Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 734: 动词/形容词+得+动词短语...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 734: 动词/形容词+得+动词短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 734: 动词/形容词+得+动词短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
2
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 734: 动词/形容词+得+动词短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 734: 动词/形容词+得+动词短语 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 734
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 动词/形容词+得+动词短语

Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 动词/形容词+得+动词短语, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc.

Nghĩa cốt lõi: bổ ngữ trạng thái bằng cụm động từ. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: state complements using a verb phrase. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

动词/形容词+得+动词短语 – dòngcí/xíngróngcí + de + dòngcí duǎnyǔ – bổ ngữ trạng thái bằng cụm động từ – state complements using a verb phrase.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
He had been running around all day and was too tired to stand.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dòngcí/xíngróngcí + de + dòngcí duǎnyǔ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 动词/形容词+得+动词短语. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 动词/形容词+得+动词短语, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 动词/形容词+得+动词短语, đặt trong bối cảnh bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 忙得+顾不上吃饭.

Tổ hợp thường gặp: 累得+站不起来.

Tổ hợp thường gặp: 高兴得+跳起来.

Tổ hợp thường gặp: 急得+说不出话.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. 得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
He had been running around all day and was too tired to stand.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 动词/形容词+得+动词短语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 忙得+顾不上吃饭.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.

Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.

He had been running around all day and was too tired to stand.

Công thức 2: 累得+站不起来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

Công thức 3: 高兴得+跳起来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Công thức 4: 急得+说不出话.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Công thức 5: 吓得+跑出去.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Công thức 6: 冷得+发抖.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Công thức 7: 困得+睁不开眼.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Công thức 8: 气得+转身就走.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 忙得+顾不上吃饭. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 累得+站不起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 高兴得+跳起来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 急得+说不出话. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 吓得+跑出去. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 冷得+发抖. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 困得+睁不开眼. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 气得+转身就走. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。 – Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa. – I was so busy today that I did not even have time for lunch.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 他跑了一整天,累得站不起来。 – Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi. – He had been running around all day and was too tired to stand.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。 – Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. – The children jumped for joy when they heard the news.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她急得一句话也说不出来。 – Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào. – She was so anxious that she could not say a word.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 门突然打开,把我吓得往后退了两步。 – Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước. – The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 外面冷得让人直发抖。 – Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. – It was so cold outside that people were shivering.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。 – Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt. – He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。 – Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay. – When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
He had been running around all day and was too tired to stand.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
The reception list is changed three times the day before cultural week.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。
Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.
Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.
Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。
Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.
Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.
Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。
Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.
Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.
The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 动词/形容词+得+动词短语, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。
Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.
Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.
Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。
Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.
Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.
The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
The reception list is changed three times the day before cultural week.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 忙得+顾不上吃饭.

Cụm hoặc mô hình: 累得+站不起来.

Cụm hoặc mô hình: 高兴得+跳起来.

Cụm hoặc mô hình: 急得+说不出话.

Cụm hoặc mô hình: 吓得+跑出去.

Cụm hoặc mô hình: 冷得+发抖.

Cụm hoặc mô hình: 困得+睁不开眼.

Cụm hoặc mô hình: 气得+转身就走.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。

Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.

Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.

I was so busy today that I did not even have time for lunch.

Mẫu câu 2:
他跑了一整天,累得站不起来。

Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.

Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.

He had been running around all day and was too tired to stand.

Mẫu câu 3:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.

The children jumped for joy when they heard the news.

Mẫu câu 4:
她急得一句话也说不出来。

Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.

Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.

She was so anxious that she could not say a word.

Mẫu câu 5:
门突然打开,把我吓得往后退了两步。

Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.

Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.

The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Mẫu câu 6:
外面冷得让人直发抖。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.

It was so cold outside that people were shivering.

Mẫu câu 7:
昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。

Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.

Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.

He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Mẫu câu 8:
听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。

Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.

Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.

When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Mẫu câu 9:
她听到不公平的决定,气得转身就走。

Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.

Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.

She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Mẫu câu 10:
参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。

Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.

Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.

After waiting two hours, some participants began complaining.

Mẫu câu 11:
文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。

Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.

Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.

The reception list is changed three times the day before cultural week.

Mẫu câu 12:
工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。

Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.

Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.

Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

Mẫu câu 13:
丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。

Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.

Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.

Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

Mẫu câu 14:
新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。

Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.

Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.

The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

Mẫu câu 15:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The children jumped for joy when they heard the news. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
外面冷得让人直发抖。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It was so cold outside that people were shivering. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
她听到不公平的决定,气得转身就走。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She was so angry at the unfair decision that she turned and left. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

I was so busy today that I did not even have time for lunch. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她急得一句话也说不出来。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She was so anxious that she could not say a word. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After waiting two hours, some participants began complaining. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
他跑了一整天,累得站不起来。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He had been running around all day and was too tired to stand. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
门突然打开,把我吓得往后退了两步。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The door suddenly opened and startled me into stepping back. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The reception list is changed three times the day before cultural week. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new plan eases the workload and leaves time for a final check. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The children jumped for joy when they heard the news. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
外面冷得让人直发抖。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

It was so cold outside that people were shivering. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 动词/形容词+得+动词短语 / dòngcí/xíngróngcí + de + dòngcí duǎnyǔ / bổ ngữ trạng thái bằng cụm động từ / state complements using a verb phrase. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
He had been running around all day and was too tired to stand.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 动词/形容词+得+动词短语 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc.

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
The reception list is changed three times the day before cultural week.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。

Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.

Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.

I was so busy today that I did not even have time for lunch.

Ví dụ 2:
他跑了一整天,累得站不起来。

Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.

Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.

He had been running around all day and was too tired to stand.

Ví dụ 3:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.

The children jumped for joy when they heard the news.

Ví dụ 4:
她急得一句话也说不出来。

Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.

Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.

She was so anxious that she could not say a word.

Ví dụ 5:
门突然打开,把我吓得往后退了两步。

Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.

Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.

The door suddenly opened and startled me into stepping back.

Ví dụ 6:
外面冷得让人直发抖。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.

It was so cold outside that people were shivering.

Ví dụ 7:
昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。

Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.

Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.

He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

Ví dụ 8:
听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。

Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.

Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.

When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

Ví dụ 9:
她听到不公平的决定,气得转身就走。

Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.

Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.

She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

Ví dụ 10:
参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。

Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.

Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.

After waiting two hours, some participants began complaining.

Ví dụ 11:
文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。

Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.

Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.

The reception list is changed three times the day before cultural week.

Ví dụ 12:
工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。

Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.

Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.

Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

Ví dụ 13:
丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。

Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.

Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.

Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

Ví dụ 14:
新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。

Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.

Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.

The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

Ví dụ 15:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The children jumped for joy when they heard the news. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
外面冷得让人直发抖。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

It was so cold outside that people were shivering. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
她听到不公平的决定,气得转身就走。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She was so angry at the unfair decision that she turned and left. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

I was so busy today that I did not even have time for lunch. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她急得一句话也说不出来。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She was so anxious that she could not say a word. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After waiting two hours, some participants began complaining. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
他跑了一整天,累得站不起来。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He had been running around all day and was too tired to stand. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
门突然打开,把我吓得往后退了两步。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The door suddenly opened and startled me into stepping back. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The reception list is changed three times the day before cultural week. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new plan eases the workload and leaves time for a final check. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The children jumped for joy when they heard the news. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
外面冷得让人直发抖。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

It was so cold outside that people were shivering. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

阮明武:文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Ruǎn Míng Wǔ: Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
Nguyen Minh Vu: The reception list is changed three times the day before cultural week.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Shuǐ Xiān: Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Thủy Tiên: Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
Thuy Tien: I was so busy today that I did not even have time for lunch.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:他跑了一整天,累得站不起来。
Lí Yún Yīng: Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Lê Vân Anh: Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
Le Van Anh: He had been running around all day and was too tired to stand.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Dīng Chuí Yáng: Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Đinh Thùy Dương: Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
Dinh Thuy Duong: The children jumped for joy when they heard the news.

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。
Shuǐ Xiān: Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.
Thủy Tiên: Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.
Thuy Tien: Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:她急得一句话也说不出来。
Dīng Chuí Yáng: Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
Dinh Thuy Duong: She was so anxious that she could not say a word.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

阮明武:门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Ruǎn Míng Wǔ: Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Nguyễn Minh Vũ: Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
Nguyen Minh Vu: The door suddenly opened and startled me into stepping back.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:外面冷得让人直发抖。
Fāng Líng: Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Phương Linh: Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
Phuong Linh: It was so cold outside that people were shivering.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。
Lí Yún Yīng: Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.
Lê Vân Anh: Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.
Le Van Anh: Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Dīng Chuí Yáng: Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Đinh Thùy Dương: Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
Dinh Thuy Duong: He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Fāng Líng: Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Phương Linh: Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
Phuong Linh: When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:她听到不公平的决定,气得转身就走。
Shuǐ Xiān: Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Thủy Tiên: Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
Thuy Tien: She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Lí Yún Yīng: Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Lê Vân Anh: Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
Le Van Anh: After waiting two hours, some participants began complaining.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.
Nguyen Minh Vu: The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
The reception list is changed three times the day before cultural week.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

他跑了一整天,累得站不起来。
Tā pǎo le yì zhěng tiān, lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi.
He had been running around all day and was too tired to stand.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。
Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.
Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.
Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

她急得一句话也说不出来。
Tā jí de yì jù huà yě shuō bù chūlái.
Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào.
She was so anxious that she could not say a word.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。
Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.
Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.
Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

工作人员忙得顾不上吃饭,几个关键电话也没人接。
Gōngzuòrényuán máng de gù bù shàng chī fàn, jǐgè guānjiàn diànhuà yě méi rén jiē.
Nhân viên bận đến mức không kịp ăn, mấy cuộc gọi quan trọng không ai nghe.
Staff are so busy they skip meals, and crucial calls go unanswered.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Zuó wǎn áo yè zhěnglǐ zīliào, tā kùn de zhēng bù kāi yǎn.
Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。
Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.
Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.
Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Cānjiāzhě děng le liǎnggè xiǎoshí, děng de yǒu rén kāishǐ bào yuàn.
Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn.
After waiting two hours, some participants began complaining.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。
Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.
Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.
The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Jīntiān tài máng le, wǒ máng de lián wǔ fàn dōu gù bù shàng chī.
Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa.
I was so busy today that I did not even have time for lunch.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

外面冷得让人直发抖。
Wàimiàn lěng de ràng rén zhí fā dǒu.
Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập.
It was so cold outside that people were shivering.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Tīng shuō cáiliào diū le, lǎoshī jí de mǎshàng dǎ diànhuà xún wèn.
Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay.
When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

文化交流周开幕前一天,接待名单被临时改了三遍。
Wénhuà jiāoliú zhōu kāi mù qián yìtiān, jiē dài míng dān bèi lín shí gǎi le sān biàn.
Trước khai mạc tuần giao lưu, danh sách đón khách bị sửa ba lần.
The reception list is changed three times the day before cultural week.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Tīng dào zhège xiāo xī, háizǐ men gāo xìng de tiào le qǐlái.
Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên.
The children jumped for joy when they heard the news.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Mén tūrán dǎ kāi, bǎ wǒ xià de wǎng hòu tuì le liǎng bù.
Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước.
The door suddenly opened and startled me into stepping back.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨建议按任务分成三个小组,并安排轮流休息。
Dīng chuí yáng jiànyì àn rèn wù fēn chéng sān gè xiǎozǔ, bìng ānpái lún liú xiūxi.
Đinh Thùy Dương đề xuất chia ba tổ và bố trí nghỉ luân phiên.
Dinh Thuy Duong proposes three work teams and rotating breaks.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

她听到不公平的决定,气得转身就走。
Tā tīng dào bù gōng píng de juédìng, qì de zhuǎn shēn jiù zǒu.
Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay.
She was so angry at the unfair decision that she turned and left.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

新安排让准备工作顺畅起来,大家终于有时间检查最后一遍。
Xīn ānpái ràng zhǔnbèi gōngzuò shùn chàng qǐlái, dàjiā zhōngyú yǒu shíjiān jiǎnchá zuìhòu yíbiàn.
Sắp xếp mới giúp việc chuẩn bị trôi chảy, mọi người kịp kiểm tra lần cuối.
The new plan eases the workload and leaves time for a final check.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+动词短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+动词短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+动词短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+动词短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+动词短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+动词短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 动词/形容词+得+动词短语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 动词/形容词+得+动词短语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他跑了一整天,累得站不起来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她急得一句话也说不出来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “门突然打开,把我吓得往后退了两步。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “外面冷得让人直发抖。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “她听到不公平的决定,气得转身就走。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他跑了一整天,累得站不起来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她急得一句话也说不出来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “门突然打开,把我吓得往后退了两步。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “外面冷得让人直发抖。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “她听到不公平的决定,气得转身就走。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他跑了一整天,累得站不起来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她急得一句话也说不出来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “门突然打开,把我吓得往后退了两步。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “外面冷得让人直发抖。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她听到不公平的决定,气得转身就走。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 今天太忙了,我忙得连午饭都顾不上吃。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hôm nay bận quá, tôi bận đến mức không kịp ăn trưa. / I was so busy today that I did not even have time for lunch.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 他跑了一整天,累得站不起来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy chạy việc cả ngày, mệt đến mức không đứng nổi. / He had been running around all day and was too tired to stand.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 听到这个消息,孩子们高兴得跳了起来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin ấy, bọn trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên. / The children jumped for joy when they heard the news.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她急得一句话也说不出来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy cuống đến mức không nói nổi lời nào. / She was so anxious that she could not say a word.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 门突然打开,把我吓得往后退了两步。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cửa bất ngờ mở, làm tôi giật mình lùi hai bước. / The door suddenly opened and startled me into stepping back.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 外面冷得让人直发抖。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Bên ngoài lạnh đến mức người ta run cầm cập. / It was so cold outside that people were shivering.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 昨晚熬夜整理资料,他困得睁不开眼。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tối qua thức khuya sắp xếp tư liệu, anh ấy buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt. / He stayed up sorting files and was too sleepy to keep his eyes open.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 听说材料丢了,老师急得马上打电话询问。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin tài liệu bị mất, thầy sốt ruột đến mức gọi điện hỏi ngay. / When he heard the documents were missing, the teacher called immediately in alarm.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 她听到不公平的决定,气得转身就走。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe quyết định bất công, cô ấy giận đến mức quay đi ngay. / She was so angry at the unfair decision that she turned and left.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 参加者等了两个小时,等得有人开始抱怨。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người tham dự chờ hai tiếng, chờ đến mức có người bắt đầu phàn nàn. / After waiting two hours, some participants began complaining.. Chức năng trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 动词/形容词+得+动词短语 (dòngcí/xíngróngcí + de + dòngcí duǎnyǔ) – bổ ngữ trạng thái bằng cụm động từ – state complements using a verb phrase.

Phân loại: Bổ ngữ trạng thái với cụm động từ. 得 dẫn một cụm động từ làm bổ ngữ, mô tả phản ứng hoặc hệ quả do hành động/trạng thái ở trước gây ra: 忙得顾不上吃饭, 高兴得跳了起来. Cần liên hệ rõ hai vế để không thành chuỗi hành động rời rạc.

Phân biệt: Khác 说得很清楚 chỉ bổ ngữ tính chất và 忙得不得了 chỉ mức độ. Phải hỏi “bận đến mức làm sao” để xác định động từ sau 得 là tình trạng dẫn xuất.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm chuẩn bị đón đoàn khách quốc tế có quá nhiều việc cùng lúc; học viên luyện mô tả người bận đến mức không kịp ăn, vui đến mức reo lên.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “bổ ngữ trạng thái bằng cụm động từ”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.