẫu câu 4:
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Mẫu câu 5:
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Mẫu câu 6:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Mẫu câu 7:
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Mẫu câu 8:
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Mẫu câu 9:
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Mẫu câu 10:
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
Mẫu câu 11:
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
Mẫu câu 12:
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
Mẫu câu 13:
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
Mẫu câu 14:
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
Mẫu câu 15:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。 所以,大家先别急着作出判断。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
原因或是设备老化,或是操作方法不对。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The cause may be aging equipment or incorrect operation. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
我们或是增加座位,或是分两场举办。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We can add seats or hold two sessions. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 或是……,或是…… / huòshì … huòshì … / hoặc là… hoặc là… / either … or …. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 或是……,或是…… phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
Ví dụ 2:
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
Ví dụ 3:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
Ví dụ 4:
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
Ví dụ 5:
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
Ví dụ 6:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
Ví dụ 7:
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
Ví dụ 8:
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
Ví dụ 9:
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
Ví dụ 10:
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
Ví dụ 11:
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
Ví dụ 12:
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
Ví dụ 13:
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
Ví dụ 14:
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
Ví dụ 15:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。 所以,大家先别急着作出判断。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
原因或是设备老化,或是操作方法不对。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The cause may be aging equipment or incorrect operation. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
我们或是增加座位,或是分两场举办。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We can add seats or hold two sessions. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.
Bối cảnh xuyên suốt: Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
丁垂杨:大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dīng Chuí Yáng: Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Đinh Thùy Dương: Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Dinh Thuy Duong: Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
芳玲:我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Fāng Líng: Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Phương Linh: Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
Phuong Linh: We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
水仙:原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Shuǐ Xiān: Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Thủy Tiên: Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
Thuy Tien: The cause may be aging equipment or incorrect operation.
芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.
黎云英:这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
Le Van Anh: We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.
芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.
芳玲:团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Fāng Líng: Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Phương Linh: Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
Phuong Linh: The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
黎云英:参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Lí Yún Yīng: Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Lê Vân Anh: Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Le Van Anh: Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.
丁垂杨:我们或是增加座位,或是分两场举办。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Đinh Thùy Dương: Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
Dinh Thuy Duong: We can add seats or hold two sessions.
黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.
芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.
阮明武:周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Nguyễn Minh Vũ: Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
Nguyen Minh Vu: It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.
黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
丁垂杨:水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Dīng Chuí Yáng: Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Đinh Thùy Dương: Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Dinh Thuy Duong: Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.
黎云英:这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Lí Yún Yīng: Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Lê Vân Anh: Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
Le Van Anh: The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
阮明武:她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
Nguyen Minh Vu: She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.
黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.
水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
芳玲:大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Fāng Líng: Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Phương Linh: Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Phuong Linh: Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.
丁垂杨:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Đinh Thùy Dương: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
黎云英:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Lí Yún Yīng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Lê Vân Anh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Le Van Anh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
水仙:面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Shuǐ Xiān: Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Thủy Tiên: Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Thuy Tien: Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
丁垂杨:最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Dīng Chuí Yáng: Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
Dinh Thuy Duong: They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Yuányīn huò shì shèbèi lǎo huà, huò shì cāo zuò fāngfǎ bù duì.
Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai.
The cause may be aging equipment or incorrect operation.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Cānsàizhě kěyǐ huò shì tí jiāo lùyīn, huò shì cānjiā xiànchǎng miàn shì.
Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
团队提出两个方案:或是增加网络直播,或是分场举办。
Tuánduì tí chū liǎnggè fāngàn: huò shì zēngjiā wǎngluò zhí bō, huò shì fēn chǎng jǔ bàn.
Nhóm đưa hai phương án: phát trực tuyến hoặc chia nhiều buổi.
The team proposes streaming online or splitting the event into sessions.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Zhè bǐ jīng fèi huò shì yòng yú fānyì, huò shì yòng yú wúzhàngài shè shī.
Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận.
The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Miànduì yán qī, wǒmen huò shì tōngzhī suǒ yǒu rén, huò shì lì jí ānpái tì dài fāngàn.
Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay.
Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Wǒmen huò shì zài huìyì shì tǎolùn, huò shì gǎi chéng xiàn shàng huìyì.
Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến.
We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Zhōu mò huò shì xiàyǔ, huò shì guā dà fēng, tiānqì bù tài wěn dìng.
Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định.
It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Tā huò shì zài túshūguǎn chá zīliào, huò shì zài shíyànshì zuò jìlù.
Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm.
She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
大型研讨会的报名人数突然超过场地上限。
Dà xíng yán tǎo huì de bàomíng rén shù tūrán chāoguò chǎng de shàng xiàn.
Lượng đăng ký hội thảo lớn bất ngờ vượt sức chứa.
Registration for a major seminar suddenly exceeds venue capacity.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Zhè jiàn shì huò shì jīntiān jiějué, huò shì míngtiān jìxù chùlǐ.
Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp.
We can resolve it today or continue working on it tomorrow.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
我们或是增加座位,或是分两场举办。
Wǒmen huò shì zēngjiā zuò wèi, huò shì fēn liǎng chǎng jǔ bàn.
Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi.
We can add seats or hold two sessions.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
水仙收集参加者意见,发现多数人更希望能实时提问。
Shuǐ xiān shōu jí cānjiāzhě yìjiàn, fāxiàn duō shù rén gèng xīwàng néng shí shí tí wèn.
Thủy Tiên lấy ý kiến, thấy đa số muốn hỏi trực tiếp.
Thuy Tien finds that most attendees want to ask questions live.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Dàjiā huò shì chéng gōng gòng qìchē, huò shì bù xíng dào zhǎn guǎn.
Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm.
Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
最终采用混合方式,并安排专人处理线上提问。
Zuìzhōng cǎi yòng hùn hé fāngshì, bìng ānpái zhuān rén chùlǐ xiàn shàng tí wèn.
Cuối cùng chọn hình thức kết hợp và bố trí người xử lý câu hỏi trực tuyến.
They choose a hybrid format and assign staff to handle online questions.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 或是……,或是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 或是……,或是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 或是……,或是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 或是……,或是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 或是……,或是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 或是……,或是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 或是……,或是……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 或是……,或是…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “原因或是设备老化,或是操作方法不对。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这件事或是今天解决,或是明天继续处理。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “我们或是增加座位,或是分两场举办。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “原因或是设备老化,或是操作方法不对。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这件事或是今天解决,或是明天继续处理。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们或是增加座位,或是分两场举办。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “原因或是设备老化,或是操作方法不对。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这件事或是今天解决,或是明天继续处理。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们或是增加座位,或是分两场举办。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 我们或是在会议室讨论,或是改成线上会议。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta hoặc thảo luận ở phòng họp, hoặc chuyển sang họp trực tuyến. / We can either meet in the conference room or switch to an online meeting.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 原因或是设备老化,或是操作方法不对。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nguyên nhân có thể do thiết bị cũ, hoặc do thao tác sai. / The cause may be aging equipment or incorrect operation.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 这件事或是今天解决,或是明天继续处理。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Việc này hoặc giải quyết hôm nay, hoặc ngày mai xử lý tiếp. / We can resolve it today or continue working on it tomorrow.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 参赛者可以或是提交录音,或是参加现场面试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thí sinh có thể nộp ghi âm hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp. / Applicants may submit a recording or attend an in-person interview.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 我们或是增加座位,或是分两场举办。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ta hoặc thêm ghế, hoặc tổ chức làm hai buổi. / We can add seats or hold two sessions.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 周末或是下雨,或是刮大风,天气不太稳定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuối tuần hoặc mưa hoặc gió mạnh, thời tiết không ổn định. / It may rain or be very windy this weekend; the weather is unstable.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 这笔经费或是用于翻译,或是用于无障碍设施。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Kinh phí này hoặc dùng cho phiên dịch hoặc cho thiết bị hỗ trợ tiếp cận. / The funds will be used either for interpretation or accessibility facilities.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 她或是在图书馆查资料,或是在实验室做记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy có thể đang tra tài liệu ở thư viện hoặc ghi chép tại phòng thí nghiệm. / She is either researching in the library or taking notes in the laboratory.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 大家或是乘公共汽车,或是步行到展馆。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người hoặc đi xe buýt, hoặc đi bộ tới khu triển lãm. / Everyone can take the bus or walk to the exhibition hall.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 面对延期,我们或是通知所有人,或是立即安排替代方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đối diện việc hoãn, ta hoặc báo mọi người hoặc bố trí phương án thay thế ngay. / Faced with a delay, we can inform everyone or immediately arrange an alternative.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép lựa chọn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 或是……,或是…… (huòshì … huòshì …) – hoặc là… hoặc là… – either … or ….
Phân loại: Câu ghép lựa chọn. 或是……或是…… giới thiệu hai hoặc nhiều khả năng hay phương án, thường để người nói lựa chọn hoặc liệt kê giả thuyết có căn cứ. Hai nhánh nên cân xứng về chức năng ngữ pháp và thuộc cùng phạm vi lựa chọn.
Phân biệt: Phân biệt 或是 với 还是 trong câu nghi vấn lựa chọn; không mặc nhiên coi hai khả năng là đầy đủ tất cả phương án, và không dùng đồng thời cả hai khi logic đã bị loại trừ.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Ban tổ chức hội thảo phải chọn tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến sau khi cơ sở vật chất không đáp ứng đủ chỗ ngồi.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “hoặc là… hoặc là…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









